Nghiên cứu ứng dụng ảnh vệ tinh landsat để xác định sự thay đổi diện tích rừng tại huyện năm căn huyện ngọc hiển của tỉnh cà mau

Khám phá ứng dụng ảnh vệ tinh Landsat xác định thay đổi diện tích rừng tại Năm Căn, Ngọc Hiển, Cà Mau. Phân tích biến động rừng hiệu quả.

Trường đại học

Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách ảnh vệ tinh Landsat giám sát tài nguyên rừng Cà Mau

Việc giám sát tài nguyên rừng là nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rừng ngập mặn đang chịu nhiều tác động. Tỉnh Cà Mau, đặc biệt là hai huyện Năm Căn và Ngọc Hiển, sở hữu hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau quý giá, đóng vai trò lá chắn ven biển và là nguồn sinh kế cho cộng đồng. Tuy nhiên, diện tích rừng đang biến động không ngừng do các hoạt động kinh tế và yếu tố tự nhiên. Để giải quyết bài toán quản lý, nghiên cứu này ứng dụng ảnh vệ tinh Landsat để xác định sự thay đổi diện tích rừng. Công nghệ viễn thám cung cấp dữ liệu viễn thám cập nhật, bao quát trên diện rộng, cho phép theo dõi hiện trạng rừng một cách hiệu quả mà không cần khảo sát thực địa tốn kém. Kết hợp với Hệ thống thông tin địa lý GIS, các dữ liệu này trở thành công cụ mạnh mẽ để xây dựng bản đồ lớp phủ rừng, phân tích xu hướng và đề xuất giải pháp quản lý bền vững. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2000-2015, sử dụng tư liệu từ vệ tinh Landsat 7 và Landsat 8 OLI/TIRS để đánh giá chính xác sự thay đổi, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương. Việc làm chủ công nghệ này không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên rừng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc quy hoạch sử dụng đất, phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc giám sát tài nguyên rừng ngập mặn

Hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau tại huyện Năm Căn và Ngọc Hiển, bao gồm cả khu vực Vườn quốc gia Mũi Cà Mau, có vai trò cực kỳ quan trọng. Rừng không chỉ là nơi cung cấp lâm sản, dược liệu mà còn là bức tường xanh bảo vệ bờ biển khỏi xói lở, thiên tai. Chúng còn là nơi sinh sản, trú ngụ của nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế cao, trực tiếp ảnh hưởng đến đời sống người dân. Do đó, việc giám sát tài nguyên rừng một cách thường xuyên và chính xác là yêu cầu bắt buộc. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các khu vực bị suy thoái rừng hoặc mất rừng do chặt phá trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, hay do tác động của biến đổi khí hậu. Dữ liệu giám sát là cơ sở để xây dựng các kịch bản ứng phó, quy hoạch vùng đệm, và thực thi các chính sách bảo tồn hiệu quả.

1.2. Tổng quan về công nghệ viễn thám và hệ thống GIS

Công nghệ viễn thám (Remote Sensing) là khoa học thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất từ xa thông qua các bộ cảm biến trên vệ tinh. Ảnh vệ tinh Landsat là một sản phẩm tiêu biểu, cung cấp dữ liệu đa phổ qua nhiều kênh sóng khác nhau. Mỗi loại lớp phủ (rừng, nước, đất trống) có đặc trưng phản xạ quang phổ riêng, cho phép nhận diện và phân loại chúng. Trong khi đó, Hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information System) là công cụ để quản lý, phân tích và trực quan hóa các dữ liệu không gian. Việc kết hợp dữ liệu viễn thám và GIS tạo thành một quy trình làm việc khép kín: ảnh vệ tinh cung cấp dữ liệu đầu vào, GIS xử lý, phân tích và tạo ra các sản phẩm cuối cùng như bản đồ chuyên đề, bảng thống kê biến động, hỗ trợ ra quyết định một cách khoa học và chính xác.

II. Thách thức trong việc xác định biến động rừng tại Năm Căn

Việc xác định sự thay đổi diện tích rừng tại Năm Căn và Ngọc Hiển đối mặt với nhiều thách thức. Suy thoái rừngmất rừng không chỉ diễn ra trên quy mô lớn mà còn ở dạng manh mún, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho các phương pháp điều tra truyền thống. Nguyên nhân chính bao gồm việc chuyển đổi đất rừng sang nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, vốn mang lại lợi ích kinh tế cao hơn trong ngắn hạn. Bên cạnh đó, việc khai thác gỗ trái phép để làm chất đốt và vật liệu xây dựng cũng góp phần làm giảm chất lượng và diện tích rừng. Các yếu tố tự nhiên như sạt lở bờ biển, thay đổi dòng chảy và xâm nhập mặn cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Hiện trạng rừng Năm Cănhiện trạng rừng Ngọc Hiển cho thấy một bức tranh phức tạp, nơi lợi ích kinh tế trước mắt thường xung đột với mục tiêu bảo tồn dài hạn. Các phương pháp quản lý cũ dựa trên số liệu thống kê không đủ khả năng cập nhật kịp thời, dẫn đến việc hoạch định chính sách thiếu cơ sở khoa học và thực tiễn. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp giám sát hiệu quả, khách quan và có tính cập nhật cao như ứng dụng ảnh vệ tinh là vô cùng cần thiết.

2.1. Phân tích nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng mất rừng

Nguyên nhân hàng đầu gây mất rừng tại khu vực nghiên cứu là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Theo tài liệu, "nhu cầu tôm xuất khẩu tăng trong khi lượng đánh bắt thủ công giảm, do vậy vào những năm đầu thập kỷ XXI ở hầu hết các vùng ven biển nước ta, các khu rừng ngập mặn... được thay thế bằng các bãi nuôi thủy sản". Áp lực kinh tế khiến người dân phá rừng để mở rộng diện tích đầm tôm. Ngoài ra, việc khai thác lâm sản quá mức để phục vụ sinh hoạt và xây dựng cũng là một nguyên nhân trực tiếp. Các yếu tố tự nhiên như sạt lở bờ biển do sóng và gió mạnh cũng làm thu hẹp diện tích rừng một cách đáng kể, đặc biệt tại các khu vực ven biển không được che chắn.

2.2. Những hạn chế của phương pháp giám sát truyền thống

Các phương pháp giám sát tài nguyên rừng truyền thống thường dựa vào điều tra, thống kê tại thực địa. Phương pháp này tốn nhiều thời gian, chi phí và nguồn nhân lực. Dữ liệu thu thập thường mang tính cục bộ, không đồng bộ về mặt thời gian trên một khu vực rộng lớn. Đối với địa hình sông ngòi, kênh rạch chằng chịt như ở Năm Căn và Ngọc Hiển, việc tiếp cận thực địa càng trở nên khó khăn. Do đó, số liệu thường có độ trễ lớn, không phản ánh kịp thời các điểm nóng về chặt phá hay suy thoái rừng. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác quản lý, khiến các cơ quan chức năng khó có thể can thiệp kịp thời để ngăn chặn các hành vi vi phạm.

III. Phương pháp xử lý ảnh số và giải đoán ảnh viễn thám

Để thực hiện phân tích biến động rừng, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình xử lý ảnh số và giải đoán ảnh viễn thám một cách khoa học. Nguồn dữ liệu chính là ảnh đa phổ Landsat 7 ETM+ và Landsat 8 OLI/TIRS, được thu thập vào hai thời điểm năm 2000 và 2015. Các ảnh này có độ phân giải không gian 30m, phù hợp cho việc đánh giá biến động trên quy mô cấp huyện. Quy trình bắt đầu bằng việc tiền xử lý ảnh, bao gồm hiệu chỉnh bức xạ để loại bỏ nhiễu khí quyển và hiệu chỉnh hình học để đưa ảnh về cùng một hệ tọa độ quy chiếu. Sau đó, ảnh được cắt theo ranh giới hành chính của hai huyện Năm Căn và Ngọc Hiển. Các kênh phổ phù hợp được tổ hợp màu để làm nổi bật lớp phủ thực vật, giúp quá trình giải đoán bằng mắt thuận lợi hơn. Các công cụ chuyên dụng như phần mềm ENVIphần mềm ArcGIS được sử dụng trong suốt quá trình, từ xử lý dữ liệu thô đến thành lập bản đồ cuối cùng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao, cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự thay đổi của lớp phủ rừng qua 15 năm.

3.1. Đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng của ảnh đa phổ Landsat

Ảnh đa phổ Landsat ghi nhận năng lượng phản xạ từ bề mặt Trái Đất ở nhiều dải sóng khác nhau. Ví dụ, kênh phổ đỏ (Red) rất nhạy với sự hấp thụ của diệp lục, trong khi kênh cận hồng ngoại (NIR) phản xạ mạnh mẽ từ cấu trúc tế bào thực vật. Sự kết hợp giữa hai kênh này là cơ sở để tính toán các chỉ số thực vật. Landsat 8 OLI/TIRS có 9 kênh phổ trong dải sóng nhìn thấy và hồng ngoại, cung cấp thông tin phong phú để phân biệt các loại lớp phủ khác nhau như rừng, mặt nước, đất nông nghiệp, và khu dân cư. Với chu kỳ chụp lặp lại 16 ngày, dữ liệu Landsat cho phép theo dõi diễn biến tài nguyên một cách liên tục và có hệ thống.

3.2. Quy trình hiệu chỉnh và xử lý ảnh số vệ tinh cơ bản

Quy trình xử lý ảnh số là bước nền tảng quyết định độ chính xác của kết quả. Đầu tiên là hiệu chỉnh bức xạ, chuyển đổi giá trị số (DN) của pixel thành giá trị phản xạ phổ bề mặt, giúp loại bỏ ảnh hưởng của khí quyển. Tiếp theo là hiệu chỉnh hình học, nắn chỉnh ảnh theo một hệ tọa độ chuẩn (ví dụ: VN-2000) dựa trên các điểm khống chế mặt đất hoặc bản đồ nền. Bước này đảm bảo các ảnh chụp ở thời điểm khác nhau có thể chồng xếp chính xác lên nhau để so sánh. Cuối cùng, khu vực nghiên cứu được trích xuất từ các tấm ảnh lớn để giảm khối lượng tính toán và tập trung vào đối tượng cần phân tích. Các nền tảng như Google Earth Engine hiện nay cũng hỗ trợ tự động hóa phần lớn các bước tiền xử lý này.

IV. Hướng dẫn phân loại ảnh vệ tinh và thành lập bản đồ

Sau khi tiền xử lý, bước tiếp theo là phân loại ảnh vệ tinh để tạo ra bản đồ lớp phủ rừng. Nghiên cứu này kết hợp cả phương pháp giải đoán bằng mắt và phân loại có kiểm định. Phân loại có kiểm định (Supervised Classification) là phương pháp chính, trong đó người phân tích chọn các "vùng mẫu" (training areas) đại diện cho các lớp đối tượng cần phân loại như: rừng ngập mặn, mặt nước, đất khác. Dựa trên đặc trưng phổ của các vùng mẫu này, thuật toán (ví dụ: Maximum Likelihood) sẽ tự động gán nhãn cho tất cả các pixel còn lại trên ảnh. Để tăng độ chính xác, chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) được sử dụng như một lớp thông tin phụ trợ. NDVI có giá trị cao ở những nơi có thảm thực vật dày đặc và khỏe mạnh. Sau khi có bản đồ hiện trạng rừng cho năm 2000 và 2015, phần mềm ArcGIS được dùng để thực hiện phân tích chồng lớp (overlay), từ đó tạo ra bản đồ biến động, chỉ rõ các khu vực rừng tăng, giảm hoặc không đổi trong giai đoạn nghiên cứu.

4.1. Kỹ thuật phân loại ảnh vệ tinh có kiểm định Supervised

Kỹ thuật phân loại ảnh vệ tinh có kiểm định đòi hỏi sự can thiệp của chuyên gia. Bước quan trọng nhất là lựa chọn vùng mẫu. Các vùng này phải đồng nhất về phổ và đại diện tiêu biểu cho lớp đối tượng. Ví dụ, vùng mẫu cho "rừng ngập mặn" phải được chọn ở khu vực có mật độ cây cao, không lẫn với mặt nước hay đất trống. Chất lượng của các vùng mẫu sẽ quyết định trực tiếp đến độ chính xác của bản đồ phân loại cuối cùng. Sau khi phân loại, kết quả sẽ được đánh giá độ chính xác bằng cách so sánh với các điểm kiểm tra độc lập trên ảnh có độ phân giải cao hơn hoặc dữ liệu thực địa.

4.2. Cách sử dụng chỉ số thực vật NDVI để đánh giá hiện trạng

Chỉ số thực vật NDVI được tính toán từ kênh phổ đỏ (RED) và cận hồng ngoại (NIR) theo công thức: NDVI = (NIR - RED) / (NIR + RED). Giá trị NDVI dao động từ -1 đến +1. Các giá trị dương cao (thường > 0.4) thể hiện thảm thực vật rậm rạp và khỏe mạnh, trong khi các giá trị gần 0 hoặc âm tương ứng với đất trống, mặt nước, hoặc khu đô thị. Bằng cách tạo ra bản đồ NDVI, người phân tích có thể nhanh chóng khoanh vùng các khu vực có độ che phủ thực vật cao, giúp xác định ranh giới rừng một cách hiệu quả và hỗ trợ cho quá trình lấy mẫu phân loại.

V. Kết quả thay đổi diện tích rừng tại Năm Căn Ngọc Hiển

Kết quả phân tích biến động rừng giai đoạn 2000-2015 cho thấy một bức tranh phức tạp tại hai huyện Năm Căn và Ngọc Hiển. Tổng thể, diện tích rừng ngập mặn có xu hướng tăng nhẹ. Cụ thể, tại huyện Năm Căn, diện tích rừng tăng từ 5.739,34 ha năm 2000 lên 8.236,68 ha năm 2015, tăng 2.497,34 ha. Tại huyện Ngọc Hiển, diện tích rừng tăng từ 11.739,69 ha lên 13.570,74 ha, tăng 1.831,05 ha. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ các chương trình trồng lại rừng, phục hồi hệ sinh thái và sự bồi tụ tự nhiên ở các bãi bồi ven biển. Tuy nhiên, bản đồ biến động cũng chỉ ra rằng có tới 6.790 ha rừng đã bị mất đi trong cùng giai đoạn này. Các khu vực mất rừng chủ yếu tập trung ở những nơi gần khu dân cư, các tuyến kênh rạch lớn, nơi có hoạt động nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh. Điều này cho thấy mặc dù nỗ lực trồng rừng đã có kết quả, nhưng áp lực từ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất vẫn còn rất lớn, tạo ra một sự "thay thế" diện tích rừng hơn là một sự gia tăng bền vững.

5.1. Thống kê biến động rừng ngập mặn huyện Năm Căn

Tại huyện Năm Căn, kết quả phân tích từ ảnh vệ tinh Landsat cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Diện tích rừng tăng thêm chủ yếu tập trung ở các xã ven biển, nơi các dự án trồng rừng phòng hộ được triển khai. Tuy nhiên, các khu vực sâu trong nội địa, dọc theo các tuyến giao thông thủy, lại chứng kiến sự suy giảm đáng kể. Bảng thống kê biến động cho thấy một sự chuyển dịch lớn: nhiều vùng đất trước đây là rừng nay đã trở thành ao nuôi tôm, và ngược lại, một số vùng đất hoang hóa ven biển đã được phủ xanh bởi các dự án trồng rừng. Hiện trạng rừng Năm Căn là một sự đan xen giữa phục hồi và mất mát.

5.2. Đánh giá sự thay đổi tại Ngọc Hiển và Vườn quốc gia Mũi Cà Mau

Huyện Ngọc Hiển, nơi có Vườn quốc gia Mũi Cà Mau, cũng ghi nhận xu hướng tương tự. Diện tích rừng trong khu vực vườn quốc gia được bảo vệ tương đối tốt và có xu hướng tăng nhờ quá trình bồi tụ tự nhiên của vùng đất mũi. Tuy nhiên, các vùng đệm và khu vực sản xuất bên ngoài vườn quốc gia lại chịu áp lực lớn từ hoạt động nuôi tôm. Bản đồ biến động cho thấy ranh giới giữa rừng và đầm tôm thay đổi liên tục. Sự gia tăng diện tích rừng tại Ngọc Hiển, mặc dù tích cực, vẫn chưa đủ để bù đắp hoàn toàn về mặt chất lượng và đa dạng sinh học so với những khu rừng nguyên sinh đã bị mất.

VI. Giải pháp quản lý rừng bền vững dựa trên dữ liệu viễn thám

Từ kết quả nghiên cứu, việc đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững là vô cùng cần thiết. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh LandsatGIS không chỉ giúp đánh giá quá khứ mà còn là công cụ để dự báo và quy hoạch cho tương lai. Một trong những giải pháp quan trọng là phải quy hoạch rõ ràng các vùng được phép nuôi trồng thủy sản và vùng bảo vệ rừng nghiêm ngặt, tránh tình trạng phát triển tự phát. Cần đẩy mạnh mô hình sản xuất lâm-ngư kết hợp, trong đó tỷ lệ diện tích rừng được đảm bảo (từ 50-70%) để vừa duy trì hệ sinh thái, vừa mang lại lợi ích kinh tế cho người dân. Các cơ quan quản lý cần ứng dụng công nghệ viễn thám để thiết lập một hệ thống giám sát tài nguyên rừng định kỳ. Hệ thống này có thể tự động phát hiện các thay đổi và gửi cảnh báo sớm, giúp lực lượng chức năng can thiệp kịp thời. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của rừng ngập mặn và hỗ trợ kỹ thuật, vốn cho người dân chuyển đổi sang các mô hình sinh kế bền vững cũng là yếu tố then chốt để bảo vệ lá phổi xanh của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

6.1. Đề xuất mô hình lâm ngư kết hợp và khoanh vùng bảo vệ

Mô hình nuôi tôm sinh thái dưới tán rừng là một giải pháp hài hòa. Theo đó, người dân duy trì một tỷ lệ diện tích rừng nhất định trên đất của mình. Rừng cung cấp thức ăn tự nhiên (từ lá rụng), ổn định môi trường nước, giúp tôm phát triển khỏe mạnh mà không cần dùng nhiều hóa chất. Sản phẩm "tôm sinh thái" có giá trị cao hơn trên thị trường, mang lại thu nhập bền vững. Đồng thời, chính quyền cần sử dụng bản đồ lớp phủ rừng từ dữ liệu viễn thám để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là các khu vực ven biển có chức năng phòng hộ quan trọng và các vùng lõi của Vườn quốc gia Mũi Cà Mau.

6.2. Ứng dụng công nghệ GIS trong quy hoạch và cảnh báo sớm

Công nghệ GIS cho phép tích hợp nhiều lớp bản đồ khác nhau (hiện trạng rừng, ranh giới hành chính, khu quy hoạch, tuyến giao thông) để phân tích không gian. Dựa trên đó, các nhà quản lý có thể xác định những khu vực có nguy cơ mất rừng cao nhất (ví dụ: gần đường, gần khu dân cư). Một hệ thống cảnh báo sớm có thể được xây dựng bằng cách so sánh ảnh vệ tinh mới nhất với ảnh kỳ trước. Bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào về lớp phủ rừng sẽ được tự động phát hiện và đánh dấu, giúp các đơn vị kiểm lâm có thể kiểm tra thực địa ngay lập tức. Đây là cách tiếp cận chủ động, giúp chuyển từ "xử lý vi phạm" sang "ngăn chặn vi phạm".

04/10/2025
Nghiên cứu ứng dụng ảnh vệ tinh landsat để xác định sự thay đổi diện tích rừng tại huyện năm căn huyện ngọc hiển của tỉnh cà mau

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tài nguyên rừng hiện nay là một trong những vấn đề nóng hổi cần được quan tâm đặc biệt. Vấn đề quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng được coi là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam. Bên cạnh những lợi ích thu được từ việc khai thác, sử dụng nguồn lợi từ rừng, các hoạt động của con người đã gây ra rất nhiều tác động đối với tài nguyên và môi trường. Hiện nay, con người đang phải đương đầu với những vấn đề về sự suy thoái của nguồn lợi tự nhiên và môi trường.

Sự phát triển kinh tế gắn với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường phục vụ phát triển bền vững đang là vấn đề hết sức cấp thiết được các nhà quản lý đặt ra Để làm tốt công việc này, công tác điều tra, theo dõi và đánh giá biến động rừng là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu Ngày nay sự phát triển của khoa học công nghệ cũng như hoa học kỹ thuật, trong đ hông thể không kể đến sự ra đời của ảnh vệ tinh và công nghệ viễn thám GIS đã hỗ trợ con người rất nhiều trong việc nghiên cứu những biến động, đồng thời tìm hiểu và đề suất các biện pháp quản lý về môi trường và tài nguyên thiên nhiên mà không cần tiếp xúc trực tiếp với chúng. Ảnh tư liệu viễn thám với những ưu việt là tính cập nhật và đồng bộ về thông tin, tính khái quát hóa tự nhiên các đối tượng và khả năng phủ trùm rộng (một tấm ảnh chụp từ vệ tinh Landsat TM phủ trùm diện tích 32.400 km2, một tấm ảnh chụp từ vệ tinh SPOT phủ trùm diện tích 3.600 km2 ) và đã phủ trùm khắp mọi nơi trên Trái đất, cùng với sự phát triển mạnh về công nghệ như cung cấp thông tin ngày càng nhanh ch ng, chính xác hơn trong nghiên cứu mối quan hệ và tác động qua lại của các đối tượng, hiện tượng như các đối tượng biến động thảm thực vật, tài nguyên rừng,. Tuy nhiên, việc sử dụng các bức ảnh viễn thám c độ phân giải thấp cùng với những phương pháp giải đoán ảnh bằng mắt thường mang lại kết quả c độ chính xác không cao. Việc kết hợp sử dụng ảnh viễn thám c độ phân giải cao trong việc quản lý tài nguyên đã và đang là một hướng đi mới phục 1 vụ cho công tác quy hoạch tài nguyên thiên nhiên n i chung cũng như tài nguyên rừng nói riêng.

Cà Mau là tỉnh ven biển ở cực nam của Việt Nam, nơi c tiềm năng to lớn về du lịch sinh thái. Cảnh quan thiên nhiên hoang dã cùng với bạt ngàn thảm rừng ngập mặn xanh thẳm vươn xa ra phía biển. Cùng với những lợi thế về tài nguyên thiên nhiên phong phú như vậy, thì cũng c hông ít những bất lợi mà Cà Mau phải đối mặt đ là: tình trạng xâm nhập mặn, ô nhiễm, tình trạng sạt lở bờ sông, kênh, rạch, tình trạng bồi lắng lòng dẫn v v… xảy ra trên phạm vi toàn tỉnh Đặc biệt trong thời gian gần đây, tình trạng biến động diện tích rừng ngập mặn đang là vấn đề cấp bách không chỉ riêng đối tỉnh Cà Mau n i chung mà còn đối với hai huyện Năm Căn và Ngọc Hiển nói riêng. Xuất phát từ ý nghĩa hoa học và thực tiễn trên tôi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu ứng dụng ảnh vệ tinh Landsat để xác định sự thay đổi diện tích rừng tại huyện Năm Căn, huyện Ngọc Hiển của tỉnh Cà Mau” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Những vấn đề chung về viễn thám và GIS 1. Các khái niệm Viễn thám (Remote sensing): là một ngành khoa học và nghệ thuật để thu nhận thông tin về một đối tượng, một khu vực hoặc một hiện tượng thông qua việc phân tích tài liệu thu nhận được bằng các phương tiện. Những phương tiện này không có sự tiếp xúc trực tiếp với đối tượng, khu vực hoặc với hiện tượng được nghiên cứu. [8] Hệ thống thông tin địa lý (GIS) ngày nay đã trở thành một trong những ứng dụng quan trọng, cùng với sự phát triển của công nghệ tin học, các thiết bị phận cứng, phần mềm đã đưa GIS thành một công cụ mạnh trong nghiên cứu môi trường, lập dự án và trợ giúp ra quyết định Khái niệm hệ thống thông tin địa lý (GIS - Geographic Information System) xuất hiện từ những năm 1960 và cho đến nay GIS đã và đang được ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Theo định nghĩa, GIS (Geographic Information System) hay hệ thống địa lý được hình thành từ ba khái niệm địa lý, thông tin và hệ thống. + Khái niệm “địa lý” liên quan đến các đặc trưng về không gian. Chúng có thể là vật lý, văn h a, inh tế,…trong tự nhiên. + Khái niệm “thông tin” đề cập đến dữ liệu được quản lý bởi GIS Đ là các dữ liệu về thuộc tính và không gian của đối tượng.

+ Khái niệm “hệ thống” là hệ thống GIS được xây dựng từ các môđun Việc tạo các môđun giúp thuận lợi trong việc quản lý và hợp nhất. GIS đem lại sự thuận tiện nhờ sự phát triển nhanh của kỹ thuật và ứng dụng tin học, sức chứa dữ liệu cũng như hả năng phân tích dữ liệu. Dữ liệu ở đây là dữ liệu không gian liên quan đến thế giới thực. Trong đ thế giới thực bao gồm nhiều yếu tố địa lý được thể hiện như những lớp dữ liệu quan hệ.

3 Dữ liệu viễn thám là nguồn cung cấp cơ sở dữ liệu cho GIS trên cơ sở các lớp thông tin chuyên đề hác nhau, sử dụng các chức năng chồng lớp hay phân tích của GIS để tạo ết quả phong phú hơn Do đ , việc phối hợp viễn thám và GIS sẽ trở thành công nghệ tích hợp rất hiệu quả để xây dựng và cập nhật dữ liệu hông gian phục vụ cho nhiều lĩnh vực hác nhau Cơ sở của viễn thám: Bức xạ điện từ: Thành phần đầu tiên của một hệ thống viễn thám là nguồn năng lượng để chiếu vào đối tượng, năng lượng này ở dạng bức xạ điện từ. Tất cả bức xạ điện từ đều có một thuộc tính cơ bản và phù hợp với lý thuyết s ng cơ bản. Bức xạ điện từ bao gồm điện trường (E) c hướng vuông góc với hướng của bức xạ điện từ di chuyển và từ trường (M) hướng về phía bên phải của điện trường. Cả hai cùng di chuyển với tốc độ của ánh sáng (c).

C 2 đặc điểm của bức xạ điện từ đặc biệt quan trọng mà chúng ta cần hiểu nó là bước sóng và tần số. Bước sóng (λ): Bước s ng là quãng đường mà sóng truyền đi trong 1 chu kỳ, đơn vị của bước s ng thường là mét (m) Đôi hi sử dụng các đơn vị khác của mét như micromet… Tần số (f): Tần số là số chu kỳ s ng đi qua một điểm cố định trong một đơn vị thời gian Thông thường tần số được tính bằng herzt (Hz) tương đương với 1 chu kỳ trên một giây. Ngoài ra tần số còn được tính bằng một số đơn vị khác của Hz như MHz, KHz… Trong viễn thám, các s ng điện từ được sử dụng với các dải bước sóng của quang phổ điện từ. Quang phổ điện từ là dải liên tục của các tia sáng ứng với các bước sóng khác nhau, sự phân chia thành các dải phổ c liên quan đến tính chất bức xạ khác nhau [7].

Bản chất của công nghệ viễn thám và GIS Nguyên lý cơ bản của viễn thám đ là đặc trưng phản xạ hay bức xạ của các đối tượng tự nhiên tương ứng với từng giải phổ hác nhau Kết quả của việc giải đoán các lớp thông tin phụ thuộc rất nhiều vào sự hiểu biết về mối tương quan giữa đặc trưng phản xạ phổ với bản chất, trạng thái của các đối tượng tự nhiên Những thông tin về đặc trưng phản xạ phổ của các đối tượng tự nhiên sẽ cho phép các nhà chuyên môn chọn các ênh ảnh tối ưu, chứa nhiều thông tin nhất về đối tượng nghiên cứu, đồng thời đây cũng là cơ sở để phân tích nghiên cứu các tính chất của đối tượng, tiến tới phân loại chúng Hình 1. Đặc trưng độ phản xạ phổ của một số đối tượng theo bước s ng Dữ liệu ảnh viễn thám là dữ liệu ảnh thu được từ các bộ cảm đặt trên mặt đất, máy bay (ở khoảng cách vài trăm mét) hoặc vệ tinh. Dữ liệu ảnh có thể ở dạng ảnh tương tự hoặc ảnh số. Dữ liệu ảnh viễn thám có thể được phân loại theo độ phân giải, bao gồm: + Độ phân giải cao (<10m): IKONOS (1,4m), Quickbird (0,7; 2.8m), SPOT 5 (2,5; 5; 10m), Thaichote/THEOS (2m), OrbView-3 (1, 4m), IRS (2,5; 5 m), Corona, LiDAR + Độ phân giải trung bình (15 – 100m): SPOT (20m…); Landsat TM/ETM+ (15; 30; 60m), Thaichote/THEOS (15m), ASTER (15; 30; 90m), IRS, Envisat, RADARSAT + Độ phân giải thấp (>100m): MODIS (250m, 1km); MERIS (250m); NOAA-AVHHR (1,1 m)… 5 Một số khái niệm phân loại ảnh khác: + Ảnh đa phổ (3 – 10 kênh phổ): Landsat, SPOT, ASTER,… + Ảnh siêu phổ (hàng trăm ênh phổ): AVIRIS, HyMap, ARES,… Ảnh viễn thám sau khi phân loại sẽ thể hiện sự phân bố của các đối tượng theo không gian và thời gian.

Kết quả xử lý ảnh viễn thám sẽ chỉ ra hiện trạng lớp phủ tại thời điểm chụp ảnh. Bằng việc chồng xếp và phân tích, GIS cho phép tích hợp các kết quả phân loại của nhiều thời điểm chụp để thành lập nhanh và chính xác bản đồ. Với chức năng tự động cung cấp thông tin về sự thay đổi giữa các loại hình lớp phủ theo từng thời điểm yêu cầu hoặc theo đơn vị hành chính. Đặc trưng phản xạ phổ của một số đối tượng tự nhiên như sau [8]:  Đặc trưng phản xạ phổ của lớp phủ thực vật: Khả năng phản xạ phổ của thực vật phụ thuộc vào chiều dài bước sóng và giai đoạn sinh trưởng, phát triển của thực vật.

Các trạng thái lớp phủ thực vật khác nhau sẽ c đặc trưng phản xạ phổ hác nhau Đặc điểm chung phản xạ phổ của các trạng thái thực vật là phản xạ mạnh ở vùng sóng hồng ngoại gần (µ>0,72µm) và hấp thụ mạnh ở vùng s ng đỏ (0,68µm <µ<0,72µm) [8]. Bức xạ mặt trời (EI) khi tới bề mặt lá cây thì một phần sẽ bị phản xạ ngay (E1). Bức xạ ở vùng sóng lục khi gặp diệp lục trong cây sẽ bị phản xạ lại (EG).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ