Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ Câu phức hợp có các phần liên kết với nhau theo kiểu thành ngữ trong tiếng Nga và phương thức truyền đạt ý nghĩa của chúng sang tiếng Việt (tên tiếng Nga: Сложные предложения с фразеологически связанными частями в современном русском языке и способы передачи их значения на вьетнамский язык) do nghiên cứu sinh Lưu Hòa Bình thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2001, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Slavơ (mã số chuyên ngành: 5.04.19 / 5.09 - Русский язык), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hữu Chinh, PGS. Nguyễn Hạo và PGS. Nguyễn Hữu Tín.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong cú pháp học tiếng Nga hiện đại, câu phức là đối tượng nghiên cứu trọng tâm nhưng vẫn tồn tại nhiều cấu trúc phức tạp chưa được phân định rõ ràng trong khung lý thuyết truyền thống về quan hệ đẳng lập (сочинение) và chính phụ (подчинение). Nhóm cấu trúc câu phức đi cùng liên từ чтобы được tổ chức trên cơ sở các cụm kết hợp cố định (устойчивые сочетания) mang tính thành ngữ như "слишком – чтобы", "достаточно (довольно) – чтобы", "стоит (стоило) – чтобы" và "не проходит (проходило) дня – чтобы не" là một trường hợp tiêu biểu. Các cấu trúc này tạo nên một chỉnh thể từ vựng – ngữ nghĩa phức hợp, trong đó mối quan hệ giữa các vế câu thể hiện tính chất phụ thuộc lẫn nhau (взаимное подчинение) hoặc tính chất chuyển tiếp trung gian.
Mặc dù một số dạng câu riêng lẻ đã được nhắc đến trong các bài báo chuyên ngành và giáo trình ngữ pháp tiếng Nga, vị trí của chúng trong hệ thống phân loại câu phức vẫn còn nhiều bất đồng học thuật; bản chất thành ngữ và đặc trưng cấu tạo của chúng chưa được làm sáng tỏ toàn diện. Đối với người Việt Nam học tiếng Nga, các cấu trúc ngoại vi biểu thị quan hệ mục đích, điều kiện, thời gian này gây ra nhiều trở ngại do hiện tượng chuyển nghĩa (переосмысление) của các thành tố thực từ và sự đan xen của các sắc thái nghĩa phụ. Đồng thời, tại thời điểm thực hiện đề tài, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống các phương thức chuyển tải ý nghĩa của nhóm câu phức này sang tiếng Việt. Vì vậy, việc nghiên cứu nhóm câu này trên cả phương diện lý thuyết cú pháp học tiếng Nga và phương diện ngữ pháp so sánh đối chiếu đối dịch với tiếng Việt là một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xem xét đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của các câu phức có các phần liên kết theo kiểu thành ngữ trong tiếng Nga, chỉ rõ tính đặc thù của các phương tiện liên kết giữa các vế, từ đó hệ thống hóa các phương thức chuyển dịch ý nghĩa của chúng sang tiếng Việt nhằm làm sáng tỏ những nét tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan và làm sáng tỏ tình hình nghiên cứu về loại câu phức có các phần liên kết theo kiểu thành ngữ trong y văn ngôn ngữ học tiếng Nga.
- Phân tích cấu trúc và ngữ nghĩa của các câu phức thuộc kiểu khảo sát, phát hiện tính đặc thù của phương tiện liên kết và cơ chế ngữ nghĩa của chúng.
- Xác định và đề xuất các phương thức truyền đạt thỏa đáng ý nghĩa của các cấu trúc câu phức được khảo sát sang tiếng Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nhóm câu phức có các phần liên kết thành ngữ trong tiếng Nga hiện đại hình thành trên cơ sở liên từ чтобы và các cấu trúc chuyển dịch tương đương trong tiếng Việt.
- Phạm vi khảo sát: Luận án tập trung phân tích bốn mô hình khung nòng cốt cố định (костяк) sau:
- Khung "слишком – чтобы" (quá... để/đến nỗi...)
- Khung "достаточно / довольно – чтобы" (đủ/chỉ cần... để...)
- Khung "стоит / стоило – чтобы" (chỉ cần... là...)
- Khung "не проходит / проходило (дня) – чтобы не" (không ngày nào trôi qua mà không...)
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã điểm luận một cách hệ thống các quan điểm cú pháp học trong lịch sử ngôn ngữ học tiếng Nga liên quan đến các cấu trúc câu phức có phương tiện liên kết mang tính thành ngữ:
| Hướng tiếp cận / Quan điểm học thuật | Tác giả / Công trình tiêu biểu | Nội dung luận giải chính trong y văn |
|---|---|---|
| Quan hệ cú pháp – thành ngữ trong lịch sử | V. V. Vinogradov (1958, 1960) | Chỉ ra sự hình thành phương thức liên kết "cú pháp – thành ngữ" phát triển mạnh trong tiếng Nga văn học từ thế kỷ XVIII; đưa ra khái niệm khung nòng cốt thành ngữ phân tán (дистантный фразеологический костяк). |
| Quan hệ phụ thuộc lẫn nhau (Văn phạm giao thoa) | A. M. Peshkovsky (1956) | Nhận định mối quan hệ giữa các vế câu trong các cấu trúc này không hoàn toàn là chính phụ hay đẳng lập thông thường mà là mối quan hệ "phụ thuộc lẫn nhau" (взаимное подчинение). |
| Tính chất chuyển tiếp trung gian | L. Yu. Maksimov (1971) | Xếp các cấu trúc có hình thức câu phức chính phụ nhưng mang ngữ nghĩa gần với câu ghép đẳng lập vào nhóm câu phức có tính chất chuyển tiếp (переходный характер). |
| Loại hình cấu trúc đặc thù độc lập | V. A. Beloshapkova (1967) | Khẳng định các cấu trúc này không thuộc các kiểu câu phức thông thường (câu có liên từ, câu không liên từ, câu có từ tương quan), mà tạo thành một kiểu cấu trúc đặc biệt riêng biệt. |
| Ngữ pháp hàn lâm Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô | Грамматика русского языка АН СССР (1960); Грамматика современного русского литературного языка АН СССР (1970); Русская грамматика АН СССР (1980, 1990) | Tập hợp tư liệu về phương tiện liên kết từ vựng – cú pháp; xếp các cấu trúc này vào nhóm câu phức chính phụ điều kiện hóa (предложения обусловленности) hoặc câu phức chính phụ có cấu trúc thành ngữ hóa (фразеологизированные структуры). |
| Bản chất thành ngữ hóa cú pháp | V. A. Kopykhov (1979), V. M. Gasanov (1980) | Phân tích hiện tượng mất đi tính động lực cú pháp thông thường, sự ràng buộc từ vựng – hình thái và tính cố định, bất biến của sơ đồ cú pháp. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các công trình đi trước đã ghi nhận hiện tượng thành ngữ hóa trong câu phức, đa số các nghiên cứu thường đặt các cấu trúc này trên cùng một mặt phẳng với câu phức cấu trúc tự do, dẫn đến sự phân tán trong việc phân loại. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Áp dụng mô hình lý thuyết "Hạt nhân – Ngoại vi" (Ядро и периферия) để định vị chính xác vị trí của các cấu trúc này trong hệ thống câu phức chỉ mục đích, điều kiện và thời gian.
- Thiết lập cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa "Khung nòng cốt" (костяк), "Vùng bao quanh" (окружение) và "Cấu hình cú pháp" (конфигурация).
- Khảo sát đối chiếu và hệ thống hóa các giải pháp chuyển dịch tương đương ngữ nghĩa – cú pháp sang tiếng Việt trên nguồn ngữ liệu dịch thuật thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
- Câu phức có các phần liên kết thành ngữ (Сложные предложения с фразеологически связанными частями): Là những câu phức biểu thị các cấu trúc thống nhất, liên kết chặt chẽ về mặt cú pháp, trong đó ngữ nghĩa chung của toàn câu không hình thành trực tiếp từ phép cộng đơn thuần ngữ nghĩa các thành phần cấu tạo, mà được xác lập từ toàn bộ sơ đồ cấu trúc mang tính thành ngữ.
- Khung nòng cốt (Костяк) và Vùng bao quanh (Окружение):
- Khung nòng cốt là cơ sở cấu tạo tối thiểu, tương đối cố định, bao gồm sự kết hợp giữa một thành tố từ vựng (ở vế thứ nhất) và liên từ nối (thường là чтобы ở vế thứ hai). Các thành tố này nằm ở vị trí phân tán/cách quãng (дистантное расположение) nhưng ràng buộc ngữ nghĩa chặt chẽ với nhau.
- Vùng bao quanh là các yếu tố từ vựng – ngữ pháp đi kèm, có quan hệ kết hợp trực tiếp với các thành tố của khung nòng cốt nhằm hiện thực hóa cấu trúc câu trong lời nói.
- Mô hình cấu hình (Конфигурация): Là sự kết hợp hoàn chỉnh giữa khung nòng cốt và các yếu tố thuộc vùng bao quanh, đóng vai trò như một sơ đồ hoặc khuôn mẫu cú pháp định hình cấu trúc toàn câu.
- Lý thuyết Hạt nhân và Ngoại vi (Ядро и периферия):
- Cấu trúc hạt nhân (ядерные структуры): Biểu đạt ý nghĩa quan hệ cú pháp nguyên cấp (mục đích, điều kiện, thời gian) ở dạng thức thuần khiết, điển hình; sử dụng các phương tiện ngữ pháp bậc một (như liên từ đơn thuần чтобы, если); trật tự vế câu linh hoạt (tiền vị, trung vị, hậu vị); động từ vị ngữ mang tính chủ động, có ý thức.
- Cấu trúc ngoại vi (периферийные структуры): Ý nghĩa quan hệ cú pháp nguyên cấp bị phức tạp hóa bởi các sắc thái ngữ nghĩa phụ, cụ thể là quan hệ "căn cứ – hệ quả/kết quả" (основание – следствие / результат); sử dụng phương tiện liên kết bậc hai (kết hợp từ vựng – cú pháp đã bị thành ngữ hóa); trật tự vế câu cố định; động từ vị ngữ chuyển dần sang biểu thị trạng thái hoặc cấu trúc vô nhân xưng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và kỹ thuật xử lý dữ liệu:
- Phương pháp phân tích cấu trúc – ngữ nghĩa (Структурно-семантический метод): Phân tích mối quan hệ giữa hình thức ngữ pháp và nội dung ngữ nghĩa của các cấu trúc câu phức tiếng Nga.
- Phương pháp so sánh – đối chiếu (Сравнительно-сопоставительный метод): Đối chiếu các đặc trưng ngữ pháp, ngữ nghĩa và phong cách giữa cấu trúc nguyên bản tiếng Nga và các cấu trúc chuyển dịch tương đương trong tiếng Việt.
- Phương pháp phân tích thành tố nghĩa (Метод компонентного анализа): Làm rõ sự biến đổi ý nghĩa từ vựng của các thành tố trong khung nòng cốt khi tham gia vào cấu trúc cố định.
- Phương pháp đối chiếu cấu trúc đồng nghĩa (Метод сопоставления с синонимичными конструкциями): So sánh các câu có liên kết thành ngữ với các câu phức cấu trúc tự do đồng nghĩa.
- Phương pháp cải biến cú pháp (Метод трансформации): Chuyển đổi câu phức sang dạng câu đơn hoặc các mô hình cú pháp khác nhằm xác định cấu trúc tầng sâu.
- Kỹ thuật xử lý thống kê ngữ liệu (Статистическая обработка материала): Tổng hợp, phân loại tần suất xuất hiện và khả năng kết hợp của các mô hình câu trong các phong cách chức năng.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Ngữ liệu tiếng Nga: Thu thập từ các tác phẩm văn học nghệ thuật và báo chí của các tác giả Nga kinh điển và hiện đại như L. Tolstoy, A. Chekhov, I. Turgenev, N. Gogol, F. Dostoevsky, M. Gorky, V. Belinsky, L. Leonov, N. Ostrovsky, K. Paustovsky, E. Kazakevich, Yu. Nagibin, A. Aleksin, A. Kron, V. Latsis, V. Belyaev, M. Prishvin, V. Shishkov...
- Ngữ liệu tiếng Việt: Trích xuất từ các bản dịch tác phẩm văn học Nga tương ứng sang tiếng Việt, kết hợp với các ngữ liệu đối chứng thu thập từ tác phẩm văn học và báo chí nguyên bản tiếng Việt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Câu phức hợp có các phần liên kết với nhau theo kiểu thành ngữ trong tiếng Nga hiện đại (Сложные предложения с фразеологически связанными частями в современном русском языке)
Chương này tập trung xây dựng khung lý thuyết, xác lập tiêu chí phân loại và làm rõ bản chất cú pháp của đối tượng nghiên cứu:
- Phương tiện biểu hiện quan hệ cú pháp: Tác giả phân tích tiến trình phát triển lịch sử cú pháp tiếng Nga, chỉ ra sự chuyển hóa của các thành tố từ vựng thực từ sang chức năng phương tiện liên kết cú pháp phụ trợ khi kết hợp với liên từ чтобы. Quá trình thành ngữ hóa làm xuất hiện các cấu trúc có sự liên kết chặt chẽ về từ vựng và ngữ pháp.
- Đặc trưng của các cụm từ cố định ngữ pháp hóa:
- Hiện tượng chuyển nghĩa (переосмысление): Thành tố từ vựng mất đi một phần hoặc toàn bộ ý nghĩa định danh nguyên thủy (ví dụ: стоит mất nghĩa biểu thị trạng thái đứng thẳng hay giá cả, chuyển sang biểu thị điều kiện tối thiểu).
- Giới hạn khả năng kết hợp từ: Thành tố từ vựng chỉ kết hợp với một nhóm hẹp các từ hoặc dạng thức ngữ pháp nhất định.
- Tính tái lập sẵn trong lời nói (воспроизводимость в речи): Cấu trúc được sử dụng như một khuôn mẫu cố định.
- Mô hình Hạt nhân và Ngoại vi: Luận án chứng minh rằng các câu phức có liên kết thành ngữ không nằm ở khu vực trung tâm (hạt nhân) mà phân bố ở vùng ngoại vi của các trường chức năng – ngữ nghĩa:
| Trường quan hệ ngữ nghĩa | Đặc trưng cấu trúc Hạt nhân (Ядро) | Đặc trưng cấu trúc Ngoại vi thành ngữ hóa (Периферия) |
|---|---|---|
| Quan hệ Mục đích (Целевые отношения) | - Phương tiện: Liên từ bậc một (чтобы, для того чтобы). - Ngữ nghĩa: Hành động chủ động, có ý thức hướng tới kết quả mong muốn. - Trật tự vế: Tự do (tiền vị, trung vị, hậu vị). |
- Phương tiện: Khung cố định (слишком – чтобы, достаточно / довольно – чтобы). - Ngữ nghĩa: Bị lồng ghép ý nghĩa "căn cứ – kết quả", vị ngữ thường là trạng thái/vô nhân xưng. - Trật tự vế: Cố định nghiêm ngặt. |
| Quan hệ Điều kiện (Условные отношения) | - Phương tiện: Liên từ điều kiện bậc một (если, если бы, ежели). - Ngữ nghĩa: Biểu thị điều kiện thực tế hoặc giả định thông thường. - Trật tự vế: Tự do. |
- Phương tiện: Khung cố định (стоит / стоило – чтобы). - Ngữ nghĩa: Biểu thị điều kiện tối thiểu đủ để dẫn đến hệ quả tức thì. - Trật tự vế: Cố định (vế chứa стоит luôn đứng trước). |
| Quan hệ Thời gian (Временные отношения) | - Phương tiện: Liên từ thời gian bậc một (когда, пока, в то время как). - Ngữ nghĩa: Xác định thời điểm, khoảng thời gian diễn ra sự kiện. - Trật tự vế: Linh hoạt. |
- Phương tiện: Khung cố định (не проходит / проходило [дня] – чтобы не). - Ngữ nghĩa: Biểu thị tính chu kỳ, lặp lại bắt buộc; phủ định kép mang ý nghĩa khẳng định quy luật. - Trật tự vế: Cố định. |
Chương 2: Câu phức hợp có các phần liên kết với nhau theo kiểu thành ngữ chứa các khung nòng cốt "слишком – чтобы", "достаточно / довольно – чтобы", "стоит / стоiло – чтобы" và "не проходит / проходило (дня) – чтобы не"
Chương 2 đi sâu phân tích cấu trúc hình thức, đặc điểm ngữ nghĩa và cơ chế vận hành của 4 mô hình khung nòng cốt cụ thể:
1. Khung nòng cốt "слишком – чтобы"
- Cấu trúc hình thức: Vế chính chứa phó từ chỉ mức độ vượt ngưỡng слишком kết hợp với tính từ ngắn đuôi/dài đuôi, trạng từ, hoặc danh từ/động từ; vế phụ mở đầu bằng liên từ чтобы đi cùng động từ nguyên thể (инфинитив) hoặc động từ dạng quá khứ.
- Cơ chế ngữ nghĩa: Biểu thị mức độ dư thừa/vượt ngưỡng của một phẩm chất, trạng thái hay hành động ở vế chính dẫn đến việc ngăn cản hoặc triệt tiêu khả năng thực hiện hành động ở vế phụ.
- Quy luật phủ định:
- Khi vế phụ không có tiểu từ phủ định не, câu mang ý nghĩa phủ định hành động ở vế phụ (không thể xảy ra).
- Khi vế phụ có tiểu từ phủ định не, câu mang ý nghĩa khẳng định hành động (chắc chắn xảy ra/quá đủ để không thể không xảy ra).
- Trật tự vế: Cố định tuyệt đối, vế chính đứng trước, vế phụ đứng sau; đảo trật tự sẽ làm câu mất nghĩa cú pháp.
2. Khung nòng cốt "достаточно / довольно – чтобы"
- Cấu trúc hình thức: Vế chính chứa các từ biểu thị mức độ đầy đủ như достаточно, довольно (hoặc dạng vô nhân xưng хватает / хватит); vế phụ mở đầu bằng чтобы.
- Cơ chế ngữ nghĩa: Biểu đạt quan hệ "căn cứ đầy đủ – hệ quả tất yếu". Mức độ điều kiện hoặc số lượng nêu ở vế chính là vừa đủ/hoàn toàn thỏa đáng để hiện thực hóa sự tình ở vế phụ.
3. Khung nòng cốt "стоит / стоило – чтобы"
- Cấu trúc hình thức: Vế chính chứa dạng thức động từ đã ngữ pháp hóa стоит / стоило kết hợp với bổ ngữ ở cách 3 (Dative) và động từ nguyên thể (thường thuộc thể hoàn thành); vế phụ mở đầu bằng чтобы kết hợp động từ nguyên thể hoặc động từ ở thì quá khứ.
- Cơ chế ngữ nghĩa: Biểu thị mối quan hệ điều kiện – hệ quả tức thì. Điểm đặc thù là vế chính chỉ nêu một "điều kiện tối thiểu" (chỉ cần một tác động rất nhỏ) là đủ để sự việc ở vế phụ tự động xảy ra ngay lập tức.
4. Khung nòng cốt "не проходит / проходило (дня) – чтобы не"
- Cấu trúc hình thức: Vế chính mang cấu trúc phủ định cố định не проходит / не проходило kết hợp với danh từ chỉ đơn vị thời gian ở cách 2 (Genitive) như минуты, часа, дня, недели, месяца, года; vế phụ mở đầu bằng чтобы не kết hợp với động từ ở thì quá khứ hoặc nguyên thể.
- Cơ chế ngữ nghĩa: Hiện tượng song trùng phủ định (двойное отрицание) triệt tiêu ý nghĩa phủ định hình thức, xác lập ý nghĩa khẳng định tuyệt đối về tính lặp lại thường xuyên, liên tục của sự việc (ngày nào/lần nào sự việc đó cũng xảy ra).
Chương 3: Phương thức truyền đạt ý nghĩa của các cấu trúc thuộc kiểu nghiên cứu sang tiếng Việt (Способы передачи значений конструкций исследуемого типа на вьетнамский язык)
Chương này trình bày các phương thức chuyển dịch tương đương ngữ nghĩa – cú pháp của từng khung nòng cốt tiếng Nga sang tiếng Việt:
1. Phương thức truyền đạt cấu trúc "слишком – чтобы"
- Mô hình "quá... để (có thể)...": Áp dụng cho các trường hợp vế phụ không có не. Ví dụ chuyển dịch: cấu trúc слишком + tính từ + чтобы + động từ tương ứng với quá [tính từ] để [động từ].
- Mô hình "quá... đến nỗi / đến mức không thể...": Áp dụng khi cần nhấn mạnh sắc thái kết quả mang tính ngăn cản mạnh của mức độ vượt ngưỡng.
- Mô hình chuyển dịch khẳng định: Đối với cấu trúc có не ở vế phụ (слишком... чтобы не), tiếng Việt sử dụng cấu trúc khẳng định kết quả hoặc dùng từ đòn bẩy: quá... nên nhất định / không thể không...
2. Phương thức truyền đạt cấu trúc "достаточно / довольно – чтобы"
- Mô hình "chỉ cần... là đủ để...": Nhấn mạnh điều kiện tối thiểu đã đủ để tạo ra kết quả.
- Mô hình "đủ... để (có thể)...": Sử dụng từ "đủ" tương ứng với достаточно / довольно đứng trước danh từ hoặc tính từ, vế phụ nối bằng từ "để".
3. Phương thức truyền đạt cấu trúc "стоит / стоило – чтобы"
- Mô hình hô ứng "chỉ cần... là... / đã...": Sử dụng các hư từ chỉ điều kiện tối thiểu và kết quả tức thì trong tiếng Việt.
- Mô hình "hễ... là... / vừa... đã...": Sử dụng các cặp phó từ chuyên dụng trong tiếng Việt nhằm diễn đạt sự việc ở vế phụ diễn ra ngay lập tức sau khi điều kiện tối thiểu ở vế chính xuất hiện.
4. Phương thức truyền đạt cấu trúc "не проходит / проходило (дня) – чтобы не"
- Mô hình song trùng phủ định bảo lưu: "Không một [ngày/giờ/tháng...] nào trôi qua mà không [hành động]..." – giữ nguyên cấu trúc tu từ song trùng phủ định của nguyên bản tiếng Nga.
- Mô hình khẳng định tần suất: "Ngày nào cũng...", "Cứ mỗi [ngày/lần] là lại..." – chuyển đổi cấu trúc phủ định kép tiếng Nga sang cấu trúc khẳng định tương đương về nghĩa chỉ tần suất liên tục trong tiếng Việt.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án làm rõ bản chất của các phương tiện liên kết từ vựng – cú pháp trong câu phức tiếng Nga, chứng minh rằng sự kết hợp giữa thành tố từ vựng ngữ pháp hóa và liên từ чтобы tạo nên một kiểu liên kết cú pháp đặc thù (liên kết thành ngữ) mang tính chất phụ thuộc lẫn nhau.
- Việc vận dụng lý thuyết "Hạt nhân – Ngoại vi" xác lập cơ sở phân định ranh giới giữa các câu phức biểu đạt quan hệ mục đích, điều kiện, thời gian nguyên cấp (hạt nhân) và các biến thể bị thành ngữ hóa bị phức tạp hóa bởi ý nghĩa "căn cứ – hệ quả" (ngoại vi).
- Luận án xây dựng và cụ thể hóa các khái niệm "Khung nòng cốt" (костяк), "Vùng bao quanh" (окружение) và "Cấu hình" (конфигурация), cung cấp công cụ phân tích cấu trúc tầng mặt và tầng sâu của các mô hình câu phức thành ngữ.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Lần đầu tiên hệ thống hóa một cách toàn diện và chi tiết các phương thức chuyển dịch tương đương ngữ nghĩa – cú pháp của bốn mô hình câu phức thành ngữ tiếng Nga sang tiếng Việt.
- Cung cấp hệ thống ngữ liệu đối chiếu phong phú, chuẩn xác, phục vụ trực tiếp cho công tác biên dịch văn học và dịch thuật chuyên ngành Nga – Việt.
- Đề xuất các giải pháp ngữ pháp ứng dụng giúp người Việt học tiếng Nga nhận diện, hiểu đúng và sử dụng chính xác các cấu trúc câu phức ngoại vi phức tạp.
Kiến nghị và ứng dụng
- Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc biên soạn giáo trình Cú pháp tiếng Nga hiện đại, các chuyên đề nâng cao về Câu phức tiếng Nga tại các khoa chuyên ngữ.
- Đưa các mô hình đối chiếu và phương thức chuyển dịch vào chương trình đào tạo lý thuyết và thực hành dịch thuật Nga – Việt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trên bốn mô hình khung nòng cốt gắn với liên từ чтобы (слишком – чтобы, достаточно – чтобы, стоит – чтобы, не проходит дня – чтобы не), chưa bao quát toàn bộ các biến thể câu phức thành ngữ đi cùng các liên từ và từ nối khác trong tiếng Nga (như как, что, будто...).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cấu trúc câu phức thành ngữ có liên từ thời gian và điều kiện khác như не успел... как, едва... как.
- Khảo sát đặc trưng ngữ dụng học của các cấu trúc câu phức thành ngữ trong các phong cách chức năng ngôn ngữ khác ngoài văn học nghệ thuật và báo chí (như phong cách khoa học, chính luận, khẩu ngữ).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Giảng viên và nhà nghiên cứu Ngôn ngữ Slavơ, Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu: Tham khảo khung lý thuyết Hạt nhân – Ngoại vi (Chương 1) và phương pháp phân tích khung nòng cốt cú pháp (Chương 2).
- Học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học và Lý thuyết dịch: Sử dụng phương pháp luận đối chiếu cấu trúc – ngữ nghĩa và kỹ thuật chuyển dịch tương đương (Chương 3).
- Biên phiên dịch viên tiếng Nga: Tra cứu các mô hình cấu trúc tương đương trong tiếng Việt để xử lý các câu phức thành ngữ đa nghĩa, phức tạp trong văn bản tiếng Nga.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung nòng cốt (костяк) và vùng bao quanh (окружение) trong câu phức có liên kết thành ngữ được định nghĩa như thế nào?
Theo luận án, "khung nòng cốt" là cấu trúc tối thiểu, tương đối cố định gồm hai thành tố phân tán ở hai vế (thành tố từ vựng ở vế chính và liên từ чтобы ở vế phụ) tạo nên mô hình cú pháp cơ sở của toàn câu. "Vùng bao quanh" là tập hợp các yếu tố từ vựng – ngữ pháp đi kèm định vị ngữ nghĩa và hiện thực hóa khung nòng cốt đó thành một câu cụ thể.
2. Sự khác biệt căn bản giữa câu phức mục đích "hạt nhân" và "ngoại vi" trong tiếng Nga là gì?
Câu mục đích hạt nhân sử dụng liên từ nguyên cấp (чтобы, для того чтобы), có trật tự vế linh hoạt và vị ngữ chỉ hành động chủ động, có ý thức. Ngược lại, câu mục đích ngoại vi xây dựng trên các khung cố định (слишком – чтобы, достаточно – чтобы), có trật tự vế cố định, vị ngữ thường là trạng thái/vô nhân xưng và bị lồng ghép thêm quan hệ "căn cứ – hệ quả/kết quả".
3. Thành tố "стоит / стоило" trong khung nòng cốt "стоит – чтобы" biến đổi ngữ nghĩa như thế nào?
Thành tố стоит / стоило bị mất ý nghĩa từ vựng định danh nguyên thủy (chỉ tư thế đứng hoặc giá cả), trải qua quá trình ngữ pháp hóa để đóng vai trò thành tố cấu tạo mô hình câu, biểu thị ý nghĩa "chỉ cần một điều kiện tối thiểu" là đủ để dẫn tới hệ quả tức thì ở vế phụ.
4. Quy luật phủ định trong khung "слишком – чтобы" được văn bản lý giải ra sao?
Nếu vế phụ của khung слишком – чтобы không chứa tiểu từ не, câu mang ý nghĩa phủ định hành động ở vế phụ (mức độ quá lớn làm hành động không thể xảy ra). Nếu vế phụ có tiểu từ не, câu mang ý nghĩa khẳng định hành động (mức độ quá lớn khiến hành động chắc chắn phải xảy ra).
5. Cấu trúc song trùng phủ định "не проходит (дня) – чтобы не" biểu đạt ý nghĩa thực tế gì và chuyển dịch sang tiếng Việt như thế nào?
Cấu trúc này mang ý nghĩa khẳng định tuyệt đối về tính quy luật, chu kỳ và lặp lại liên tục của sự việc (không có đơn vị thời gian nào trôi qua mà sự việc không xảy ra = ngày nào cũng xảy ra). Sang tiếng Việt, cấu trúc có thể chuyển dịch giữ nguyên hình thức phủ định kép (Không một ngày nào trôi qua mà không...) hoặc chuyển sang dạng khẳng định tần suất (Ngày nào cũng...).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lưu Hòa Bình là công trình nghiên cứu chuyên sâu về cấu tạo ngữ pháp, cơ chế ngữ nghĩa và phương thức chuyển dịch đối chiếu của nhóm câu phức có các phần liên kết theo kiểu thành ngữ trong tiếng Nga hiện đại. Thông qua việc vận dụng mô hình lý thuyết Hạt nhân – Ngoại vi cùng phương pháp phân tích Khung nòng cốt, luận án đã làm sáng tỏ vị trí của các cấu trúc này trong hệ thống câu phức chỉ mục đích, điều kiện và thời gian. Công trình đồng thời hệ thống hóa thành công các mô hình chuyển dịch tương đương ngữ nghĩa – cú pháp từ tiếng Nga sang tiếng Việt, đóng góp giá trị khoa học cho lý thuyết cú pháp tiếng Nga, ngữ pháp đối chiếu và thực hành dịch thuật văn học Nga – Việt.