Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên số, marketing điện tử trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục đại học và cao đẳng. Theo thống kê, tổng chi tiêu quảng cáo kỹ thuật số toàn cầu ước đạt khoảng 522,5 tỷ USD năm 2021 và dự kiến tăng lên 835,82 tỷ USD giai đoạn 2021-2026. Tại Việt Nam, thị trường quảng cáo trực tuyến duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 21,5% từ 2020 đến 2025, bất chấp ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Trường Cao đẳng FPT Polytechnic (Fpoly) là một trong những cơ sở giáo dục tiên phong ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và truyền thông marketing điện tử nhằm nâng cao hiệu quả tuyển sinh. Tuy nhiên, số lượng sinh viên đăng ký nhập học năm 2023 giảm gần 20-25% so với năm trước, cho thấy còn nhiều thách thức trong việc thu hút người học tiềm năng qua các kênh truyền thông điện tử.

Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng CNTT và các kênh truyền thông marketing điện tử tại Fpoly nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông tuyển sinh. Phạm vi nghiên cứu từ tháng 12/2022 đến tháng 6/2023, với khảo sát thực hiện trong tháng 3-4/2023 tại các cơ sở của Fpoly trên cả ba miền. Mục tiêu chính là xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến việc chấp nhận sử dụng CNTT và truyền thông marketing điện tử, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông, thu hút người học tiềm năng và xây dựng thương hiệu cho các cơ sở giáo dục đào tạo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn kế thừa và tích hợp nhiều mô hình lý thuyết hành vi và truyền thông marketing điện tử để xây dựng khung nghiên cứu:

  • Mô hình kết hợp TAM và TPB (C-TAM3 TPB): Giải thích các yếu tố niềm tin, thái độ, nhận thức hữu ích và dễ sử dụng ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận công nghệ mới.
  • Mô hình UTAUT: Xác định bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ gồm kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
  • Mô hình Elaboration Likelihood Model (ELM): Phân tích quá trình đánh giá thông tin của người dùng qua hai con đường trung tâm và ngoại vi, nhấn mạnh vai trò của chất lượng và uy tín nguồn tin trong việc chấp nhận thông tin.
  • Mô hình Information Adoption Model (IAM): Tập trung vào chất lượng thông tin, uy tín nguồn tin và tính hữu ích của thông tin trong việc chấp nhận và sử dụng thông tin trực tuyến.

Các khái niệm chính bao gồm: truyền thông marketing điện tử, chấp nhận sử dụng CNTT, kênh truyền thông kỹ thuật số, người học tiềm năng, và hiệu quả truyền thông tuyển sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính được thu thập từ khảo sát trực tiếp với hơn 400 sinh viên tiềm năng và hiện tại của Fpoly tại 11 tỉnh thành trên cả nước. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm đối tượng khác nhau về độ tuổi, giới tính và ngành học.

Phân tích dữ liệu sử dụng phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM) để kiểm định các giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Quá trình nghiên cứu diễn ra từ tháng 12/2022 đến tháng 6/2023, trong đó khảo sát thực hiện từ tháng 3 đến tháng 4/2023. Các chỉ số đánh giá độ tin cậy và tính hợp lệ của thang đo được kiểm tra kỹ lưỡng với hệ số Cronbach’s Alpha trên 0,7 và các chỉ số phân biệt phù hợp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Ảnh hưởng của thái độ và nhận thức hữu ích đến việc chấp nhận sử dụng CNTT: Kết quả phân tích cho thấy thái độ đối với CNTT có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng các kênh truyền thông marketing điện tử, với hệ số tác động khoảng 0,45 (p < 0,01). Nhận thức về tính hữu ích cũng đóng vai trò quan trọng với hệ số 0,38.

  2. Chất lượng thông tin và uy tín nguồn tin ảnh hưởng đến tính hữu ích của thông tin: Chất lượng thông tin và uy tín nguồn tin được đánh giá cao, lần lượt có hệ số tác động 0,42 và 0,35 đến nhận thức tính hữu ích của người học tiềm năng.

  3. Ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi tác động tích cực đến ý định sử dụng: Ảnh hưởng xã hội (ví dụ như lời khuyên từ người thân, bạn bè, cựu sinh viên) có tác động 0,30, trong khi điều kiện thuận lợi (tính dễ sử dụng của công nghệ) có tác động 0,28 đến ý định sử dụng CNTT và kênh truyền thông.

  4. Tỷ lệ chuyển đổi từ người quan tâm thành người đăng ký học giảm khoảng 20-25% so với năm trước: Điều này phản ánh sự cần thiết phải cải thiện hiệu quả truyền thông marketing điện tử tại Fpoly.

Thảo luận kết quả

Các kết quả trên phù hợp với các nghiên cứu trước đây về hành vi chấp nhận công nghệ và truyền thông marketing điện tử trong giáo dục. Thái độ tích cực và nhận thức về tính hữu ích là động lực chính thúc đẩy người học tiềm năng sử dụng các kênh truyền thông kỹ thuật số. Chất lượng thông tin và uy tín nguồn tin đóng vai trò trung gian quan trọng, giúp nâng cao nhận thức về tính hữu ích, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học.

Ảnh hưởng xã hội thể hiện vai trò của mạng lưới quan hệ trong việc tạo niềm tin và thúc đẩy hành vi đăng ký học. Điều kiện thuận lợi về công nghệ giúp giảm rào cản sử dụng, tăng khả năng tiếp cận thông tin. So sánh với các nghiên cứu trong và ngoài nước, kết quả này khẳng định tính nhất quán và phù hợp trong bối cảnh Việt Nam.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ tác động của từng yếu tố và bảng phân tích mô hình PLS-SEM với các hệ số đường dẫn và mức ý nghĩa thống kê.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Nâng cao thái độ tích cực đối với CNTT và truyền thông marketing điện tử: Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn cho cán bộ tuyển sinh và sinh viên về lợi ích và cách sử dụng các kênh truyền thông kỹ thuật số. Thời gian thực hiện: 6 tháng; Chủ thể: Ban truyền thông và phòng đào tạo Fpoly.

  2. Cải thiện chất lượng thông tin và uy tín nguồn tin: Đầu tư xây dựng nội dung truyền thông chính xác, hấp dẫn, cập nhật thường xuyên trên website và mạng xã hội. Tăng cường hợp tác với cựu sinh viên và KOL để tạo uy tín. Thời gian: 3-6 tháng; Chủ thể: Phòng marketing và quan hệ cộng đồng.

  3. Tăng tính dễ sử dụng và điều kiện thuận lợi của các kênh CNTT: Cải tiến giao diện website, ứng dụng di động thân thiện, hỗ trợ tư vấn trực tuyến 24/7 để giảm thiểu rào cản kỹ thuật. Thời gian: 6 tháng; Chủ thể: Ban công nghệ thông tin và phòng truyền thông.

  4. Phát huy ảnh hưởng xã hội trong truyền thông: Xây dựng chương trình Member Get Member (MGM), tận dụng mạng lưới bạn bè, người thân, cựu sinh viên để lan tỏa thông tin tuyển sinh. Thời gian: 3 tháng; Chủ thể: Phòng quan hệ sinh viên và phòng marketing.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và phòng marketing các cơ sở giáo dục đào tạo: Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả truyền thông marketing điện tử, từ đó xây dựng chiến lược tuyển sinh phù hợp.

  2. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Marketing, Quản trị giáo dục: Tham khảo mô hình nghiên cứu tích hợp các lý thuyết hành vi và truyền thông kỹ thuật số trong lĩnh vực giáo dục.

  3. Chuyên gia công nghệ thông tin trong giáo dục: Hiểu rõ các yếu tố kỹ thuật và hành vi ảnh hưởng đến việc chấp nhận CNTT, từ đó phát triển các giải pháp công nghệ hỗ trợ truyền thông.

  4. Các tổ chức tư vấn và phát triển giáo dục: Áp dụng kết quả nghiên cứu để tư vấn các cơ sở giáo dục nâng cao hiệu quả truyền thông và thu hút người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Truyền thông marketing điện tử có vai trò gì trong tuyển sinh giáo dục?
Truyền thông marketing điện tử giúp các cơ sở giáo dục tiếp cận nhanh, rộng rãi người học tiềm năng, tăng tính tương tác và giảm chi phí so với truyền thống. Ví dụ, Fpoly sử dụng mạng xã hội và website để cập nhật thông tin tuyển sinh liên tục.

2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng CNTT trong truyền thông marketing?
Bao gồm thái độ tích cực, nhận thức về tính hữu ích, chất lượng thông tin, uy tín nguồn tin, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi về công nghệ. Các yếu tố này tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến ý định sử dụng.

3. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả truyền thông marketing điện tử tại các cơ sở giáo dục?
Cần cải thiện chất lượng nội dung, tăng tính dễ sử dụng của kênh truyền thông, phát huy ảnh hưởng xã hội qua mạng lưới bạn bè, cựu sinh viên và đào tạo nhân sự về CNTT.

4. Mô hình nghiên cứu nào được áp dụng trong luận văn?
Luận văn sử dụng mô hình tích hợp TAM, TPB, UTAUT, ELM và IAM để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng CNTT và truyền thông marketing điện tử.

5. Tại sao tỷ lệ đăng ký học tại Fpoly giảm trong năm 2023?
Nguyên nhân chính là hiệu quả truyền thông marketing điện tử chưa cao, chưa tận dụng tối đa các kênh kỹ thuật số và chưa phát huy được ảnh hưởng xã hội trong việc thu hút người học tiềm năng.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng CNTT và truyền thông marketing điện tử tại Trường Cao đẳng FPT Polytechnic.
  • Thái độ tích cực, nhận thức tính hữu ích, chất lượng thông tin và uy tín nguồn tin là những nhân tố chủ chốt tác động đến ý định sử dụng.
  • Ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi về công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi người học tiềm năng.
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông marketing điện tử, góp phần tăng tỷ lệ đăng ký học và xây dựng thương hiệu cho cơ sở giáo dục.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp đề xuất, theo dõi và đánh giá hiệu quả trong vòng 6-12 tháng, đồng thời mở rộng nghiên cứu sang các cơ sở giáo dục khác.

Hành động ngay hôm nay để nâng cao hiệu quả truyền thông marketing điện tử và thu hút người học tiềm năng cho cơ sở giáo dục của bạn!