Nghiên cứu và đề xuất phương án phòng trừ sâu hại cây cao su hevea brasiliensis tại xã thanh đức huyện thanh chương tỉnh nghệ an

Nghiên cứu sâu hại cao su tại Thanh Đức, Nghệ An. Đề xuất phương án phòng trừ hiệu quả, bảo vệ năng suất và phát triển bền vững cây cao su.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC MẪU BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sơ lược về cây Cao su

1.2. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su

1.2.1. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su trên thế giới

1.2.2. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su ở Việt Nam

1.3. Tình hình trồng, quản lý, chăm sóc Cao su tại nông trường 12-9, xã Thanh Đức, Huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An

1.4. Đặc tính cây Cao su

1.5. Kỹ thuật trồng cây Cao su

1.5.1. Trồng mới và chăm sóc cây Cao su

1.6. Tình hình phòng trừ sâu bệnh hại cây Cao su tại địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH KINH TẾ XÃ HỘI

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Diện tích tự nhiên

2.1.3. Địa hình, thổ nhưỡng

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Giới hạn nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp điều tra thành phần sâu hại

3.4.3. Phương pháp điều tra thực địa

3.4.4. Phương pháp xử lí số liệu

3.4.5. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái cơ bản của các loài sâu hại chính

3.4.6. Phương pháp nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng trừ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Tình hình sinh trưởng cây Cao su tại khu vực nghiên cứu

4.2. Thành phần các loài sâu loại cao su tại khu vực nghiên cứu

4.3. Xác định loài sâu hại chủ yếu

4.4. Đặc điểm hình thái và sinh vật học học của các loài sâu hại chủ yếu

4.4.1. Bọ sừng ( Xylotrupes gideon L.

4.5. Biến động mật độ của các loài chủ yếu

4.5.1. Biến động mật độ của các loài sâu hại chủ yếu theo các đợt điều tra

4.6. Ảnh hưởng của tuổi cây chủ tới sâu hại

4.7. Ảnh hưởng của thiên địch đến sâu hại Cao su

4.8. Nghiên cứu thử nghiệm một số biện pháp quản lí loài sâu hại chính

4.8.1. Kết quả thử nghiệm biện pháp vật lí cơ giới

4.8.2. Kết quả thử nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.9. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại cao su

4.9.1. Phòng trừ tổng hợp chung cho các loài sâu hại chủ yếu

4.9.2. Biện pháp điều tra giám sát các loài sâu hại chính trên cây Cao su

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sâu hại cây cao su Hevea Brasiliensis tại Nghệ An

Cây cao su (Hevea brasiliensis) là một trong những cây công nghiệp chủ lực, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Thanh Chương, Nghệ An. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành này luôn đối mặt với thách thức từ các tác nhân gây hại, đặc biệt là sâu hại. Việc hiểu rõ tình hình, xác định thành phần loài và mức độ gây hại là bước đi nền tảng để xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả, đảm bảo năng suất và chất lượng mủ, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của cây công nghiệp Nghệ An trong kinh tế

Cây cao su, được mệnh danh là “vàng trắng”, không chỉ mang lại giá trị kinh tế trực tiếp từ mủ mà còn cung cấp gỗ cho ngành công nghiệp chế biến. Tại Nghệ An, đặc biệt là huyện Thanh Chương, cây cao su đã trở thành nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ gia đình, thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội của vùng. Sự phát triển ổn định của các vườn cao su ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và ngân sách địa phương. Do đó, việc bảo vệ cây trồng khỏi các mối đe dọa, trong đó có sâu bệnh hại cây cao su, là nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu tại Nông trường 12-9, xã Thanh Đức cho thấy tình hình sinh trưởng của cây ở mức trung bình, với chiều cao trung bình 9,37m. Điều này một phần do ảnh hưởng của sâu hại đến sức khỏe và sự phát triển của cây. Việc đầu tư vào các biện pháp phòng trừ sâu bệnh không chỉ là bảo vệ tài sản mà còn là đầu tư cho tương lai kinh tế của cả một vùng chuyên canh.

1.2. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây cao su tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về sâu bệnh hại trên cây cao su đã được thực hiện, nhưng chủ yếu tập trung vào các loại bệnh do nấm như bệnh rụng lá Corynespora, bệnh phấn trắng cây cao su, hay bệnh nấm hồng. Các nghiên cứu về côn trùng gây hại còn tương đối hạn chế, thường chỉ dừng lại ở việc thống kê thành phần loài. Tài liệu của Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (2012) đã liệt kê một số loài côn trùng như câu cấu, sâu róm, nhện đỏ, rệp sáp hại cao su... Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học, sinh thái và quy luật phát sinh của sâu hại tại các vùng sinh thái cụ thể như Thanh Chương, Nghệ An còn rất ít. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức, gây khó khăn cho việc xây dựng các quy trình phòng trừ tổng hợp mang tính đặc thù và hiệu quả cao, đặc biệt là việc áp dụng các biện pháp sinh học phòng trừ sâu hại.

II. Các loài sâu hại chính và thách thức phòng trừ tại Thanh Đức

Kết quả điều tra thực địa tại xã Thanh Đức đã xác định được những loài sâu hại nguy hiểm nhất, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho các vườn cao su. Việc nhận diện chính xác các loài này, hiểu rõ đặc điểm gây hại và biến động mật độ sâu hại là yếu tố then chốt để lựa chọn phương án can thiệp kịp thời và chính xác, tránh những tổn thất không đáng có về năng suất và chất lượng mủ.

2.1. Xác định các tác nhân gây hại chính Mối Bọ hung Bọ sừng

Qua quá trình điều tra và phân tích số liệu tại khu vực nghiên cứu, nghiên cứu đã xác định được 3 loài sâu hại chủ yếu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cây cao su. Các loài này bao gồm Mối (Họ Termitidae), Bọ hung (Holotrichia bidentata) và Bọ sừng (Xylotrupes gideon). Dựa trên các chỉ tiêu về mật độ, tỷ lệ cây bị hại (P%) và số lần xuất hiện (SLXH), đây là những đối tượng cần được ưu tiên trong công tác phòng trừ. Cụ thể, Mối có mật độ trung bình cao và tỷ lệ cây bị hại lên tới 64,07%, chuyên tấn công vào thân và gốc, gây suy yếu và thậm chí làm chết cây. Bọ hung và Bọ sừng là hai loài thuộc bộ Cánh cứng, gây hại chủ yếu ở giai đoạn ấu trùng dưới đất (sùng), chúng ăn rễ non, làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và nước của cây. Việc xác định đúng các tác nhân gây hại này là cơ sở khoa học để xây dựng các biện pháp phòng trừ chuyên biệt.

2.2. Đánh giá mật độ sâu hại và ngưỡng kinh tế gây hại

Việc đánh giá mật độ sâu hại là một chỉ số quan trọng để quyết định thời điểm can thiệp. Nghiên cứu tại Thanh Đức cho thấy mật độ của Bọ sừng là 0,98 con/m², Bọ hung là 1,36 con/m², và Mối là 2,01 con/cây. Các chỉ số này, kết hợp với tỷ lệ cây bị hại (P%) cao, cho thấy quần thể sâu hại đã vượt qua mức an toàn và có khả năng đạt đến ngưỡng kinh tế. Ngưỡng kinh tế là mật độ sâu hại mà tại đó, chi phí cho việc phòng trừ thấp hơn giá trị thiệt hại nếu không phòng trừ. Khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng này, việc áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh là bắt buộc để bảo vệ năng suất. Việc giám sát thường xuyên mật độ các loài sâu hại chính giúp nông dân đưa ra quyết định can thiệp đúng lúc, tránh lãng phí tài nguyên và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

III. Hướng dẫn quản lý dịch hại tổng hợp IPM trên cây cao su

Để giải quyết vấn đề sâu hại một cách bền vững, chương trình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là giải pháp tối ưu. IPM không chỉ tập trung vào việc tiêu diệt sâu hại mà là một hệ thống các biện pháp phối hợp, ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường, nhằm duy trì mật độ sâu hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế, bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp và sức khỏe con người.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Chương trình IPM hoạt động dựa trên bốn nguyên tắc chính. Thứ nhất là trồng và chăm sóc cây khỏe mạnh, tạo ra sức đề kháng tự nhiên tốt nhất chống lại sâu bệnh. Điều này bao gồm việc tuân thủ quy trình chăm sóc vườn cao su và bón phân cân đối. Thứ hai là bảo vệ và phát huy vai trò của các loài thiên địch của sâu hại có sẵn trong tự nhiên như ong ký sinh, bọ rùa, nhện... Hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng để không tiêu diệt các sinh vật có ích này. Thứ ba là thăm đồng thường xuyên để giám sát diễn biến của sâu hại và thiên địch, phát hiện sớm các vấn đề để can thiệp kịp thời. Cuối cùng, nông dân trở thành chuyên gia, có khả năng phân tích hệ sinh thái ruộng vườn và đưa ra quyết định phòng trừ phù hợp nhất dựa trên kiến thức thực tế, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc bảo vệ thực vật cho cây cao su.

3.2. Lựa chọn giống cao su kháng bệnh phù hợp với địa phương

Một trong những biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất trong IPM là sử dụng các giống cao su kháng bệnh. Việc lựa chọn giống phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng tại Thanh Chương, Nghệ An có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ bùng phát dịch hại. Các giống như RRIV 124, được ghi nhận trong nghiên cứu là có khả năng chịu rét và sương muối tốt, có thể là một lựa chọn phù hợp. Việc ưu tiên các giống có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với các bệnh phổ biến như bệnh xì mủ cây cao su hay bệnh rụng lá sẽ làm giảm áp lực sử dụng thuốc hóa học, tạo điều kiện cho hệ sinh thái vườn cây cân bằng hơn. Đây là một chiến lược đầu tư dài hạn, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường, là nền tảng vững chắc cho một chương trình IPM thành công.

IV. Các biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su đã được thử nghiệm

Dựa trên kết quả xác định các loài sâu hại chính, nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm các biện pháp phòng trừ cụ thể, tập trung vào các phương pháp không hóa học, dễ áp dụng và phù hợp với điều kiện của nông dân địa phương. Các biện pháp này nhằm mục tiêu giảm mật độ sâu hại một cách hiệu quả và bền vững, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái vườn cây.

4.1. Biện pháp kỹ thuật canh tác cây cao su và kỹ thuật lâm sinh

Biện pháp kỹ thuật canh tác cây cao su hay kỹ thuật lâm sinh (KTLS) là nền tảng trong việc phòng ngừa sâu hại. Nghiên cứu đã thử nghiệm các hoạt động như cuốc xới đất quanh gốc, vệ sinh lớp biểu bì chết trên thân, và xử lý cành khô, lá mục. Việc cuốc xới đất không chỉ giúp đất tơi xốp, tăng cường sức khỏe cho bộ rễ mà còn trực tiếp phá vỡ môi trường sống của ấu trùng Bọ hung, Bọ sừng dưới đất, đưa chúng lên bề mặt cho thiên địch tiêu diệt. Tương tự, việc vệ sinh thân cây, loại bỏ cành lá mục là cách phá hủy nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của Mối. Kết quả thử nghiệm cho thấy, ô thí nghiệm áp dụng biện pháp KTLS có tỷ lệ cây bị sâu hại giảm đáng kể theo từng đợt điều tra so với ô đối chứng. Đây là một biện pháp phòng trừ sâu bệnh chi phí thấp, thân thiện môi trường và có hiệu quả lâu dài.

4.2. Hiệu quả của biện pháp vật lý cơ giới trong thực tế

Biện pháp vật lý – cơ giới (VLCG) là phương pháp sử dụng các tác động cơ học để trực tiếp loại bỏ sâu hại. Trong khuôn khổ nghiên cứu, biện pháp này được thực hiện bằng cách bắt giết trực tiếp các cá thể trưởng thành của Bọ hung, Bọ sừng và xử lý các tổ mối. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi mật độ sâu hại còn chưa quá cao hoặc trong các đợt bùng phát cục bộ. Việc thu bắt thủ công con trưởng thành vào mùa giao phối giúp giảm số lượng trứng được đẻ ra, từ đó cắt giảm lứa sâu hại tiếp theo. Mặc dù tốn nhiều công lao động, biện pháp VLCG không gây ô nhiễm môi trường, an toàn cho con người và bảo vệ được quần thể thiên địch của sâu hại. Kết quả thử nghiệm tại Thanh Đức cho thấy tỷ lệ sâu hại chính đã giảm rõ rệt ở ô áp dụng biện pháp này, chứng tỏ đây là một công cụ hữu ích trong chương trình IPM.

4.3. Lưu ý khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cho cây cao su

Mặc dù IPM ưu tiên các biện pháp không hóa học, thuốc bảo vệ thực vật cho cây cao su vẫn là một công cụ cần thiết khi sâu hại bùng phát trên diện rộng và vượt ngưỡng kinh tế. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, và đúng cách. Cần lựa chọn các loại thuốc có độc tính thấp, ít ảnh hưởng đến thiên địch và ưu tiên các loại thuốc sinh học. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc hóa học, vì điều này có thể dẫn đến hiện tượng kháng thuốc ở sâu hại, tiêu diệt sinh vật có ích và gây ô nhiễm môi trường đất, nước. Việc sử dụng thuốc hóa học phải được xem là giải pháp cuối cùng, chỉ áp dụng khi các biện pháp khác không còn hiệu quả và cần được thực hiện dưới sự giám sát kỹ thuật.

V. Kết luận và đề xuất tương lai cho nông nghiệp Thanh Chương

Nghiên cứu về sâu hại cây cao su tại xã Thanh Đức đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng, làm cơ sở để xây dựng một chiến lược phòng trừ bền vững. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp, từ canh tác, sinh học đến quản lý cộng đồng, sẽ mở ra một tương lai ổn định và hiệu quả cho ngành trồng cao su tại địa phương, góp phần nâng cao đời sống người dân và bảo vệ môi trường sinh thái.

5.1. Xây dựng quy trình chăm sóc vườn cao su phòng trừ sâu hại

Từ kết quả nghiên cứu, một quy trình chăm sóc vườn cao su tổng hợp cần được xây dựng và phổ biến. Quy trình này nên tích hợp các biện pháp đã chứng tỏ hiệu quả. Đầu tiên, áp dụng thường xuyên các kỹ thuật canh tác cây cao su như làm cỏ, xới đất quanh gốc vào đầu mùa mưa để diệt sùng. Thứ hai, thực hiện vệ sinh vườn cây, dọn sạch cành lá mục để hạn chế nguồn thức ăn của Mối. Thứ ba, tổ chức các đợt thu bắt Bọ hung, Bọ sừng trưởng thành vào mùa sinh sản. Thứ tư, thiết lập hệ thống giám sát mật độ sâu hại định kỳ để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Cuối cùng, chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết và tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”. Việc áp dụng đồng bộ quy trình này sẽ giúp quản lý hiệu quả các loài sâu hại chính một cách bền vững.

5.2. Khuyến nghị phát triển cây cao su bền vững tại Nghệ An

Để phát triển ngành cây công nghiệp Nghệ An một cách bền vững, cần có những chính sách và định hướng dài hạn. Cần đẩy mạnh công tác tập huấn, chuyển giao kỹ thuật về Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho người nông dân. Nhà nước và các doanh nghiệp cần đầu tư nghiên cứu, chọn tạo và nhân rộng các giống cao su kháng bệnh phù hợp với điều kiện địa phương. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình liên kết sản xuất, trong đó nông dân được hỗ trợ về kỹ thuật, vật tư và đầu ra sản phẩm, tạo động lực để họ áp dụng các quy trình canh tác bền vững. Việc bảo vệ môi trường sinh thái, đặc biệt là bảo tồn các loài thiên địch của sâu hại, phải được xem là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển ngành cao su của tỉnh Nghệ An nói chung và huyện Thanh Chương nói riêng.

04/10/2025
Nghiên cứu và đề xuất phương án phòng trừ sâu hại cây cao su hevea brasiliensis tại xã thanh đức huyện thanh chương tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Cao su (Hevea brasiliensis) là loài cây công nghiệp nhiệt đới dài ngày thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) có giá trị kinh tế cao, sản phẩm chính từ chúng là mủ đƣợc ví nhƣ “ Dòng sữa vàng mới lên ngôi” Cây cao su là cây đa tác dụng vừa thực hiện nhiệm vụ của những cánh rừng phòng hộ, phòng chống thiên tai, bảo vệ đất, chống xói mòn, thân cây còn là nguyên liệu cho công nghiệp chế biến gỗ, đồng thời giúp cải thiện khí hậu,vv… Do giá trị kinh tế của loài cây này tăng cao đấn đến sự phát triển Cao su ồ ạt, đặt biệt là sự phát triển của ngƣời dân từ cây trồng khác sang cây Cao su. Sự phát triển không có kiểm soát này dẫn đến phát sinh nhiều mặt trái trong đó đáng kể nhất là giống, thuốc bảo vệ thực vật và dịch sâu bệnh hại trên cây cao su. Cao su là loài cây ít bị sâu hại tấn công, tuy nhiên không phải vì vậy mà chúng ta ít quan tâm tới, đặc biệt là đối với khí hậu nƣớc ta, nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa nên chịu tác động lớn của sâu hại. Khu vực nông trƣờng 12-9 xã Thanh Đức, huyện Thanh Chƣơng, tỉnh nghệ An có diện tích trồng cây Cao su tƣơng đối lớn đã và đang là đối tƣợng phá hoại của các loài sâu bệnh hại.

Tại đây có rất ít nghiên cứu cơ bản về sâu bệnh hại cây Cao su vì vậy mà việc quản lí chúng gặp rất nhiều khó khăn. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó và mong muốn góp phần vào việc quản lý bảo vệ tốt cây cao su tạiđịa phƣơng, tôi tiến hành nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su (Hevea brasiliensis) tại xã Thanh Đức, Huyện Thanh Chƣơng, Tỉnh Nghệ An” 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Sơ lƣợc về cây Cao su Cao su (Hevea brasiliensis), là một loài cây thân gỗ thuộc về họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và là thành viên có tầm quan trọng kinh tế lớn nhất trong chi Hevea. Nó có tầm quan trọng kinh tế lớn là do chất lỏng chiết ra tựa nhƣ nhựa cây của nó (gọi là nhựa mủ-latex) có thể đƣợc thu thập lại nhƣ là nguồn chủ lực trong sản xuất cao su tự nhiên. Cây cao su có thể cao tới trên 30m.

Nhựa mủ màu trắng hay vàng có trong các mạch nhựa mủ ở vỏ cây, chủ yếu là bên ngoài libe. Các mạch này tạo thành xoắn ốc theo thân cây theo hƣớng tay phải, tạo thành một góc khoảng 30 độ với mặt phẳng. Khi cây đạt độ tuổi 5-6 năm thì ngƣời ta bắt đầu thu hoạch nhựa mủ: các vết rạch vuông góc với mạch nhựa mủ, với độ sâu vừa phải sao cho có thể làm nhựa mủ chảy ra mà không gây tổn hại cho sự phát triển của cây, và nhựa mủ đƣợc thu thập trong các thùng nhỏ. Quá trình này gọi là cạo mủ cao su.

Các cây già hơn cho nhiều nhựa mủ hơn, nhƣng chúng sẽ ngừng sản xuất nhựa mủ khi đạt độ tuổi 26- 30 năm. Cây cao su chỉ đƣợc thu hoạch 9 tháng, 3 tháng còn lại không đƣợc thu hoạch vì đây là thời gian cây rụng lá, nếu thu hoạch vào mùa này, cây sẽ chết. Thông thƣờng cây cao su có chiều cao khoảng 20 mét, rễ ăn rất sâu để giữ vững thân cây, hấp thu chất bổ dƣỡng và chống lại sự khô hạn. Cây có vỏ nhẵn màu nâu nhạt.

Lá thuộc dạng lá kép, mỗi năm rụng lá một lần. Hoa thuộc loại hoa đơn, hoa đực bao quanh hoa cái nhƣng thƣờng thụ phấn chéo, vì hoa đực chín sớm hơn hoa cái. Quả cao su là quả nang có 3 mảnh vỏ ghép thành 3 buồng, mỗi nang một hạt hình bầu dục hay hình cầu, đƣờng kính 02 cm, có hàm lƣợng dầu đáng kể đƣợc dùng trong kỹ nghệ pha sơn. Cây phát triển tốt ở vùng nhiệt đới ẩm, có nhiệt độ trung bình từ 22°C đến 30°C (tốt nhất ở 26°C đến 28°C), cần mƣa nhiều (tốt nhất là 2.000 2 mm) nhƣng không chịu đƣợc sự úng nƣớc và gió.

Cây cao su có thể chịu đƣợc nắng hạn khoảng 4 đến 5 tháng, tuy nhiên nãng suất mủ sẽ giảm. Cây chỉ sinh trƣởng bằng hạt, hạt đem ƣơm đƣợc cây non. Khi trồng cây đƣợc 5 tuổi có thể khai thác mủ, và sẽ kéo dài trong vài ba chục năm. Việc cạo mủ rất quan trọng và ảnh hƣởng tới thời gian và lƣợng mủ mà cây có thể cung cấp.

Bình thƣờng bắt đầu cạo mủ khi chu vi thân cây khoảng 50 cm. Cạo mủ từ trái sang phải, ngƣợc với mạch mủ cao su. Độ dốc của vết cạo từ 20 đến 350, vết cạo không sâu quá 1,5 cm và không đƣợc chạm vào tầng sinh gỗ làm vỏ cây không thể tái sinh. Khi cạo lần sau phải bốc thật sạch mủ đãđông lại ở vết cạo trƣớc.

Thời gian thích hợp nhất cho việc cạo mủ trƣớc 7 giờ sáng. Nhựa mủ dùng để sản xuất cao su tự nhiên là chủ yếu, bên cạnh việc sản xuất latex dạng nƣớc. Gỗ từ cây cao su, gọi là gỗ cao su, đƣợc sử dụng trong sản xuất đồ gỗ. Nó đƣợc đánh giá cao vì có thớ gỗ dày, ít co, màu sắc hấp dẫn và có thể chấp nhận các kiểu hoàn thiện khác nhau.

Nó cũng đƣợc đánh giá nhƣ là loại gỗ "thân thiện môi trƣờng", do ngƣời ta chỉ khai thác gỗ sau khi cây cao su đã kết thúc chu trình sản sinh nhựa mủ. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su Cây cao su ban đầu chỉ mọc tại khu vực rừng mƣa Amazon. Cách đây gần 10 thế kỷ, thổ dân Mainas sống ở đây đã biết lấy nhựa của cây này dùng để tẩm vào quần áo chống ẩm ƣớt, và tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp hội hè. Họ gọi chất nhựa này là Caouchouk, theo Thổ ngữ Mainas nghĩa là "Nƣớc mắt của cây" (cao là gỗ.

Uchouk là chảy ra hay khóc). Do nhu cầu tăng lên và sự phát minh ra công nghệ lƣu hóa năm 1839 đã dẫn tới sự bùng nổ trong khu vực này, làm giàu cho các thành phố Manaus (bang Amazonas) và Belém (bang Pará), thuộc Brasil. Cố gắng thử nghiệm đầu tiên trong việc trồng cây cao su ra ngoài phạm vi Brasil diễn ra vào năm 1873. Sau một vài nỗ lực, 12 hạt giống đã nảy mầm 3 tại Vƣờn thực vật hoàng gia Kew.

Những cây con này đã đƣợc gửi tới Ấn Độ để gieo trồng, nhƣng chúng đã bị chết. Cố gắng thứ hai sau đó đã đƣợc thực hiện, khoảng 70.000 hạt giống đã đƣợc gửi tới Kew năm 1875. Khoảng 4% hạt giống đã nảy mầm, và vào năm 1876 khoảng 2.000 cây giống đã đƣợc gửi trong các thùng Ward tới Ceylon, và 22 đã đƣợc gửi tới các vƣờn thực vật tại Singapore. Sau khi đã thiết lập sự có mặt ở ngoài nơi bản địa của nó, cây cao su đã đƣợc nhân giống rộng khắp tại các thuộc địa của Anh.

Các cây cao su đã có mặt tại các vƣờn thực vật ở Buitenzorg, Malaysia năm 1883. Vào năm 1898, một đồn điền trồng cao su đã đƣợc thành lập tại Malaya, và ngày nay phần lớn các khu vực trồng cao su nằm tại Đông Nam Á và một số tại khu vực châu Phi nhiệt đới. Sản lƣợng cao su toàn thế giới vào khoảng 11 triệu tấn và tiếp tục gia tăng hàng năm. Phần lớn diện tích cao su trên thế giới thuộc tƣ nhân quản lý (chiếm trên 85%), sự thiệt hại do bệnh, côn trùng và cỏ dại không những trực tiếp gia tăng giá thành sản xuất mà còn gián tiếp ảnh hƣởng tới đời sống của ngƣời trồng cao su.

Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su trên thế giới Cao su đƣợc biết đến là một trong những loài cây ít bị sâu bệnh hại tấn công so với các loài cây khác nhƣ : Bạch đàn, Keo tai tƣợng. Tuy nhiên, sau thời gian canh tác cùng với phƣơng pháp trồng tập trung trên diện tích lớn trong vùng có độ ẩm và nhiệt độ cao, các loại bệnh và côn trùng dần xuất hiện và gây thiệt hại không nhỏ. Hơn nữa, trong những thập niên vừa qua sản lƣợng cao su không ngừng đƣợc cải thiện qua những tiến bộ trong công tác cải tiến giống, kỹ thuật nông nghiệp., nhƣng thiệt hại do sâu bệnh cũng gia tăng đáng kể do công tác tạo tuyển giống thƣờng chú trọng vào chỉ tiêu sinh trƣởng và sản lƣợng. Xuất phát từ những nhu cầu thực tiễn đó, nhiều nhà nghiên cứu về sâu bệnh đã bắt đầu đi sâu nghiên cứu về vấn đề sâu bệnh gây hại cho cây Cao su.

Có các nhà nghiên cứu nhƣ : Chee (1976), Xiaoqing (1979), Liu Gongmin (2010), Pang Qihong (2010). 4 Theo Chee (1976) cây Cao su bị trên 550 loài vi sinh vật tấn công, trong đó 24 loài có tầm quan trọng về kinh tế, tuy nhiên, mức độ thiệt hại còn tùy thuộc vào điều kiện khí hậu và canh tác cũng nhƣ biện pháp phòng trị trong từng vùng. Năm 1979, Xiaoqing đã có nghiên cứu đề cập tới vấn đề “Phòng trừ và phân bố các loại bệnh hại cây Cao su” và đã thống kê đƣợc 12 loại bệnh chủ yếu và đề xuất đƣợc các biện pháp phòng trừ trên cây Cao su nhƣ : Dùng thuốc hóa học, tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh, định kỳ điều tra giám sát và vệ sinh xung quanh cây Cao su. Theo nghiên cứu của Chee (1985), ông cho rằng : Số lƣợng đối tƣợng gây hại cho cây Cao su rất khác nhau tùy theo từng điều kiện cụ thể ở mỗi quốc gia.

Ở Mỹ thống kê có 117 loài đối tƣợng gây hại cho cây Cao su (compendium, 2004), Malaysia có khoảng 200 loài. Ở Trung Quốc có khoảng 91 đối tƣợng gây hại trên cây Cao su (Liu Gongmin, 2010), thuộc 11 bộ, 3 lớp. Trong đó sâu hại có 7 loài và gây hại nghiêm trọng có 4 loài là : Rệp sáp (Parasaissetia nigra Nietner), Mọt nhỏ, Mối, Nhện (Eotetranychus sexmaculatus Riley); bệnh hại thì có 53 loài, có 10 loại bệnh gây hại nghiêm trọng là : Bệnh phấn trắng, Bệnh, Bệnh khô cành ngọn, Bệnh tím rễ. Trên cơ sở phân tích mức độ gây hại của các loài sâu bệnh hại chủ yếu, đã đề xuất các biện pháp phòng trừ nhƣ định kỳ điều tra sâu bệnh hại, kết hợp hợp lí việc cạo mủ và thực hiện biện pháp phòng trừ bằng thuốc hóa học.

Năm 2010, Pang Qihong đã đƣa ra công trình nghiên cứu của mình về các loại sâu bệnh hại cây Cao su tại tỉnh Hải Nam, Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ