Nghiên cứu và đề xuất biện pháp quản lý sâu hại thông mã vĩ pinus massoniana lamb tại khu vực rừng phòng hộ hồ yên lập hoành bồ quảng ninh

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu và đề xuất biện pháp quản lý sâu hại thông mã vĩ pinus massoniana lamb tại khu vực rừng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về côn trùng trên thế giới và Việt Nam

1.2. Tổng quan về sâu hại Thông ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lí

2.1.2. Địa hình, thổ nhưỡng

2.1.3. Khí hậu, thủy văn

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2.1. Dân số, dân tộc, lao động

2.2.2. Hiện trạng kinh tế - xã hội

2.2.3. Khu vực hồ Yên Lập

2.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Giới hạn nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thừa kế tài liệu

3.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

3.4.3. Phương pháp xử lí số liệu

3.4.4. Phương pháp xác định loài sâu hại chính

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần các loài côn trùng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Xác định loài sâu hại thông chủ yếu

4.2.1. Đối với các loài sâu hại lá chủ yếu

4.2.2. Đối với các loài sâu hại thân cành ngọn

4.3. Đặc tính sinh vật học của các loài sâu hại chủ yếu

4.3.1. Đặc điểm hình thái và sinh học của các loài sâu hại thông chủ yếu

4.3.2. Biến động mật độ của các loài sâu hại chính

4.4. Nghiên cứu thử nghiệm một số biện pháp quản lí các loài sâu hại chính

4.4.1. Kết quả thử nghiệm biện pháp vật lí cơ giới

4.4.2. Kết quả thử nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5. Đề xuất biện pháp quản lý loài sâu hại chính

4.5.1. Biện pháp vật lý cơ giới

4.5.2. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5.3. Biện pháp sinh học

4.5.4. Biện pháp hóa học

4.5.5. Biện pháp kiểm dịch thực vật

4.5.6. Biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sâu hại thông mã vĩ và tầm quan trọng tại Quảng Ninh

Cây thông mã vĩ (Pinus massoniana Lamb) là một trong những loài cây trồng chính của ngành lâm nghiệp Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong các dự án phủ xanh đất trống đồi trọc, đặc biệt tại các khu vực rừng phòng hộ. Tại Quảng Ninh, rừng trồng thông không chỉ mang lại giá trị kinh tế từ gỗ và nhựa mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ môi trường, điều tiết nguồn nước và duy trì sức khỏe hệ sinh thái rừng phòng hộ. Tuy nhiên, sự phát triển của các lâm phần thông đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là sự phá hoại của các loài sâu hại. Các đợt bùng phát dịch hại không chỉ gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, làm giảm năng suất và chất lượng rừng, mà còn đe dọa đến sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái. Nghiên cứu của Mạc Thị Ngần (2017) tại khu vực rừng phòng hộ hồ Yên Lập, Hoành Bồ, Quảng Ninh đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành phần sâu hại và đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả nghiên cứu, đưa ra các phương pháp quản lý sâu hại thông mã vĩ một cách khoa học và bền vững, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng quý giá của khu vực.

1.1. Vai trò của cây thông mã vĩ trong hệ sinh thái rừng phòng hộ

Cây thông mã vĩ được lựa chọn trồng tại các khu vực đồi núi trọc vì khả năng thích nghi tốt và tốc độ sinh trưởng nhanh. Tại rừng phòng hộ hồ Yên Lập, các lâm phần thông đóng vai trò như một lá chắn xanh, giúp chống xói mòn đất, hạn chế lũ lụt và giữ nước cho hồ chứa Yên Lập - công trình thủy lợi quan trọng cung cấp nước sinh hoạt và sản xuất cho nhiều địa phương. Bên cạnh đó, rừng thông còn góp phần cải tạo môi trường, tăng độ che phủ, tạo cảnh quan và là nơi cư trú cho nhiều loài động thực vật, qua đó nâng cao và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.2. Giới thiệu khu vực nghiên cứu Rừng phòng hộ hồ Yên Lập

Rừng phòng hộ hồ Yên Lập nằm ở phía Tây Bắc huyện Hoành Bồ, có địa hình đồi núi dốc, bị chia cắt phức tạp. Khí hậu khu vực mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa và khô rõ rệt, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loài sinh vật phát triển, bao gồm cả côn trùng gây hại. Hệ sinh thái rừng phòng hộ tại đây chủ yếu là rừng trồng thuần loài, điều này vô hình trung tạo ra nguồn thức ăn dồi dào và liên tục cho một số loài sâu hại chuyên tính, dẫn đến nguy cơ bùng phát dịch bệnh cao nếu không có biện pháp quản lý kịp thời và hiệu quả.

II. Nhận diện các loài sâu hại thông mã vĩ và thiệt hại kinh tế

Công tác phòng trừ hiệu quả bắt đầu từ việc xác định chính xác đối tượng gây hại. Theo kết quả điều tra từ tháng 02/2017 đến 05/2017 tại rừng phòng hộ hồ Yên Lập, đã xác định được 6 loài côn trùng hại cây thông mã vĩ, thuộc 6 họ và 5 bộ khác nhau. Trong đó, có 3 loài được xác định là sâu hại chính, gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến sự sinh trưởng của rừng thông. Các loài này bao gồm Sâu róm thông (Dendrolimus punctatus), Ong ăn lá thông (Diprion pini) và Mối (Macrotermes annandalei). Mật độ trung bình của chúng lần lượt là 0,4 con/cây, 0,285 con/cây và 2,47 con/cây. Sự xuất hiện với mật độ cao của các loài này là mối đe dọa trực tiếp, làm suy giảm khả năng quang hợp, chậm quá trình sinh trưởng của cây, thậm chí gây chết cây hàng loạt. Thiệt hại kinh tế do sâu hại không chỉ dừng lại ở việc mất sản lượng gỗ, nhựa mà còn bao gồm chi phí cho các biện pháp phòng trừ sâu bệnh, ảnh hưởng đến sự bền vững của các dự án lâm nghiệp. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học sâu hại thôngquy luật phát sinh gây hại của chúng là yêu cầu cấp thiết để xây dựng chiến lược quản lý phù hợp.

2.1. Thành phần các loài sâu hại chính tại rừng trồng thông Hoành Bồ

Nghiên cứu đã ghi nhận 6 loài sâu hại chính, được phân loại theo bộ phận cây bị tấn công. Nhóm hại lá bao gồm Sâu róm thôngOng ăn lá thông. Nhóm hại thân, cành, ngọn có sự xuất hiện của sâu đục thân thông lớn (Evetria duplana). Nhóm hại rễ nguy hiểm nhất là Mối, bên cạnh đó còn có Bọ hung nâu nhỏ và Dế mèn nâu nhỏ. Trong đó, bộ Cánh vảy (Lepidoptera) và bộ Cánh bằng (Isoptera) chiếm tỷ lệ cao nhất, cho thấy đây là hai nhóm côn trùng có khả năng gây hại lớn nhất trong hệ sinh thái này.

2.2. Đặc điểm sinh học của Sâu róm thông và Ong ăn lá thông

Sâu róm thông là loài có khả năng phát triển thành dịch lớn. Sâu non có 6 tuổi, ăn rất mạnh từ tuổi 3 trở đi, chúng ăn trụi lá thông khiến cây suy kiệt. Một con ngài cái có thể đẻ trung bình 300-350 trứng, đảm bảo khả năng nhân mật độ quần thể nhanh chóng. Tương tự, ong ăn lá thông cũng là loài gây hại đáng kể. Sâu non của ong ăn lá thông thường ăn tập trung trên một cành, gây hại cục bộ nhưng với mật độ cao có thể làm rụng lá cả cây. Việc hiểu rõ vòng đời và đặc điểm sinh thái của chúng giúp xác định thời điểm can thiệp hiệu quả nhất.

2.3. Quy luật phát sinh gây hại và tác động của Mối đất

Mối đất (Macrotermes annandalei) được xác định là loài có mật độ cao nhất và gây hại âm thầm nhưng cực kỳ nguy hiểm. Chúng tấn công vào bộ rễ, làm tổn thương khả năng hút nước và dinh dưỡng của cây. Cây bị mối xông có thể sinh trưởng còi cọc, khô héo và chết dần. Nguy hiểm hơn, mối làm rỗng gốc cây, khiến cây dễ dàng đổ gãy khi gặp gió bão, gây thiệt hại lớn. Mối hoạt động mạnh vào mùa hè và có xu hướng gia tăng mật độ khi thời tiết ấm lên, đây là quy luật phát sinh gây hại cần đặc biệt lưu ý trong công tác giám sát và dự báo dịch hại.

III. Hướng dẫn các biện pháp lâm sinh vật lý quản lý sâu hại thông

Trước khi nghĩ đến các giải pháp hóa học, các biện pháp thủ công và canh tác luôn được ưu tiên vì tính an toàn và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu tại hồ Yên Lập đã thử nghiệm và chứng minh hiệu quả của hai nhóm biện pháp chính: vật lý cơ giới và kỹ thuật lâm sinh. Đây là những phương pháp tác động trực tiếp vào quần thể sâu hại hoặc gián tiếp làm thay đổi môi trường sống của chúng theo hướng bất lợi. Biện pháp vật lý cơ giới tập trung vào việc loại bỏ sâu hại một cách trực tiếp, trong khi biện pháp lâm sinh hướng tới việc nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cây và cả hệ sinh thái. Kết quả thực nghiệm cho thấy, khi áp dụng các phương pháp này một cách nhất quán và đúng thời điểm, tỷ lệ cây bị sâu hại giảm đi đáng kể so với lô đối chứng. Cụ thể, sau 15 ngày áp dụng, biện pháp vật lý cơ giới đã giảm tỷ lệ cây bị hại từ 64,5% xuống còn 48,4%. Đây là những con số biết nói, khẳng định vai trò quan trọng của các biện pháp phòng trừ sâu bệnh không hóa chất trong việc bảo vệ rừng trồng thông.

3.1. Kỹ thuật vật lý cơ giới Bắt và tiêu diệt sâu hại thủ công

Biện pháp này bao gồm các hoạt động như tìm và bắt sâu non, ngắt bỏ ổ trứng, thu gom và tiêu hủy nhộng của sâu róm thôngong ăn lá thông. Đối với mối, biện pháp này là phá bỏ các tổ mối trên mặt đất hoặc trên thân cây. Mặc dù tốn nhiều công sức, phương pháp này lại rất hiệu quả khi dịch hại mới chớm bùng phát hoặc trong các khu vực có diện tích nhỏ. Việc thực hiện thủ công giúp giảm nhanh mật độ sâu hại tức thời, ngăn chặn sự lây lan và không gây ảnh hưởng xấu đến thiên địch của sâu hại.

3.2. Áp dụng biện pháp lâm sinh để cải thiện sức khỏe hệ sinh thái

Các biện pháp lâm sinh bao gồm việc xới đất quanh gốc cây, vun gốc, phát dọn thực bì và dọn dẹp lớp thảm mục. Những hành động này không chỉ cải thiện độ tơi xốp và thoáng khí của đất, giúp rễ cây phát triển tốt hơn mà còn phá vỡ nơi ẩn náu, sinh sản và qua đông của nhiều loài sâu hại. Kết quả thử nghiệm cho thấy tỷ lệ cây bị sâu hại đã giảm từ 60% xuống 54,2% sau 15 ngày. Biện pháp này còn có tác dụng kép khi giúp giảm vật liệu cháy, góp phần vào công tác phòng chống cháy rừng thông.

IV. Bí quyết áp dụng biện pháp sinh học IPM quản lý sâu thông

Để quản lý sâu hại một cách bền vững và lâu dài, việc áp dụng riêng lẻ từng biện pháp là chưa đủ. Hướng đi hiệu quả nhất là xây dựng một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). IPM là phương pháp tiếp cận hệ sinh thái, kết hợp nhiều chiến thuật quản lý khác nhau để giữ cho mật độ sâu hại ở dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế. Trọng tâm của IPM là ưu tiên các giải pháp ít rủi ro nhất như biện pháp sinh học và lâm sinh, chỉ sử dụng thuốc trừ sâu hóa học như một giải pháp cuối cùng khi thật sự cần thiết. Một cấu phần không thể thiếu của IPM là hệ thống giám sát và dự báo dịch hại, cho phép phát hiện sớm và đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Việc bảo vệ và phát huy vai trò của các loài thiên địch của sâu hại là nền tảng của biện pháp sinh học, giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên trong hệ sinh thái rừng phòng hộ, giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố can thiệp từ bên ngoài và hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững, hài hòa với tự nhiên.

4.1. Tận dụng thiên địch của sâu hại trong biện pháp sinh học

Biện pháp sinh học là việc sử dụng các kẻ thù tự nhiên để kiểm soát sâu hại. Trong rừng thông, có rất nhiều loài ong ký sinh, chim ăn sâu, kiến và các vi sinh vật gây bệnh cho côn trùng. Để phát huy hiệu quả của nhóm này, cần hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc trừ sâu phổ rộng. Thay vào đó, cần tạo điều kiện thuận lợi cho chúng phát triển, ví dụ như trồng xen các loài cây ra hoa để thu hút ong ký sinh, hoặc bảo vệ các khu vực làm tổ của chim. Đây là biện pháp an toàn, hiệu quả lâu dài và giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

4.2. Nguyên tắc cốt lõi của quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) vận hành dựa trên bốn nguyên tắc chính: phòng ngừa, giám sát, đánh giá và can thiệp. Phòng ngừa là bước đầu tiên, thông qua các biện pháp lâm sinh để tạo ra một hệ sinh thái khỏe mạnh. Giám sát là theo dõi thường xuyên mật độ sâu hại và các yếu tố môi trường. Đánh giá là xác định khi nào mật độ sâu hại đạt đến ngưỡng cần hành động. Cuối cùng, can thiệp là lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp nhất, ưu tiên các giải pháp ít tác động nhất đến môi trường.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu biến động mật độ sâu hại thông

Mật độ sâu hại không phải là một hằng số mà luôn biến động theo không gian và thời gian, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh thái. Nghiên cứu tại Hoành Bồ đã chỉ ra những quy luật quan trọng về sự biến động này. Kết quả cho thấy mật độ của cả ba loài sâu hại chính (Sâu róm thông, Ong ăn lá thông, Mối) đều có xu hướng tăng lên trong đợt điều tra thứ hai (tháng 3) so với đợt đầu (tháng 2). Sự gia tăng này có liên quan chặt chẽ đến sự thay đổi của điều kiện khí hậu, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm. Nhiệt độ trung bình tăng từ 18,21°C lên 23,20°C đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự sinh trưởng và phát triển của côn trùng. Điều này cho thấy tác động của biến đổi khí hậu có thể làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch hại trong tương lai. Ngoài ra, sự phân bố của sâu hại cũng khác biệt đáng kể theo các vị trí địa hình khác nhau trong lâm phần, cho thấy tầm quan trọng của việc điều tra kỹ lưỡng trước khi triển khai các biện pháp phòng trừ sâu bệnh.

5.1. Quy luật biến động mật độ sâu hại theo thời gian và khí hậu

Yếu tố khí hậu, đặc biệt là nhiệt độ, là động lực chính thúc đẩy quy luật phát sinh gây hại. Đối với sâu róm thông, khoảng nhiệt độ tối ưu là 20-30°C. Khi thời tiết ấm lên vào tháng 3, mật độ của chúng tăng nhẹ. Tương tự, mối cũng là loài hoạt động mạnh vào mùa hè. Dữ liệu này cực kỳ hữu ích cho công tác giám sát và dự báo dịch hại, giúp các nhà quản lý rừng chủ động lên kế hoạch phòng trừ vào những thời điểm nhạy cảm nhất trong năm.

5.2. Ảnh hưởng của độ cao và địa hình đến sự phân bố sâu hại

Nghiên cứu cũng cho thấy mật độ sâu hại thay đổi theo độ cao. Mật độ sâu róm thông có xu hướng giảm dần từ chân đồi lên đỉnh đồi, có thể do điều kiện sinh trưởng của cây ở chân đồi tốt hơn, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào hơn. Ngược lại, mật độ mối lại tăng dần theo độ cao. Sự khác biệt này cho thấy mỗi loài có những yêu cầu về đặc điểm sinh thái riêng. Do đó, các biện pháp quản lý cần được điều chỉnh linh hoạt cho từng khu vực cụ thể thay vì áp dụng một cách đồng loạt trên toàn bộ diện tích.

VI. Kết luận Hướng quản lý sâu hại thông bền vững trong tương lai

Nghiên cứu tại rừng phòng hộ hồ Yên Lập đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về thành phần, đặc điểm và quy luật gây hại của các loài sâu hại thông mã vĩ. Ba đối tượng nguy hiểm nhất là Sâu róm thông, Ong ăn lá thông và Mối. Qua thử nghiệm thực tế, các biện pháp lâm sinh và vật lý cơ giới đã chứng tỏ hiệu quả cao trong việc làm giảm mật độ sâu hại mà không gây tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) toàn diện. Tương lai của công tác bảo vệ rừng thông không chỉ là tiêu diệt sâu bệnh mà là quản lý một cách thông minh và bền vững. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các biện pháp kỹ thuật, tăng cường vai trò của các quy luật tự nhiên, và lồng ghép mục tiêu quản lý sâu hại với các mục tiêu lớn hơn như bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện sức khỏe hệ sinh thái rừng và nâng cao hiệu quả kinh tế lâm nghiệp.

6.1. Tóm tắt các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả nhất

Tổng kết lại, một chiến lược hiệu quả cần bao gồm: (1) Thường xuyên giám sát và dự báo dịch hại để phát hiện sớm. (2) Ưu tiên áp dụng các biện pháp lâm sinh như dọn dẹp thực bì, xới gốc để nâng cao sức chống chịu của cây. (3) Can thiệp kịp thời bằng biện pháp vật lý cơ giới khi mật độ sâu hại còn thấp. (4) Bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch của sâu hại để tăng cường khả năng kiểm soát sinh học tự nhiên. (5) Chỉ sử dụng thuốc trừ sâu hóa học có chọn lọc và tuân thủ nguyên tắc 4 đúng khi thật sự cần thiết.

6.2. Hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững

Việc quản lý sâu hại thành công không chỉ bảo vệ cây thông mà còn góp phần vào các mục tiêu lớn hơn. Một khu rừng khỏe mạnh, ít bị sâu bệnh sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn với các cú sốc môi trường như hạn hán hay bão. Hạn chế sử dụng hóa chất giúp bảo vệ nguồn nước, đất và các loài sinh vật không phải mục tiêu. Đồng thời, một lâm phần thông được chăm sóc tốt, ít bị sâu hại sẽ giảm tích lũy vật liệu khô, đóng góp tích cực vào công tác phòng chống cháy rừng thông, đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả hệ sinh thái và cộng đồng địa phương.

04/10/2025
Nghiên cứu và đề xuất biện pháp quản lý sâu hại thông mã vĩ pinus massoniana lamb tại khu vực rừng phòng hộ hồ yên lập hoành bồ quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ông cha ta đã có câu “Rừng vàng, biển bạc” để thấy đƣợc sự quý giá nhƣờng nào của rừng và biển. Nhƣng hiện nay tài nguyên rừng ngày càng bị suy giảm cả về số lƣợng và chất lƣợng do nhu cầu về lâm sản và đất canh tác của con ngƣời ngày càng cao, kéo theo hàng loạt các ảnh hƣởng xấu về môi trƣờng sinh thái. Theo Manraud trƣớc năm 1945, tỷ lệ che phủ của rừng nƣớc ta chiếm 43% tổng diện tích đất đai của cả nƣớc nhƣng theo số liệu thống kê năm 2000, tỷ lệ che phủ đó chỉ còn lại xấp xỉ 32%. Vì vậy, khôi phục và phát triển tài nguyên rừng là một yêu cầu quan trọng và cấp thiết, việc lựa chọn cây trồng là yếu tố quan trọng quyết định tới sự thành công trong công tác này.

Tổng diện tích rừng trồng ở Việt Nam cho đến năm 2008 là 2.182ha; trong đó diện tích rừng trồng các loài thông chiếm khoảng 250. Trong những năm qua, Bộ Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn đã tiến hành hàng loạt những dự án lớn phủ xanh đất trống đồi trọc. Cho nên nhiều loài cây đã đƣợc gây trồng nhƣ: Keo, thông, bạch đàn…trên khắp cả nƣớc. Thông là cây có giá trị kinh tế cao, bao gồm một số loài thông chính nhƣ Thông mã vĩ (Pinus massoniana Lambert), Thông nhựa (Pinus merkusii Jungh et.de Vries), Thông 3 lá (Pinus kesya Royle ex Gordon).

Ngoài các sản phẩm của thông nhƣ gỗ, nhựa, nguyên liệu giấy, cây thông còn đƣợc sử dụng trong việc phủ xanh đất trống đồi núi trọc và tạo cảnh quan môi trƣờng. chính vì vậy diện tích rừng thông ngày càng đƣợc mở rộng và là một trong những cây trồng chính của ngành lâm nghiệp. Tuy nhiên việc gây trồng và phát triển cây thông cũng gặp nhiều trở ngại, một trong số đó là vấn đề sâu bệnh hại, nguy cơ về sâu bệnh hại thông không chỉ xảy ra tại rừng trồng mà còn xuất hiện tại cả vƣờn ƣơm. Mặc dù trong rừng thông có tới 45 loài bao gồm các loài sâu ăn lá, sâu đục thân, sâu đục nõn…nhƣng do nguồn thức ăn quá dồi dào và phong phú nên tác dụng của quan hệ cạnh tranh không đƣợc thể hiện nên một số loài đã có thể phát triển thành dịch nhƣ Sâu róm thông 1 (Dendrolimus punctatus), Sâu róm bốn túm lông (Dasychira axutha), Sâu đục nõn thông: Rhyacionia cristata Wals and Dioryctria rubella Hamps… Nằm trong khu vực huyện Hoành Bồ- tỉnh Quảng Ninh.

Rừng phòng hộ hồ Yên Lập có diện tích rừng trồng thông mã vĩ khá lớn, đã và đang là đối tƣợng phá hoại của nhiều loài sâu hại. Ngoài thông tin về sự có mặt của các loài sâu hại thì đến nay chƣa có nghiên cứu cơ bản nào nên vấn đề quản lí chúng còn gặp nhiều khó khăn. Để góp phần vào công tác quản lí bảo vệ rừng nơi đây, tôi xin thực hiện đề tài: “Nghiên cứu và đề xuất biện pháp quản lý sâu hại thông tại khu vực rừng phòng hộ hồ Yên Lập, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh’. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình nghiên cứu về côn trùng trên thế giới và Việt Nam -Trên thế giới Các mối quan hệ của các nhóm côn trùng vẫn chƣa rõ ràng. Mặc dù ngƣời ta vẫn cho rằng côn trùng cùng nhóm với nhiều chân (millipedes & centipedes). Các bằng chứng đã cho thấy côn trùng có mối quan hệ với giáp xác. Hóa thạch côn trùng đƣợc tìm thấy trong suốt kỷ Cacbon, khoảng 350 triệu năm trƣớc.

Các dạng đó bao gồm một vài bộ hiện nay đã tuyệt chủng và có nhiều loài lớn hơn các loài côn trùng đang sống hiện nay. Có rất ít những dữ liệu sơ khai về các côn trùng bay vì các côn trùng có cánh sớm nhất đã có khả năng bay. Ngày nay ngƣời ta cho rằng cánh là do các mang biến đổi cao độ mà thành và một vài côn trùng có một cặp cánh nhỏ gắn vào đốt ngực thứ nhất và nhƣ vậy nó sẽ có tổng số 3 cặp cánh. Kỷ Permi, cách đây 270 triệu năm, đã chứng kiến sự phát triển thịnh vƣợng của các nhóm côn trùng; nhiều nhóm đã tuyệt chủng cùng trong sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi - Trias, sự tuyệt chủng lớn nhất trong lịch sử Trái Đất.

Các loài cánh màng thích nghi thành công nhất ở kỷ Creta nhƣng phát triển đa dạng ở đại Tân Sinh. Nhiều loài côn trùng ngày nay đã phát triển từ đại Tân sinh. Trong thời kỳ này chúng ta tìm thấy các côn trùng đƣợc bảo vệ trong hổ phách, một điều kiện hoàn hảo và dễ dàng trong việc so sánh với các loài hiện nay. Khoa học nghiên cứu hoá thạch côn trùng đƣợc gọi là paleoentomology.

Trong nông lâm nghiệp côn trùng là một nhóm động vật đƣợc con ngƣời quan tâm, bởi chúng có ảnh hƣởng lớn tới các hoạt động sản xuất. Do đó, con ngƣời phải bắt tay vào tìm hiểu và nghiên cứu về các đặc điểm sinh thái, hình thái học của các loài côn trùng. 3 Những tài liệu nghiên cứu về côn trùng rất nhiều và phong phú. Năm 3000 TCN, một cuốn sách cổ của Syrie viết đã nói tới những cuộc bay khổng lồ và sự phá hoại khủng khiếp của châu chấu sa mạc ( Schistocera gregaria).

Nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời Thụy Điển Carl von Linne đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại và đã tập hợp xây dựng đƣợc một bảng phân loại về động vật và thực vật trong đó có côn trùng một cách hiện đại. Hội côn trùng học đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năm 1745. Hội côn trùng học ở Nga đƣợc thành lập năm 1859. Những cuộc du hành của các nhà nghiên cứu côn trùng Nga nhƣ: Potarin (1899 - 1976), Provorovski (1895 – 1979), Kozlov (1883 – 1921) đã xuất bản những tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ và miền Tây Trung Quốc.

Đến thế kỉ XIX đã xuất bản nhiều tài liệu về côn trùng ở Châu Âu, Châu Mỹ (gồm 40 tập) ở Madagatsca (gồm 6 tập), quần đảo Hawai, Ấn Độ và nhiều nƣớc khác trên thế giới. Vào năm 1793, Sprengel (1750 – 1816) Xuất bản tác phẩm nổi tiếng mô tả mối quan hệ cấu tạo của loài hoa và quá trình thụ phấn nhờ côn trùng. Về phân loại năm 1910 – 1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc Bộ Cánh cứng (Celeoptera) gồm 240.000 loài in trong 31 tập. Ilinski đã xuất bản cuốn “ Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng”.

Năm 1950, Viện Hàn Lâm khoa học Liên Xô đã xuất bản tập “Phân loại côn trùng ở các dải rừng phòng hộ” của tác giả L.Ap-non-di và G. Năm 1965 Viện hàn lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn trùng thuộc châu Âu, trong đó có tập thứ 5 chuyên về phân loại Bộ Cánh cứng (Coleoptera) trong tập này đã xây dựng bảng tra 1350 giống thuộc Họ Bọ lá chrysomelidae. 4 Ở Trung Quốc môn côn trùng lâm nghiệp đã chính thức giảng dạy trong các trƣờng Đại học Lâm nghiệp từ năm 1952, từ đó việc nghiên cứu về côn trùng lâm nghiệp đƣợc đẩy mạnh.Ionescu đã xuất bản cuốn “Côn trùng học” trong đó có đề cập đến phân loại họ Bọ lá Chrysomelidae. Tác giả cho biết trên thế giới đã phát hiện đƣợc 24.000 loài bọ lá và tác giả đã mô tả cụ thể đƣợc 14 loài.

Tại Mỹ theo tài liệu sách hƣớng dẫn về lĩnh vực côn trùng ở Bắc châu Mỹ thuộc Mexico của Donald.Bororor và Richard.White (1970 – 1978) đã đề cập đến các đặc điểm phân loại của 9 họ phụ thuộc họ Bọ lá Chrysomelidae. Đó là điểm qua về một số mốc lịch sử nổi bật phát triển nghiên cứu về côn trùng của thế giới. Vì côn trùng là một lớp phong phú nhất trong giới động vật nên các tài liệu nghiên cứu về côn trùng cũng vô cùng nhiều và phong phú. -Việt Nam Việc nghiên cứu về côn trùng ở nƣớc ta ngày càng đƣợc chú trọng, có rất nhiều công trình nghiên cứu đã xuất bản thành sách nhƣ: - 1976, xuất bản giáo trình “ Côn trùng học” của Phạm Ngọc Anh.

- 1993, xuất bản giáo trình “Kỹ thuật phòng trừ các loài sâu hại rừng” - 1988, Trần Công Loanh đã giới thiệu trong thông tin khoa học của trƣờng Đại học Lâm nghiệp số 2/1998, kết quả về loài sâu hại gấp mép thuộc giống Coleophora, họ Ngài bao (Coleophoridae), bộ Cánh vảy (Lepidoptera). Ở Việt Nam, những nghiên cứu về bộ Cánh úp đã đƣợc quan tâm nghiên cứu. Cao Thị Kim Thu (2002) đã xây dựng khóa định loại tới loài cánh úp ở Việt Nam. Công trình mà cơ sở khoa học cho các nghiên cứu về bộ Cánh úp ở nƣớc ta.

Nguyễn Văn Vịnh và cộng sự, khi nghiên cứu về nhóm côn trùng nƣớc ở Vƣờn Quốc gia Tam Đảo đã tiến hành định loại các loài thuộc bộ Cánh up. Kết quả cho thấy số loài Cánh úp ở Vƣờn Quốc gia Tam Đảo là 12 loài thuộc 3 họ. 5 Năm 2001, các tác giả Trần Công Loanh, Nguyễn Thế Nhã, Trần Văn Mão đã xuất bản cuốn sách “Điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong Lâm nghiệp”. Cuốn sách này đã đƣa ra các phƣơng pháp về điều tra đánh giá và dự tính dự báo khả năng phát dịch của sâu, bệnh hại rừng dựa vào đặc điểm sinh học mỗi loài.

Đối với công tác bảo vệ thực vật thì phòng trừ sâu hại là một vấn đề rất quan trọng. Vì nó giúp ngăn chặn thiệt hại do sâu gây ra, nâng cao năng suất cây trồng, cân bằng hệ sinh thái…Ngoài ý nghĩa về lợi ích kinh tế trực tiếp cho con ngƣời thì côn trùng sâu hại còn ảnh hƣởng lớn tới môi trƣờng. Để phòng trừ sâu hại có rất nhiều phƣơng pháp, cụ thể nhƣ: Phƣơng pháp kiểm dịch thực vật, phƣơng pháp canh tác, phƣơng pháp cơ giới vật lý, phƣơng pháp sinh học, phƣơng pháp hóa học và phƣơng pháp phòng trừ tổng hợp IPM. Sự ra đời của các công tác nghiên cứu về côn trùng chủ yếu để phục vụ tốt cho ngành Lâm nghiệp, nâng cao lợi ích của côn trùng có ích cũng nhƣ diệt trừ các loài côn trùng có hại.

Đối tƣợng mà côn trùng hƣớng tới chủ yếu là các cây lâm nghiêp nhƣ: cây ăn quả, cây rừng tự nhiên, cây công nghiệp… những loại cây này có đặc điểm chung là có kích thƣớc và chiều cao phát triển, diện tích cần tác động lớn, địa hình đa dạng phức tạp, chu kì kinh doanh sản xuất dài. Dẫn tới thảm thực bì phát triển, có nhiều tàn dƣ thực vật tạo điều kiện thuận lợi cho các loài sâu hại ẩn náu và sinh sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ