Nghiên cứu tính đa dạng của các loài bướm rhopalocera và đề xuất một số giải pháp quản lý chúng tại vườn quốc gia xuân sơn huyện tân sơn tỉnh phú thọ

Nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng loài bướm Rhopalocera và các giải pháp quản lý, bảo tồn tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Bảo vệ thực vật

Tác giả

Nguyễn Thị Thao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu Bướm ngày trên thế giới

1.2. Nghiên cứu Bướm ở Việt Nam

1.3. Nghiên cứu Bướm ở Vườn quốc gia Xuân Sơn

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp điều tra

2.4.3. Phương pháp xử lý mẫu vật

2.4.4. Xử lý số liệu điều tra

2.4.5. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, tập tính của một số loài trong khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN

3.1. Giới thiệu chung về Vườn quốc gia

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Địa hình, địa thế

3.4. Điều kiện tự nhiên

3.4.1. Thổ nhưỡng

3.4.2. Khí hậu thủy văn

3.5. Đặc điểm kinh tế xã hội

3.5.1. Dân số, dân tộc, lao động và phân bố dân cư

3.5.2. Tình hình phát triển kinh tế xã hội

3.5.3. Thực trạng xã hội và cơ sở hạ tầng

3.5.4. Nhận định về tình hình dân sinh kinh tế

3.6. Thảm thực vật, động vật

3.7. Hiện trạng rừng và sử dụng đất

3.8. Đặc điểm về cảnh quan, văn hóa và lịch sử

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Xác định thành phần loài Bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.2. Tính đa dạng của các loài côn trùng bộ cánh vẩy trong khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đa dạng sinh cảnh sống

4.2.2. Đa dạng về hình thái

4.2.3. Đa dạng vê tập tính sinh hoạt

4.2.4. Đa dạng về sinh thái

4.3. Ảnh hưởng của thời gian đến sự xuất hiện của các loài Bướm ngày

4.4. Dẫn liệu đặc điểm sinh học, sinh thái của một số loài Bướm ngày trong khu vực điều tra

4.4.1. Bướm phượng xanh lớn - Papilion protenor euprotenor Fruhstorfer

4.4.2. Bướm phượng bốn mảng trắng - Papilio nephelus (Bosiduval, 1836)

4.4.3. Bướm phượng xanh lớn đốm đỏ - Papilio memmon Linnaeus

4.4.4. Bướm chanh di cư - Catopsilia pomona Fabricius

4.4.5. Bướm cánh vàng viền đen – Eurema hecabe Linnaeus

4.4.6. Bướm loang – Delias pasithose Linnaeus

4.4.7. Bướm phấn chót cam – Hebomoia glaucippe Linnaeus

4.4.8. Bướm lá vạch cam chót tù – Kallima limborgii

4.4.9. Bướm lượn băng trắng thường – Neptis hylas kamarupa Moore

4.4.10. Bướm hoa Păng xê xám – Junonia atlites

4.4.11. Bướm giáp lớn - Vindula erota Fabricius

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu đa dạng loài bướm VQG Xuân Sơn

Vườn quốc gia Xuân Sơn, nằm tại huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ, là một trong những hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc trưng và quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu tính đa dạng sinh học cao, đặc biệt là khu hệ côn trùng. Trong đó, các loài bướm ngày (thuộc phân bộ Rhopalocera) đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái. Chúng không chỉ là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, làm thức ăn cho nhiều loài chim, bò sát, lưỡng cư, mà còn tham gia tích cực vào quá trình thụ phấn cho thực vật, góp phần duy trì sự ổn định và phát triển của thảm thực vật rừng. Việc nghiên cứu tính đa dạng của các loài bướm tại Vườn quốc gia Xuân Sơn không chỉ mang giá trị khoa học cơ bản mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý và bảo tồn. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá bổ sung thành phần loài, phân bố theo sinh cảnh và các đặc điểm sinh thái học của quần thể bướm tại đây. Từ những kết quả thu được, các nhà khoa học có thể đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn phù hợp, nhằm bảo vệ sự phong phú của các loài bướm trước những tác động tiêu cực từ con người và biến đổi khí hậu. Việc hiểu rõ về khu hệ bướm, từ các loài phổ biến đến các loài quý hiếm, giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn bền vững, đồng thời mở ra tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương và nâng cao nhận thức về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

1.1. Tầm quan trọng của bướm ngày Rhopalocera trong hệ sinh thái

Bướm ngày, hay Rhopalocera, là nhóm côn trùng có vai trò sinh thái vô cùng quan trọng. Chúng được xem là các chỉ thị sinh học nhạy cảm, phản ánh sức khỏe của môi trường sống. Sự hiện diện và phong phú của các loài bướm cho thấy một hệ sinh thái cân bằng với thảm thực vật đa dạng. Chức năng chính của chúng là thụ phấn cho nhiều loài thực vật, bao gồm cả cây trồng nông nghiệp và các loài cây rừng hoang dã. Quá trình này giúp tăng năng suất cây trồng và duy trì sự đa dạng di truyền của thực vật. Ngoài ra, ở tất cả các giai đoạn phát triển, từ trứng, sâu non, nhộng đến con trưởng thành, bướm là nguồn thức ăn dồi dào cho nhiều loài động vật khác. Do đó, chúng là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn, góp phần vào quá trình tuần hoàn vật chất và năng lượng trong tự nhiên.

1.2. Vườn quốc gia Xuân Sơn Điểm nóng về đa dạng sinh học

Vườn quốc gia Xuân Sơn là một khu vực có giá trị đặc biệt về đa dạng sinh học do sở hữu hệ sinh thái rừng nguyên sinh trên núi đá vôi độc đáo. Theo tài liệu của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (2008), khu vực này ghi nhận tới 551 loài côn trùng, trong đó có nhiều loài quý hiếm nằm trong Sách đỏ Việt Nam như Byasacrassipes OberthurTroides helena. Địa hình đa dạng với núi đất, núi đá vôi, thung lũng và hệ thống sông suối tạo ra nhiều loại sinh cảnh khác nhau. Sự phong phú về thảm thực vật chính là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của khu hệ bướm, biến nơi đây thành một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ cho các hoạt động nghiên cứu và bảo tồn.

II. Thách thức trong việc quản lý và bảo tồn loài bướm ngày

Công tác bảo tồn bướm tại Vườn quốc gia Xuân Sơn và trên cả nước đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mối đe dọa lớn nhất đến từ sự suy thoái và mất sinh cảnh sống. Các hoạt động như khai thác gỗ, chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của các loài bướm. Đời sống của chúng gắn liền mật thiết với các loài thực vật chủ, do đó, khi rừng bị phá hủy, nguồn thức ăn và nơi sinh sản của bướm cũng biến mất. Theo New & Collins (1991), có bốn nguyên nhân chính gây áp lực lên các loài bướm: phá hủy sinh cảnh, ô nhiễm môi trường, sự xâm lấn của các loài ngoại lai và khai thác thương mại quá mức. Bên cạnh đó, tình hình nghiên cứu về bướm ở Việt Nam vẫn còn hạn chế, phần lớn chỉ tập trung vào việc xây dựng danh sách loài mà chưa đi sâu vào sinh học, sinh thái và các biện pháp quản lý loài bướm hiệu quả. Việc thiếu dữ liệu khoa học toàn diện gây khó khăn cho việc đánh giá tình trạng quần thể và xây dựng các chiến lược bảo tồn dài hạn. Các nghiên cứu định lượng, áp dụng các chỉ số đa dạng sinh học để giám sát biến đổi môi trường vẫn chưa được sử dụng rộng rãi, tạo ra một khoảng trống lớn trong công tác quản lý tài nguyên côn trùng tại các khu bảo tồn thiên nhiên.

2.1. Các nguyên nhân chính gây suy giảm số lượng loài bướm

Sự suy giảm của các loài bướm bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Đầu tiên là sự phá hủy và phân mảnh sinh cảnh sống. Việc chặt phá rừng làm mất đi cây chủ, nơi sâu non sinh trưởng và các loài hoa cung cấp mật cho bướm trưởng thành. Thứ hai, ô nhiễm môi trường, đặc biệt là việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp, gây ngộ độc và tiêu diệt không chỉ sâu hại mà cả các loài bướm và côn trùng có ích khác. Thứ ba, sự xuất hiện của các loài ngoại lai xâm hại có thể cạnh tranh nguồn thức ăn hoặc săn mồi trực tiếp, làm thay đổi cấu trúc quần xã bản địa. Cuối cùng, việc thu thập và buôn bán các loài bướm có màu sắc đẹp để làm đồ trang trí, quà lưu niệm cũng tạo ra áp lực khai thác lớn lên các loài quý hiếm.

2.2. Hiện trạng nghiên cứu và bảo tồn bướm ở Việt Nam

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về bướm chủ yếu do các nhà khoa học tại Trung tâm Nhiệt đới Việt-Nga (VRTC) và Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (IEBR) thực hiện. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này chỉ dừng lại ở mức độ khảo sát, thống kê và xây dựng danh sách thành phần loài. Các nghiên cứu chuyên sâu về vòng đời, tập tính sinh thái, mối quan hệ giữa bướm và cây chủ còn rất ít. Việc áp dụng các chỉ số đa dạng sinh học để đánh giá và giám sát quần thể bướm vẫn chưa phổ biến. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn mang tính hệ thống và hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng rõ rệt.

III. Phương pháp nghiên cứu đa dạng bướm tại VQG Xuân Sơn

Để đánh giá một cách toàn diện tính đa dạng của các loài bướm tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Công tác nghiên cứu được tiến hành thông qua các đợt điều tra thực địa có hệ thống, kéo dài qua nhiều thời điểm khác nhau trong năm để ghi nhận sự biến động theo mùa của các loài. Cụ thể, nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra chính, bao phủ hầu hết các dạng sinh cảnh đặc trưng của khu vực. Các tuyến này được lựa chọn để đi qua các hệ sinh thái khác nhau, từ rừng tái sinh phục hồi, trảng cỏ cây bụi, đến rừng kín thường xanh trên núi đá vôi và núi đất thấp. Trên mỗi tuyến, 30 điểm điều tra đã được xác định để thu thập số liệu. Phương pháp thu mẫu chính là sử dụng vợt bắt và quan sát trực tiếp. Tại mỗi điểm, các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát, đếm số lượng cá thể và thu thập các mẫu vật chưa xác định được loài. Mẫu vật sau khi thu được xử lý theo quy trình chuyên nghiệp: được cho vào bao giấy, ghi chép thông tin về thời gian, địa điểm, sau đó được làm tiêu bản để phục vụ công tác giám định. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công thức thống kê sinh học để tính toán chỉ số bắt gặp (P%), qua đó xác định mức độ phổ biến của từng loài. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và đại diện, cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần loài và sự phân bố của chúng.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa tại các sinh cảnh khác nhau

Quá trình khảo sát được thực hiện trên 3 tuyến chính với tổng chiều dài 12km, đi qua 6 dạng sinh cảnh sống điển hình: rừng tái sinh phục hồi, trảng cỏ cây bụi, rừng kín thường xanh trên núi đá vôi, rừng kín thường xanh trên đồi núi thấp, rừng trồng hỗn giao và rừng ven suối. Việc lựa chọn các tuyến điều tra đa dạng về địa hình và thảm thực vật giúp ghi nhận tối đa thành phần loài bướm. Tại các điểm điều tra, phương pháp quan sát và vợt bắt được áp dụng. Các nhà nghiên cứu di chuyển dọc tuyến, khi phát hiện bướm sẽ tiến hành xác định loài, đếm số lượng hoặc thu mẫu nếu cần thiết. Cách tiếp cận này giúp thu thập dữ liệu về cả sự phong phú và phân bố của các loài trong từng môi trường sống cụ thể.

3.2. Kỹ thuật thu thập và xử lý mẫu vật bướm chuyên nghiệp

Mẫu vật bướm được thu thập cẩn thận bằng vợt lưới chuyên dụng. Sau khi bắt, bướm được nhẹ nhàng cho vào bao giấy gấp sẵn để tránh làm hỏng cánh và mất vảy phấn. Mỗi bao giấy chỉ chứa một mẫu vật và được ghi mã số, ngày giờ, địa điểm thu. Sau đó, các mẫu được đưa về phòng thí nghiệm để tiến hành làm tiêu bản. Quy trình làm tiêu bản bao gồm các bước: ghim mẫu bằng kim chuyên dụng, sửa tư thế cánh trên giá căng, và sấy khô ở nhiệt độ 35-45°C trong 2-3 ngày. Kỹ thuật xử lý chuyên nghiệp đảm bảo mẫu vật giữ được hình thái và màu sắc nguyên vẹn, phục vụ cho việc định danh chính xác và lưu trữ lâu dài.

IV. Kết quả nghiên cứu 55 loài bướm tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

Kết quả từ các đợt điều tra thực địa đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về tính đa dạng của các loài bướm tại Vườn quốc gia Xuân Sơn. Nghiên cứu đã xác định được tổng cộng 55 loài bướm ngày, thuộc 7 họ khác nhau. Trong đó, họ Bướm nâu (Danaidae) có số loài đa dạng nhất với 13 loài, tiếp theo là họ Bướm phượng (Papilionidae) và họ Bướm phấn (Pieridae) với cùng 11 loài. Các họ còn lại bao gồm họ Bướm giáp (Nymphalidae) với 9 loài, họ Bướm mắt rắn (Satyridae) với 8 loài, và họ Bướm xanh (Lycaenidae) với 1 loài. Sự phân bố của các loài bướm cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các sinh cảnh sống. Sinh cảnh trảng cỏ cây bụi ghi nhận tính đa dạng cao nhất với 44 loài (chiếm 78,57%), tiếp đến là rừng tái sinh phục hồi với 40 loài (71,42%). Ngược lại, các sinh cảnh rừng rậm, khép tán như rừng kín thường xanh trên núi đá vôi chỉ ghi nhận 2 loài (3,5%). Điều này cho thấy các loài bướm ngày ưa thích môi trường sống thoáng đãng, có nhiều ánh sáng và cây bụi có hoa. Nghiên cứu cũng ghi nhận đặc điểm sinh thái của một số loài nổi bật như Bướm phượng xanh lớn (Papilio protenor) và Bướm chanh di cư (Catopsilia pomona), cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc xây dựng các chương trình bảo tồn bướm.

4.1. Danh lục 55 loài bướm ngày thuộc 7 họ tại Xuân Sơn

Qua quá trình điều tra, danh lục thành phần loài bướm ngày tại Vườn quốc gia Xuân Sơn đã được xác lập với 55 loài. Phân bố số loài theo họ như sau: họ Papilionidae (11 loài), họ Pieridae (11 loài), họ Nymphalidae (9 loài), họ Lycaenidae (1 loài), họ Danaidae (13 loài), và họ Satyridae (8 loài). Sự đa dạng về số họ và số loài trong mỗi họ phản ánh sự phong phú của hệ sinh thái nơi đây. Các loài đáng chú ý bao gồm Bướm phượng bốn mảng trắng (Papilio nephelus), Bướm phấn chót cam (Hebomoia glaucippe), và Bướm giáp lớn (Vindula erota). Đây là nguồn dữ liệu nền tảng cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh học trong tương lai.

4.2. Phân tích sự đa dạng bướm theo từng sinh cảnh sống

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng đa dạng loài bướm có mối quan hệ chặt chẽ với cấu trúc thảm thực vật của từng sinh cảnh. Trảng cỏ cây bụi là sinh cảnh có độ đa dạng cao nhất (44 loài). Đây là khu vực có nhiều cây hoa dại, cây bụi và ánh sáng mặt trời, tạo điều kiện lý tưởng cho bướm tìm kiếm thức ăn và giao phối. Rừng tái sinh phục hồi (40 loài) cũng cho thấy sự đa dạng cao do cấu trúc rừng chưa khép tán hoàn toàn. Ngược lại, các kiểu rừng kín thường xanh trên núi đất thấp (6 loài) và núi đá vôi (2 loài) có độ đa dạng thấp hơn nhiều. Sự khác biệt này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì một mosaik các loại sinh cảnh sống để bảo tồn tối đa thành phần loài bướm.

V. Top giải pháp quản lý bền vững các loài bướm ở Xuân Sơn

Dựa trên kết quả nghiên cứu về tính đa dạng của các loài bướm và các mối đe dọa hiện hữu, việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết tại Vườn quốc gia Xuân Sơn. Giải pháp trọng tâm hàng đầu là bảo vệ và phục hồi sinh cảnh sống. Cần tăng cường công tác tuần tra, ngăn chặn triệt để các hành vi phá rừng, khai thác gỗ trái phép. Đặc biệt, cần bảo vệ các khu vực trảng cỏ cây bụi và rừng tái sinh, nơi có độ đa dạng bướm cao nhất. Song song đó, cần triển khai các chương trình phục hồi hệ sinh thái, trồng bổ sung các loài cây bản địa, đặc biệt là các loài cây là thức ăn cho sâu non và cây có hoa cung cấp mật cho bướm trưởng thành. Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn. Việc theo dõi định kỳ quần thể các loài bướm, đặc biệt là các loài chỉ thị, sẽ giúp phát hiện sớm những thay đổi của môi trường và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học, tập trung vào sinh học, sinh thái của các loài quý hiếm để xây dựng các phương án bảo tồn chuyên biệt. Cuối cùng, nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua giáo dục môi trường và phát triển du lịch sinh thái là một hướng đi bền vững. Việc tổ chức các tour tham quan ngắm bướm, xây dựng các vườn bướm nhân tạo không chỉ tạo sinh kế cho người dân mà còn biến họ thành những người bảo vệ tích cực cho tài nguyên thiên nhiên của quê hương.

5.1. Các biện pháp bảo tồn tại chỗ và phục hồi sinh cảnh

Bảo tồn tại chỗ là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi phải bảo vệ nghiêm ngặt các hệ sinh thái rừng tự nhiên, đặc biệt là các sinh cảnh mở và ven rừng. Cần khoanh vùng bảo vệ các khu vực có nhiều cây thức ăn của bướm. Bên cạnh đó, các hoạt động phục hồi sinh cảnh sống cần được thúc đẩy. Việc trồng lại các loài cây bản địa như Thôi ba, Bã đậu, và các cây bụi có hoa không chỉ giúp phục hồi rừng mà còn trực tiếp cải thiện nguồn thức ăn và môi trường sống cho các loài bướm. Các chương trình này cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.

5.2. Hướng phát triển du lịch sinh thái gắn với bảo tồn bướm

Với sự đa dạng và vẻ đẹp của 55 loài bướm, Vườn quốc gia Xuân Sơn có tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái ngắm bướm. Có thể xây dựng các tuyến đi bộ tham quan, các điểm quan sát tại những khu vực có mật độ bướm cao. Việc xây dựng một vườn bướm bán tự nhiên, nơi du khách có thể tìm hiểu về vòng đời và quan sát bướm ở cự ly gần, cũng là một ý tưởng hấp dẫn. Mô hình du lịch này không chỉ mang lại nguồn thu cho công tác bảo tồn bướm mà còn giúp nâng cao nhận thức của du khách và cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ côn trùng và hệ sinh thái.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu tính đa dạng của các loài bướm rhopalocera và đề xuất một số giải pháp quản lý chúng tại vườn quốc gia xuân sơn huyện tân sơn tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Côn trùng là loài phong phú nhất thế giới động vật. Chúng phân bố khắp mọi nơi trong rừng, có vai trò qua trọng trong hệ sinh thái. Nhiều loài côn trùng ăn cây xanh nhƣng bản thân nó lại là thức ăn của rất nhiều loài động vật khác nhau: chim, cá, ếch, nhái. , là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, góp phần vào quá trình tuần hoàn vật chất.

Bộ Cánh vảy (Lepidoptera) là một bộ phận rất đa dạng và phong phú trong lớp côn trùng, có 2 nhóm: các loài Bƣớm hoạt động ban ngày và các loài Bƣớm hoạt động ban đêm. Các loài Bƣớm hoạt động ban ngày (Rhopalocera) có vai trò quan trọng trong đời sống của con ngƣời. Chúng tham gia vào quá trình thụ phấn cho thực vật, tăng năng suất cho cây trồng. Nhiều loài Bƣớm có màu sắc sặc sỡ, có khả năng thích ứng cao với sự biến động của môi trƣờng Khi nghiên cứu về các loài Bƣớm ngày, ngoài việc nghiên cứu đặc điểm về hình thái, cần phải quan tâm đến đặc điểm của cả quần thể để từ đó đề xuất các giải pháp thích hợp cho chúng thêm đa dạng về thành phần loài, phong phú về số lƣợng và có lợi cho sản xuất, phục vụ tham quan du lịch.

Vƣờn quốc gia Xuân Sơn là Vƣờn quốc gia có rừng nguyên sinh trên núi đá vôi nên khu hệ Côn trùng nói chung và khu hệ Bƣớm nói riêng khá là đặc trƣng. Khu hệ Bƣớm ở Xuân Sơn chƣa đƣợc nghiên cứu nhiều. Có một vài nghiên cứu về đặc điểm của khu hệ Bƣớm ngày (Rhopalocera) và đề xuất các giải pháp quản lý của thạc sĩ Bùi Xuân Trƣờng năm 2013, đã xác định đƣợc đặc điểm cơ bản của khu hệ Bƣớm ngày làm cơ sở cho các biện pháp quản lý tài nguyên côn trùng rừng tại Vƣờn quốc gia Xuân Sơn. Để quản lý các loài Bƣớm ngày có hiệu quả và duy trì tính đa dạng 1 của chúng, ngoài những thông tin trên cần có các phân tích về quan hệ của chúng với các dạng sinh cảnh, đặc biệt với các loài thực vật rừng và các loài sinh vật khác.

Vì vậy đề tài “Nghiên cứu tính đa dạng của các loài Bướm ngày và đề xuất một số giải pháp quản lý chúng tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ” đã đƣợc thực hiện với mục tiêu: Đánh giá bổ sung tính đa dạng sinh học của loài Bƣớm ngày ở khu vực nghiên cứu, và đề xuất đƣợc các giải pháp bảo tồn các loài Bƣớm ngày ở Vƣờn Quốc Gia Xuân Sơn. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu Bƣớm ngày trên thế giới Bộ Cánh vảy (Lepidoptera) gồm có Bƣớm ngày và Bƣớm đêm, là nhóm côn trùng đƣợc rất nhiều ngƣời quan tâm. Trên thế giới có khoảng 170.000 loài Bƣớm, chúng thuộc loài côn trùng có sự đa dạng về loài thuộc loại cao so với cac loài côn trùng khác.

Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều có công trình nghiên cứu về Bƣớm, đặc biệt nhƣ các nƣớc Anh, Pháp, Mỹ, Đức, Nhật,. Các công trình nghiên cứu vè Bƣớm không chỉ giới hạn về thành phần loài mà còn tập chung nhiều vào vấn đề sinh thái, sinh học và bảo tồn. Nghiên cứu mối quan hệ giữa Bƣớm và môi trƣờng là một trong những lĩnh vực đƣợc các nhà sinh thái và sinh học quan tâm nhiều. Ngày nay môi trƣờng sống của các loài sinh vật nói chung, Bƣớm và côn trùng nói riêng đang bị tàn phá hơn bao giờ hết.

Nguyên nhân môi trƣờng sống đang bị tàn phá là do diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp bởi việc chặt phá rừng, khai thác gỗ và nhiều hoạt động khác. Côn trùng là những loài có trọng lƣợng cơ thể nhỏ nhƣng sinh khối của chúng rất lớn. Chúng là nguồn thức ăn dồi dào để duy trì và nuôi sống rất nhiều loài động vật khác nhƣ chim, lƣỡng cƣ, bò sát, nhện và các loài côn trùng ăn thịt. Bƣớm là nhóm động vật đa dạng và phong phú bắt gặp ở hầu hết các hệ sinh thái trên cạn (New, 1997).

Bƣớm gần gũi với con ngƣời và đƣợc ƣa chuộng vì có giá trị văn hóa. Nhu cầu thế giới về việc sử dụng Bƣớm cho mục đích khoa học cũng nhƣ mục đích khác là rất lớn. Mỗi 2 năm có hàng triệu mẫu Bƣớm đƣợc thu thập và buôn bán phục vụ cho mục đích thƣơng mại trên phạm vi toàn thế giới. Bƣớm dùng để trang trí, làm quà lƣu niệm, làm bộ sƣu tập.

Có rất nhiều nguyên nhân làm suy thoái tài nguyên côn trùng đặc biệt là Bƣớm ngày. Tuy nhiên có bốn nguyên nhân chính sau đây gây áp lực làm cho các loài Bƣớm bị đe dọa là: Sự phá hủy và làm thay đổi sinh cảnh; Ô 2 nhiễm môi trƣờng; Các loài ngoại lai; Khai thác thƣơng mại ( New et Collins, 1991) Các loài Bƣớm rất dễ bị tổn thƣơng vì phân bố hẹp, đời sống của chúng gắn liền với rừng, vì vậy, muốn bảo tồn các loài Bƣớm không bị xâm hại chúng ta cần bảo vệ rừng. Thomas (1991) nghiên cứu Bƣớm ở Co-xta-Ri-ca đã xác định các loài Bƣớm phân bố hẹp về địa lý có khả năng sống ở môi trƣờng bị thay đổi kém hơn so với các loài có phân bố rộng. Sự giới hạn của các loài này ở các sinh cảnh chƣa bị thay đổi chỉ ra rằng việc phá rừng có ảnh hƣởng bất lợi cho sự tồn tại của chúng.

Thomas et Marllorie (1985) cho rằng đa dạng loài Bƣớm có quan hệ tỷ lệ với độ che phủ thực vật mặt đất, nhiều loài Bƣớm sống gắn liền với các giai đoạn diễn thế cụ thể của rừng, vì vậy, chiến lƣợc để bảo tồn tốt nhất là bảo vệ nhiều loại sinh cảnh nếu có thể. Để bảo tồn Bƣớm cũng nhƣ bảo tồn các loài động vật hay thực vật khác, điều cần thiết đòi hỏi trƣớc tiên phải giải quyết đƣợc ba vấn đề sau: Thứ nhất, cần biết vị trí của chúng, mối quan hệ của chúng với các loài gần gũi hoặc các loài khác xung quanh chúng; Thứ hai, cần biết phân bố địa lý và điều kiện sinh thái nhƣ yêu cầu về sinh cảnh hay sự ƣa thích sinh cảnh của loài; Cuối cùng là cần biết càng nhiều càng tốt về sinh học của loài (Schappert, 2000). Trên thế giới có rất nhiều các công trình nghiên cứu về sinh học và bảo tồn Bƣớm trên thế giới. Có các công trình nghiên cứu rất có giá trị về khoa học, nhƣ việc xác định cây chủ, vòng đời, tập tính và phân bố của Bƣớm.

Trong số các loài Bƣớm có loài quý,hiếm có trong danh lục của CITES và IUNI cũng đƣợc nghiên cứu và đề cập đến. Nghiên cứu Bƣớm ở Việt Nam Các công trình nghiên cứu về côn trùng đã đƣợc thực hiện chủ yếu là 3 tập trung vào nhóm côn trùng có hại, biện pháp phòng trừ và thiên địch. Một số nghiên cứu về côn trùng có lợi mới chỉ đánh giá về mặt kinh tế mà chƣa chú ý đến tác dụng nhiều mặt của nó. Những nghiên cứu cơ bản về côn trùng Việt Nam cũng dừng lại ở mức độ báo báo, tài liệu giảng dạy và trong phạm vi hẹp 4 với một số loài đại diện.

Trên thực tế, ở Việt Nam chƣa có tài liệu đầy đủ về côn trùng để phục vụ công tác nghiên cứu, tra cứu và ứng dụng. Kết quả điều tra côn trùng miền bắc Việt Nam (Viện Bảo vệ Thực Vật, 1976) với sự tham gia của các nhà côn trùng học hai nƣớc Trung Quốc và Việt Nam, đã xác định 181 loài thuộc 9 họ Bƣớm. Các khảo sát về Bƣớm đƣợc thực hiện ở các Vƣờn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên. Các nhà côn trùng nƣớc ngoài nghiên cứu Bƣớm ở Việt Nam nhiều nhất đến từ Nhật Bản, Liên Bang Nga, Cộng Hòa Séc và một số quốc gia khác.

Ở Việt Nam, các nghiên cứu và khảo sát về Bƣớm tập trung nhiều ở Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga (VRTC), Viện sinh thái và Tài nguyên sinh vật (IEBR). Các công trình xuất bản sách có kèm theo ảnh minh họa về Bƣớm còn rất hạn chế ở riêng từng Vƣờn quốc gia, từng vùng hay toàn bộ Việt Nam. Nhƣng đó cũng làm ngƣời đọc dễ hiểu, dễ nhận biết các loài Bƣớm. Đó là một số công trình về Bƣớm tại Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng (Lƣơng Văn Hào et al., 2004; Ikeda et al., 1998, 1999, 2000); các loài Bƣớm phổ biến ở việt nam (Devyatkin et Monastyrskii, 2001) Ở miền trung Việt Nam có một số nghiên cứu về phân bố Bƣớm theo đại độ cao cho thấy đa dạng về loài và phong phú của loài trong quần xã Bƣớm ở đai cao thấp hơn so với ở đai thấp (Vũ Văn Liên,2005).

Các công trình nghiên cứu về Bƣớm ở Việt Nam đa số đều tập trung vào xây dựng danh sách loài. Có rất ít các công trình nghiên cứu về sinh học và sinh thái. Ở Viêt Nam có một số công trình nghiên cứu về sinh học loài Bƣớm đã đƣợc tiến hành do các nhà nghiên cứu nƣớc ngoài. Koiwaya et al, (2003) nghiên cứu vòng đời của 4 loài Bƣớm thuộc giống Theclini (Lycaenidae) ở Pia Oac (Cao Bằng) và SaPa (Lào Cai).

Đây là các loài chỉ sống trên các vùng núi cao ở 5 Việt Nam. Tạ Huy Thịnh et Hoàng Vũ Trụ (2004) đã so sánh độ tƣơng đồng về thành phần loài Bƣớm giữa một số Vƣờn quốc gia và Khu bảo tồn Thiên nhiên 6 của Việt Nam. Tác giả đã xác định yếu tố địa lý – khí hậu là yếu tố quyết định và độ cao là yếu tố quan trọng ảnh hƣởng đến sự tƣơng đồng về thành phần loài Bƣớm giữa các khu vực. Tạ Huy Thịnh et al.

(2005) với kết quả điều tra côn trùng (gồm cả Bƣớm) dọc theo tuyến đƣờng cao tốc Hà Nội – Thái Nguyên. Tác giả nhận xét về chỉ số tính đa dạng thấp là do tác giả nghiên cứu ở hệ sinh thái nông nghiệp. Vũ Văn Liên et Đặng Thị Đáp (2002) nghiên cứu Bƣớm ở Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng xác định rừng thứ sinh có thành phần loài cao hơn so với thành phần loài ở rừng nguyên sinh. Spitzer et al., (1993) nghiên cứu Bƣớm ở các loại sinh cảnh khác nhau.

Kết quả cho thấy ở các loại sinh cảnh có thảm thực vật khác nhau thì tính đa dạng Bƣớm cũng khác nhau. Tính đa dạng về Bƣớm ở các sinh cảnh rừng kín tự nhiên cao hơn ở các sinh cảnh rừng thứ sinh. Việc nghiên cứu biến động Bƣớm theo mùa còn rất hạn chế ở Việt Nam. Tuy nhiên, cũng đã đƣợc đề cập đến nhƣ Monastyrskii (2002) nghiên cứu biến động về thành phần loài Bƣớm ở một số Vƣờn quốc gia ở Việt Nam là Ba Bể, Hoàng Liên và Cát Tiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ