Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Nga với đề tài "Các từ thực thể trong tiếng Nga và phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt (Trên ngữ liệu các tác phẩm văn học Nga)" (tên tiếng Nga: Слова-реалии в русском языке и средства передачи их на вьетнамский язык (на материале художественных произведений русской литературы)) được tác giả Vũ Xuân Trường thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2024).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong hệ thống ngôn ngữ, lớp từ vựng thực thể (слова-реалии / entity words) đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi dung chứa và phản ánh trực tiếp các nét đặc thù về lịch sử, văn hóa, phong tục tập quán và tổ chức xã hội của một dân tộc. Theo tác giả, từ thực thể trong tiếng Nga bao gồm các từ và cụm từ định danh những sự vật, hiện tượng thuộc các phương diện đời sống cụ thể, gắn liền với văn hóa và tiến trình phát triển xã hội riêng biệt của dân tộc Nga, vốn xa lạ hoặc không có đối ứng tương đương ở các dân tộc khác.

Trong thực tiễn tiếp nhận văn học và nghiên cứu ngôn ngữ học, lớp từ vựng bất tương đương này tạo ra những rào cản đáng kể đối với người học tiếng Nga cũng như người làm công tác dịch thuật. Khi chuyển dịch tác phẩm văn học Nga sang tiếng Việt, việc xử lý từ thực thể không chỉ đơn thuần là tìm kiếm phương án tương đương về mặt ngôn từ mà còn là quá trình chuyển giao văn hóa. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết là sự thiếu vắng một hệ thống miêu tả toàn diện về đặc trưng ngữ nghĩa - văn hóa của các từ thực thể trong tác phẩm văn học Nga, đi kèm với khung phân loại phương thức chuyển dịch có căn cứ khoa học sang tiếng Việt.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là khảo sát các đặc điểm của từ thực thể trong tác phẩm văn học Nga, đồng thời xác lập và đề xuất các phương thức chuyển dịch hệ thống từ ngữ này sang tiếng Việt, nhằm giải quyết các khó khăn trong giảng dạy, học tập và dịch thuật ngôn ngữ Nga.

Nhiệm vụ nghiên cứu được triển khai theo ba nội dung chính:

  1. Tổng hợp và làm rõ cơ sở lý luận về từ vựng bất tương đương và từ thực thể trong tiếng Nga dựa trên quan điểm của các nhà ngôn ngữ học.
  2. Nhận diện, phân loại và phân tích đặc điểm ngữ nghĩa, văn hóa của các từ thực thể trong các tác phẩm văn học Nga theo từng lĩnh vực đời sống xã hội cụ thể.
  3. Khảo sát các yếu tố chi phối và đề xuất các phương thức chuyển dịch từ thực thể tiếng Nga sang tiếng Việt, đánh giá khả năng ứng dụng của từng phương thức trong thực tiễn dịch thuật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các từ thực thể tiếng Nga (слова-реалии) xuất hiện trong văn bản nghệ thuật và các phương thức chuyển dịch các đơn vị từ vựng này sang tiếng Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về ngữ liệu: Khảo sát hệ thống từ thực thể được trích xuất từ các tác phẩm văn học Nga tiêu biểu và các bản dịch tương ứng trong tiếng Việt.
    • Về nội hàm ngôn ngữ: Giới hạn trong phạm vi các nhóm từ thực thể thuộc các lĩnh vực chính trị - xã hội, đời sống sinh hoạt, quân sự, giáo dục, nghệ thuật và văn hóa.
    • Về mặt thời gian và không gian: Các tác phẩm văn học Nga kinh điển và hiện đại phản ánh hiện thực đời sống lịch sử - xã hội Nga qua các thời kỳ, cùng các văn bản dịch ngữ tiếng Việt tại Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Trong Chương 1 của luận án, tác giả điểm lại các khuynh hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến từ vựng bất tương đương (безэквивалентная лексика) và từ thực thể (слова-реалии) trong ngôn ngữ học Nga và dịch thuật học:

  1. Hướng nghiên cứu về bản chất và ranh giới của từ vựng bất tương đương: Các công trình nghiên cứu bản chất ngữ nghĩa của các đơn vị từ vựng mang yếu tố văn hóa dân tộc, phân biệt giữa từ vựng có yếu tố nền tảng văn hóa sâu sắc với các lớp từ vựng thông thường. Hướng nghiên cứu này tập trung vào việc xác lập tiêu chí nhận diện từ bất tương đương trong hệ thống từ vựng tiếng Nga khi đối chiếu với các ngôn ngữ khác.
  2. Hướng nghiên cứu về phân loại từ thực thể (Realia): Các học giả nghiên cứu ngôn ngữ học văn hóa và dịch thuật học đã đưa ra nhiều hệ thống phân loại từ thực thể dựa trên các tiêu chí: phạm vi địa lý - hành chính, thời gian lịch sử, và các nhóm chủ đề đời sống vật chất - tinh thần (ẩm thực, trang phục, phong tục, cấu trúc xã hội, tín ngưỡng).
  3. Hướng nghiên cứu về chuyển dịch từ thực thể: Các quan điểm trong dịch thuật học đối chiếu xoay quanh việc xử lý tính không tương đương của từ thực thể khi chuyển ngữ, bao gồm các tranh luận học thuật về mức độ bảo tồn màu sắc văn hóa dân tộc nguyên bản so với yêu cầu dễ hiểu, dễ tiếp nhận đối với độc giả của ngôn ngữ đích.

Khoảng trống và vị trí của luận án

Mặc dù lý thuyết về từ thực thể và từ vựng bất tương đương đã được nghiên cứu rộng rãi trong ngôn ngữ học Nga và quốc tế, việc khảo sát chuyên sâu lớp từ này trên ngữ liệu tác phẩm văn học Nga gắn trực tiếp với đối chiếu song ngữ Nga – Việt còn nhiều hạn chế. Đa phần các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở các khảo sát cục bộ hoặc phân tích một vài hiện tượng dịch thuật riêng lẻ.

Luận án của Vũ Xuân Trường xác lập vị trí nghiên cứu là công trình khảo sát có hệ thống: vừa phân tích sâu cấu trúc nội dung của các nhóm từ thực thể trong tác phẩm văn học Nga theo 6 lĩnh vực đời sống, vừa xây dựng và chuẩn hóa hệ thống 5 phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt dựa trên việc phân tích các ngữ cảnh dịch thuật cụ thể, bao gồm cả các tương quan văn hóa bản địa (như các đơn vị cư trú, không gian sống đặc thù: bản, bản làng, buôn, sóc trong tiếng Việt).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng các lý thuyết nền tảng của ngôn ngữ học đối chiếu, từ vựng học tiếng Nga và dịch thuật học:

  • Khái niệm từ vựng bất tương đương (Non-equivalent vocabulary / Безэквивалентная лексика): Lớp từ ngữ trong một ngôn ngữ chỉ các sự vật, hiện tượng, khái niệm mà ở ngôn ngữ khác không có sự vật tương ứng hoặc không có đơn vị từ vựng tương đương tương ứng.
  • Khái niệm từ thực thể (Entity words / Реалии / Слова-реалии): Các từ và cụm từ biểu thị những đối tượng, hiện tượng mang tính đặc thù của đời sống vật chất, văn hóa, phong tục, lịch sử, cơ cấu chính trị - xã hội của một cộng đồng dân tộc nhất định, mang đậm sắc thái văn hóa - lịch sử địa phương và không có đơn vị tương đương tuyệt đối trong các nền văn hóa khác.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng hướng tiếp cận định tính kết hợp phân tích ngữ liệu ngôn ngữ học:

  • Phương pháp phân tích thành tố ngữ nghĩa và ngữ nghĩa học văn hóa: Sử dụng để phân tích nét nghĩa văn hóa, cấu trúc ngữ nghĩa bên trong của các từ thực thể tiếng Nga, xác định nội dung văn hóa đặc thù được mã hóa trong từng đơn vị từ ngữ.
  • Phương pháp miêu tả và phân loại: Nhận diện, thống kê và phân loại hệ thống từ thực thể trích xuất từ tác phẩm văn học theo các trường nghĩa và chủ đề đời sống xã hội cụ thể.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu song ngữ (Nga - Việt): Đối chiếu các đơn vị từ thực thể trong nguyên bản tiếng Nga với các phương án dịch thuật tương ứng trong văn bản tiếng Việt nhằm nhận diện cơ chế chuyển dịch và mức độ tương thích ngữ nghĩa, văn hóa.
  • Phương pháp phân tích ngữ cảnh văn bản: Đánh giá hiệu quả của các phương thức dịch thuật trong từng ngữ cảnh tác phẩm văn học cụ thể.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Ngữ liệu nghiên cứu được trích chọn từ các tác phẩm văn học Nga thuộc nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau và các bản dịch tiếng Việt tương ứng. Dữ liệu bao gồm các từ, ngữ cố định mang tính thực thể thuộc các nhóm chủ đề đời sống, xã hội, quân sự, giáo dục, nghệ thuật và văn hóa của nước Nga, cùng các cứ liệu ngôn ngữ đối chiếu trong tiếng Việt.


Nội dung chính theo từng chương

Luận án gồm phần Mở đầu, 3 chương nội dung, Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo.

Chương 1: Khái quát về từ vựng bất tương đương và từ thực thể trong tiếng Nga

(Tên tiếng Anh: Generalization of Non-Equivalent Vocabulary and Entity Words in Russian)

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho toàn bộ luận án, làm rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và nhận thức thông qua lớp từ vựng mang tính đặc thù dân tộc:

  1. Bản chất của từ vựng bất tương đương: Phân tích các cách tiếp cận lý thuyết về từ vựng bất tương đương trong ngôn ngữ học Nga. Tác giả chỉ ra rằng tính bất tương đương xuất hiện do sự khác biệt về hiện thực khách quan, điều kiện tự nhiên, tiến trình lịch sử và tư duy văn hóa giữa các cộng đồng ngôn ngữ.
  2. Đặc trưng của từ thực thể trong tiếng Nga: Phân tích quan điểm của nhiều học giả ngôn ngữ học về định nghĩa, tiêu chí xác định và phạm vi của từ thực thể. Tác giả phân tích tính hai mặt của từ thực thể: vừa là một đơn vị từ vựng của ngôn ngữ gốc mang ý nghĩa từ vựng - ngữ pháp, vừa là một ký hiệu văn hóa chứa đựng thông tin ngoài ngôn ngữ (thông tin lịch sử - văn hóa dân tộc).
  3. Ranh giới học thuật: Làm rõ sự phân biệt giữa từ thực thể với các lớp từ vựng lân cận như từ cổ (архаизмы/историзмы), từ địa phương (диалектизмы), từ tiếng lóng, và thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Chương 2: Từ thực thể trong các tác phẩm văn học Nga

(Tên tiếng Anh: Entity Words in Russian Literary Works)

Chương 2 đi sâu vào khảo sát thực chứng, phân loại và phân tích chi tiết hệ thống từ thực thể được thu thập từ các tác phẩm văn học Nga. Tác giả phân chia hệ thống từ thực thể thành 6 nhóm lĩnh vực chính:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        CÁC LĨNH VỰC TỪ THỰC THỂ TIẾNG NGA                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chính trị - xã hội (Socio-politics)                                            |
|    - Thiết chế nhà nước, chức sắc, tổ chức hành chính, phong trào xã hội          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Đời sống sinh hoạt xã hội (Social life)                                        |
|    - Ẩm thực, trang phục, nhà ở, phương tiện đi lại, phong tục, lễ hội, đơn vị cư trú|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Cấp bậc và biểu trưng quân sự (Military ranks and insignia)                    |
|    - Quân hàm, sắc phục quân đội, vũ khí truyền thống, tổ chức quân sự lịch sử     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Giáo dục (Education)                                                           |
|    - Hệ thống trường lớp truyền thống, học hàm, học vị, tổ chức học thuật đặc thù |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 5. Nghệ thuật (Art)                                                               |
|    - Nhạc cụ truyền thống, thể loại dân ca, điệu múa, hội họa, kiến trúc dân gian |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 6. Văn hóa (Culture)                                                              |
|    - Tín ngưỡng, tôn giáo, quan niệm dân gian, thần thoại, phong tục cổ truyền     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Trong từng nhóm lĩnh vực, luận án phân tích cụ thể các đặc trưng ngữ nghĩa và giá trị biểu cảm nghệ thuật của từ thực thể trong văn cảnh tác phẩm:

  • Lĩnh vực đời sống sinh hoạt và cư trú: Phân tích các đơn vị định danh không gian sống, cấu trúc cư trú truyền thống của nước Nga trong sự liên hệ đối chiếu với các đơn vị định cư đặc thù của các cộng đồng dân tộc tại Việt Nam (như các khái niệm bản / bản làng / buôn / sóc).
  • Lĩnh vực chính trị - xã hội và quân sự: Làm rõ các từ ngữ phản ánh cấu trúc đẳng cấp xã hội Nga thời phong kiến sa hoàng, các danh hiệu quý tộc, quân hàm quân đội đế chế cũng như thời kỳ Xô viết, vốn không có cấu trúc tương đương trong lịch sử xã hội Việt Nam.
  • Lĩnh vực nghệ thuật và văn hóa dân gian: Phân tích hệ thống tên gọi các nhạc cụ dân gian Nga, trang phục truyền thống, các thể loại diễn xướng dân gian gắn liền với lễ hội và nghi thức tôn giáo đặc thù của người Nga.

Chương 3: Chuyển dịch từ thực thể tiếng Nga sang tiếng Việt

(Tên tiếng Anh: Translation of Russian Entity Words into Vietnamese)

Chương 3 là phần trọng tâm ứng dụng của luận án, tập trung khảo sát các giải pháp dịch thuật và đề xuất các phương thức chuyển dịch từ thực thể tiếng Nga sang tiếng Việt.

Tác giả chỉ ra rằng việc lựa chọn phương thức dịch thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thể loại văn bản nghệ thuật, vai trò của từ thực thể trong ngữ cảnh tác phẩm, mức độ hiểu biết nền tảng văn hóa của độc giả tiếp nhận tiếng Việt, và mức độ tương đồng giữa hai nền văn hóa.

Luận án phân tích và hệ thống hóa 5 phương thức chuyển dịch chủ yếu:

STT Phương thức chuyển dịch Tên thuật ngữ tiếng Anh Cơ chế thực hiện và đặc điểm ứng dụng
1 Phiên âm / Chuyển tự Transcription / Transliteration Ghi lại vỏ ngữ âm hoặc hình thức chữ viết của từ thực thể tiếng Nga bằng chữ quốc ngữ tiếng Việt. Giữ nguyên màu sắc văn hóa dân tộc gốc, thường đi kèm chú thích cuối trang đối với các thực thể hoàn toàn xa lạ.
2 Dịch miêu tả / Giải thích Descriptive translation / Paraphrasing Diễn giải nghĩa của từ thực thể bằng một cụm từ trong tiếng Việt nhằm làm sáng tỏ bản chất của sự vật, hiện tượng cho độc giả tiếng Việt hiểu rõ nội dung khái niệm.
3 Dịch sát nghĩa / Sao phỏng Literal translation / Calque Dịch trực tiếp từng thành tố cấu tạo từ của đơn vị thực thể tiếng Nga sang từ ngữ tiếng Việt tương ứng về mặt cấu trúc ngữ pháp và nghĩa đen.
4 Thay thế bằng từ khái quát General substitution Sử dụng một từ ngữ có nghĩa rộng hơn hoặc một từ tương đương gần trong tiếng Việt để thay thế cho từ thực thể cụ thể của tiếng Nga (chấp nhận làm mờ đi một phần sắc thái dân tộc để đảm bảo tính mạch lạc).
5 Biến đổi ngữ nghĩa / Tạo nghĩa mới Semantic change / Forming new meanings Điều chỉnh trường nghĩa, sử dụng các biện pháp chuyển nghĩa hoặc ghép từ trong tiếng Việt để tạo nên một phương án diễn đạt mới phản ánh đúng tinh thần của thực thể trong ngữ cảnh tác phẩm.

Tác giả phân tích ưu điểm, nhược điểm và phạm vi khả dụng của từng phương thức, đồng thời minh họa cách phối hợp linh hoạt giữa các phương thức nhằm đạt được sự cân bằng giữa tính chính xác về nghĩa và việc bảo tồn phong vị văn hóa Nga trong văn bản dịch tiếng Việt.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa lý thuyết về từ thực thể trong tương quan Nga - Việt: Luận án đã tổng hợp có hệ thống các quan điểm lý thuyết của ngôn ngữ học Nga về từ vựng bất tương đương và từ thực thể, xác định rõ ranh giới ngữ nghĩa và tiêu chí phân loại lớp từ vựng này trong tác phẩm văn học.
  2. Làm sáng tỏ cơ chế chuyển dịch từ ngữ văn hóa: Luận án bổ sung cơ sở lý luận về dịch thuật học đối chiếu đối với cặp ngôn ngữ Nga – Việt, chỉ ra các yếu tố chi phối quá trình chuyển tải ngữ nghĩa văn hóa từ một ngôn ngữ biến tố tổng hợp (tiếng Nga) sang một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng bức tranh phân loại thực thể phong phú: Cung cấp một hệ thống phân loại chi tiết các từ thực thể trong văn học Nga theo 6 lĩnh vực chính (chính trị - xã hội, đời sống sinh hoạt, quân hàm - biểu trưng quân sự, giáo dục, nghệ thuật, văn hóa).
  2. Đề xuất quy trình và phương thức dịch thuật có tính ứng dụng cao: Xác lập 5 phương thức chuyển dịch cụ thể (phiên âm, dịch miêu tả/giải thích, dịch sát nghĩa, thay thế bằng từ khái quát, biến đổi ngữ nghĩa/tạo nghĩa mới), cung cấp công cụ thực hành cụ thể cho người làm công tác dịch thuật văn học Nga - Việt.
  3. Phục vụ công tác đào tạo: Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào việc giảng dạy bộ môn tiếng Nga, các môn Lý thuyết dịch, Thực hành dịch văn học, và Đất nước học Nga tại các cơ sở đào tạo chuyên ngữ ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi ngữ liệu: Luận án giới hạn ngữ liệu khảo sát trong các tác phẩm văn học nghệ thuật Nga, chưa mở rộng phân tích các từ thực thể xuất hiện trong các phong cách chức năng khác như văn bản báo chí - truyền thông, văn bản chính luận, ngoại giao hoặc khẩu ngữ đời sống đương đại.
  • Tính tiếp biến văn hóa: Do tập trung vào văn bản văn học và phương thức chuyển dịch, luận án chưa đi sâu khảo sát mức độ tiếp nhận tâm lý - thực nghiệm của các nhóm độc giả người Việt đối với từng phương thức dịch thuật cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu từ thực thể sang các thể loại văn bản khác trong tiếng Nga đương đại (truyền thông đa phương tiện, phim ảnh, mạng xã hội).
  • Khảo sát quá trình chuyển dịch hai chiều: nghiên cứu các từ thực thể mang tính đặc thù văn hóa Việt Nam (như các đơn vị hành chính, ẩm thực, trang phục, phong tục truyền thống) và phương thức chuyển dịch tương ứng sang tiếng Nga.
  • Nghiên cứu thực nghiệm xã hội ngôn ngữ học về mức độ hiểu và tiếp nhận của người đọc Việt Nam đối với các từ thực thể tiếng Nga được dịch bằng các phương thức khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  1. Giảng viên và nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Ngôn ngữ Nga:
    • Tham khảo khung lý thuyết về từ vựng bất tương đương và hệ thống phân loại từ thực thể trong Chương 1 và Chương 2.
    • Sử dụng các phân tích ngữ liệu làm dẫn chứng trong giảng dạy các học phần Ngôn ngữ học đối chiếu Nga - Việt, Từ vựng học tiếng Nga và Đất nước học Nga.
  2. Biên dịch viên và sinh viên thực hành dịch thuật tiếng Nga:
    • Tham khảo hệ thống 5 phương thức chuyển dịch từ thực thể và các phân tích ngữ cảnh tại Chương 3 để áp dụng trực tiếp vào việc xử lý các từ ngữ văn hóa đặc thù khi dịch tác phẩm văn học và văn bản văn hóa.
  3. Các nhà nghiên cứu văn hóa học và dịch thuật học:
    • Khai thác các dữ liệu đối chiếu liên văn hóa Nga – Việt, phương thức chuyển hóa khái niệm văn hóa giữa hai cộng đồng ngôn ngữ có loại hình và cội nguồn lịch sử khác biệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Từ thực thể (слова-реалии) trong tiếng Nga được luận án định nghĩa như thế nào?

Theo luận án, từ thực thể trong tiếng Nga là các từ và cụm từ biểu thị các sự vật, hiện tượng, khái niệm thuộc các lĩnh vực đời sống cụ thể (văn hóa, lịch sử, đời sống xã hội, chính trị, v.v.) mang tính độc thù riêng biệt của dân tộc Nga, vốn xa lạ hoặc không có khái niệm tương đương trực tiếp trong đời sống và ngôn ngữ của các dân tộc khác.

2. Hệ thống từ thực thể trong tác phẩm văn học Nga được luận án phân loại thành những nhóm lĩnh vực nào?

Tại Chương 2, luận án phân loại từ thực thể thành 6 nhóm lĩnh vực chính:

  1. Chính trị - xã hội (Socio-politics)
  2. Đời sống sinh hoạt xã hội (Social life)
  3. Cấp bậc và biểu trưng quân sự (Military ranks and insignia)
  4. Giáo dục (Education)
  5. Nghệ thuật (Art)
  6. Văn hóa (Culture)

3. Năm phương thức chuyển dịch từ thực thể tiếng Nga sang tiếng Việt được đề xuất trong luận án gồm những phương thức nào?

Tại Chương 3, luận án xác lập 5 phương thức chuyển dịch chính:

  1. Phiên âm / chuyển tự (Transcription / Transliteration)
  2. Dịch miêu tả / giải thích (Descriptive translation / Paraphrasing)
  3. Dịch sát nghĩa / sao phỏng (Literal translation / Calque)
  4. Thay thế bằng từ khái quát (General substitution)
  5. Biến đổi ngữ nghĩa / tạo nghĩa mới (Semantic change / Forming new meanings)

4. Kết quả nghiên cứu của luận án có thể ứng dụng trong những lĩnh vực thực tiễn nào?

Kết quả nghiên cứu của luận án được ứng dụng trực tiếp trong:

  • Công tác giảng dạy tiếng Nga, Từ vựng học tiếng Nga, Đất nước học Nga và Dịch thuật học tại các trường đại học.
  • Hoạt động biên dịch các tác phẩm văn học Nga sang tiếng Việt, cung cấp giải pháp chuyển ngữ chính xác cho các dịch giả khi xử lý từ ngữ văn hóa đặc thù.
  • Hỗ trợ người học tiếng Nga tại Việt Nam vượt qua rào cản từ vựng bất tương đương khi tiếp cận văn bản văn học Nga.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Xuân Trường đã giải quyết một cách toàn diện vấn đề lý thuyết và thực tiễn về từ thực thể trong tiếng Nga trên ngữ liệu văn học và phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và đối chiếu ngôn ngữ học, công trình đã phân loại hệ thống từ thực thể theo 6 lĩnh vực đời sống và xây dựng 5 phương thức dịch thuật có tính ứng dụng cao. Công trình là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy ngôn ngữ Nga và thực hành dịch thuật văn học Nga – Việt.