Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư đại trực tràng (Colorectal Cancer - CRC) là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu thế giới. Theo số liệu của GLOBOCAN năm 2018, ung thư đại trực tràng đứng thứ tư về tỷ lệ tử vong với gần 900.000 ca mỗi năm và là dạng ung thư phổ biến thứ ba trên toàn cầu, chiếm khoảng 11% tổng số các ca chẩn đoán ung thư. Bệnh có tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi ở nam giới cao hơn nữ giới và chênh lệch từ 3 đến 4 lần tại các quốc gia phát triển có chỉ số phát triển con người (HDI) cao so với các quốc gia đang phát triển. Dự báo đến năm 2030, gánh nặng ung thư đại trực tràng toàn cầu sẽ tăng khoảng 60%, ghi nhận thêm hơn 2,2 triệu trường hợp mới và 1,1 triệu ca tử vong mỗi năm.
Tại Việt Nam, số liệu thống kê dịch tễ của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) công bố năm 2012 và GLOBOCAN 2018 cho thấy ung thư đại trực tràng nằm trong nhóm năm bệnh ung thư thường gặp nhất ở cả hai giới (chiếm khoảng 7% tổng số ca mắc ung thư mới), xếp sau ung thư gan, ung thư phổi, ung thư dạ dày và ung thư vú. Tỷ lệ mắc bệnh tại Việt Nam chịu tác động bởi lối sống, tình trạng hút thuốc lá, sử dụng rượu bia, bệnh béo phì, chế độ ăn uống nhiều thịt đỏ và sự già hóa dân số.
Khối u đại trực tràng khi mới hình thành có kích thước nhỏ, sau đó xâm lấn thành ruột. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân đạt 90% nếu phát hiện ở giai đoạn sớm khi khối u chưa đâm thủng thành ruột, giảm xuống 70% khi khối u xâm lấn qua thành ruột nhưng chưa di căn, và chỉ còn 12% khi tế bào ác tính đã di căn xa. Tuy nhiên, dấu hiệu lâm sàng giai đoạn đầu thường nghèo nàn dẫn đến tỷ lệ phát hiện sớm chỉ đạt khoảng 39%, trong khi tỷ lệ chẩn đoán muộn khi đã di căn chiếm tới 61%.
Trong các cơ chế phân tử của ung thư đại trực tràng, biến đổi biểu sinh (epigenetics) thông qua sự methyl hóa DNA giữ vai trò quan trọng bên cạnh các đột biến di truyền. Phần lớn các nghiên cứu về methyl hóa DNA từ trước đến nay chủ yếu tập trung trên quần thể người da trắng và người da đen tại Châu Âu và Châu Mỹ; dữ liệu nghiên cứu trên quần thể người da vàng nói chung và bệnh nhân Việt Nam nói riêng còn hạn chế. Do cơ chế biểu sinh chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố môi trường sống, chủng tộc và chế độ dinh dưỡng, việc nghiên cứu các chỉ thị methyl hóa trên bệnh nhân Việt Nam mang tính cấp thiết khoa học và thực tiễn cao.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm ra những chỉ thị phân tử có mức độ methyl hóa DNA đủ lớn với tần số xuất hiện cao và đặc thù trong quần thể bệnh nhân ung thư đại trực tràng Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tách chiết được DNA đạt tiêu chuẩn từ mẫu mô bệnh nhân ung thư đại trực tràng cố định formaldehyde nhằm phục vụ cho các nội dung thí nghiệm của đề tài.
- Thiết kế được một số cặp mồi PCR đặc hiệu methyl hóa cho các gen mục tiêu.
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng gồm: tách chiết DNA từ mẫu mô cố định formaldehyde của bệnh nhân ung thư đại trực tràng; phân tích đặc điểm, cấu trúc của gen trên máy tính (in silico); thiết kế các cặp mồi PCR đặc hiệu methyl hóa (Methylation-Specific PCR - MSP).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu mô bệnh phẩm khối u và mô lành liền kề cố định formaldehyde của bệnh nhân ung thư đại trực tràng; các chỉ thị phân tử gồm gen FLI1 (Friend leukemia virus integration 1) và gen AGRN (Agrin).
- Phạm vi không gian: Mẫu mô bệnh phẩm thu thập từ Bệnh viện K Trung ương; các thực nghiệm tách chiết, đo đạc quang phổ, điện di và phân tích tin sinh học được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Sinh học phân tử, Viện Khoa học Sự sống – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Mẫu bệnh phẩm thu thập trong năm 2019; khóa luận hoàn thành và bảo vệ vào tháng 06 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết sinh học phân tử và biểu sinh học:
- Cơ chế biểu sinh và methyl hóa DNA: Methyl hóa DNA là quá trình chuyển nhóm methyl (-CH3) từ phân tử S-adenosylmethionine (SAM) vào vị trí carbon số 5 (C5) của gốc cytosine tạo thành 5-methylcytosine (5mC), chủ yếu xảy ra tại các dinucleotide CpG. Quá trình này được xúc tác bởi họ enzyme DNA methyltransferase (Dnmt): Dnmt3a và Dnmt3b đảm nhiệm vai trò methyl hóa de novo (thiết lập mô hình methyl hóa mới), trong khi Dnmt1 duy trì mô hình methyl hóa qua các lần phân bào.
- Bất thường methyl hóa trong ung thư đại trực tràng: Trong bộ gen người có hơn 28 triệu vị trí CpG. Các đảo CpG (CpG islands) có độ dài khoảng 200 đến 2000 bp, hàm lượng GC > 50%, thường nằm ở vùng promoter của 40% đến 60% gen ức chế khối u và thường không bị methyl hóa ở tế bào bình thường. Trong tế bào ung thư đại trực tràng, xảy ra hiện tượng siêu methyl hóa (hypermethylation) các đảo CpG tại promoter gây bất hoạt các gen ức chế khối u, kết hợp với hiện tượng giảm methyl hóa toàn cục (hypomethylation), thúc đẩy chuỗi chuyển biến u tuyến - ung thư biểu mô (adenoma-carcinoma sequence) và kiểu hình methylator đảo CpG (CpG island methylator phenotype - CIMP).
- Nguyên lý chuyển đổi bisulfite (Bisulfite conversion): Sử dụng natri bisulfite để biến đổi các gốc cytosine không bị methyl hóa thành uracil thông qua phản ứng khử amin, trong khi các gốc 5-methylcytosine được bảo vệ và giữ nguyên dạng cytosine. Phân tử DNA sợi đôi sau xử lý chuyển thành sợi đơn phân mảnh, làm cơ sở cho kỹ thuật PCR đặc hiệu methyl hóa phân biệt alen bị methyl hóa và không bị methyl hóa.
- Hệ thống phân tích hiệu năng cao: Tham khảo nguyên lý chip vi mảng Illumina Infinium HumanMethylation450K xác định vị trí CpG theo quy chuẩn TOP/BOT.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích tin sinh học bao gồm:
- Tách chiết DNA từ mô cố định formaldehyde (FFPE): Tiến hành khảo sát và đánh giá so sánh bốn phương pháp:
- Phương pháp Campos và cộng sự: Quy trình chiết xuất phenol-chloroform kết hợp đệm kiềm alkali (0,1M NaOH, 1% SDS, pH=12) có nguồn gốc từ SM Hykin, cải tiến từ Campos & Gilbert (2012) và Kearney & Stuart (2004).
- Phương pháp sử dụng bộ kit thương mại: Tissue Genomic DNA Extraction Mini Kit (FavorPrep, Favorgen) sử dụng cột lọc silica (mini FATG), kết hợp dung dịch đệm FATG1, FATG2, Proteinase K và RNase A.
- Phương pháp kiềm hóa NaOH 2N: Tham khảo quy trình tách chiết DNA móng tay của Viện Công nghệ Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trung hòa bằng HCl 12N về pH 6,8 và chiết phenol/chloroform.
- Phương pháp Lysis buffer: Tham khảo quy trình ly giải kiềm cải tiến trên mẫu thực vật Osmanthus của Lisa Alexander (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ - USDA-ARS), sử dụng đệm Lysis buffer (Tris-HCl 1M, EDTA 0,5M, SDS 10%), Proteinase K, RNase và dung dịch CIAA (chloroform : isoamyl alcohol tỷ lệ 24:1).
- Quy trình rửa mẫu mô trước tách chiết: Rửa 4 lần trong dung dịch đệm GTE (100mM glycine, 10mM Tris-HCl pH=8, 1mM EDTA) trong 2 giờ, sau đó rửa phân cấp qua chuỗi cồn giảm dần (cồn 100% trong 1 phút; cồn 70%, 40%, 20% mỗi nấc 5 phút) và nước cất 10 phút để loại bỏ formalin tồn dư.
- Phương pháp đánh giá chất lượng DNA:
- Điện di gel agarose 1% pha trong đệm TAE 1X ở hiệu điện thế 100V, nhuộm huỳnh quang bằng ethidium bromide (30 µl/L), chụp và phân tích hình ảnh bằng hệ thống Gel Logic 1500 (Kodak).
- Đo mật độ quang học bằng máy quang phổ kế NanoDrop One (Thermo Scientific) để xác định nồng độ DNA (ng/µl) và tỷ số độ tinh sạch A260/A280, A260/A230.
- Phương pháp biến đổi bisulfite: Tham chiếu quy trình kit EZ DNA Methylation - Gold Kit (Zymo Research) xử lý DNA với thuốc thử CT Conversion Reagent, gắn cột IC Zymo-Spin, giải sulfat bằng đệm M-Desulphonation Buffer và rửa giải bằng M-Elution Buffer.
- Phương pháp phân tích in silico và thiết kế mồi: Truy xuất trình tự nucleotide của gen FLI1 và AGRN từ cơ sở dữ liệu Ensembl Genome Browser; phân tích cấu trúc promoter và vị trí các đảo CpG; thiết kế các cặp mồi MSP chuyên biệt cho trạng thái methyl hóa (M) và không methyl hóa (U) bằng phần mềm Methyl Primer Express v1.0.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm phòng thí nghiệm trên mẫu bệnh phẩm mô khối u và mô lành lưu trữ năm 2019 từ Bệnh viện K Trung ương; dữ liệu trình tự gen hệ gen người trích xuất từ cơ sở dữ liệu Ensembl.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Chương này trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm các chỉ thị sinh học phân tử phục vụ chẩn đoán sớm ung thư đại trực tràng. Tác giả phân tích khoảng trống nghiên cứu khi các dữ liệu methyl hóa DNA chủ yếu được ghi nhận trên các quần thể người Châu Âu và Châu Mỹ, trong khi các nghiên cứu trên người Việt Nam còn rất hạn chế. Phần mở đầu xác lập mục tiêu tổng quát là tìm kiếm các chỉ thị phân tử có tần số methyl hóa cao đặc thù cho bệnh nhân Việt Nam, kèm hai mục tiêu cụ thể và ba nội dung nghiên cứu thực nghiệm: tối ưu hóa kỹ thuật tách chiết DNA từ mẫu mô ngâm formaldehyde, phân tích cấu trúc gen FLI1 và AGRN trên máy tính, và thiết kế các cặp mồi PCR đặc hiệu methyl hóa.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương tổng quan được cấu trúc thành ba mảng kiến thức:
- Dịch tễ và cơ chế bệnh sinh ung thư đại trực tràng: Trình bày khái niệm, triệu chứng lâm sàng, các yếu tố nguy cơ (chế độ dinh dưỡng, lối sống, viêm ruột mãn tính như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng) và cơ chế hình thành khối u qua chuỗi biến đổi u tuyến - ung thư biểu mô (adenoma-carcinoma). Tác giả dẫn chứng dữ liệu dịch tễ toàn cầu từ GLOBOCAN 2018 (tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong, các quốc gia có tỷ lệ mắc cao như Hungary ở nam giới với 70,6/100.000 dân, Na Uy ở nữ giới với 29,3/100.000 dân) và thực trạng ung thư tại Việt Nam theo số liệu IARC.
- Cơ chế methyl hóa DNA và bệnh ung thư: Phân tích bản chất hóa sinh của phản ứng chuyển vị nhóm methyl vào cytosine; cấu trúc các đảo CpG tại vùng promoter; chức năng của các enzyme Dnmt1, Dnmt3a, Dnmt3b; nguyên lý kỹ thuật biến đổi bisulfite chuyển cytosine thành uracil và ứng dụng mảng vi dòng Illumina Infinium 450K trong định danh các điểm CpG theo hệ quy chiếu TOP/BOT.
- Tổng quan nghiên cứu về hai gen chỉ thị: Khảo sát các công trình trong nước về methyl hóa các gen BRCA1, RASSF1A, GSTP1 trên ung thư vú, DcR1 trên ung thư cổ tử cung, GSTP1 và RASSF1A trên ung thư tuyến tiền liệt; tổng hợp các nghiên cứu quốc tế chứng minh gen FLI1 liên quan đến sarcoma Ewing, khối u mô mềm và điều hòa phiên mã chemokine MCP-1; khảo sát vai trò của gen AGRN trong ung thư vú di căn, ung thư tuyến tiền liệt (qua trục điều hòa NEAT1/CDC5L-AGRN) và ung thư biểu mô tuyến ở phổi.
Phần 3: Vật liệu và phương pháp
Chương này lập bảng chi tiết danh mục hóa chất (hãng sản xuất Merck, Thermo Scientific, Favorgen, Zymo Research) và các trang thiết bị phân tích (máy quang phổ NanoDrop One, máy PCR Applied Biosystems, hệ thống chụp gel Gel Logic 1500 Kodak, máy ly tâm Eppendorf).
Tác giả phân tích tác động tiêu cực của formaldehyde: chất cố định này tạo liên kết cộng hóa trị chéo giữa DNA và protein, gây khử amin, oxy hóa và biến tính đứt gãy DNA, làm giảm hiệu suất tách chiết và ức chế phản ứng enzyme tiếp theo. Từ đó, chương mô tả chi tiết quy trình thao tác bốn phương pháp tách chiết thử nghiệm:
- Quy trình Campos và cộng sự (xử lý mô 30–40 mg bằng đệm kiềm alkali đun 100°C trong 40 phút, chiết phenol:chloroform 25:24:1 và 24:1, tủa cồn tuyệt đối ở -20°C).
- Quy trình bộ kit FavorPrep (nghiền 25 mg mô, xử lý ly giải bằng đệm FATG1, ủ Proteinase K ở 60°C từ 1–3 giờ, bổ sung RNase A, đệm FATG2 ủ 70°C, gắn cột mini FATG, rửa cột bằng W1 Buffer và Wash Buffer, rửa giải bằng Elution Buffer).
- Quy trình NaOH 2N (xử lý 125 mg mô trong NaOH 2N qua đêm, chỉnh pH về 6,8 bằng HCl 12N, chiết phenol:chloroform và tủa bằng ethanol 95%).
- Quy trình Lysis buffer (xử lý mô trong đệm Lysis buffer, ủ Proteinase K qua đêm ở 56°C, bổ sung RNase ủ 37°C, chiết bằng dung dịch CIAA, tủa bằng isopropanol hoặc ethanol 100% ở -20°C, rửa cặn bằng ethanol 70%).
Chương này cũng trình bày chi tiết quy trình điện di gel agarose 1%, quy trình đo mật độ quang học trên NanoDrop One, các bước biến đổi bisulfite bằng EZ DNA Methylation - Gold Kit, và quy trình truy vấn Ensembl cùng phần mềm Methyl Primer Express v1.0 để thiết kế mồi MSP.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm tách chiết và phân tích tin sinh học:
- Đánh giá định lượng bốn phương pháp tách chiết: Dữ liệu nồng độ và các tỷ số mật độ quang của từng nhóm mẫu được phân tích cụ thể. Phương pháp sử dụng bộ kit FavorPrep cho nồng độ DNA thấp nhất nhưng độ tinh sạch cao nhất (83% mẫu không còn tồn dư phenol, 30% mẫu có A260/A280 đạt 1,6–1,7). Phương pháp Lysis buffer cho nồng độ cao (34,40% mẫu >1000 ng/µl) và vạch điện di rõ hơn nhưng 58,06% mẫu bị tạp nhiễm phenol. Phương pháp Campos cho nồng độ khá nhưng tồn dư phenol tới 60%. Phương pháp NaOH 2N cho nồng độ cao bất thường nhưng không hiện vạch trên gel điện di và 75% mẫu nhiễm tạp chất.
- Phân tích in silico và thiết kế mồi: Định vị tọa độ của gen FLI1 trên nhiễm sắc thể số 1 (đoạn 65.058.434 – 65.058.508 bp) và gen AGRN trên nhiễm sắc thể số 1 (đoạn 1.047.475 – 1.047.838 bp) trích xuất từ Ensembl. Phần mềm Methyl Primer Express v1.0 đã tạo ra 8 cặp mồi (gồm 16 trình tự mồi) đặc hiệu cho cả vùng promoter và đảo CpG của hai gen ở trạng thái methyl hóa (M) và không methyl hóa (U).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận thu thập và so sánh dữ liệu thực nghiệm tách chiết DNA từ mẫu mô ung thư đại trực tràng cố định formaldehyde qua bảng tổng hợp định lượng:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Phương pháp Campos và cộng sự |
Phương pháp sử dụng bộ KIT |
Phương pháp NaOH 2N |
Phương pháp Lysis buffer |
| Số lượng mẫu khảo sát |
10 mẫu |
43 mẫu |
8 mẫu |
84 mẫu |
| Khối lượng mẫu mô sử dụng |
125 mg |
25 – 30 mg |
125 mg |
25 – 125 mg |
| Nồng độ DNA > 1000 ng/µl |
4 mẫu (40,0%) |
0 mẫu (0,0%) |
4 mẫu (50,0%) |
32 mẫu (34,40%) |
| Nồng độ DNA > 500 ng/µl |
0 mẫu (0,0%) |
0 mẫu (0,0%) |
3 mẫu (37,5%) |
18 mẫu (19,35%) |
| Nồng độ DNA > 100 ng/µl |
6 mẫu (60,0%) |
6 mẫu (13,95%) |
0 mẫu (0,0%) |
31 mẫu (33,33%) |
| Nồng độ DNA < 100 ng/µl |
0 mẫu (0,0%) |
37 mẫu (86,05%) |
0 mẫu (0,0%) |
12 mẫu (14,29%) |
| Tỷ lệ A260/A280 |
1,0 – 1,4 |
1,6 – 1,7 (30% số mẫu) |
1,5 – 1,8 (3 mẫu) |
1,0 – 1,4 |
| Tỷ lệ A260/A230 |
Hầu hết < 1,8 |
Không ổn định (> 1,0) |
Đa số < 1,5 (1 mẫu > 2,0) |
Đều < 1,0 |
| Tình trạng tạp nhiễm hóa chất |
6 mẫu nhiễm phenol (60%) |
83% mẫu sạch phenol |
6 mẫu nhiễm tạp (75%) |
54 mẫu nhiễm phenol (58,06%) |
| Đánh giá hình ảnh điện di gel |
Vạch mờ, chất lượng kém |
Band DNA yếu, đứt gãy |
Không hiển thị vạch DNA |
Hiển thị vạch rõ hơn |
| Kết luận đánh giá quy trình |
Cần tối ưu loại bỏ phenol |
Tối ưu nhất về độ tinh sạch |
Không phù hợp, bị loại bỏ |
Cho nồng độ tốt, cần tối ưu độ sạch |
Về phân tích tin sinh học, đề tài đã thiết kế hoàn chỉnh hệ thống 16 trình tự mồi phân tử phục vụ phản ứng PCR đặc hiệu methyl hóa cho hai gen AGRN và FLI1:
AGRN CpG M-F: TTTTATTTATTTTTTTAGTTTCGCG
AGRN CpG M-R: CGAAAATCTACTATCCCCGTC
AGRN CpG U-F: TTTATTTATTTTTTTAGTTTTGTGG
AGRN CpG U-R: CCAAAAATCTACTATCCCCATC
AGRN Promoter M-F: TTTTTCGTTTGCGTTATGGTC
AGRN Promoter M-R: GTATACTACACCGAATCCACGTT
AGRN Promoter U-F: GTTTTTTGTTTGTGTTATGGTTGG
AGRN Promoter U-R: ACATATACTACACCAAATCCACATT
FLI1 Promoter M-F: AATGTGTTTGGGTATTTTCGC
FLI1 Promoter M-R: AAATAACTTCACTTTACGAATCGAA
FLI1 Promoter U-F: TATGAATGTGTTTGGGTATTTTTGT
FLI1 Promoter U-R: AAATAACTTCACTTTACAAATCAAA
FLI1 CpG M-F: CGTTCGTATAGATTTTTAGCGTTTC
FLI1 CpG M-R: TTACAACCTAAACCCAAACTTAACG
FLI1 CpG U-F: TTTGTTTGTATAGATTTTTAGTGTTTT
FLI1 CpG U-R: CAACCTAAACCCAAACTTAACA
Đóng góp của tác giả: Đề tài là nghiên cứu bước đầu tại Việt Nam khảo sát tình trạng methyl hóa trên hai gen FLI1 và AGRN. Nghiên cứu đã thực hiện so sánh đối chứng đồng thời bốn quy trình tách chiết trên mẫu mô bệnh phẩm ngâm formaldehyde lưu trữ tại Bệnh viện K Trung ương, xác định rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp trong điều kiện thực tế của phòng thí nghiệm tại Việt Nam; đồng thời cung cấp bộ mồi đặc hiệu làm công cụ cho các nghiên cứu dịch tễ phân tử tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các hạn chế được ghi nhận từ nội dung văn bản:
- Chất lượng DNA tách chiết từ mô bảo quản formaldehyde còn thấp: DNA bị phân mảnh, đứt gãy nhiều và chịu ảnh hưởng tiêu cực của phản ứng liên kết chéo do formaldehyde gây ra.
- Hiệu suất loại bỏ tạp chất ở các phương pháp thủ công chưa cao: phương pháp Campos và phương pháp Lysis buffer còn tồn dư phenol cao (từ 58% đến 60% số mẫu), trong khi phương pháp dùng bộ kit cho độ tinh sạch tốt nhưng nồng độ DNA thu được còn thấp.
- Nghiên cứu mới dừng lại ở bước khảo sát quy trình tách chiết và thiết kế mồi in silico, chưa triển khai phản ứng biến đổi bisulfite thực tế và chưa chạy thực nghiệm khuếch đại PCR trên mẫu bệnh nhân để định lượng tỷ lệ methyl hóa thực tế của gen FLI1 và AGRN trong quần thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị:
- Tối ưu hóa điều kiện rửa mẫu và tinh sạch của phương pháp Campos và phương pháp Lysis buffer để tăng nồng độ đồng thời loại bỏ triệt để tồn dư phenol.
- Ứng dụng các cặp mồi MSP đã thiết kế vào thực nghiệm biến đổi bisulfite và khuếch đại PCR trên tập mẫu lâm sàng ung thư đại trực tràng mở rộng nhằm đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của các chỉ thị phân tử này.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Công nghệ sinh học và Sinh học phân tử: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các bước xử lý mẫu mô khó (mô FFPE ngâm bảo quản formaldehyde lâu ngày), kỹ thuật đánh giá quang phổ NanoDrop (giải thích ý nghĩa tỷ số A260/A280, A260/A230 và nhận diện tạp nhiễm phenol/muối).
- Cán bộ nghiên cứu biểu sinh học và ung thư học thực nghiệm: Tham khảo quy trình thiết kế mồi MSP trên phần mềm Methyl Primer Express v1.0, cách lựa chọn đảo CpG và promoter từ cơ sở dữ liệu Ensembl.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Quy trình xử lý rửa mô phân cấp bằng đệm GTE kết hợp cồn giảm dần (Mục 3.4) và bảng tổng hợp 16 trình tự mồi phân biệt trạng thái methyl hóa của hai gen AGRN và FLI1 (Mục 4.2).
Câu hỏi thường gặp
1. Bốn phương pháp tách chiết DNA từ mô cố định formaldehyde được thử nghiệm trong khóa luận là gì và phương pháp nào cho độ tinh sạch tốt nhất?
Bốn phương pháp gồm: phương pháp phenol-chloroform kết hợp đệm alkali của Campos và cộng sự; phương pháp sử dụng bộ kit thương mại FavorPrep Tissue Genomic DNA Extraction Mini Kit; phương pháp kiềm hóa NaOH 2N (mô phỏng tách DNA móng tay); và phương pháp Lysis buffer (mô phỏng tách DNA thực vật Osmanthus). Trong đó, phương pháp sử dụng bộ KIT đạt độ tinh sạch cao nhất khi có 83% mẫu không còn tồn dư phenol và 30% mẫu đạt tỷ lệ A260/A280 từ 1,6–1,7, dù nồng độ DNA thu được thấp hơn các phương pháp khác.
2. Tọa độ nhiễm sắc thể và kích thước vùng gen phân tích của FLI1 và AGRN được xác định như thế nào?
Theo dữ liệu trích xuất từ cơ sở dữ liệu Ensembl Genome Browser trong khóa luận:
- Gen FLI1 nằm trên nhiễm sắc thể số 1, đoạn trình tự phân tích có chiều dài từ vị trí nucleotide 65.058.434 bp đến 65.058.508 bp.
- Gen AGRN nằm trên nhiễm sắc thể số 1, đoạn trình tự phân tích có chiều dài từ vị trí nucleotide 1.047.475 bp đến 1.047.838 bp.
3. Vì sao phương pháp tách chiết sử dụng NaOH 2N bị loại bỏ?
Mặc dù nồng độ đo được trên máy quang phổ rất cao (50% mẫu >1000 ng/µl), phương pháp NaOH 2N có tỷ lệ nhiễm tạp chất lên tới 75%, tỷ số A260/A230 thấp (<1,5) và khi điện di kiểm tra trên gel agarose hoàn toàn không hiển thị vạch DNA (không có band). Tác giả nhận định nồng độ cao đo được là do tạp chất gây nhiễu và phương pháp này không thích hợp cho mẫu mô cố định formalin.
4. Khóa luận đã thiết kế được bao nhiêu mồi PCR và cấu trúc các cặp mồi này như thế nào?
Tác giả đã thiết kế tổng cộng 16 trình tự mồi (tương ứng 8 cặp mồi) sử dụng phần mềm Methyl Primer Express v1.0. Mỗi gen (AGRN và FLI1) được thiết kế 4 cặp mồi chia đều cho hai vùng (vùng promoter và vùng đảo CpG), trong đó mỗi vùng gồm 1 cặp mồi nhận diện trạng thái methyl hóa (M) và 1 cặp mồi nhận diện trạng thái không methyl hóa (U) sau khi xử lý biến đổi bisulfite.
5. Mẫu bệnh phẩm trong nghiên cứu được thu thập từ nguồn nào và được bảo quản ra sao?
Mẫu nghiên cứu là mô khối u và mô lành liền kề được cố định trong formaldehyde, thu thập trực tiếp từ các bệnh nhân ung thư đại trực tràng phẫu thuật tại Bệnh viện K Trung ương vào năm 2019, sau đó được chuyển về lưu trữ và xử lý tại Viện Khoa học Sự sống – Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Phi Cường đã tiến hành so sánh thực nghiệm bốn quy trình tách chiết DNA trên mẫu mô ung thư đại trực tràng cố định formaldehyde và xác định phương pháp sử dụng bộ kit thương mại cho độ tinh sạch cao nhất dù nồng độ còn hạn chế. Nghiên cứu đồng thời định vị tọa độ phân tử của hai gen FLI1 và AGRN trên nhiễm sắc thể số 1 thông qua cơ sở dữ liệu Ensembl. Kết quả thiết kế thành công 8 cặp mồi PCR đặc hiệu methyl hóa (MSP) bằng Methyl Primer Express v1.0 tạo lập cơ sở kỹ thuật và dữ liệu mồi quan trọng phục vụ các bước thực nghiệm sinh học phân tử tiếp theo trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại Việt Nam.