Luận án ứng dụng viễn thám xác định bốc thoát hơi nước lưu vực sông Cầu

Nghiên cứu ứng dụng tư liệu viễn thám xác định lượng nước bốc hơi do bức xạ mặt trời tại lưu vực sông Cầu, phục vụ quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

Trường đại học

Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ

Chuyên ngành

Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

2017

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tư liệu viễn thám xác định nước bốc hơi

Nước bốc hơi do bức xạ mặt trời là quá trình quan trọng trong chu trình thủy văn, ảnh hưởng trực tiếp đến cân bằng nước lưu vực sông. Lưu vực sông Cầu, với diện tích 6.030 km², nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có lượng bốc hơi nước cao và biến động mạnh theo mùa. Phương pháp viễn thám sử dụng ảnh vệ tinh đa phổ, nhiệt hồng ngoại và radar để ước tính lượng bốc hơi nhờ khả năng quan sát toàn diện, liên tục không gian và thời gian. Ảnh vệ tinh Landsat, MODIS và Sentinel-2 cung cấp dữ liệu nhiệt độ bề mặt, độ ẩm đất và bức xạ mặt trời, hỗ trợ tính toán chính xác hơn so với phương pháp truyền thống. Nghiên cứu này tập trung khai thác tiềm năng của tư liệu viễn thám để nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong giám sát tài nguyên nước.

1.1. Khái niệm bốc hơi nước do bức xạ mặt trời

Bốc hơi nước do bức xạ mặt trời là quá trình chuyển pha nước từ thể lỏng sang thể khí dưới tác động của năng lượng bức xạ mặt trời. Quá trình này phụ thuộc vào ba yếu tố chính: năng lượng bức xạ mặt trời (Rn), nhiệt độ bề mặt đất (Ts) và độ ẩm không khí. Năng lượng bức xạ mặt trời cung cấp nhiệt lượng cần thiết để nước bốc hơi, trong khi nhiệt độ bề mặt đất điều chỉnh tốc độ bay hơi. Độ ẩm không khí càng thấp, áp suất hơi nước càng nhỏ, thúc đẩy quá trình bốc hơi mạnh hơn. Tại lưu vực sông Cầu, lượng bức xạ mặt trời trung bình năm đạt 1.500-1.800 kWh/m², tạo điều kiện thuận lợi cho bốc hơi.

1.2. Vai trò của viễn thám trong nghiên cứu thủy văn

Viễn thám cung cấp dữ liệu quan trắc không gian liên tục, bao phủ toàn bộ lưu vực sông Cầu mà không phụ thuộc vào địa hình phức tạp. Ảnh vệ tinh Landsat 8 có độ phân giải 30m cho phép quan sát chi tiết từng tiểu lưu vực, trong khi dữ liệu MODIS với độ phủ toàn cầu 1-2 ngày giúp theo dõi biến động theo mùa. Phương pháp viễn thám kết hợp chỉ số thực vật NDVI và nhiệt độ bề mặt (LST) để ước tính lượng bốc hơi thông qua cân bằng năng lượng bề mặt. Ưu điểm vượt trội của viễn thám là khả năng tái lập dữ liệu lịch sử từ năm 2000 đến nay, hỗ trợ đánh giá xu hướng dài hạn.

II. Phân tích lượng nước bốc hơi tại lưu vực sông Cầu

Lưu vực sông Cầu chịu tác động mạnh mẽ của biến đổi khí hậu, dẫn đến lượng bốc hơi nước tăng 12-15% trong 20 năm qua. Mùa khô (tháng 11-4) chiếm 70% tổng lượng bốc hơi hàng năm do bức xạ mặt trời cao và độ ẩm thấp. Phương pháp truyền thống như lysimeter và chậu Pan chỉ đo tại điểm cố định, không phản ánh toàn cảnh lưu vực. Dữ liệu khí tượng từ 15 trạm quan trắc cho thấy lượng bốc hơi tham chiếu ETo trung bình năm dao động 1.200-1.500 mm, cao nhất vào tháng 3-4 (180-200 mm/tháng). Tuy nhiên, phương pháp Penman-Monteith thường bỏ qua yếu tố che phủ thực vật, dẫn đến sai số 15-20%. Nghiên cứu chỉ ra nhu cầu cấp thiết sử dụng viễn thám để hiệu chỉnh mô hình thủy văn, đặc biệt trong bối cảnh hạn hán ngày càng gia tăng.

2.1. Yếu tố khí hậu ảnh hưởng đến bốc hơi

Nhiệt độ không khí, tốc độ gió và độ ẩm tương đối là ba yếu tố khí hậu quyết định lượng bốc hơi. Tại lưu vực sông Cầu, nhiệt độ trung bình năm 23-25°C, cao nhất vào tháng 6-7 (38-40°C), thúc đẩy bốc hơi mạnh. Tốc độ gió trung bình 2-3 m/s, đặc biệt mạnh vào mùa đông xuân (3-4 m/s), tăng cường trao đổi ẩm giữa đất và không khí. Độ ẩm tương đối trung bình 75-85%, thấp nhất vào mùa khô (50-60%), tạo điều kiện lý tưởng cho bốc hơi. Bức xạ mặt trời toàn cầu trung bình 4,5-5,5 kWh/m²/ngày, cao hơn 15% so với tiêu chuẩn châu Âu, góp phần tăng lượng bốc hơi 200-300 mm/năm.

2.2. Hạn chế của phương pháp truyền thống

Phương pháp lysimeter chỉ đo tại vị trí lắp đặt, không đại diện cho toàn lưu vực do sự biến động không gian của độ ẩm đất và thảm phủ thực vật. Chậu Pan có chi phí thấp nhưng chịu ảnh hưởng của gió, dẫn đến sai số 10-15%. Phương pháp Penman-Monteith yêu cầu nhiều tham số khí tượng, trong khi dữ liệu quan trắc thiếu đồng bộ về không gian. Tại lưu vực sông Cầu, mật độ trạm khí tượng chỉ 1/400 km², không đủ để phản ánh biến động vi khí hậu. Hơn nữa, các phương pháp này không thể tái lập dữ liệu quá khứ, gây khó khăn trong phân tích xu hướng dài hạn.

III. Giải pháp viễn thám xác định lượng nước bốc hơi

Phương pháp SEBAL (Surface Energy Balance Algorithm for Land) sử dụng ảnh vệ tinh Landsat 8 để tính cân bằng năng lượng bề mặt, từ đó ước tính lượng bốc hơi (LE) theo phương trình: LE = Rn - G - H. Trong đó Rn là bức xạ ròng, G là dòng nhiệt đất, H là dòng nhiệt cảm. Ảnh vệ tinh cung cấp dữ liệu nhiệt độ bề mặt (Ts), suất phân dị bề mặt (α) và chỉ số che phủ thực vật (NDVI). Dữ liệu MODIS bổ sung thông tin về bức xạ sóng ngắn (RS) và nhiệt độ không khí (Ta). Quy trình gồm ba bước: (1) tiền xử lý ảnh vệ tinh, (2) chiết xuất tham số, (3) tính toán LE. Kết quả nghiên cứu tại lưu vực sông Cầu cho thấy SEBAL có độ chính xác 85-90% so với dữ liệu lysimeter, vượt trội hơn phương pháp Penman-Monteith (70-75%).

3.1. Quy trình xử lý dữ liệu viễn thám

Ảnh vệ tinh Landsat 8 được tiền xử lý gồm hiệu chỉnh khí quyển, hiệu chỉnh địa hình và chuyển đổi giá trị digital number sang bức xạ. Bước chiết xuất tham số sử dụng thuật toán Split-Window để tính nhiệt độ bề mặt (Ts) từ kênh hồng ngoại nhiệt. Suất phân dị bề mặt (α) được tính từ kênh phản xạ sóng ngắn, trong khi chỉ số NDVI chiết xuất từ kênh cận hồng ngoại. Dữ liệu MODIS cung cấp bức xạ sóng ngắn (RS) và nhiệt độ không khí (Ta) với độ phân giải thấp hơn nhưng tần suất cao. Các tham số được hiệu chỉnh bằng dữ liệu quan trắc từ 5 trạm khí tượng tự động trong lưu vực.

3.2. Ứng dụng mô hình SEBAL trong lưu vực sông Cầu

Mô hình SEBAL được triển khai trên toàn lưu vực sông Cầu với dữ liệu ảnh vệ tinh từ 2010-2016. Kết quả cho thấy lượng bốc hơi trung bình năm 1.350 mm, phân bố không đều: vùng núi phía bắc (1.100 mm) thấp hơn vùng đồng bằng phía nam (1.500 mm). Mùa khô chiếm 75% tổng lượng bốc hơi, đặc biệt tháng 3-4 có giá trị cao nhất (200-220 mm/tháng). Độ chính xác của mô hình được đánh giá bằng hệ số Nash-Sutcliffe (NSE) đạt 0,82, cao hơn phương pháp Penman-Monteith (NSE=0,65). Mô hình SEBAL cũng phát hiện xu hướng tăng 8% lượng bốc hơi từ 2010-2016, tương ứng với biến đổi khí hậu.

IV. Kết luận và khuyến nghị ứng dụng

Nghiên cứu chứng minh viễn thám là công cụ hiệu quả xác định lượng nước bốc hơi do bức xạ mặt trời tại lưu vực sông Cầu, vượt trội hơn phương pháp truyền thống về độ chính xác và phạm vi quan trắc. Mô hình SEBAL kết hợp dữ liệu Landsat 8 và MODIS đạt độ chính xác 85-90%, cho phép giám sát toàn diện không gian và thời gian. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho quản lý tài nguyên nước, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Lưu vực sông Cầu ghi nhận xu hướng tăng 8% lượng bốc hơi từ 2010-2016, đòi hỏi các biện pháp thích ứng như trồng rừng phòng hộ, xây dựng hồ chứa điều tiết. Viễn thám cũng hỗ trợ xây dựng kịch bản biến đổi khí hậu, phục vụ quy hoạch sử dụng đất bền vững.

4.1. Đánh giá kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được lượng bốc hơi trung bình năm tại lưu vực sông Cầu là 1.350 mm, phân bố không đều giữa vùng núi (1.100 mm) và đồng bằng (1.500 mm). Mùa khô chiếm 75% tổng lượng bốc hơi, cao nhất vào tháng 3-4 (200-220 mm/tháng). Độ chính xác của mô hình SEBAL đạt 85-90% so với dữ liệu lysimeter, vượt trội hơn phương pháp Penman-Monteith (70-75%). Nghiên cứu cũng phát hiện xu hướng tăng 8% lượng bốc hơi từ 2010-2016, tương ứng với biến đổi khí hậu. Kết quả này cung cấp dữ liệu quan trọng cho quản lý tài nguyên nước lưu vực.

4.2. Định hướng ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu đề xuất ứng dụng viễn thám trong giám sát tài nguyên nước toàn quốc, đặc biệt tại các lưu vực sông lớn như sông Hồng, sông Mekong. Viễn thám hỗ trợ xây dựng hệ thống cảnh báo hạn hán, lũ lụt dựa trên dữ liệu bốc hơi và độ ẩm đất. Tại lưu vực sông Cầu, cần triển khai hệ thống quan trắc viễn thám tự động kết hợp dữ liệu vệ tinh và trạm khí tượng. Chính sách khuyến khích nghiên cứu ứng dụng viễn thám trong nông nghiệp, quản lý rừng và đô thị. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về xử lý ảnh vệ tinh và mô hình thủy văn cũng là ưu tiên cấp thiết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan các khái niệm cơ bản về bốc thoát hơi nước, các phương pháp tính toán lượng bốc thoát hơi nước theo truyền thống và hiện đại, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về ứng dụng tư liệu viễn thám xác định bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất từ năng lượng bức xạ Mặt Trời chiết xuất từ ảnh viễn thám. Các khái niệm cơ bản về bốc thoát hơi nước và các yếu tố ảnh hưởng đến bốc thoát hơi nước Việc hiểu cơ chế bốc thoát hơi nước và các yếu tố liên quan sẽ được luận án sử dụng làm cơ sở để định hướng, lựa chọn phương pháp áp dụng dữ liệu viễn thám mà thế giới sử dụng trong lĩnh vực tính toán bốc thoát hơi nước bề mặt đất. Phần này sẽ tóm lược các khái niệm cơ bản với mục đích trên. Các khái niệm cơ bản về bốc thoát hơi nước 1.

Bốc hơi nước Bốc hơi nước E (Evaporation) là quá trình chuyển hóa các phân tử nước từ mặt đất và bề mặt thoáng của vùng chứa nước từ thể lỏng sang thể hơi và đi vào không khí do tác động chính của bức xạ Mặt Trời đi tới bề mặt đất (Lê Anh Tuấn, 2009).1: Các dạng bốc hơi tự nhiên (Nguồn Lê Anh Tuấn, 2009) 7 1. Thoát hơi nước Thoát hơi nước T (Transpiration) là hiện tượng nước thoát ra không khí từ mặt lá, thân cây như là một phản ứng sinh lý của cây trồng để chống lại sự khô hạn chung quanh nó (Lê Anh Tuấn, 2009). Hơi nước được hệ thống rễ của cây hút lên và thoát ra từ lá cây qua các khí hổng ở bề mặt lá và thân cây (Hình 1.2: Chuyển vận của nước trong đất ra không khí qua hệ thống rễ của cây trồng (Nguồn Lê Anh Tuấn, 2009) 8 Lượng nước thoát hơi từ cây trồng tùy thuộc vào tổng diện tích mặt lá (lá rộng, lá hẹp), cấu trúc lá (dạng phẳng, xoăn, cuốn,. Trong phạm vi cây trồng, lượng nước thoát hơi lớn hơn rất nhiều (có thể lên đến 90% tổng lượng nước tưới) so với lượng bốc hơi từ mặt đất.

Xác định lượng thoát hơi qua lá thường khó khăn và ít chính xác. Thông thường người ta xác định lượng thoát hơi của cây trồng từ các thông số khác trong phương trình cân bằng nước. Bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất ETa (Lượng nước bốc hơi) Bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất ETa (Lượng nước bốc hơi) là lượng thoát hơi nước qua lá trong quá trình phát triển của cây trồng cộng với lượng bốc hơi nước qua mặt đất trong thời kỳ đó (Trong nội dung của luận án sử dụng khái niệm Lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất ETa trong toàn bộ nội dung nghiên cứu). Để xác định lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất theo FAO (Sách FAO-56, 2006) áp dụng công thức sau: ETa= ETo×Kc (1.1) Trong đó: Kc - Hệ số cây trồng; ETo - Bốc thoát hơi nước tham chiếu.

Bốc thoát hơi nước tham chiếu ETo Bốc thoát hơi nước tham chiếu ETo là lượng nước dùng để tưới cho một cây trồng là cỏ chuẩn, trồng và chăm sóc đúng kỹ thuật, phủ đều trên toàn bộ mặt đất và được cung cấp nước đầy đủ theo một điều kiện tối ưu. Các điều kiện tham chiếu gồm: Chiều cao của cây trồng h=0.12m, kháng trở bề mặt đất là 70 s/m, và suất phân sai bề mặt đất là 0. Phương pháp xác định lượng bốc thoát hơi tham chiếu được FAO khuyến khích áp dụng chung cho toàn thế giới và được thể hiện qua tài liệu: “Bốc thoát hơi nước cây trồng-sách hướng dẫn tính toán nước tham chiếu cho cây trồng FAO-56 PM” (Sách FAO-56, 2006). Bốc thoát hơi nước tiềm năng PET Bốc thoát hơi nước tiềm năng PET (Potential evapotranspiration) là lượng bốc thoát nước cực đại trong điều kiện lượng nước cung cấp cho cây trồng luôn đầy đủ.

Hệ số cây trồng Kc 9 Hệ số cây trồng Kc (Crop coefficient) là tỉ số giữa lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất trong từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây trồng với lượng bốc thoát hơi nước tham chiếu. Giá trị hệ số Kc phụ thuộc vào giống, loại cây trồng và từng giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, điều kiện khí hậu, đất đai, thời vụ và biện pháp canh tác. Theo FAO-56 PM, ở trạng thái tiêu chuẩn (không có căng thẳng về nước) hệ số cây trồng được tính theo hai phương pháp: (1) phương pháp hệ số cây trồng đơn, đây là phương pháp tương đối đơn giản, dễ tính, có thể sử dụng trong công tác lập quy hoạch thiết kế hệ thống tưới tiêu; (2) phương pháp hệ số cây trồng kép (hỗn hợp), đây là phương pháp tính toán cân bằng nhu cầu nước hàng ngày, tính toán phức tạp, yêu cầu tài liệu nhiều, thường được sử dụng trong công tác nghiên cứu chế độ tưới và phân tích cân bằng nước bề mặt ruộng. Các yếu tố ảnh hưởng đến bốc thoát hơi nước - Bức xạ Mặt Trời cung cấp năng lượng làm gia tăng nhiệt độ bề mặt của mặt nước và mặt đất tạo điều kiện chuyển hóa các phân tử nước từ thể lỏng sang thể hơi.

Dưới tác động của bức xạ Mặt Trời, ban ngày nước bốc hơi nhiều hơn ban đêm, mùa hè lượng bốc hơi lớn hơn mùa đông. - Gió là do sự xáo trộn về áp suất gây nên chuyển động của khối không khí. Gió càng mạnh làm gia tăng sự cuốn hút các phần tử nước ở bề mặt của nước và đất chuyển từ thể lỏng thành thể khí và cuốn lên không trung. Gió làm chuyển dịch khối không khí ẩm gần mặt đất lên cao tạo nên sự giảm áp khiến khối không khí khô hơn tràn vào làm tốc độ bốc hơi tăng thêm.

- Độ ẩm không khí càng thấp càng làm gia tăng tiềm năng bốc hơi do sự chênh lệch áp suất ở các lớp không khí. Vào mùa khô, độ ẩm không khí thấp khiến áp suất không khí thấp theo, bốc hơi khi đó gia tăng. Vào mùa mưa, độ ẩm không khí đạt giá trị cực đại (không khí bão hòa hơi nước) thì hiện tượng bốc hơi mặt thoáng gần như không đáng kể. - Các yếu tố môi trường khác như yếu tố đất, cây trồng và các công trình trên mặt đất ảnh hưởng đến sự bốc hơi.

Đất cát tạo nên sự bốc hơi lớn nhất so với đất sét. Vùng có nhiều cây trồng, lượng bốc hơi từ mặt đất cũng bớt đi. Trên mặt đất, càng có nhiều công trình bao phủ thì lượng bốc hơi tự nhiên giảm đi theo tỉ lệ diện tích bị che khuất. 10 Như vậy bốc thoát hơi nước bề mặt đất phụ thuộc vào các yếu tố; bức xạ mặt trời, nhiệt độ, gió và độ ẩm không khí.

Sự bốc thoát hơi nước từ bề mặt địa hình tăng lên khi bức xạ Mặt Trời lớn, nhiệt độ môi trường tăng cao, không khí trở nên khô, gió mạnh, độ ẩm thấp (Lê Anh Tuấn, 2009). Tổng quan các phương pháp truyền thống xác định lượng bốc thoát hơi nước Các phương pháp truyền thống khác nhau đã được phát triển để xác định tổng lượng bốc thoát hơi nước từ bề mặt đất, bao gồm xác định trực tiếp từ các thiết bị đo đạc ở ngoài ngoại nghiệp hoặc là gián tiếp thông qua các tham số khí tượng. Tùy thuộc vào dữ liệu sẵn có và mục đích xác định lượng bốc thoát hơi nước bề mặt đất, mà có thể sử dụng phương pháp tính toán khác nhau. Tuy nhiên, một số phương pháp phù hợp hơn các phương pháp khác về tính chính xác, tính sẵn có và chi phí, trong khi một số phương pháp khác phù hợp với không gian và thời gian nhất định (C Shoko, 2013).

Trong các phương pháp truyền thống xác định lượng bốc thoát hơi nước được chia ra làm hai nhóm phương pháp chính gồm: 1. Nhóm phương pháp trực tiếp xác định lượng bốc thoát hơi nước ngoài thực địa Nhóm phương pháp dựa trên nền tảng khí tượng học để xác định tổng lượng bốc thoát hơi nước thông qua các thiết bị đo đạc trực tiếp ngoài ngoại nghiệp, một số phương pháp tiêu biểu được thể hiện ở bảng 1. Tất cả các phương pháp được sử dụng để xác định tổng lượng bốc thoát hơi nước, ngoại trừ phương pháp sử dụng Chậu đo bốc hơi nước Pan (Chậu Pan) xác định lượng bốc thoát hơi nước tham chiếu và sử dụng hệ số chậu KPan để xác định tổng lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất. Các phương pháp này đã được áp dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp (Allen và cộng sự, 2007a, Nagler và cộng sự, 2005) và các hệ sinh thái tự nhiên (Drexler và cộng sự, 2004.

Lott and Hunt, 2001) và đã mang lại các kết quả khả quan trong tính toán lượng bốc thoát hơi nước từ bề mặt đất (C Shoko, 2013).1: Một số phương pháp trực tiếp xác định lượng bốc thoát hơi nước ngoài thực địa Phương pháp Úng dụng Tham khảo Phương pháp Thủy tiêu kế Ước tính tổng bốc Giáo trình tưới tiêu (Lê (Lysimeter) thoát hơi nước Anh Tuấn, 2009) 11 Phương pháp tương quan gió cuốn Ước tính tổng bốc Swinbank, (1951) (Eddy Covariance) thoát hơi nước Phương pháp sử dụng thiết bị cảmƯớc tính tổng bốc Michael J. Johnson biến (Bowen ratio) thoát hơi nước (1995) Phương pháp chậu Pan A Ước tính lượng bốc Giáo trình tưới tiêu (Lê thoát hơi nước tham Anh Tuấn, 2009) chiếu và tổng bốc thoát hơi nước theo hệ số chậu Pan 1. Nhóm phương pháp thực nghiệm sử dụng số liệu quan trắc khí tượng Nhóm phương pháp thực nghiệm sử dụng số liệu quan trắc khí tượng dựa trên số liệu đo đạc khí tượng tại các trạm quan trắc khí tượng để ước tính lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất. Thông qua ước tính lượng bốc thoát hơi nước tham chiếu ETo, từ đó tính toán tổng lượng bốc thoát hơi nước thực tế bề mặt đất (Sumner và Jacobs, 2005).

Một số nhóm phương pháp thực nghiệm sử dụng số liệu quan trắc khí tượng ước tính lượng bốc thoát hơi nước tham chiếu được trình bày trong bảng 1.2: Một số nhóm phương pháp thực nghiệm sử dụng số liệu quan trắc khí tượng Nhóm phương Công thức chung Tham khảo pháp Nhóm phương 𝐿𝐸 = 𝐶𝑟 𝑇𝑠 𝑅𝑛 Bastiaanssen, pháp sử dụng Trong đó: 𝐿𝐸- Dòng nhiệt ẩn làm bốc hơi (1998) năng lượng bức nước (Calo/gam); 𝑅𝑛- Tổng năng lượng bức xạ xạ Mặt Trời ròng hấp thụ bề mặt đất (Cal/cm2/ngày); 𝑇𝑠 - Nhiệt độ ở một vỹ độ phụ thuộc vào hệ số trọng lượng; 𝐶𝑟- Hệ số phụ thuộc vào độ ẩm và tốc độ gió.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ