Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả can thiệp tương tác thuốc trong điều trị nội trú tại bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên năm 2018 2019

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp tương tác thuốc trong điều trị nội trú tại bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên năm 2018-2019.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa II

2019

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Vai trò của thuốc trong điều trị

1.2. Phân loại tương tác thuốc

1.3. Hậu quả của tương tác thuốc

1.4. Các yếu tố liên quan đến tương tác thuốc

1.5. Yếu tố liên quan đến thuốc

1.6. Yếu tố liên quan đến bệnh nhân

1.7. Các yếu tố thuộc về bác sỹ kê đơn thuốc

1.8. Các phương pháp can thiệp giảm tỷ lệ kê đơn thuốc có tương tác

1.9. Tập huấn tương tác thuốc cho bác sỹ kê đơn

1.10. Cảnh báo tương tác thuốc trên hệ thống máy tính, kê đơn điện tử

1.11. Dược sỹ lâm sàng hỗ trợ

1.12. Chuẩn hóa dữ liệu y tế

1.13. Tình hình nghiên cứu về tương tác thuốc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm nghiên cứu và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Mẫu nghiên cứu

2.8. Phương pháp chọn mẫu

2.9. Biến số nghiên cứu

2.10. Phương pháp thu thập và đánh giá dữ liệu

2.11. Phân tích và xử lý số liệu

2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tỷ lệ, mức độ và một số yếu tố liên quan đến tương tác thuốc trước can thiệp

3.2. Tỷ lệ tương tác thuốc

3.3. Mức độ tương tác thuốc

3.4. Các yếu tố liên quan đến tương tác thuốc

3.5. Các yếu tố thuộc về bệnh nhân

3.6. Các yếu tố thuộc về bác sỹ

3.7. Kết quả TTT sau can thiệp bằng tập huấn

3.8. Tỷ lệ TTT trước và sau can thiệp

3.9. Tỷ lệ mức độ TTT trước và sau can thiệp

3.10. Các cặp TTT mức độ nặng trước và sau can thiệp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tỷ lệ, mức độ và các yếu tố liên quan đến tương tác thuốc trước can thiệp

4.2. Tỷ lệ tương tác thuốc

4.3. Mức độ tương tác thuốc

4.4. Các yếu tố liên quan đến tương tác thuốc

4.5. Các yếu tố thuộc về bệnh nhân

4.6. Các yếu tố thuộc về bác sỹ

4.7. Kết quả tương tác thuốc sau can thiệp bằng tập huấn

4.8. Tỷ lệ tương tác thuốc trước và sau can thiệp

4.9. Tỷ lệ mức độ tương tác thuốc trước và sau can thiệp

4.10. Các cặp tương tác thường gặp theo mức độ

4.11. Các cặp TTT mức độ nặng trước và sau can thiệp

4.12. Các cặp TTT mức độ trung bình trước và sau can thiệp

4.13. Tỷ lệ TTT, mức độ và các yếu tố liên quan đến tương tác thuốc. Hiệu quả sau can thiệp bằng tập huấn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tương Tác Thuốc và Điều Trị Nội Trú

Sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả là chính sách quốc gia. Số lượng thuốc tăng nhanh, kéo theo tỷ lệ tai biến và phản ứng không mong muốn. Cần đánh giá đúng thực trạng, tìm nguyên nhân và giải pháp can thiệp. Tương tác thuốc (TTT) là vấn đề thường gặp, gây ra các phản ứng bất lợi, thất bại điều trị, thậm chí tử vong. Đặc biệt, người bệnh đa bệnh lý càng có nguy cơ gặp tương tác thuốc. WHO nhấn mạnh sự cần thiết kiểm soát điều trị khi số lượng thuốc tăng. Bác sỹ, dược sỹ cần kiến thức về TTT và các phản ứng có hại (ADR) để sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào tình hình tương tác thuốc tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên.

1.1. Vai Trò Của Dược Sĩ Lâm Sàng Trong Kiểm Soát TTT

Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và ngăn ngừa tương tác thuốc. Họ có kiến thức chuyên sâu về dược lý, dược động học và dược lực học của thuốc, giúp đánh giá nguy cơ tương tác thuốc tiềm ẩn. Dược sĩ lâm sàng có thể tham gia vào quá trình kê đơn, tư vấn cho bác sĩ về lựa chọn thuốc an toàn và hiệu quả, đồng thời theo dõi bệnh nhân để phát hiện sớm các dấu hiệu của tương tác thuốc. Sự phối hợp giữa bác sĩ và dược sĩ lâm sàng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn thuốc cho người bệnh.

1.2. Phân Loại Tương Tác Thuốc Dược Động Học và Dược Lực Học

Tương tác thuốc được phân loại dựa trên cơ chế thành tương tác dược động họctương tác dược lực học. Tương tác dược động học ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc. Tương tác dược lực học xảy ra tại thụ thể của thuốc, làm thay đổi khả năng đáp ứng của bệnh nhân với thuốc. Hiểu rõ cơ chế tương tác thuốc giúp dự đoán và phòng ngừa các hậu quả bất lợi.

II. Thách Thức Quản Lý Tương Tác Thuốc Tại Bệnh Viện Tây Nguyên

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk (nay là Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên) là bệnh viện đa khoa hạng I trực thuộc Sở Y tế. Mỗi năm, bệnh viện tiếp nhận và điều trị cho hơn 83.000 lượt bệnh nhân. Số lượng bệnh nhân tăng cao, kéo theo việc sử dụng một lượng lớn thuốc. Bệnh viện luôn đề cao chất lượng điều trị, đảm bảo sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả và hợp lý bằng cách tránh tương tác thuốc. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào về tương tác thuốc được thực hiện trước đây. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của công tác tập huấn tương tác thuốc cho bác sỹ lâm sàng, sử dụng phần mềm cảnh giác tương tác thuốc.

2.1. Tỷ Lệ Tương Tác Thuốc và Mức Độ Nghiêm Trọng Trước Can Thiệp

Nghiên cứu xác định tỷ lệ tương tác thuốc, mức độ nghiêm trọng và các yếu tố liên quan trước khi thực hiện can thiệp. Các yếu tố như số lượng thuốc sử dụng, khoa phòng điều trị, tuổi, giới tính, số lượng bệnh lý và trình độ bác sĩ kê đơn được phân tích để đánh giá nguy cơ tương tác thuốc. Kết quả này cung cấp cơ sở để xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp.

2.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Tương Tác Thuốc Bệnh Nhân và Bác Sĩ

Nghiên cứu xem xét các yếu tố thuộc về bệnh nhân (tuổi, giới tính, số bệnh lý) và bác sĩ (tuổi, trình độ, tập huấn về tương tác thuốc) ảnh hưởng đến tỷ lệ tương tác thuốc. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp tập trung nguồn lực vào những đối tượng có nguy cơ cao, từ đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa tương tác thuốc.

2.3. Thiếu Hụt Nghiên Cứu Về Tương Tác Thuốc Tại Khu Vực Tây Nguyên

Trước nghiên cứu này, chưa có nghiên cứu nào về tương tác thuốc được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá thực trạng và xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp với đặc điểm của bệnh viện và khu vực. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống thông tin, cung cấp dữ liệu quan trọng để cải thiện an toàn thuốc.

III. Phương Pháp Can Thiệp Giảm Tương Tác Thuốc Tập Huấn Dược Lý

Nghiên cứu đánh giá kết quả tương tác thuốc sau can thiệp bằng tập huấn tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên năm 2018-2019. Nghiên cứu này can thiệp về TTT và sử dụng các phần mềm cảnh giác tương tác thuốc đối với các bác sỹ lâm sàng, đánh giá trước và sau can thiệp. Mục tiêu là xác định tỷ lệ, mức độ và tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến tương tác thuốc trong điều trị tại bệnh viện năm 2018.

3.1. Nội Dung Tập Huấn Nhận Biết và Xử Lý Tương Tác Thuốc

Chương trình tập huấn tập trung vào cung cấp kiến thức về cơ chế tương tác thuốc, các loại tương tác thuốc thường gặp, cách nhận biết và xử lý tương tác thuốc. Bác sĩ được hướng dẫn sử dụng phần mềm cảnh báo tương tác thuốc và các nguồn tài liệu tham khảo để tra cứu thông tin về tương tác thuốc.

3.2. Sử Dụng Phần Mềm Cảnh Báo Tương Tác Thuốc Trong Kê Đơn

Phần mềm cảnh báo tương tác thuốc được tích hợp vào hệ thống kê đơn điện tử của bệnh viện. Khi bác sĩ kê đơn, phần mềm sẽ tự động kiểm tra và cảnh báo nếu có nguy cơ tương tác thuốc. Bác sĩ có thể xem thông tin chi tiết về tương tác thuốc và đưa ra quyết định điều chỉnh đơn thuốc phù hợp.

3.3. Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp So Sánh Trước và Sau Tập Huấn

Hiệu quả của can thiệp được đánh giá bằng cách so sánh tỷ lệ tương tác thuốc, mức độ nghiêm trọng và các yếu tố liên quan trước và sau khi thực hiện tập huấn và sử dụng phần mềm cảnh báo tương tác thuốc. Sự thay đổi về kiến thức và thái độ của bác sĩ đối với tương tác thuốc cũng được đánh giá.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Tập Huấn Đến Tương Tác Thuốc

Nghiên cứu đánh giá kết quả tương tác thuốc trong điều trị sau can thiệp bằng tập huấn tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên năm 2018-2019. Mục tiêu là đánh giá kết quả tương tác thuốc trong điều trị sau can thiệp bằng tập huấn tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên năm 2018-2019.

4.1. Giảm Tỷ Lệ Tương Tác Thuốc Sau Can Thiệp Tập Huấn

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tương tác thuốc giảm đáng kể sau khi thực hiện can thiệp bằng tập huấn và sử dụng phần mềm cảnh báo tương tác thuốc. Điều này chứng tỏ hiệu quả của các biện pháp can thiệp trong việc nâng cao nhận thức và thực hành của bác sĩ về tương tác thuốc.

4.2. Thay Đổi Mức Độ Nghiêm Trọng Của Tương Tác Thuốc

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi về mức độ nghiêm trọng của tương tác thuốc sau can thiệp. Tỷ lệ tương tác thuốc mức độ nặng giảm, trong khi tỷ lệ tương tác thuốc mức độ nhẹ tăng lên. Điều này cho thấy bác sĩ đã thận trọng hơn trong việc kê đơn và lựa chọn thuốc, giảm thiểu nguy cơ tương tác thuốc nghiêm trọng.

4.3. Các Cặp Tương Tác Thuốc Thường Gặp Sau Can Thiệp

Nghiên cứu xác định các cặp tương tác thuốc thường gặp sau can thiệp. Thông tin này giúp bệnh viện tập trung vào các tương tác thuốc có nguy cơ cao, xây dựng các hướng dẫn và quy trình cụ thể để phòng ngừa và xử lý.

V. Bàn Luận Phân Tích Sâu Về Tương Tác Thuốc và Can Thiệp

Nghiên cứu này bàn luận về tỷ lệ, mức độ và các yếu tố liên quan đến tương tác thuốc trước can thiệp. Đồng thời, phân tích kết quả tương tác thuốc sau can thiệp bằng tập huấn. So sánh tỷ lệ tương tác thuốc trước và sau can thiệp, tỷ lệ mức độ tương tác thuốc trước và sau can thiệp. Xác định các cặp tương tác thuốc thường gặp theo mức độ.

5.1. So Sánh Kết Quả Nghiên Cứu Với Các Nghiên Cứu Khác

Kết quả nghiên cứu được so sánh với các nghiên cứu khác về tương tác thuốc trong và ngoài nước để đánh giá tính tương đồng và khác biệt. Sự so sánh này giúp xác định vị trí của nghiên cứu trong bối cảnh chung và đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu chỉ ra các hạn chế về phạm vi, phương pháp và dữ liệu. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để khắc phục hạn chế và mở rộng kiến thức về tương tác thuốc.

5.3. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Cho Bệnh Viện Tây Nguyên

Nghiên cứu nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn của kết quả nghiên cứu đối với Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên. Các khuyến nghị được đưa ra để cải thiện công tác quản lý thuốc, nâng cao an toàn thuốc và chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Quản Lý Tương Tác Thuốc

Nghiên cứu kết luận về tỷ lệ tương tác thuốc, mức độ và các yếu tố liên quan. Đánh giá hiệu quả sau can thiệp bằng tập huấn. Đưa ra các khuyến nghị để cải thiện công tác quản lý tương tác thuốc tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên.

6.1. Tăng Cường Tập Huấn Về Tương Tác Thuốc Cho Bác Sĩ

Khuyến nghị tăng cường tập huấn về tương tác thuốc cho bác sĩ, đặc biệt là các bác sĩ trẻ và bác sĩ mới vào nghề. Nội dung tập huấn cần được cập nhật thường xuyên và phù hợp với thực tế điều trị tại bệnh viện.

6.2. Phát Triển Hệ Thống Cảnh Báo Tương Tác Thuốc Hiệu Quả

Khuyến nghị phát triển và hoàn thiện hệ thống cảnh báo tương tác thuốc tích hợp vào hệ thống kê đơn điện tử. Hệ thống cần được cập nhật thường xuyên với các thông tin mới nhất về tương tác thuốc và có khả năng tùy biến để phù hợp với đặc điểm của bệnh viện.

6.3. Tăng Cường Vai Trò Của Dược Sĩ Lâm Sàng

Khuyến nghị tăng cường vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc tư vấn cho bác sĩ về lựa chọn thuốc an toàn và hiệu quả, theo dõi bệnh nhân để phát hiện sớm các dấu hiệu của tương tác thuốc và tham gia vào quá trình xây dựng các hướng dẫn và quy trình về quản lý thuốc.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả can thiệp tương tác thuốc trong điều trị nội trú tại bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vai trò của thuốc trong điều trị Trước khi thuốc ra đời, những trường hợp bệnh lý chỉ được điều trị dựa trên những kinh nghiệm dân gian, hay những kinh nghiệm ghi lại từ các thế hệ đi trước. Chỉ từ khi có sự ra đời của thuốc hiện đại thì con người mới có thể kháng lại các loại bệnh, cũng như đề cao sự miễn dịch của cơ thể. Đây là một thành tựu y học có ý nghĩa to lớn trong lịch sử loài người.

Thuốc là các chất hoặc hợp chất có tác dụng điều trị hoặc dự phòng bệnh tật cho người và súc vật, hoặc dùng trong chẩn đoán bệnh ở lâm sàng, dùng để khôi phục, điều chỉnh các chức phận của cơ quan. Thuốc có thể có nguồn gốc từ thực vật (cây Canhkina, cây Ba gạc…), từ động vật (insulin chiết xuất từ tụy tạng bò, lợn…), từ khoáng vật, kim loại (kaolin, thủy ngân, muối vàng…) hoặc là các chất bán tổng hợp, tổng hợp hóa học (ampicillin, sulfamid…). Đầu tiên, thuốc phải được nghiên cứu trên súc vật thực nghiệm để xác định được tác dụng, cơ chế tác dụng, độc tính, liều điều trị, liều độc, tác dụng gây đột biến, gây quái thai, gây ung thư. Những nghiên cứu này nhằm đảm bảo an toàn đến mức tối đa cho người dùng thuốc.

Khái niệm Tương tác thuốc là hiện tượng xảy ra khi dùng đồng thời hai hoặc nhiều thuốc. Hậu quả của TTT có thể là tăng tác dụng (hiệp đồng), giảm tác dụng (đối kháng) hoặc tạo ra một tác dụng khác [6]. TTT là hiện tượng thay đổi tác dụng của một thuốc khi được sử dụng đồng thời với thuốc khác hoặc với thức ăn, đồ uống. Kết quả có thể là tăng hoặc giảm tác dụng và độc tính của một thuốc hay cả hai, gây nguy hiểm cho bệnh nhân hoặc làm mất hiệu quả điều trị, hoặc cũng có thể làm thay đổi các 4 kết quả xét nghiệm, đôi khi còn xuất hiện những tác dụng dược lý mới không có khi sử dụng riêng từng thuốc.

Bên cạnh với thuốc còn có các TTT với thức ăn, đồ uống và TTT với trạng thái bệnh lý. Trong phạm vi nghiên cứu này, chúng tôi chỉ đề cập đến tương tác thuốc - thuốc. Dựa vào cơ chế tương tác thường chia thành hai loại tương tác thuốc: Tương tác dược động học (Pharmacokinetic Interactions) và tương tác dược lực học (Pharmacodynamic Interactions). Phân loại tương tác thuốc [6] - Dựa trên kết quả của tương tác: TTT thuốc - thuốc được chia làm 3 loại là TTT bất lợi, TTT có lợi, TTT vừa có lợi vừa có hại [6], [7], [8].

+ TTT bất lợi: Là hiện tượng khi phối hợp hai hay nhiều thuốc làm gia tăng độc tính hay làm giảm hoặc mất hiệu quả điều trị của từng thuốc [6]. + TTT có lợi: Là hiện tượng phối hợp hai hay nhiều thuốc đem lại tác dụng hiệp đồng trong điều trị. - Dựa trên cơ chế tương tác: TTT thuốc - thuốc được phân thành 2 loại chính là tương tác dược lực học và tương tác dược động học [2], [6], [8]. Tương tác dược động học (Pharmacokinetic Interactions): Tương tác dược động học là những tương tác làm thay đổi một hay nhiều thông số cơ bản của các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc.

Đây là loại tương tác xảy ra trong giai đoạn lưu hành của thuốc trong cơ thể [4]. + Tương tác dược động học trong quá trình hấp thu: Do thay đổi pH tại dạ dày. Sự vận chuyển thuốc qua màng sinh học chủ yếu theo cơ chế khuếch tán thụ động, do đó phụ thuộc vào hệ số phân bố lipid/nước của thuốc. Những thuốc tồn tại dưới dạng không bị ion hoá mới phân tán tốt trong môi trường lipid nên dễ dàng qua màng theo cơ chế này.

+ Tương tác dược động học trong quá trình phân bố [6]: 5 • Các tương tác đẩy nhau ra khỏi protein huyết tương • Các tương tác do thay đổi tỷ lệ nước của dịch ngoại bào. + Tương tác dược động học trong quá trình chuyển hóa [7]: Chuyển hoá thuốc ở gan có 2 pha, pha I bao gồm các phản ứng oxy hoá khử, hydroxyl hoá. Pha II gồm các phản ứng liên hợp với các chất nội sinh glucuronic acid, glycin, sulfat, methyl, glutathion. Thuốc chuyển hoá ở pha I sẽ phân cực mạnh hơn do đã gắn một nguyên tử oxy vừa được hoạt hoá nên chất chuyển hoá tăng tính ưa nước hơn, khó khuếch tán qua màng, dễ thải trừ.

Ở pha II thuốc liên hợp với acid glucuronic của cơ thể tạo thành chất chuyển hoá có tính acid rõ rệt, rất tan trong nước. Quá trình chuyển hóa thuốc chủ yếu diễn ra ở gan, thành phần tham gia chuyển hóa là hệ enzym cytochrom P450 ở gan (CYP450) đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa phần lớn các thuốc: CYP1A2, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP2E1 và đặc biệt là CYP3A4. Các thuốc gây cảm ứng hay ức chế enzym có thể thay đổi lượng thuốc chuyển hóa qua gan, kết quả làm thay đổi sinh khả dụng cũng như độc tính của thuốc. Thuốc gây cảm ứng enzym làm tăng khả năng chuyển hóa thuốc phối hợp và của chính nó, hậu quả làm giảm nồng độ của thuốc trong huyết tương, làm giảm hoặc mất tác dụng dược lý, với những thuốc chỉ sau khi chuyển hóa mới có tác dụng hoặc sản phẩm chuyển hóa gây độc tính thì cảm ứng enzym làm tăng tác dụng hoặc tăng độc tính của thuốc.

Thuốc gây ức chế enzym Cơ chế ức chế enzym cũng phức tạp không kém cơ chế cảm ứng. Sự ức chế có thể không chọn lọc, do hiện tượng độc với gan (Ví dụ carbon tetraclorid) hoặc do giảm tổng hợp enzym gan. Những ức chế hay gặp nhất thường xảy ra ở các monooxygenase và đặc biệt ở một số cytochrom P450 (Ví dụ IMAO) 6 Sự ức chế có thể cạnh tranh, không cạnh tranh, thậm chí hỗn hợp. Trên thực tế tất cả còn cần tìm hiểu tiếp.

Vấn đề càng trở nên phức tạp khi người ta biết là một số sản phẩm của chuyển hoá, đặc biệt các chất chuyển hoá hydroxyl hoá, có tác dụng ức chế biến đổi sinh học của chất mẹ hoặc một số cơ chất khác. Như vậy, sự ức chế enzym dẫn đến tăng cường tác dụng của thuốc bị ức chế, thể hiện ở tăng nửa đời của thuốc trong huyết tương, và (hoặc) tăng độc tính. Cimetidin là một chất ức chế đáng quan tâm, thuốc này làm tăng thời gian tác dụng của diazepam do kéo dài nửa đời và giảm độ thanh thải. Cimetidin ức chế hoạt tính của microsom, hoạt tính này chi phối các phản ứng khử alkyl và hydroxyl hoá các benzodiazepin như diazepam, chlordiazepoxid, di-kali chlorazepat, prazepam và medazepam.

Trái lại, các benzodiazepin khác như oxazepam hay lorazepam do liên hợp với acid glycuronic (hiện tượng này không chịu sự kiểm soát của microsom gan) nên hoạt tính của chúng không bị thay đổi khi dùng đồng thời với cimetidin. Cũng như vậy, cimetidin làm tăng nồng độ của phenylhydantoin, theophylin, carbamazepin trong huyết tương. Do các thuốc này có phạm vi điều trị hẹp nên cần theo dõi cẩn thận những phối hợp này, hoặc nên tránh. Sự ức chế enzym là một hiện tượng xẩy ra sớm hơn nhiều so với sự cảm ứng enzym.

Sự ức chế enzym có thể xẩy ra không chỉ ở tế bào gan, mà còn cả ở ruột. Cùng một thuốc có thể có tác dụng cảm ứng hoặc ức chế enzym tuỳ theo liều lượng dùng và thời gian điều trị (ví dụ rượu), sự ức chế enzym có thể đặc hiệu. Chất neostigmin ức chế các cholinesterase huyết tương, nên cho phép loại bỏ tác dụng của các cura không khử cực. Những chất ức chế monoamin – oxydase (IMAO) tương tác với nhiều chất như các chất giống thần kinh giao cảm, các thuốc giảm đau kiểu morphin, các barbituric.

Các thuốc giảm đau kiểu morphin làm tuỷ thượng thận giải phóng catecholamin vào tuần hoàn. 7 Như vậy nguy cơ cơn tăng huyết áp tăng lên, vì catecholamin trong tuần hoàn không bị enzym MAO phá huỷ sẽ tác động trên những thụ thể alpha không bị kích thích (phong bế bởi các IMAO). Một số chất ức chế chuyển hoá thuốc: Rượu, ở liều rất cao hay ở liều thấp hơn nhưng dùng dài ngày có tác dụng như chất cảm ứng enzym. Cloramphenicol, các estrogen, các chất estro – progestogen dùng đường uống, diltiazem, disulfiram, cimetidin (và ở mức độ thấp hơn là ranitidin) valproat, erythromycin, T.O, isoniazid, verapamil, các thuốc kháng nấm azol.

+ Tương tác dược động học trong quá trình thải trừ: Các thuốc bị ảnh hưởng nhiều là những thuốc bài xuất chủ yếu qua thận ở dạng còn hoạt tính. TTT có thể làm thay đổi quá trình bài xuất thuốc qua thận theo cơ chế: • Thay đổi pH của nước tiểu. • Do ảnh hưởng cơ chế trao đổi chất ở ống thận. Thuốc muốn qua màng tế bào ống thận phải được vận chuyển bởi chất mang có bản chất là protein huyết tương.

Các thuốc sử dụng cùng loại chất mang sẽ cạnh tranh ở cùng chất vận chuyển, thuốc nào chiếm được chất vận chuyển sẽ bị đào thải, làm cho thuốc kia quay trở lại dịch kẽ của cơ thể để tăng tích lũy, làm tăng tác dụng và tăng độc tính [8]. Tương tác dược lực học (Pharmacodynamic Interactions): Tương tác dược lực học là những tương tác xảy ra tại các thụ thể (receptor) của thuốc. Tương tác có thể xảy ra trên cùng một thụ thể có tác dụng dược lý hoặc tác dụng phụ tương tự nhau hoặc đối kháng nhau. Đây là loại tương tác đặc hiệu, các thuốc có cùng cơ chế sẽ có cùng một kiểu tương tác dược lực học.

Tương tác này không làm biến đổi các thông số dược động học mà làm biến đổi khả năng đáp ứng của bệnh nhân đối với thuốc [6]. - Tương tác đối kháng: Có thể xảy ra do các thuốc tác dụng trên cùng một loại receptor hoặc trên các receptor khác nhau, nhưng thể hiện tác dụng đối 8 lập trên cùng một cơ quan dẫn tới làm giảm hoặc mất tác dụng của thuốc dùng kèm. Ví dụ: Atropin-pilocarpin, morphin-naloxon… Loại tương tác này thường được sử dụng để giải độc, những trường hợp còn lại thuộc về loại chống chỉ định hoặc tránh phối hợp [6]. - Tương tác hiệp đồng: Tương tác xảy ra trên những thụ thể khác nhau nhưng có cùng đích tác dụng.

Đây là tương tác được khai thác nhiều trong điều trị để làm tăng tác dụng, giảm liều và giảm độc tính của thuốc. Tùy sự phối hợp có thể tạo nên tác dụng hiệp đồng cộng hoặc hiệp đồng vượt mức, tận dụng các TTT có lợi để đạt tương tác hiệp lực nhằm giảm bớt tác dụng phụ, tăng hiệu quả điều trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tương Tác Thuốc Trong Điều Trị Nội Trú Tại Bệnh Viện Đa Khoa Vùng Tây Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề tương tác thuốc trong điều trị nội trú, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các loại thuốc thường được sử dụng mà còn chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn từ việc tương tác giữa các loại thuốc khác nhau. Điều này giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có thể đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về việc sử dụng thuốc trong điều trị, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát cơ cấu sử dụng thuốc và chi phí trực tiếp điều trị bệnh nhân phẫu thuật tuyến tiền liệt tại khoa ngoại tiết niệu bệnh viện kiến an hải phòng năm 2022, nơi cung cấp thông tin về chi phí và hiệu quả điều trị trong một bối cảnh khác. Bên cạnh đó, tài liệu Đỗ thị thảo phân tích thực trạng sử dụng thuốc trên bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ tại bệnh viện đa khoa tỉnh điện biên luận văn thạc sĩ dƣợc học cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức sử dụng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh thận mạn. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra những góc nhìn mới về việc quản lý và sử dụng thuốc trong điều trị bệnh.