Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm mộc nhĩ đen (Auricularia auricula) là loại nấm ăn đồng thời là nguồn dược liệu có giá trị dinh dưỡng cao và hàm lượng chất béo thấp (chủ yếu là axit béo chưa no). Các nghiên cứu dược lý cho thấy nấm mộc nhĩ đen chứa nhiều polysaccharide có khả năng kháng viêm, chống oxy hóa, hỗ trợ hạ cholesterol máu, ngăn ngừa đông máu do nghẽn mạch và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch. Nhờ các đặc tính dinh dưỡng và dược học này, nhu cầu tiêu thụ và nuôi trồng nấm mộc nhĩ đen ngày càng tăng tại Việt Nam và trên thế giới.

Mặt khác, Việt Nam là quốc gia có nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp sau thu hoạch rất dồi dào như rơm rạ, mùn cưa, bã mía và thân lá cây ngô. Ước tính hàng năm lượng phụ phẩm thân lá cây ngô để lại trên đồng ruộng khoảng 50–60 triệu tấn; đồng thời các nhà máy đường thải ra lượng lớn bã mía (chiếm khoảng 29% khối lượng cây mía). Phần lớn các nguồn phế phụ phẩm này bị đốt bỏ hoặc thải trực tiếp ra môi trường tự nhiên, kênh rạch, gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc tận dụng nguồn phế phụ phẩm giàu xenlulozơ này làm cơ chất nuôi trồng nấm là giải pháp vừa mang lại hiệu quả kinh tế, vừa góp phần xử lý chất thải hữu cơ.

Đề tài "Thử nghiệm trồng nấm mộc nhĩ đen (Auricularia auricula) trên một số phế phẩm nông nghiệp tại Thành phố Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam" do tác giả Trần Thị Yến Nhiên thực hiện (dưới sự hướng dẫn của cô Hồ Thị Kim Cúc, Khoa Lý – Hóa – Sinh, Trường Đại học Quảng Nam, bảo vệ tháng 5/2016) tập trung giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Sử dụng các phế phẩm nông nghiệp như bã mía và thân cây ngô để nuôi trồng nấm mộc nhĩ đen từ đó giải quyết được tình trạng ô nhiễm môi trường do các phế phẩm này gây nên.
  2. Xác định một số tỷ lệ phối trộn dinh dưỡng trên 2 loại nguyên liệu bã mía và thân cây ngô sao cho tối ưu nhất để sản phẩm nấm thu được đạt chất lượng và năng suất cao.
  • Đối tượng nghiên cứu: Phế phẩm bã mía và thân cây ngô; giống nấm mộc nhĩ đen (Auricularia auricula) thu nhận từ Trung tâm Giống thuộc Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát và thực nghiệm nuôi trồng nấm tại phòng thí nghiệm sinh học của Trường Đại học Quảng Nam, thuộc địa bàn Thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và sinh thái học nấm mộc nhĩ đen

Nấm mộc nhĩ đen thuộc giới Fungi, ngành Nấm thật Eumycota, phân ngành Basidiomycotina, lớp Hymenomycetes, bộ Auriculariales, họ Auriculariaceae, chi Auricularia. Vòng đời của nấm bắt đầu từ đảm bào tử nảy mầm hình thành khuẩn ty sơ cấp, kết hợp thành khuẩn ty thứ cấp, phát triển thành hệ sợi và cuối cùng phân hóa thành quả thể hoàn chỉnh tạo bào tử mới. Quá trình phát triển quả thể trải qua 5 giai đoạn: nụ nấm (hạch nấm), hình tách, hình chén, hình đĩa và trưởng thành.

Về mặt sinh thái và dinh dưỡng, nấm mộc nhĩ đen là sinh vật hoại sinh có hệ enzym phân giải mạnh các hợp chất hữu cơ cao phân tử:

  • Nguồn dinh dưỡng: Cần nguồn carbon từ monosaccharid, oligosaccharid và polysaccharid (xenlulozơ); nguồn đạm (urê, pepton, axit amin, đạm amon); các chất khoáng đa lượng và vi lượng ($P, K, Ca, Mg, Cu, Fe, Mo, Bo$); vitamin nhóm B (B1, B6). Tỷ lệ $C/N$ thích hợp trong giai đoạn nuôi sợi là $25/1$ và giai đoạn tạo quả thể là $30/1 - 40/1$.
  • Điều kiện môi trường: Nhiệt độ thích hợp cho hệ sợi phát triển là $22–32^\circ\text{C}$, hình thành quả thể ở $20–28^\circ\text{C}$; độ ẩm cơ chất $60–70%$, độ ẩm không khí đạt $90–95%$; ánh sáng tán xạ từ $250–1000\text{ lux}$ trong giai đoạn ra quả thể; độ thông thoáng tốt ($\text{CO}_2 < 1%$); pH giá thể tối ưu trong khoảng $5–6$.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Khóa luận sử dụng tổ hợp các phương pháp hóa sinh, thực nghiệm sinh học và thống kê:

  1. Phương pháp lý, hóa sinh xác định thành phần nguyên liệu:

    • Xác định độ ẩm: Sấy $100\text{g}$ nguyên liệu ở $105^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi, tính độ ẩm theo công thức độ hụt khối lượng.
    • Xác định hàm lượng đường khử theo phương pháp Bertrand: Dựa trên phản ứng khử đồng (II) oxit thành đồng (I) oxit màu đỏ gạch trong môi trường kiềm (dung dịch Fehling), hòa tan kết tủa bằng $\text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3$ trong $\text{H}_2\text{SO}_4$ và chuẩn độ ion $\text{Fe}^{2+}$ tạo thành bằng dung dịch $\text{KMnO}_4\text{ 0,1N}$.
    • Xác định hàm lượng xenlulozơ: Đun mẫu nguyên liệu với hỗn hợp dung dịch $\text{HNO}_3$ đặc ($d=1,4$) và axit axetic đặc trong 30 phút, lọc thu kết tủa, rửa sạch bằng nước nóng và cồn $90^\circ$, sấy khô rồi cân tính tỷ lệ phần trăm.
  2. Quy trình thực nghiệm nuôi trồng nấm mộc nhĩ đen (7 bước):

    • Bước 1 - Xử lý nguyên liệu: Bã mía (được ngâm nước nóng nhiều giờ và ép lại để giảm bớt đường dư) và thân cây ngô được làm ẩm bằng nước vôi ($\text{pH} = 13$) đạt độ ẩm $70%$, vun đống ủ $6–8$ ngày, sau đó đảo đống và tiếp tục ủ thêm $6–8$ ngày.
    • Bước 2 - Bổ sung chất dinh dưỡng: Phối trộn cơ chất với phụ gia (cám gạo, urê, thạch cao, $\text{CaCO}_3$) theo 3 công thức thí nghiệm cho mỗi loại nguyên liệu (quy mô 8 bịch/lô):
      • Cơ chất bã mía: Lô 1 ($100%$ bã mía); Lô 2 ($90%$ bã mía $+ 9%$ cám gạo $+ 0,5%$ phụ gia); Lô 3 ($80%$ bã mía $+ 18%$ cám gạo $+ 1%$ thạch cao $+ 1%$ urê).
      • Cơ chất thân cây ngô: Lô 1 ($100%$ thân ngô); Lô 2 ($90%$ thân ngô $+ 9%$ cám gạo $+ 0,5%$ phụ gia); Lô 3 ($80%$ thân ngô $+ 18%$ cám gạo $+ 1%\text{ CaCO}_3 + 1%$ urê).
    • Bước 3 - Đóng bịch: Đóng nguyên liệu vào túi ni lông chịu nhiệt PP kích thước $25 \times 35\text{ cm}$, khối lượng $1,2–1,5\text{ kg/bịch}$, làm cổ nút bằng bìa/nhựa và đậy bằng nút bông không thấm nước.
    • Bước 4 - Hấp thanh trùng: Khử trùng ở áp suất $1\text{ atm}$, nhiệt độ $121^\circ\text{C}$ trong 3 giờ.
    • Bước 5 - Cấy giống: Thao tác vô trùng bên ngọn lửa đèn cồn, cấy giống dạng hạt rải đều bề mặt bịch phôi.
    • Bước 6 - Ươm sợi: Đặt bịch nằm ngang trên giàn nuôi, phòng tối và thoáng mát trong thời gian $20–30$ ngày.
    • Bước 7 - Chăm sóc và thu hái: Rạch túi ($6–8$ vết/bịch), tưới nước giữ ẩm $2–3$ lần/ngày khi xuất hiện nụ nấm, thu hái quả thể qua 3 đợt trong vòng 85 ngày.
  3. Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán kích thước trung bình quả thể, xử lý dữ liệu và vẽ biểu đồ bằng Microsoft Excel; kiểm định thống kê qua phần mềm Statistix ver 9.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học về tình hình phát thải và sử dụng phế phẩm nông nghiệp tại Việt Nam. Tác giả dẫn số liệu diện tích gieo trồng ngô cả nước từ năm 2000 ($730,2\text{ nghìn ha}$) đến năm 2008 ($1.125,9\text{ nghìn ha}$), ước tính lượng phụ phẩm thân lá ngô đạt $50–60\text{ triệu tấn/năm}$. Về cây mía, diện tích năm 2010 đạt $300.000\text{ ha}$, tạo ra lượng bã mía lớn ($29%$ khối lượng mía cây) thường xuyên gây ô nhiễm quanh các nhà máy đường.

Chương 1 cũng mô tả chi tiết giải phẫu hiển vi của tai nấm mộc nhĩ đen gồm: lớp lông mềm ($85–100\ \mu\text{m}$), lớp sợi dày ($65–75\ \mu\text{m}$), lớp thượng tầng dưới lớp sợi dày ($100–120\ \mu\text{m}$), lớp trung gian ($285–300\ \mu\text{m}$) và lớp bào tử ($150\ \mu\text{m}$). Đồng thời, tác giả tổng hợp bảng thành phần dinh dưỡng trong $100\text{g}$ nấm mộc nhĩ khô: nước $10,9\text{g}$, protein $10,6\text{g}$, lipid $0,2\text{g}$, hydrat cacbon $65,5\text{g}$, chất khoáng $5,8\text{g}$, canxi $357\text{mg}$, photpho $201\text{mg}$, sắt $185\text{mg}$, cung cấp năng lượng $306\text{ kcal}$. Tác giả cũng tổng thuật các nghiên cứu về hoạt tính chống đông máu, giảm lipid/cholesterol, kháng viêm và bảo vệ tim mạch của polysaccharide chiết xuất từ nấm.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày đầy đủ quy chuẩn trang thiết bị (tủ cấy, nồi hấp thanh trùng, máy sấy, cân phân tích, dụng cụ chuẩn độ), hóa chất ($\text{HCl 25%}$, $\text{NaOH 10%}$, dung dịch Fehling A và B, $\text{KMnO}_4\text{ 0,1N}$, $\text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3$, $\text{HNO}_3$ đặc, axit axetic, cồn $90^\circ$ và $96^\circ$) và giống nấm.

Chương này mô tả chi tiết các bước tiến hành phân tích hóa sinh, quy trình thao tác đóng bịch, khử trùng, ươm sợi và chăm sóc đón quả thể. Các tiêu chí đánh giá chất lượng hệ sợi nấm (hệ sợi đạt yêu cầu có màu trắng đồng nhất, mọc khỏe, chia nhánh đều) và cách bố trí 6 lô thí nghiệm đối chứng và bổ sung dinh dưỡng được trình bày rõ ràng kèm công thức tính toán.

Chương 3: Kết quả và biện luận

Chương 3 công bố toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:

1. Phân tích thành phần hóa học ban đầu của nguyên liệu:

  • Cơ chất bã mía (đã qua xử lý ngâm nước nóng): hàm lượng đường khử đạt $0,65%$, hàm lượng xenlulozơ đạt $43,5%$.
  • Cơ chất thân cây ngô: hàm lượng đường khử đạt $0,085%$, hàm lượng xenlulozơ đạt $26,8%$.

2. Kết quả nuôi trồng nấm trên cơ chất bã mía:

  • Tốc độ phát triển hệ sợi: Lô 3 ($80%$ bã mía $+ 18%$ cám gạo $+ 1%$ thạch cao $+ 1%$ urê) có hệ sợi phát triển nhanh nhất, sợi rất dày, trắng đậm và ăn kín đáy bịch chỉ sau 25 ngày. Lô 2 ăn tới đáy sau 30 ngày nhưng chưa kín; Lô 1 ($100%$ bã mía) sợi mảnh, mọc chậm và không lan tới đáy bịch.
  • Kích thước quả thể và năng suất: Quả thể Lô 3 có kích thước trung bình lớn nhất ($7,1\text{ cm}$), tai nấm to và dày. Tổng khối lượng nấm thu được qua 3 đợt ở Lô 3 đạt $2.080\text{g}$ tươi/bịch (tương đương $187\text{g}$ nấm khô/bịch), cao vượt trội so với Lô 2 ($1.250\text{g}$ tươi / $122\text{g}$ khô) và Lô 1 ($250\text{g}$ tươi / $22\text{g}$ khô).
  • Tỷ lệ nhiễm bệnh: Lô 3 có tỷ lệ nhiễm thấp nhất ($12,5%$), Lô 2 là $37,5%$, trong khi Lô 1 nhiễm cao nhất ($62,5%$).
  • Hiệu suất sinh học: Trên $10\text{ kg}$ cơ chất bã mía khô thu được $187\text{g}$ nấm khô, tương ứng hiệu suất sinh học đạt $18,7%$.

3. Kết quả nuôi trồng nấm trên cơ chất thân cây ngô:

  • Tốc độ phát triển hệ sợi: Lô 3 ($80%$ thân ngô $+ 18%$ cám gạo $+ 1%\text{ CaCO}_3 + 1%$ urê) cho sợi mọc dày, lan kín đáy bịch ở khoảng $25–30$ ngày. Lô 2 lan tới đáy ở 30 ngày nhưng phân bố chưa đều; Lô 1 sợi mọc thưa, chỉ ăn được $2/3$ bịch sau 30 ngày.
  • Kích thước quả thể và năng suất: Kích thước quả thể trung bình Lô 3 đạt $7,0\text{ cm}$. Tổng khối lượng thu hái ở Lô 3 đạt $1.130\text{g}$ tươi/bịch (tương đương $100\text{g}$ nấm khô/bịch), cao hơn nhiều so với Lô 2 ($450\text{g}$ tươi / $40\text{g}$ khô) và Lô 1 ($166\text{g}$ tươi / $14\text{g}$ khô).
  • Tỷ lệ nhiễm bệnh: Lô 3 nhiễm $25%$, Lô 2 nhiễm $50%$, Lô 1 nhiễm $75%$.
  • Hiệu suất sinh học: Đạt $10,0%$ (thu được $100\text{g}$ nấm khô trên $10\text{ kg}$ cơ chất khô).

4. Biến đổi dinh dưỡng của cơ chất sau khi thu hoạch: Sau chu kỳ nuôi trồng và thu hoạch quả thể 85 ngày, hàm lượng đường khử và xenlulozơ trong cả hai loại cơ chất đều suy giảm mạnh do nấm đã hấp thụ để sinh trưởng:

  • Bã mía sau trồng: đường khử giảm còn $0,08%$, xenlulozơ giảm xuống còn $6,5%$.
  • Thân ngô sau trồng: đường khử giảm còn $0,065%$, xenlulozơ giảm xuống còn $4,5%$.
Chỉ tiêu theo dõi Cơ chất Bã mía (Lô 3 tối ưu) Cơ chất Thân cây ngô (Lô 3 tối ưu)
Tỷ lệ phối trộn dinh dưỡng $80%$ bã mía, $18%$ cám gạo, $1%$ thạch cao, $1%$ urê $80%$ thân ngô, $18%$ cám gạo, $1%\text{ CaCO}_3$, $1%$ urê
Thời gian lan kín đáy bịch 25 ngày 25–30 ngày
Kích thước quả thể trung bình $7,1\text{ cm}$ $7,0\text{ cm}$
Khối lượng nấm tươi / bịch (tổng 3 đợt) $2.080\text{ g}$ $1.130\text{ g}$
Khối lượng nấm khô / bịch (tổng 3 đợt) $187\text{ g}$ $100\text{ g}$
Tỷ lệ nhiễm bệnh của bịch phôi $12,5%$ $25,0%$
Hiệu suất sinh học $18,7%$ $10,0%$
Hàm lượng xenlulozơ trước trồng $43,5%$ $26,8%$
Hàm lượng xenlulozơ sau trồng $6,5%$ $4,5%$

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khóa luận đã phân tích định lượng thành công hàm lượng hóa sinh của bã mía (đường khử $0,65%$, xenlulozơ $43,5%$) và thân cây ngô (đường khử $0,085%$, xenlulozơ $26,8%$), chứng minh hai loại phế phẩm này có hàm lượng xenlulozơ cao, đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng của nấm mộc nhĩ đen.
  2. Xác định được tỷ lệ phối trộn dinh dưỡng bổ sung tối ưu:
    • Đối với bã mía: $80%$ bã mía $+ 18%$ cám gạo $+ 1%$ thạch cao $+ 1%$ urê (cho hiệu suất sinh học $18,7%$, tỷ lệ nhiễm $12,5%$).
    • Đối với thân ngô: $80%$ thân ngô $+ 18%$ cám gạo $+ 1%\text{ CaCO}_3 + 1%$ urê (cho hiệu suất sinh học $10,0%$, tỷ lệ nhiễm $25,0%$).
  3. So sánh hiệu quả giữa hai loại cơ chất: Cơ chất bã mía cho tốc độ lan sợi nhanh hơn, quả thể dày hơn, năng suất cao hơn ($187\text{g}$ khô/bịch so với $100\text{g}$ khô/bịch của thân ngô) và tỷ lệ nhiễm bệnh thấp hơn một nửa.
  4. Dự toán chi phí và hiệu quả kinh tế trên $1.000\text{ kg}$ cơ chất khô:
    • Mô hình bã mía: Tổng chi phí sản xuất $4.300.000\text{ VNĐ}$ (gồm bã mía $300.000\text{ đ}$, vôi/cám/bột nhẹ $200.000\text{ đ}$, giống nấm $600.000\text{ đ}$, công lao động $2.400.000\text{ đ}$, khấu hao $300.000\text{ đ}$, điện nước/sấy $500.000\text{ đ}$); thu được $187\text{ kg}$ nấm khô (giá bán tính $100.000\text{ đ/kg}$), doanh thu đạt $18.700.000\text{ VNĐ}$, lợi nhuận đạt $14.400.000\text{ VNĐ}$.
    • Mô hình thân cây ngô: Tổng chi phí $4.000.000\text{ VNĐ}$ (thân ngô lấy tận dụng $0\text{ đ}$); thu được $100\text{ kg}$ nấm khô, doanh thu $10.000.000\text{ VNĐ}$, lợi nhuận đạt $6.000.000\text{ VNĐ}$.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã chứng minh bằng thực nghiệm tính khả thi của việc sử dụng bã mía và thân cây ngô thay thế các cơ chất truyền thống (mùn cưa, rơm rạ) để trồng nấm mộc nhĩ đen tại khu vực Quảng Nam. Nghiên cứu mở ra hướng đi cụ thể giúp tái sử dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp tại chỗ, giảm thiểu ô nhiễm môi trường do đốt hoặc đổ thải bã mía và thân ngô, đồng thời tạo thêm nguồn thu nhập cho người sản xuất nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi quy mô phòng thí nghiệm với số lượng mẫu hạn chế ($8\text{ bịch/lô}$ thí nghiệm); các công thức phối trộn khảo sát dừng lại ở 3 mức tỷ lệ cơ bản; chưa khảo sát đầy đủ ảnh hưởng của các điều kiện tiểu khí hậu biến động theo từng mùa tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị:
    1. Tiếp tục mở rộng nghiên cứu sử dụng nguồn cơ chất bã mía và thân cây ngô để nuôi trồng thử nghiệm các loại nấm ăn và nấm dược liệu khác như nấm Bào Ngư, nấm Linh Chi.
    2. Thử nghiệm các phương pháp xử lý cơ chất mới nhằm nâng cao hơn nữa hàm lượng xenlulozơ hữu dụng và giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh nhưng vẫn đảm bảo chi phí kinh tế hợp lý.
    3. Khảo sát thêm nhiều công thức phối trộn dinh dưỡng bổ sung khác nhau để tối ưu hóa năng suất sinh học.
    4. Triển khai ứng dụng và chuyển giao quy trình kỹ thuật trồng nấm từ bã mía và thân ngô ra thực tế sản xuất tại các nông hộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên, học viên và giảng viên thuộc các ngành Sinh học, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Khoa học Cây trồng và Quản lý Môi trường.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình xử lý bã mía (ngâm nước nóng rửa đường) và ủ đống phế phẩm bằng nước vôi đạt $\text{pH} = 13$.
  • Quy trình phân tích hóa sinh định lượng đường khử theo Bertrand và định lượng xenlulozơ trong phụ phẩm thực vật.
  • Tỷ lệ phối trộn dinh dưỡng chuẩn (cám gạo, urê, thạch cao, $\text{CaCO}_3$) và các thông số theo dõi chu kỳ lan sợi, thu hái thực tế của nấm mộc nhĩ đen.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao bã mía trước khi phối trộn cần phải qua bước ngâm nước nóng nhiều giờ và ép lại?

Nấm mộc nhĩ đen không có nhu cầu cao về đường nhưng cần lượng lớn xenlulozơ. Hàm lượng đường dư quá cao trong bã mía tươi sẽ tạo môi trường thuận lợi cho nấm mốc (mốc xanh, đen, vàng) và vi khuẩn tạp nhiễm phát triển nhanh, gây thối bịch. Do đó, tác giả ngâm nước nóng nhiều giờ và ép lại để hạ hàm lượng đường khử xuống mức an toàn ($0,65%$) trước khi ủ và cấy giống.

2. Công thức phối trộn dinh dưỡng nào cho năng suất nấm mộc nhĩ đen cao nhất trên từng loại cơ chất?

  • Trên cơ chất bã mía: Công thức Lô 3 ($80%$ bã mía $+ 18%$ cám gạo $+ 1%$ thạch cao $+ 1%$ urê) cho năng suất cao nhất, đạt $2.080\text{g}$ nấm tươi ($187\text{g}$ nấm khô)/bịch, hiệu suất sinh học đạt $18,7%$.
  • Trên cơ chất thân cây ngô: Công thức Lô 3 ($80%$ thân ngô $+ 18%$ cám gạo $+ 1%\text{ CaCO}_3 + 1%$ urê) cho năng suất cao nhất, đạt $1.130\text{g}$ nấm tươi ($100\text{g}$ nấm khô)/bịch, hiệu suất sinh học đạt $10,0%$.

3. Hiệu quả nuôi trồng nấm mộc nhĩ đen trên bã mía vượt trội hơn thân cây ngô ở những yếu tố nào?

Bã mía có hàm lượng xenlulozơ ban đầu ($43,5%$) cao hơn thân cây ngô ($26,8%$). Nhờ đó, trên cơ chất bã mía (Lô 3), hệ sợi nấm ăn kín đáy bịch nhanh hơn ($25\text{ ngày}$ so với $25–30\text{ ngày}$), tỷ lệ nhiễm bệnh thấp hơn ($12,5%$ so với $25%$), kích thước quả thể lớn hơn ($7,1\text{ cm}$ so với $7,0\text{ cm}$) và năng suất nấm khô thu được cao hơn gần gấp đôi ($187\text{g}$ so với $100\text{g}$/bịch).

4. Thành phần xenlulozơ trong bã mía và thân ngô biến đổi như thế nào sau khi kết thúc chu kỳ thu hoạch nấm?

Sau 85 ngày nuôi trồng và thu hoạch 3 đợt quả thể, hệ sợi nấm đã phân giải và sử dụng phần lớn xenlulozơ trong cơ chất: hàm lượng xenlulozơ trong bã mía giảm từ $43,5%$ xuống còn $6,5%$; trong khi ở thân cây ngô giảm từ $26,8%$ xuống còn $4,5%$. Đường khử cũng giảm mạnh về mức $0,08%$ (bã mía) và $0,065%$ (thân ngô).

5. Những loại bệnh nhiễm nào thường xuất hiện trên các bịch nấm và nguyên nhân do đâu?

Các bịch phôi thí nghiệm chủ yếu bị nhiễm nấm mốc xanh, mốc đen, mốc vàng và nấm dại. Nguyên nhân được xác định do nguyên liệu ủ chưa đủ nhiệt độ, công đoạn hấp thanh trùng hoặc vệ sinh cấy giống chưa triệt để, thiếu độ thông thoáng trong phòng nuôi hoặc thời tiết nóng bức. Tỷ lệ nhiễm bệnh ở các lô không bổ sung dinh dưỡng (Lô 1) luôn cao nhất ($62,5%$ ở bã mía và $75%$ ở thân ngô) do sợi nấm phát triển yếu, không lấn át được tạp khuẩn.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Yến Nhiên đã khẳng định bằng thực nghiệm khả năng tận dụng hiệu quả nguồn phế phẩm bã mía và thân cây ngô tại Quảng Nam để làm cơ chất nuôi trồng nấm mộc nhĩ đen (Auricularia auricula). Kết quả nghiên cứu xác định công thức bổ sung $18%$ cám gạo cùng khoáng chất và urê mang lại hiệu suất sinh học tối ưu ($18,7%$ trên bã mía và $10,0%$ trên thân ngô), rút ngắn thời gian lan sợi và giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh. Đây là cơ sở khoa học thực tiễn giúp tái chế chất thải nông nghiệp, hạn chế ô nhiễm môi trường và phát triển mô hình kinh tế trồng nấm tại địa phương.