Nghiên Cứu Tình Thái Chức Phận Trong Câu Tường Thuật Và Câu Hỏi Tiếng Anh Và Tiếng Việt

Nghiên cứu về phương thức định danh trong câu khẳng định và nghi vấn tiếng Anh và tiếng Việt, phân tích sự khác biệt và tương đồng.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2014

201
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tình Thái Chức Phận Trong Ngôn Ngữ

Nghiên cứu về tình thái chức phận trong ngôn ngữ học là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự xem xét đa chiều từ cú pháp, ngữ nghĩa đến dụng học. Palmer (2003: 4) nhấn mạnh rằng tình thái được thể hiện thông qua nhiều loại hình ngôn ngữ, bao gồm trợ động từ tình thái tiếng Việt, động từ ngữ nghĩa, danh từ, tính từ, trạng từ, thành ngữ, tiểu từ, thức và ngữ điệu. Trong hệ thống tình thái của tiếng Anh, có ba loại chính: nhận thức, chức phận và năng động, được diễn giải theo khả năng và sự cần thiết (Palmer, 2003: 7). Nghiên cứu này tập trung vào tình thái chức phận (deontic modality), một thuật ngữ bao gồm các khái niệm ngữ nghĩa như khả năng, tính khả thi, tính giả thuyết, nghĩa vụ và mệnh lệnh (hành vi ngôn ngữ). Trong tiếng Việt, tình thái chức phận được diễn đạt như "tình thái chức phận/ đạo nghĩa" (Nguyễn Văn Hiệp, 2008: 103), thể hiện các nghĩa vụ, trách nhiệm và sự cần thiết cho các hành động. Đây cũng là định nghĩa được sử dụng trong nghiên cứu này.

1.1. Bản chất của tình thái chức phận trong tiếng Anh

Tình thái chức phận trong tiếng Anh thể hiện các khái niệm như nghĩa vụ, cho phép, và khả năng. Nó thường được biểu thị thông qua modal verbs tiếng Anh như must, should, can, và may. Các sắc thái ý nghĩa này thể hiện sự can thiệp của người nói vào hành động hoặc trạng thái được mô tả. Ví dụ, câu "You must complete the assignment" thể hiện nghĩa vụ, trong khi "You may leave" thể hiện sự cho phép. Việc hiểu rõ bản chất này rất quan trọng để phân tích cấu trúc tình thái.

1.2. Diễn đạt tình thái chức phận trong tiếng Việt

Tiếng Việt sử dụng nhiều phương tiện để diễn đạt tình thái chức phận, bao gồm trợ động từ tình thái tiếng Việt, các phương tiện biểu thị tình thái như phải, nên, có thể, và các từ ngữ mang tính chất đánh giá hoặc yêu cầu. Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ý nghĩa tình thái của các biểu thức này. Ví dụ, từ "phải" có thể biểu thị nghĩa vụ hoặc sự cần thiết tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Đối Chiếu Tình Thái Chức Phận

Việc nghiên cứu và đối chiếu tình thái chức phận giữa tiếng Anh và tiếng Việt đặt ra nhiều thách thức. Đầu tiên, sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp và ngữ pháp chức năng đòi hỏi một cách tiếp cận cẩn trọng để đảm bảo tính tương đương trong phân tích ngữ nghĩa. Thứ hai, ngữ cảnh sử dụngquan hệ liên nhân có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc diễn giải sắc thái ý nghĩa của các biểu thức tình thái. Cuối cùng, sự tính chủ quan trong ngôn ngữ và sự khác biệt về văn phong giữa hai nền văn hóa có thể dẫn đến những khó khăn trong việc so sánh và đánh giá các phạm trù tình thái tương ứng.

2.1. Khác biệt về cấu trúc ngữ pháp ảnh hưởng đến tình thái

Cấu trúc ngữ pháp khác nhau giữa tiếng Anh và tiếng Việt tạo ra những thách thức đáng kể trong việc so sánh phương tiện biểu thị tình thái. Tiếng Anh sử dụng nhiều modal verbs tiếng Anh, trong khi tiếng Việt dựa vào trợ động từ tình thái tiếng Việt và các yếu tố ngữ cảnh. Việc tìm ra sự tương đương chức năng giữa các cấu trúc này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả hai ngôn ngữ. Điều này liên quan đến việc xem xét so sánh ngữ pháp một cách cẩn thận.

2.2. Ảnh hưởng của văn hóa và ngữ cảnh đến diễn giải tình thái

Ngữ cảnh sử dụngquan hệ liên nhân đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải ý nghĩa tình thái của các biểu thức ngôn ngữ. Các hàm ý hội thoại có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và tình huống giao tiếp. Việc hiểu rõ những yếu tố này là rất quan trọng để tránh những sai lệch trong nghiên cứu đối chiếu. Ví dụ, một yêu cầu trực tiếp có thể được coi là lịch sự trong một nền văn hóa, nhưng lại bị coi là thô lỗ trong một nền văn hóa khác.

III. Phân Tích Phương Tiện Biểu Thị Tình Thái Chức Phận trong câu

Nghiên cứu này tập trung vào phân tích các phương tiện ngôn ngữ được sử dụng để biểu thị tình thái chức phận trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Các phương tiện này bao gồm modal verbs tiếng Anh, trợ động từ tình thái tiếng Việt, các động từ tình thái, tính từ, trạng từ, danh từ, tiểu từ, thành ngữ, và các cấu trúc điều kiện. Việc xác định và phân loại các phương tiện này là bước quan trọng để hiểu rõ cách thức mà ý nghĩa tình thái được mã hóa trong ngôn ngữ. Theo Bùi Thị Đào (2014) “modality is realized by linguistic terms from a wide range of grammatical classes, covering not only modal auxiliaries and lexical verbs, but also nouns, adjectives, adverbs, idioms, particles, mood, and prosody in speech.”

3.1. Vai trò của modal verbs trong biểu thị tình thái chức phận

Modal verbs tiếng Anh đóng vai trò trung tâm trong việc biểu thị tình thái chức phận. Các động từ như must, should, can,may thể hiện các sắc thái ý nghĩa khác nhau về nghĩa vụ, khả năng, và sự cho phép. Tuy nhiên, việc dịch các modal verbs tiếng Anh sang tiếng Việt không phải lúc nào cũng đơn giản, do sự khác biệt trong cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa. Phân tích ngữ nghĩa các modal verbs tiếng Anh là rất quan trọng.

3.2. Trợ động từ tình thái trong tiếng Việt và chức năng biểu đạt

Tiếng Việt sử dụng trợ động từ tình thái tiếng Việt như phải, nên, có thể,cần để biểu thị tình thái chức phận. Các trợ động từ này có thể kết hợp với các động từ chính để diễn đạt các sắc thái ý nghĩa khác nhau về nghĩa vụ, khả năng, và sự cho phép. Ngữ cảnh sử dụng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ý nghĩa tình thái của các trợ động từ này. Phân tích ngữ nghĩa sẽ làm rõ điều này.

IV. So Sánh Ngữ Pháp và Từ Vựng Biểu Thị Tình Thái Chức Phận

Nghiên cứu này tiến hành so sánh ngữ pháp chức năngtừ vựng được sử dụng để biểu thị tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt. Việc so sánh này tập trung vào việc xác định các điểm tương đồng và khác biệt trong cách thức mà hai ngôn ngữ mã hóa ý nghĩa tình thái. Điều này bao gồm việc xem xét các cấu trúc ngữ pháp, các từ vựng đặc biệt, và các yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến việc diễn giải sắc thái ý nghĩa. Theo Bùi Thị Đào (2014): The data collected are then qualitatively and quantitatively analyzed to show similarities and differences in terms of syntactic - semantic features and equivalences and non - equivalences in the use of linguistic means to express deontic modality in English as a source language and Vietnamese as a language of reference.

4.1. Điểm tương đồng trong diễn đạt tình thái giữa hai ngôn ngữ

Mặc dù có những khác biệt, tiếng Anh và tiếng Việt cũng có những điểm tương đồng trong cách diễn đạt tình thái chức phận. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các phương tiện biểu thị tình thái như động từ, tính từ, và trạng từ để thể hiện các sắc thái ý nghĩa về nghĩa vụ, khả năng, và sự cho phép. Việc xác định các điểm tương đồng này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất phổ quát của ngữ pháp chức năng.

4.2. Sự khác biệt về từ vựng và cách sử dụng trong hai ngôn ngữ

Sự khác biệt về từ vựng và cách sử dụng là một trong những thách thức lớn nhất trong việc nghiên cứu đối chiếu. Một từ hoặc cụm từ có thể có ý nghĩa tình thái khác nhau trong hai ngôn ngữ, hoặc có thể không có sự tương đương hoàn toàn. Việc tình thái trong dịch thuật đòi hỏi người dịch phải có sự hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ và văn hóa.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Dạy và Học Tiếng Anh Như Ngoại Ngữ

Kết quả của nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc dạy và học tiếng Anh như một ngoại ngữ. Việc hiểu rõ các mô hình tình tháicấu trúc tình thái khác nhau giữa tiếng Anh và tiếng Việt có thể giúp người học tránh được những lỗi sai phổ biến và nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu này cũng có thể cung cấp những gợi ý hữu ích cho việc phát triển các tài liệu giảng dạy và các phương pháp sư phạm phù hợp. Bùi Thị Đào (2014) viết: It is hoped that the findings from this study will contribute to further understanding linguistic resources available in English compared to Vietnamese and their shared and unshared features in the use of linguistic devices in expressing modality in general and deontic modality in particular.

5.1. Xác định các lỗi sai phổ biến trong sử dụng tình thái

Nghiên cứu có thể giúp xác định các lỗi sai phổ biến mà người học Việt Nam thường mắc phải khi sử dụng modal verbs tiếng Anh và các biểu thức tình thái khác. Việc xác định và phân tích các lỗi sai này giúp giáo viên có thể tập trung vào những điểm yếu của học sinh và cung cấp các bài tập và hoạt động thực hành phù hợp. Điều này rất cần thiết cho quá trình ngôn ngữ học ứng dụng.

5.2. Đề xuất phương pháp dạy và học tình thái hiệu quả

Nghiên cứu có thể đề xuất các phương pháp dạy và học tình thái chức phận hiệu quả hơn, dựa trên sự so sánh đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Các phương pháp này có thể bao gồm việc sử dụng các ví dụ cụ thể, các bài tập so sánh, và các hoạt động giao tiếp thực tế để giúp người học hiểu rõ và sử dụng thành thạo các biểu thức tình thái. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phát triển chức năng giao tiếp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tình Thái Chức Phận Tương Lai

Nghiên cứu về tình thái chức phận trong tiếng Anh và tiếng Việt vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu lớn, và khám phá các khía cạnh dụng học và xã hội học của diễn ngôn tình thái. Đồng thời, việc nghiên cứu đối chiếu với các ngôn ngữ khác cũng có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất phổ quát và đặc thù của tình thái chức phận.Bùi Thị Đào (2014) viết: A contrastive analysis on the three types of deontic modality in English and Vietnamese helps teachers, students of English and those who are interested in the field of linguistics understand deeply the language they deal with as well as the speakers’ attitudes or contexts that they refer to.

6.1. Các hướng nghiên cứu tình thái chức phận tiềm năng

Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc khám phá mối quan hệ giữa tình thái chức phận và các khía cạnh khác của ngôn ngữ, như hành vi ngôn ngữ, lời nói gián tiếp, và hàm ý hội thoại. Việc nghiên cứu các yếu tố xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến việc sử dụng và diễn giải tình thái chức phận cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.

6.2. Vai trò của tình thái trong giao tiếp và dịch thuật hiện đại

Tình thái chức phận đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và dịch thuật hiện đại. Việc hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa và các yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến việc diễn giải tình thái chức phận là rất cần thiết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của giao tiếp và dịch thuật. Việc dịch thuật tình thái đòi hỏi sự tinh tế và am hiểu sâu sắc về cả hai ngôn ngữ và văn hóa.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ a study on deontic modality expressing means in english and vietnamese declarative and interrogative sentences luận án ts

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES  BÙI THỊ ĐÀO A STUDY ON DEONTIC MODALITY EXPRESSING MEANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE DECLARATIVE AND INTERROGATIVE SENTENCES (NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG TIỆN DIỂN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU HỎI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Linguistics Code: 62.01 A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi Supervisors: 1. Tran Huu Manh 2. Nguyen Duc Hoat HANOI, February 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES  BÙI THỊ ĐÀO A STUDY ON DEONTIC MODALITY EXPRESSING MEANS IN ENGLISH AND VIETNAMESE DECLARATIVE AND INTERROGATIVE SENTENCES (NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG TIỆN DIỂN ĐẠT TÌNH THÁI CHỨC PHẬN TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT VÀ CÂU HỎI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Linguistics Code: 62.01 A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi HANOI, February 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CERTIFICATE OF ORIGINALITY A dissertation submitted in total fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics at Vietnam National University, Hanoi Hanoi, February 2014 Bùi Thị Đào i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGMENTS I would like to express my thanks to Prof. Dr Nguyễn Hòa, Assoc.

Lê Hùng Tiến who awoke in me the interest in language, provided me with a basic knowledge of linguistics and advised me to take it seriously in my academic study. To my supervisors, Prof. Trần Hữu Mạnh and Dr. Nguyễn Đức Hoạt, I gratefully acknowledge a special indebtedness and sincere thanks for their insightful comments, kind- hearted guidance and knowledgeable suggestions.

My deepest gratitude also goes to Prof. Hoàng Vân Vân, Assoc. Phan Văn Quế, Dr. Đỗ Tuấn Minh, Dr.

Kiều Thị Thu Hương, Dr. Đỗ Thanh Hà, Dr. Hà Cẩm Tâm for their enthusiastic support and invaluable remarks on my initial proposal. Their comments significantly contributed to improving the quality of this research.

I am particularly indebted to Assoc. Vũ Thị Thanh Hương, Prof. Nguyễn Văn Hiệp, Assoc. Tôn Nữ Mỹ Nhật, Dr.

Nguyễn Huy Kỷ, who generously shared the views and materials during the process of preparing this research. I have also greatly benefited from discussions with them. I take this opportunity to thank all the lecturers and members at CFL - VNU, Hanoi for their whole hearted support and guidance. Thanks are also due to my colleagues, friends for their great support and encouragement throughout my study.

My special thanks and love go to my parents, my husband, my daughter and son, my brother and sisters who have supported me in the completion of this dissertation. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION 1 1. Background to the study 2 2. Aim of the study 3 3.

Scope of the study 3 4. Methods of the study 5 4. Data collection procedures 6 4. Description of corpus 6 4.

Compilation of a corpus procedure 7 4. Describing the data 9 4. Comparing the two sources of data 9 5. Structure of the study 11 CHAPTER I 12 LITERATURE REVIEW 1.

Historical perspectives of modality 12 1. Definitions and different viewpoints 16 1. Types of modality 21 1. Definitions and various viewpoints 24 1.

Types of deontic modality 26 1. Types of deontic modality in English 28 1. Types of deontic modality in Vietnamese 37 1. Permissives (cho phép) 41 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Summary 45 CHAPTER 2 COMMISSIVES AND VOLITIVES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 46 2. Commissives in English and Vietnamese 47 2. Modal verbs in English and Vietnamese commisives 47 2. Hedge verbs in English and Vietnamese commissives 53 2.

Performative verbs in English and Vietnamese commisives 56 2. Modal adverbs in English and Vietnamese commisives 60 2. Modal adjectives in English and Vietnamese commisives 63 2. Expletives in English and Vietnamese commisives 66 2.

Modal conditionals in English and Vietnamese commisives 68 2. Volitives in English and Vietnamese 73 2. Summary 77 CHAPTER 3 DIRECTIVES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 80 3. Modal verbs in English and Vietnamese directives 80 3.

Hedge verbs in English and Vietnamese directives 102 3. Semantic features 102 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Performative verbs in English and Vietnamese directives 104 3. Modal adverbs in English and Vietnamese directives 116 3.

Modal adjectives in English and Vietnamese directives 118 3. Modal nouns in English and Vietnamese directives 120 3. Modal idioms in English and Vietnamese directives 129 3. Expletives in English and Vietnamese directives 133 3.

Modal conditionals in English and Vietnamese directives 135 3. Summary 139 CHAPTER CONCLUSIONS 142 6. Limitations of the study 149 5. Suggestions for further research 150 REFERENCES i APPENDIX A x APPENDIX B xxv v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES Fig.

Types of modality 12 Fig. A spatial model tense, aspect and modality 17 Fig. Description of modality 19 Fig. Set model for modal verbs, auxiliary verbs and verbs 47 Fig.

String matching of WILL in the English corpus 50 Fig. String matching of SHALL in the English corpus 51 Fig. String matching of WOULD in the English corpus 52 Fig. String matching of SẼ in the Vietnamese corpus 53 Fig.

String matching of THINK in the English corpus 56 Fig. String matching of PROMISE in the English corpus 59 Fig. String matching of CERTAINLY in the English corpus 62 Fig. String matching of PROBABLE in the English corpus 65 Fig.

String matching of SURE in the English corpus 65 Fig. String matching of IT in the English corpus 67 Fig. String matching of IF in the English corpus 70 Fig. A distribution of linguistic means of expressing commisives in English 71 Fig.

A distribution of linguistic means of expressing commisives in Vietnamese 72 Fig. A contrastive analysis of commissives in English and Vietnamese 72 Fig. A distribution of linguistic means of expressing volitives in English 74 Fig. String matching of HOPE in the English corpus 75 Fig.

String matching of WISH in the English corpus 75 Fig. A contrastive analysis of volitives in English and Vietnamese 76 Fig. String matching of MUST in the English corpus 86 Fig. String matching of HAVE TO in the English corpus 86 Fig.

String matching of HAD TO in the English corpus 86 Fig. String matching of PHẢI in the Vietnamese corpus 88 Fig. String matching of WOULD in the English corpus 89 Fig. String matching of MUỐN in the Vietnamese corpus 90 Fig.

String matching of MAY in the English corpus 91 Fig. String matching of MIGHT in the English corpus 91 Fig. String matching of CÓ LẼ in the Vietnamese corpus 92 Fig. String matching of SHOULD in the English corpus 94 Fig.

String matching of OUGHT TO in the English corpus 94 Fig. String matching of NÊN in the Vietnamese corpus 95 Fig. String matching of CAN in the English corpus 96 Fig. String matching of COULD in the English corpus 97 Fig.

String matching of CÓ THỂ in the Vietnamese corpus 98 Fig. String matching of NEED in the English corpus 98 Fig. String matching of CẦN in the Vietnamese corpus 99 Fig. A distribution of linguistic means of expressing directives in English 137 Fig.

A distribution of linguistic means of expressing directives in Vietnamese 138 Fig. A contrastive analysis of directive expressions in English and Vietnamese 139 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1. Types of modality 23 Table 1. Palmer’s theoretical framework for deontic modality 27 Table 1.

Means of expressing deontic modality in English and Vietnamese 44 Table 3. Types of English modal verbs 81 Table 3. Directives in the interrogatives in English and Vietnamese 84 Table 3. Directives in the declaratives in English and Vietnamese 84 Table 3.

The distribution of modal verbs in English and Vietnamese 100 Table 3. The distribution of hedge verbs in English and Vietnamese 102 Table 3. The distribution of performative verbs in English and Vietnamese 106 Table 3. Distribution of Vietnamese modal words 114 Table 3.

The distribution of modal adverbs in English and Vietnamese 117 Table 3. The distribution of modal adjectives in English and Vietnamese 119 Table 3. Distribution of Vietnamese particles 126 Table 3. The distribution of modal idioms in English and Vietnamese 132 Table 3.

The distribution of Expletives in English and Vietnamese 134 Table 3. The distribution of modal conditionals in English and Vietnamese 135 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABBREVIATIONS The following abbreviations are used chiefly in glossed language data examples: Ibid the same author/ resources Aux auxiliary S subject Mod modal verb V verb O object MW modal word HV hedge verb VP verb phrase MN modal noun C commissive D directive V volitive ECMAux1 English commissive modal auxiliary in English story 1 ECMAux4 English commissive modal auxiliary in English story 2 ECPV18 English performative verbs in English story 8 CADV23 English modal adverbs in English story 23 ECADJ34 English commissive adjective in English story 34 ECE15 English commissive expletives in English story 15 ECMC34 English commissive modal conditionals in English story 34 EDMAux4 English directive modal auxiliary in English story 4 EDHV4 English directive hedge verbs in English story 4 EDPV31 English directive performative verbs in English story 31 EDAdv25 English directive modal adverbs in English story 25 EDAdj23 English directive modal adjective in English story 23 EDMN35 English directive modal nouns in English story 35 EDP18 English directive particles in English story 18 EDMI12 English directive modal idioms in English story 12 EDMC23 English directive modal conditionals English story 23 EV2 English volitives in English story 2 VCMAux1 Vietnamese commissive modal auxiliary in Vietnamese story 1 VCPV1 Vietnamese commissive performative verbs in Vietnamese story 1 VCMC1 Vietnamese commissive modal conditionals in Vietnamese story 11 VDMAux5 Vietnamese directive modal auxiliary in Vietnamese story 5 VDPV8 Vietnamese directive performative verbs in Vietnamese story 8 VDMW42 Vietnamese directive modal words in Vietnamese story 42 VDAdv22 Vietnamese directive modal adverbs in Vietnamese story 22 (VDMN10) Vietnamese directive modal nouns in Vietnamese story 10 VDP8 Vietnamese directive particles in Vietnamese story 8 VDMI14 Vietnamese directive modal idioms in Vietnamese story 14 VDE17 Vietnamese directive expletives in Vietnamese story 17 VDMC36 Vietnamese Directive Modal Conditionals in Vietnamese story 36 EV26 Vietnamese Volitive in Vietnamese story 26 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT This research is an attempt to identify, describe, compare and contrast various linguistic means of expressing deontic modality in English and Vietnamese within the theoretical frameworks and typological studies by pioneering linguists, both foreign and Vietnamese, on deontic modality. This study is both descriptive and contrastive in nature. Its main aims are to identify, describe and compare the various linguistic resources available in English and Vietnamese in indicating deontic modality and its three main types i.

commissives, volitives, directives, and their sub-types. The main data used in this research are taken from the two corpora (421 declarative and interrogative sentences in English), built on 50 English stories, a total of 2.389 words and (422 declarative and interrogative sentences in Vietnamese) in 50 Vietnamese stories, a total of 2. The data collected are then qualitatively and quantitatively analyzed to show similarities and differences in terms of syntactic - semantic features and equivalences and non- equivalences in the use of linguistic means to express deontic modality in English as a source language and Vietnamese as a language of reference. Statistics also show the frequencies of occurrences of various linguistic means in the respective languages to show their relative importance in expressing deontic modality in the two languages under study.

Research findings show that while English and Vietnamese share some main linguistic devices i., modal verbs, adjectives, adverbs, hedge verbs, etc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Thái Chức Phận Trong Câu Tiếng Anh Và Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức chức phận ngữ pháp hoạt động trong hai ngôn ngữ này. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp mà còn chỉ ra sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Qua đó, người học có thể áp dụng kiến thức này vào việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình, từ việc viết câu đến giao tiếp hàng ngày.

Để mở rộng thêm kiến thức về ngôn ngữ học, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về tham tố đứng sau vị từ trạng thái tiếng việt xét từ phương diện cú pháp và ngữ nghĩa", nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích sâu hơn về cú pháp và ngữ nghĩa trong tiếng Việt.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt, từ đó làm phong phú thêm kiến thức của bạn về ngôn ngữ học.

Cuối cùng, bạn có thể khám phá tài liệu "Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học kết cấu nghĩa của nhóm từ chỉ hành động nói năng speak say tell talk trong tiếng anh và các đơn vị tương ứng trong trong tiếng việt" để so sánh cách diễn đạt hành động nói trong cả hai ngôn ngữ, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp của bạn.

Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về ngôn ngữ và cải thiện kỹ năng của mình.