Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "A Study on Deontic Modality Expressing Means in English and Vietnamese Declarative and Interrogative Sentences" (Nghiên cứu các phương tiện diễn đạt tình thái chức phận trong câu tường thuật và câu hỏi tiếng Anh và tiếng Việt) do nghiên cứu sinh Bùi Thị Đào thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, bảo vệ năm 2014, dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Hữu Mạnh và TS. Nguyễn Đức Hoạt. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (mã số: 62.01).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng tình thái (modality) là một bộ phận cốt lõi của ngôn ngữ học, đã được tiếp cận rộng rãi dưới các góc độ cú pháp, ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Tuy nhiên, việc biểu đạt tình thái là một trong những địa hạt phức tạp. Tình thái chức phận (deontic modality – được tác giả sử dụng thuật ngữ tiếng Việt là "tình thái chức phận/đạo nghĩa" theo Nguyễn Văn Hiệp, 2008) biểu thị các phạm trù nghĩa vụ, bổn phận, sự cần thiết và hành động. Mặc dù các công trình quốc tế và trong nước đã nghiên cứu riêng lẻ về tình thái tiếng Anh hoặc tiếng Việt, cho đến thời điểm luận án triển khai, chưa có công trình đối chiếu chuyên sâu nào về các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận giữa hai ngôn ngữ này. Việc thực hiện luận án nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đó, cung cấp cái nhìn chi tiết về sự tương đồng và khác biệt giữa các phương tiện biểu đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định các nét tương đồng và khác biệt trong các phương tiện biểu đạt tình thái chức phận ở hai ngôn ngữ. Để đạt được mục tiêu này, hai mục tiêu cụ thể được đặt ra:

  1. Phân tích và miêu tả các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  2. So sánh và đối chiếu các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận về đặc điểm ngữ pháp, từ vựng và tần suất sử dụng trong việc thể hiện ý nghĩa tình thái chức phận giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Hai câu hỏi nghiên cứu được luận án giải quyết bao gồm:

  1. Những phương tiện ngôn ngữ nào biểu đạt tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt?
  2. Những nét tương đồng và khác biệt của các phương tiện ngôn ngữ được dùng trong ba loại tình thái chức phận xét về đặc điểm cú pháp, ngữ nghĩa và tần suất sử dụng trong tiếng Anh và tiếng Việt là gì?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận (deontic expressing means) trong hai kiểu câu: câu tường thuật (declaratives) và câu hỏi (interrogatives) của tiếng Anh và tiếng Việt.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Về phạm vi lý thuyết: Luận án tập trung miêu tả đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của các phương tiện biểu đạt ba loại tình thái chức phận dựa trên khung phân loại của Palmer (1994), bao gồm: tình thái cam kết (commissives), tình thái cầu khiến (directives) với 7 tiểu loại, và tình thái ý nguyện (volitives) với 2 tiểu loại.
  • Về phạm vi ngữ liệu: Ngữ liệu được thu thập từ 50 truyện ngắn tiếng Anh (tổng số 2.060.389 từ) và 50 truyện ngắn tiếng Việt (tổng số 2.003.486 từ). Các tác phẩm đều do người bản ngữ sáng tác và xuất bản trong các giai đoạn thập niên 1980, 1990 và 2000. Từ ngữ liệu này, tác giả trích xuất 421 câu tiếng Anh (378 câu tường thuật, 43 câu hỏi) và 422 câu tiếng Việt (382 câu tường thuật, 40 câu hỏi) mang ý nghĩa tình thái chức phận.
  • Giới hạn nghiên cứu: Luận án không bao quát yếu tố ngữ điệu (prosody) do giới hạn của phương pháp tiếp cận ngữ liệu trên văn bản viết.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong chương điểm luận tài liệu, tác giả hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trước đây về tình thái nói chung và tình thái chức phận nói riêng theo tiến trình lịch sử và các trường phái lý thuyết:

Về các công trình quốc tế:

  • Hướng tiếp cận cú pháp và ngữ pháp hóa: Chomsky (1957) tập trung nghiên cứu cấu trúc cú pháp của tình thái; Denison (1993), Hopper và Traugott (2003) nghiên cứu tình thái tiếng Anh theo hướng ngữ pháp hóa; Peyraube (1999) nghiên cứu trong tiếng Hán; Beninca và Poletto (1997) nghiên cứu trong tiếng Ý.
  • Mô hình bản đồ ngữ nghĩa và loại hình học: Van der Auwera và Plungian (1998) xây dựng bản đồ ngữ nghĩa biểu diễn mối liên hệ giữa các phạm trù từ vựng và ngữ pháp, đồng thời phân chia tình thái thành tình thái nội tại đối tượng (participant-internal) và tình thái ngoại tại đối tượng (participant-external).
  • Lý thuyết phân loại của Palmer: Palmer (1979, 1986, 1990, 1994, 2001, 2003, 2005) đóng vai trò nền tảng khi phân định ranh giới giữa thức (mood) và tình thái (modality), chia hệ thống tình thái thành ba nhánh chính: tình thái nhận thức (epistemic), tình thái chức phận (deontic) và tình thái trạng huống (dynamic). Palmer (1994) thiết lập khung lý thuyết chia tình thái chức phận thành commissives, directives và volitives.
  • Nghiên cứu tình thái dựa trên ngữ liệu: Palmer và Facchinetti (2003) nghiên cứu đối chiếu sự tương tác giữa thời, thể và tình thái trong tiếng Anh và tiếng Hy Lạp trên ngữ liệu Hellenic National Corpus (với hơn 650 trường hợp động từ tình thái). Van der Auwera và cộng sự (2009) khảo sát tình thái và tình thái hóa.
  • Các nghiên cứu đối chiếu phi phương Tây: Wymann (1994) khảo sát cấu trúc tình thái trong tiếng Hàn và tiếng Nhật; Li (2004) đối chiếu các kiểu tình thái giữa tiếng Anh và tiếng Hán theo quan điểm loại hình học.

Về các công trình nghiên cứu tại Việt Nam:

  • Nguyễn Thị Lương (1996) nghiên cứu các tiểu từ trong câu hỏi tiếng Việt dựa trên lý thuyết hành động ngôn từ của Searle (1975).
  • Cao Xuân Hạo (1991, 1999) nghiên cứu cú pháp câu tiếng Việt và trật tự từ cơ bản.
  • Nguyễn Văn Hiệp (2001, 2008) nghiên cứu có hệ thống về cú pháp và ngữ nghĩa của tình thái trong câu tiếng Việt, phân tích các phương tiện biểu đạt tình thái như phó từ, động từ tình thái, thành ngữ tình thái, động từ hành vi, tiểu từ, từ tình thái và câu điều kiện tình thái.
  • Ngũ Thiện Hùng (2003) đối chiếu phương tiện biểu đạt tình thái nhận thức Anh – Việt.
  • Phạm Thị Ly (2003) đối chiếu một số phương tiện biểu đạt tình thái trong tiếng Việt với tiếng Anh (động từ tình thái, phó từ, tiểu từ).
  • Nguyễn Thị Cẩm Thanh (2003) đối chiếu phương tiện biểu đạt tình thái phi hiện thực (non-factual modality) Anh – Việt.
  • Bùi Trọng Ngoãn (2004) khảo sát vai trò của các động từ tình thái tiếng Việt (cần, phải, nên, dám, đành, nỡ) khi kết hợp với tiểu từ.
  • Võ Đại Quang (2009) nghiên cứu các phương tiện biểu đạt tình thái Anh – Việt trên bình diện ngữ nghĩa và cú pháp.

Vị trí của luận án: Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu rõ rệt là chưa có công trình nào đối chiếu chuyên biệt các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên khung phân loại ba nhánh của Palmer (1994). Luận án được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống này, lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ cơ sở (source/base language) và tiếng Việt làm ngôn ngữ đối chiếu (reference language).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết sau:

  • Định nghĩa tình thái: Tiếp cận theo quan điểm của Lyons (1977), tình thái là ý kiến hoặc thái độ của người nói đối với mệnh đề mà câu biểu thị hoặc tình huống mà mệnh đề miêu tả. Đồng thời, luận án kết hợp định nghĩa của Huddleston và Pullum (2002) cùng Palmer (2003): tình thái là một phạm trù ý nghĩa được ngữ pháp hóa bởi thức trong hệ thống động từ, nhưng không giới hạn ở hệ thống động từ mà còn được hiện thực hóa qua danh từ, tính từ, phó từ, thành ngữ, tiểu từ.
  • Khung phân tích tình thái chức phận: Luận án áp dụng khung phân loại của Palmer (1986, 1994), theo đó tình thái chức phận gồm ba loại:
    1. Tình thái cam kết (Commissives): Người nói cam kết thực hiện một hành động (lời hứa, đe dọa).
    2. Tình thái cầu khiến (Directives): Nỗ lực của người nói khiến người nghe thực hiện hành động, gồm 7 tiểu loại: deliberatives (hỏi ý kiến/yêu cầu chỉ dẫn), imperatives (mệnh lệnh), jussives (khuyến lệnh), obligatives (ép buộc/bắt buộc), permissives (cho phép), precatives (thỉnh cầu/khẩn cầu), prohibitives (cấm đoán).
    3. Tình thái ý nguyện (Volitives): Thể hiện thái độ hy vọng, mong muốn hoặc e sợ, gồm 2 tiểu loại: imprecatives (nguyền rủa/không mong muốn), optatives (ước vọng/mong mỏi).
  • 11 nhóm phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận được khảo sát:
    1. Trợ động từ tình thái / động từ khuyết thiếu (modal auxiliaries / modal verbs)
    2. Động từ rào đón (hedge verbs)
    3. Động từ hành vi (performative verbs)
    4. Từ tình thái (modal words – nhóm phương tiện đặc thù trong tiếng Việt)
    5. Phó từ tình thái (modal adverbs)
    6. Tính từ tình thái (modal adjectives)
    7. Danh từ tình thái (modal nouns)
    8. Tiểu từ tình thái (particles)
    9. Thành ngữ tình thái (modal idioms)
    10. Hư từ / từ đệm (expletives)
    11. Câu điều kiện tình thái (modal conditionals)

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích đối chiếu (Contrastive Analysis): Thực hiện so sánh đồng đại hệ thống phương tiện biểu đạt tình thái chức phận giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết của Fisiak (1981) và Johansson & Hofland (1994), nhằm chỉ ra những nét tương đồng, dị biệt và các trường hợp bất tương đương.
  • Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Miêu tả chi tiết đặc điểm cú pháp, ngữ nghĩa của từng phương tiện ngôn ngữ trong câu tường thuật và câu hỏi.
  • Phương pháp ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus-based method): Sử dụng phần mềm TexSTAT-2 để tìm kiếm chuỗi ký tự (string matching), phân tích ngữ cảnh xuất hiện (concordance), tính toán tần số xuất hiện của từng phương tiện và khảo sát các kết hợp từ liên quan (collocations).

Nguồn ngữ liệu và quy mô khảo sát được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Ngôn ngữ Số lượng tác phẩm Quy mô ngữ liệu (từ) Số câu tường thuật Số câu hỏi Tổng số câu khảo sát
Tiếng Anh 50 truyện ngắn 2.060.389 378 43 421
Tiếng Việt 50 truyện ngắn 2.003.486 382 40 422
Tổng số 100 truyện ngắn 4.063.875 760 83 843

Quy trình xử lý dữ liệu: Tác giả sử dụng TexSTAT-2 quét toàn bộ các phương tiện ngôn ngữ xác định trong khung lý thuyết (như can, could, may, might, shall, will, must, should, think, promise trong tiếng Anh; phải, nên, có thể, cần, muốn, sẽ, à, chứ, nhé, đi trong tiếng Việt), lưu trữ kết quả và gán mã định danh cho từng ngữ cảnh ví dụ (ví dụ: ECMAux1 là trợ động từ tình thái cam kết trong truyện tiếng Anh số 1; VCMAux1 là trợ động từ tình thái cam kết trong truyện tiếng Việt số 1).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận toàn diện cho đề tài, chia thành các phần nội dung chính:

  • Lịch sử nghiên cứu tình thái: Phân tích thuật ngữ modality từ gốc tiếng Latinh (modalitas, modus), điểm lại các mốc phát triển lý thuyết từ thế kỷ XIX đến các công trình hiện đại của Chomsky, Denison, Hopper & Traugott, Palmer, Van der Auwera & Plungian.
  • Định nghĩa và quan điểm về tình thái: Khảo sát các quan điểm của Halliday (sự đánh giá xác suất và tính dự đoán của người nói), Lyons (thái độ đối với mệnh đề), Chung & Timberlake (phân biệt thức tổng hợp và phân tích), Palmer (thái độ hoặc ý kiến của người nói), Quirk và cộng sự (sự đánh giá khả năng đúng của mệnh đề), Huddleston & Pullum (mô hình ba nhân tố: kiểu loại, độ mạnh, mức độ). Điểm lại sự tiếp nhận định nghĩa của Lyons trong các công trình tiếng Việt của Nguyễn Văn Hiệp, Ngũ Thiện Hùng, Phạm Thị Ly.
  • Các kiểu loại tình thái: Đối chiếu các mô hình phân loại tình thái của Coates, Quirk et al., Van der Auwera & Plungian, Palmer, Huddleston & Pullum (qua bảng tổng hợp của Depraetere & Reed, 2006). Khẳng định việc luận án tập trung vào tình thái chức phận (deontic modality).
  • Định nghĩa và các góc nhìn về tình thái chức phận: Phân tích gốc từ Hy Lạp déon (nghĩa vụ, ràng buộc). Tình thái chức phận gắn liền với tính tất yếu hoặc tính khả năng của các hành động được thực hiện bởi các tác nhân có trách nhiệm đạo đức (Lyons, 1977) và liên quan đến ý chí (Palmer, 1986). Khảo sát quan điểm của các nhà ngôn ngữ học Việt Nam (Nguyễn Văn Hiệp, Duffield).
  • Các loại tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt: Luận chứng lý do lựa chọn khung phân loại của Palmer (1994) gồm ba nhánh: commissives, directives (7 tiểu loại: deliberatives, imperatives, jussives, obligatives, permissives, precatives, prohibitives) và volitives (2 tiểu loại: imprecatives, optatives). Tác giả làm rõ nội hàm của từng tiểu loại và phân tích sự vận dụng khung này vào tiếng Việt của Nguyễn Văn Hiệp, Nguyễn Văn Độ, Cao Xuân Hạo.

Chapter 2: Commissives and Volitives in English and Vietnamese

Chương 2 tập trung miêu tả, đối chiếu và phân tích định lượng hai loại tình thái chức phận: cam kết (commissives) và ý nguyện (volitives) trong ngữ liệu truyện ngắn tiếng Anh và tiếng Việt:

  • Tình thái cam kết trong tiếng Anh và tiếng Việt:
    • Động từ tình thái: Khảo sát tần số và ngữ nghĩa của will, shall, would trong ngữ liệu tiếng Anh đối chiếu với sẽ trong tiếng Việt. Phân tích kết quả tìm kiếm chuỗi qua TexSTAT-2 cho thấy will và sẽ là các phương tiện chủ đạo biểu thị sự cam đoan hoặc đe dọa của người nói.
    • Động từ rào đón (hedge verbs): Khảo sát các động từ như think trong tiếng Anh và các động từ tương đương trong tiếng Việt nhằm giảm nhẹ mức độ cam kết.
    • Động từ hành vi (performative verbs): Phân tích vai trò của promise và các động từ vị hành cam kết trong tiếng Việt khi hiện thực hóa hành động ngôn từ cam kết trực tiếp.
    • Phó từ tình thái và tính từ tình thái: Phân tích certainly, probable, sure và các biểu thức tương đương thể hiện mức độ xác tín của lời hứa.
    • Hư từ và câu điều kiện tình thái: Khảo sát cấu trúc chủ ngữ giả it và các mệnh đề điều kiện với if liên kết với hành vi cam kết có điều kiện.
    • Tác giả lập biểu đồ và bảng phân bố các phương tiện biểu đạt tình thái cam kết ở hai ngôn ngữ, chỉ ra tỷ lệ xuất hiện của từng nhóm.
  • Tình thái ý nguyện trong tiếng Anh và tiếng Việt:
    • Tiểu loại imprecatives: Phân tích các phương tiện biểu đạt sự nguyền rủa hoặc điều không mong muốn (may not, would not, I'm afraid...).
    • Tiểu loại optatives: Khảo sát các phương tiện biểu thị ước nguyện, mong muốn qua các động từ hope, wish trong tiếng Anh, trợ động từ will, các dạng bán tình thái (be going to, want to) và đối chiếu với các phương tiện biểu đạt mong muốn trong tiếng Việt.
    • Tác giả trình bày bảng đối chiếu tần suất và phân bố phương tiện biểu đạt tình thái ý nguyện giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Chapter 3: Directives in English and Vietnamese

Chương 3 khảo sát tình thái cầu khiến (directives) – nhóm tình thái có số lượng phương tiện biểu đạt phong phú nhất và tần suất xuất hiện cao nhất trong ngữ liệu khảo sát:

  • Phân tích sự phân bố của tình thái cầu khiến trong câu tường thuật và câu hỏi: Đối chiếu cấu trúc câu hỏi cầu khiến và câu tường thuật cầu khiến ở hai ngôn ngữ qua các bảng số liệu cụ thể.
  • Khảo sát 11 nhóm phương tiện biểu đạt tình thái cầu khiến:
    • Động từ tình thái: Phân tích đối chiếu các cặp và nhóm động từ qua kết quả tìm kiếm chuỗi bằng TexSTAT-2: nhóm biểu thị sự bắt buộc/ép buộc (must, have to, had to đối chiếu với phải); nhóm biểu thị ý muốn (would đối chiếu với muốn); nhóm biểu thị khả năng/sự cho phép (may, might đối chiếu với có lẽ); nhóm biểu thị lời khuyên/nghĩa vụ nhẹ (should, ought to đối chiếu với nên); nhóm biểu thị khả năng hành động (can, could đối chiếu với có thể); nhóm biểu thị sự cần thiết (need đối chiếu với cần). Tác giả lập bảng tổng hợp phân bố tần số của các động từ tình thái này.
    • Động từ rào đón và đặc trưng ngữ nghĩa: Phân tích cách thức người nói dùng động từ rào đón để làm mềm hóa mệnh lệnh hoặc lời yêu cầu.
    • Động từ hành vi: Phân tích tần số và vai trò của các động từ cầu khiến tường minh trong hai ngôn ngữ.
    • Từ tình thái tiếng Việt (Vietnamese modal words): Khảo sát lớp từ tình thái tiếng Việt đóng vai trò chuyên biệt biểu thị ý nghĩa cầu khiến.
    • Phó từ và tính từ tình thái: Thống kê và miêu tả mức độ can dự của phó từ, tính từ trong việc tăng cường hoặc giảm nhẹ hiệu lực cầu khiến.
    • Tiểu từ tình thái tiếng Việt (Vietnamese particles): Phân tích hệ thống tiểu từ cuối câu (à, chứ, nhé, nào, hả, đi, nghen, nha...). Luận án chứng minh đây là phương tiện biểu đạt cầu khiến có tần suất cao và đa dạng về sắc thái ngữ nghĩa – ngữ dụng trong tiếng Việt.
    • Danh từ tình thái, thành ngữ tình thái, hư từ và câu điều kiện tình thái: Khảo sát số liệu và cách thức vận hành của các cấu trúc danh ngữ, thành ngữ và mệnh đề điều kiện trong việc tạo lập hành vi cầu khiến gián tiếp.
  • Tổng kết chương 3: Luận án cung cấp các bảng và biểu đồ phân bố tổng thể các phương tiện biểu đạt cầu khiến trong tiếng Anh và tiếng Việt, làm nổi bật sự khác biệt về mặt cấu trúc cú pháp giữa hai ngôn ngữ.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Luận án là công trình nghiên cứu đầu tiên miêu tả, phân tích và đối chiếu một cách hệ thống ba loại tình thái chức phận (cam kết, cầu khiến, ý nguyện) cùng các tiểu loại của Palmer (1994) giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Luận án đã xác lập một khung phân loại gồm 11 nhóm phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận, áp dụng thành công vào việc phân tích đối chiếu giữa một ngôn ngữ biến tố hòa kết (tiếng Anh) và một ngôn ngữ đơn lập phân tích tính (tiếng Việt).

Về mặt thực tiễn và kết quả định lượng:

  • Bằng phương pháp ngôn ngữ học ngữ liệu qua phần mềm TexSTAT-2, luận án đã lượng hóa tần số xuất hiện của từng phương tiện biểu đạt tình thái chức phận trong ngữ liệu hơn 4 triệu từ của 100 truyện ngắn Anh – Việt.
  • Luận án chỉ ra rằng trong câu tường thuật, tiếng Anh và tiếng Việt chia sẻ các phương tiện từ vựng – ngữ nghĩa chính như động từ tình thái, tính từ, phó từ, động từ rào đón. Tuy nhiên, trong câu hỏi, hai ngôn ngữ bộc lộ sự khác biệt và bất tương đương sâu sắc về mức độ khả dụng và cách thức sử dụng các phương tiện.
  • Sự khác biệt bản chất được xác định: Tiếng Anh dựa chủ yếu vào hệ thống trợ động từ tình thái, động từ khuyết thiếu và phạm trù thức ngữ pháp (nghiêm ngặt về trật tự đảo chủ ngữ – trợ động từ trong câu hỏi); ngược lại, tiếng Việt dựa chủ yếu vào hệ thống tiểu từ tình thái cuối câu (sentence particles / mood words) và các từ tình thái để biểu thị các sắc thái ngữ nghĩa của tình thái chức phận.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL): Kết quả nghiên cứu giúp người dạy và người học hiểu rõ sự tương đồng và khác biệt trong cách thức biểu đạt tình thái chức phận, tránh lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ sang ngoại ngữ.
  • Ứng dụng trong phân tích lỗi (error analysis): Cung cấp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm để giải thích nguyên nhân các lỗi người học Việt Nam thường mắc khi sử dụng động từ khuyết thiếu tiếng Anh hoặc khi chuyển dịch các tiểu từ tình thái tiếng Việt sang tiếng Anh.
  • Ứng dụng trong biên – phiên dịch: Cung cấp các cặp tương đương ngữ nghĩa – cú pháp giữa hai ngôn ngữ, hỗ trợ dịch giả xử lý chính xác thái độ, bổn phận và ý chí của phát ngôn trong văn cảnh cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Do dữ liệu được thu thập hoàn toàn từ các tác phẩm truyện ngắn (ngữ liệu viết dưới dạng sách điện tử), nghiên cứu không thể khảo sát các yếu tố ngữ điệu (prosody), mặc dù ngữ điệu là một phương tiện biểu đạt tình thái quan trọng trong giao tiếp thực tế.
  • Khảo sát chỉ giới hạn trong hai kiểu câu là câu tường thuật và câu hỏi, chưa mở rộng ra các kiểu câu khác hoặc các phong cách chức năng ngôn ngữ khác ngoài văn học nghệ thuật (như phong cách báo chí, khoa học, chính luận hay pháp lý).
  • Quy mô mẫu câu trích xuất dừng lại ở 421 câu tiếng Anh và 422 câu tiếng Việt từ 100 truyện ngắn, chưa phản ánh toàn bộ các biến thể ngữ vực trong đời sống ngôn ngữ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát phương tiện biểu đạt tình thái chức phận trong ngữ lưu khẩu ngữ tự nhiên, kết hợp phân tích các yếu tố ngữ điệu và tương tác giao tiếp trực tiếp.
  • Mở rộng phạm vi đối chiếu sang các thể loại văn bản chuyên ngành như văn bản quy phạm pháp luật, ngoại giao, hoặc diễn ngôn học thuật – nơi tình thái chức phận xuất hiện với mật độ cao và tính chuẩn mực khắt khe.
  • Nghiên cứu diachronic (lịch đại) về sự hình thành và biến đổi của các tiểu từ tình thái và từ tình thái biểu đạt chức phận trong tiếng Việt qua các thời kỳ lịch sử.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu và Ngôn ngữ Anh: Luận án là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình ứng dụng phương pháp ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) với phần mềm TexSTAT-2 vào đề tài đối chiếu song ngữ, cũng như cách thức vận dụng khung lý thuyết tình thái của Palmer (1994) vào ngữ liệu tiếng Việt.
  • Đối với giảng viên và người biên soạn giáo trình tiếng Anh: Luận án cung cấp các phân tích đối chiếu chi tiết tại Chương 2 và Chương 3, đặc biệt là sự tương quan giữa hệ thống động từ khuyết thiếu tiếng Anh (must, should, can, may, will...) với các phương tiện tiếng Việt (phải, nên, có thể, sẽ... kết hợp với tiểu từ à, chứ, nhé, đi, nào), hỗ trợ biên soạn tài liệu giảng dạy ngữ pháp và ngữ dụng học.
  • Đối với dịch giả và nhà nghiên cứu dịch thuật: Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm về các trường hợp tương đương và bất tương đương giữa hai ngôn ngữ, giúp dịch giả định vị chính xác phương tiện thay thế phù hợp khi chuyển dịch các phát ngôn mang tính cam kết, cầu khiến hoặc ý nguyện giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án sử dụng khung lý thuyết của tác giả nào làm nền tảng phân loại tình thái chức phận? Luận án sử dụng khung lý thuyết của Palmer (1986, 1994), phân chia tình thái chức phận thành ba loại chính: tình thái cam kết (commissives), tình thái cầu khiến (directives) với 7 tiểu loại, và tình thái ý nguyện (volitives) với 2 tiểu loại.

  2. Ngữ liệu nghiên cứu của luận án được xây dựng như thế nào và xử lý bằng công cụ gì? Ngữ liệu gồm 50 truyện ngắn tiếng Anh (2.060.389 từ) và 50 truyện ngắn tiếng Việt (2.003.486 từ) xuất bản trong các thập niên 1980, 1990 và 2000 bởi tác giả bản ngữ. Tác giả sử dụng phần mềm TexSTAT-2 để tìm kiếm chuỗi, khảo sát ngữ cảnh và thống kê tần số, trích xuất được 421 câu tiếng Anh và 422 câu tiếng Việt mang ý nghĩa tình thái chức phận.

  3. Luận án phân tích bao nhiêu nhóm phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tình thái chức phận? Luận án phân tích 11 nhóm phương tiện: trợ động từ tình thái / động từ khuyết thiếu, động từ rào đón, động từ hành vi, từ tình thái (tiếng Việt), phó từ tình thái, tính từ tình thái, danh từ tình thái, tiểu từ tình thái, thành ngữ tình thái, hư từ / từ đệm, và câu điều kiện tình thái.

  4. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong biểu đạt tình thái chức phận là gì? Trong khi tiếng Anh dựa chủ yếu vào hệ thống động từ khuyết thiếu, trợ động từ và phạm trù thức ngữ pháp, thì tiếng Việt dựa nhiều vào hệ thống tiểu từ tình thái cuối câu (mood words / sentence particles) và các từ tình thái chuyên biệt.

  5. Vì sao yếu tố ngữ điệu (prosody) không được phân tích trong luận án? Do luận án tiếp cận theo phương pháp ngôn ngữ học ngữ liệu trên văn bản truyện ngắn viết (sách điện tử), việc thu thập và phân tích dữ liệu âm thanh ngữ điệu không khả thi trong phạm vi ngữ liệu này.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Bùi Thị Đào (2014) là công trình nghiên cứu đối chiếu thực nghiệm có hệ thống về các phương tiện biểu đạt tình thái chức phận giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong câu tường thuật và câu hỏi. Thông qua việc vận dụng nhất quán khung lý thuyết của Palmer (1994) và công cụ ngôn ngữ học ngữ liệu TexSTAT-2 trên kho ngữ liệu hơn 4 triệu từ, tác giả đã làm rõ đặc điểm cú pháp, ngữ nghĩa và tần suất của 11 nhóm phương tiện thuộc ba nhánh tình thái: cam kết, cầu khiến và ý nguyện. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự khác biệt loại hình khi tiếng Anh ưu tiên các phương tiện ngữ pháp – động từ khuyết thiếu, còn tiếng Việt phát huy tối đa vai trò của hệ thống tiểu từ cuối câu và từ tình thái. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu học thuật xác thực cho lý luận ngôn ngữ học đối chiếu và cung cấp giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác giảng dạy tiếng Anh cũng như dịch thuật tại Việt Nam.