Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến loãng xương ở nam giới

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến loãng xương ở nam giới, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về loãng xương

1.2. Định nghĩa loãng xương

1.3. Dịch tễ học loãng xương nam

1.4. Chẩn đoán loãng xương

1.5. Cơ chế bệnh sinh loãng xương ở nam giới

1.6. Khái niệm về đa hình đơn

1.7. Vai trò và ứng dụng của SNPs trong Y học. Một số phương pháp xác định kiểu gen của đa hình đơn nucleotid

1.8. Vai trò của gen MTHFR, LRP5 và FTO đối với loãng xương và gãy xương

1.9. Vai trò của gen nói chung đối với loãng xương

1.10. Vai trò của gen LRP5 đối với loãng xương

1.11. Vai trò của gen MTHFR đối với loãng xương

1.12. Vai trò của gen FTO đối với loãng xương. Một số nghiên cứu lâm sàng về gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133), FTO rs1121980 liên quan với loãng xương và gãy xương ở nam giới

1.13. Các nghiên cứu trên thế giới

1.14. Các nghiên cứu ở Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.6. Các chỉ số, biến số nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá

2.7. Phương tiện nghiên cứu

2.8. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.9. Sai số và cách khống chế sai số

2.10. Phương pháp phân tích số liệu

2.11. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980

3.3. Kết quả phân tích các đa hình gen

3.4. Đặc điểm kiểu gen của 3 đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980

3.5. Mối liên quan của 3 đa hình trên các gen nghiên cứu với loãng xương nam giới

3.6. Mối liên quan giữa đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349) với loãng xương nam giới

3.7. Mối liên quan giữa đa hình gen MTHFR C677T (rs1801133) với loãng xương ở nam giới

3.8. Mối liên quan giữa đa hình gen FTO rs1121980 với loãng xương ở nam giới

3.9. Sự kết hợp của các đa hình gen của 3 gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980 với loãng xương ở nam giới

3.10. Mối liên quan giữa các đa hình gen và một số yếu tố nguy cơ với loãng xương nam giới

3.11. Mối liên quan giữa gen và một số yếu tố nguy cơ loãng xương ở nam giới

3.12. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.13. Bàn luận về đặc điểm các đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980

3.14. Bàn luận về phân bố tần số alen và kiểu gen của đa hình gen LRP5 Q89R rs41494349

3.15. Bàn luận về phân bố alen và kiểu của đa hình gen MTHFR C677T (rs1801133)

3.16. Bàn luận về phân bố alen và kiểu của đa hình gen FTO rs1121980

3.17. Bàn luận về mối liên quan giữa đa hình gen và các yếu tố nguy cơ loãng xương ở nam giới

3.18. Mối liên quan giữa đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980 với loãng xương ở nam giới trong mô hình kiểm định đơn biến

3.19. Tương tác gen và các yếu tố nguy cơ với loãng xương trong mô hình kiểm định hồi quy tuyến tính đa biến

3.20. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

3.21. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Loãng Xương ở Nam Giới Định Nghĩa Dịch Tễ

Loãng xương là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa xương, đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ xương và tổn thương cấu trúc, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương. Trong thời gian dài, loãng xương thường được xem là bệnh của phụ nữ, nhưng nam giới cũng chịu ảnh hưởng đáng kể. Tỷ lệ loãng xương ở nam giới dao động từ 8-15%, tương đương 1/3 so với nữ giới. Tuy nhiên, tỷ lệ gãy xương do loãng xương và tỷ lệ tử vong sau gãy xương ở nam giới có thể tương đương hoặc cao hơn so với nữ giới. Việc xác định các yếu tố nguy cơ gây loãng xương ở nam giới là rất quan trọng để chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, từ đó giảm nguy cơ gãy xương. Theo WHO, loãng xương được định nghĩa là tình trạng mật độ khoáng xương (BMD) thấp và tổn thương vi cấu trúc xương, làm tăng tính dễ gãy của xương.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Loãng Xương

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa loãng xương dựa trên mật độ khoáng xương (BMD) đo bằng phương pháp DXA. Một người được chẩn đoán loãng xương khi chỉ số T-score (so sánh BMD với người trẻ khỏe mạnh) nhỏ hơn hoặc bằng -2.5. Giảm mật độ xương khi T-score từ -2.5 đến -1.0. BMD bình thường khi T-score lớn hơn hoặc bằng -1.0. Cổ xương đùi là vị trí quan trọng nhất để chẩn đoán, nhưng các vị trí khác như cột sống thắt lưng và đầu trên xương đùi cũng được khuyến cáo đo.

1.2. Dịch Tễ Học Loãng Xương ở Nam Giới Toàn Cầu và Việt Nam

Tỷ lệ loãng xương ở nam giới khác nhau giữa các quốc gia và chủng tộc. Nghiên cứu NHANES tại Mỹ cho thấy 2% nam giới trên 50 tuổi bị loãng xương. Các nghiên cứu ở châu Á, bao gồm Trung Quốc, Hồng Kông và Hàn Quốc, cũng cho thấy tỷ lệ loãng xương ở nam giới thấp hơn so với nữ giới. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ loãng xương ở nam giới tương đương với một số nước châu Á và người da trắng, đặc biệt ở người cao tuổi. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hương cho thấy tỷ lệ loãng xương cổ xương đùi ở nam giới Việt Nam là 9%.

II. Yếu Tố Nguy Cơ Loãng Xương Nam Vai Trò Của Yếu Tố Di Truyền

Loãng xương là một bệnh lý đa yếu tố, và ở nam giới, nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm chủng tộc, suy giảm hoạt động của trục hormone sinh dục, giảm hoạt động thể lực, chế độ dinh dưỡng kém, hút thuốc lá, uống rượu và các bệnh lý ảnh hưởng đến chuyển hóa xương. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, với các nghiên cứu trên cặp song sinh và phả hệ cho thấy 50-85% sự biến đổi mật độ xương (BMD) là do gen quy định. Các nghiên cứu trên thế giới đã xác định nhiều đa hình đơn nucleotide (SNP) của các gen liên quan đến sự thay đổi BMD và gãy xương, như VDR, LRP5, MTHFR, ESR1, DKK1, COL1A1.

2.1. Các Yếu Tố Môi Trường và Lối Sống Ảnh Hưởng Đến Loãng Xương

Ngoài yếu tố di truyền, các yếu tố môi trường và lối sống đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của loãng xương ở nam giới. Các yếu tố này bao gồm chế độ dinh dưỡng thiếu canxivitamin D, ít vận động thể lực, hút thuốc lá, uống nhiều rượu, và sử dụng một số loại thuốc. Các bệnh lý mãn tính như bệnh thận, bệnh gan, và các rối loạn nội tiết cũng có thể làm tăng nguy cơ loãng xương.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Di Truyền Trong Loãng Xương Nam

Nghiên cứu di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các gen và đa hình gen liên quan đến loãng xương ở nam giới. Các nghiên cứu này có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao mắc bệnh và phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa dựa trên genotyp của từng người. Các nghiên cứu GWAS (Genome-Wide Association Study) đã xác định được nhiều locus gen liên quan đến BMD và nguy cơ gãy xương.

III. Nghiên Cứu Đa Hình Gen LRP5 MTHFR FTO và Loãng Xương Nam

Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng ba đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980 có liên quan đến sự thay đổi mật độ xương và gãy xương ở nhiều chủng tộc khác nhau. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất giữa các chủng tộc. Tại Việt Nam, một nghiên cứu đã phân tích 32 SNP của 29 gen và tìm thấy mối liên quan với loãng xương và gãy xương ở người da trắng. Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào tiến hành trên 3 đa hình gen LRP5 Q89R, MTHFR C677T và FTO rs1121980 trên đối tượng nam giới Việt Nam.

3.1. Tổng Quan Về Gen LRP5 và Vai Trò Trong Chuyển Hóa Xương

Gen LRP5 mã hóa một thụ thể lipoprotein liên quan đến protein 5, đóng vai trò quan trọng trong con đường tín hiệu Wnt, một con đường quan trọng trong sự hình thành và tái tạo xương. Đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349) đã được nghiên cứu rộng rãi và có liên quan đến sự thay đổi BMD và nguy cơ gãy xương ở nhiều quần thể.

3.2. Gen MTHFR và Ảnh Hưởng Của Đa Hình Gen C677T Đến Loãng Xương

Gen MTHFR mã hóa enzyme Methylene tetrahydrofolate reductase, tham gia vào quá trình chuyển hóa folate và homocysteine. Đa hình gen MTHFR C677T (rs1801133) có thể ảnh hưởng đến nồng độ homocysteine trong máu, và homocysteine cao có thể gây hại cho xương và làm tăng nguy cơ loãng xương.

3.3. Liên Quan Giữa Gen FTO và Đa Hình Gen rs1121980 Với Mật Độ Xương

Gen FTO (Fat mass and obesity-associated) ban đầu được biết đến với vai trò trong béo phì, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy nó cũng có thể liên quan đến mật độ xương. Đa hình gen FTO rs1121980 đã được liên kết với sự thay đổi BMD ở một số quần thể.

IV. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Đa Hình Gen và Mật Độ Xương ở Nam Giới

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980 ở nam giới bị loãng xương nguyên phát. Mục tiêu là phân tích mối liên quan giữa các đa hình gen này với mật độ xương và một số yếu tố nguy cơ khác. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về vai trò của các gen này trong sự phát triển của loãng xương ở nam giới Việt Nam.

4.1. Phân Bố Tần Số Alen và Kiểu Gen Của LRP5 Q89R Trong Nhóm Nghiên Cứu

Phân tích tần số alen và kiểu gen của đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349) trong nhóm nghiên cứu sẽ cho thấy sự khác biệt về phân bố gen giữa nhóm bệnh (loãng xương) và nhóm chứng (không loãng xương). So sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới cũng sẽ giúp hiểu rõ hơn về sự khác biệt chủng tộc.

4.2. Mối Liên Quan Giữa MTHFR C677T và Nguy Cơ Loãng Xương ở Nam Giới

Đánh giá mối liên quan giữa đa hình gen MTHFR C677T (rs1801133) và nguy cơ loãng xương ở nam giới, bao gồm phân tích thống kê để xác định xem kiểu gen nào có liên quan đến BMD thấp hơn hoặc nguy cơ gãy xương cao hơn.

4.3. Ảnh Hưởng Của Đa Hình Gen FTO rs1121980 Đến Mật Độ Khoáng Xương

Phân tích ảnh hưởng của đa hình gen FTO rs1121980 đến mật độ khoáng xương (BMD) ở nam giới, xem xét liệu có mối liên quan đáng kể giữa kiểu gen và BMD tại các vị trí khác nhau như cổ xương đùi, cột sống thắt lưng.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Sàng Lọc Di Truyền và Phòng Ngừa Loãng Xương

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các chương trình sàng lọc di truyền nhằm xác định những người đàn ông có nguy cơ cao mắc loãng xương. Điều này cho phép can thiệp sớm bằng các biện pháp phòng ngừa như thay đổi lối sống, bổ sung canxivitamin D, và sử dụng thuốc điều trị loãng xương. Nghiên cứu cũng có thể góp phần vào sự phát triển của y học cá nhân hóa trong điều trị loãng xương.

5.1. Phát Triển Các Phương Pháp Sàng Lọc Di Truyền Loãng Xương

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể phát triển các phương pháp sàng lọc di truyền đơn giản và hiệu quả để xác định những người có nguy cơ cao mắc loãng xương. Các phương pháp này có thể được sử dụng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng để phát hiện sớm và phòng ngừa loãng xương.

5.2. Y Học Cá Nhân Hóa Trong Điều Trị Loãng Xương Dựa Trên Gen

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị loãng xương cá nhân hóa dựa trên genotyp của từng người. Ví dụ, những người có kiểu gen liên quan đến hấp thu vitamin D kém có thể cần bổ sung vitamin D liều cao hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Đa Hình Gen

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về vai trò của các đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980 trong sự phát triển của loãng xương ở nam giới Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các tương tác gen-môi trường và các yếu tố di truyền khác liên quan đến loãng xương. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử của các đa hình gen này cũng rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu và nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn của chúng trong việc phòng ngừa và điều trị loãng xương ở nam giới. Đề xuất các khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia y tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tương Tác Gen Môi Trường

Đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai, bao gồm việc khám phá các tương tác gen-môi trường và các yếu tố di truyền khác liên quan đến loãng xương. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu cơ chế phân tử của các đa hình gen để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Loãng xương (LX) là bệnh lý do rối loạn chuyển hóa của xương, đặc trưng bởi giảm mật độ chất khoáng của xương và tổn thương cấu trúc của xương, hậu quả là suy giảm sức mạnh của xương và khiến xương trở nên giòn và dễ gãy1. Trong suốt một thời gian dài loãng xương được coi là bệnh đặc trưng của phụ nữ mà chưa có nghiên cứu thích đáng trên đối tượng nam giới. Tỷ lệ loãng xương ở nam giới giao động từ 8-15%, bằng 1/3 so với nữ giới. Tuy nhiên, tỷ lệ gãy xương do loãng xương và tỷ lệ chết trong năm đầu sau gãy xương ở nam giới cao tương đương thậm chí cao hơn so với nữ giới2.

Vì vậy việc xác định các yếu tố nguy cơ gây loãng xương ở nam giới nhằm đưa ra chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời là cần thiết để kiểm soát bệnh loãng xương nhằm làm giảm nguy cơ gãy xương. Loãng xương là bệnh lý đa yếu tố, ở nam giới người ta thấy có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ loãng xương như chủng tộc, suy giảm hoạt động của trục hóc môn sinh dục dưới đồi - tuyến yên do tuổi cao, giảm hoạt động thể lực, chế độ dinh dưỡng kém, tình trạng hút thuốc lá, uống rượu và mắc các bệnh lý có ảnh hưởng đến chuyển hóa xương. Trong đó yếu tố di truyền chiếm một vị trí khá quan trọng, theo nhiều nghiên cứu các cặp song sinh và phả hệ cho thấy 50% – 85% sự biến đổi MĐX (Bone Mineral Density – Mật độ xương) là do gen quy định3. Các nghiên cứu trên thế giới đã phát hiện ra nhiều đa hình đơn nucleotid (SNP: Single Nucleotid Polymorphism) của nhiều gen liên quan đến sự thay đổi của mật độ xương và gãy xương (VDR, LRP5 Q89R, LRP5 A1330V, MTHFR C677T, ESR1, DKK1, COL1A1…).

Năm 2021 tác giả Zhu X và cộng sự4 tiến hành nghiên cứu phân tích gộp 512 nghiên cứu GWAS trên thế giới trong vòng 12 năm (trên cả đối tượng nam và nữ) đã phát hiện được tổng số 518 locus ảnh hưởng đến MĐX và 13 locus ảnh hưởng đến gãy xương, nhưng chỉ 20% các đa hình gen trong nghiên cứu giải thích được cơ chế ảnh hưởng của nó đến MĐX và gãy xương. 2 Các nghiên cứu trên thế giới trên hai nhóm đối tượng nam và nữ đều cho thấy ba đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980 có liên quan đến sự thay đổi của mật độ xương và gãy xương ở nhiều chủng tộc khác nhau. Tuy nhiên kết quả không đồng nhất giữa các chủng tộc. Trên quần thể người Việt Nam chỉ có 1 nghiên cứu của tác giả Hồ Phạm Thục Lan và cộng sự tiến hành nghiên cứu phân tích 32 SNP của 29 gen đã tìm thấy mối liên quan của nó với loãng xương và gãy xương ở người da trắng.

Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ có 3 SNP: SP7 rs2016266, ZBTB40 rs7543680 và MBL2/DKK1 rs1373004 làm giảm mật độ xương một cách có ý nghĩa. Hiện tại chưa có nghiên cứu nào tiến hành trên 3 đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980 trên đối tượng nam giới Việt Nam. Do vậy chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến loãng xƣơng ở nam giới ” với mục tiêu: 1. Xác định đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133) và FTO rs1121980 ở nam giới loãng xương nguyên phát.

Phân tích mối liên quan giữa đa hình gen LRP5 Q89R (rs41494349), MTHFR C677T (rs1801133), FTO rs1121980 với mật độ xương và một số yếu tố nguy cơ ở đối tượng trên. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đại cƣơng về loãng xƣơng 1. Định nghĩa loãng xương Theo tổ chức y tế thế giới WHO (1993) loãng xương được định nghĩa là “một bệnh đặc trưng bởi MĐX thấp và tổn thương vi cấu trúc của xương gây ra tăng tính dễ gãy của xương hậu quả là tăng nguy cơ bị gãy xương”5.

Năm 2000 Viện Y học quốc gia Hoa Kỳ (National Institute of Health)6 đã đưa ra một định nghĩa khác về loãng xương dựa trên những đồng thuận cao của các chuyên gia: loãng xương là một rối loạn của xương đặc trưng bởi sự giảm sức mạnh của xương dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương, trong đó sức mạnh của xương được đặc trưng bởi hai yếu tố chính: MĐX và chất lượng xương. MĐX được tính bởi độ khoáng hóa của xương trên một đơn vị thể tích. Chất lượng xương được đánh giá bởi các thông số: cấu tr c của xương, chu chuyển xương, độ khoáng hóa, tổn thương tích l y, tính chất của các chất cơ bản của xương. Trong đó chu chuyển xương giữ một vai trò quan trọng7 1.

Dịch tễ học loãng xương nam * Trên thế giới: Tỷ lệ loãng xương nam khác nhau tùy theo từng nghiên cứu dao động từ 2-16% và tăng dần theo độ tuổi, tỷ lệ loãng xương của nam thường thấp hơn nữ từ 2-4 lần. Nghiên cứu NHANES 2005–20068 được thực hiện bởi Trung tâm Thống kê Y tế Quốc gia Mỹ trên 3157 người Mỹ trưởng thành từ 50 tuổi trở lên được đo MĐX tại 2 vị trí cổ xương đùi và toàn bộ xương đùi, kết quả cho thấy 49% phụ nữ lớn tuổi và 30% đàn ông lớn tuổi bị giảm MĐX ở cổ xương đùi, tỷ lệ loãng xương ở phụ nữ là 10% và tỷ lệ loãng xương nam là 2%. Trong một nghiên cứu khác tại nước này tiến hành ở nam giới từ 69 đến 74 tuổi tỷ lệ loãng xương 10,2%9. Ở Thụy Sĩ tỷ lệ loãng xương là 6,3% ở nam trong độ tuổi từ 50 - 80 tuổi, tỷ lệ này ở độ tuổi từ 80 - 84 là 4 16,6%10.

Ở một số nước Châu Á tỷ lệ loãng xương ở nữ c ng cao hơn nam tương tự như người da trắng. Nghiên cứu tiến hành trên 7042 người độ tuổi từ 20 trở lên ở 10 trung tâm thuộc các tỉnh khác nhau ở Trung Quốc (2002-2006) cho kết quả tỷ lệ loãng xương ở nữ là 31,2 % và 10,4% ở nam giới trên 5011. Tại Hồng Công tỷ lệ loãng xương cột sống thắt lưng ở nam là 7% ở nữ là 37%, tỷ lệ loãng xương ở cổ xương đùi ở nam là 6% và ở nữ là 16%12,13. Ở Hàn Quốc tỷ lệ loãng xương là 35,5% ở nữ và 7,5% nam trên 50 tuổi14.

* Tại Việt Nam: Nghiên cứu của các tác giả ở hai miền Nam, Bắc đã cho thấy tỉ lệ loãng xương ở cả nam và nữ tương đương với một số nước châu Á và người da trắng15,16 đặc biệt trên đối tượng người cao tuổi. Theo số liệu của Nguyễn Thị Thanh Hương tại miền Bắc - Việt Nam nghiên cứu trên 222 nam giới và 612 nữ giới khỏe mạnh tuổi từ 13-83, tỷ lệ loãng xương vị trí cổ xương đùi ở nam giới là 9% và nữ giới là 17%15. Nghiên cứu của tác giả Lê D ng và cộng sự khảo sát trên 325 người cao tuổi tại Cần Thơ cho thấy tỷ lệ loãng xương nam giới trên 60 tuổi chiếm 17,5%17. Nghiên cứu của tác giả Hồ Phạm Thục Lan và cộng sự trên 357 nam và 870 nữ tuổi từ 18 - 89 tại Thành phố Hồ Chí Minh cho kết quả tỷ lệ loãng xương nam là 10%, trong khi tỷ lệ loãng xương nữ là 30%16.

Như vậy, có thể thấy rằng loãng xương thực sự là bệnh phổ biến tại Việt Nam. Hơn nữa bệnh thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng, phần lớn chỉ chẩn đoán sau khi có biểu hiện gãy xương trên lâm sàng. Do vậy việc xác định sớm các yếu tố nguy cơ loãng xương để dự phòng là vô cùng cần thiết, đặc biệt đối tượng nam giới là nhóm đối tượng chưa được quan tâm nghiên cứu thích đáng. Chẩn đoán loãng xương Hiện nay, phương pháp tốt nhất để chẩn đoán loãng xương là đo mật độ khoáng xương bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA - Dual energy X-ray Absorptiometry)18,19.

Mật độ xương là lượng chất khoáng của xương được chia cho diện tích vùng được khảo sát. Cụ thể máy DXA ước tính 5 khối lượng chất khoáng (bone mineralcontent – BMC), tính diện tích mà khối chất khoáng đó được đo, và lấy BMC chia cho diện tích. Bởi vậy đơn vị đo lường MĐX đo bằng máy DXA là g/cm2. Sau khi đo MĐX, để chẩn đoán loãng xương người ta so sánh MĐX hiện tại với giá trị MĐX trung bình của quần thể trong độ tuổi 20-40 (khối lượng xương đỉnh - KLXĐ).

Kết quả của so sánh này là chỉ số T (T-score). Chỉ số T trong thực tế là số đo lệch chuẩn (SD-Standard Deviation) của MĐX hiện tại với KLXĐ. Một người được chẩn đoán loãng xương nếu chỉ số T nhỏ hơn hoặc bằng -2,5, giảm mật độ xương nếu chỉ số T từ lớn hơn -2,5 đến dưới -1,0 và mật độ xương bình thường nếu chỉ số T là lớn hơn hoặc bằng -1,0. Mật độ xương đã được chứng minh là có liên quan đến sức mạnh của xương và là một công cụ dự báo tốt nhất nguy cơ gãy xương trong tương lai.

Do đó nguy cơ gãy xương tăng theo cấp số nhân khi MĐX giảm. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo cổ xương đùi là vùng giải phẫu quan trọng nhất để chẩn đoán loãng xương. Tuy nhiên hướng dẫn của hiệp hội quốc tế và mật độ xương lâm sàng (ISCD) và Hội loãng xương Hoa Kỳ (NOF) đưa ra khuyến cáo: chẩn đoán loãng xương nên dựa trên phép đo mật độ xương tại ba vị trí là cổ xương đùi, đầu trên xương đùi và cột sống thắt lưng. Ngoài ra MĐX tại vị trí một phần ba dưới xương quay có thể được áp dụng để chẩn đoán loãng xương nếu 3 vị trí trên không thể đo được20.

Cơ chế bệnh sinh loãng xƣơng ở nam giới Cơ chế sinh bệnh học của loãng xương nam giới rất phức tạp, có sự tham gia của nhiều yếu tố trong đó phải kể đến các yếu tố chính sau: Khối lượng xương đỉnh (KLXĐ) đạt được, quá trình mất xương sau khi đạt được KLXĐ và loãng xương thứ phát. Tỷ lệ loãng xương ở nam giới thường thấp hơn nữ giới do có sự khác biệt trong cả hai quá trình: hình thành KLXĐ và quá trình mất xương theo thời gian. 6 * Khối lƣợng xƣơng đỉnh (KLXĐ) hay sự trƣởng thành của bộ xƣơng Khối lượng xương đỉnh được định nghĩa là khối lượng xương tối đa của mô xương đạt được khi kết th c giai đoạn trưởng thành. KLXĐ có một vai trò rất quan trọng vì nó là một trong hai yếu tố cơ bản quyết định khối lượng xương của toàn bộ khung xương khi kết th c giai đoạn trưởng thành.

Bởi vậy KLXĐ c ng là một yếu tố ảnh hưởng đến loãng xương sau này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề quan trọng trong y học và công nghệ hiện đại.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quý giá về quy trình và kết quả phẫu thuật trong bối cảnh nhạy cảm của phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, tài liệu về Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu xúc tác hóa học, có thể ứng dụng trong việc giảm thiểu khí thải carbon. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế mang đến cái nhìn sâu sắc về cách kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển kinh tế Việt Nam sau đại dịch COVID-19.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội cho độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y học đến công nghệ và kinh tế.