Đồ án nghiên cứu tính chất của polyethylene PE trong sản xuất bao bì mềm

Đồ án nghiên cứu hcmute nghiên cứu tính chất của polyethylene pe nhằm ứng dụng trong sản xuất bao bì mềm, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả

Chuyên ngành

Công Nghệ In

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2019

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI BẰNG TIẾNG VIỆT

TÓM TẮT ĐỀ TÀI BẰNG TIẾNG ANH

1. CHƯƠNG 1: Lý do chọn đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ POLYETHYLENE PHÂN HỦY SINH HỌC VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT BAO BÌ MỀM

2.1. Tổng quan công nghệ “xanh”

2.2. Tổng quan về polyethylene

2.3. Tính chất và ứng dụng PE

2.4. Tác động đối với môi trường

2.5. Sự phát triển của polyethylene “xanh”

2.6. Công nghệ in

2.7. Ưu và nhược điểm

2.8. Sản phẩm “xanh”

2.9. Các giải pháp công nghệ in “xanh”

2.10. Nhu cầu sử dụng vật liệu “xanh”

2.11. Xu hướng tiêu dùng “xanh”

2.12. Nhu cầu sử dụng sản phẩm “xanh” hiện nay

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VỀ QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ TÍNH CHẤT POLYETHYLENE PHÂN HỦY SINH HỌC

3.1. Đặc điểm PE “xanh”

3.2. Quy trình sản xuất

3.3. Phản ứng quang hợp

3.4. Quá trình sản xuất ethanol từ bã mía

3.5. Tiền xử lý cellulose

3.6. Quá trình thủy phân

3.7. Quá trình lên men

3.8. Các loại giống nấm men

3.9. Quá trình thủy phân và lên men đồng thời

3.10. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình lên men

3.10.1. Khí oxy và carbonic

3.10.2. Nồng độ dịch lên men

3.11. Phản ứng khử nước tạo Etylen

3.12. Quá trình trùng hợp

3.13. Sản xuất LDPE và HDPE

3.13.1. Sản xuất LDPE

3.13.2. Sản xuất HDPE

3.14. Tính cơ học của PE “xanh”

3.15. Yếu tố kiểm tra

3.16. Mực in “xanh”

3.17. Quá trình sản xuất

4. CHƯƠNG 4: CÔNG NGHỆ GIA CÔNG POLYETHYLENE PHÂN HỦY SINH HỌC

4.1. Bao bì hộp sữa nhiều lớp

4.2. Sữa tiệt trùng và sữa thanh trùng

4.3. Bao bì nhiều lớp

4.4. Những yêu cầu về bao bì

4.5. Cấu trúc bao bì nhiều lớp

4.5.1. Phân tích cấu trúc bao bì hộp sữa “xanh”

4.5.2. Cấu trúc bao bì hộp sữa “xanh”

4.6. Các phương pháp chế tạo bao bì nhiều lớp

4.6.1. Phương pháp đùn cán trực tiếp

4.6.2. Phương pháp đùn thổi

4.6.3. Phương pháp đùn gián tiếp

4.7. Các phương pháp ghép màng

4.7.1. Phương pháp ghép ướt

4.7.2. Ghép khô không dung môi

5. CHƯƠNG 5: CÔNG NGHỆ IN TRÊN CẤU TRÚC BAO BÌ CÓ POLYETHYLENE PHÂN HỦY SINH HỌC VÀ QUY TRÌNH TÁI CHẾ

5.1. Công nghệ in

5.2. Điều kiện in

5.3. Phương pháp in

5.4. Quy trình sản xuất

5.5. Các lỗi xảy ra trong quá trình in

5.6. Tái chế và phân huỷ

5.6.1. Quá trình phân huỷ

5.6.2. Phân hủy oxy hóa quang

5.6.3. Phân hủy do tác động cơ học

5.6.4. Phân hủy bởi vi sinh vật

5.6.5. Các biện pháp tăng khả năng phân hủy và quá trình phân hủy của PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa

5.6.6. Các biện pháp tăng khả năng phân hủy của PE

5.6.7. Quá trình phân hủy của PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về polyethylene

Polyethylene (PE) là một trong những loại polymer phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì mềm. Tính chất của polyethylene bao gồm độ bền, tính linh hoạt và khả năng chống thấm nước, làm cho nó trở thành nguyên liệu lý tưởng cho các ứng dụng bao bì. Việc nghiên cứu tính chất của polyethylene không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn góp phần vào việc phát triển công nghệ sản xuất bao bì thân thiện với môi trường. Theo một nghiên cứu gần đây, tính chất polyethylene có thể được cải thiện thông qua các phương pháp chế biến khác nhau, từ đó nâng cao hiệu suất sử dụng trong sản xuất bao bì.

1.1. Tính chất và ứng dụng của polyethylene

Tính chất của polyethylene bao gồm độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chống thấm khí. Những tính chất này làm cho PE trở thành lựa chọn hàng đầu cho sản xuất bao bì mềm. Ứng dụng polyethylene trong bao bì thực phẩm, đồ uống và hàng tiêu dùng đang ngày càng gia tăng. Việc sử dụng polyethylene trong bao bì không chỉ giúp bảo quản sản phẩm mà còn giảm thiểu lãng phí thực phẩm. Theo các chuyên gia, việc phát triển các loại polyethylene phân hủy sinh học có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về bao bì xanh.

II. Quy trình sản xuất polyethylene

Quy trình sản xuất polyethylene thường bắt đầu từ nguyên liệu thô như dầu mỏ hoặc khí tự nhiên. Các bước chính trong quy trình bao gồm quá trình cracking, polymerization và chế biến. Việc sản xuất PE từ bã mía là một trong những hướng đi mới, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Công nghệ sản xuất bao bì từ polyethylene phân hủy sinh học đang được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng, việc sử dụng bã mía không chỉ giúp tạo ra polyethylene mà còn góp phần vào việc tái chế và bảo vệ môi trường.

2.1. Quy trình sản xuất PE từ bã mía

Quy trình sản xuất polyethylene từ bã mía bao gồm các bước như tiền xử lý cellulose, quá trình thủy phân và lên men. Các nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng bã mía không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn tạo ra sản phẩm có khả năng phân hủy sinh học. Tính năng bao bì từ polyethylene sản xuất từ bã mía được đánh giá cao về khả năng bảo quản thực phẩm và giảm thiểu ô nhiễm. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp bao bì.

III. Tính năng và ứng dụng của bao bì mềm

Bao bì mềm được sản xuất từ polyethylene có nhiều tính năng vượt trội như độ bền, tính linh hoạt và khả năng chống thấm. Những tính năng này giúp bao bì mềm bảo vệ sản phẩm khỏi các yếu tố bên ngoài, đồng thời giữ cho sản phẩm luôn tươi mới. Tính năng bao bì từ polyethylene còn được cải thiện thông qua việc kết hợp với các vật liệu khác, tạo ra các sản phẩm bao bì đa lớp. Sự phát triển của công nghệ in bao bì cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và tính thẩm mỹ của sản phẩm.

3.1. Ứng dụng trong ngành thực phẩm

Bao bì mềm từ polyethylene được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, từ bao bì cho đồ uống đến thực phẩm chế biến sẵn. Việc sử dụng polyethylene trong bao bì thực phẩm không chỉ giúp bảo quản sản phẩm mà còn giảm thiểu lãng phí thực phẩm. Các nghiên cứu cho thấy, bao bì mềm từ PE có khả năng kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm, từ đó giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí. Hơn nữa, việc phát triển bao bì mềm từ polyethylene phân hủy sinh học đang mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm thân thiện với môi trường.

IV. Tác động môi trường và giải pháp

Sự gia tăng sử dụng polyethylene trong sản xuất bao bì đã dẫn đến nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng. Việc thải bỏ bao bì nhựa không phân hủy gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Do đó, việc phát triển các giải pháp công nghệ để sản xuất polyethylene phân hủy sinh học là rất cần thiết. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất và phát triển các loại polyethylene mới có khả năng phân hủy nhanh chóng trong môi trường tự nhiên.

4.1. Giải pháp công nghệ xanh

Giải pháp công nghệ xanh trong sản xuất polyethylene bao gồm việc sử dụng nguyên liệu tái tạo và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Việc áp dụng công nghệ in bao bì xanh không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn nâng cao giá trị thương hiệu cho các doanh nghiệp. Các nhà sản xuất đang ngày càng chú trọng đến việc phát triển sản phẩm bao bì từ polyethylene phân hủy sinh học, nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Lý do chọn đề tài Polymer đã trở thành một trong những vật liệu quan trọng nhất trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, hàng triệu tấn nhựa được sản xuất hàng năm trên toàn thế giới. Việc sản xuất và tiêu thụ nhựa, đặc biệt từ các mặt hàng bao bì thực phẩm tiếp tục tăng, sự gia tăng này đã tạo ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng do các vật liệu không có khả năng phân hủy sinh học (Debeaufort, Quezada Gallo, & Voilley, 1998). Với các quy định môi trường chặt chẽ hơn và tăng chi phí xử lý chất thải, các nhà sản xuất nhựa buộc phải tìm kiếm giải pháp thay thế.

Polymer tái chế là một giải pháp thực sự tối ưu đối với môi trường nhưng chưa thành công ở quy mô toàn cầu, ước tính chỉ có 1% nhựa sản xuất được tái chế trên toàn thế giới, trong khi phần còn lại thải ra môi trường bên ngoài mà không được phân huỷ do chúng có nguồn gốc từ dầu mỏ. Mỗi năm chúng ta thải ra 2,12 tỷ tấn rác. Lượng chất thải nhiều đến vậy là do việc sử dụng các sản phẩm nhựa và thải ra trong vòng 6 tháng mà chúng không bị phân huỷ (theo The World Counts, 2019). Với mối quan tâm ngày càng gia tăng về vấn đề ô nhiễm môi trường, nhiều nỗ lực nghiên cứu đã được thực hiện, nhằm tạo ra các vật liệu thân thiện với môi trường chắc chắn sẽ chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng.

Trong các vấn đề nghiên cứu nói trên polymer phân huỷ sinh học (Biopolymer) có nguồn gốc từ thiên nhiên, đã thu hút rất nhiều sự chú ý trong những năm gần đây. Polymer phân huỷ sinh học có tiềm năng thay thế cho polymer truyền thống nhờ chi phí thấp và sẵn có dễ dàng từ các tài nguyên có thể tái tạo và khả năng phân hủy sinh học (Janjarasskul & Krochta, 2010). Một số nghiên cứu về kết hợp polymer với tinh bột từ các nguồn thực vật khác nhau đã được thực hiện. Sử dụng các loại polymer phân huỷ sinh học không chỉ làm giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ mà còn giảm chất thải nhựa ra môi trường.

Tuy nhiên, polymer phân huy sinh học từ tinh bột không thể cạnh tranh với nhựa có nguồn gốc từ dầu mỏ vì tính chất cơ học kém. Được biết polymer có nguồn gốc tinh bột phải được kết hợp với polyme tổng hợp khác để sản xuất vì tinh bột tính giòn và ưa nước. Trang 1 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hầu hết các nghiên cứu về tinh bột và nhựa tổng hợp chủ yếu tập trung vào các loại polymer phổ biến hiện này là PE (Polyethylene). Tuy nhiên, PE và tinh bột không thể tổng hợp được vì sự khác biệt của chúng trong phân cực; đó là tinh bột ưa nước trong khi PE là kỵ nước.

Vì thế, để khắc phục những nhược điểm này thì polymer có nguồn gốc từ bã mía có tiềm năng rất lớn trong công nghiệp phát triển các loại bao bì từ PE thân thiện với môi trường. Đối với những sản phẩm nhựa truyền thống có thể mất 500 – 1000 để phân hủy còn đối với những sản phẩm được làm từ bã mía thì chỉ mất từ 15 – 30 ngày để phân hủy hoàn toàn. Sản xuất các loại bao bì PE từ bã mía thực sự làm giảm sự ô nhiễm không khí, thân thiện với môi trường. Đây là một giải pháp hiệu quả giúp thay thế các sản phẩm từ nhựa truyền thống và các sản phẩm giấy từ bột giấy thông thường.

Từ những phân tích trên, nhóm nghiên cứu chọn đề tài “Nghiên cứu tính chất của polyethylene (PE) nhằm ứng dụng trong sản xuất bao bì mềm” làm đồ án tốt nghiệp của mình. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu 1. Mục tiêu nghiên cứu • Nghiên cứu về PE “xanh” và quá trình sản xuất. • Công nghệ sản xuất bao bì đa lớp.

• Các lớp cấu thành hộp sữa và phương pháp ghép màng. • Các lỗi trong quá trình sản xuất của công nghệ này và cách khắc phục. Đối tượng nghiên cứu • Quy trình sản xuất từ bã mía thành PE “xanh”. • Nguyên vật liệu sử dụng: PE, mực in.

• Cấu trúc bao bì hộp sữa PE ”xanh”. • Công nghệ in. Giới hạn đề tài • Đề tài được giới hạn trong các công nghệ in phù hợp với đặc tính của vật liệu bao bì sữa. Trang 2 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP • Đề tài này chỉ đề cập đến bao bì sữa (bao bì sử dụng PE).

• Tập trung vật liệu in và công nghệ in vào bao bì. Phương pháp nghiên cứu Các phương pháp nghiên cứu • Nghiên cứu lý thuyết về vật liệu polyethylene phân huỷ sinh học. • Ứng dụng vật liệu polyethylene phân huỷ sinh học bao bì mềm Nhóm nghiên cứu dựa vào các tài liệu có sẵn từ trong và ngoài nước. Trong quá trình nghiên cứu có tham khảo ý kiến của những giảng viên có kiến thức hay chuyên môn trong lĩnh vực nghiên cứu.

Trang 3 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ POLYETHYLENE PHÂN HỦY SINH HỌC VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT BAO BÌ MỀM 2. Tổng quan công nghệ “xanh” 2. Tổng quan về polyethylene Polyethylen là một loại nhựa nhiệt dẻo, màu trắng, hơi trong không dẫn điện, không dẫn nhiệt cũng như không cho không khí và nước thấm qua.

Hợp chất hữu cơ Polyetylen gồm nhiều nhóm etylen CH2-CH2 liên kết với nhau bằng các liên kết no (hình 2.1), được điều chế bằng phản ứng trùng hợp monome etylen (C2H4).1: Cấu trúc PE Phân tử PE có cấu trúc mạch thẳng, ngoài ra nó cũng có mạch nhánh tùy thuộc vào loại PE (hình 2. Khi các mạch nhánh này càng nhiều và càng dài thì độ kết tinh càng kém. Những phần sắp xếp không trật tự trong PE sẽ nằm ở vùng vô định hình. Các mắt xích của PE rất ngắn, cỡ khoảng 2,33Å nên PE có khả năng kết tinh nhanh.

Ở điều kiện nhiệt độ thường, độ kết tinh của PE ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất của PE như: tỷ trọng, độ cứng, mođun đàn hồi, độ bền kéo đứt, độ trương và khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ. Dựa vào trọng lượng phân tử, tỷ trọng, độ kết tinh và cấu trúc, PE được phân loại như sau: PE tỷ trọng thấp (LDPE), PE tỷ trọng thấp mạch thẳng (LLDPE), PE tỷ trọng cao (HDPE), ngoài ra còn một số loại PE khác với công nghệ sản xuất phức tạp hơn và ít thông dụng hơn như: PE tỷ trọng rất thấp (VLDPE), PE tỷ trọng trung bình (MDPE), PE trọng lượng phân tử siêu cao (UHMWPE). Trong đó LDPE và HDPE được ứng dụng để sản xuất bao bì nhiều lớp. Trang 4 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 2.2: Hình ảnh minh hoạ phân tử của các loại PE 2.

Tính chất và ứng dụng PE Polyetylen là polyme không bị hoà tan trong bất cứ loại dung môi nào ở nhiệt độ thường. Tuy nhiên khi ngâm trong các hydrocarbon thơm, hydrocarbon clo hoá, dầu khoáng và parafin trong một thời gian dài thì PE bị trương lên và giảm độ bền cơ học. Ở nhiệt độ trên 70oC, PE tan một phần trong một số dung môi như xylen, decalin,… Tính chất cơ học của PE phụ thuộc vào trọng lượng phân tử và độ kết tinh của nó. Ngoài ra nó còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nhiệt độ cũng làm thay đổi một số tính chất cơ lý của sản phẩm như: kích thước và độ cứng.

PE cũng rất nhạy cảm với bức xạ tử ngoại. Hiện tượng này chính là sự phân huỷ quang PE. Tương tự như parafin, PE bắt cháy chậm, cháy không khói. Trong môi trường không có oxy, PE bền tới 2900C.

Ở nhiệt độ khoảng 290 ÷ 3500C PE bị phân huỷ thành sản phẩm phân tử khối nhỏ, bề ngoài tương tự như sáp. Ở nhiệt độ trên 3500C sản phẩm phân huỷ là polyme dạng lỏng và các sản phẩm khác như: buten, etylen, etan, hydro, oxit carbon, khí carbonnic và các chất khác. PE có năng lượng bề mặt thấp nên không thấm nước và các dung môi phân cực. Độ bám dính và khả năng hấp phụ của PE thấp, chính vì vậy, PE khó nhuộm mầu, khó kết dính bằng các chất kết dính phân cực.

HDPE trong suốt nhưng mức độ mờ đục cao hơn LDPE, độ bền cơ học, sức bền kéo và sức bền xé đều tương đối cao. Từ các ưu điểm như trên, HDPE có chức năng bảo vệ các lớp bên trong. LDPE có mật độ thấp nên các tính chất của nó yếu hơn HDPE nhưng khả năng kháng hoá chất cao hơn. Đặc trưng của LDPE thể hiện ở tính kháng hoá tốt, không phản ứng với các axit loãng, bazo cũng như este.

Phản ứng tương đối, đối với các hydro cacbon có nhiều chất béo, dầu khoáng, các chất oxy hoá. Vì tính kháng hoá Trang 5 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP cao, chịu được các tác nhân hoá học cho nên LDPE được dùng để làm lớp tiếp xúc với thực phẩm có nhiều chất oxy hoá và chất béo như sữa, nước trái cây,… Bảng 2.1: Tính chất LDPE và HDPE STT Nhựa Đặc tính Ứng dụng PE - d = 0,915 – 0,935 g/cm3 - Cán màng - Tm: 105 – 1100C - Các loại túi và lớp lót khi - Mạch hỗn độn chứa cả nhánh không yêu cầu độ bền, bao bì 1 LDPE ngắn và dài thực phẩm, màng co. - Có độ bền cao khi nóng chảy - Có độ trong cao, mềm dẻo - d= 0.97 g/cm3 - Túi siêu thị, túi đựng hàng tạp - Tm: 130 – 1350C phẩm, lớp lót đựng ngũ cốc. - Có ít hoặc không phân nhánh - Ống dẫn - Độ bền cơ học cao, độ cứng - Đồ đựng được cao - Chai đựng được đúc thổi: chai, 2 HDPE - Có khả năng chịu nứt ứng suất thùng, lọ đựng chất tẩy rửa, thực tốt, chống thẩm thấu hơi tốt phẩm, hóa mỹ phẩm.

- Có khả năng chịu được va đập ở nhiệt độ thấp tốt hơn so với các loại vật liệu cứng khác - Màu trắng đục 2. Tác động đối với môi trường Sử dụng bao bì PE tuy tiện lợi nhưng cũng là tác nhân gây ô nhiễm môi trường vì: • Phân huỷ chậm có thể là không phân huỷ được • Rác thải từ PE làm ảnh hưởng đến các vi sinh vật biển. Trang 6 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP • Làm ùng tắc các rãnh lưu thông nước, rác thải PE trong đất khiến oxy khó xâm nhập vào làm cây trồng phát triển chậm. • Không thể tái chế • Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ con người.

Không những thế quá trình sản xuất PE cũng ảnh hưởng rất nhiều đến hệ sinh thái. Dầu thô là nguyên liệu chính để sản xuất polyethylen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu tính chất polyethylene PE cho sản xuất bao bì mềm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính của polyethylene (PE) và ứng dụng của nó trong ngành sản xuất bao bì mềm. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của PE, từ đó chỉ ra những lợi ích mà loại vật liệu này mang lại, như độ bền, khả năng chống thấm và tính linh hoạt. Những thông tin này không chỉ hữu ích cho các nhà sản xuất bao bì mà còn cho những ai quan tâm đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các vật liệu khác có liên quan, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu mcm41 biến tính bằng wolfram và ứng dụng làm xúc tác chuyển hóa lưu huỳnh trong nhiên liệu, nơi bạn có thể tìm hiểu về các vật liệu xúc tác và ứng dụng của chúng. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp vật liệu composite aerogel từ polyethylene terephthalate tái chế rpet sẽ giúp bạn khám phá thêm về các vật liệu tái chế và tính bền vững trong sản xuất. Cuối cùng, bài viết Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đặc trưng vật liệu chitosan apatit và thăm dò khả năng hấp phụ chất màu hữu cơ sẽ cung cấp thông tin về khả năng hấp phụ của các vật liệu tự nhiên, mở rộng thêm góc nhìn về ứng dụng của vật liệu trong môi trường.