Nghiên Cứu Tình Trạng Vi Rút Viêm Gan B và C Trên Bệnh Nhân Ghép Thận Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Nghiên cứu tình trạng vi rút viêm gan B và C ở bệnh nhân ghép thận tại bệnh viện Chợ Rẫy, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2019

204
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. TÌNH HÌNH GHÉP THẬN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM

3.1.1. Lịch sử ghép thận thế giới và những phát triển hiện nay

3.1.2. Tình hình ghép thận hiện nay tại Việt Nam

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.2.1. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM TIẾN HÀNH

4.2.2. TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN

4.2.3. PHƯƠNG PHÁP THU NHẬP SỐ LIỆU

4.2.4. KỸ THUẬT SỬ DỤNG

4.2.5. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

5.2. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA DÂN SỐ VIÊM GAN

5.3. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HBV VÀ HCV TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN THEO CÁC PHÁC ĐỒ

5.3.1. ĐẶC ĐIỂM VIÊM GAN SIÊU VI B, C TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN

5.3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ LAMIVUDINE, ENTECAVIR VÀ TENOFOVIR TRÊN HBV. HIỆU QUẢ, TÁC DỤNG PHỤ VÀ TƯƠNG TÁC THUỐC CỦA DAA TRÊN HCV

5.4. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu khoa học

Phụ lục 2. Bản đồng thuận tham gia nghiên cứu

Phụ lục 3. Xác nhận danh sách bệnh nhân

Phụ lục 4. Giấy chấp nhận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học

Phụ lục 5. Diễn tiến tải lượng virus trong nhóm HBV

Phụ lục 6. Các bệnh án minh hoạ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Viêm Gan B C ở Bệnh Nhân Ghép Thận

Nghiên cứu về tình trạng viêm gan Bviêm gan C trên bệnh nhân ghép thận là vô cùng quan trọng. Ghép thận là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch sau ghép làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, bao gồm cả viêm gan Bviêm gan C. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ nhiễm virus viêm gan và đánh giá hiệu quả điều trị tại Bệnh viện Chợ Rẫy, một trong những trung tâm ghép tạng lớn nhất Việt Nam. Việc hiểu rõ tình hình nhiễm virus và các yếu tố liên quan sẽ giúp cải thiện phác đồ điều trị và chăm sóc bệnh nhân sau ghép thận.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Viêm Gan B C Sau Ghép Thận

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá gánh nặng bệnh tật do viêm gan Bviêm gan C gây ra trên bệnh nhân ghép thận. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình sàng lọc virus hiệu quả, cải thiện phác đồ điều trị viêm gan Bđiều trị viêm gan C, và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân sau ghép thận. Việc kiểm soát tốt tình trạng nhiễm virus sẽ giúp giảm thiểu các biến chứng sau ghép thận, cải thiện thời gian sống sau ghép và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Tỷ Lệ Nhiễm Virus tại Chợ Rẫy

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tỷ lệ nhiễm virus viêm gan Bviêm gan C trước và sau ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm gan, đánh giá kết quả điều trị bằng các thuốc kháng virus đặc hiệu như lamivudine, entecavir, tenofovir cho viêm gan Bsofosbuvir/ledipasvir, sofosbuvir/ribavirin cho viêm gan C. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các hướng dẫn điều trị viêm gan trên bệnh nhân ghép thận tại Việt Nam.

II. Thách Thức Điều Trị Viêm Gan B C ở Bệnh Nhân Ghép Thận

Điều trị viêm gan Bviêm gan C ở bệnh nhân ghép thận đặt ra nhiều thách thức. Các thuốc ức chế miễn dịch cần thiết để ngăn ngừa thải ghép có thể làm tăng nguy cơ tái hoạt động virus viêm gan và giảm hiệu quả điều trị. Tình trạng kháng thuốc cũng là một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt đối với viêm gan B. Ngoài ra, một số thuốc kháng virus có thể gây độc tính trên thận, ảnh hưởng đến chức năng của thận ghép. Việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả diệt virus và nguy cơ tác dụng phụ, đồng thời phải theo dõi sát sao chức năng ganchức năng thận của bệnh nhân.

2.1. Ảnh Hưởng của Thuốc Ức Chế Miễn Dịch Lên Viêm Gan Siêu Vi

Các thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporine, tacrolimus, mycophenolate mofetil được sử dụng rộng rãi sau ghép thận để ngăn ngừa thải ghép. Tuy nhiên, chúng cũng làm suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể, tạo điều kiện cho virus viêm gan nhân lên và gây bệnh. Việc sử dụng các thuốc này có thể dẫn đến tái hoạt động viêm gan B, tăng tải lượng virus viêm gan C, và làm giảm đáp ứng với điều trị kháng virus. Do đó, việc theo dõi sát sao tình trạng nhiễm virus và điều chỉnh liều lượng thuốc ức chế miễn dịch là rất quan trọng.

2.2. Nguy Cơ Kháng Thuốc và Độc Tính Thận của Thuốc Kháng Virus

Sử dụng kéo dài các thuốc kháng virus như lamivudine có thể dẫn đến kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị viêm gan B. Một số thuốc kháng virus như tenofovir có thể gây độc tính trên thận, ảnh hưởng đến chức năng thận của thận ghép. Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả diệt virus và nguy cơ tác dụng phụ, đồng thời phải theo dõi sát sao chức năng ganchức năng thận của bệnh nhân. Các xét nghiệm như PCR HBV DNA, PCR HCV RNA, men gan, creatinine cần được thực hiện định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các tác dụng phụ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tình Trạng Viêm Gan B C tại Chợ Rẫy

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Chợ Rẫy, một trung tâm ghép tạng lớn tại Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ghép thận được theo dõi tại bệnh viện. Phương pháp nghiên cứu là hồi cứu và tiến cứu, thu thập dữ liệu về tình trạng nhiễm virus, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và kết quả điều trị. Các xét nghiệm như HBsAg, Anti-HCV, PCR HBV DNA, PCR HCV RNA, men gan, sinh thiết gan được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi viêm gan. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định tỷ lệ nhiễm virus, các yếu tố nguy cơ, và hiệu quả điều trị.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Hồi Cứu và Tiến Cứu trên Bệnh Nhân Ghép Thận

Nghiên cứu sử dụng thiết kế kết hợp hồi cứu và tiến cứu. Dữ liệu hồi cứu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân ghép thận đã được theo dõi tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Dữ liệu tiến cứu được thu thập từ bệnh nhân mới ghép thận được theo dõi trong thời gian nghiên cứu. Thiết kế này cho phép đánh giá tình trạng nhiễm virus trong quá khứ và hiện tại, đồng thời theo dõi diễn biến bệnh và hiệu quả điều trị trong tương lai.

3.2. Các Xét Nghiệm Chẩn Đoán và Theo Dõi Viêm Gan B C

Nghiên cứu sử dụng các xét nghiệm huyết thanh học và sinh học phân tử để chẩn đoán và theo dõi viêm gan Bviêm gan C. Các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV được sử dụng để xác định tình trạng nhiễm virus. Các xét nghiệm PCR HBV DNA, PCR HCV RNA được sử dụng để định lượng tải lượng virus. Các xét nghiệm men gan (ALT, AST), bilirubin, albumin, prothrombin, INR được sử dụng để đánh giá chức năng gan. Sinh thiết gan được thực hiện trong một số trường hợp để đánh giá mức độ tổn thương gan.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm Viêm Gan B C tại Chợ Rẫy

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm viêm gan Bviêm gan C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy là đáng kể. Tỷ lệ tái hoạt động viêm gan B sau ghép cũng được ghi nhận. Nghiên cứu cũng mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm gan, bao gồm các triệu chứng, men gan, tải lượng virus, và mức độ tổn thương gan. Kết quả điều trị bằng các thuốc kháng virus đặc hiệu cho thấy hiệu quả khác nhau tùy thuộc vào loại virus, phác đồ điều trị, và tình trạng bệnh nhân.

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm HBV và HCV Trước và Sau Ghép Thận

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm virus viêm gan Bviêm gan C trước và sau ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm viêm gan B có xu hướng giảm so với các nghiên cứu trước đây, có thể do việc tiêm phòng vaccine viêm gan B rộng rãi. Tuy nhiên, tỷ lệ nhiễm viêm gan C vẫn còn cao, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử truyền máu hoặc sử dụng chung kim tiêm.

4.2. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của Bệnh Nhân Viêm Gan

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm gan Bviêm gan C sau ghép thận. Các triệu chứng thường gặp bao gồm mệt mỏi, chán ăn, vàng da, và đau bụng. Các xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy tăng men gan, tăng bilirubin, và giảm albumin. Tải lượng virus cũng được định lượng để đánh giá mức độ hoạt động của virus.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Viêm Gan B C trên Bệnh Nhân Ghép

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị viêm gan Bviêm gan C trên bệnh nhân ghép thận. Các thuốc kháng virus như lamivudine, entecavir, tenofovir được sử dụng để điều trị viêm gan B. Các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) như sofosbuvir/ledipasvirsofosbuvir/ribavirin được sử dụng để điều trị viêm gan C. Kết quả cho thấy các thuốc DAA có hiệu quả cao trong việc diệt virus viêm gan C, nhưng cần theo dõi sát sao tác dụng phụ và tương tác thuốc.

5.1. Hiệu Quả của Thuốc Kháng Virus trong Điều Trị Viêm Gan B

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các thuốc kháng virus như lamivudine, entecavir, tenofovir trong điều trị viêm gan B trên bệnh nhân ghép thận. Kết quả cho thấy các thuốc này có hiệu quả trong việc ức chế sự nhân lên của virus, giảm tải lượng virus, và cải thiện chức năng gan. Tuy nhiên, cần theo dõi sát sao nguy cơ kháng thuốc và độc tính trên thận.

5.2. Điều Trị Viêm Gan C Bằng DAA Kết Quả và Tác Dụng Phụ

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của các thuốc DAA như sofosbuvir/ledipasvirsofosbuvir/ribavirin trong điều trị viêm gan C trên bệnh nhân ghép thận. Kết quả cho thấy các thuốc DAA có hiệu quả cao trong việc diệt virus viêm gan C, với tỷ lệ đáp ứng virus bền vững (SVR) cao. Tuy nhiên, cần theo dõi sát sao tác dụng phụ như mệt mỏi, đau đầu, và thiếu máu, cũng như tương tác thuốc với các thuốc ức chế miễn dịch.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Viêm Gan

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng nhiễm virus viêm gan Bviêm gan C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Kết quả nghiên cứu giúp cải thiện phác đồ điều trị và chăm sóc bệnh nhân sau ghép thận. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị mới, tìm kiếm các yếu tố tiên lượng đáp ứng điều trị, và phát triển các biện pháp dự phòng viêm gan hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm virus, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và kết quả điều trị viêm gan Bviêm gan C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các hướng dẫn điều trị viêm gan trên bệnh nhân ghép thận tại Việt Nam, giúp cải thiện chất lượng chăm sóc và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Dự Phòng và Điều Trị Cá Thể Hóa

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phát triển các biện pháp dự phòng viêm gan hiệu quả, như tiêm phòng vaccine viêm gan B cho bệnh nhân trước ghép thận. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc tìm kiếm các yếu tố tiên lượng đáp ứng điều trị, để có thể lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân, theo hướng điều trị cá thể hóa. Ngoài ra, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị mới, cũng như tác dụng phụ và tương tác thuốc.

07/06/2025
Nghiên cứu tình trạng vi rút viêm gan b và c trên bệnh nhân ghép thận theo dõi tại bệnh viện chợ rẫy 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ghép thận là một biện pháp điều trị thay thế thận mang lại đời sống tốt đẹp cho nhiều bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối. Ghép thận được triển khai trên nhiều quốc gia và là lĩnh vực có số bệnh nhân được thực hiện nhiều nhất trong lĩnh vực ghép tạng. Các thuốc ức chế miễn dịch nhằm tránh tình trạng thải ghép cũng đưa bệnh nhân vào tình huống dễ mắc các bệnh cơ hội khác như nhiễm Cytomegalo virus (CMV), Epstein-Barr virus (EBV), hoặc bùng phát các bệnh lý tiềm tàng như lao, herpes zoster virus, viêm gan siêu vi B, C. dẫn tới hạn chế hiệu quả ghép thận.

Trên lĩnh vực viêm gan B, mặc dù tỉ lệ hiện mắc của người mang virus viêm gan B trên bệnh nhân ghép thận đang thấp dần, nhưng vẫn là đáng kể, đặc biệt là ở vùng lưu hành cao của HBV như tại Việt Nam. Theo báo cáo nghiên cứu của Mathurine và cộng sự (Cs), tỉ lệ lưu hành của HBsAg giảm đáng kể từ 24,2% (trước 1982) còn 9,1% (sau 1982) tại Pháp [87]. Tương tự, theo thống kê của Santos và Cộng sự (Cs) tại Bồ Đào Nha tần suất lưu hành HBsAg trên bệnh nhân ghép thận giảm rõ rệt sau 15 năm từ 6,2% (1994) xuống còn 2,3% (2006)[113]. Tại Châu Á, kết quả khảo sát cũng tương tự, theo Tsai và Cs tần suất lưu hành tại Đài Loan giảm dần từ 20,9% (1994) xuống còn 9,2% (2009)[123].

Theo Ming Chao Tsai, các nghiên cứu đã cho thấy HBV liên quan tới nguy cơ cao của tàn tật và tử vong trên bệnh nhân ghép thận khi theo dõi trong thời gian dài [123]. Cũng theo tác giả này và nhiều nghiên cứu khác cho thấy, thận ghép có HBsAg(+) có thể sử dụng an toàn cho người nhận có kháng thể HBsAb(+) [34],[71],[119],[123]. Trước thời đại của các thuốc điều trị hiệu quả và an toàn, nhiễm HBV đã có tác động bất lợi nghiêm trọng đến sống còn của bệnh nhân ghép thận đến nỗi các trung tâm ghép thận đã từng đề cập HBsAg(+) xem như là chống chỉ định của ghép thận. Tuy nhiên, kết quả điều trị và việc kiểm soát bệnh do HBV trên người ghép thận đã có thay đổi đáng kể trong một thập niên gần đây.

Trong kỷ nguyên của các phác đồ thuốc kháng virus hiệu quả chất đồng dạng nucleotide/nucleoside, tỉ lệ sống còn từ 8-10 năm của người nhận thận ghép có HBsAg(+) đang tiến tới gần bằng với người ghép không bị nhiễm HBV. Tuy nhiên, việc kiểm soát tình trạng kháng thuốc của HBV trên bệnh. nhân ghép thận, cũng như tác động độc tính trên thận của một vài loại thuốc kháng virus viêm gan B vẫn còn là những thách thức hiện nay. Trên lĩnh vực viêm gan C cũng có những phát triển vượt bực về các loại thuốc kháng virus, đã góp phần làm mở rộng chỉ định ghép thận ở đối tượng này.

Trước năm 2013, việc điều trị viêm gan C trên bệnh nhân ghép thận gặp nhiều bế tắc, do tác động có hại của thuốc kháng virus interferon trên tình trang thải ghép thận quá cao. Từ sau 2013 tới nay với sự ra đời của các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (Direct Acting Antiviral = DAA) thế hệ mới đã làm thay đổi đáng kể hiệu quả điều tri viêm gan C trên cả đối tượng ghép thận cũng như đối tượng không ghép thận [23], [53], [128]. Tới năm 2016 chưa có các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của DAA trên các đối tượng ghép thận bị viêm gan C được báo cáo tại Việt Nam. Do vậy việc nghiên cứu viêm gan siêu vi B và C trên đối tương ghép thận tại Việt Nam là cần thiết.

Tỉ lệ viêm gan siêu vi B và C trên nhóm bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy cũng như đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết cục của những bệnh nhân ra sao? Tình trạng tái hoạt động của HBV và HCV sau ghép ra sao khi bệnh nhân ghép thận được sử dụng các phác đồ thuốc ức chế miễn dịch? Hiệu quả và độc tính của các phác đồ điều trị đặc hiệu HBV và HCV trên bệnh nhân ghép thận như thế nào? Độc tính trên thận của các phác đồ có chứa tenofovir trên bệnh nhân ghép thận? Đó chính là các câu hỏi nghiên cứu mà tôi mong tìm được câu trả lời khi thực hiện nghiên cứu này. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỉ lệ nhiễm HBV và HCV trước và sau ghép dựa vào các dấu ấn huyết thanh, tỉ lệ viêm gan tái hoạt động trên nhóm bệnh nhân ghép thận được theo dõi tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trên từng nhóm bệnh nhân viêm gan siêu vi B và C trên bệnh nhân ghép thận.

Mô tả kết quả điều trị của các thuốc kháng virus trực tiếp trên các bệnh nhân viêm gan siêu vi B (lamivudine, entecavir, tenofovir) và bệnh nhân viêm gan siêu vi C (sofosbuvir/ledipasvirvà sofosbuvir/ribavirin) được dùng điều trị trên bệnh nhân theo dõi sau ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TÌNH HÌNH GHÉP THẬN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM 1. Lịch sử ghép thận thế giới và những phát triển hiện nay Thận là cơ quan của cơ thể có vai trò quan trong trong lọc máu, đào thải chất độc qua đường tiết niệu, cân bằng nội môi và cả chức năng nội tiết.

Suy thận mạn giai đoạn cuối là giai đoạn nặng nhất mà bệnh nhân sẽ tử vong nếu không được áp dụng các biện pháp điều trị thay thế thận như thận nhân tạo, thẩm phân phúc mạc hoặc ghép thận. Ghép thận là biện pháp điều trị có hiệu quả tốt hơn, tử vong và chi phí điều trị lâu dài thấp hơn so với thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc. Các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành các nghiên cứu ghép thận từ những năm đầu của thế kỷ 20. - 1902: Trường hợp ghép thận thực nghiệm đầu tiên thành công (Ullman, 1902).

- 1906: Trường hợp ghép trên người, ghép dị loài (Jaboulay, 1906). - Ghép thận được thực hiện trên thế giới bắt đầu từ những năm của thập niên 1950 và ngày càng phát triển rộng khắp thế giới cho tới ngày nay. - 1950 - 1953 Dubost và cộng sự, Kuss và cs, Servell và cộng sự, Hume và cộng sự, Hamburger J, Michon và cộng sự ghép thận đồng loại trên người không thành công vì chưa có thuốc ức chế miễn dịch (UCMD). - 1954: Joseph Murray: ghép thận đồng loài thành công trường hợp đầu tiên (người cho và người nhận là song sinh cùng trứng), từ đó Murray được trao giải Nobel vào năm 1958.

Lịch sử ghép thận sau đó tập trung vào việc phát triển các thuốc ức chế miễn dịch để bảo vệ thận ghép - 1960: Calne, Zukoski và cộng sự sử dụng 6- mercaptopurin trên bệnh nhân ghép thận - 1975: Sản xuất ra kháng thể đơn dòng - 1978: Sử dụng Cyclosporine A (Calne, 1978) - 1987: Làn sóng thuốc ức chế miễn dịch mới: FK506 hay Tacrolimus tức Prograf®. - Luật pháp, tập tục trong việc cho phép và tình nguyện hiến thận trên người chết não do chấn thương có giá trị quyết định về số lượng người được ghép thận. nhưng ở các nước có luật và tập tục cho phép hiến thận, vẫn không đáp ứng số người cần ghép, danh sách chờ ghép lúc nào cũng dài. - Tại các nước có tổ chức hiến thận tốt, thận từ người cho tử thi (chết não) chiếm 75%, phần còn lại là thận từ người cho còn sống trong gia đình và một phần nhỏ còn lại từ người cho không quan hệ huyết thống.

Hiện có sự khan hiếm trầm trọng nguồn cho thận, danh sách chờ luôn đông và thời gian chờ thường lâu, vì thế ở đa số các nước có quy tắc phân phối nguồn thận hiến tặng rất chặt chẽ. Theo thống kê của USRDS giai đoạn 2010- 2014 tỉ lệ người mắc bệnh thận mạn tại Mỹ là 14,8%. Trong năm 2014 tại Mỹ có 120.668 người mắc mới bệnh thận mạn, tỉ lệ mắc mới 370 người/1. Tính tới 31/12/2014 tại Mỹ có 673.383 người Mỹ mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối, 87,9% trong số đó đang được lọc thận, 9,3% được thẩm phân phúc mạc và 2,9% được ghép thận.

Cũng theo mốc 31/12/2014 có 88.231 người đang chạy thận nhân tạo nằm trong danh sách chờ ghép. Trong năm 2014, tại Mỹ thực hiện khoảng 17.914 trường hợp ghép thận tương đương số 18.000 trường hợp trong năm 2007. Ghép thận người cho sống chỉ chiếm dưới 1/3 số trường hợp ghép thận tại Mỹ trong năm 2014. Số trường hợp hiến thận từ người cho chết não đã tăng từ 6.385 trường hợp trong năm 2014.

Thống kê năm 2013 cho thấy, tỉ lệ sống còn sau một năm của thận ghép là 92% đối với thận cho từ người chết não và 97% đối với thận cho từ người cho sống. Tỉ lệ tử vong hàng năm trên bệnh nhân lọc thận nhân tạo vào khoảng 21% - 25%, nhưng trên bệnh nhân được ghép thận chỉ vào khoảng 8% đối với ghép thận của người chết não và chỉ khoảng 4% đối với ghép thận của người sống [124]. Tình hình ghép thận hiện nay tại Việt Nam - Ngành ghép thận Việt Nam có chương trình ghép thận từ thập niên 70. Trường hợp ghép thận đầu tiên tại Việt Nam thực hiện ngày 4/6/1992 tại Bệnh viện Quân Y 103.

Bắt đầu tự ghép vào ngày 20/7/1993. Trong vòng 10 năm đầu của ghép thận tại Việt Nam, mỗi năm trung bình ghép thận khoảng 20 trường hợp và. tính đến năm 2004 cả nước đã ghép được 120 trường hợp [20]. Các trung tâm ghép thận đã được phát triển tiếp theo trong cả nước: Bệnh viện Chợ Rẫy (12/1992), Bệnh viện Việt Đức (năm 2000), Bệnh viện Trung ương Huế (năm 2001), Bệnh viện Nhân Dân Gia Định (1/2002), Bệnh viện 115 (2/2004), Bệnh viện Nhi Trung ương (4/2004), Bệnh viện Nhi Đồng II (6/2004), Bệnh viện Bạch Mai (11/2005), Bệnh viện Đà Nẵng (3/2006) và Bệnh viện Kiên Giang (3/2007).

Tính đến năm 2008 cả nước đã ghép thận cho 240 trường hợp và tính riêng trong 8 năm gần đây đã ghép thận trên 200 trường hợp với kết quả tốt [11]. Tính đến năm 2011, cả nước có 7 cơ sở thực hiện ghép thận với số ca ghép thận là 534 ca. Từ 2012, số lượng các trung tâm ghép thận và ca ghép thận cũng tăng nhanh đáng kể, theo số liệu thống kê từ trung tâm điều phối ghép tạng quốc gia, tính đến 31/12 /2018 cả nước đã có 19 trung tâm ghép thận với số lượng ca ghép thận đã được thực hiện là 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Trạng Vi Rút Viêm Gan B và C Trên Bệnh Nhân Ghép Thận Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B và C ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ghép thận. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định tỷ lệ nhiễm vi rút trong nhóm bệnh nhân này mà còn phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho việc quản lý và điều trị. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ tình trạng viêm gan có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ghép thận.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị sóng xung kích ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính, nơi nghiên cứu các phương pháp điều trị tiên tiến cho bệnh nhân tim mạch. Ngoài ra, tài liệu Khảo sát các yếu tố tiên lượng tử vong và tái nhập viện 30 ngày sau xuất viện ở bệnh nhân suy tim cấp tại bệnh viện chợ rẫy cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân sau khi xuất viện. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan đến bệnh nhân ghép thận và tim mạch.