Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sinh kế, tăng thu nhập cho người nông dân và cung ứng nguồn thực phẩm cho thị trường. Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm và chất lượng thịt ngày càng được nâng cao. Bên cạnh các giống lợn ngoại năng suất cao, mô hình chăn nuôi lợn rừng và lợn rừng lai thương phẩm đang phát triển mạnh nhờ đặc tính thịt nhiều nạc, thơm ngon và giá trị thương phẩm cao.

Tuy nhiên, quá trình chăn nuôi lợn rừng bán hoang dã đối mặt với nhiều thách thức dịch bệnh, đặc biệt là hội chứng tiêu chảy ở giai đoạn từ sơ sinh đến 90 ngày tuổi (lợn con theo mẹ và giai đoạn sau cai sữa). Do lợn rừng lai vẫn duy trì tập tính hoang dã, nhút nhát và dễ hoảng loạn khi tiếp xúc với con người, việc theo dõi, can thiệp chăm sóc và điều trị khi mắc bệnh gặp nhiều khó khăn, dẫn đến nguy cơ suy kiệt và tỷ lệ chết cao. Hội chứng tiêu chảy gây ra bởi nhiều yếu tố phức tạp, trong đó vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli và Salmonella đóng vai trò nguy hiểm hàng đầu. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết bài toán dịch tễ và phác đồ điều trị thực tế tại cơ sở chăn nuôi lợn rừng lai.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung chính:

  1. Đánh giá thực trạng mắc bệnh, tỷ lệ chết và các yếu tố dịch tễ, triệu chứng lâm sàng cũng như căn nguyên vi khuẩn gây hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn rừng lai F2 giai đoạn từ sơ sinh đến 90 ngày tuổi.
  2. Thử nghiệm và so sánh hiệu lực của các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp thuốc trợ sức nhằm tìm ra phác đồ có hiệu quả cao nhất trên thực địa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn rừng lai F2 thế hệ lai giữa đực lợn rừng với lợn nái F1 (đực rừng x nái địa phương) ở giai đoạn từ sơ sinh đến 90 ngày tuổi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Hội chứng tiêu chảy, đặc tính vi khuẩn học và hiệu lực của các phác đồ điều trị tại trại chăn nuôi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Cơ sở trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật Bản địa (xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên). Công tác xét nghiệm mẫu và thử kháng sinh đồ thực hiện tại Viện Khoa học Sự sống – Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 6 năm 2015 đến tháng 11 năm 2015.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và lý thuyết chuyên ngành

Hội chứng tiêu chảy ở lợn là trạng thái bệnh lý đường tiêu hóa đặc trưng bởi hiện tượng tăng nhu động ruột, tăng tiết dịch và giảm hấp thu, dẫn đến đại tiện nhiều lần trong ngày với phân lỏng chứa trên 75% nước, gây mất nước, rối loạn điện giải và nhiễm độc.

Cơ sở sinh lý học chỉ ra rằng lợn con từ sơ sinh đến 90 ngày tuổi có hệ tiêu hóa phát triển chưa hoàn thiện:

  • Dung tích dạ dày và ruột non tăng trưởng rất nhanh (dung tích dạ dày lúc 10 ngày tuổi tăng 3 lần, 20 ngày tuổi tăng 8 lần, 60 ngày tuổi tăng 60 lần so với lúc sơ sinh 0,03 lít).
  • Trong hai tuần đầu sau sinh, dịch vị dạ dày chưa có axit HCl tự do, tính kháng khuẩn kém; hoạt tính men saccaraza thấp; khả năng tiêu hóa protein phức tạp chỉ phát triển sau 25-30 ngày tuổi.
  • Khả năng miễn dịch của lợn con phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể thụ động ($\gamma$-Globulin) hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ trong những ngày đầu sau đẻ.

Căn nguyên gây bệnh gồm nhiều nhóm yếu tố:

  • Ngoại cảnh và chăm sóc: Nhiệt độ, độ ẩm thay đổi đột ngột, thức ăn kém chất lượng hoặc thay đổi khẩu phần lợn mẹ đột ngột.
  • Độc tố nấm mốc: Độc tố Aflatoxin ($B_1, B_2, G_1, G_2, M_1$) do nấm Aspergillus, Penicillium, Fusarium sinh ra.
  • Vi rút và ký sinh trùng: Rotavirus, virus viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), Enterovirus, cầu trùng, giun đũa, giun lươn, giun tóc.
  • Vi khuẩn đường ruột chủ yếu: Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm, có kháng nguyên vỏ K, kháng nguyên lông H, kháng nguyên thân O, kháng nguyên bám dính F4/K88, F5/K99, F41; sản sinh nội độc tố và độc tố ruột Enterotoxin chịu nhiệt ST, không chịu nhiệt LT, Verotoxin), Salmonella (trực khuẩn Gram âm có lông, kháng nguyên O, H, K/Vi, F; xâm nhập hạch lâm ba và gây nhiễm trùng huyết), và Clostridium perfringens (vi khuẩn yếm khí gây viêm ruột hoại tử).

Các thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ được lựa chọn khảo nghiệm gồm:

  • Hanceft (hoạt chất Ceftiofur 50 mg/ml).
  • Five-Trile (hoạt chất Enrofloxacin base 2 g/20 ml).
  • Marphamox (hoạt chất Amoxicilline trihydrate 150 mg/100 ml).
  • Dung dịch điện giải và trợ sức Gluco-K-C-HDH (2 g/lít nước uống).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học thú y chuẩn hóa:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Theo dõi lâm sàng hàng ngày vào buổi sáng sớm và chiều tối; ghi chép sổ sách về số lượng mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng và tỷ lệ chết theo từng nhóm tuổi, thời điểm cai sữa và điều kiện thời tiết; mổ khám bệnh tích các ca chết nghi nhiễm khuẩn.
  • Phương pháp lấy mẫu phân: Thu thập mẫu phân tươi mới bài thải (20–30 g/mẫu) bảo quản trong túi nylon vô trùng ghi rõ thông tin lứa tuổi, ngày lấy và bệnh tích phân.
  • Phương pháp nuôi cấy và phân lập vi khuẩn: Sử dụng môi trường thạch chọn lọc MacConkey Agar (phân biệt vi khuẩn lên men lactose tạo khuẩn lạc hồng/đỏ và không lên men lactose tạo khuẩn lạc không màu/trong suốt). Cấy ria và cấy nhỏ giọt dịch mẫu pha loãng, ủ ấm ở nhiệt độ 37°C trong 18–24 giờ.
  • Phương pháp đếm khuẩn lạc (CFU): Định lượng cường độ nhiễm khuẩn trong 1 g phân theo tiêu chuẩn TCVN trên các đĩa thạch có từ 30–300 khuẩn lạc với công thức $\sum \text{CFU/g}$ và $X = 10 \times a \times b$.
  • Phương pháp kháng sinh đồ: Sử dụng kỹ thuật khuếch tán khoanh giấy kháng sinh trên môi trường thạch thường, đo đường kính vòng vô khuẩn sau 24–48 giờ nuôi cấy ở 37°C để đánh giá mức độ mẫn cảm hoặc kháng thuốc.
  • Phương pháp thử nghiệm lâm sàng phác đồ điều trị: Phân chia lợn bệnh ngẫu nhiên thành 3 lô đồng đều về thể trạng, tính biệt và mức độ bệnh:
    • Lô 1: Sử dụng Hanceft (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày) phối hợp Gluco-K-C-HDH.
    • Lô 2: Sử dụng Marphamox (1 ml/8 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày) phối hợp Gluco-K-C-HDH.
    • Lô 3: Sử dụng Five-Trile (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 2 lần/ngày) phối hợp Gluco-K-C-HDH.
    • Liệu trình điều trị kéo dài từ 3 đến 5 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ (%), số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S$), sai số trung bình ($m$), hệ số biến dị ($C_v%$) thông qua phần mềm Microsoft Excel và thống kê sinh học.

Nội dung chính theo từng chương của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn rừng lai F2 tại Việt Nam, phân tích các rủi ro kinh tế do hội chứng tiêu chảy gây ra trong giai đoạn từ sơ sinh đến 90 ngày tuổi. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu thực trạng dịch tễ, nguyên nhân vi khuẩn và xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu tại Chi nhánh Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật Bản địa, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình đối với công tác thú y cơ sở.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận và các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế:

  • Tổng quan giải phẫu, sinh lý tiêu hóa, cơ chế truyền kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu và đặc tính thích ứng kém của lợn rừng con trước các biến đổi môi trường.
  • Phân tích đặc điểm ngoại hình (dáng thon vai cao mông thấp, lông bờm nhám, u mỡ sụn vai, răng nanh sắc nhọn) và tập tính sinh học của lợn rừng lai F2 so với lợn nhà và lợn rừng thuần.
  • Phân loại chi tiết các yếu tố căn nguyên gây tiêu chảy: môi trường, nấm mốc sinh độc tố Aflatoxin, ký sinh trùng đường tiêu hóa, virus đường ruột (Rotavirus, TGE) và vi khuẩn gây bệnh (E. coli, Salmonella, Cl. perfringens).
  • Tổng hợp đặc tính sinh hóa, nuôi cấy, cấu trúc kháng nguyên và cơ chế sản sinh độc tố ruột của E. coli và Salmonella.
  • Trình bày tổng quan các nghiên cứu phân lập serotype, cơ chế kháng kháng sinh trên thế giới (Smith, Fairbrother, Asai, Kishima) và tại Việt Nam (Nguyễn Thị Nội, Cù Hữu Phú, Đỗ Ngọc Thúy, Phạm Thế Sơn).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn rừng lai F2 (0–90 ngày tuổi), địa bàn nghiên cứu tại huyện Phú Lương, Thái Nguyên và phòng thí nghiệm Viện Khoa học Sự sống. Thiết lập 4 nội dung nghiên cứu chính cùng quy trình lấy mẫu phân, công thức pha chế môi trường MacConkey Agar, kỹ thuật cấy ria/cấy giọt, phương pháp đếm khuẩn lạc CFU, kỹ thuật thử kháng sinh đồ khoanh giấy và quy trình thử nghiệm so sánh 3 phác đồ điều trị bằng thuốc kháng sinh tiêm kết hợp điện giải. Đưa ra đầy đủ hệ thống công thức toán học và thống kê sinh học dùng để xử lý dữ liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương trình bày hai hợp phần: công tác phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên đề:

  • Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở: Tiến hành phối giống trực tiếp cho 14 nái với tỷ lệ thụ thai đạt 100%; tham gia tuyển chọn 18 lợn đực giống và 35 lợn nái hậu bị; trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng 7 đàn lợn thịt với tổng số 108 con theo quy trình thức ăn nấu chín trộn thân chuối, rau xanh; tham gia đỡ đẻ an toàn cho 36 ca và tiêm bổ sung sắt Dextran-Fe cho 216 lợn con.
  • Công tác phòng trừ dịch bệnh chung: Thực hiện tiêm phòng vắc xin định kỳ vụ đông xuân và hè thu cho đàn lợn trại với 214 con tiêm Dịch tả lợn (100% an toàn), 211 con tiêm Phó thương hàn (100% an toàn), 198 con tiêm Leptospira (100% an toàn), 189 con tiêm Lở mồm long móng (100% an toàn).
  • Công tác điều trị thú y lâm sàng: Trực tiếp điều trị 178 ca tiêu chảy ở lợn con với 147 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ 82,58%); điều trị khỏi 2 ca viêm tử cung trên lợn nái (đạt 100%) và 21/22 ca mắc hội chứng đường hô hấp (đạt 95,45%).
  • Kết quả chuyên đề nghiên cứu: Khảo sát và đánh giá dịch tễ tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và tỷ lệ chết theo từng giai đoạn lứa tuổi (lợn sơ sinh, theo mẹ, tập ăn, cai sữa), theo ngày tuổi cai sữa và theo biến động thời tiết (nóng ẩm, mưa rét). Phân tích các biểu hiện triệu chứng lâm sàng điển hình (phân lỏng trắng, vàng hoặc xám, mùi tanh hôi, dính bết vùng mông đuôi, run rẩy, gầy sút). Phân lập vi khuẩn E. coli và Salmonella trên môi trường chọn lọc, xác định độ mẫn cảm kháng sinh đồ và đánh giá hiệu lực thực tế của 3 phác đồ điều trị.

Phần 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện dịch tễ và hiệu quả của các phác đồ thử nghiệm; nêu rõ các mặt tồn tại về điều kiện chăm sóc và hạn chế do tính hoang dã của đàn lợn; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật về quy trình vệ sinh chuồng trại, sưởi ấm lợn sơ sinh, tiêm sắt, tiêm vắc xin và ứng dụng phác đồ kháng sinh phù hợp cho chăn nuôi lợn rừng lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phục vụ sản xuất và điều trị lâm sàng

Trong quá trình thực tập và triển khai đề tài tại cơ sở, các chỉ tiêu kỹ thuật phục vụ sản xuất và thú y lâm sàng đã được ghi nhận và tổng hợp:

STT Nội dung công việc Số lượng theo dõi (con) Kết quả an toàn / khỏi (con) Tỷ lệ (%)
1 Tiêm phòng vắc xin định kỳ
- Vắc xin Dịch tả lợn 214 214 100,00
- Vắc xin Phó thương hàn 211 211 100,00
- Vắc xin Leptospira 198 198 100,00
- Vắc xin Lở mồm long móng 189 189 100,00
2 Chẩn đoán và điều trị bệnh
- Hội chứng tiêu chảy lợn con 178 147 82,58
- Viêm tử cung lợn nái 2 2 100,00
- Hội chứng đường hô hấp 22 21 95,45
3 Công tác giống và kỹ thuật khác
- Phối giống lợn nái trực tiếp 14 14 100,00
- Tuyển chọn lợn đực giống 18 18 100,00
- Tuyển chọn lợn nái hậu bị 35 35 100,00
- Tiêm phòng Dextran - Fe 216 216 100,00
- Đỡ đẻ cho lợn nái 36 36 100,00
- Chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt 108 108 100,00

Kết quả chuyên môn và đóng góp khoa học

  • Đã hệ thống hóa quy trình theo dõi dịch tễ và xác định các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn rừng lai F2 nuôi bán hoang dã.
  • Nuôi cấy, phân lập thành công vi khuẩn E. coli và Salmonella từ mẫu phân lợn bệnh trên môi trường chọn lọc MacConkey Agar tại Viện Khoa học Sự sống, đánh giá được đặc tính khuẩn lạc và mức độ mẫn cảm qua kháng sinh đồ.
  • Xác định và kiểm chứng trên thực tế 3 phác đồ điều trị: Phác đồ sử dụng Hanceft (Ceftiofur), Marphamox (Amoxicilline) và Five-Trile (Enrofloxacin) kết hợp dung dịch điện giải Gluco-K-C-HDH, mang lại tỷ lệ điều trị khỏi chung trên đàn đạt 82,58% (147/178 con).
  • Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm về thú y cho Chi nhánh Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật Bản địa, giúp giảm thiểu tỷ lệ hao hụt đầu con ở lợn rừng lai giai đoạn sơ sinh đến 90 ngày tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi thực địa (xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 6/2015 đến tháng 11/2015), do đó số liệu chịu ảnh hưởng bởi điều kiện tiểu khí hậu và mùa vụ cụ thể của địa phương.
  • Đặc tính bán hoang dã, nhút nhát và phản xạ tự vệ mạnh của lợn rừng nái và lợn con gây cản trở nhất định trong quá trình tiếp cận trực tiếp để đỡ đẻ, lấy mẫu bệnh phẩm và thao tác tiêm truyền điều trị.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu dịch tễ trên nhiều trang trại và vùng sinh thái khác nhau nhằm so sánh mức độ lưu hành của hội chứng tiêu chảy trên các giống lợn rừng lai.
  • Ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại (như kỹ thuật PCR) để giám định chi tiết các serotype, yếu tố bám dính (F4, F5, F41) và các gen sinh độc tố ruột (STa, STb, LT) của các chủng E. coli và Salmonella phân lập được trên đàn lợn rừng lai.
  • Nghiên cứu sâu hơn về khẩu phần dinh dưỡng tập ăn thích hợp và chế phẩm sinh học (men vi sinh, probiotic) nhằm phòng ngừa rối loạn tiêu hóa sớm ở giai đoạn cai sữa.

Giá trị tham khảo

  • Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Bệnh học Thủy sản và Động vật hoang dã khi thực hiện các khóa luận, đề tài nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa trên gia súc.
  • Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật thực tế cho các bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ khuyến nông và các chủ trang trại chăn nuôi lợn rừng lai về:
    • Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chuyên biệt cho từng nhóm lợn (đực giống, nái mang thai, đỡ đẻ, nái nuôi con, lợn con theo mẹ, lợn thịt).
    • Quy trình kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học (phân lập trên môi trường MacConkey, đếm khuẩn lạc CFU, kỹ thuật thử kháng sinh đồ).
    • Hướng dẫn liều lượng và cách sử dụng 3 phác đồ điều trị kháng sinh tiêm bắp kết hợp thuốc trợ sức, bù nước và chất điện giải.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu chính của khóa luận là gì?

Khóa luận nghiên cứu trên đàn lợn rừng lai F2, là con lai giữa đực lợn rừng với lợn nái F1 (đực rừng x nái địa phương) trong giai đoạn từ sơ sinh đến 90 ngày tuổi. Nghiên cứu được tiến hành tại Cơ sở trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật Bản địa, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; các xét nghiệm vi sinh vật và kháng sinh đồ được thực hiện tại Viện Khoa học Sự sống thuộc Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

2. Những nguyên nhân vi sinh vật nào được xác định là chủ đạo gây hội chứng tiêu chảy trong khóa luận?

Văn bản xác định ba loại vi khuẩn đường ruột nguy hiểm thường trực là Escherichia coli (đặc biệt là các chủng ETEC mang kháng nguyên bám dính F4, F5, F41 và tiết độc tố Enterotoxin), Salmonella (trực khuẩn xâm nhập gây viêm ruột hoại tử và nhiễm trùng huyết) và Clostridium perfringens (vi khuẩn yếm khí gây viêm ruột hoại tử). Ngoài ra, các tác nhân vi rút (Rotavirus, TGE) và ký sinh trùng (cầu trùng, giun đũa, giun lươn) cũng là những căn nguyên phối hợp gây bệnh.

3. Tác giả đã thử nghiệm những phác đồ điều trị nào và sử dụng loại thuốc bổ trợ gì?

Tác giả đã thử nghiệm 3 phác đồ điều trị bằng kháng sinh tiêm bắp kết hợp liệu trình 3–5 ngày:

  • Phác đồ 1: Thuốc Hanceft (hoạt chất Ceftiofur 50 mg/ml) tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (1 lần/ngày).
  • Phác đồ 2: Thuốc Marphamox (hoạt chất Amoxicilline trihydrate 150 mg/ml) tiêm bắp liều 1 ml/8 kg thể trọng/ngày (1 lần/ngày).
  • Phác đồ 3: Thuốc Five-Trile (hoạt chất Enrofloxacin base 2 g/20 ml) tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (2 lần/ngày). Cả 3 phác đồ đều phối hợp bổ trợ dung dịch điện giải Gluco-K-C-HDH pha nước uống với liều lượng 2 g/lít nước nhằm bù nước và nâng cao sức đề kháng.

4. Kết quả tiêm phòng vắc xin và điều trị bệnh tiêu chảy thực tế tại cơ sở đạt tỷ lệ bao nhiêu?

Trong thời gian thực tập, công tác tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn lợn đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% trên cả 4 loại bệnh (Dịch tả lợn: 214 con, Phó thương hàn: 211 con, Leptospira: 198 con, Lở mồm long móng: 189 con). Về công tác điều trị lâm sàng hội chứng tiêu chảy trên lợn con, tác giả đã điều trị cho 178 con mắc bệnh với 147 con khỏi hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 82,58%.

5. Phương pháp phân lập và định lượng vi khuẩn đường ruột trong đề tài được tiến hành như thế nào?

Mẫu phân tươi được pha loãng theo nồng độ thập phân ($10^{-2}$ đến $10^{-4}$) trong nước muối sinh lý 0,9%. Quá trình phân lập sử dụng môi trường thạch MacConkey Agar bằng phương pháp cấy ria hoặc cấy nhỏ giọt, ủ ấm 37°C trong 18–24 giờ để phân biệt khuẩn lạc lên men lactose (màu hồng) và không lên men lactose (không màu). Cường độ nhiễm khuẩn được xác định bằng phương pháp đếm khuẩn lạc đơn lẻ (CFU) trên đĩa thạch và tính toán theo công thức chuẩn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Văn Quảng đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ và nguyên nhân gây hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn rừng lai F2 từ sơ sinh đến 90 ngày tuổi tại tỉnh Thái Nguyên. Công trình đã kết hợp hiệu quả giữa công tác phục vụ sản xuất thực tế tại trại nuôi bán hoang dã với kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học và thử kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm. Các kết quả điều trị lâm sàng bằng 3 phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp bù nước điện giải đạt tỷ lệ khỏi 82,58%, mang lại giải pháp kỹ thuật thiết thực giúp nâng cao tỷ lệ sống và hiệu quả kinh tế cho nghề chăn nuôi lợn rừng lai.