Nghiên Cứu Tổng Hợp, Cấu Trúc Phân Tử và Ứng Dụng Các Hidrazit Thế Làm Chất Ức Chế Ăn Mòn Kim Loại

Nghiên cứu cấu trúc phân tử và ứng dụng hiđrazit thế trong việc ức chế ăn mòn kim loại, mang lại giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2009

149
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hidrazit Thế Ức Chế Ăn Mòn

Nghiên cứu về ức chế ăn mòn kim loại đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tài sản và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Ăn mòn kim loại gây ra tổn thất lớn, ước tính khoảng 10% tổng sản lượng kim loại sản xuất hàng năm bị ảnh hưởng trực tiếp. Tại Mỹ, thiệt hại này lên đến hàng trăm tỷ đô la mỗi năm. Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới ẩm và bờ biển dài, đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi ăn mòn. Vì vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp bảo vệ kim loại là vô cùng cần thiết. Một trong những phương pháp hiệu quả và được áp dụng rộng rãi là sử dụng chất ức chế ăn mòn, đặc biệt là các hợp chất hữu cơ như hidrazit thế.

1.1. Tổng quan về Hidrazit và Hidrazit Thế trong Ức Chế Ăn Mòn

Hidrazithidrazit thế là các hợp chất hữu cơ có khả năng ức chế ăn mòn kim loại hiệu quả. Chúng có cấu trúc phân tử đặc biệt, cho phép hấp phụ lên bề mặt kim loại, tạo thành một lớp màng bảo vệ, ngăn chặn sự tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các dẫn xuất của axetophenon benzoyl hidrazon thể hiện khả năng ức chế ăn mòn tốt. Điều này mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng để phát triển các chất ức chế ăn mòn hiệu quả và thân thiện với môi trường.

1.2. Tầm quan trọng của Nghiên Cứu Tổng Hợp trong lĩnh vực Ăn Mòn

Việc nghiên cứu tổng hợp các hidrazit thế là cần thiết để tìm ra những hợp chất có khả năng ức chế ăn mòn kim loại tối ưu. Bằng cách thay đổi cấu trúc phân tử, các nhà khoa học có thể điều chỉnh các tính chất hóa học và vật lý của hidrazit, từ đó cải thiện hiệu quả ức chế ăn mòn. Nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn lớn, góp phần vào việc bảo vệ kim loại trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

II. Vấn Đề Tại Sao Cần Chất Ức Chế Ăn Mòn Kim Loại Mới

Ăn mòn kim loại gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, từ thiệt hại kinh tế trực tiếp đến các vấn đề an toàn và môi trường. Các phương pháp bảo vệ kim loại truyền thống như sơn phủ, mạ điện, hoặc sử dụng kim loại chống ăn mòn có chi phí cao và đôi khi không hiệu quả trong một số môi trường ăn mòn khắc nghiệt. Do đó, việc phát triển các chất ức chế ăn mòn kim loại mới, hiệu quả hơn, kinh tế hơn và thân thiện với môi trường là một nhu cầu cấp thiết. Đặc biệt, cần tìm kiếm các chất ức chế hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên hoặc dễ tổng hợp, có khả năng phân hủy sinh học và ít độc hại.

2.1. Các Thách Thức Hiện Tại của Chất Ức Chế Ăn Mòn Truyền Thống

Các chất ức chế ăn mòn truyền thống thường có những hạn chế nhất định. Một số chất có thể độc hại với môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Một số khác lại không hiệu quả trong môi trường ăn mòn axit hoặc kiềm mạnh. Bên cạnh đó, giá thành của một số chất ức chế còn khá cao, gây khó khăn cho việc ứng dụng rộng rãi. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các chất ức chế ăn mòn mới, khắc phục những hạn chế này, là một thách thức lớn.

2.2. Tiêu Chí Chọn Lựa Chất Ức Chế Ăn Mòn Kim Loại Hiệu Quả

Một chất ức chế ăn mòn kim loại hiệu quả cần đáp ứng các tiêu chí sau: Hiệu quả ức chế ăn mòn cao trong nhiều môi trường ăn mòn khác nhau; độc tính thấp, thân thiện với môi trường; giá thành hợp lý, dễ dàng sản xuất và ứng dụng; có khả năng tạo thành màng bảo vệ bền vững trên bề mặt kim loại; có khả năng tương thích với các phương pháp bảo vệ kim loại khác.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Hidrazit Thế Bí Quyết Ức Chế

Nghiên cứu này tập trung vào nghiên cứu tổng hợp và đánh giá khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hidrazit thế. Quá trình tổng hợp được thực hiện theo các phương pháp hóa học hiện đại, đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất cao của sản phẩm. Cấu trúc phân tử của các hidrazit được xác định bằng các phương pháp phổ nghiệm như IR, NMR, và MS. Khả năng ức chế ăn mòn được đánh giá bằng các phương pháp điện hóa và tổn hao khối lượng, cho phép xác định hiệu quả ức chế ăn mòncơ chế ức chế ăn mòn của các hợp chất.

3.1. Phương Pháp Tổng Hợp Hidrazit Thế Trong Phòng Thí Nghiệm

Quá trình tổng hợp hidrazit thế bao gồm nhiều bước phản ứng hóa học khác nhau, từ việc điều chế các chất phản ứng đến việc tinh chế sản phẩm. Các phản ứng được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, áp suất, và thời gian phản ứng. Việc lựa chọn các xúc tác phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu suất phản ứng và giảm thiểu các sản phẩm phụ. Mục tiêu cuối cùng là thu được hidrazit thế với độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu cho các thí nghiệm đánh giá khả năng ức chế ăn mòn.

3.2. Các Phương Pháp Phân Tích Cấu Trúc Hidrazit Thế IR NMR MS

Để xác định cấu trúc phân tử của các hidrazit thế tổng hợp được, các phương pháp phổ nghiệm như IR, NMR, và MS được sử dụng. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức có trong phân tử. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc khung cacbon và vị trí của các nguyên tử hydro. Phổ MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh ion, giúp xác định công thức phân tử của hợp chất. Kết hợp các thông tin từ các phương pháp phổ nghiệm, cấu trúc phân tử của hidrazit thế có thể được xác định một cách chính xác.

3.3. Đánh Giá Hiệu Quả Ức Chế Ăn Mòn Kim Loại Bằng PP Điện Hóa

Phương pháp điện hóa, bao gồm các kỹ thuật như phân cực đường cong Tafel và đo điện trở phân cực, là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả ức chế ăn mòn của các hidrazit thế. Các kỹ thuật này cho phép xác định các thông số như tốc độ ăn mòn, điện thế ăn mòn, và mật độ dòng ăn mòn. So sánh các thông số này trong môi trường ăn mòn có và không có chất ức chế, ta có thể đánh giá được hiệu quả ức chế ăn mòn của hidrazit thế. Phương pháp điện hóa cũng cung cấp thông tin về cơ chế ức chế ăn mòn, chẳng hạn như liệu chất ức chế tác động lên anod, cathod, hay cả hai.

IV. Ứng Dụng Hidrazit Thế Giải Pháp Bảo Vệ Kim Loại

Các hidrazit thế có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực bảo vệ kim loại. Chúng có thể được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn trong công nghiệp dầu khí, xây dựng, giao thông vận tải, và nhiều ngành công nghiệp khác. Ngoài ra, hidrazit thế cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng như chất tẩy rửa, chất chống gỉ, và chất bảo quản kim loại. Việc phát triển các ứng dụng thực tế của hidrazit thế sẽ góp phần vào việc bảo vệ kim loại và giảm thiểu thiệt hại do ăn mòn.

4.1. Ứng Dụng Hidrazit Thế Trong Công Nghiệp Dầu Khí

Trong công nghiệp dầu khí, ăn mòn là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra thiệt hại lớn cho các đường ống dẫn dầu, thiết bị khai thác, và các công trình biển. Các hidrazit thế có thể được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn trong môi trường ăn mòn chứa H2S, CO2, và nước muối, giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị và giảm thiểu rủi ro sự cố. Các hidrazit thế có khả năng tạo thành màng bảo vệ bền vững trên bề mặt kim loại, ngăn chặn sự tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn.

4.2. Ứng Dụng trong Xây Dựng và Giao Thông Vận Tải

Trong ngành xây dựng và giao thông vận tải, ăn mòn kim loại là một vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đến độ bền và an toàn của các công trình và phương tiện. Các hidrazit thế có thể được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn trong bê tông, thép xây dựng, và các bộ phận kim loại của ô tô, tàu thuyền, và máy bay. Việc sử dụng hidrazit thế giúp kéo dài tuổi thọ của các công trình và phương tiện, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa.

V. Nghiên Cứu Tương Quan Cấu Trúc và Hiệu Quả Ức Chế Ăn Mòn

Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá khả năng ức chế ăn mòn của các hidrazit thế, mà còn đi sâu vào việc tìm hiểu mối tương quan giữa cấu trúc phân tử và hiệu quả ức chế ăn mòn. Bằng cách sử dụng các phương pháp tính toán lượng tử và phân tích thống kê, các nhà khoa học có thể xác định các yếu tố cấu trúc quan trọng ảnh hưởng đến khả năng ức chế ăn mòn của hidrazit. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế và tổng hợp các hidrazithiệu quả ức chế ăn mòn cao hơn.

5.1. Ảnh Hưởng của Nhóm Thế Đến Khả Năng Ức Chế Ăn Mòn

Nhóm thế gắn vào khung hidrazit có ảnh hưởng lớn đến khả năng ức chế ăn mòn. Các nhóm thế hút electron thường làm giảm mật độ electron trên phân tử, làm giảm khả năng hấp phụ lên bề mặt kim loại. Ngược lại, các nhóm thế đẩy electron làm tăng mật độ electron, làm tăng khả năng hấp phụ. Vị trí của nhóm thế trên khung hidrazit cũng ảnh hưởng đến khả năng ức chế ăn mòn. Các nhóm thế ở vị trí ortho thường gây ra hiệu ứng steric, làm giảm khả năng hấp phụ.

5.2. Sử Dụng Phương Pháp Tính Toán Lượng Tử Nghiên Cứu Ăn Mòn

Các phương pháp tính toán lượng tử như DFT (Density Functional Theory) có thể được sử dụng để mô phỏng quá trình hấp phụ của hidrazit lên bề mặt kim loại và tính toán năng lượng hấp phụ. Năng lượng hấp phụ càng âm, hidrazit càng có xu hướng hấp phụ mạnh mẽ lên bề mặt kim loại. Các phương pháp tính toán lượng tử cũng có thể được sử dụng để tính toán các thông số như điện tích trên các nguyên tử, momen lưỡng cực, và năng lượng HOMO-LUMO, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế ức chế ăn mòn của hidrazit.

VI. Tương Lai Hướng Phát Triển Hidrazit Thế Ức Chế Ăn Mòn

Nghiên cứu về hidrazit thế làm chất ức chế ăn mòn kim loại vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tổng hợp các hidrazit có cấu trúc phức tạp hơn, có khả năng tự lắp ráp thành màng bảo vệ đa lớp trên bề mặt kim loại. Ngoài ra, cần nghiên cứu về độc tính và khả năng phân hủy sinh học của hidrazit thế, nhằm phát triển các chất ức chế ăn mòn thân thiện với môi trường hơn. Hơn nữa, việc kết hợp hidrazit thế với các phương pháp bảo vệ kim loại khác như sơn phủ, mạ điện, hoặc sử dụng vật liệu composite, có thể tạo ra các giải pháp bảo vệ kim loại toàn diện và hiệu quả.

6.1. Nghiên Cứu Phát Triển Hidrazit Thế Thân Thiện Môi Trường

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc phát triển các chất ức chế ăn mòn thân thiện với môi trường là một ưu tiên hàng đầu. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc sử dụng các nguyên liệu tái tạo, các quy trình tổng hợp xanh, và các hidrazit có khả năng phân hủy sinh học. Việc đánh giá độc tính của hidrazit thế cũng là một bước quan trọng để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường.

6.2. Kết Hợp Hidrazit Thế Với Các Phương Pháp Bảo Vệ Khác

Để tăng cường hiệu quả bảo vệ kim loại, hidrazit thế có thể được kết hợp với các phương pháp khác như sơn phủ, mạ điện, hoặc sử dụng vật liệu composite. Việc kết hợp này có thể tạo ra các lớp bảo vệ kim loại đa lớp, có khả năng chống lại nhiều loại môi trường ăn mòn khác nhau. Ví dụ, hidrazit thế có thể được thêm vào sơn để tăng cường khả năng chống gỉ của sơn, hoặc được sử dụng làm lớp lót trước khi mạ điện để cải thiện độ bám dính của lớp mạ.

27/05/2025
Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc phân tử và ứng dụng các hiđrazit thế làm chất ức chế ăn mòn kim loại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN 1. C ơ SỞ LÍ THUYÉT CÁC PHƯƠNG PHÁP LƯỢNG TỬ GẦN ĐÚNG Hiện nay trong hoá học lượng tử, có hai thuyêt phô biên hon cả là thuyết VB (Valence bond theory) và thuyết MO (Molecular orbital theory). Mặc dù luận điểm của hai thuyết này có những điểm khác nhau nhưng cho nhiều kết quả khá phù hợp nhau. Tuy vậy, thuyết MO có tính khái quát cao hơn áp dụng được rộng hơn nên cho nhiều kết quả phù hợp với thực tế hơn mà thuyết VB không có được.

Hầu hết các phương pháp lượng tử gần đủng dùng để nghiên cứu cấu trúc và các tính chất của phân tử đều dựa trên cơ sở của thuyết MO [19]. Cơ sở của phương pháp MO [6,17,19] Thuyết obitan phân tử là công trình của nhiều tác giả như: Mulliken, Hund, Hũckel, Heisenberg, Lenard, John, Coulson,. Phương pháp xác định các MO theo thuyết MO là tổ hợp tuyến tính các AO (chủ yếu là các AO hoá trị) cùa các nguyên tử tạo ra phân tử: ( 1) Trong đó: y/ ft: Hàm MO thứ ụ cfu: Hệ số tổ hợp tuyến tính <P': Obitan nguyên tử thứ i Phương trình Schrõedinger cho trạng thái dừng cỏ dạng: A H xự T ụu = Eụ A Tưụ ( 2) \ 1rong đỏ: H : Toán tử Hamilton của hệ: h = I t. + X t> u (3 ) \ T„ : Toán tử động năng cùa các hạt nhân A Tc : Toán tử động năng của các electron, ư: Thế năng có dạng: ư = ư n +ư e +u ne + ư bh (4 ) Với n là hạt nhân; e là các electron; u„tu e,u ne,u l, lần lượt là thế năng tương tác giữa các hạt nhân, giữa các electron, giữa hạt nhân và electron và thế năng bổ chính biểu thị các tuơng tác phụ khác; E" là năng lượng toàn phần của phân tử.

- Trong sự gần đúng Bom- Oppenheirmer có thể coi các hạt nhân đứng yên, khi đỏ chỉ xét phần electron và phương trình Schroedinger có dạng: (5) Ở đây H: Toán tử Hamilton của các electron; Vị/: Hàm sóng mô tả trạng thái vỏ electron của hệ lượng từ (nguyên tử, phân tử); E: Năng lượng của hệ ở trạng thái V|/. - Dựa vào nguyên lí biến phân ta có thể xác định được các mức năng lượng MO (E) cũng như các hàm MO (v|/). Năng lượng của hệ được tính bằng công thức: ụ/ H \ựdz E= (6) 1. Cơ sở lí thuyết các phương pháp gần đúng cho hệ nhiều electron [17,19,20,37] a/ Phương pháp trường tự hơp của Hartree-Fock Phương pháp trường tự hợp của Hartree-Fock còn được biết là phương pháp SCF (Self - Consistent - Field).

Cơ học lượng tử đã khẳng định hàm sóng toàn phần của hệ nhiều electron phải là hàm phản đối xứng. Do đó hàm sóng toàn phần của hệ electron vỏ kín được biểu diễn dưới dạng một định thức Slater: 13 yf = (NÌ)~vĩ \y/,ơ\ Trong đó: \ụ/ ơ\ là định thức dạng rút gọn của các hàm spin-obitan cơ sở. Từ đó năng lượng toàn phần của hệ có thê viêt: E = H o 'H a rd e r (g) ị ị y/y/ dzdơ Trong đó H là toán tử Hamilton có dạng sau: H = I H .+X X ^ (9) I • J riJ Thay (7), (9) vào (8 ) và biến đổi ra thu được phương trình Hartree-Fock: £ = IE m ,„ + X m I ^. n ( ‘°) Ỏ đây: J , K là những tích phân Culong và tích phân trao đổi tương ứng, Em là năng lượng cùa electron trên hàm spin-electron ựmơm.

E trong biểu thức (10) là biểu thức toàn phần của hệ các electron được xét. Trong sự gần đúng Hartree-Fock còn xuất hiện toán tử Fock dưới dạng: = (11 ) 2 H-l r,A Trong đó VHF(i) là thế năng trung bình kinh nghiệm của electron thứ i khi có mặt các electron khác (i có ý nghĩa khác với kí hiệu hàm sóng ở trên). Phương pháp SCF của Hartree-Fock chỉ giải quyết một cách gần đúng các bài toán về nguyên từ, vì thời đó hệ thống kĩ thuật máy tính chưa đủ mạnh đê tính các tích phân dạng: Ịiỵaụ/ d r (12) Trong đó: Obitan thành phần ụ/ là hàm của tọađộ, a là một toán tử nào dó. Hartree-Fock cỏ cài tién bàng cách sử dụng obitan Slater-Zenerdướidạng bán kinh nghiệm: X., = Rj,\rkìY jO K'ệ.> - ^2 ỈY ' } =— (1 4 ) 2 «! « Trong đó: z là số điện tích hạt nhân; s là hằng số chắn; k chỉ tâm của hệ tọa độ cầu; 1, m là các số lượng tử obitan và số lượng từ obitan tương ứng; ệ là số mũ.

b / Phương pháp Roothaan Để giải quyết các bài toán phân tử, Roothaan đã phát triển thuyết SCF của Hartree-Fock và đưa ra những quan điểm chính sau: - Hàm sỏng MO phải là tổ hợp tuyến tính của các obitan (Ị>j dưới dạng sau: V ụ= Ỵt CA (15) ị Trong đó: hệ số cMi là những tham số biến thiên sao cho ìựụ là hàm gần đúng tốt nhất. - Toán tử trong phương pháp Roothaan là toán tử Hartree - Fock có dạng tổng quát: A t - __ J” 7 „2 N J2 H=- f 2 X + Ẽ — +Z - (>6> 2m .i-l rtm ,*J r,j Ngoài raHartree-Fock còn dùng toán tử H= £ h,. Trong đó H,là toán tử đơn electron códạng: 2w * rlm ( |? ) - Áp dụng nguyên lí biến phân với một vài biến đổi ta có thể thu được các phương trình Roothaan: 2 > „ fc -v » )= ° M.M ) (18) K -V « l= ° ( 19> 15 - Năng lượng của electron trên obitan \ựp được biểu thi băng phương trình: = + (20) Trong các hệ thức trên: Eti là tổng động năng của electron trên obitan Vu • V , là các tích phân Culong và tích phân trao đổi đa tâm tương ứng, Fjj là phần tử ma trận Fock được biểu diễn thông qua các tích phân đa tâm. Các phương trình (18), (19), (20) là cơ sở cho các phương pháp bán kinh nghiệm sau này.

Sơ lược về các phương pháp tính lượng tử gần đúng Các phương pháp gần đúng được xây dựng chủ yếu dựa trên phương trình Roothaan. Các phương pháp này đều tập trung giải quyết vấn đề thế năng tương tác giữa các electron với nhau dựa vào việc giải gần đúng các phương trình chứa tích phàn Culong và các tích phân xen phủ giữa các electron. Các phương pháp tính gần đúng hiện nay bao gồm các phương pháp không kinh nghiệm ab-initio và các phương pháp bán kinh nghiệm sử dụng các tham số thực nghiệm : AMI, PM3, MINDO, ZINDO,. Cách lựa chọn các phương pháp gần đúng Việc lựa chọn phương pháp gần đúng thích hợp để khảo sát cho một đối tượng nào đó là rất quan trọng.

Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quà nghiên cứu. Vì mồi phương pháp áp dụng hiệu quả trên một số dối tượng và cho kết quà tốt về một số tính chất lượng tử. Để lựa chọn được phương pháp tính toán tối ưu cần căn cứ vào các yếu tố sau- - Mức độ chính xác: Các phương pháp có thể cho kết quả khác nhau về một tính chất nào đó cùa phân từ. Phương pháp có độ tin cậy cao hơn khi cho kèt quá phù hợp vứi thực nghiệm hưn.

16 - Đối tượng cần tính toán: Tuỳ vào từng loại phân tử mà chọn phương pháp tính cho phù hợp. Ví dụ: phương pháp MINDO/3 áp dụng cho các phân tử hữu cơ lớn, cation, hợp chất có chứa nhiều nhóm nitro; MINDO thích hợp với các phân tử hữu cơ có các nguyên tố nhóm 1 và 2 trong bảng hệ thống tuần hoàn không có liên kết hiđro liên phân tử; AM1 và PM3 thích hợp với những phân tử hữu cơ có các nguyên tố của chu kì 1 và 2. Ngoài ra, thời gian tính toán cũng là yếu tố cần quan tâm. Đôi khi có những phương pháp tính toán cho kết quả tốt hơn nhưng vẫn ít đuợc lựa chọn vì thời gian tính toán quá lâu.

Ví dụ: phương pháp an-initio cho kết quả tốt hơn các phương pháp bán kinh nghiệm song lại ít được lựa chọn để tính các phân tử lớn vì mất quá nhiều thời gian và đòi hỏi máy tính phải có tốc độ và dung lượng lớn. Với các nhà nghiên cứu trong việc tìm kiếm kết quả tính toán không luôn đòi hỏi những kết quả thật chính xác với thực nghiệm mà thời gian tính không kiểm soát nổi, nên lựa chọn phương pháp nào cho kết quả nghiên cứu nhanh nhất áp dụng thực tế nghiên cứu của mình. KHÁI QUÁT VẺ ĂN MÒN KIM LOẠI 1. Khái niệm và phân loại ăn mòn kim loại An mòn kim loại là sự phá huỷ kim loại hoặc hợp kim do tác dụng của các chất trong môi trường.

Hậu quả của sự ăn mòn là nguyên tử kim loại bị oxi hoá thành ion kim loại và mất đi tính chất quí của kim loại: M —» Mn+ + ne Hình 1. Hình ảnh minh họa sự ăn mòn kim loại Căn cứ vào môi trường và cơ chế của sự ăn mòn kim loại, người ta phân ra làm hai loại chính là ăn mòn hoá học và ăn mòn điện hoá. - Ăn mòn hoá học: Là quá trình phá huỷ kim loại do kim loại phản ứng hoá học trực tiếp với chất khí hoặc hơi nước ở nhiệt độ cao. Đặc điểm của ãn OAI H O C Q U O C G l A MA N Ọ I J7 ? u n g tẩ m t h ò n g tin th ư việ n M /.

p j t _______ _ mòn hoá học là không phát sinh dòng điện và ở nhiệt độ càng cao toc đọ ăn mòn càng mạnh. - Ấn mòn điện hoá: Là quá trình phá huỷ kim loại do phản ứng oxi hoá khử xảy ra trên bề mặt kim loại khi kim loại tiếp xúc với dung dịch chât điện li và tạo nên dòng điện. Ăn mòn điện hoá xảy ra trong môi trường dẫn điện: axit, bazơ, nước biển, không khí., luôn gắn với sự hình thành các vi pin đoản mạch. Quá trình ăn mòn này làm xuất hiện dòng electron chuyển động trong kim loại và dòng ion chuyển động trong dung dịch chất điện li theo hướng từ vùng điện cực này sang vùng điện cực khác, do đó phát sinh dòng điện.

Đây là loại ăn mòn phổ biến và nghiêm trọng nhất trong tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ