Nghiên cứu và đề xuất phương án quản lý sâu hại keo tai tượng tại xã trường sơn huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu và đề xuất phương án quản lý sâu hại keo tai tượng tại xã trường sơn huyện lương sơn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về côn trùng trên thế giới và Việt Nam

1.2. Tổng quan về sâu hại Keo tai tượng ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lí

2.1.2. Khí hậu thủy văn

2.1.3. Địa chất thổ nhưỡng

2.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2.1. Tình hình dân sinh

2.2.2. Tình hình kinh tế

2.2.3. Văn hóa, giáo dục, y tế

2.3. Hiện trạng sử dụng đất và hiện trạng rừng tại xã Trường Sơn

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Giới hạn nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.4.4. Phương pháp xác định loài sâu hại chính

3.4.5. Phương pháp xác định đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu hại chính

3.4.6. Phương pháp đề xuất các biện pháp phòng trừ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần các loài côn trùng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Xác định loài sâu hại keo tai tượng chủ yếu

4.3. Đặc tính sinh vật học của các loài sâu hại chủ yếu

4.3.1. Đặc điểm hình thái và sinh học của các loài sâu hại chủ yếu

4.3.2. Biến động mật độ của các loài sâu hại chính

4.4. Nghiên cứu thử nghiệm một số biện pháp quản lí loài sâu hại chính

4.4.1. Kết quả thử nghiệm biện pháp vật lý cơ giới

4.4.2. Kết quả thử nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5. Đề xuất biện pháp quản lý loài sâu hại chính

4.5.1. Biện pháp vật lý cơ giới

4.5.2. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5.3. Biện pháp sinh học

4.5.4. Biện pháp kiểm dịch và chọn giống kháng sâu hại

4.5.5. Biện pháp hóa học

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiện trạng sâu hại keo tai tượng và tầm quan trọng quản lý

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) đóng vai trò chiến lược trong ngành lâm nghiệp Hòa Bình, đặc biệt tại các xã miền núi như Trường Sơn, huyện Lương Sơn. Loài cây này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao từ ngành công nghiệp giấy, gỗ gia dụng mà còn góp phần phủ xanh đất trống, chống xói mòn và cải tạo môi trường sinh thái. Tuy nhiên, việc trồng rừng thuần loài trên diện tích lớn đã tạo ra những thách thức không nhỏ, trong đó nổi bật là sự bùng phát của các loài sâu hại cây keo tai tượng. Các nghiên cứu cho thấy, rừng trồng thuần loài là môi trường lý tưởng cho các loài côn trùng đơn thực phát triển mạnh do nguồn thức ăn dồi dào và liên tục. Theo một khảo sát tại xã Trường Sơn, huyện Lương Sơn, đã xác định được ít nhất 11 loài sâu hại thuộc 9 họ và 3 bộ khác nhau đang tấn công các lâm phần Keo tai tượng. Sự đa dạng này cho thấy mức độ phức tạp của hệ sinh thái dịch hại tại khu vực. Các loài này gây hại trên nhiều bộ phận của cây, từ lá, thân đến rễ, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, phát triển và chất lượng gỗ. Việc không có một phương án quản lý sâu hại keo tai tượng hiệu quả và bền vững sẽ dẫn đến những thiệt hại kinh tế do sâu bệnh ngày càng nghiêm trọng, làm giảm năng suất rừng trồng và ảnh hưởng đến đời sống của người dân địa phương. Do đó, việc nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học sâu hại và đề xuất các biện pháp phòng trừ sâu bệnh phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để hướng tới một mô hình trồng rừng bền vững.

1.1. Giá trị kinh tế và sinh thái của cây Keo tai tượng Acacia mangium

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) là loài cây đa tác dụng, được trồng rộng rãi trên cả nước nhờ khả năng sinh trưởng nhanh và thích nghi tốt với nhiều điều kiện đất đai, kể cả đất nghèo dinh dưỡng. Gỗ keo là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp sản xuất giấy, ván dăm, đồ nội thất và cung cấp củi đun. Về mặt sinh thái, bộ rễ phát triển mạnh của keo có khả năng cố định đạm, giúp cải tạo đất, chống xói mòn hiệu quả ở các vùng đồi núi dốc. Việc trồng keo giúp nhanh chóng phủ xanh đất trống, điều tiết nguồn nước và bảo vệ môi trường. Tại các địa phương như huyện Lương Sơn, rừng trồng keo không chỉ là nguồn thu nhập chính mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

1.2. Tổng quan các loại bệnh hại rừng trồng phổ biến tại Việt Nam

Ngành lâm nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều loại bệnh hại rừng trồng nguy hiểm. Bên cạnh các loài sâu ăn lá, sâu đục thân keo và các loài mối, cây keo còn bị tấn công bởi các loại bệnh như bệnh thối cổ rễ và bệnh phấn trắng. Đặc biệt, các khu rừng trồng thuần loài, thiếu đa dạng sinh học thường dễ bị dịch bệnh bùng phát trên diện rộng. Sự thay đổi khí hậu, với nhiệt độ và độ ẩm tăng cao, cũng tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều mầm bệnh phát triển. Việc thiếu các biện pháp kiểm dịch và chọn giống kháng sâu bệnh hiệu quả càng làm gia tăng nguy cơ, đòi hỏi một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) toàn diện để bảo vệ tài nguyên rừng.

II. Thách thức lớn từ sâu hại cây keo tai tượng tại Trường Sơn

Nghiên cứu thực địa tại xã Trường Sơn đã chỉ ra bức tranh đáng báo động về tình hình sâu hại cây keo tai tượng. Kết quả điều tra từ ngày 01/04/2015 đến 30/04/2015 đã thu thập được 11 loài sâu hại, trong đó có đến 10 loài gây hại lá và 1 loài gây hại thân, rễ. Sự đa dạng này cho thấy hệ sinh thái rừng trồng đang tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất ổn định. Trong số đó, ba loài được xác định là sâu hại chính, gây ra thiệt hại kinh tế do sâu bệnh lớn nhất là: Mối (Macrotermes annaandalei Silvestri), Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée), và Sâu vạch xám (Speiredonia retorta Linnaeus). Các loài này có mật độ cao và tần suất xuất hiện thường xuyên trong cả ba đợt điều tra. Cụ thể, mật độ trung bình của Mối là 2,91 con/m², Sâu nâu là 0,70 con/cây, và Sâu vạch xám là 0,37 con/cây. Điều kiện tự nhiên huyện Lương Sơn với khí hậu nhiệt đới gió mùa, độ ẩm cao (trung bình 84%) và nhiệt độ thuận lợi (trung bình 20,5°C) là yếu tố lý tưởng cho các loài côn trùng này sinh sôi, phát triển. Tình hình càng trở nên phức tạp khi người dân địa phương còn hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm trong việc áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh khoa học, dẫn đến việc quản lý dịch hại gặp nhiều khó khăn.

2.1. Xác định các loài sâu hại chính Sâu ăn lá keo và mối

Qua phân tích mật độ, tỷ lệ cây bị hại và tần suất xuất hiện, nghiên cứu đã xác định 3 loài sâu hại chính tại xã Trường Sơn. Mối (Macrotermes annaandalei) là loài nguy hiểm nhất, tấn công rễ và gốc thân, làm cây suy yếu và chết đứng, gây thiệt hại trực tiếp về sản lượng gỗ. Sâu ăn lá keo bao gồm hai loài nổi bật là Sâu nâu (Anomis fulvida) và Sâu vạch xám (Speiredonia retorta). Hai loài này thuộc họ Ngài đêm (Noctuidae), có khả năng phát triển thành dịch, ăn trụi lá cây trên diện rộng, làm giảm khả năng quang hợp và làm chậm quá trình sinh trưởng của cây. Việc xác định đúng các loài chủ yếu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng phương án phòng trừ hiệu quả.

2.2. Phân tích thiệt hại kinh tế do sâu bệnh gây ra tại địa phương

Các thiệt hại kinh tế do sâu bệnh gây ra không chỉ dừng lại ở việc giảm năng suất và chất lượng gỗ. Sâu hại tấn công làm cây sinh trưởng chậm, kéo dài chu kỳ kinh doanh, tăng chi phí chăm sóc và phòng trừ. Đối với các hộ gia đình trồng rừng, đây là một gánh nặng tài chính lớn. Mối gây hại có thể làm mất trắng cả một lâm phần, đặc biệt với rừng non. Trong khi đó, các loài sâu ăn lá keo làm suy giảm sức sống của cây, khiến cây dễ bị các tác nhân gây bệnh thứ cấp khác tấn công. Theo ghi nhận tại địa phương, một trận dịch Mối vào năm 2008 đã gây thiệt hại nặng nề cho rừng keo 8 năm tuổi. Việc lượng hóa những thiệt hại này là cơ sở để chính quyền và người dân nhận thức rõ hơn tầm quan trọng của công tác bảo vệ thực vật.

III. Phương pháp nghiên cứu và xác định đặc điểm sinh học sâu hại

Để đề xuất được một phương án quản lý sâu hại keo tai tượng khoa học, công tác nghiên cứu được tiến hành một cách bài bản. Phương pháp chính là điều tra thực địa trên các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 1000m² (40m x 25m), đại diện cho các điều kiện địa hình khác nhau (chân đồi, sườn đồi, đỉnh đồi) và hướng phơi (Tây Nam, Đông Bắc). Việc điều tra định kỳ 7 ngày/lần giúp thu thập dữ liệu về thành phần loài, mật độ và tỷ lệ cây bị hại. Các chỉ tiêu này được tính toán bằng công thức thống kê để đảm bảo độ chính xác. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn tập trung tìm hiểu đặc điểm sinh học sâu hại của các loài chính. Sâu non và nhộng được thu thập về nuôi trong phòng thí nghiệm để theo dõi các giai đoạn phát triển, tập tính sinh hoạt và vòng đời. Ví dụ, Sâu nâu có 6 tuổi, hoạt động ăn lá chủ yếu vào ban đêm (từ 18h30), ban ngày ẩn nấp dưới thảm mục hoặc kẽ nứt vỏ cây. Hiểu rõ các đặc điểm này là chìa khóa để xác định thời điểm và phương pháp can thiệp hiệu quả nhất, từ đó xây dựng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh mang tính khoa học và thực tiễn cao, đặc biệt trong khuôn khổ quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và giám định thành phần loài sâu hại

Công tác điều tra được thực hiện bằng phương pháp ô tiêu chuẩn và ô dạng bản. Trong mỗi OTC, 10% tổng số cây được chọn ngẫu nhiên để điều tra chi tiết. Trên mỗi cây, 5 cành ở các vị trí khác nhau được kiểm tra để đếm số lượng cá thể sâu hại theo từng giai đoạn phát triển. Đối với côn trùng sống trong đất như Mối, phương pháp ô dạng bản (1m x 1m) được sử dụng. Các mẫu vật thu thập được đưa về phòng thí nghiệm để giám định, so sánh với các bộ mẫu chuẩn và tài liệu chuyên ngành. Quá trình này giúp xác định chính xác tên khoa học và vai trò của từng loài, tạo cơ sở dữ liệu tin cậy cho các bước phân tích tiếp theo.

3.2. Phân tích biến động mật độ sâu hại theo điều kiện tự nhiên

Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ sâu hại có sự biến động nhẹ theo các điều kiện tự nhiên huyện Lương Sơn, cụ thể là độ cao và hướng phơi. Tuy nhiên, khi sử dụng tiêu chuẩn thống kê |U|, sự chênh lệch này được xác định là không có ý nghĩa thống kê (|U| < 1.96). Ví dụ, mật độ Sâu vạch xám có xu hướng giảm dần từ chân đồi (0,57 con/cây) lên đỉnh đồi (0,43 con/cây). Mặc dù không phải là yếu tố quyết định, những biến động này cho thấy các vi khí hậu cục bộ có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của sâu hại. Dữ liệu này cung cấp thông tin hữu ích cho việc khoanh vùng và ưu tiên các khu vực cần giám sát chặt chẽ hơn trong công tác phòng trừ.

IV. Các biện pháp phòng trừ sâu bệnh keo tai tượng hiệu quả nhất

Dựa trên kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh học sâu hại và thực trạng tại địa phương, một hệ thống các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp được đề xuất. Cách tiếp cận này ưu tiên các phương pháp thân thiện với môi trường, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất độc hại, phù hợp với định hướng mô hình trồng rừng bền vững. Biện pháp đầu tiên và cơ bản nhất là biện pháp canh tác và vật lý - cơ giới. Đây là những kỹ thuật đơn giản, dễ áp dụng như dọn dẹp thực bì, xới đất quanh gốc cây để phá vỡ nơi ẩn nấp của sâu non và nhộng, hoặc trực tiếp bắt giết sâu trưởng thành, trứng và sâu non. Tiếp theo là biện pháp sinh học, tận dụng các loài thiên địch tự nhiên như nấm bạch cương, kiến đen và ong kén cánh tím để kiểm soát quần thể sâu hại. Việc sử dụng thuốc trừ sâu sinh học có nguồn gốc từ vi sinh vật cũng được khuyến khích. Cuối cùng, tất cả các giải pháp này được tích hợp trong một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp với việc chọn giống kháng sâu bệnh và kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt để tạo ra một hệ thống phòng thủ đa tầng, hiệu quả và lâu dài cho các lâm phần Keo tai tượng tại huyện Lương Sơn.

4.1. Ứng dụng biện pháp canh tác và vật lý cơ giới trong thực tiễn

Các biện pháp canh tác và vật lý là nền tảng của phòng trừ bền vững. Kỹ thuật lâm sinh như cuốc xới đất quanh gốc cây, dọn sạch thảm mục và thực bì không chỉ giúp cây sinh trưởng tốt hơn mà còn phá hủy môi trường sống của sâu hại ở giai đoạn nhộng và nơi ẩn nấp ban ngày của sâu non. Thử nghiệm thực tế cho thấy, sau 14 ngày áp dụng biện pháp kỹ thuật lâm sinh, tỷ lệ cây có sâu trong ô thí nghiệm giảm mạnh từ 77% xuống chỉ còn 30%. Tương tự, biện pháp vật lý-cơ giới như tìm bắt sâu non, trứng và phá tổ mối cũng cho hiệu quả rõ rệt, giảm tỷ lệ cây bị hại từ 73% xuống 33%. Đây là những giải pháp chi phí thấp, người dân có thể tự thực hiện, mang lại hiệu quả tức thì.

4.2. Vai trò của thuốc trừ sâu sinh học và thiên địch tự nhiên

Biện pháp sinh học là một trụ cột quan trọng trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Thay vì tiêu diệt sâu hại bằng hóa chất, phương pháp này tập trung vào việc bảo vệ và tăng cường quần thể các loài thiên địch có sẵn trong tự nhiên như kiến, ong ký sinh, và các loài nấm gây bệnh cho côn trùng. Tại Trường Sơn, đã xác định được 3 loài thiên địch chính là nấm bạch cương, kiến đen và ong kén cánh tím. Ngoài ra, việc sử dụng các loại thuốc trừ sâu sinh học (ví dụ như có nguồn gốc từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis) có khả năng tiêu diệt sâu hại mục tiêu mà ít ảnh hưởng đến các sinh vật có ích và môi trường, là một lựa chọn an toàn và hiệu quả.

4.3. Xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp IPM toàn diện

Một quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hiệu quả cần kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp. Quy trình này bắt đầu từ khâu chọn giống kháng sâu bệnh, xử lý thực bì trước khi trồng. Trong quá trình chăm sóc, cần thường xuyên điều tra, giám sát để phát hiện sớm sự xuất hiện của sâu hại. Khi mật độ sâu hại còn thấp, ưu tiên áp dụng biện pháp canh tác và sinh học. Chỉ khi mật độ sâu vượt ngưỡng gây hại kinh tế mới xem xét sử dụng các biện pháp hóa học có chọn lọc, an toàn. IPM không nhằm mục đích tiêu diệt hoàn toàn sâu hại mà là giữ chúng ở mức độ không gây ra thiệt hại đáng kể, đảm bảo sự cân bằng của hệ sinh thái rừng.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại Lương Sơn

Nghiên cứu thử nghiệm các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tại xã Trường Sơn đã mang lại những kết quả rất khả quan, chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp được đề xuất. Đối với nhóm sâu ăn lá keo như Sâu nâu và Sâu vạch xám, việc áp dụng đồng thời biện pháp vật lý-cơ giới và kỹ thuật lâm sinh đã cho thấy sự sụt giảm đáng kể tỷ lệ cây bị hại. Cụ thể, sau 14 ngày can thiệp, ô thí nghiệm áp dụng biện pháp vật lý-cơ giới có tỷ lệ cây nhiễm sâu giảm từ 73% xuống còn 33%. Tương tự, ô thí nghiệm áp dụng biện pháp kỹ thuật lâm sinh (xới đất, dọn thực bì) có tỷ lệ giảm từ 77% xuống 30%. Trong khi đó, các ô đối chứng (không can thiệp) đều ghi nhận tỷ lệ cây bị hại tăng lên hoặc không thay đổi. Những con số này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của các biện pháp phi hóa học. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa trong việc kiểm soát dịch hại trước mắt mà còn mở ra hướng đi cho việc xây dựng một phương án quản lý sâu hại keo tai tượng bền vững, dễ áp dụng cho người dân địa phương, góp phần bảo vệ ngành lâm nghiệp Hòa Bình.

5.1. Hiệu quả thử nghiệm của biện pháp kỹ thuật lâm sinh và vật lý

So sánh giữa các ô thí nghiệm và ô đối chứng cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Tại ô đối chứng của thí nghiệm biện pháp vật lý, tỷ lệ cây có sâu sau 14 ngày vẫn ở mức 73%, trong khi ô thí nghiệm chỉ còn 33%. Tương tự, ở thí nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh, ô đối chứng có tỷ lệ cây bị hại tăng vọt lên 87%, trong khi ô thí nghiệm đã giảm xuống chỉ còn 30%. Kết quả này khẳng định rằng việc tác động vào nơi cư trú và vòng đời của sâu hại thông qua các biện pháp đơn giản như dọn dẹp, xới đất và bắt thủ công có hiệu quả cao trong việc kiểm soát sự bùng phát của quần thể sâu ăn lá keo.

5.2. Đề xuất kế hoạch điều tra và giám sát sâu hại định kỳ

Để duy trì hiệu quả phòng trừ lâu dài, việc xây dựng một kế hoạch giám sát định kỳ là rất quan trọng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, một kế hoạch điều tra, giám sát Sâu nâu và Sâu vạch xám được đề xuất. Kế hoạch này bao gồm việc xác định các khu vực trọng điểm, tần suất điều tra (ví dụ: 7-10 ngày/lần trong giai đoạn cao điểm), và các chỉ số cần theo dõi (mật độ sâu, tỷ lệ cây bị hại). Việc giám sát sớm giúp phát hiện dịch hại ngay từ khi mới phát sinh, cho phép áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh kịp thời và hiệu quả hơn, ngăn chặn dịch lây lan trên diện rộng, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do sâu bệnh.

VI. Hướng tới mô hình trồng rừng bền vững tại huyện Lương Sơn

Nghiên cứu về phương án quản lý sâu hại keo tai tượng tại xã Trường Sơn không chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể mà còn đặt nền móng cho mục tiêu lớn hơn: xây dựng một mô hình trồng rừng bền vững. Một mô hình bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và ổn định xã hội. Việc áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh thân thiện với môi trường như biện pháp canh tác, sinh học và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là yếu tố cốt lõi. Thay vì phụ thuộc vào hóa chất, mô hình này chú trọng vào việc nâng cao sức khỏe của hệ sinh thái rừng, tăng cường đa dạng sinh học để tạo ra cơ chế tự điều chỉnh, tự kiểm soát dịch hại. Để hiện thực hóa điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân trồng rừng. Các kiến nghị cụ thể bao gồm việc tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật cho người dân, xây dựng các mô hình trình diễn, và hỗ trợ chính sách để khuyến khích việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững. Đây là con đường tất yếu để ngành lâm nghiệp Hòa Bình phát triển ổn định, lâu dài và mang lại lợi ích toàn diện.

6.1. Kiến nghị về công tác bảo vệ thực vật cho lâm nghiệp Hòa Bình

Để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ thực vật, cần tăng cường năng lực hệ thống dự tính, dự báo sâu bệnh hại rừng từ cấp tỉnh đến địa phương. Cần đầu tư vào nghiên cứu và chọn tạo các giống Keo tai tượng có khả năng kháng sâu bệnh tốt, phù hợp với điều kiện tự nhiên huyện Lương Sơn. Đồng thời, cần xây dựng và ban hành các quy trình kỹ thuật phòng trừ sâu hại chính một cách cụ thể, dễ hiểu để người dân dễ dàng áp dụng. Việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác hại của việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học và lợi ích của các biện pháp bền vững là vô cùng cần thiết.

6.2. Triển vọng phát triển và nhân rộng mô hình quản lý hiệu quả

Mô hình quản lý sâu hại dựa trên nguyên tắc IPM đã chứng minh hiệu quả tại xã Trường Sơn có tiềm năng nhân rộng ra các địa phương khác có điều kiện tương tự. Sự thành công của mô hình sẽ góp phần nâng cao năng suất và giá trị của rừng trồng Acacia mangium, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường sống. Trong tương lai, việc kết hợp trồng xen canh một số loài cây bản địa dưới tán rừng keo cũng là một giải pháp hứa hẹn để tăng cường đa dạng sinh học, phá vỡ môi trường sống của sâu hại, và tiến tới một mô hình trồng rừng bền vững thực sự, gần với cấu trúc của rừng tự nhiên.

04/10/2025
Nghiên cứu và đề xuất phương án quản lý sâu hại keo tai tượng tại xã trường sơn huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, đóng một vai trò rất quan trọng đối với đời sống của con ngƣời. Hiện nay, ngành Lâm nghiệp đang chiếm một tỉ trọng lớn trong phát triển nền kinh tế của đất nƣớc. Trên khắp các vùng trong cả nƣớc diện tích rừng trồng ngày càng tăng nhanh và đa dạng về các loài cây kinh tế. Với sự thay đổi về loài cây trồng, sự mở rộng diện tích đã xuất hiện những loài sâu, bệnh hại mới.

Đặc biệt nƣớc ta nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa, chịu tác động rất lớn của sâu bệnh. Sâu bệnh đã gây ra rất nhiều những tác hại to lớn, làm giảm diện tích rừng, giảm chất lƣợng cây trồng. Trong những năm qua, Bộ Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn đã đẩy nhanh tiến trình phủ xanh đất trống đồi trọc bằng những dự án lớn. Cho nên nhiều loài cây đã đƣợc gây trồng nhƣ: Keo, bạch đàn, mỡ.

trên khắp cả nƣớc Cây keo là cây đa tác dụng, gỗ keo đƣợc dùng nhiều trong công nghiệp giấy, làm ván, làm đồ gia dụng và chúng cung cấp một lƣợng củi lớn cho ngƣời dân. Bên cạnh đó cây keo có bộ rễ rất phát triển, có nấm cộng sinh nên chúng sinh trƣởng phát triển tốt trên nhiều loại đất, kể cả đất nghèo xấu. Trồng keo nhanh chóng phủ xanh đất trống đồi núi trọc, chống xói mòn, điều tiết nguồn nƣớc và bảo vệ môi trƣờng sinh thái, dƣới tán rừng keo ta có thể trồng cây bản địa để phục hồi rừng hỗn giao. Để rừng trồng có thể phát triển bền vững, dần tiến tới ổn định gần nhƣ rừng tự nhiên thì công tác chăm sóc, bảo vệ sau khi trồng là hết sức quan trọng.

Do yêu cầu của xã hội nên hiện tại và trong tƣơng lai chúng ta sẽ có những diện tích rừng keo thuần loài khá lớn. Cùng với sự hình thành những rừng keo thuần loài là sự thay đổi rất cơ bản của môi trƣờng sinh thái. Trong khi các nhân tố sinh thái phi sinh vật nhƣ khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, gió,.) đƣợc cải thiện cùng với sự phát triển của rừng keo thì các nhân tố sinh thái thuộc nhóm sinh vật một mặt đƣợc cải thiện và mặt khác lại tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định. Có thể thấy rõ điều này thông qua sự thay đổi của yếu tố thức ăn trong rừng keo thuần loài.

Khi rừng 1 keo thuần loài đƣợc hình thành một khối lƣợng thức ăn là lá keo, cành keo rất lớn đã tạo điều kiện rất thuận lợi cho những loài côn trùng đơn thực và hẹp thực sinh sôi và phát triển. Mặc dù trong rừng Keo tai tƣợng có thể có tới 30 loài sâu ăn lá khác nhau nhƣng do nguồn thức ăn quá phong phú nên tác dụng của quan hệ cạnh tranh không đƣợc thể hiện và do đó một số loài đã có thể phát triển thành dịch, ví dụ: Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée) Sâu vạch xám (Speiredonia retorta Linnaeus), Sâu túi nhỏ (Acanthopsyche sp) Nằm trong khu vực huyện Lƣơng Sơn – tỉnh Hòa Bình. Xã Trƣờng Sơn có diện tích rừng trồng Keo tai tƣợng lớn, đã và đang là đối tƣợng phá hoại của nhiều loài sâu hại. Ngoài thông tin về sự có mặt của các loài sâu hại thì đến nay tại đây chƣa có nghiên cứu cơ bản nào nên vấn đề quản lý chúng còn gặp rất nhiều khó khăn Để góp phần nhỏ bé của mình vào công tác quản lý bảo vệ rừng của địa phƣơng, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu đề xuất phương án quản lý sâu hại Keo tai tượng tại xã Trường Sơn – Lương Sơn – Hòa Bình” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình nghiên cứu về côn trùng trên thế giới và Việt Nam * Trên thế giới Trong kinh doanh nông lâm nghiệp côn trùng là một nhóm động vật đƣợc con ngƣời quan tâm, bởi chúng có ảnh hƣởng lớn tới các hoạt động của họ. Do đó, con ngƣời phải bắt tay vào tìm hiểu và nghiên cứu về các đặc điểm sinh thái, hình thái học của tất cả các loài côn trùng. Những tài liệu nghiên cứu về côn trùng rất nhiều và phong phú. Trong một cuốn sách cổ của Syrie viết vào năm 3000 TCN đã nói tới những cuộc bay khổng lồ và sự phá hoại khủng khiếp của châu chấu sa mạc (Schistocera gregaria).

Aristoteles (384 – 322 TCN), một nhà khoa học vĩ đại của Hy Lạp đã quan tâm đến hệ thống hóa và sự phát triển của động vật. Và trong các tác phẩm nghiên cứu của ông đã hệ thống hóa tới hơn 60 loài côn trùng và ông đã gọi chúng là loại động vật chân có đốt. Nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời Thụy Điển Carl von Linne đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại và đã tập hợp xây dựng đƣợc một bảng phân loại về động vật và thực vật trong đó có côn trùng một cách hiện đại. Lần xuất bản thứ 10 của sách, ông đã đƣa vào cách gọi tên khoa học các loài sinh vật.

Liên tiếp các thế kỉ sau đó nhƣ: Thế kỉ XIX có Lamarck, thế kỉ XX có Handlirich, Krepton 1904, Ma-tƣ-nốp 1928, Weber 1938 tiếp tục cho ra bảng phân loại riêng của họ. Hội côn trùng học đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năm 1745. Hội côn trùng ở Nga đƣợc thành lập năm 1859. Những cuộc du hành của các nhà nghiên cứu côn trùng Nga nhƣ: Potarin (1976 – 1899), Provorovski (1979 – 1895), Kozlov (1883 – 1921) đã xuất bản những tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ và miền Tây Trung Quốc.

Đến thế kỉ XIX đã xuất bản nhiều tài liệu về côn trùng ở 3 Châu Âu, Châu Mỹ (gồm 40 tập) ở Madagatsca (gồm 6 tập), quần đảo Hawai, Ấn Độ và nhiều nƣớc khác trên thế giới. Trong các tài liệu nói trên đều đề cập đến các loài côn trùng thuộc Bộ cánh cứng nhƣ: Mọt, xén tóc và các loại côn trùng cánh cứng ăn hại lá khác. Vào năm 1793 Sprengel (1750 – 1816) Xuất bản tác phẩm nổi tiếng mô tả mối quan hệ giữa cấu tạo của loài hoa và quá trình thụ phấn nhờ côn trùng. Trong cuốn sách này, lần đầu tiên vai trò của côn trùng trong việc thụ phấn đƣợc đề cập đến và giải thích.

Về phân loại năm 1910 - 1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc Bộ Cánh cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài in trong 31 tập. Trong đó đã đề cập đến hàng nghìn loài cánh cứng thuộc bọ lá Chrysomelidae Năm 1948 A. Ilinski đã xuất bản cuốn "Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng". Năm 1950, Viện Hàn Lâm khoa học Liên Xô đã xuất bản tập “Phân loại côn trùng ở các dải rừng phòng hộ” của tác giả L.Ap-non-di và G.

Năm 1959, Trƣơng Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học”. Sau đó liên tiếp từ năm 1965 giáo trình “Sâm lâm côn trùng học” đƣợc viết lại nhiều lần. Trong các tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loài bọ phá hoại các loài cây rừng. Năm 1964 Xegolop viết cuốn “ Côn trùng học” có giới thiệu loài Sâu cánh cứng khoai tây Leptinotarsa decemlineata Say là loài hại nguy hiểm đối với cây khoai tây và một số loài cây nông nghiệp khác.

Năm 1965 Viện hàn lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn trùng phần thuộc châu Âu, trong đó có tập thứ 5 chuyên về phân loại Bộ Cánh cứng (Coleoptera) trong tập này đã xây dựng bảng tra 1350 giống thuộc Họ Bọ lá chrysomelidae.N Boronxop đã viết giáo trình “Côn trùng rừng” trong các tác phẩm này đã đề cập đến nhiều loài côn trùng Bộ Cánh cứng hại rừng nhƣ: Mọt, xén tóc, sâu đinh và bọ lá… Năm 1966 Bey - Bienko đã phát hiện và mô tả đƣợc 300.000 loài côn trùng thuộc Bộ Cánh cứng. Ở Trung Quốc môn côn trùng lâm nghiệp đã đƣợc chính thức giảng dạy trong các trƣờng Đại học Lâm Nghiệp từ năm 1952, từ đó việc nghiên cứu về côn trùng lâm nghiệp đƣợc đẩy mạnh. Ionescu đã xuất bản cuốn “Côn trùng học” trong đó có đề cập đến phân loại Họ Bọ lá Chrysomelidae. Tác giả cho biết trên thế giới đã phát hiện đƣợc 24.000 loài bọ lá và tác giả đã mô tả cụ thể đƣợc 14 loài.

Tại Mỹ theo tài liệu sách hƣớng dẫn về lĩnh vực côn trùng ở Bắc châu Mỹ thuộc Mêhicô của Donald.Borror và Richard. White (1970 - 1978) đã đề cập đến đặc điểm phân loại của 9 họ phụ thuộc Họ Bọ lá Chrysomelidae. Đó là điểm qua về một số mốc lịch sử nổi bật sự phát triển nghiên cứu về côn trùng của thế giới. Vì côn trùng là một lớp phong phú nhất trong giới động vật nên các tài liệu nghiên cứu về côn trùng cũng vô cùng phong phú.

* Việt Nam Việc nghiên cứu về côn trùng ở nƣớc ta càng ngày càng đƣợc chú trọng, có rất nhiều công trình nghiên cứu đã xuất bản thành sách nhƣ: - Năm 1976, xuất bản giáo trình “Côn trùng lâm nghiệp” của Phạm Ngọc Anh. - Năm 1993, xuất bản giáo trình “Kỹ thuật phòng trừ các loài sâu hại rừng”. - Năm 1998, Trần Công Loanh đã giới thiệu trong thông tin khoa học của trƣờng Đại học Lâm Nghiệp số 2/1998. Kết quả về loài sâu gấp mép thuộc giống Coleophora, họ Ngài bao (Coleophoridae), bộ Cánh vảy (Lepidoptera).

5 Ở Việt Nam, những nghiên cứu về bộ Cánh úp đã đƣợc quan tâm nghiên cứu trong thời gian gần đây. Cao Thị Kim Thu (2002), đã xây dựng khóa định loại tới loài Cánh úp ở Việt Nam. Công trình là cơ sở khoa học cho các nghiên cứu về bộ Cánh úp ở nƣớc ta. Nguyễn Văn Vịnh và cộng sự, khi nghiên cứu về nhóm côn trùng nƣớc ở Vƣờn Quốc gia Tam Đảo đã tiến định loại các loài thuộc bộ Cánh úp.

Kết quả cho thấy số loài Cánh úp ở Vƣờn Quốc gia Tam Đảo là 12 loài thuộc 3 họ. Ở nƣớc ta, các công trình nghiên cứu về bộ Cánh cứng (Coleoptera), Hai cánh (Diptera), bộ Cánh vảy (Lepidoptera) và bộ Cánh rộng (Megaloptera) còn tản mạn. Các nghiên cứu thƣờng không tập trung vào một bộ cụ thể mà thƣờng đi cùng với các công trình nghiên cứu về khu hệ côn trùng nƣớc nói chung nhƣ: Nguyễn Văn Vịnh (2001) nghiên cứu ở Vƣờn Quốc gia Tam Đảo; Cao Thị Kim Thu, Nguyễn Văn Vịnh và Yeon Jae Bae (2008) nghiên cứu ở Vƣờn Quốc gia Bạch Mã, Nguyễn Xuân Quýnh và cộng sự (2001) khi định loại các nhóm động vật không xƣơng sống nƣớc ngọt thƣờng gặp ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ