Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu tiêu thụ thực phẩm nguồn gốc động vật tại Việt Nam, thịt lợn chiếm vị trí chủ đạo với tỷ lệ từ 70,4% đến 76,8% tổng khối lượng thịt thương phẩm, vượt trội so với thịt gia cầm (14,3% - 15,1%) và thịt trâu bò (8,2% - 12,1%). Nhằm nâng cao năng suất, chất lượng thịt và đáp ứng các chương trình "nạc hóa" đàn lợn, các giống lợn ngoại như Landrace và Yorkshire đã được nhập khẩu và nhân rộng tại các cơ sở chăn nuôi tập trung. Trại lợn nái xã Tân Thành (huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên) trực thuộc hệ thống chăn nuôi gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam là một trong những cơ sở quy mô lớn với đàn lợn nái sinh sản giống Landrace trên 1.200 con.

Tuy nhiên, trong chăn nuôi nái sinh sản công nghiệp, bệnh viêm tử cung sau khi sinh là một tổn thương đường sinh dục phổ biến. Bệnh làm giảm hoặc mất sữa ở lợn mẹ, khiến lợn con bị đói, suy dinh dưỡng, còi cọc và tăng tỷ lệ mắc các bệnh tiêu chảy, phân trắng. Đồng thời, viêm nhiễm kéo dài làm lợn nái chậm động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai, tăng nguy cơ vô sinh và buộc phải loại thải sớm, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho trang trại.

Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, tác giả Bùi Mạnh Tuấn thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp với các mục đích và mục tiêu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Đánh giá tỷ lệ cảm nhiễm bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại cơ sở.
    2. Đánh giá hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng khuẩn kết hợp.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xác định những biểu hiện lâm sàng đặc trưng của các thể bệnh viêm tử cung.
    2. Xác định hiệu lực điều trị và độ an toàn của một số loại thuốc kháng sinh, thuốc sát trùng sử dụng trong phác đồ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (chủ yếu là giống Landrace) nuôi sinh sản tại trại, tập trung vào các cá thể nái mắc bệnh viêm tử cung sau khi sinh và các nhóm lợn được theo dõi quy trình điều trị thử nghiệm.
  • Không gian nghiên cứu: Trại lợn nái xã Tân Thành, xóm Non Tranh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích 29 ha, trong đó phân khu chăn nuôi nái gia công chiếm 16 ha).
  • Thời gian nghiên cứu: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 11 năm 2014, sử dụng số liệu điều tra cơ bản, số liệu sản xuất thực tế giai đoạn 2013 - 2014 và dữ liệu thực nghiệm trực tiếp trong thời gian thực tập tốt nghiệp (khóa học 2010 - 2015).

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và dược lý học thú y:

  • Cấu tạo giải phẫu và sinh lý đường sinh dục lợn nái: Âm đạo dài 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm với các cột thịt xen kẽ cài răng lược; thân tử cung ngắn 3 - 5 cm; sừng tử cung dài 0,5 - 1 m uốn khúc. Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (biến động 18 - 25 ngày); thời gian mang thai dao động 113 - 115 ngày (trung bình 114 ngày); thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5 - 12 ngày (trung bình 7 ngày).
  • Cơ chế bệnh sinh và phân loại bệnh học: Viêm tử cung là phản ứng mô bào và tuần hoàn trước sự xâm nhập của vi sinh vật qua đường âm đạo hở trong và sau khi sinh (như Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Salmonella). Bệnh được chia làm 3 thể lâm sàng: Viêm nội mạc tử cung (gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả - viêm độ I), Viêm cơ tử cung (viêm độ II), và Viêm tương mạc tử cung (viêm độ III).
  • Đặc tính dược lý của các hoạt chất sử dụng:
    • Dung dịch Biocid-30: Chứa 3% Iod hoạt tính, tác dụng diệt khuẩn nhanh, phổ rộng (vi khuẩn, virus, nấm, nha bào), sử dụng ở nồng độ pha loãng 1/2000 để thụt rửa tử cung nhằm tống xuất sản dịch và diệt khuẩn bề mặt niêm mạc.
    • Kháng sinh Vetrimoxin LA: Hoạt chất Amoxycillin trihydrate, cơ chế ức chế tổng hợp mucopeptide vách tế bào vi khuẩn, tác dụng kéo dài trên vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
    • Kháng sinh Genta-Tylosin: Dạng dung dịch tiêm kết hợp Tylosin tartrate (100 g) và Gentamycin sulfate (50 mg), tác dụng hiệp đồng trên cả vi khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa và sinh dục.
    • Hỗn hợp kháng sinh đặt tại chỗ: Penicillin G (1 triệu UI) phối hợp dung dịch Streptomycin sulfate (1 g) pha trong 50 ml nước cất.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ thú y: Thu thập số liệu hồi cứu và số liệu thực tế về quy mô đàn, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo năm (2013 - 2014), theo lứa đẻ (lứa 1-2, lứa 3-5, lứa trên 5) và theo các mùa thời tiết tại địa bàn nghiên cứu.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hành vi, đo thân nhiệt trực tràng (thân nhiệt sinh lý bình thường 38,5 - 39,5°C), kiểm tra màu sắc, mùi dịch rỉ viêm thải qua mép âm hộ và khám qua đường trực tràng/âm đạo.
  • Phương pháp thực nghiệm điều trị so sánh: Thiết lập 2 phác đồ điều trị kết hợp can thiệp cục bộ (thụt rửa dung dịch Biocid-30 nồng độ 1/2000, bơm kháng sinh Penicillin + Streptomycin) và can thiệp toàn thân (tiêm Vetrimoxin LA hoặc Genta-Tylosin kết hợp thuốc trợ sức Vitamin B1, B12, C).
  • Nguồn dữ liệu: Sổ sách quản lý đàn, nhật ký theo dõi phối giống và phòng trừ dịch bệnh của Trại lợn nái Tân Thành - Công ty C.P. Việt Nam cùng các ghi chép lâm sàng trực tiếp của tác giả.

Nội dung chính theo từng phần và chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh toàn diện hoạt động kỹ thuật và quản lý đàn tại Trại lợn nái xã Tân Thành:

  • Điều tra tình hình cơ bản của cơ sở: Trại nằm tại xóm Non Tranh, xã Tân Thành, địa hình đồi núi thấp, diện tích 29 ha (khu nái gia công 16 ha, khu lợn rừng 3 ha, khu dự kiến nuôi bò 10 ha). Cơ sở vật chất kỹ thuật đồng bộ với 8.000 m² chuồng lợn công nghiệp khép kín, gồm: 4 chuồng cách ly nuôi hậu bị (240 m²); 1 chuồng đực 24 ô kèm phòng pha chế tinh dịch (64 m²); 2 chuồng mang thai Bầu 1 và Bầu 2 (3.300 m² với 16 dãy, 600 ô); 3 chuồng đẻ (2.100 m² với 348 ô thiết kế sàn nhựa cho lợn con và sàn bê tông cho nái). Hệ thống phụ trợ gồm 2 giếng khoan, 2 bể nước 200 m³, 1 hầm biogas yếm khí 1.200 m³, 4 bể biogas trần 1.200 m³, và 4 ao xử lý nước thải.
  • Cơ cấu đàn lợn tại trại: Tổng đàn 1.450 con, bao gồm 2 đực giống Đan Mạch, 24 đực giống Yorkshire, 130 nái hậu bị Landrace và 1.294 nái sinh sản Landrace.
  • Quy trình chăn nuôi và chăm sóc: Áp dụng định ngạch dinh dưỡng theo tuần thai (tuần 1 - 12 dùng cám 566 mức 1,5 - 2 kg/ngày; tuần 13 - 14 dùng cám 567 mức 3 kg/ngày; 3 ngày trước đẻ giảm thức ăn xuống còn 1 - 1,5 kg/ngày để chống đẻ khó). Kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt (Ferrom 10%), tập ăn sớm lúc 4 - 6 ngày tuổi bằng cám hỗn hợp 550 và thực hiện cai sữa sớm lúc 18 - 22 ngày tuổi. Kỹ thuật dẫn tinh nhân tạo được chuẩn hóa với liều tinh 80 - 100 ml chứa 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng.
  • Quy trình vệ sinh phòng dịch và tiêm chủng: Tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng Omnicide pha tỉ lệ 1:3200; ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10%. Triển khai lịch tiêm vaccine nghiêm ngặt: Dịch tả lợn (CSF), Lở mồm long móng 3 type (FMD), Tai xanh (PRRS), Giả dại (AD), Khô thai do Parvovirus (Parvo) và Mycoplasma.
  • Kết quả công tác thú y và sản xuất: Hoàn thành tiêm phòng an toàn 100% cho 4.350 lợn con và đàn nái (820 - 1.200 lượt); điều trị hiệu quả các bệnh nội khoa, truyền nhiễm và ngoại khoa thường gặp trên đàn lợn.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung làm rõ đặc điểm bệnh lý, dịch tễ và hiệu quả phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái:

  • Phân loại lâm sàng các thể viêm tử cung: Xác lập hệ thống chỉ tiêu phân biệt 3 thể bệnh gồm thân nhiệt, màu sắc dịch viêm, mùi dịch viêm và mức độ phản ứng đau:
    • Viêm nội mạc tử cung (Viêm độ I): Thân nhiệt sốt nhẹ 38,5 - 39,5°C; dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh; con vật đau nhẹ, bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
    • Viêm cơ tử cung (Viêm độ II): Thân nhiệt sốt cao 39,5 - 40,5°C; dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối; phản ứng đau rõ hơn, bỏ ăn hoàn toàn.
    • Viêm tương mạc tử cung (Viêm độ III): Thân nhiệt sốt rất cao 40,5 - 41,5°C; dịch rỉ viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm nồng nặc; con vật đau dữ dội, rặn liên tục, bỏ ăn hoàn toàn.
  • Khảo sát dịch tễ học bệnh viêm tử cung: Khảo sát sự phân bố bệnh theo lứa đẻ ghi nhận lợn nái đẻ lứa 1 - 2 và các nái già (trên lứa 5) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhóm nái lứa 3 - 5 do đặc điểm đường sinh dục chưa hoàn thiện hoặc cơ quan sinh sản bị thoái hóa, rặn đẻ yếu, thời gian đẻ kéo dài. Điều kiện thời tiết nóng ẩm mùa hè (nhiệt độ 36 - 37°C) và thời tiết chuyển mùa rét khô làm tăng tỷ lệ mắc bệnh do stress nhiệt và mật độ vi sinh vật môi trường tăng cao.
  • Đánh giá hiệu quả 2 phác đồ điều trị thử nghiệm:
    • Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp thụt rửa buồng tử cung bằng dung dịch Biocid-30 (1/2000, dung tích 1.000 - 2.000 ml) và bơm hỗn hợp Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) pha 50 ml nước cất; liệu trình 3 - 5 ngày.
    • Phác đồ II: Tiêm bắp Genta-Tylosin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp thụt rửa Biocid-30 và bơm hỗn hợp Penicillin + Streptomycin tương tự phác đồ I; liệu trình 3 - 5 ngày.
  • Đánh giá khả năng hồi phục sinh sản: Theo dõi thời gian hết dịch viêm, tỷ lệ lợn nái khỏi bệnh, khoảng cách từ khi điều trị khỏi đến khi động dục trở lại, tỷ lệ thụ thai sau khi phối giống lại và các chỉ tiêu sinh sản ở lứa kế tiếp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế được tổng kết trực tiếp tại cơ sở:

Bảng tổng hợp kết quả công tác phục vụ sản xuất và điều trị bệnh tại trại:

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn / khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
I Tiêm phòng vaccine lợn con
1 Vaccine Dịch tả lợn (CSF) 4.350 4.350 100,00
2 Phòng cầu trùng (cho uống) 4.350 4.350 100,00
II Tiêm phòng vaccine lợn nái
1 Vaccine Dịch tả lợn (CSF) 820 820 100,00
2 Lở mồm long móng (FMD 3 type) 820 820 100,00
3 Bệnh Giả dại (AD) 820 820 100,00
4 Hội chứng Tai xanh (PRRS) 1.200 1.200 100,00
5 Bệnh Khô thai (Parvovirus) 820 820 100,00
III Điều trị bệnh gia súc
1 Bệnh viêm tử cung lợn nái 138 136 98,55
2 Bệnh viêm vú lợn nái 20 18 90,00
3 Bệnh phân trắng lợn con 131 129 98,47
4 Bệnh tiêu chảy lợn con 250 250 100,00
5 Bệnh viêm bao khớp lợn con 153 145 94,77
6 Bệnh ghẻ lợn 395 395 100,00
7 Can thiệp lợn khó đẻ 23 23 100,00
8 Bệnh sốt sữa ở lợn nái 5 5 100,00
9 Bệnh viêm phổi ở lợn 11 9 81,81
IV Công tác chăn nuôi khác
1 Đỡ đẻ cho lợn nái 1.500 1.470 98,00
2 Xuất bán lợn con giống 9.600 9.600 100,00
3 Tiêm Fe + B12, bấm tai, cắt đuôi 1.570 1.570 100,00
4 Thiến lợn đực con 1.200 1.200 100,00
5 Phẫu thuật mổ thoát vị bẹn/rốn (hecni) 40 38 95,00

Các phát hiện và đóng góp kỹ thuật chính của đề tài:

  • Hiệu quả điều trị thực tế: Trong tổng số 138 nái mắc viêm tử cung được điều trị bằng các phác đồ kết hợp, có 136 cá thể khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 98,55%. Việc kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 (1/2000) nhằm tống xuất triệt để dịch viêm, sau đó bơm trực tiếp hỗn hợp Penicillin (1 triệu UI) và Streptomycin (1 g) vào xoang tử cung, đồng thời tiêm kháng sinh toàn thân tác dụng kéo dài mang lại hiệu quả vượt trội so với chỉ dùng kháng sinh tiêm đơn thuần.
  • Đề xuất giải pháp kỹ thuật:
    • Về quy trình đỡ đẻ: Phải đảm bảo vô trùng nghiêm ngặt dụng cụ và tay đỡ đẻ (rửa xà phòng, sát trùng bằng cồn, bôi trơn dầu vaseline). Tránh can thiệp thô bạo gây rách niêm mạc âm đạo và cổ tử cung. Tiêm Oxytocin đúng thời điểm để kích thích co bóp tử cung tống sạch nhau thai.
    • Về thụt rửa tử cung: Phải tuân thủ nồng độ Biocid-30 pha loãng 1/2000; tác giả lưu ý tuyệt đối không pha quá liều vì sẽ gây bỏng rát, se niêm mạc tử cung, gây sẹo xơ dính làm mất khả năng thụ thai ở chu kỳ sau.
    • Về dinh dưỡng: Giảm thức ăn trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày xuống mức 1 - 1,5 kg/con/ngày giúp trực tràng không bị tích phân lớn chèn ép đường sinh dục, giảm thiểu tình trạng đẻ khó và chết ngạt lợn con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn và chỉ thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi (Trại lợn nái Tân Thành).
  • Điều kiện trang thiết bị xét nghiệm thú y tại trang trại còn hạn chế, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập, định danh chính xác các loài vi khuẩn gây viêm tử cung và chưa làm kháng sinh đồ (antibiogram) trong phòng thí nghiệm vi sinh để xác định mức độ mẫn cảm của từng chủng vi khuẩn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu dịch tễ bệnh viêm tử cung trên các quy mô trại chăn nuôi khác nhau tại khu vực Trung du miền núi phía Bắc.
  • Ứng dụng kỹ thuật vi sinh học để phân lập mầm bệnh chuyên sâu, xác định tỷ lệ đề kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung nhằm tối ưu hóa các phác đồ dùng thuốc.
  • Tiếp tục theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản (tổng số con sơ sinh, số con sơ sinh sống, khối lượng cai sữa) của đàn lợn nái sau điều trị qua nhiều lứa đẻ kế tiếp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Là tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm kết hợp công tác phục vụ sản xuất; cung cấp quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, kỹ thuật dẫn tinh nhân tạo, và lịch phòng bệnh bằng vaccine của doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Có thể áp dụng trực tiếp bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung (nội mạc, cơ, tương mạc) để phân loại mức độ tổn thương lâm sàng; áp dụng quy trình thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 kết hợp hỗn hợp Penicillin - Streptomycin và kháng sinh tiêm toàn thân (Vetrimoxin LA hoặc Genta-Tylosin).
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Bảng tiêu chí phân biệt lâm sàng các thể viêm tử cung theo thân nhiệt, mùi, màu dịch rỉ và mức độ đau.
    • Bảng 1.2: Lịch tiêm phòng vaccine chi tiết theo tuần tuổi cho lợn con, hậu bị, lợn nái mang thai và đực giống.
    • Quy trình giảm thức ăn trước đẻ và quy trình tập ăn sớm (4 - 6 ngày tuổi) kết hợp cai sữa sớm (18 - 22 ngày tuổi) cho lợn con.

Câu hỏi thường gặp

Bảng phân biệt lâm sàng các thể viêm tử cung trong khóa luận nêu những chỉ tiêu cụ thể nào?

Khóa luận phân biệt 3 thể bệnh dựa trên 4 chỉ tiêu lâm sàng: Thân nhiệt, đặc điểm dịch viêm (màu sắc, mùi), phản ứng đau và mức độ bỏ ăn:

  • Thể Viêm nội mạc tử cung (Độ I): Thân nhiệt sốt nhẹ (38,5 - 39,5°C); dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh; con vật biểu hiện đau nhẹ; bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
  • Thể Viêm cơ tử cung (Độ II): Sốt cao (39,5 - 40,5°C); dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối; phản ứng đau rõ hơn; con vật bỏ ăn hoàn toàn.
  • Thể Viêm tương mạc tử cung (Độ III): Sốt rất cao (40,5 - 41,5°C); dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm; phản ứng đau dữ dội; con vật bỏ ăn hoàn toàn.

Các thành phần và liều lượng sử dụng trong hai phác đồ điều trị viêm tử cung của đề tài là gì?

Cả hai phác đồ đều phối hợp can thiệp cục bộ và can thiệp toàn thân trong liệu trình 3 - 5 ngày:

  • Can thiệp cục bộ (dùng chung cho cả 2 phác đồ): Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 (pha tỉ lệ 1 ml thuốc với 2.000 ml nước sạch, dùng 1.000 - 2.000 ml dung dịch/con), chờ 30 phút cho dịch chảy ra hết; sau đó bơm hỗn hợp kháng sinh gồm 1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin hòa tan trong 50 ml nước cất vào xoang tử cung (1 lần/ngày).
  • Can thiệp toàn thân:
    • Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (Amoxycillin trihydrate) với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày.
    • Phác đồ II: Tiêm bắp Genta-Tylosin (Tylosin tartrate + Gentamycin sulfate) với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày.
    • Kết hợp tiêm các thuốc trợ sức gồm Vitamin B1, Vitamin B12 và Vitamin C.

Quy mô và cơ cấu đàn lợn tại Trại lợn nái xã Tân Thành thuộc Công ty C.P. Việt Nam được ghi nhận như thế nào?

Theo số liệu điều tra tại Bảng 1.1 của khóa luận, cơ cấu đàn của trại gồm 1.450 con lợn ngoại, bao gồm:

  • Đực giống Đan Mạch: 2 con.
  • Đực giống Yorkshire: 24 con.
  • Lợn nái hậu bị Landrace: 130 con.
  • Lợn nái sinh sản Landrace: 1.294 con.

Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại trại đạt tỷ lệ bao nhiêu?

Trong thời gian thực tập và nghiên cứu tại trại, tác giả cùng cán bộ kỹ thuật đã chẩn đoán và đưa vào điều trị 138 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung. Kết quả ghi nhận có 136 cá thể nái được điều trị khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ điều trị thành công 98,55% (Bảng 1.3).

Vì sao tác giả đưa ra lưu ý nghiêm ngặt khi sử dụng dung dịch Biocid-30 để thụt rửa tử cung?

Dung dịch Biocid-30 chứa 3% Iod hoạt tính. Tác giả lưu ý phải tuân thủ nghiêm ngặt tỉ lệ pha loãng 1/2000 (1 ml thuốc pha trong 2.000 ml nước sạch) khi thụt rửa buồng tử cung. Nếu pha quá liều đậm đặc, tính sát trùng và oxy hóa mạnh của Iod sẽ gây bỏng rát, hoại tử và se cháy niêm mạc tử cung, để lại các tổn thương xơ hóa khiến lợn nái khó hoặc không thể thụ thai ở các chu kỳ phối giống tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Mạnh Tuấn đã hệ thống hóa các đặc điểm lâm sàng, nguyên nhân bệnh sinh và phương thức phân loại 3 thể bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi theo quy mô công nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên. Công trình chứng minh hiệu quả thực tế vượt trội của giải pháp thụt rửa diệt khuẩn bề mặt bằng dung dịch Biocid-30 (1/2000), đưa trực tiếp hỗn hợp Penicillin - Streptomycin vào tử cung kết hợp tiêm kháng sinh phổ rộng toàn thân (Vetrimoxin LA hoặc Genta-Tylosin), giúp đạt tỷ lệ khỏi bệnh 98,55%. Đây là tài liệu chuyên môn có giá trị thực tiễn cao đối với kỹ thuật viên thú y và người chăn nuôi trong việc phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị dứt điểm các bệnh lý sinh sản trên đàn nái sinh sản.