Luận văn: Xác định vị trí vạch dừng tối ưu tại nút giao thông Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định vị trí vạch dừng nhằm nâng cao khả năng thông hành tại các nút giao thông điều khiển bằng tín hiệu đèn ở Quảng Ngãi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2018

157
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu vạch dừng nâng cao thông hành Quảng Ngãi

Giao thông đô thị tại Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố đang phát triển như Quảng Ngãi, đối mặt với nhiều thách thức. Sự gia tăng nhanh chóng của phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe hai bánh, tạo ra một dòng xe hỗn hợp phức tạp, gây áp lực lớn lên hạ tầng giao thông Quảng Ngãi. Một trong những điểm nghẽn chính là các nút giao thông điều khiển bằng tín hiệu đèn. Để giải quyết vấn đề này, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào các giải pháp giao thông thông minh, và một trong những phương pháp hiệu quả, ít tốn kém là tối ưu hóa các yếu tố vi mô như vị trí vạch dừng xe. Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật của Trần Thị Bảo Yến (2018) tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã đi sâu vào "Nghiên cứu xác định vị trí vạch dừng nhằm nâng cao khả năng thông hành của nút giao thông điều khiển bằng tín hiệu đèn ở thành phố Quảng Ngãi". Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để cải thiện khả năng thông hành, giảm thời gian chờ đợi và tăng cường an toàn giao thông đô thị. Vạch dừng không chỉ là một vạch kẻ đơn thuần mà là một công cụ quan trọng trong quản lý giao thông đô thị, có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động của toàn bộ nút giao. Việc xác định vị trí hợp lý cho vạch dừng có thể giúp tối ưu hóa luồng giao thông, giảm xung đột và tận dụng tối đa thời gian đèn xanh, góp phần đáng kể vào việc giảm ùn tắc giao thông tại Quảng Ngãi.

1.1. Vai trò của vạch dừng xe trong quản lý giao thông đô thị

Vạch dừng xe, hay vạch STOP, là vạch kẻ ngang liền nét trên bề rộng nhánh dẫn vào nút giao. Chức năng chính của nó là xác định vị trí người điều khiển phương tiện phải dừng lại khi có đèn tín hiệu giao thông màu đỏ hoặc biển báo dừng. Việc tuân thủ vạch dừng giúp giảm xung đột trong vùng nút giao, đặc biệt là bảo vệ không gian cho người đi bộ qua đường. Trong bối cảnh giao thông Việt Nam với tỷ lệ xe máy chiếm ưu thế, vạch dừng còn có tác dụng định hình hàng chờ, giúp các phương tiện có trật tự và xuất phát nhanh hơn khi đèn chuyển xanh. Theo nghiên cứu, vị trí vạch dừng ảnh hưởng đến chiều dài hàng chờ, thời gian thoát xe khỏi nút và cả tâm lý người tham gia giao thông. Một vạch dừng được bố trí không hợp lý có thể làm giảm năng lực thông hành, tăng thời gian đi trong nút, và tạo ra các nguy cơ xung đột không đáng có. Do đó, việc nghiên cứu vị trí vạch dừng trở thành một yếu tố cốt lõi trong quản lý giao thông đô thị hiện đại.

1.2. Định nghĩa khả năng thông hành và các yếu tố ảnh hưởng

Khả năng thông hành (KNTH) của một nút giao thông được định nghĩa là suất dòng lớn nhất (tính bằng xe con quy đổi trên giờ) mà các phương tiện có thể đi qua một làn hoặc một nhóm làn trong một đơn vị thời gian, dưới các điều kiện đường, điều kiện giao thông và tổ chức giao thông nhất định. Có ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến KNTH. Thứ nhất là điều kiện đường, bao gồm các yếu tố hình học như số làn xe, bề rộng làn, bán kính rẽ. Thứ hai là điều kiện giao thông, gồm lưu lượng, tốc độ, thành phần dòng xe (tỷ lệ ô tô, xe máy), và tỷ lệ xe rẽ. Thứ ba, và là trọng tâm của nghiên cứu này, là điều kiện tổ chức và điều khiển giao thông. Nhóm này bao gồm các thông số tín hiệu đèn (chu kỳ, pha đèn) và các yếu tố hạ tầng như vị trí vạch kẻ đường theo quy chuẩn mới, biển báo. Nghiên cứu của Trần Thị Bảo Yến (2018) đã chỉ ra rằng, việc điều chỉnh vị trí vạch dừng - một yếu tố thuộc nhóm thứ ba - có thể tạo ra tác động lớn đến việc cải thiện khả năng thông hành mà không đòi hỏi chi phí đầu tư lớn.

II. Hiện trạng và thách thức hạ tầng giao thông Quảng Ngãi

Thành phố Quảng Ngãi, một đô thị loại II, đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng, kéo theo sự gia tăng mật độ giao thông. Đặc điểm nổi bật của dòng xe tại đây là sự hỗn hợp phức tạp, với xe máy chiếm tỷ lệ áp đảo, từ 71% đến 96% tại các nút giao thông trọng điểm được khảo sát (Bảng 2.9 & 2.10, Trần Thị Bảo Yến, 2018). Tình trạng này đặt ra những thách thức riêng cho công tác tổ chức giao thông. Hiện trạng bố trí vạch dừng tại 27 nút giao có đèn tín hiệu giao thông ở Quảng Ngãi cho thấy nhiều bất cập. Khảo sát thực tế cho thấy khoảng cách từ vạch dừng đến phần đường dành cho người đi bộ dao động rất lớn, từ 0.5m đến 11.3m. Một số nút như Phan Bội Châu - Nguyễn Tự Tân, khoảng cách này chỉ là 0.5m, không đảm bảo an toàn cho người đi bộ. Hơn nữa, việc bố trí vạch dừng dường như chưa tính toán đến các yếu tố động của dòng xe như lưu lượng, tỷ lệ rẽ và thành phần xe. Điều này dẫn đến tình trạng hiệu quả của vạch dừng xe không cao, gây lãng phí không gian nút giao, kéo dài thời gian chờ đợi và làm giảm khả năng thông hành chung. Đây chính là bài toán cấp thiết cần một giải pháp giao thông thông minh và phù hợp với thực tiễn địa phương.

2.1. Phân tích lưu lượng xe tại các nút giao thông trọng điểm

Để đánh giá đúng thực trạng, nghiên cứu đã tiến hành phân tích lưu lượng xe chi tiết tại 16 nút giao thông đặc trưng, được phân thành 6 nhóm dựa trên cấp đường (ví dụ: đường chính giao đường chính, đường chính giao đường gom). Dữ liệu thu thập trong giờ cao điểm cho thấy sự chênh lệch lớn về lưu lượng và hướng di chuyển. Ví dụ, tại nút Lê Lợi – Võ Thị Sáu, lưu lượng trên nhánh Quang Trung - Võ Thị Sáu lên tới 1.006 xcqđ/h, trong khi nhánh Kênh N6 - Lê Lợi chỉ có 110 xcqđ/h. Tỷ lệ xe rẽ trái, rẽ phải và đi thẳng cũng biến động mạnh giữa các nút và các nhánh trong cùng một nút. Cụ thể, tỷ lệ xe đi thẳng dao động từ 10,71% đến 88,31%, và tỷ lệ xe rẽ trái có thể lên tới 73,49% ở một số nhánh. Những số liệu này khẳng định rằng việc áp dụng một thiết kế vạch dừng đồng nhất cho tất cả các nút là không hiệu quả. Cần có một phương pháp tiếp cận linh hoạt, dựa trên dữ liệu phân tích lưu lượng xe cụ thể của từng vị trí.

2.2. Bất cập trong bố trí vạch kẻ đường theo quy chuẩn hiện hành

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ (QCVN 41:2016/BGTVT) đưa ra các hướng dẫn chung về vạch kẻ đường. Tuy nhiên, việc áp dụng máy móc các quy định này mà không xem xét đặc thù dòng xe hỗn hợp tại Quảng Ngãi đã bộc lộ nhiều hạn chế. Việc đặt vạch dừng quá xa hoặc quá gần khu vực xung đột chính của nút giao đều ảnh hưởng tiêu cực. Nếu đặt quá xa, không gian lưu trữ xe trong chu kỳ đèn đỏ sẽ bị lãng phí, làm tăng chiều dài hàng chờ và có thể gây ùn tắc lan truyền ra các đoạn đường kết nối. Ngược lại, nếu đặt quá gần, thời gian thoát khỏi nút của các phương tiện sẽ tăng lên, đặc biệt với các xe rẽ trái, làm giảm hiệu quả của vạch dừng xe. Thực trạng tại nhiều nút giao ở Quảng Ngãi cho thấy việc bố trí này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm hoặc tuân thủ các yếu tố hình học tĩnh, chưa thực sự tối ưu hóa cho các điều kiện giao thông động. Đây là một lỗ hổng cần được khắc phục bằng các nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

III. Phương pháp xác định vị trí vạch dừng xe tối ưu hóa luồng xe

Để giải quyết những thách thức đã nêu, nghiên cứu đề xuất một phương pháp luận khoa học để xác định vị trí vạch dừng hợp lý. Cách tiếp cận này không chỉ dựa trên các quy chuẩn hình học mà còn tích hợp sâu sắc các yếu tố động của giao thông. Cốt lõi của phương pháp là tối ưu hóa luồng giao thông bằng cách giảm thiểu thời gian tổn thất và tối đa hóa lưu lượng xe qua nút trong mỗi chu kỳ đèn. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết, khảo sát thực nghiệm và phân tích thống kê. Các mô hình tính toán khả năng thông hành, như công thức của HCM 2000 và các công thức hiệu chỉnh cho dòng xe hỗn hợp tại Việt Nam của PGS. Phan Cao Thọ, được sử dụng làm nền tảng. Các yếu tố ảnh hưởng đến vị trí vạch dừng được xác định và lượng hóa, bao gồm cấu tạo nhánh dẫn (bề rộng, số làn), thành phần dòng xe, tỷ lệ xe rẽ, tốc độ trung bình và chế độ điều khiển của đèn tín hiệu giao thông. Bằng cách phân tích mối quan hệ giữa vị trí vạch dừng (biến độc lập) và khả năng thông hành (biến phụ thuộc), nghiên cứu đã xây dựng được các biểu đồ và công thức cho phép xác định vị trí tối ưu cho từng nhóm nút giao cụ thể tại Quảng Ngãi.

3.1. Cơ sở lý thuyết về tối ưu hóa luồng giao thông tại nút giao

Lý thuyết về tối ưu hóa luồng giao thông tại nút giao có đèn tín hiệu tập trung vào việc cân bằng giữa các dòng xe xung đột theo thời gian. Mục tiêu là giảm tổng thời gian chậm trễ của tất cả các phương tiện. Vị trí vạch dừng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định "thời gian mất mát ban đầu" khi đèn chuyển xanh và "thời gian dọn sạch nút" khi đèn chuyển vàng. Bằng cách điều chỉnh khoảng cách giữa các vạch dừng đối diện, có thể giảm thời gian xe di chuyển trong vùng xung đột của nút. Nghiên cứu của Trần Thị Bảo Yến (2018) trích dẫn ví dụ thực tiễn tại Đà Nẵng, nơi việc giảm khoảng cách giữa các vạch dừng đã giúp giảm thời gian đi trong nút, từ đó tăng lưu lượng xe qua nút. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với dòng xe có tỷ lệ xe máy cao do tính linh hoạt và khả năng tăng tốc nhanh của loại phương tiện này. Cơ sở lý thuyết này là kim chỉ nam cho việc đề xuất các thay đổi trong thực tế.

3.2. Mô hình hóa và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến vạch dừng

Nghiên cứu đã tiến hành mô phỏng giao thông và phân tích hồi quy để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến vị trí vạch dừng tối ưu. Các biến số đầu vào bao gồm: bề rộng nhánh dẫn (Bv), số làn xe, thành phần dòng xe (tỷ lệ xe máy, ô tô), tỷ lệ xe rẽ trái, rẽ phải, đi thẳng, và tốc độ trung bình của phương tiện. Kết quả phân tích cho thấy, với các nhánh dẫn có lưu lượng xe lớn, việc giảm khoảng cách giữa các vạch dừng (X) có thể làm tăng đáng kể lưu lượng xe thực tế quy đổi (Nnd). Các biểu đồ quan hệ giữa X và Nnd được xây dựng cho từng nhóm nút giao (Hình 3.2 đến 3.5, Trần Thị Bảo Yến, 2018), cung cấp một công cụ trực quan cho các nhà quản lý. Ví dụ, biểu đồ cho thấy khi giảm X từ 50m xuống 30m, Nnd có thể tăng lên đáng kể. Quá trình mô hình hóa này cho phép đưa ra các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học thay vì chỉ dựa vào cảm tính.

IV. Kết quả dự án thí điểm đề xuất cho giao thông Quảng Ngãi

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn áp dụng vào thực tiễn thông qua một dự án thí điểm giao thông trên nút giao cụ thể. Nút giao Hùng Vương – Phan Bội Châu được chọn để thiết kế ứng dụng. Dựa trên việc phân tích lưu lượng xe và các đặc điểm hình học, nghiên cứu đã tính toán và đề xuất thay đổi vị trí vạch dừng hiện trạng. Kết quả tính toán cho thấy, chỉ bằng việc điều chỉnh vị trí vạch dừng một cách hợp lý, lưu lượng xe thoát qua nút có thể tăng lên đáng kể. Cụ thể, khi thay đổi khoảng cách giữa hai vạch dừng (X) trên trục đường Hùng Vương, lưu lượng xe qua nút tăng thêm, góp phần cải thiện khả năng thông hành một cách rõ rệt (Bảng 4.6, Trần Thị Bảo Yến, 2018). Những kết quả này minh chứng cho hiệu quả của vạch dừng xe khi được đặt đúng vị trí. Từ những phân tích chi tiết, nghiên cứu đã đưa ra bảng đề xuất vị trí vạch dừng hợp lý cho 6 nhóm nút giao thông điển hình tại thành phố Quảng Ngãi. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho Sở Giao thông Vận tải Quảng Ngãi trong việc lập kế hoạch cải tạo và nâng cấp các nút giao hiện hữu.

4.1. Kết quả tính toán khả năng thông hành tại nút giao thí điểm

Tại nút giao Hùng Vương – Phan Bội Châu, nghiên cứu đã tiến hành đo đạc chi tiết lưu lượng, thành phần giao thông và kích thước hình học hiện trạng. Sau đó, áp dụng các công thức tính toán để xác định chu kỳ đèn tối ưu và mức phục vụ của các nhánh dẫn. Dựa trên mô hình đã xây dựng, nghiên cứu đề xuất một vị trí vạch dừng mới, tối ưu hơn so với vị trí hiện tại. Kết quả mô phỏng cho thấy với vị trí mới, thời gian chậm xe trung bình trên các nhánh dẫn giảm xuống, và tổng lưu lượng xe có thể thông qua trong một giờ tăng lên. Sự gia tăng này có được là nhờ việc giảm thời gian xe đi trong vùng xung đột và tối ưu hóa việc sử dụng không gian hàng chờ. Đây là bằng chứng thuyết phục cho thấy một can thiệp nhỏ, chi phí thấp có thể mang lại lợi ích lớn trong việc giảm ùn tắc giao thông tại Quảng Ngãi.

4.2. Đề xuất vị trí vạch dừng hợp lý cho từng nhóm nút giao thông

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là việc hệ thống hóa các đề xuất cho từng loại nút giao. Dựa trên phân loại 6 nhóm nút giao từ Nhóm I (đường chính giao đường chính) đến Nhóm VI (đường nội bộ giao đường nội bộ), nghiên cứu đã đưa ra các khoảng giá trị tối ưu cho vị trí vạch dừng (Bảng 3.13, Trần Thị Bảo Yến, 2018). Các đề xuất này không phải là những con số cố định mà là một khoảng giá trị linh hoạt, phụ thuộc vào hệ số mức phục vụ và lưu lượng thực tế. Ví dụ, đối với các nút giao thông trọng điểm thuộc Nhóm I và II với lưu lượng lớn, việc giảm khoảng cách vạch dừng được ưu tiên để tăng thông lượng. Ngược lại, với các nút giao đường nội bộ có lưu lượng thấp, yếu tố an toàn giao thông đô thị và sự thông thoáng có thể được đặt lên hàng đầu. Các đề xuất này cung cấp một bộ công cụ hữu ích cho các kỹ sư và nhà quy hoạch giao thông.

V. Hướng đi tương lai cho hạ tầng giao thông Quảng Ngãi thông minh

Kết quả từ nghiên cứu xác định vị trí vạch dừng tối ưu đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc cải thiện hạ tầng giao thông Quảng Ngãi. Đây là một giải pháp ít tốn kém, dễ triển khai nhưng mang lại hiệu quả cao, trực tiếp góp phần giảm ùn tắc giao thông tại Quảng Ngãi và nâng cao an toàn giao thông đô thị. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả, cần xem xét đây là một phần của một chiến lược tổng thể về giải pháp giao thông thông minh. Việc tối ưu hóa vạch dừng cần được kết hợp đồng bộ với việc điều chỉnh chu kỳ đèn tín hiệu theo thời gian thực, phân làn hợp lý, và ứng dụng công nghệ trong quản lý giao thông đô thị. Nghiên cứu này là một cơ sở khoa học quan trọng, là tiền đề để Sở Giao thông Vận tải Quảng Ngãi triển khai các dự án thí điểm giao thông, sau đó đánh giá và nhân rộng trên toàn thành phố. Tương lai của giao thông đô thị Quảng Ngãi không chỉ nằm ở việc xây dựng những con đường mới, mà còn ở việc vận hành hệ thống hiện có một cách thông minh và hiệu quả nhất. Việc áp dụng các vạch kẻ đường theo quy chuẩn mới, dựa trên nghiên cứu khoa học, chính là bước đi đầu tiên trên hành trình đó.

5.1. Tiềm năng ứng dụng nghiên cứu vào quản lý giao thông đô thị

Nghiên cứu cung cấp một phương pháp luận rõ ràng có thể được tích hợp vào quy trình thiết kế, cải tạo các nút giao thông của thành phố. Các kỹ sư có thể sử dụng các biểu đồ và bảng tính toán được đề xuất để nhanh chóng xác định vị trí vạch dừng tối ưu thay vì chỉ dựa vào các quy định cứng nhắc. Hơn nữa, dữ liệu từ việc phân tích lưu lượng xe có thể được sử dụng để xây dựng các kịch bản mô phỏng giao thông phức tạp hơn, giúp dự báo các điểm nóng ùn tắc và đưa ra giải pháp phòng ngừa. Việc số hóa các kết quả nghiên cứu và tích hợp vào một hệ thống thông tin địa lý (GIS) về giao thông sẽ là một công cụ đắc lực cho công tác quản lý giao thông đô thị dài hạn, giúp thành phố phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi của nhu cầu đi lại.

5.2. Kiến nghị và định hướng phát triển hạ tầng giao thông bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số kiến nghị chính được đưa ra. Trước hết, Sở Giao thông Vận tải Quảng Ngãi cần rà soát và điều chỉnh lại vị trí vạch dừng tại các nút giao thông trọng điểm theo các đề xuất khoa học. Thứ hai, cần đầu tư vào hệ thống thu thập dữ liệu giao thông tự động để có thể cập nhật và hiệu chỉnh các thông số điều khiển (bao gồm cả vị trí vạch dừng và chu kỳ đèn) một cách linh hoạt. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức của người tham gia giao thông về việc tuân thủ vạch dừng và các quy tắc tại nút giao. Về lâu dài, việc phát triển hạ tầng giao thông Quảng Ngãi cần hướng tới sự bền vững, ưu tiên các giải pháp thông minh, hiệu quả và thân thiện với môi trường, trong đó việc tối ưu hóa hoạt động của các nút giao là một thành phần không thể thiếu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN VẠCH DỪNG VÀ NÂNG CAO KHẢ NĂNG THÔNG HÀNH (KNTH) CỦA NÚT GIAO THÔNG ĐIỀU KHIỂN BẰNG TÍN HIỆU ĐÈN (NGTĐKBTHĐ) 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM 1. Vạch dừng xe là gì Là vạch được kẻ ngang liền nét trên toàn bộ bề rộng nhánh dẫn của hướng xe chạy vào nút.1: Bố trí vạch dừng xe ở nút giao thông có đèn tín hiệu Chức năng: - Xác định vị trí người điều khiển phương tiện phải dừng lại khi có tín hiệu đèn đỏ. - Xác định vị trí người điều khiển phương tiện phải dừng lại khi có biển báo.

- Xác định vị trí dừng xe để chờ có đủ khe hở thời gian nhập nút hoặc cắt ngang qua trên các nơi giao nhau ưu tiên chính phụ (các nút giao thông điều khiển bằng hai nhánh dừng -TWSC và nút giao thông điều khiển bằng 4 nhánh dừng - AWSC). Nút giao thông Là một bộ phận quan trọng của đường bộ tại đó có giao nhau và nối nhau. Chức năng của nút giao thông là chuyển hướng cho các phương tiện tham gia vào nút. Điểm xung đột Các hình thức vận động cắt dòng, nhập dòng, tách dòng và trộn dòng được gọi là xung đột, vị trí xung đột với 1 đơn vị giao thông (xe và bộ hành) gọi là điểm xung đột hay còn gọi điểm nguy hiểm.

Có 4 loại điểm xung đột: Điểm cắt, điểm nhập, điểm tách và điểm trộn. Vùng xung đột Không gian trong nút chứa các điểm xung đột của các luồng xe gọi là vùng xung đột. Vùng nguy hiểm Giao thoa giữa các vùng xung đột và của các dòng xe vận động trong nút gọi là vùng nguy hiểm. Nhánh dẫn Là phần đường dành cho xe có hướng đi vào nút gọi là nhánh dẫn (đường dẫn hoặc nhóm làn).

Hàng chờ Trước khi vào nút có thể các xe phải xếp hàng trên nhánh dẫn đi chậm hoặc phải dừng hẳn trước vạch STOP để chờ có cơ hội nhập vào nút, đoạn nhánh dẫn này được gọi là hàng chờ. Chiều dài tính từ xe đầu tiên dừng chờ đến xe cuối cùng xếp hàng dừng chờ gọi là chiều dài hàng chờ. Đối với nút giao thông điều khiển bằng tín hiệu đèn thì đây là hàng chờ trong thời gian tín hiệu đỏ. Cửa vào, cửa ra Mặt cắt tại vị trí vạch dừng xe (vạch STOP) theo hướng xe vào nút gọi cửa vào, theo hướng xe ra khỏi nút gọi là cửa ra.

Bề rộng cửa ra và cửa vào có thể không bằng nhau tùy theo lưu lượng dòng xe nhập vào và thoát ra khỏi nút. Vùng chức năng của nút giao thông Là khu vực mở rộng hơn khu vực vật lý của nút, bao gồm chiều dài đoạn phản ứng tâm lý, đoạn vận động và chiều dài hàng chờ. Phạm vi vật lý của nút giao thông. Phạm vi vật lý của nút giao được xác định bởi ranh giới của các đường cong rẽ phải tại góc phần tư của nút giao hoặc phạm vi giới hạn của các vạch dành cho bộ hành qua đường.

Nút giao thông điều khiển bằng tín hiệu đèn Là loại nút giao thông hóa giải toàn bộ hoặc hóa giải một số xung đột cắt bằng cách tổ chức pha tín hiệu điều khiển theo thời gian. PHÂN LOẠI VẠCH DỪNG XE CỦA NÚT GIAO THÔNG Theo hình thức tổ chức và điều khiển giao thông có 2 loại vị trí vạch dừng xe của nút giao thông - Vị trí vạch dừng xe nút giao thông điều khiển bằng tín hiệu đèn. 7 - Vị trí vạch dừng xe nút giao thông điều khiển bằng vạch kẻ, biển báo. Tùy thuộc vào thiết kế, quy hoạch và tổ chức giao thông phải hướng đến giải pháp là làm thế nào để hạn chế được các khả năng xảy ra xung đột nguy hiểm giữa các xe với nhau, xe với bộ hành và với các cấu tạo, thiết bị khác trong phạm vi nút giao thông đồng thời làm cho bộ hành và xe có thể di chuyển trong nút dễ dàng, thuận lợi.1 Vạch dừng xe NGT ĐKBTHĐ Loại vạch dừng này được sử dụng rộng rãi phổ biến hầu hết các nút giao thông điều khiển bằng tín hiệu đèn ở các đô thị trên thế giới và nhất là Việt Nam nhằm xác định vị trí người điều khiển phương tiện phải dừng lại khi có tín hiệu đèn đỏ có tác dụng giảm xung đột trong phạm vi nút và đặc biệt với phần đường dành cho người đi bộ.

Bố trí vạch dừng xe ở nút giao thông có đèn tín hiệu 1. Vạch dừng xe NGT điều khiển bằng biển báo, vạch dừng xe Loại này giao thông được điều khiển bằng việc phối hợp giữa vạch kẻ đường, biển báo nguy hiểm, biển báo cấm còn gọi là nút giao có quyền ưu tiên bình đẳng, tức là quyền ưu tiên cho xe bên phải. Khoảng thời gian của xe trên nhánh được xét là khoảng thời gian tính từ đầu xe trước ra khỏi vạch dừng xe đến đầu xe sau ra khỏi vạch dừng xe. Vạch dừng xe có thể sử dụng kết hợp với vạch chữ “STOP”.

Đỉnh chữ “STOP” cách mép vạch dừng xe trong khoảng từ (2,0m –3,0m); và có thể vẽ thêm chữ STOP” để báo hiệu trước trong phạm vi 25m trước vị trí vạch dừng xe. Sơ đồ dòng xe tại nút giao thông hai nhánh dừng 8 Nguyên tắc hoạt động của nút là tại bất kỳ một nhánh dẫn nào vào nút bắt buộc người lái xe phải dừng xe trước vạch dừng xe để nhận biết điều kiện giao thông trong nút rồi mới quyết định cho xe vào nút. Nút giao thông điều khiển bằng hai nhánh dừng. Là nút giao thông có một đường ưu tiên hơn đường kia (giao nhau đường chính với đường phụ thì các dòng xe trên đường chính được ưu tiên tuyệt đối.

Các dòng xe từ hướng phụ muốn nhập hoặc cắt qua đường chính cần phải giảm tốc độ hoặc phải dừng xe trước biển báo ''STOP'' hay biển báo ''giao nhau giữa đường chính và đường phụ'' để chờ có khoảng giản cách đủ có thể xe vượt qua hay nhập dòng). Sơ đồ dòng xe tại nút giao thông hai nhánh dừng b. Nút giao thông điều khiển bằng bốn nhánh dừng Là loại nút tại bất kỳ một nhánh dẫn vào nút buộc người lái xe phải dừng trước vạch dừng xe '' vạch STOP '' để nhận biết điều kiện giao thông trong nút rồi mới quyết định cho xe vào nút. Sơ đồ dòng xe tại nút giao thông bốn nhánh dừng 1.

TỔNG QUAN KHẢ NĂNG THÔNG HÀNH (KNTH) CỦA NÚT GIAO THÔNG [7] 1. Khái niệm khả năng thông hành (KNTH) của nút giao thông Hiện nay có nhiều khái niệm khác nhau về KNTH của nút giao thông nhiều tác giả. Tùy thuộc vào phương pháp phân tích và mục đích sử dụng mà dùng những khái 9 niệm khác nhau. KNTH của nút giao thông là suất dòng lớn nhất mà người và xe có thể thông qua trên một làn hay một nhóm làn đi qua nút trong một đơn vị thời gian với điều kiện đường, điều kiện giao thông và tổ chức giao thông nhất định.

Hiểu một cách cặn kẽ hơn: Đối tượng xét KNTH là một làn (lane), một nhóm làn (group of lane) hoặc nhánh dẫn (leg approach) mà không gian để người và xe thông qua là một vị trí (điểm) hay một đoạn đường có điều kiện như nhau. KNTH là suất dòng lớn nhất tính theo giờ (quy ra giờ) mà không phải là lưu lượng xe lớn nhất tính trong một giờ, suất dòng lớn nhất được xét trong khoảng thời gian nhất định thường nhỏ hơn một giờ, các nước thường lấy khoảng thời gian này là 15 phút. Suất dòng phục vụ: là suất dòng lớn nhất theo giờ mà tại đó người hoặc xe có thể thông qua nút của một làn xe hay một nhóm làn xe trong một đơn vị thời gian dưới điều kiện phổ biến về đường, giao thông và tổ chức giao thông được xét tại mức phục vụ ấn định. Suất dòng phục vụ được xét với khoảng thời gian 15 phút, mỗi đối tượng xét có 5 suất dòng phục vụ tương ứng với 5 mức phục vụ A, B, C, D và E.

KNTH chỉ tồn tại ở mức phục vụ E và KNTH với mức phục vụ là hai khái niệm luôn đi cùng nhau trong việc nghiên cứu phân tích và đánh giá trạng thái dòng xe. KNTH chỉ được tính cho một loại xe thuần nhất, thường là xe con quy đổi, thứ nguyên (xcqđ/h). Các yếu tố ảnh hưởng đến KNTH của nút giao thông Có thể phân thành 3 nhóm yếu tố: Đó là điều kiện đường, điều kiện giao thông và điều kiện tổ chức - điều khiển giao thông. Điều kiện đường: Bao gồm các yếu tố hình học cơ bản của nút như: Số làn xe của các nhánh dẫn tới nút, bề rộng làn xe, độ dốc dọc, bán kính rẽ, điều kiện thoát nước, độ bằng phẳng, độ nhám mặt đường, vị trí làn dừng, cấu tạo kiểu nút với vị trí kích thước đảo.

Điều kiện giao thông: Đặc trưng của dòng giao thông, trong đó quan tâm nhất đến các đặc trưng cơ bản sau: Lưu lượng, tốc độ, thành phần dòng xe, mật độ và khoảng cách giữa các xe. Khả năng thông hành thực tế, tỷ lệ xe rẽ trái, rẽ phải và đi thẳng c. Điều kiện tổ chức và điều khiển giao thông: Gồm toàn bộ những thông số về tín hiệu điều khiển: Sơ đồ phân pha, chu kỳ, thời gian tín hiệu xanh, vàng, đỏ; Kiểu điều khiển: Cứng hay mềm, thích nghi hay bán thích nghi, vạch dừng, biển báo hiệu và quy tắc giao thông. 10 Trong Luận văn tập trung phân tích một số yếu tố chính có ảnh hưởng lớn đến KNTH của NGT ĐKBTHĐ, phù hợp với điều kiện giao thông ở thành phố Quảng Ngãi là điều kiện tổ chức và điều khiển giao thông.

NÚT GIAO THÔNG ĐIỀU KHIỂN BẰNG TÍN HIỆU ĐÈN (NGTĐKBTHĐ) [3] NGT ĐKBTHĐ là một hình thức điều khiển rất phổ biến hiện nay trên thế giới và trong đô thị Việt Nam, đặc biệt với dòng xe hỗn hợp nhiều thành phần mà xe hai bánh chiếm tỷ lệ cao như ở nước ta nó cực kỳ hiệu quả. Nhưng trong thực tế hiện nay đa số các NGT ĐKBTHĐ ở thành phố Quảng Ngãi chưa phát huy được năng lực thông hành của nút, trong khi các yếu tố hình học cơ bản, lưu lượng xe, tỷ lệ rẽ xe cho các hướng, là hoàn toàn khác nhau, dẫn đến nguy cơ xảy ra ùn tắc, gây mất an toàn, tạo tâm lý rất khó chịu khi ra vào nút. Điều đó đã gây ra tổn thất thời gian, tiền của, môi trường sống thậm chí cả tính mạng. Một số khái niệm a.

Đèn tín hiệu [4] Là phương tiện để điều khiển giao thông, mỗi màu có một mệnh lệnh nhất định. Việt Nam quy định các màu như sau: Màu đỏ: Tín hiệu cấm các phương tiện và người qua nút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ