Tổng quan luận án

Công trình khoa học mang tên "Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp hành chính tiếng Việt" do nghiên cứu sinh Lương Thị Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Thị Minh Yến tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Luận án thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ (mã số 62.01), hoàn thành vào năm 2014 tại Hà Nội.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Về mặt bối cảnh thực tiễn, thập niên đầu của thế kỷ XXI đánh dấu bước chuyển lịch sử với đường lối xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được bổ sung chính thức trong Hiến pháp. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành, triển khai đồng bộ các chiến lược cải cách dài hạn trong lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp. Trong đó, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã xác định rõ vị trí của Tòa án: "xác định tòa án có vị trí trung tâm và xét xử là hoạt động trọng tâm". Tòa án là thiết chế tư pháp nơi kết quả điều tra, truy tố, bào chữa, giám định được đưa ra kiểm tra, xem xét và đánh giá công khai, nhằm đưa ra các phán quyết thể hiện quyền lực nhà nước.

Về mặt học thuật, ngôn ngữ hành chính trong các quá trình giao tiếp của các chủ thể công quyền là mảng đề tài chưa được quan tâm tương xứng trong Việt ngữ học. Đặc biệt, giao tiếp tại phiên tòa xét xử vẫn là môi trường mà giới nghiên cứu ngôn ngữ học trong nước hầu như chưa tiếp cận một cách toàn diện. Trong khi đó, trên phạm vi quốc tế, các nghiên cứu ngôn ngữ giao tiếp hành chính và tư pháp đã phát triển thành một phân ngành độc lập là Ngôn ngữ học pháp luật (forensic linguistics). Ở Việt Nam, các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp hành chính nói chung và giao tiếp pháp đình nói riêng chưa từng được khảo sát có hệ thống dưới dạng lời nói tương tác thực tế. Việc thực hiện luận án đáp ứng yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách hành chính, cải cách tư pháp, đồng thời khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu ứng dụng ngôn ngữ học tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định đặc điểm của các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp hành chính tiếng Việt (cụ thể là trường hợp giao tiếp pháp đình), từ đó xây dựng một khung phân tích phù hợp với loại hình giao tiếp thể chế.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những hướng nghiên cứu về ngôn ngữ học pháp luật; về quyền lực trong giao tiếp ngôn ngữ nói chung và giao tiếp pháp đình nói riêng; xác định vai trò, đặc điểm cơ bản của giao tiếp pháp đình trong giao tiếp hành chính tiếng Việt; từ đó xây dựng hướng tiếp cận ngôn ngữ trong mối quan hệ quyền lực.
  2. Hệ thống hóa những lý thuyết cơ bản về phương tiện từ ngữ xưng hô (PTTNXH), từ vựng tình thái và hành động ngôn từ (HĐNT) nhằm thiết lập cơ sở lý luận cho đề tài.
  3. Nghiên cứu quyền lực trong ngôn ngữ tương tác pháp đình trên bình diện tổng thể (cấu trúc tương tác, phân phối lượt lời, chủ đề tương tác) và trên bình diện đơn vị tương tác cụ thể (đơn vị cấu trúc cặp trao đáp).
  4. Nghiên cứu phương tiện từ ngữ xưng hô, phương tiện từ vựng tình thái mang lập trường chủ quan của nhân vật giao tiếp (NVGT) trong mối quan hệ với quyền lực.
  5. Nghiên cứu những nhóm hành động ngôn từ đặc thù của nhân vật giao tiếp có quyền lực cao và nhân vật giao tiếp có quyền lực thấp, đặc biệt chú trọng nhóm hành động ngôn từ hỏi trong phát ngôn của Hội đồng xét xử.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp hành chính tiếng Việt, tập trung vào trường hợp giao tiếp pháp đình.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Luận án tiến hành khảo sát thực địa tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội trong giai đoạn từ tháng 6/2010 đến tháng 8/2012.
  • Phạm vi ngữ liệu: Khảo sát 11 phiên tòa hình sự (gồm cả xét xử sơ thẩm và phúc thẩm), trong đó có 9/11 phiên tòa có sự tham gia bào chữa của luật sư nhằm bảo đảm tính hiện diện đầy đủ của các vai giao tiếp. Toàn bộ hội thoại được quan sát, ghi chép tốc ký và văn bản hóa với quy mô 6.572 lượt lời của các nhân vật giao tiếp. Danh tính của các nhân vật giao tiếp trong chính văn và phụ lục đều được xử lý khuyết danh để bảo đảm tính bảo mật.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

Tổng quan lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ học pháp luật trên thế giới được tác giả chia tách thành hai giai đoạn bản lề:

  1. Giai đoạn trước năm 1970: Ngôn ngữ học pháp luật tiếp cận ngôn ngữ như một "khách thể" (as object), tập trung miêu tả đặc điểm ngữ âm, hình thái, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trong các văn bản quy phạm pháp luật mà chưa gắn kết với các biến số xã hội. Công trình tiêu biểu là cuốn sách "The Language of the Law" (1963) của David Mellinkoff với dung lượng 500 trang, phân tích toàn diện ngôn ngữ luật Anh - Mĩ qua 3 nội dung: bản chất ngôn ngữ luật, lịch sử hình thành ngôn ngữ luật và cách thức sử dụng ngôn ngữ luật thích hợp.
  2. Giai đoạn sau năm 1970: Trọng tâm chuyển từ phân tích văn bản sang phân tích tương tác lời nói thực tế thông qua ngữ liệu ghi âm hội thoại được văn bản hóa. Dẫn theo tổng kết của Liao Meizhen (2004), tác giả phân loại thành 3 hướng chính:
    • Ngôn ngữ pháp luật như một diễn trình (as process): Nhà ngôn ngữ học trực tiếp tham dự, quan sát hoạt động xét xử, hòa giải, thẩm vấn. Tiêu biểu có Atkinson và Drew (1979) xem xét cấu trúc tương tác lời nói trong ngữ cảnh xét xử; O'Barr (1982) phân loại phong cách ngôn ngữ pháp đình; Van Dijk (1989) tìm hiểu diễn ngôn và cấu trúc quyền lực; Levi và Walker (1990) cùng Stygall (1994) khai thác ngôn ngữ xét xử dưới góc độ cấu thành và xử lý diễn ngôn.
    • Ngôn ngữ pháp luật như một công cụ (as instrument): Khảo sát cách thức thực thi pháp luật và biến số quyền lực xã hội qua ngôn ngữ. Tiêu biểu có Svartvik (1968) phân tích tính chủ quan trong văn bản ghi chép thẩm vấn của cảnh sát; Solan (1993) nghiên cứu ngôn ngữ giải quyết vụ kiện của thẩm phán.
    • Ngôn ngữ pháp luật như nhân chứng chuyên gia (as expert witnesses): Ứng dụng ngôn ngữ học vào công tác điều tra và chứng cứ tư pháp trên 4 bình diện: chứng cứ ngữ âm (Noland, 1994); chứng cứ chính tả, từ vựng, ngữ pháp (Eagleson, 1994); phân tích cấu trúc tầng lớp diễn ngôn (Shuy, 2006); phân tích tâm lý, hành vi ngôn ngữ (Rieber và Stewart, 1987).

Về lý luận quyền lực trong giao tiếp ngôn ngữ, tác giả điểm lại các khung lý thuyết nền tảng:

  • Xã hội học: M. Foucault với quan điểm quyền lực là mạng lưới quan hệ xã hội đa chiều, mang tính phản kháng ("Ở đâu có quyền lực, ở đó có đấu tranh") và chi phối tư duy, phát ngôn; P. Bourdieu với lý thuyết về các dạng vốn (kinh tế, xã hội, văn hóa, tượng trưng) chuyển hóa thành quyền lực biểu trưng.
  • Ngữ dụng học: J.L. Austin (1962) và J.R. Searle (1968, 1979) về nghĩa liên nhân và điều kiện thuận ngôn; Hu (1944), Hill (1986), Ide (1986), Gu (1990) về lịch sự chuẩn mực; P. Brown và S. Levinson (1978) về lịch sự chiến lược và giữ gìn thể diện âm tính/dương tính.
  • Ngôn ngữ học xã hội: R. Brown và A. Gilman (1960) về kiểm soát hành vi; R. Lakoff (1974) về bất bình đẳng giới tính; B. Bernstein (1970) về cấu trúc giai cấp; J.M. Conley và W.M. O'Barr (1990) về vị thế xã hội; J.H. Hill (1993) về dân tộc; Bourdieu (1977) và Harries (1988) về phương ngữ và môi trường đa ngữ.
  • Phân tích hội thoại: J. Thornborrow và T. Tkačuková xác định 4 công cụ điều khiển của nhân vật quyền lực cao trong thẩm vấn (điều khiển dạng hồi đáp, chủ đề hội thoại, dung lượng/cấu trúc lượt lời, cách hiểu sự kiện); I. Hutchby (1996) coi quyền lực là sự phân phối nguồn lực ngôn ngữ tạo hiệu quả tương tác không bình đẳng.
  • Phân tích diễn ngôn phê phán (CDA): N. Fairclough (2001) định vị ngôn ngữ là công cụ truyền đạt, duy trì và tranh đấu quyền lực.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

Trong nước, nghiên cứu ngôn ngữ hành chính - công vụ được tác giả tổng hợp theo 4 khuynh hướng:

  1. Phong cách học: Đinh Trọng Lạc và Nguyễn Thái Hòa (1996), Bùi Minh Toán, Lê A và Đỗ Việt Hùng (1998), Hữu Đạt (2000), Nguyễn Thị Bích Hà (2000), Phạm Tất Thắng (2002), Nguyễn Thị Thanh Hà (2002), Nguyễn Thị Hường (2010), Lưu Kiếm Thanh (2010) tập trung xác lập khái niệm, phân loại và miêu tả đặc trưng phong cách chức năng của văn bản hành chính.
  2. Ngữ dụng học: Phan Xuân Dũng, Vũ Ngọc Hoa khai thác hành động ngôn từ cầu khiến trong văn bản pháp luật và quản lý nhà nước.
  3. Ngôn ngữ học xã hội tương tác: Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Thị Thanh Bình, Bùi Minh Yến quan sát giao tiếp hành chính ở dạng hội thoại trực tiếp đối mặt (face-to-face), gắn kết với quyền hạn và nghĩa vụ các bên.
  4. Phân tích diễn ngôn: Nguyễn Trọng Đàn, Nguyễn Xuân Thơm, Lê Hùng Tiến, Dương Thị Hiền, Nguyễn Thị Hà tiếp cận cấu trúc văn bản hành chính gắn với hiệu lực và hiệu quả tác động.

Về phương diện quyền lực và vị thế trong giao tiếp tiếng Việt, có các công trình của Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Đức Dân, Nguyễn Văn Khang, Vũ Thị Thanh Hương, Nguyễn Thị Thanh Bình, Nguyễn Thiện Giáp, Lương Văn Hy, Bùi Thị Minh Yến, Mai Xuân Huy, Đặng Thị Hảo Tâm, Nguyễn Quang Ngoạn.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các nghiên cứu Việt ngữ học trước đây chủ yếu xem xét ngôn ngữ pháp luật lồng ghép bên trong phong cách hành chính - công vụ dưới dạng thức văn bản viết. Dạng thức lời nói tương tác trực tiếp tại phiên tòa xét xử thực tế hầu như chưa được khảo sát độc lập. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng việc khảo sát trực tiếp 6.572 lượt lời hội thoại pháp đình, phân tích cách thức các phương tiện ngôn ngữ kiến tạo, duy trì và biểu thị quan hệ quyền lực thể chế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Khái niệm hành chính và giao tiếp hành chính: Luận án tiếp cận thuật ngữ "hành chính" (gốc Latinh: administratio) theo nghĩa rộng, bao gồm toàn bộ hoạt động tổ chức, điều hành và quản lý xã hội của các cơ quan Đảng, Nhà nước trong cả 3 lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp. Trên cơ sở đó, giao tiếp pháp đình (giao tiếp trong hoạt động xét xử của tòa án) được xác định là một phạm vi đặc thù thuộc giao tiếp hành chính tiếng Việt.
  • Đặc điểm giao tiếp pháp đình: Mang các thuộc tính của phong cách hành chính - công vụ gồm tính khuôn mẫu/rập khuôn, tính chuẩn mực/rõ ràng, tính khách quan/phi biểu cảm (theo Nguyễn Văn Khang, 2002).
  • Hệ thống vai giao tiếp: Phân chia thành quan hệ ngang vai (giữa Kiểm sát viên và Luật sư) và quan hệ lệch vai (giữa Hội đồng xét xử với Kiểm sát viên/Luật sư; giữa những người tiến hành tố tụng với công dân gồm Bị cáo, Bị hại, Người làm chứng, Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan).
  • Ba đặc trưng của quan hệ vai giao tiếp pháp đình:
    1. Tính chất bất bình đẳng về vị thế giao tiếp: Phân tầng thành Bậc 1 (những người thuộc hệ thống tư pháp có kiến thức chuyên môn, năng lực biểu đạt cao) và Bậc 2 (công dân tham gia tố tụng chịu sự chi phối thể chế).
    2. Tính chất phi tương hỗ của giao tiếp: Thể hiện qua cấu trúc hỏi - đáp đơn chiều; Hội đồng xét xử (đặc biệt là Thẩm phán chủ tọa) nắm quyền điều khiển tuyệt đối việc phát vấn và phân phối lượt lời, tạo áp lực tâm lý buộc các đối tượng quyền lực thấp phải tuân thủ hợp tác.
    3. Tính đối lập về mục đích giao tiếp cụ thể: Đối lập giữa Bị cáo (tìm cách giảm nhẹ hình phạt) và Bị hại (yêu cầu trừng trị, bồi thường); đối lập giữa Viện kiểm sát (buộc tội) và Luật sư (gỡ tội, bào chữa) xoay quanh vai trò trọng tài độc lập của Hội đồng xét xử (theo Điều 130 Hiến pháp 1992 và Điều 6 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân).
  • Khung phân tích diễn ngôn phê phán: Vận dụng mô hình 3 chiều của Fairclough (2001) gồm: Định dạng văn bản (miêu tả diễn ngôn), Phân tích quá trình sản sinh/thực hành (tìm hiểu diễn ngôn) và Phân tích đặc điểm văn hóa - xã hội bề sâu (giải thích diễn ngôn).

Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu

  • Phương pháp miêu tả: Sử dụng để miêu tả đặc điểm tương tác, cấu trúc lượt lời, từ ngữ xưng hô, từ vựng tình thái và các hành động ngôn từ. Kết hợp các thủ pháp:
    • Thủ pháp so sánh: Đối chiếu giữa các nhóm vai giao tiếp, giữa ngữ liệu thực tế với quy định pháp lý, và đối chiếu phương tiện xưng hô giữa tiếng Việt với tiếng Trung và tiếng Anh.
    • Thủ pháp mô hình hóa: Xây dựng mô hình quan hệ vai giao tiếp, khoảng cách quyền lực tư pháp và cấu trúc biểu thức ngôn hành (BTNH).
    • Thủ pháp quan sát phòng xử án: Ghi chép tốc ký tại hiện trường nhằm ghi nhận trung thực ngữ cảnh và ngữ liệu tự nhiên.
  • Phương pháp thống kê: Thống kê định lượng tần số xuất hiện, tỉ lệ phần trăm của lượt lời, tỷ lệ ngắt lời, cấu trúc cặp trao đáp, các phương tiện từ ngữ xưng hô, biểu thức ngôn hành và các nhóm hành động ngôn từ hỏi.

Nguồn ngữ liệu khảo sát

Hệ thống ngữ liệu được lập bảng kiểm kê từ các phiên tòa thực tế:

Thành phần tham gia phiên tòa Vai trò tố tụng Số lượng theo quy định
Chủ tọa Thẩm phán điều hành phiên tòa 1 người
Hội đồng xét xử Thẩm phán phối hợp 1 - 2 người
Hội thẩm nhân dân Đại diện nhân dân tham gia xét xử 2 - 3 người
Đại diện Viện kiểm sát Kiểm sát viên thực hành quyền công tố 1 - 2 người
Thư kí tòa án Ghi chép biên bản phiên tòa 1 người
Luật sư bào chữa Bào chữa cho bị cáo Tùy vụ án (có trong 9/11 vụ)
Luật sư bảo vệ quyền lợi Bảo vệ quyền lợi cho người bị hại Tùy vụ án
Bị cáo Người bị truy tố trước tòa Tùy vụ án
Người bị hại Người chịu thiệt hại trực tiếp Tùy vụ án
Người làm chứng, người có QL&NVLQ Cung cấp thông tin liên quan vụ án Tùy vụ án

Hệ thống ký hiệu quy ước trong xử lý dữ liệu:

  • Tiếng Việt: BTNH (biểu thức ngôn hành), HĐNT (hành động ngôn từ), NLA1 đến NLA11 (ngữ liệu vụ án 1 đến 11), NVGT (nhân vật giao tiếp), PNH (phát ngôn hỏi), PTTN (phương tiện từ ngữ), PTTNXH (phương tiện từ ngữ xưng hô), QL&NVLQ (quyền lợi và nghĩa vụ liên quan).
  • Tiếng Anh: A (answer - hồi đáp), NP (non-power - nhân vật quyền lực thấp), P (power - nhân vật có quyền lực), P1 (quyền lực cao bậc 1), P2 (quyền lực cao bậc 2), Q (question - phát vấn), SP1/SP2 (người nói thứ nhất/thứ hai).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về giao tiếp hành chính và giao tiếp pháp đình

Chương này tập trung xác lập hệ thống lý luận nền tảng cho việc tiếp cận quyền lực trong ngôn ngữ pháp đình:

  • Phân định ranh giới thuật ngữ "hành chính" theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp; khẳng định giao tiếp pháp đình là một bộ phận hữu cơ thuộc giao tiếp hành chính nhà nước.
  • Xác lập đặc điểm ngôn ngữ của hoạt động xét xử: tính định chế nghiêm ngặt, tính bất đối xứng giữa các chủ thể tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng.
  • Khái quát các hướng tiếp cận quyền lực tư pháp từ góc độ ngôn ngữ học xã hội, ngữ dụng học và phân tích hội thoại.
  • Thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết về 3 nhóm phương tiện biểu thị quyền lực chính: phương tiện từ ngữ xưng hô (PTTNXH), phương tiện từ vựng tình thái và hệ thống hành động ngôn từ (HĐNT) dựa trên cách phân loại 5 nhóm hành động ngôn từ của J.R. Searle.
  • Xây dựng sơ đồ hóa quan hệ vai giao tiếp và khoảng cách quyền lực tư pháp giữa Hội đồng xét xử với các bên liên quan (Bảng 1, Hình 1 và Hình 2).

Chương 2: Quyền lực trong tương tác pháp đình tiếng Việt

Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế vận hành của quyền lực ở bình diện cấu trúc hội thoại tổng thể và đơn vị tương tác:

  • Cấu trúc tương tác và phân phối lượt lời: Quyền phân phối lượt lời nằm hoàn toàn trong tay Hội đồng xét xử, đặc biệt là Thẩm phán chủ tọa phiên tòa. Phân tích định lượng qua Bảng 3 và Bảng 4 cho thấy chủ tọa chiếm tỷ lệ áp đảo về số lượng lượt lời và nắm độc quyền ngắt lời các nhân vật giao tiếp khác trong cả 11 vụ án khảo sát.
  • Điều khiển chủ đề hội thoại: Nhân vật có quyền lực cao (P1) quyết định việc mở đầu, duy trì, chuyển đổi chủ đề hoặc cắt ngang khi nhân vật quyền lực thấp (NP) đi lệch hướng thẩm vấn.
  • Cấu trúc cặp trao đáp (Q - A): Khảo sát dạng cấu trúc cặp trao đáp cơ bản giữa phát vấn (Q) và hồi đáp (A). Phân tích Bảng 5 và Bảng 6 chỉ ra rằng nhân vật quyền lực cao chiếm tỉ lệ tuyệt đối ở các bước thoại hỏi (Q), trong khi nhân vật quyền lực thấp chỉ đóng vai trò hồi đáp (A) trong khuôn khổ bị kiểm soát chặt chẽ, phản ánh tính chất phi tương hỗ và áp đặt thể chế.

Chương 3: Phương tiện từ vựng biểu thị quyền lực trong giao tiếp pháp đình tiếng Việt

Chương 3 khảo sát thực tế việc lựa chọn từ ngữ xưng hô và các chiến lược điều chỉnh từ vựng:

  • Từ ngữ xưng hô của nhân vật quyền lực cao: Thẩm phán, Kiểm sát viên sử dụng các từ ngữ tự xưng mang tính thể chế danh nghĩa công quyền như "Tòa", "Hội đồng xét xử", "chúng tôi", "tôi" (Bảng 9, Bảng 10) và sử dụng các từ ngữ hô gọi mang tính định danh pháp lý như "bị cáo", "người bị hại", "ông/bà", "luật sư" (Bảng 11, Bảng 12, Bảng 13).
  • Từ ngữ xưng hô của nhân vật quyền lực thấp: Bị cáo và các bên liên quan sử dụng phương tiện tự xưng ở vị thế phục tùng như "bị cáo", "tôi", "em", "cháu" và sử dụng phương tiện hô gọi tôn kính, thừa nhận vị thế quyền lực tối cao như "thưa Tòa", "thưa Hội đồng xét xử", "quý Tòa" (Bảng 14, Bảng 15).
  • Hiện trạng và biến thể xưng hô: Phân tích sự thiếu nhất quán trong cách sử dụng từ ngữ hô gọi của Hội đồng xét xử (Bảng 16); đồng thời tiến hành so sánh đối chiếu phương tiện hô gọi "bị cáo" trong giao tiếp pháp đình Việt Nam với mô hình tố tụng tại Trung Quốc và các nước Anh - Mĩ (Bảng 17).
  • Hiện tượng điều chỉnh từ vựng và đấu tranh quyền lực: Phân tích các phát ngôn cho thấy sự giằng co về mặt từ vựng giữa bên buộc tội (Kiểm sát viên) và bên gỡ tội (Luật sư, Bị cáo) thông qua việc lựa chọn thuật ngữ pháp lý, điều chỉnh sắc thái ngữ nghĩa nhằm thay đổi bản chất pháp lý của hành vi phạm tội.

Chương 4: Hành động ngôn từ biểu thị quyền lực trong giao tiếp pháp đình tiếng Việt

Chương 4 nhận diện và phân loại chi tiết các hành động ngôn từ đánh dấu vị thế quyền lực:

  • Phân loại hệ thống hành động ngôn từ theo vị thế quyền lực: Thiết lập danh mục HĐNT đặc thù của nhân vật quyền lực cao (ra lệnh, chất vấn, cảnh báo, phán quyết, chấp thuận, bác bỏ) đối lập với danh mục HĐNT của nhân vật quyền lực thấp (khai báo, trình bày, thỉnh cầu, xin giảm nhẹ, giải thích, thừa nhận) (Bảng 18, 19, 20, 21).
  • Phân tích biểu thức ngôn hành khai báo và tình thái: Thống kê tỉ lệ biểu thức ngôn hành Khai báo theo kích cỡ (Bảng 22); tỉ lệ các cấu trúc mơ hồ hóa tình thái nhận thức (Bảng 23) và tỉ lệ sử dụng phương tiện từ vựng tình thái giảm nhẹ (Bảng 24) được các nhân vật quyền lực thấp sử dụng nhằm giảm thiểu trách nhiệm hoặc biểu thị thái độ phục tùng trước Hội đồng xét xử.
  • Hành động ngôn từ hỏi (PNH) của Hội đồng xét xử: Khảo sát chi tiết mối quan hệ giữa các nhóm HĐNT hỏi với quyền lực tư pháp (Bảng 25, Bảng 26). Phân tích cấu trúc cú pháp và chức năng ngữ dụng cho thấy phát ngôn hỏi của Hội đồng xét xử không chỉ đơn thuần nhằm thu thập thông tin mà còn mang tính chất kiểm tra, khẳng định, áp đặt và bộc lộ quyền lực xét xử tối cao.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Cung cấp hệ thống cứ liệu ngôn ngữ học thực nghiệm về các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp hành chính tiếng Việt nói chung và giao tiếp pháp đình nói riêng.
  • Xây dựng mô hình phân tích toàn diện hiện tượng quyền lực trong ngôn ngữ giao tiếp thể chế tại Việt Nam, kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết hành động ngôn từ, phân tích hội thoại và phân tích diễn ngôn phê phán.
  • Đặt nền móng học thuật cho việc định hình và phát triển phân ngành Ngôn ngữ học pháp luật (forensic linguistics) như một hướng nghiên cứu độc lập trong bức tranh ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp cơ sở khoa học giúp nâng cao nhận thức, kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ và kỹ năng nghiệp vụ tố tụng cho các chức danh tư pháp (Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên, Luật sư, Thư ký tòa án).
  • Giúp chuẩn hóa hành vi ngôn ngữ của các bên tham gia tố tụng, bảo đảm quyền công dân và sự nghiêm minh của pháp luật, đóng góp thiết thực vào tiến trình cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Cung cấp nguồn tư liệu ngữ liệu và khung tham chiếu học thuật phục vụ giảng dạy, nghiên cứu các chuyên đề Ngữ dụng học, Ngôn ngữ học xã hội và Phân tích diễn ngôn tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Giới hạn phạm vi ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát mới tập trung trong phạm vi 11 phiên tòa hình sự sơ thẩm và phúc thẩm tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2010 - 2012 (tổng số 6.572 lượt lời), chưa mở rộng sang các phiên tòa dân sự, kinh tế, lao động, hành chính hoặc các địa bàn địa phương khác.
  • Phương thức ghi nhận dữ liệu: Quá trình thu thập dựa trên quan sát trực tiếp và ghi chép tốc ký văn bản hóa; chưa kết hợp phân tích sâu các biến số phi ngôn ngữ học (như ngữ điệu âm học, cử chỉ, nét mặt, ánh mắt, khoảng cách không gian giao tiếp) do quy định bảo mật phòng xử án.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang các loại hình án khác; tăng cường nghiên cứu đối chiếu liên văn hóa giữa diễn ngôn pháp đình tiếng Việt với các ngôn ngữ khác trong khu vực và trên thế giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Ngôn ngữ học: Cung cấp phương pháp luận mẫu mực về ứng dụng phân tích diễn ngôn phê phán và phân tích hội thoại vào một loại hình giao tiếp thể chế cụ thể. Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 (về cấu trúc lượt lời, cặp trao đáp) và Chương 4 (về phân loại hành động ngôn từ hỏi và biểu thức ngôn hành).
  • Đối với các nhà nghiên cứu luật học, giảng viên và học viên ngành tư pháp: Cung cấp góc nhìn liên ngành về sự tương tác giữa quy tắc tố tụng và hành vi ngôn ngữ thực tế tại tòa án. Phần đáng tham khảo là hệ thống vai giao tiếp (Chương 1) và hiện tượng điều chỉnh từ vựng trong tranh tụng (Chương 3).
  • Đối với cán bộ tư pháp, Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư: Giúp nhận diện rõ các cơ chế ngôn ngữ tạo áp lực tâm lý và kiểm soát thông tin, từ đó chuẩn hóa kỹ năng thẩm vấn, tranh tụng nhằm đảm bảo tính khách quan và công bằng trong xét xử.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngữ liệu thực tế của luận án được thu thập từ nguồn nào và quy mô ra sao?
Ngữ liệu được thu thập trực tiếp thông qua quan sát, ghi chép tốc ký tại 11 phiên tòa hình sự sơ thẩm và phúc thẩm diễn ra tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội từ tháng 6/2010 đến tháng 8/2012, trong đó có 9 phiên tòa có luật sư tham gia bào chữa. Tổng dung lượng ngữ liệu đạt 6.572 lượt lời của tất cả các nhân vật giao tiếp.

2. Quan hệ vai giao tiếp trong phiên tòa hình sự được luận án phân loại như thế nào?
Quan hệ vai giao tiếp được phân loại thành quan hệ ngang vai (giữa Kiểm sát viên và Luật sư) và quan hệ lệch vai. Quan hệ lệch vai được chia theo hai bậc quyền lực: Bậc 1 gồm những người thuộc hệ thống tư pháp (Hội đồng xét xử, Viện kiểm sát, Luật sư) và Bậc 2 gồm công dân tham gia tố tụng (Bị cáo, Người bị hại, Người làm chứng, Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan).

3. Ba đặc trưng cơ bản của quan hệ vai giao tiếp pháp đình tiếng Việt là gì?
Luận án xác định 3 đặc trưng cốt lõi: (1) Tính chất bất bình đẳng về vị thế giao tiếp giữa các bậc quyền lực; (2) Tính chất phi tương hỗ của giao tiếp, trong đó Hội đồng xét xử độc quyền phát vấn và điều khiển lượt lời; (3) Tính đối lập về mục đích giao tiếp cụ thể giữa bên buộc tội và bên gỡ tội, giữa bị cáo và người bị hại.

4. Luận án sử dụng những phương pháp và khung lý thuyết chủ yếu nào?
Luận án sử dụng phương pháp miêu tả (với các thủ pháp so sánh, mô hình hóa, quan sát phòng xử án), phương pháp thống kê định lượng và phương pháp phân tích diễn ngôn phê phán (CDA) dựa trên khung phân tích 3 chiều của N. Fairclough (2001), kết hợp lý thuyết hành động ngôn từ của J.R. Searle và lý thuyết phân tích hội thoại.

5. Luận án phân chia hệ thống hành động ngôn từ theo vị thế quyền lực như thế nào?
Hệ thống hành động ngôn từ được phân tách rõ rệt: nhóm hành động ngôn từ đánh dấu quyền lực cao của chủ thể tư pháp (ra lệnh, yêu cầu, chất vấn, phán quyết, ngắt lời, cảnh báo) và nhóm hành động ngôn từ đánh dấu quyền lực thấp của công dân tham gia tố tụng (khai báo, trình bày, thỉnh cầu, xin phép, thừa nhận, giải thích kèm theo các phương tiện tình thái giảm nhẹ).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lương Thị Hiền là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên trong Việt ngữ học khảo sát các phương tiện ngôn ngữ biểu thị quyền lực trong giao tiếp pháp đình tiếng Việt dựa trên ngữ liệu tương tác lời nói thực tế tại phòng xử án. Tác phẩm đã phân tích rõ nét cơ chế vận hành của quyền lực thể chế thông qua việc phân phối lượt lời, cấu trúc cặp trao đáp, hệ thống từ ngữ xưng hô, phương tiện tình thái và các hành động ngôn từ. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị lý luận quan trọng cho sự phát triển của phân ngành Ngôn ngữ học pháp luật tại Việt Nam mà còn đóng góp trực tiếp vào công tác đào tạo nghiệp vụ tư pháp và tiến trình cải cách hành chính, cải cách tư pháp hiện nay.