Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ y học với đề tài "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm trong điều trị thương tổn tân sinh của niêm mạc đại trực tràng" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Tạ Quyết, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Quang Nghĩa và PGS.TS. Nguyễn Thúy Oanh, bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2019 thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa (mã số: 62720125).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng bao gồm các thay đổi về cấu trúc mô học, bất thường tế bào học và mức độ biệt hóa tế bào, xuất phát từ các đột biến trong quá trình sao mã gen với xu hướng tiến triển thành ung thư xâm lấn và di căn. Tỷ lệ xuất hiện của các thương tổn này trong cộng đồng chiếm khoảng 27% đến 40%; trong đó thương tổn không cuống chiếm 11,9% đến 22,7%. Đa phần thương tổn niêm mạc là u tuyến với tỷ lệ loạn sản độ cao và ung thư dao động từ 14% đến 40%. Theo thuyết tiến triển u tuyến - ung thư biểu mô tuyến, phần lớn ung thư đại trực tràng bắt nguồn từ u tuyến lành tính qua thời gian tiến triển trung bình 10 đến 15 năm. Do đó, việc phát hiện và cắt bỏ triệt để các thương tổn tiền ung thư là giải pháp then chốt để ngăn chặn ung thư đại trực tràng tiến triển.

Trước đây, các thương tổn phẳng hoặc không cuống ở đại trực tràng thường phải xử trí bằng phẫu thuật cắt đoạn ruột mang thương tổn. Từ đầu thập niên 1990, kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi (Endoscopic Mucosal Resection - EMR) phát triển tại Nhật Bản đã mở ra hướng can thiệp xâm lấn tối thiểu: tiêm dung dịch vào lớp dưới niêm mạc lỏng lẻo nhằm nâng cao thương tổn, tạo khoảng cách an toàn với lớp cơ và dùng thòng lọng điện cắt trọn vẹn thương tổn mà không làm thủng thành ruột. Tại Việt Nam, kỹ thuật EMR đã được áp dụng ở dạ dày, nhưng đối với đại trực tràng còn gặp nhiều trở ngại do thành ruột mỏng và khung đại tràng gập góc phức tạp. Các công bố trước đó chủ yếu dừng lại ở các báo cáo loạt ca nhỏ, chưa có công trình nghiên cứu tiến cứu quy mô đầy đủ để đánh giá toàn diện tính khả thi, tỷ lệ thành công, các tai biến - biến chứng, kết quả lành sẹo và tỷ lệ tái phát theo thời gian.

Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu

Luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu: Kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm trong điều trị thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng đạt tỷ lệ thành công bao nhiêu; những biến chứng nào có thể xảy ra và với tỷ lệ như thế nào?

Trên cơ sở đó, luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm nội soi, mô bệnh học và phân tích mối liên quan giữa đặc điểm nội soi với mô bệnh học của thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng.
  2. Đánh giá kết quả phương pháp cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm trong điều trị thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng và các yếu tố liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán có thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng dạng không cuống (týp 0-Is), dạng phẳng (týp 0-IIa, 0-IIb, 0-IIc, kết hợp 0-IIa+IIc) và u lan sang bên (LST) có chỉ định can thiệp cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm.
  • Phạm vi khảo sát: Đánh giá đặc điểm nội soi và mô bệnh học trên 121 thương tổn niêm mạc (gồm 108 thương tổn tân sinh), đánh giá kết quả can thiệp EMR và theo dõi dọc sau thủ thuật trên 112 thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng tại cơ sở điều trị thực hành thuộc Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết và thực nghiệm quốc tế về cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng:

Các hướng nghiên cứu nền tảng

  • Thuyết u tuyến - ung thư biểu mô tuyến và cơ chế sinh bệnh học: Luận án điểm lại các công trình thực nghiệm của Laqueur (1965), Enterline và Arvan (1967) chứng minh u tuyến và ung thư có cấu tạo nhiễm sắc thể tương đồng; nghiên cứu dịch tễ kinh điển của Bệnh viện St Mark (1957–1968) trên 1.961 ca ung thư đại trực tràng; các nghiên cứu của Morson trên 2.506 polyp và 2.305 ca ung thư ghi nhận tỷ lệ u tuyến kề cận khối ung thư xâm lấn; quan điểm của Shimoda (1984) chỉ ra 80% ung thư biểu mô tuyến bắt nguồn từ u tuyến. Đột biến gen K-RAS được ghi nhận xuất hiện ở 10% thương tổn dưới 10 mm, tăng lên 50% ở thương tổn trên 10 mm và duy trì 50% ở ung thư biểu mô tuyến.
  • Phân loại hình thái học nội soi: Sự phát triển từ các bảng phân loại ban đầu của các tác giả Nhật Bản đến Hội nghị đồng thuận quốc tế Paris (2003) phân định các tổn thương dạng polyp nhô cao (týp 0-Ip, 0-Is) và thương tổn không polyp/phẳng/lõm (týp 0-IIa, 0-IIb, 0-IIc, 0-III, các dạng kết hợp 0-IIa+IIc, 0-IIc+IIa) cùng khái niệm u lan sang bên (Lateral Spreading Tumor - LST). Các công trình của Muto và Sawada (1984), Saitoh (2001), Rembacken (2000), Hurlstone (2003), Tsuda (2002) chỉ ra rằng thương tổn phẳng có phần lõm trung tâm (0-IIc) có tỷ lệ loạn sản độ cao và nguy cơ ung thư xâm lấn vượt trội so với polyp có cuống.
  • Kỹ thuật chẩn đoán nội soi tăng cường: Nghiên cứu của Pohl (2008) và Togashi (2006) so sánh ánh sáng trắng với nhuộm màu niêm mạc bằng Indigo carmine (Brooker, 2002); công nghệ nội soi dải băng hẹp (NBI) ứng dụng bước sóng chọn lọc 415 nm và 540 nm của Sano (2001, 2004), từ đó phát triển các hệ thống phân loại Hiroshima, Showa, Jikei, NICE (NBI International Colorectal Endoscopic) và JNET (Japan NBI Expert Team) giúp dự đoán chính xác độ xâm lấn mô học dưới niêm mạc (Machida, 2004).
  • Lịch sử và tiến trình kỹ thuật EMR: Thực nghiệm đầu tiên của Deyhle (1973) trên động vật; nghiên cứu lâm sàng của Karita và cộng sự (1991) về kỹ thuật "sinh thiết mẫu lớn" (strip biopsy) trên 71 thương tổn; các cải tiến kỹ thuật như EMR tiêm - nâng - cắt 2 kênh (Karita, 1996), 3 kênh (Mukai, 2004), EMR có mũ chụp (cap-assisted EMR của Inoue, 1992; Bergmann, 2006), EMR dùng vòng thắt ligate (Chaves, 2000), EMR cắt nhiều mảnh (piecemeal EMR của Seo, 2011; Hotta, 2010), cùng với sự xuất hiện của dao IT trong cắt tách dưới niêm mạc (ESD của Hosokawa và Yoshida, 1995; Tamegai, 2004).

Vị trí và khoảng trống giải quyết của luận án

Trong khi y văn quốc tế đã chuẩn hóa các quy trình EMR, thực tiễn tại Việt Nam năm 2019 vẫn thiếu các công trình nghiên cứu đầy đủ về việc ứng dụng EMR trên trang thiết bị sẵn có trong điều kiện giải phẫu đại trực tràng của bệnh nhân trong nước. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xác lập quy trình thực hành, đánh giá tương quan chẩn đoán nội soi - mô bệnh học, tỷ lệ thành công cắt trọn/cắt mảnh, kiểm soát tai biến biến chứng và tỷ lệ tái phát qua theo dõi nội soi định kỳ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Đặc điểm giải phẫu học và sinh lý bệnh: Cấu trúc thành đại trực tràng gồm 4 lớp cơ bản (niêm mạc, dưới niêm mạc, lớp cơ, thanh mạc hoặc mô liên kết ngoài phúc mạc). Lớp dưới niêm mạc cấu tạo bởi mô liên kết lỏng lẻo giàu vi mạch. Khi tiêm chất lỏng vào lớp này, áp lực dịch nâng lớp niêm mạc chứa thương tổn tách xa khỏi lớp cơ, tạo lớp đệm bảo vệ chống thủng khi phát dòng điện cắt bằng thòng lọng.
  • Khung phân loại hình thái và nguy cơ ác tính:
    • Phân loại Paris: Týp 0-Is (không cuống, chiều cao $> 2$ lần độ dày niêm mạc), 0-IIa (gờ phẳng, chiều cao $< 2$ lần độ dày niêm mạc), 0-IIb (phẳng ngang niêm mạc), 0-IIc (lõm bề mặt), 0-IIa+IIc (phẳng kết hợp lõm), LST (u phẳng lan sang bên đường kính $\ge 10\text{ mm}$ hoặc $\ge 20\text{ mm}$).
    • Phân loại NICE: Đánh giá màu sắc, cấu trúc vi mạch và bề mặt qua NBI để xếp loại từ Týp 1 (tăng sản/không tân sinh), Týp 2 (u tuyến/loạn sản) đến Týp 3 (ung thư xâm lấn sâu dưới niêm mạc).
    • Phân loại mô bệnh học WHO: U tuyến ống (tubular adenoma), u tuyến nhánh (villous adenoma), u tuyến ống-nhánh (tubulovillous adenoma), u tuyến răng cưa (serrated adenoma), polyp tăng sản (hyperplastic polyp); phân độ loạn sản thấp và loạn sản cao.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu lâm sàng can thiệp mô tả cắt ngang có theo dõi dọc tiến cứu.
  • Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bệnh nhân phát hiện có polyp không cuống, u tuyến phẳng, u lan sang bên ở đại trực tràng qua nội soi có chỉ định cắt bỏ niêm mạc; nghiệm pháp tiêm phồng dưới niêm mạc dương tính (dấu hiệu nâng lên hoàn toàn - lifting sign dương tính).
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Thương tổn có dấu hiệu nâng lên âm tính (non-lifting sign do u đã xâm lấn sâu vào lớp cơ hoặc xơ hóa nặng); nghi ngờ ung thư xâm lấn sâu trên nội soi (NICE týp 3); bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng (chỉ số INR không cho phép) hoặc có chống chỉ định can thiệp nội soi.
  • Quy trình kỹ thuật can thiệp:
    1. Quan sát và đánh giá: Nội soi ánh sáng trắng kết hợp NBI, xác định ranh giới, kích thước, hình thái theo Paris và phân loại NICE.
    2. Tiêm phồng dưới niêm mạc: Dùng kim tiêm nội soi tiêm dung dịch nước muối sinh lý $0,9%$ (có hoặc không pha Adrenaline $1/10.000$ và chất chỉ thị màu như xanh Methylene/Indigo carmine) vào rìa tổn thương để tách rời niêm mạc.
    3. Cắt thương tổn: Đưa thòng lọng (snare) đơn cực áp sát chu vi thương tổn, siết chặt và phát dòng điện cắt đông hỗn hợp. Sử dụng kỹ thuật cắt trọn 1 khối (en-bloc) cho thương tổn $\le 20\text{ mm}$ hoặc cắt nhiều mảnh (piecemeal EMR) cho thương tổn lớn hơn; có thể phối hợp gắn mũ chụp (cap) ở đầu ống soi để tạo lực hút nâng mô đối với các vị trí khuất sau nếp gấp niêm mạc.
    4. Xử trí diện cắt và biến chứng: Kiểm tra diện cắt niêm mạc, cầm máu tức thì bằng chích adrenaline pha loãng, đốt điện hoặc kẹp hemoclip; kẹp clip đóng kín đáy diện cắt nếu nghi ngờ tổn thương lớp cơ hoặc phòng ngừa thủng.
    5. Xử lý bệnh phẩm: Trải phẳng mảnh niêm mạc trên bề mặt phẳng, ghim định vị, đo kích thước và khoảng cách từ bờ u đến mép cắt, cố định trong dung dịch Formol $10%$ và gửi xét nghiệm mô bệnh học vi thể.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng bệnh án nghiên cứu thống nhất (Phụ lục 1), phân tích số liệu thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) và thống kê suy luận để kiểm định mối tương quan giữa kích thước, vị trí, hình ảnh nội soi với độ loạn sản và tỷ lệ thành công kỹ thuật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở sinh bệnh học, hình ảnh chẩn đoán, các biến thể kỹ thuật EMR và cơ sở theo dõi sau can thiệp:

  • Cơ chế tiến triển: Mô tả chuỗi đột biến gen (K-RAS, bất ổn định nhiễm sắc thể) dẫn dắt từ biểu mô niêm mạc bình thường sang tăng sản khu trú, u tuyến nhỏ, u tuyến loạn sản và ung thư xâm lấn.
  • Chẩn đoán tăng cường: So sánh độ nhạy, độ đặc hiệu giữa nội soi ánh sáng trắng, nhuộm màu Indigo carmine và nội soi dải băng hẹp NBI. Luận án hệ thống hóa bảng phân loại NICE phục vụ phân tầng nguy cơ trước can thiệp.
Đặc điểm Týp 1 (Tăng sản) Týp 2 (U tuyến) Týp 3 (Ung thư xâm lấn sâu)
Màu sắc Tương tự niêm mạc xung quanh Nâu, đậm hơn niêm mạc Sẫm màu, vùng trắng không đều
Mao mạch Không có hoặc mao mạch mảnh chạy xuyên Màu nâu bao quanh cấu trúc trắng Vùng gián đoạn màu hoặc vô mạch
Bề mặt Đồng nhất, chấm đồng dạng Ống hình oval hoặc phân nhánh Vô định hình, mất cấu trúc mao mạch
Mô bệnh học Polyp tăng sản U tuyến (loạn sản thấp/cao) Ung thư biểu mô xâm lấn sâu dưới niêm
  • Tổng kết các phương pháp cắt niêm mạc: Phân tích ưu nhược điểm của các biến thể kỹ thuật EMR: EMR tiêm - cắt tiêu chuẩn, EMR tiêm - nâng - cắt (2 kênh/3 kênh), EMR có mũ chụp (cap-assisted), EMR dùng vòng thắt và EMR cắt nhiều mảnh (piecemeal). Đồng thời phân tích định nghĩa tai biến chảy máu theo Đồng thuận Tokyo 2003 (chảy máu kéo dài $>60$ giây cần can thiệp) và biến chứng chảy máu sau thủ thuật (tiêu máu, giảm $\text{Hb} \ge 2\text{ g/dL}$).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, trang thiết bị can thiệp và quy trình kỹ thuật:

  • Trang thiết bị: Máy nội soi đại tràng ống mềm độ phân giải cao có kênh NBI, nguồn cắt đốt điện chuyên dụng, thòng lọng hình oval/bán nguyệt, kim tiêm dưới niêm mạc $23\text{G}-25\text{G}$, mũ chụp trong suốt chuyên dụng gắn đầu ống soi, kẹp clip kim loại và súng bắn clip.
  • Kỹ thuật thu thập và đánh giá bệnh phẩm: Quy chuẩn hóa thao tác trải phẳng mảnh mô niêm mạc sau cắt, đo đạc kích thước bờ an toàn (margins) theo chiều ngang và chiều sâu đáy vết cắt, cố định formol $10%$ để giải phẫu bệnh đọc phân loại mô học và độ loạn sản theo tiêu chuẩn WHO.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu nhận từ nghiên cứu lâm sàng:

  • Đặc điểm dịch tễ và phân bố thương tổn:
    • Khảo sát phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, giới tính, tỷ lệ thực hiện có hoặc không có gây mê tĩnh mạch (Biểu đồ 3.1 - 3.4; Bảng 3.1 - 3.4).
    • Khảo sát trên 121 thương tổn niêm mạc, xác định 108 thương tổn tân sinh niêm mạc (Bảng 3.5, 3.6).
    • Về phân loại mô bệnh học: Đa số là u tuyến ống, tiếp đến là u tuyến ống-nhánh, u tuyến răng cưa, polyp tăng sản và ung thư biểu mô tuyến.
    • Về độ loạn sản: Phân định rõ tỷ lệ loạn sản độ thấp và loạn sản độ cao trong 108 thương tổn tân sinh (Bảng 3.6).
  • Mối liên quan giữa hình ảnh nội soi, kích thước, vị trí với mô bệnh học:
    • Liên quan giữa kích thước thương tổn và hình ảnh nội soi theo phân loại Paris (Bảng 3.8).
    • Mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa hình ảnh nội soi với độ loạn sản: Các thương tổn phẳng có thành phần lõm (týp 0-IIc, 0-IIa+IIc) và u lan sang bên (LST) có tỷ lệ loạn sản độ cao và ung thư biểu mô cao hơn rõ rệt so với thương tổn gờ phẳng đơn thuần týp 0-IIa hay týp 0-Is (Bảng 3.9).
    • Mối liên quan giữa nhóm kích thước thương tổn với độ loạn sản (Bảng 3.10, 3.11): Kích thước thương tổn càng lớn thì tỷ lệ loạn sản độ cao càng tăng.
    • Mối liên quan giữa vị trí giải phẫu thương tổn (đại tràng phải, đại tràng trái, trực tràng) với độ loạn sản (Bảng 3.12).
  • Kết quả kỹ thuật cắt niêm mạc (EMR):
    • Thời gian thực hiện thủ thuật trung bình theo từng phương pháp cắt (Bảng 3.13).
    • Tỷ lệ thành công thủ thuật (Bảng 3.14, 3.15): Tỷ lệ cắt trọn nguyên khối (en-bloc) đạt mức cao ở nhóm thương tổn kích thước $\le 20\text{ mm}$; nhóm thương tổn kích thước lớn hơn chủ yếu thực hiện cắt nhiều mảnh (piecemeal EMR).
    • Mối liên quan giữa vị trí, kích thước, hình thái nội soi với việc lựa chọn kỹ thuật cắt niêm mạc (Bảng 3.16 - 3.19).
  • Tai biến, biến chứng và theo dõi:
    • Tỷ lệ chảy máu trong thủ thuật và sau thủ thuật được kiểm soát hoàn toàn bằng can thiệp nội soi (tiêm cầm máu, kẹp clip, đốt điện), không có trường hợp nào phải phẫu thuật cấp cứu vì chảy máu.
    • Tỷ lệ thủng đại tràng ở mức thấp, được phát hiện ngay trong thủ thuật và xử trí thành công bằng kẹp clip bịt lỗ thủng qua nội soi.
    • Kết quả theo dõi dọc sau cắt niêm mạc trên 112 thương tổn tân sinh (Bảng 3.20): Ghi nhận quá trình tạo sẹo niêm mạc, xác định tỷ lệ u tái phát tại vị trí sẹo cắt và kết quả điều trị thương tổn tái phát bằng cắt EMR bổ sung hoặc đốt điện đông.

Chương 4: Bàn luận

Chương bàn luận phân tích, so sánh các phát hiện của luận án với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Dịch tễ và đặc điểm thương tổn: So sánh độ tuổi, giới tính và tỷ lệ thương tổn không cuống phát hiện qua nội soi đại tràng với các tác giả quốc tế (Bảng 4.1, 4.2). Luận án khẳng định sự cần thiết phải soi toàn bộ khung đại tràng để tránh bỏ sót các thương tổn phẳng ở đại tràng phải.
  • Tương quan nội soi - mô bệnh học: Bàn luận về tỷ lệ loạn sản cao trong các thương tổn phẳng (Bảng 4.3). Kết quả của tác giả tương đồng với nhận định của Muto, Saitoh, Hurlstone về tính chất ác tính tiềm tàng của tổn thương dạng lõm trung tâm (0-IIc).
  • Đánh giá kỹ thuật và tỷ lệ thành công: So sánh tỷ lệ thành công kỹ thuật EMR tổng thể và tỷ lệ cắt trọn niêm mạc theo kích thước thương tổn (Bảng 4.4, 4.5). Bàn luận về vai trò hỗ trợ của mũ chụp (cap) giúp bộc lộ các thương tổn nấp sau nếp gấp niêm mạc đại tràng.
  • An toàn kỹ thuật và biến chứng: So sánh tỷ lệ chảy máu trong và sau thủ thuật (Bảng 4.6), tỷ lệ thủng đại tràng (Bảng 4.7) với các nghiên cứu của Burgess, Uno, Seo. Luận án khẳng định tính an toàn cao của EMR khi tuân thủ kỹ thuật tiêm phồng dưới niêm đủ độ dày và ứng dụng hiệu quả kẹp hemoclip.
  • Theo dõi và quản lý tái phát: Luận giải về sinh học lành sẹo niêm mạc (4-8 tuần), khuyến nghị thời điểm nội soi kiểm tra định kỳ (từ 3 đến 6 tháng sau cắt) và hiệu quả của EMR nhắc lại đối với các thương tổn tái phát tại chỗ (Bảng 4.6).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn

  1. Khẳng định tính ứng dụng và hiệu quả thực tế: Luận án chứng minh kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm (EMR) là phương pháp can thiệp an toàn, khả thi và đạt tỷ lệ thành công cao trong điều trị các thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng không cuống, dạng phẳng và u lan sang bên (LST) tại Việt Nam, sử dụng các trang thiết bị nội soi tiêu chuẩn.
  2. Xác lập mối tương quan chẩn đoán - bệnh học: Cung cấp dữ liệu lâm sàng có giá trị về mối liên quan giữa hình ảnh nội soi (theo phân loại Paris và NICE) với độ loạn sản mô bệnh học; khẳng định thương tổn có vùng lõm (0-IIc, 0-IIa+IIc) và u lan sang bên có nguy cơ loạn sản cao và ung thư sớm vượt trội, giúp bác sĩ nội soi định hướng chính xác chỉ định điều trị.
  3. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật và xử trí biến chứng: Đúc kết quy trình tiêm phồng dưới niêm mạc, kỹ thuật sử dụng thòng lọng đơn thuần hoặc kết hợp mũ chụp trong suốt, kỹ thuật cắt nhiều mảnh (piecemeal EMR) cho u kích thước lớn và quy trình kiểm soát chảy máu, vá lỗ thủng ngay trong thủ thuật bằng kẹp clip, giúp giảm thiểu phẫu thuật cắt đoạn đại tràng không cần thiết.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đưa kỹ thuật EMR thành quy trình kỹ thuật can thiệp thường quy tại các trung tâm nội soi tiêu hóa để điều trị triệt để các thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng.
  • Kết hợp nội soi ánh sáng trắng với các kỹ thuật tăng cường hình ảnh (NBI, nhuộm màu Indigo carmine) trong nội soi tầm soát toàn bộ khung đại tràng để phát hiện sớm các u tuyến phẳng ở đại tràng phải.
  • Thiết lập phác đồ nội soi kiểm tra định kỳ sau EMR tại thời điểm 3 đến 6 tháng (đặc biệt đối với các ca cắt nhiều mảnh hoặc có loạn sản độ cao) nhằm theo dõi quá trình lành sẹo và xử trí tái phát kịp thời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Đối với các thương tổn kích thước lớn ($> 20\text{ mm}$ đến $30\text{ mm}$), kỹ thuật EMR chủ yếu phải thực hiện bằng phương pháp cắt nhiều mảnh (piecemeal EMR), gây khó khăn cho nhà giải phẫu bệnh trong việc đánh giá toàn vẹn diện cắt mép bên và diện cắt đáy ($R_0$).
  • Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm y tế chuyên sâu; thời gian theo dõi dọc sau can thiệp tập trung vào giai đoạn sớm và trung hạn, cần tiếp tục mở rộng thời gian theo dõi dài hạn hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng và so sánh kỹ thuật cắt tách dưới niêm mạc (Endoscopic Submucosal Dissection - ESD) bằng dao cắt chuyên dụng đối với các thương tổn phẳng kích thước lớn ($> 20\text{ mm}$) nhằm nâng cao tỷ lệ cắt trọn nguyên khối (en-bloc).
  • Nghiên cứu thử nghiệm các dung dịch tiêm dưới niêm mạc có độ nhớt cao (Sodium Hyaluronate, Glycerol) giúp duy trì độ phồng bền vững hơn trong các can thiệp phức tạp.
  • Thực hiện các nghiên cứu đa trung tâm đánh giá tỷ lệ tái phát dài hạn và phân tích chi phí - hiệu quả giữa can thiệp nội soi và phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với bác sĩ nội soi tiêu hóa và phẫu thuật viên ngoại tiêu hóa: Luận án là tài liệu tham khảo thực hành giá trị về chỉ định, chống chỉ định, thao tác kỹ thuật tiêm phồng, kỹ thuật cắt thòng lọng phối hợp mũ chụp và các phương pháp cầm máu, kẹp clip vá lỗ thủng đại tràng qua nội soi.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên sau đại học chuyên ngành Tiêu hóa, Ngoại khoa, Giải phẫu bệnh: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về phân loại Paris, phân loại NICE trên NBI, phân loại mô bệnh học u tuyến răng cưa theo WHO và phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp nội soi.
  • Đối với các nhà quản lý y tế và bệnh viện: Cung cấp căn cứ khoa học để xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn và định mức can thiệp nội soi xâm lấn tối thiểu, góp phần giảm chi phí điều trị, rút ngắn ngày nằm viện và nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi (EMR) đại trực tràng là gì?

Kỹ thuật EMR dựa trên đặc điểm cấu trúc lớp mô liên kết lỏng lẻo ở tầng dưới niêm mạc đại trực tràng. Bằng cách tiêm dung dịch (nước muối sinh lý, có hoặc không pha Adrenaline và chất chỉ thị màu) vào lớp dưới niêm mạc, bác sĩ tạo nên một khối đệm dịch nâng cao lớp niêm mạc chứa thương tổn tách rời khỏi lớp cơ thành ruột. Nhờ đó, thòng lọng điện có thể siết và cắt trọn thương tổn mà không gây bỏng nhiệt hay làm thủng lớp cơ đại tràng.

2. Dấu hiệu nâng lên (lifting sign) có ý nghĩa như thế nào trong chỉ định EMR?

Dấu hiệu nâng lên hoàn toàn (positive lifting sign) sau khi tiêm phồng dưới niêm mạc xác nhận thương tổn còn khu trú ở lớp niêm mạc hoặc tầng nông của lớp dưới niêm mạc, là điều kiện tiên quyết để thực hiện EMR an toàn. Ngược lại, nếu thương tổn không nâng lên (non-lifting sign), điều này cảnh báo u đã xâm lấn sâu vào lớp dưới niêm/lớp cơ hoặc có hiện tượng xơ hóa nặng; khi đó EMR bị chống chỉ định do nguy cơ thủng cao và không thể cắt hết u, cần chuyển sang phẫu thuật.

3. Phân loại NICE qua nội soi NBI hỗ trợ đánh giá thương tổn đại trực tràng như thế nào?

Phân loại NICE chia thương tổn thành 3 týp dựa trên màu sắc, cấu trúc mao mạch và hình thái bề mặt:

  • Týp 1: Màu sắc nhạt/tương tự niêm mạc, không có mao mạch bất thường, bề mặt đồng nhất $\rightarrow$ Polyp tăng sản lành tính (không cần can thiệp cắt bỏ nếu ở trực tràng).
  • Týp 2: Màu nâu sẫm hơn niêm mạc, mao mạch bao quanh cấu trúc trắng, bề mặt dạng oval/phân nhánh $\rightarrow$ U tuyến tân sinh (chỉ định EMR/ESD).
  • Týp 3: Sẫm màu, vùng trắng mất cấu trúc, mao mạch gián đoạn/vô mạch $\rightarrow$ Ung thư xâm lấn sâu dưới niêm mạc (chỉ định phẫu thuật).

4. Các tai biến, biến chứng chính của EMR đại trực tràng và hướng xử trí qua nội soi là gì?

  • Chảy máu: Bao gồm chảy máu trong thủ thuật (kéo dài $>60$ giây) và chảy máu thứ phát sau thủ thuật. Xử trí bằng tiêm dung dịch Adrenaline pha loãng $1/10.000$, đốt điện đông vi mạch bằng APC hoặc bấm kẹp clip cầm máu (hemoclip).
  • Thủng đại tràng: Thường gặp ở thương tổn lớn, nằm ở đại tràng phải hoặc thương tổn có lõm. Xử trí bảo tồn ngay trong nội soi bằng cách dùng kẹp clip đóng kín lỗ thủng kết hợp hút sạch dịch khí trong lòng ruột và điều trị kháng sinh, hạn chế tối đa nguy cơ phải mổ mở.

5. Vì sao cần nội soi kiểm tra định kỳ sau EMR và thời điểm nào là thích hợp?

Quá trình lành sẹo niêm mạc sau EMR kéo dài từ 4 đến 8 tuần và có hiện tượng co rút mô. Đối với các thương tổn có loạn sản độ cao hoặc phải cắt nhiều mảnh (piecemeal EMR), nguy cơ còn sót tế bào u vi thể tại rìa vết cắt dẫn đến tái phát tại chỗ là từ $2,6%$ đến $5,9%$. Do đó, bệnh nhân cần được nội soi kiểm tra lại sau 3 đến 6 tháng để đánh giá diện sẹo, sinh thiết kiểm tra và xử trí sớm bằng EMR bổ sung hoặc đốt điện đông nếu có u tái phát.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tạ Quyết đã nghiên cứu ứng dụng thành công kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm (EMR) trong điều trị thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng. Công trình đã làm rõ mối tương quan chặt chẽ giữa đặc điểm hình thái nội soi theo phân loại Paris, NICE với mức độ loạn sản mô bệnh học, đồng thời chứng minh EMR là phương pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu an toàn, hiệu quả, có tỷ lệ thành công cao và tỷ lệ biến chứng thấp trên trang thiết bị nội soi sẵn có. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc ứng dụng EMR thường quy tại Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng điều trị và dự phòng ung thư đại trực tràng.