Nghiên Cứu Tri Nhận Không Gian và Hướng Vận Động trong Tiếng Việt (Đối Chiếu với Tiếng Anh)

Chuyên khảo phân tích Tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng việt đối chiếu với tiếng anh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

206
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tri Nhận Không Gian và Hướng Vận Động

Nghiên cứu tri nhận không gianhướng vận động là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học tri nhận. Nó khám phá cách con người ý niệm hóa, cấu trúc hóa và biểu đạt kinh nghiệm không gian thông qua ngôn ngữ. Sự khác biệt giữa các cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa trong việc mã hóa không gian là rất lớn. Ví dụ, cách người Việt và người Anh sử dụng các từ chỉ vị trí và phương hướng có thể khác nhau đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và so sánh cách thức ý niệm hóa không gian trong tiếng Việt và tiếng Anh, đặc biệt là qua các từ định vị và chỉ hướng vận động. Mục tiêu là làm sáng tỏ những tương đồng và khác biệt trong cách hai ngôn ngữ này biểu đạt các quan hệ không gian, từ đó giúp người học và người dịch hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong việc giao tiếp và dịch thuật liên văn hóa. Các công trình nghiên cứu về cơ chế tri nhận và các mô hình không gian theo lối tiếp cận của ngôn ngữ học tri nhận đã cho thấy ngữ nghĩa hình thành thông qua quá trình ý niệm hóa (Langacker, 1990, 1999).

1.1. Ý nghĩa của Tri Nhận Không Gian trong Ngôn Ngữ Học

Tri nhận không gian đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và biểu đạt ý nghĩa ngôn ngữ. Nó không chỉ đơn thuần là việc mô tả vị trí và phương hướng, mà còn liên quan đến cách chúng ta cấu trúc hóa thế giới xung quanh. Các nghiên cứu trong lĩnh vực này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa. Sự khác biệt trong cách các ngôn ngữ mã hóa không gian phản ánh những khác biệt sâu sắc trong cách các cộng đồng văn hóa khác nhau tri giác và tương tác với thế giới. Việc nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức biểu hiện ngôn ngữ.

1.2. So sánh Đối chiếu Ngôn Ngữ Tiếng Việt và Tiếng Anh

Việc so sánh đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong lĩnh vực tri nhận không gian mang lại những hiểu biết sâu sắc về sự đa dạng ngôn ngữ. Trong khi một số ngôn ngữ có thể sử dụng nhiều từ khác nhau để mô tả các vị trí tương đối, các ngôn ngữ khác có thể sử dụng ít từ hơn, hoặc sử dụng các từ có phạm vi nghĩa rộng hơn. Sự khác biệt này có thể gây khó khăn cho người học ngôn ngữ và người dịch thuật, nhưng đồng thời cũng mở ra những cơ hội để khám phá những cách thức tư duy và biểu đạt khác nhau.

II. Thách Thức trong Nghiên Cứu Biểu Hiện Không Gian Ngôn Ngữ

Nghiên cứu biểu hiện ngôn ngữ về không gian và hướng vận động đặt ra nhiều thách thức. Một trong số đó là sự phức tạp của việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cách con người ý niệm hóa không gian. Các yếu tố này có thể bao gồm kinh nghiệm cá nhân, văn hóa, và đặc điểm của ngôn ngữ. Thêm vào đó, việc thu thập và phân tích dữ liệu ngôn ngữ thực tế cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và phương pháp luận chặt chẽ. Cần phải xem xét ngữ cảnh sử dụng, điểm nhìn của người nói, và các yếu tố giao tiếp khác để có thể hiểu đầy đủ ý nghĩa của các biểu thức không gian. Các công trình của Dư Ngọc Ngân (1995, 1998), Nguyễn Đức Dân (2005), Trần Văn Cơ (2007), Lý Toàn Thắng (2005, 2008, 2009, 2012), Trịnh Sâm (2016a, 2016b) đã gợi mở những hướng đi mới trong nghiên cứu cách thức tri nhận và biểu đạt không gian của người Việt.

2.1. Ảnh hưởng của Văn Hóa đến Tri Nhận Không Gian

Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách con người tri nhận và biểu đạt không gian. Các giá trị văn hóa, phong tục tập quán, và hệ thống tín ngưỡng có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và tương tác với môi trường xung quanh. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể chú trọng đến các mối quan hệ xã hội và sử dụng các biểu thức không gian để thể hiện thứ bậc và sự gần gũi. Các nền văn hóa khác có thể tập trung vào các đặc điểm vật lý của môi trường và sử dụng các biểu thức không gian để mô tả vị trí và phương hướng một cách chính xác.

2.2. Vấn đề Ngữ Nghĩa Học và Dụng Học trong Phân Tích

Việc phân tích ngữ nghĩa và dụng học của các biểu thức không gian đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cách ngôn ngữ được sử dụng trong thực tế. Ngữ nghĩa học tập trung vào ý nghĩa cố định của các từ và cụm từ, trong khi dụng học xem xét cách ý nghĩa được diễn giải trong ngữ cảnh cụ thể. Cần phải xem xét cả hai khía cạnh này để có thể hiểu đầy đủ ý nghĩa của các biểu thức không gian. Ví dụ, từ "trên" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, và việc xác định ý nghĩa chính xác đòi hỏi sự phân tích cẩn thận.

2.3. Khó khăn trong Thu Thập và Phân Tích Ngữ Liệu

Việc thu thập và phân tích ngữ liệu là một phần quan trọng của nghiên cứu tri nhận không gian. Tuy nhiên, việc này có thể gặp nhiều khó khăn. Cần phải thu thập đủ số lượng ngữ liệu để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Thêm vào đó, việc phân tích ngữ liệu đòi hỏi sự cẩn trọng và phương pháp luận chặt chẽ. Cần phải xem xét ngữ cảnh sử dụng, điểm nhìn của người nói, và các yếu tố giao tiếp khác để có thể hiểu đầy đủ ý nghĩa của các biểu thức không gian.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tri Nhận Không Gian và Vận Động

Nghiên cứu tri nhận không gianhướng vận động sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phân tích ngữ liệu, phỏng vấn, và thực nghiệm. Phân tích ngữ liệu là phương pháp phổ biến nhất, trong đó các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích các ví dụ thực tế về cách ngôn ngữ được sử dụng để mô tả không gian và vận động. Phỏng vấn có thể được sử dụng để thu thập thông tin về kinh nghiệm và quan điểm của người bản ngữ về không gian. Thực nghiệm có thể được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết về cách con người tri nhận và xử lý thông tin không gian. Các luận án tiến sĩ của Trần Quang Hải (2001), Lê Văn Thanh (2003), Nguyễn Thị Dự (2004) đã khảo cứu những vấn đề liên quan đến không gian trong ngôn ngữ.

3.1. Phân Tích Ngữ Liệu Tìm Kiếm Mô Hình và Xu Hướng

Phân tích ngữ liệu là một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu tri nhận không gian. Nó cho phép các nhà nghiên cứu khám phá các mô hình và xu hướng trong cách ngôn ngữ được sử dụng để mô tả không gian và vận động. Quá trình này bao gồm việc thu thập một lượng lớn dữ liệu ngôn ngữ thực tế, chẳng hạn như văn bản, bản ghi âm, hoặc video, và sau đó phân tích dữ liệu này để tìm ra các mẫu và quy tắc. Các công cụ và kỹ thuật phân tích ngôn ngữ tự động có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình này.

3.2. Phỏng Vấn Người Bản Ngữ Thu Thập Quan Điểm

Phỏng vấn người bản ngữ là một phương pháp hữu ích để thu thập thông tin về kinh nghiệm và quan điểm của họ về không gian. Các cuộc phỏng vấn có thể được thực hiện theo nhiều hình thức khác nhau, từ các cuộc trò chuyện không chính thức đến các cuộc phỏng vấn có cấu trúc. Mục tiêu là thu thập thông tin chi tiết về cách người bản ngữ tri nhận, hiểu, và sử dụng ngôn ngữ để mô tả không gian và vận động. Các câu hỏi có thể tập trung vào các tình huống cụ thể, các khái niệm không gian, hoặc các biểu thức ngôn ngữ.

3.3. Thực Nghiệm Kiểm Tra Giả Thuyết về Tri Nhận

Thực nghiệm là một phương pháp mạnh mẽ để kiểm tra các giả thuyết về cách con người tri nhận và xử lý thông tin không gian. Các thí nghiệm có thể được thiết kế để kiểm tra các khía cạnh khác nhau của tri nhận không gian, chẳng hạn như cách chúng ta xác định vị trí, phương hướng, hoặc khoảng cách. Các thí nghiệm có thể sử dụng nhiều loại kích thích khác nhau, chẳng hạn như hình ảnh, âm thanh, hoặc văn bản, và có thể đo lường nhiều loại phản ứng khác nhau, chẳng hạn như thời gian phản ứng, độ chính xác, hoặc hoạt động não.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Tri Nhận Không Gian trong Dịch Thuật

Nghiên cứu tri nhận không gian có nhiều ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch thuật. Hiểu rõ cách các ngôn ngữ khác nhau mã hóa không gian có thể giúp người dịch tạo ra các bản dịch chính xác và tự nhiên hơn. Ví dụ, khi dịch một câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh, người dịch cần phải xem xét cách không gian được biểu đạt trong cả hai ngôn ngữ và chọn các từ và cụm từ phù hợp để truyền tải ý nghĩa một cách chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng khi dịch các văn bản văn học hoặc các văn bản có tính biểu tượng cao. Từ thực tiễn đó, chúng tôi nhận thấy cần phải có một nghiên cứu sâu về cách thức ý niệm hóa các quan hệ không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh, qua đó giúp nhận diện rõ hơn những tương đồng và khác biệt trong tri nhận và biểu đạt không gian giữa hai ngôn ngữ.

4.1. Dịch Thuật Chính Xác và Tự Nhiên hơn

Nghiên cứu tri nhận không gian giúp người dịch hiểu rõ hơn về cách các ngôn ngữ khác nhau mã hóa không gian. Điều này cho phép họ tạo ra các bản dịch chính xác và tự nhiên hơn, tránh được các lỗi dịch thuật do sự khác biệt trong cách các ngôn ngữ biểu đạt không gian. Ví dụ, một số ngôn ngữ có thể sử dụng nhiều từ khác nhau để mô tả các vị trí tương đối, trong khi các ngôn ngữ khác có thể sử dụng ít từ hơn, hoặc sử dụng các từ có phạm vi nghĩa rộng hơn. Người dịch cần phải nhận thức được những khác biệt này và chọn các từ và cụm từ phù hợp để truyền tải ý nghĩa một cách chính xác.

4.2. Dịch Văn Học và Văn Bản Biểu Tượng

Trong dịch thuật văn học và các văn bản có tính biểu tượng cao, việc hiểu rõ cách không gian được sử dụng để tạo ra ý nghĩa là đặc biệt quan trọng. Các tác giả thường sử dụng các biểu thức không gian để gợi lên các cảm xúc, ý tưởng, hoặc chủ đề cụ thể. Người dịch cần phải nhận thức được những ý nghĩa này và tìm cách truyền tải chúng một cách hiệu quả trong bản dịch. Điều này có thể đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt, cũng như sự hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ và văn hóa.

4.3. Ứng Dụng trong Giảng Dạy Ngôn Ngữ

Nghiên cứu tri nhận không gian cũng có thể được ứng dụng trong giảng dạy ngôn ngữ. Bằng cách hiểu rõ cách các ngôn ngữ khác nhau mã hóa không gian, giáo viên có thể giúp học sinh tránh được các lỗi phổ biến và phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ mục tiêu. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các bài tập và hoạt động để giúp học sinh nhận thức được sự khác biệt giữa cách tiếng Việt và tiếng Anh biểu đạt không gian, và để thực hành sử dụng các biểu thức không gian một cách chính xác và tự nhiên.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tri Nhận Không Gian Tương Lai

Nghiên cứu tri nhận không gianhướng vận động là một lĩnh vực đầy tiềm năng, với nhiều cơ hội để khám phá những khía cạnh mới của ngôn ngữ và tư duy. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các mối liên hệ giữa tri nhận không gian và các lĩnh vực khác của ngôn ngữ, chẳng hạn như ngữ pháp, ngữ nghĩa, và dụng học. Thêm vào đó, các nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp mới, chẳng hạn như phân tích dữ liệu lớn và mô hình hóa máy học, để khám phá các mô hình và xu hướng trong cách ngôn ngữ được sử dụng để mô tả không gian và vận động. Các công trình nghiên cứu thuộc lĩnh vực này trong tiếng Việt, đặc biệt là những công trình mang tính so sánh, đối chiếu giữa tiếng Việt với tiếng Anh còn rất ít.

5.1. Mối Liên Hệ giữa Tri Nhận Không Gian và Ngữ Pháp

Một hướng nghiên cứu tiềm năng là khám phá mối liên hệ giữa tri nhận không gian và ngữ pháp. Các nghiên cứu có thể tập trung vào cách các cấu trúc ngữ pháp khác nhau được sử dụng để biểu đạt các quan hệ không gian khác nhau. Ví dụ, một số ngôn ngữ có thể sử dụng các giới từ để chỉ vị trí, trong khi các ngôn ngữ khác có thể sử dụng các hậu tố hoặc các cấu trúc ngữ pháp khác. Việc so sánh các cấu trúc ngữ pháp khác nhau có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các ngôn ngữ khác nhau mã hóa không gian.

5.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo trong Nghiên Cứu

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để hỗ trợ nghiên cứu tri nhận không gian theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ, các mô hình AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu ngôn ngữ lớn và tìm ra các mô hình và xu hướng trong cách ngôn ngữ được sử dụng để mô tả không gian và vận động. Thêm vào đó, các mô hình AI có thể được sử dụng để mô phỏng cách con người tri nhận và xử lý thông tin không gian. Các mô hình này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quá trình nhận thức liên quan đến tri nhận không gian.

5.3. Nghiên Cứu Đa Ngôn Ngữ và Liên Văn Hóa

Nghiên cứu đa ngôn ngữ và liên văn hóa là một hướng nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực tri nhận không gian. Các nghiên cứu có thể so sánh cách các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau mã hóa không gian, và khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt này. Ví dụ, các nghiên cứu có thể so sánh cách các ngôn ngữ phương Tây và phương Đông biểu đạt không gian, hoặc khám phá cách các giá trị văn hóa khác nhau ảnh hưởng đến cách chúng ta tri nhận và tương tác với môi trường xung quanh.

05/06/2025
Tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng việt đối chiếu với tiếng anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 0. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Không gian được mã hóa qua các biểu thức ngôn ngữ. Tuy nhiên, cơ chế tri nhận không gian, việc cấu trúc hóa kinh nghiệm không gian và biểu đạt chúng bằng ngôn từ lại có sự khác biệt rất lớn giữa các cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Chẳng hạn, để mô tả cùng một sự tình ‘con chó đang hiện diện ở trong phòng khách’, người Việt có thể sử dụng các đơn vị từ vựng có ngữ nghĩa tương phản nhau, như trong tình huống sau: (1) a.

Con chó đang ở trong phòng khách. Con chó đang ở ngoài phòng khách. Con chó đang ở trên phòng khách. Con chó đang ở dưới phòng khách.

Con chó đang ở bên phòng khách.a-e) trên đây, người Việt sử dụng các từ định vị trong, ngoài, trên, dưới và bên để mô tả cùng một thực tại nhưng từ những điểm nhìn khác nhau: người nói đứng ngoài sân (1.d), hoặc trong căn phòng bên cạnh (1. Khác với cách thức tri nhận và biểu đạt của người Việt, trong tình huống vừa nêu, người bản ngữ Anh chỉ dùng duy nhất một từ in mà thôi: The dog is in the living-room. (in = trong, ngoài, trên, dưới, bên) Xét ở cấp độ từ, không ít trường hợp tiếng Việt và tiếng Anh biểu đạt cùng một thực tại không gian bằng những đơn vị từ vựng hoàn toàn tương phản nhau (ngoài = in, dưới = on) như trong các tình huống sau: (2) Bình nằm lăn dưới đất, tay giữ Binh was lying on the floor, trying chặt chân mẹ. to hold onto her ankles.

(Nguyễn Thị Ngọc Tú, Mưa tối) (Wayne Karlin [Ed.], 2003:339) 2 (3) Bông trang rụng ngoài sân. Trang flowers dropped from the (Nguyễn Ngọc Tư, Cuối mùa trees in the yard. nhan sắc) (Wayne Karlin [Ed.], 2003:579) Trong khi đó, lại có những tình huống định vị không gian được biểu đạt bằng hai hay nhiều đơn vị từ vựng tương phản nhau trong tiếng Việt (trên, dưới), nhưng lại được biểu đạt bằng duy nhất một đơn vị từ vựng trong tiếng Anh (in), như trong các tình huống dưới đây. (4) Anh vào nhà xơi nước cho đàng Why don’t you come inside, hoàng, ngồi trên cây như vậy properly, and have something to sâu bọ nó đốt cho.

drink? You’ll get bitten by insects (Hồ Anh Thái, Trong sương if you keep sitting in that tree. hồng hiện ra) (Wayne Karlin [Ed. Như nghe được tiếngSilence. It was as though one could lục bình từ thưở hồng hoang hear the sound of the water đang chảy rì rầm dưới dòng hyacinth from some primordial sông Cái Lớn trước cửa.

chaos drifting by in the Great (Dạ Ngân, Nhà không có đàn Mother River before the door. ông) (Wayne Karlin [Ed.], 2003:30) Những khác biệt trong ý niệm hóa và mã hóa quan hệ không gian giữa hai ngôn ngữ như vừa đề cập đã khiến cho không ít người học gặp khó khăn và sử dụng sai những từ chỉ không gian trong tiếng Anh. Do vậy, việc nghiên cứu đối chiếu cách thức ý niệm hóa và mã hóa không gian trong tiếng Việt so sánh đối chiếu với tiếng Anh trở nên cần thiết và rất hữu ích cho việc dạy và học tiếng nói chung, biên - phiên dịch nói riêng, đặc biệt là dịch Việt-Anh. Các công trình nghiên cứu về cơ chế tri nhận và các mô hình không gian theo lối tiếp cận của ngôn ngữ học tri nhận đã cho thấy ngữ nghĩa hình thành thông qua quá trình ý niệm hóa (Langacker, 1990, 1999).

Trong đó, quá trình ý niệm hóa không gian mang đậm dấu ấn văn hóa của mỗi dân tộc (Svorou, 1994; Talmy, 2000; Tyler & Evans, 2003; Levinson, 2004). Cách thức định vị và định hướng không gian trong các ngôn ngữ trên thế giới rất đa dạng, vừa có nét phổ quát vừa có nét 3 đặc thù (Hickmann & Robert, 2006). Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu thuộc lĩnh vực này trong tiếng Việt, đặc biệt là những công trình mang tính so sánh, đối chiếu giữa tiếng Việt với tiếng Anh còn rất ít. Các công trình của Dư Ngọc Ngân (1995, 1998), Nguyễn Đức Dân (2005), Trần Văn Cơ (2007), Lý Toàn Thắng (2005, 2008, 2009, 2012), Trịnh Sâm (2016a, 2016b) đã gợi mở những hướng đi mới trong nghiên cứu cách thức tri nhận và biểu đạt không gian của người Việt.

Các luận án tiến sĩ của Trần Quang Hải (2001), Lê Văn Thanh (2003), Nguyễn Thị Dự (2004) đã khảo cứu những vấn đề liên quan đến không gian trong ngôn ngữ. Tuy nhiên, các luận án này đều tập trung khảo sát ngữ nghĩa của nhóm từ chỉ không gian tiếng Anh (đặc biệt là giới từ) so sánh đối chiếu với tiếng Việt. Điều này cũng có nghĩa là rất nhiều yếu tố đặc thù trong tri nhận không gian của người Việt mà người bản ngữ Anh không có vẫn chưa được khảo cứu. Từ thực tiễn đó, chúng tôi nhận thấy cần phải có một nghiên cứu sâu về cách thức ý niệm hóa các quan hệ không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh, qua đó giúp nhận diện rõ hơn những tương đồng và khác biệt trong tri nhận và biểu đạt không gian giữa hai ngôn ngữ.

MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 0. Mục đích nghiên cứu Đề tài “Tri nhận không gian và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh” nhằm: (1) Phân tích, mô tả việc ý niệm hóa và mã hóa không gian của người Việt qua nhóm từ định vị TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI, và nhóm từ chỉ hướng vận động tương ứng LÊN – XUỐNG, RA – VÀO; (2) So sánh, đối chiếu ngữ nghĩa của các nhóm từ này với những hình thức biểu đạt tương đương trong tiếng Anh; nhận diện những nét tương đồng và khác biệt trong ý niệm hóa và mã hóa không gian của hai cộng đồng đồng ngôn ngữ. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện các mục đích nghiên cứu, luận án có các nhiệm vụ cụ thể sau đây: (1) Xây dựng khung lý thuyết về quá trình ý niệm hóa và mã hóa không gian trong ngôn ngữ, về vai trò của phạm trù tỏa tia và các khung quy chiếu trong định vị và định hướng không gian; (2) Xây dựng ngữ liệu song ngữ bao gồm ngữ cảnh của nhóm từ định vị TRÊN – DƯỚI, TRONG – NGOÀI và nhóm từ chỉ hướng vận động LÊN – XUỐNG, RA – VÀO trong tiếng Việt và những hình thức biểu đạt tương đương trong tiếng Anh; (3) Phân tích ngữ liệu đã tổng hợp được để chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách thức ý niệm hóa và mã hóa quan hệ định vị và hướng vận động trong tiếng Việt đối chiếu với tiếng Anh. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ 0.

Những nghiên cứu về nhóm từ chỉ không gian trong tiếng Anh Những thập niên gần đây, vấn đề tri nhận không gian (spatial cognition) đã được quan tâm nghiên cứu trong các ngành khoa học như tâm lý học, thần kinh học và các ngành khoa học khác trong đó có ngôn ngữ học. Riêng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, các công trình nghiên cứu tuy theo những cách tiếp cận khác nhau nhưng phần lớn đều dựa trên cơ sở của ngôn ngữ học tri nhận. Cùng với sự phát triển của ngôn ngữ học tri nhận, các công trình nghiên cứu về tri nhận không gian và không gian trong ngôn ngữ, ngày càng đưa ra các kiến giải thú vị và mở ra những hướng nghiên cứu mới đối với vấn đề tưởng chừng không có gì mới mẻ này. Có thể nói, hầu hết các nhà ngôn ngữ học tri nhận đều ít nhiều đề cập đến vấn đề này, nhưng tiêu biểu là Fillmore (1982, 2006), Jackendoff (1983, 1990), Langacker (1987, 1990, 1991, 1999, 2008, 2009), Svorou (1994), Talmy (2000, 5 2006), Tyler & Evans (2003), Freksa (2004), Levinson (1996, 2004), Hickmann & Robert (2006), và Evans & Chilton (2010).

Jackendoff cho rằng cần phân biệt vị trí quy chiếu (place referred to) với đối tượng quy chiếu (reference object), vì với cùng một đối tượng quy chiếu (chẳng hạn cái bàn) người ta có thể quy chiếu tới những vị trí khác nhau như ‘under the table’ (bên dưới cái bàn), ‘near the table’ (gần cái bàn), ‘on the table’ (trên cái bàn). Công trình của Jackendoff đã bước đầu ứng dụng lối tiếp cận của ngôn ngữ học tri nhận vào khảo sát ngữ nghĩa của các biểu thức chỉ không gian trong tiếng Anh. Langacker (1987) [80] đặc biệt chú trọng đến vai trò của khung (frame), xét như là một tri thức nền để giải thích ngữ nghĩa của mỗi biểu thức ngôn ngữ. Khung có tính đa chiều kích: cùng một sự tình đôi khi được biểu đạt bằng những từ ngữ khác nhau và được đặt trong các khung khác nhau; mặt khác, cùng một từ đôi khi lại thuộc về những khung khác nhau và biểu đạt những ý niệm khác nhau.

Langacker (2008) [84] cũng cho rằng các ý niệm không gian hình thành một ma trận phức tạp (complex matrix), đan xen với nhau; hơn nữa, bản thân mỗi ý niệm cũng có thể được diễn giải theo những cách khác nhau và được mã hóa bằng những biểu thức ngôn ngữ khác nhau. Talmy (2000) [101] đã đưa ra lý thuyết về sơ đồ hóa (schematization), nghĩa là quá trình chọn lựa một cách hệ thống một số yếu tố quy chiếu để biểu đạt cái toàn thể và bỏ qua những yếu tố còn lại. Quá trình sơ đồ hóa bao gồm những thuộc tính cơ bản như lý tưởng hóa (idealization), trừu tượng hóa (abstraction) và topo tạo hình (topological type of plasticity). Talmy cũng trình bày những quá trình tri nhận tham gia vào sơ đồ hóa, cũng như việc ngôn ngữ biểu đạt không gian tri nhận thế nào (How language structures space).

Theo Svorou (1994:70-88) [99], sự ý niệm hóa về không gian chủ yếu được dựa trên các danh từ chỉ (1) bộ phận cơ thể người, (2) các vật mốc, (3) các bộ phận 6 của vật, và (4) các ý niệm trừu tượng. Đặc biệt, Svorou ứng dụng các quan điểm lý thuyết đó vào khảo sát trục định vị trước-sau (front-back) trong tiếng Anh. Tyler và Evans (2003) [105] khảo sát bản chất của kinh nghiệm không gian vật lý của con người, sự ý niệm hóa và cách thức mã hóa các quan hệ không gian trong tiếng Anh. Theo Tyler và Evans, các quan hệ không gian được ý niệm hóa gắn liền với sự tương tác và kinh nghiệm của con người với không gian vật lý.

Hơn nữa, các giới từ chỉ quan hệ không gian trong tiếng Anh ngoài việc vẫn lưu giữ nghĩa nguyên thủy còn luôn được mở rộng thêm một tập hợp nghĩa phi không gian. Levinson (2004:24-61) [88] cho rằng để hiểu rõ quá trình tri nhận và biểu đạt không gian qua ngôn ngữ cần khảo sát các khung quy chiếu (frames of reference) mà mỗi cộng đồng ngôn ngữ thường dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tri Nhận Không Gian và Hướng Vận Động trong Tiếng Việt và Tiếng Anh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà ngôn ngữ thể hiện tri thức không gian và hướng vận động. Nghiên cứu này không chỉ so sánh hai ngôn ngữ mà còn làm nổi bật những khác biệt và tương đồng trong cách mà người nói tiếng Việt và tiếng Anh diễn đạt các khái niệm này. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức mà ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhận thức không gian, từ đó áp dụng vào việc học ngôn ngữ hoặc nghiên cứu ngữ nghĩa.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ngữ nghĩa ngữ dụng của vị từ ngôn hành tiếng việt, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về ngữ nghĩa và ngữ dụng trong tiếng Việt, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ hình thành ý nghĩa trong bối cảnh giao tiếp. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về lĩnh vực ngôn ngữ học và tri thức không gian.