Đặt vấn đề Với khuyến cáo và áp dụng việc nằm ngửa khi ngủ cho trẻ sơ sinh, giúp giảm hơn một nửa tỷ lệ mắc hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS - Sudden Infant Death Syndrome). Nhưng việc này cũng đem đến một hậu quả khác, đó là sự gia tăng đáng kể tỷ lệ trẻ bị bất đối xứng sọ não (biến dạng Plagiocephaly - DP). Ở Hoa Kỳ và các nước Trung Âu đã ghi nhận mức độ gia tăng tỉ lệ mắc hội chứng này ở trẻ có độ tuổi từ 7 đến 12 tuần, nhà khoa học và bác sĩ ở các nước này cũng đang nỗ lực điều trị cho các trường hợp biến dạng nặng. Thông thường, hiện tượng này không ảnh hưởng nhiều đến sự phát triển não bộ của bé, nhưng ảnh hưởng đến thẩm mĩ.
Trong một số trường hợp, bẹt đầu có thể dẫn đến một số biến chứng không tốt cho sự phát triển của trẻ sau này.1 Đầu của trẻ sơ sinh bị chứng bẹp đầu lệch về phía bên phải Mũ chỉnh hình tròn đầu là một trong những biện pháp điều trị hội chứng bẹp đầu và đầu phẳng. Những chiếc mũ chỉnh hình này được thiết kế để tạo áp lực nhẹ nhàng lên một số vùng nhất định của hộp sọ, kích thích hộp sọ của trẻ tăng trưởng và phát triển đúng cách. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn còn đang nghiên cứu về cách tối ưu hóa thiết kế và thông số của những chiếc mũ chỉnh hình này để cải thiện hiệu quả của chúng và đảm bảo kết quả tốt nhất cho trẻ sơ sinh mắc các bệnh này. Với sự phát triển của công nghệ in 3D thì việc tối ưu biên dạng và kết cấu vật liệu cho mũ đã trở nên dễ 1 LUẬN VĂN THẠC SĨ dàng hơn.
Đây cũng là xu hướng thiết kế cho nhiều công ty, trung tâm chỉnh hình trên thế giới. Trong khi đó ở Việt Nam, mũ chỉnh hình cho trẻ chưa được nghiên cứu phát triển để phù hợp với nhu cầu sử dụng, hầu hết các mũ điều trị đề được nhập khẩu với giá thành rất cao. Về mặt công nghệ, Việt Nam hoàn toàn có thể chế tạo mũ chỉnh cho trẻ. Do đó, nghiên cứu này sẽ là nền tảng để tiếp tục phát triển sản phẩm này, giúp mở rộng phương hướng điều trị cho những đứa trẻ bị hội chứng bẹt đầu, đầu phẳng.
Mục tiêu nghiên cứu + Tổng hợp được các thông tin cơ bản về đặc điểm của hội chứng bẹt đầu, đầu phẳng ở trẻ sơ sinh và phương pháp điều trị bằng mũ chỉnh hình. + Tìm hiểu được biên dạng hình học của mũ phù hợp cho việc điều trị đối với một bệnh nhân cụ thể. + Thiết kế một mẫu mũ chỉnh hình, phù hợp với công nghệ in 3D. + Mô phỏng khả năng chịu lực sử dụng các phương trình toán và phần mềm.
+ Thu thập số liệu từ kết quả mô phỏng, làm đầu vào cho bài toán tối ưu để tìm ra bộ thông số có thể dùng cho công việc phát triển thiết kế mũ chỉnh hình cho trẻ. Nội dung nghiên cứu - Nội dung 01: Tổng quan về chứng bệnh bẹp đầu, đầu phẳng và cách điều trị bằng mũ chỉnh hình, mức độ hiệu quả của cách chữa trị bằng mũ chỉnh hình. - Nội dung 02: Tìm hiểu các thông số của mũ chỉnh hình có ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bệnh và một số loại mũ chỉnh hình trên thế giới. - Nội dung 03: Thiết kế và mô phỏng khả năng làm việc của hai loại mũ chỉnh hình.
- Nội dung 04: Nghiên cứu tối ưu một số thông số quan trọng của mũ chỉnh hình, so sánh với một số kết quả thực nghiệm và lý thuyết đã được công bố. 2 LUẬN VĂN THẠC SĨ CHƯƠNG 2: CƠ SỞ CƠ – Y – SINH 2. Hộp sọ của trẻ sơ sinh Hộp sọ của trẻ sơ sinh là một cấu trúc phức tạp và sẽ trải qua nhiều thay đổi đáng kể trong những năm đầu đời. Khi mới sinh, hộp sọ bao gồm nhiều mảnh xương chưa hợp nhất với nhau.
Điều này cho phép hộp sọ chịu được lực nén trong quá trình sinh của người mẹ. Khi trẻ lớn lên và phát triển, hộp sọ trải qua một quá trình được gọi là cốt hóa sọ, trong đó các xương dần dần hợp nhất với nhau để tạo thành một cấu trúc vững chắc hơn. Quá trình này thường xảy ra trong 18-24 tháng đầu đời, với thóp đóng lại trong khoảng 12-18 tháng tuổi.1 Mặt bên xương sọ của trẻ sơ sinh Yếu tố quan trọng của hộp sọ trẻ sơ sinh là kích thước và hình dạng. Hộp sọ tương đối lớn so với phần còn lại của cơ thể, điều này là cần thiết để chứa được bộ não đang phát triển một cách nhanh chóng.
Ngoài ra, hình dạng của hộp sọ có thể cung cấp manh mối về sự phát triển của não và các cấu trúc khác trong đầu đứa trẻ. Ví dụ, hộp sọ biến dạng có thể chỉ ra những bất thường trong não hoặc dây thần kinh sọ. Một vị trí sọ rất quan trọng là thóp, đây là những điểm mềm trên hộp sọ của trẻ sơ sinh, nơi xương chưa hợp nhất với nhau. Thông thường có hai thóp trên hộp sọ là: thóp trước, nằm ở đỉnh đầu và thóp sau, nằm ở phía sau.
Những thóp này cho phép não phát triển và mở rộng, và chúng thường đóng lại khi trẻ được 18-24 tháng tuổi. 3 LUẬN VĂN THẠC SĨ Hình 2.2 Mặt trên xương sọ của trẻ sơ sinh Cuối cùng, cần lưu ý rằng hộp sọ của trẻ sơ sinh tương đối mỏng manh và dễ bị tổn thương, có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như vị trí và áp lực, có thể dẫn đến các biến dạng. Bố mẹ phải cẩn thận để hỗ trợ đầu và cổ của trẻ trong quá trình chăm sóc và di chuyển, đặc biệt là trong những tháng đầu đời. Ngoài ra, khi có bất kỳ mối lo ngại nào về hình dạng hoặc sự phát triển của hộp sọ đều phải được bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia y tế chẩn đoán và điều trị.
Chứng bẹp đầu và đầu phẳng - plagiocephaly and brachycephaly 2. Hội chứng bẹp đầu và đầu phẳng Bẹp đầu (plagiocephaly) và đầu phẳng (brachycephaly) là hai loại bất đối xứng hộp sọ ở trẻ sơ sinh, đầu một đứa trẻ có một phần bị lép hoặc biến dạng. Bẹp đầu (Plagiocephaly) là tình trạng hộp sọ của trẻ bị dẹp một bên, dẫn đến hình dạng đầu không đối xứng. Mặt khác, đầu phẳng (Brachycephaly) là tình trạng hộp sọ của trẻ bị dẹt ở phía sau, dẫn đến hình dạng đầu phía sau rộng hơn.
Tình trạng này xảy ra khi đầu trẻ phải chịu áp lực từ bên ngoài trong những tháng đầu đời, khi mà hộp sọ của trẻ sơ sinh còn khá mềm. Nguyên nhân phổ biến nhất là do trẻ phải nằm ở một tư thế quá lâu khiến cho hộp sọ bị đè nén, bên cạnh đó là sự chèn ép 4 LUẬN VĂN THẠC SĨ của tử cung trước và trong khi sinh. Ví dụ, tật đầu bẹp có thể phát triển khi trẻ sơ sinh dành quá nhiều thời gian nằm nghiêng một bên đầu, trong khi tật đầu phẳng có thể do trẻ nằm ngửa quá nhiều. Trong một số trường hợp, bẹp đầu và đầu phẳng cũng có thể liên quan đến các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.
Ví dụ, tật vẹo cổ (tình trạng cơ cổ bị căng hoặc ngắn ở một bên) có thể góp phần gây ra bẹp đầu. Trong khi tật dính khớp sọ (tình trạng các xương trong hộp sọ hợp nhất quá sớm) có thể dẫn đến chứng đầu phẳng.3 Biên dạng đầu trẻ sơ sinh bình thường (a), bẹt đầu (b) và đầu phẳng (c) Cả hai tật bẹp đầu ngắn và đầu phẳng đều có thể được điều trị bằng nhiều biện pháp can thiệp khác nhau. Điều đáng chú ý nhất trong việc điều trị chứng bẹp đầu và đầu phẳng đó là được bắt đầu sớm, lý tưởng nhất là trong vài tháng đầu đời. Khi trẻ phát triển thì hộp sọ sẽ trở nên cứng dần, nên cần phải theo dõi và điều trị kịp thời để không ảnh hưởng đến thẩm mỹ của trẻ sau này.
Cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa chỉnh hình hoặc chuyên gia y tế khác nếu có bất cứ lo lắng nào về hình dạng hoặc sự phát triển hộp sọ của con mình. Đánh giá trình trạng bệnh Chúng ta sử dụng hai hệ số chính để đánh giá tình trạng bệnh, đó là CR (Caphalic Ratio) và CVAI (Cranial Vault Asymmetry Index).4 Hệ số CR (A) và hệ số CVAI (B) CR là viết tắt của Cranial Ratio – tỷ lệ sọ, nó là phép đo tỷ lệ chiều rộng chia cho chiều dài của hộp sọ của trẻ sơ sinh. Nó thường được sử dụng để đánh giá chứng đầu phẳng, một tình trạng đặc trưng bởi hình dạng đầu rộng và ngắn không cân xứng. Chỉ số đầu lớn hơn 80% thường được coi là biểu hiện của tật đầu ngắn.
CVAI là viết tắt của Cranial Vault Asymmetry Index - Chỉ số bất đối xứng vòm sọ, và đây là phép đo sự khác biệt về sự bất đối xứng vòm sọ giữa bên trái và bên phải của đầu trẻ sơ sinh. Nó thường được sử dụng để đánh giá chứng đa đầu, một tình trạng đặc trưng bởi hình dạng đầu phẳng hoặc không đối xứng. Cranial Width Diagonal A - Diagonal B CR= ×100 ; CVAI = 100 [20] Cranial Length Diagonal A Cả CR và CVAI đều được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị chứng bất đối xứng sọ ở trẻ và có thể giúp các bác sĩ lâm sàng theo dõi tiến trình điều trị theo thời gian. 6 LUẬN VĂN THẠC SĨ Bảng 2.1 Hệ số đánh giá CR [3] Cranial Ratio Brachycephaly Level Value Normal 0 75.2 Hệ số đánh giá CVAI [3] Cranial Vault Asymmetry Index Plagiocephaly Level Value Normal 0 ≤ 3.00 Ngoài ra, chúng ta còn có chỉ số CI là viết tắt của Cephalic Index – chỉ số đầu.
CI là phép đo tỷ lệ chiều rộng trên chiều dài của đầu, thường được sử dụng để đánh giá một loạt các hình dạng đầu. Nó được tính bằng cách chia chiều rộng đầu tối đa (điểm rộng nhất của đầu) cho chiều dài đầu tối đa (khoảng cách từ glabella - phần nhẵn của trán phía trên và giữa hai lông mày đến opisthocranion- Điểm nhô ra sau nhất ở mặt sau của hộp não), nhân với 100. Ví dụ: nếu chiều rộng tối đa chiều rộng sọ là 90mm và chiều dài sọ tối đa là 110mm, CI sẽ là 81,8 (90/110 x 100). 7 LUẬN VĂN THẠC SĨ Về bản chất, cả CR và CI đều là phép đo tỷ lệ chiều rộng trên chiều dài của hộp sọ hoặc đầu.