Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng nội địa, cung cấp nguyên liệu chế biến và tạo nguồn thu nhập cho người dân. Nhằm nâng cao năng suất thịt và chất lượng con giống, các trang trại chăn nuôi tập trung đã nhập khẩu và phát triển các giống lợn nái ngoại theo phương thức công nghiệp. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại thường có khả năng thích nghi kém hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của nước ta, dẫn đến sức đề kháng giảm và dễ mắc các bệnh lý đường sinh sản sau khi đẻ. Trong quá trình sinh nở, đường sinh dục của lợn nái mở rộng, tạo cơ hội cho các vi khuẩn cơ hội và gây bệnh xâm nhập (như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli...), gây ra các hội chứng nhiễm trùng sau sinh, đặc biệt là bệnh viêm tử cung. Bệnh lý này gây ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh sản, dẫn đến hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), làm lợn con còi cọc do thiếu sữa mẹ, kéo dài thời gian động dục trở lại, tăng tỷ lệ phối giống không đậu, thậm chí dẫn đến vô sinh, viêm phúc mạc hoặc nhiễm trùng huyết gây chết lợn nái.

Nhằm giải quyết những khó khăn thực tiễn trong công tác thú y tại cơ sở sản xuất, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại Đặng Đức Khang - Hướng Đạo - Tam Dương - Vĩnh Phúc và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Đánh giá được thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại Đặng Đức Khang - Hướng Đạo - Tam Dương - Vĩnh Phúc.
  2. Xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến năng suất sinh sản của lợn nái ở lứa tiếp theo.
  3. Xác định được hiệu lực của một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản đang được nuôi dưỡng và khai thác tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Đặng Đức Khang, xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi trực tiếp và tiến hành thử nghiệm lâm sàng được thực hiện từ ngày 25/05/2015 đến ngày 08/11/2015; đồng thời kết hợp thu thập, phân tích số liệu hồi cứu dịch tễ trong sổ sách theo dõi của trang trại trong 2 năm (2014 và 2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học và lý thuyết chuyên ngành

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên cấu tạo giải phẫu và sinh lý sinh dục của gia súc cái. Ở lợn nái, tử cung thuộc dạng sừng kép với hai sừng dài từ 40 - 65 cm (khi mang thai các sừng gấp nếp có thể dài trên 1 m để chứa nhiều thai), thân tử cung ngắn khoảng 5 cm, và cổ tử cung dài khoảng 10 cm có các nếp thịt răng lược ăn khớp với nhau. Chu kỳ động dục trung bình của lợn nái kéo dài 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày), thời gian mang thai trung bình là 114 ngày chia làm hai giai đoạn (chửa kỳ 1 từ ngày 1 đến ngày 84; chửa kỳ 2 từ ngày 85 đến khi đẻ).

Về mặt bệnh học thú y, viêm tử cung là tổn thương viêm nhiễm niêm mạc hoặc các lớp cơ, tương mạc của tử cung. Các nghiên cứu vi sinh vật học được trích dẫn cho thấy căn nguyên gây bệnh chủ yếu bao gồm: Streptococcus (chiếm 34,5%), Escherichia coli (chiếm 26,7%), Proteus vulgaris (chiếm 16,0%), Staphylococcus (chiếm 11,2%), Klebsiella (chiếm 10,2%), cùng các tác nhân nấm (Candida albicans) hoặc nguyên sinh động vật (Trichomonas foetus). Bệnh thường phát sinh do sự can thiệp thô bạo trong các ca đẻ khó làm xây xát niêm mạc, vệ sinh chuồng đẻ kém, dụng cụ phối giống nhân tạo không vô trùng, sót nhau thai, hoặc lây nhiễm từ lợn đực giống bị viêm niệu quản - dương vật.

Về dược lý điều trị, đề tài áp dụng cơ chế tác động của các kháng sinh chuyên biệt:

  • Streptomycin: Kháng sinh nhóm aminoglycosid, liên kết với tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn, ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn.
  • Penicillin: Kháng sinh nhóm beta-lactam, ức chế sự tổng hợp vách tế bào peptidoglycan, làm tan vách vi khuẩn gram dương.
  • Genta - Tylosin: Dạng thuốc phối hợp giữa Gentamycin (aminoglycosid ức chế tổng hợp protein) và Tylosin tartrate (macrolid ức chế tiểu đơn vị 50S), mang lại phổ kháng khuẩn rộng trên cả vi khuẩn gram âm, gram dương và Mycoplasma, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh phản ứng viêm.
  • Bio - D.C: Thuốc tiêm phối hợp giữa Oxytetracycline HCl (nhóm tetracycline, ức chế tiểu đơn vị 30S) và Dexamethasone (corticosteroid kháng viêm mạnh, chống phù nề và dị ứng mô).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Đề tài kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học và thử nghiệm lâm sàng so sánh:

  • Phương pháp thu thập thông tin:
    • Điều tra gián tiếp: Khai thác số liệu lưu trữ trong hệ thống sổ sách theo dõi kỹ thuật của trại Đặng Đức Khang về cơ cấu đàn, số lượng nái đẻ, số ca mắc bệnh viêm tử cung trong 2 năm 2014 và 2015.
    • Điều tra trực tiếp: Trực tiếp theo dõi lâm sàng, kiểm tra nhiệt độ cơ thể, tình trạng ăn uống, phản xạ rặn, màu sắc và mùi của dịch tiết sinh dục chảy ra từ mép âm hộ hàng ngày trên toàn bộ đàn nái sinh sản.
  • Phương pháp phân loại cường độ bệnh lâm sàng:
    • Cường độ nhẹ (1+ / viêm nhờn - viêm cata): Thân nhiệt bình thường hoặc hơi sốt nhẹ (38,0 - 39,5°C), dịch viêm chảy ra từ âm đạo dạng loãng, trắng đục hoặc phớt xanh dạng sợi dính, mùi tanh, ít ảnh hưởng đến tiết sữa; thường xuất hiện 12 - 72 giờ sau khi sinh.
    • Cường độ trung bình (2+ / viêm tích mủ): Thân nhiệt sốt cao (39,5 - 41,0°C), lợn mệt mỏi, ăn ít hoặc bỏ ăn, giảm sữa rõ rệt; dịch âm đạo đặc sệt lẫn mủ màu vàng hoặc xanh lơ, mùi hôi thối; xuất hiện sau sinh 4 - 6 ngày.
    • Cường độ nặng (3+ / viêm cata lẫn mủ hoại tử): Thân nhiệt tăng cao (có thể đạt 41,0 - 42,0°C), lợn bỏ ăn hoàn toàn, đau đớn, cong lưng rặn; dịch tiết lẫn mủ đặc, nhớt, hoại tử niêm mạc, có lẫn máu cục và bốc mùi khắm thối; xuất hiện 7 - 8 ngày sau đẻ, có nguy cơ nhiễm trùng huyết hoặc thủng tử cung.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp phân lô so sánh trên 16 nái mắc bệnh viêm tử cung năm 2015, chia thành 2 lô đồng đều về giống, phương thức nuôi nhốt chuồng sàn, và khẩu phần thức ăn hỗn hợp của Công ty CP (dùng mã thức ăn 966S và 566SF/567SF):
Yếu tố so sánh Lô thí nghiệm 1 (Lô TN1) Lô thí nghiệm 2 (Lô TN2)
Số lượng nái 8 con 8 con
Phương thức nuôi Nhốt chuồng sàn Nhốt chuồng sàn
Thức ăn hỗn hợp CP 966S và 566SF 966S và 567SF
Kháng sinh tiêm toàn thân Genta - Tylosin: 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm bắp Bio - D.C: 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm bắp
Thuốc hạ sốt, giảm đau Analgin: 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm bắp Analgin: 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm bắp
Thuốc trợ sức, trợ lực Catosal® 10%: 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/lần/ngày (tổng 30 ml chia 2 mũi), tiêm bắp Catosal® 10%: 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/lần/ngày (tổng 30 ml chia 2 mũi), tiêm bắp
Thụt rửa cục bộ Dung dịch Biocid - 30 pha tỷ lệ 1/2000 Dung dịch Biocid - 30 pha tỷ lệ 1/2000
Kháng sinh tại chỗ Bơm 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycine vào tử cung Bơm 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycine vào tử cung
Liệu trình điều trị 3 - 5 ngày liên tục 3 - 5 ngày liên tục
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán:
    • $Tỷ\ lệ\ mắc\ bệnh\ (%) = \frac{Tổng\ số\ con\ mắc\ bệnh}{Tổng\ số\ con\ điều\ tra} \times 100$
    • $Tỷ\ lệ\ khỏi\ bệnh\ (%) = \frac{Tổng\ số\ con\ khỏi\ bệnh}{Tổng\ số\ con\ điều\ trị} \times 100$
    • $Tỷ\ lệ\ cường\ độ\ nhiễm\ (%) = \frac{Số\ lợn\ bị\ nhiễm\ ở\ cường\ độ\ (1+,\ 2+,\ 3+)}{Tổng\ số\ lợn\ điều\ tra} \times 100$
    • $Tỷ\ lệ\ cường\ độ\ so\ với\ tổng\ nái\ nhiễm\ (%) = \frac{Số\ lợn\ nhiễm\ ở\ cường\ độ\ (1+,\ 2+,\ 3+)}{Tổng\ số\ lợn\ bị\ nhiễm} \times 100$
    • $Chi\ phí\ thuốc\ thú\ y\ (đồng/con) = \frac{Tổng\ chi\ phí\ thuốc\ thú\ y}{Tổng\ số\ con\ được\ điều\ trị}$

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Tác giả phân tích tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân và nhấn mạnh vai trò quyết định của đàn nái sinh sản đối với nguồn cung con giống. Tại các cơ sở nuôi lợn nái ngoại theo phương thức công nghiệp, rào cản lớn nhất là các chứng bệnh đường sinh dục sau sinh, đặc biệt là bệnh viêm tử cung. Văn bản khẳng định nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh sẽ kéo theo các biến chứng kế phát nghiêm trọng như viêm vú, mất sữa, làm lợn con còi cọc, chậm động dục trở lại, vô sinh, hoặc nhiễm trùng huyết dẫn đến tử vong. Từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu và chỉ rõ ý nghĩa khoa học (bổ sung cơ sở dữ liệu bệnh học thú y, phục vụ công tác giảng dạy) cùng ý nghĩa thực tiễn (xác định phác đồ điều trị an toàn, kinh tế để khuyến cáo cho người chăn nuôi).

PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết giải phẫu cơ quan sinh dục gia súc cái từ buồng trứng, ống dẫn trứng (vòi Fallop), cấu trúc tử cung sừng kép, âm đạo, đến các bộ phận bên ngoài gồm âm môn, âm vật, tiền đình. Tác giả mô tả chi tiết các giai đoạn của chu kỳ động dục (trước động dục, động dục và giai đoạn yên tĩnh), kỹ thuật xác định thời điểm phối giống "chặn đầu khóa đuôi" (phối vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 đối với nái ngoại/nái lai), các giai đoạn mang thai (kỳ 1 và kỳ 2), và cơ chế tiết sữa chịu sự điều tiết của phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua hormone Oxytocin.

Về bệnh học viêm tử cung, chương tổng quan phân tích căn nguyên nhiễm khuẩn (tỷ lệ phân lập cao của Streptococcus 34,5% và E. coli 26,7%), cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng của 3 thể bệnh (viêm cata nhờn, viêm tích mủ, viêm cata lẫn mủ), quy trình phòng bệnh tổng hợp (vệ sinh chuồng đẻ, tắm nái, vô trùng dụng cụ, tiêm phòng định kỳ), cùng nguyên lý điều trị kết hợp cục bộ và toàn thân. Tác giả cũng giới thiệu chi tiết đặc tính lý hóa, cơ chế dược lý của Streptomycine, Peniciline, Genta - Tylosin và Bio - D.C; đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng...) và quốc tế (Madec, Popkov, Vtrekaxova...) về tỷ lệ mắc bệnh và hiệu lực của các biện pháp can thiệp thú y.

PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Tác giả trình bày chi tiết địa bàn nghiên cứu tại trại Đặng Đức Khang (xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc) trong khung thời gian từ 25/05/2015 đến 08/11/2015. Chương này chuẩn hóa các nội dung điều tra thực địa, phương pháp theo dõi gián tiếp qua hồ sơ trại và theo dõi trực tiếp tại chuồng. Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị được mô tả mạch lạc thông qua bảng sơ đồ phân lô so sánh (Lô TN1 dùng Genta - Tylosin; Lô TN2 dùng Bio - D.C; cả hai lô đều phối hợp Analgin, Catosal, dung dịch thụt rửa Biocid - 30 và hỗn dịch Penicillin + Streptomycin đặt lòng tử cung). Tác giả cung cấp đầy đủ các tiêu chí chẩn đoán lâm sàng tương ứng với từng cấp độ bệnh (1+, 2+, 3+) và các công thức toán học dùng trong thống kê tỷ lệ dịch tễ học, hiệu lực điều trị và hạch toán chi phí thuốc thú y trên đầu lợn.

PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương này được chia thành hai nội dung trọng tâm:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Tác giả trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật chăn nuôi: nuôi dưỡng nái mang thai kỳ 1 (cám 966S, 13% protein, 1,5 - 2 kg/ngày) và kỳ 2 (cám 567SF, 17% protein, 3,5 - 4 kg/ngày); giảm cám trước khi đẻ 2 ngày xuống 0,5 kg/ngày để chống táo bón và tránh ngạt thai; chăm sóc lợn con theo mẹ (cho tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám 550 SF, cai sữa ở 21 ngày tuổi); phát hiện nái động dục và thực hiện dẫn tinh 2 lần/chu kỳ (cách nhau 10 - 15 giờ) với liều tinh 80 - 100 ml (1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng). Về công tác thú y, tác giả áp dụng quy trình tiêu độc sát trùng nghiêm ngặt từ thứ Hai đến Chủ nhật kết hợp phun thuốc sát trùng, rải vôi bột, dùng dung dịch sút NaOH (5% cọ sàn, 10% ngâm nan chuồng). Đồng thời hoàn thành lịch tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ an toàn 100% cho đàn lợn con (141 con tiêm dịch tả Coglapest, 130 con uống phòng cầu trùng Nova-Coc 5%) và đàn lợn nái (91 con tiêm Coglapest, 91 con tiêm Aftopor phòng LMLM, 78 con tiêm Begonia phòng giả dại, 91 con tiêm Parvo phòng khô thai). Ngoài ra, tác giả điều trị khỏi 100% bệnh viêm vú (7/7 con), 75% bệnh viêm bao khớp (3/4 con), 91,66% bệnh viêm phổi (11/12 con), 93,84% bệnh phân trắng lợn con (122/130 con dùng Nova - Ampicol), và 90% bệnh tiêu chảy lợn con (90/100 con).

  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề:

    • Tình hình mắc bệnh qua 2 năm (2014 - 2015): Năm 2014 điều tra 87 nái, có 27 nái mắc viêm tử cung (31,03%). Năm 2015 điều tra 91 nái, có 16 nái mắc bệnh (17,58%). Tính chung cả 2 năm trên 178 lượt nái điều tra có 43 nái mắc bệnh, chiếm tỷ lệ trung bình 24,15%.
    • Tỷ lệ và cường độ mắc bệnh năm 2015: Trong tổng đàn 91 nái, tỷ lệ mắc bệnh là 17,58% (16 con). Phân loại theo cường độ nhiễm trên tổng đàn: Thể nhẹ (1+) có 8 con (8,79%); Thể trung bình (2+) có 6 con (6,59%); Thể nặng (3+) có 2 con (2,19%). Xét riêng trong tổng số 16 nái bị bệnh: Thể nhẹ chiếm 50,00% (8 con); Thể trung bình chiếm 37,50% (6 con); Thể nặng chiếm 12,50% (2 con).
    • Hiệu lực điều trị của hai phác đồ: Cả hai phác đồ (Lô TN1 dùng Genta - Tylosin và Lô TN2 dùng Bio - D.C) khi kết hợp với thụt rửa Biocid - 30, bơm kháng sinh Penicillin + Streptomycin tại chỗ, cùng thuốc hạ sốt Analgin và thuốc bổ Catosal đều chữa khỏi hoàn toàn 16/16 nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% sau 3 - 5 ngày can thiệp.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Các kết quả định lượng thu thập từ nghiên cứu dịch tễ và thử nghiệm điều trị được tổng hợp trong các bảng dưới đây:

Bảng 1: Tình hình lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại Đặng Đức Khang qua 2 năm (2014 - 2015)

Năm theo dõi Số con điều tra (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Năm 2014 87 27 31,03
Năm 2015 91 16 17,58
Tính chung 178 43 24,15

Bảng 2: Tỷ lệ và phân bố cường độ viêm tử cung ở đàn nái năm 2015 (n = 91 con)

STT Cường độ nhiễm bệnh Số con nhiễm (con) Tỷ lệ so với tổng đàn nái điều tra (%) Tỷ lệ so với tổng số nái mắc bệnh (%)
1 Thể nhẹ (1+ / thể cata) 8 8,79 50,00
2 Thể trung bình (2+ / thể tích mủ) 6 6,59 37,50
3 Thể nặng (3+ / thể cata lẫn mủ) 2 2,19 12,50
Tổng Tổng số nái mắc bệnh 16 17,58 100,00

Bảng 3: Kết quả thử nghiệm hai phác đồ điều trị viêm tử cung (n = 16 con)

Lô thí nghiệm Số nái điều trị (con) Kháng sinh tiêm toàn thân chủ lực Thời gian điều trị (ngày) Số nái khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%) Tỷ lệ chết (%)
Lô TN1 8 Genta - Tylosin 3 - 5 8 100,00 0,00
Lô TN2 8 Bio - D.C 3 - 5 8 100,00 0,00

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cần duy trì nghiêm ngặt chế độ an toàn sinh học và lịch sát trùng chuồng trại định kỳ theo tuần (kết hợp luân phiên thuốc sát trùng, rải vôi bột và tẩy rửa định kỳ bằng xút NaOH 5 - 10%).
  • Chú trọng khâu chuẩn bị nái trước khi đẻ: chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày, vệ sinh sạch sẽ thân thể, lau rửa kỹ bầu vú và âm hộ bằng dung dịch sát trùng chuyên dụng trước và sau khi đỡ đẻ.
  • Trong quá trình đỡ đẻ, thao tác can thiệp đẻ khó phải nhẹ nhàng, sát trùng tay và dụng cụ bằng cồn, bôi trơn bằng Vaseline; sau khi đẻ xong nên tiêm Oxytocin (2 - 4 ml/con) để kích thích co bóp tống sản dịch và nhau thai ra ngoài, kết hợp bơm kháng sinh phòng ngừa.
  • Khi lợn nái có dấu hiệu viêm tử cung, cần can thiệp ngay ở giai đoạn sớm (thể nhẹ 1+) bằng biện pháp kết hợp: thụt rửa lòng tử cung bằng dung dịch Biocid - 30 (1/2000), bơm hỗn dịch Penicillin (1.000.000 UI) + Streptomycin (1 g), tiêm kháng sinh toàn thân (Genta - Tylosin hoặc Bio - D.C), kết hợp thuốc giảm sốt Analgin và thuốc bổ Catosal liên tục từ 3 - 5 ngày để dứt điểm ổ viêm, ngăn chặn chuyển sang thể nặng.

Đóng góp của đề tài so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã cung cấp số liệu thực tế về dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp tại tỉnh Vĩnh Phúc. Tỷ lệ mắc bệnh tại trại năm 2015 là 17,58%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân chung trong nước do Nguyễn Văn Thanh (2002) khảo sát (42,4% trên nái sau sinh và 50,84% trên đàn nái lai). Đề tài chứng minh rằng việc kết hợp quản lý chăm sóc tốt, kiểm soát sát trùng chuồng trại và áp dụng phác đồ điều trị kết hợp cục bộ - toàn thân giúp khống chế bệnh chủ yếu ở thể nhẹ (chiếm 50% số nái ốm) và đạt hiệu lực điều trị dứt điểm 100%, bảo vệ an toàn sức khỏe sinh sản cho đàn lợn nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi lợn tập trung (trại Đặng Đức Khang, Vĩnh Phúc) với thời gian theo dõi thực địa trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015).
    • Dung lượng mẫu khảo nghiệm lâm sàng hai phác đồ điều trị còn ở mức độ vừa phải (tổng số 16 nái, chia 8 nái cho mỗi lô thí nghiệm).
    • Do điều kiện trang trại thực địa, việc xác định căn nguyên vi sinh vật chủ yếu dựa vào tổng quan y văn và triệu chứng lâm sàng, chưa triển khai nuôi cấy phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trực tiếp cho từng cá thể mắc bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá ảnh hưởng dài hạn của từng phác đồ điều trị đối với các chỉ tiêu sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của lợn nái (khoảng cách cai sữa đến khi động dục lại, tỷ lệ thụ thai lứa kế tiếp, số con sơ sinh còn sống/lứa và khối lượng đàn con cai sữa).
    • Mở rộng thử nghiệm phác đồ điều trị trên các quy mô đàn lớn hơn và tại nhiều cơ sở chăn nuôi có điều kiện sinh thái khác nhau.
    • Lấy mẫu dịch viêm để phân lập định danh các chủng vi khuẩn thực tế tại địa phương và làm kháng sinh đồ nhằm theo dõi mức độ mẫn cảm, kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thông dụng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu cung cấp mẫu chuẩn về phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng so sánh, phương pháp điều tra dịch tễ học thú y, cũng như cách thức xây dựng các chỉ tiêu theo dõi bệnh lý sinh sản trên gia súc.
  • Bác sĩ thú y, kỹ sư chăn nuôi phụ trách trang trại lợn nái: Cung cấp hướng dẫn thực hành chi tiết về quy trình chăm sóc nái đẻ, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo, và phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung kết hợp can thiệp tại chỗ và toàn thân đã được chứng minh hiệu quả qua thực nghiệm.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình an toàn sinh học và lịch sát trùng: Bảng phân công chi tiết lịch khử trùng chuồng trại theo từng thứ trong tuần (chuồng đẻ, chuồng nái chửa, chuồng cách ly) bằng vôi bột, sút NaOH và thuốc sát trùng.
    • Hệ thống triệu chứng lâm sàng 3 thể bệnh: Hướng dẫn phân biệt rõ ràng giữa thể cata nhẹ (1+), thể tích mủ (2+) và thể cata lẫn mủ hoại tử (3+).
    • Liều lượng và cách dùng thuốc điều trị: Công thức chi tiết của hai phác đồ phối hợp giữa thuốc bắp (Genta - Tylosin hoặc Bio - D.C + Analgin + Catosal) và dung dịch thụt rửa, kháng sinh bơm trực tiếp vào buồng tử cung.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại Đặng Đức Khang biến động như thế nào qua 2 năm 2014 và 2015?

Theo số liệu điều tra dịch tễ tại trang trại, năm 2014 có 27 trong tổng số 87 nái mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ 31,03%. Sang năm 2015, số nái mắc bệnh giảm xuống còn 16 con trên tổng số 91 nái điều tra, tương ứng tỷ lệ 17,58%. Tính chung trong cả 2 năm (2014 - 2015), tổng số nái được điều tra là 178 con, trong đó có 43 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ bình quân 24,15%.

2. Trong số các nái mắc bệnh năm 2015, cơ cấu các thể bệnh theo cường độ nhiễm (1+, 2+, 3+) được ghi nhận ra sao?

Trong năm 2015, trang trại ghi nhận 16 nái mắc bệnh trên tổng số 91 nái theo dõi. Xét trên toàn đàn điều tra, tỷ lệ nhiễm thể nhẹ (1+) là 8,79% (8 con), thể trung bình (2+) là 6,59% (6 con), và thể nặng (3+) là 2,19% (2 con). Xét riêng trong nhóm 16 nái bị bệnh, phần lớn lợn nái bị nhiễm ở thể nhẹ và trung bình: thể nhẹ (1+) chiếm 50,00% (8 con), thể trung bình (2+) chiếm 37,50% (6 con), trong khi thể nặng (3+) chỉ chiếm tỷ lệ thấp là 12,50% (2 con).

3. Hai phác đồ thử nghiệm trong đề tài khác nhau ở hoạt chất kháng sinh tiêm toàn thân nào và dùng chung những loại thuốc can thiệp nào?

Hai phác đồ chỉ khác nhau ở hoạt chất kháng sinh tiêm bắp toàn thân:

  • Lô TN1 sử dụng Genta - Tylosin (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
  • Lô TN2 sử dụng Bio - D.C (thành phần gồm Oxytetracycline HCl và Dexamethasone, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày). Cả hai phác đồ đều dùng chung các thuốc bổ trợ và can thiệp tại chỗ gồm: tiêm hạ sốt Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), tiêm trợ lực Catosal 10% (30 ml/con chia 2 mũi), thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid - 30 pha tỷ lệ 1/2000, và bơm trực tiếp vào tử cung hỗn dịch gồm 1.000.000 UI Penicillin kết hợp 1 g Streptomycine. Liệu trình điều trị của cả hai phác đồ kéo dài từ 3 đến 5 ngày liên tục.

4. Quy trình tiêu độc, sát trùng chuồng trại hàng tuần tại trang trại Đặng Đức Khang được tổ chức như thế nào?

Trang trại áp dụng lịch trình sát trùng luân phiên hàng ngày:

  • Thứ Hai: Phun thuốc sát trùng kết hợp rắc vôi bột tại chuồng đẻ, chuồng nái chửa và ngoài khu vực chăn nuôi; phun thuốc nhện chuồng đẻ.
  • Thứ Ba: Đổ nước vôi tại chuồng đẻ; phun sát trùng chuồng nái chửa và bên ngoài.
  • Thứ Tư: Phun sát trùng kết hợp rắc vôi chuồng nái chửa; phun thuốc nhện, thuốc ghẻ tại chuồng đẻ; rắc vôi ngoài khu vực chăn nuôi.
  • Thứ Năm: Phun sát trùng kết hợp đổ xút chuồng nái chửa; rắc vôi và phun thuốc nhện chuồng đẻ; rắc vôi và phun sát trùng khu vực ngoài.
  • Thứ Sáu: Đổ xút gầm chuồng đẻ; phun thuốc ghẻ chuồng nái chửa; phun sát trùng khu vực ngoài.
  • Thứ Bảy: Vệ sinh tổng thể toàn bộ các ô chuồng, gầm sàn và toàn khu chăn nuôi.
  • Chủ Nhật: Phun sát trùng chuồng đẻ và chuồng nái chửa.

5. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn nái sinh sản tại trại Đặng Đức Khang gồm những loại nào và vào thời điểm nào?

Quy trình tiêm phòng định kỳ bắt buộc cho lợn nái sinh sản tại cơ sở gồm:

  • Vaccine Dịch tả (Coglapest): Tiêm bắp 2 ml/con vào tuần thứ 10 của chu kỳ mang thai (đối với nái) và định kỳ tiêm cho lợn đực vào tháng 5 và tháng 11 hàng năm.
  • Vaccine Lở mồm long móng (Aftopor): Tiêm bắp 2 ml/con vào tuần thứ 12 của chu kỳ mang thai (đối với nái) và định kỳ tiêm vào tháng 4, 8, 12 hàng năm cho lợn đực và tổng đàn.
  • Vaccine Giả dại (Begonia): Tiêm bắp 2 ml/con theo định kỳ tổng đàn vào tháng 4, tháng 8 và tháng 12 hàng năm.
  • Vaccine Khô thai (Parvo): Tiêm phòng ở giai đoạn hậu bị (vào tuần tuổi 25 và 29, liều 2 ml/con) để bảo vệ thai trước khi bước vào chu kỳ khai thác sinh sản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mậu Văn Hùng đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản tại trại Đặng Đức Khang (Tam Dương, Vĩnh Phúc), ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh năm 2015 là 17,58%, trong đó bệnh biểu hiện chủ yếu ở thể nhẹ (50,00%) và thể trung bình (37,50%). Việc thử nghiệm lâm sàng cho thấy cả hai phác đồ điều trị dựa trên kháng sinh tiêm toàn thân (Genta - Tylosin hoặc Bio - D.C) phối hợp với thuốc hạ sốt, trợ sức và biện pháp thụt rửa, bơm kháng sinh tại chỗ (Biocid - 30, Penicillin, Streptomycin) đều đạt hiệu lực chữa khỏi 100% sau 3 - 5 ngày can thiệp. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp chặt chẽ giữa quy trình vệ sinh phòng dịch, an toàn sinh học với việc phát hiện sớm và can thiệp đúng phác đồ nhằm bảo vệ sức khỏe sinh sản đàn nái và nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi công nghiệp.