Tổng quan luận án

Bệnh sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm nhóm B do vi rút Dengue (họ Flaviviridae với 4 type huyết thanh DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4) gây ra và lây truyền qua véc tơ muỗi Aedes, chủ yếu là Aedes aegypti và thứ yếu là Aedes albopictus. Trên phạm vi toàn cầu, SXHD lưu hành tại 128 quốc gia với gần 3,9 tỷ người nằm trong vùng nguy cơ. Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia có số ca mắc hàng năm cao trong khu vực Tây Thái Bình Dương và thế giới. Trong bối cảnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vắc xin phòng bệnh còn hạn chế, việc kiểm soát véc tơ truyền bệnh là biện pháp phòng chống chủ đạo.

Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục và kéo dài các hóa chất diệt côn trùng đơn chất thuộc nhóm Pyrethroid (phun không gian) và nhóm Phospho hữu cơ (diệt bọ gậy) trong y tế và nông nghiệp đã dẫn tới sự xuất hiện của các quần thể muỗi Ae. aegypti kháng hóa chất tại nhiều địa phương, làm suy giảm hiệu lực kiểm soát dịch. Tỉnh Khánh Hòa, đặc biệt là huyện Diên Khánh, là điểm nóng dịch tễ có tỷ lệ mắc SXHD trên 100.000 dân cao nhất khu vực miền Trung và cả nước. Nhằm làm rõ sự biến đổi về sinh học, tập tính, độ nhạy kháng hóa chất của véc tơ và thử nghiệm các hoạt chất thế hệ mới, tác giả Lê Trung Kiên đã thực hiện luận án tiến sĩ sinh học chuyên ngành Côn trùng học (mã số: 942.06) tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương (Hà Nội, 2020) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thanh Dương và PGS. Hồ Đình Trung.

Luận án xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu thực trạng véc tơ Sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2015 - 2017.
  2. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2018 - 2019.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quần thể muỗi trưởng thành, bọ gậy, quăng của hai loài Ae. aegypti và Ae. albopictus; người dân tình nguyện và các hộ gia đình tại điểm nghiên cứu; các hóa chất phun không gian thể tích cực nhỏ (ULV) gồm K-Othrine 2EW (hoạt chất deltamethrin 2%) và Fludora Co-Max (phối hợp transfluthrin 5,0% và flupyradifurone 2,5%); các hóa chất diệt/ức chế bọ gậy gồm Temebate 1SG (temephos 1%) và Sumilarv 2MR (pyriproxyfen 2%).
  • Phạm vi không gian: Thực địa tại 2 xã Diên Phú (xã can thiệp) và Diên Điền (xã đối chứng) thuộc huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa; phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025:2017 tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Điều tra cắt ngang tháng 7/2015; thử nghiệm sinh học phòng thí nghiệm tháng 7 - 9/2015; giám sát véc tơ và hồi cứu số liệu dịch tễ, khí hậu giai đoạn 2015 - 2017; đánh giá biện pháp diệt bọ gậy tháng 6 - 12/2018; đánh giá biện pháp phun ULV tháng 3 - 6/2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về dịch tễ học SXHD, sinh học côn trùng học và các biện pháp kiểm soát véc tơ:

  • Tình hình dịch tễ: Nghiên cứu của Wilder-Smith (2019) ghi nhận số mắc SXHD toàn cầu tăng 400% trong giai đoạn 2000 - 2013; Salles (2018) chỉ ra tỷ lệ ca bệnh nặng tại Đông Nam Á cao gấp 18 lần khu vực Châu Mỹ. Tại Việt Nam, các báo cáo của Cục Y tế dự phòng và Trung tâm Y tế dự phòng tỉnh Khánh Hòa chỉ ra Khánh Hòa có số mắc trung bình giai đoạn 2013 - 2014 là 4.028 ca/năm, trong đó huyện Diên Khánh có số mắc/100.000 dân cao nhất tỉnh (giai đoạn 2011 - 2014), tập trung ở thị trấn Diên Khánh, xã Diên Phú và xã Diên Điền.
  • Phân loại và phân bố véc tơ: Phương Bùi (2008) ghi nhận 205 loài muỗi tại Việt Nam với 47 loài thuộc giống Aedes. Các nghiên cứu của Vũ Đức Hương (2006), Higa (2010), Kawada (2009) khẳng định Ae. aegypti chiếm ưu thế tại các khu vực đô thị miền Nam, miền Trung, Tây Nguyên và là véc tơ truyền bệnh chính, trong khi Ae. albopictus phân bố nhiều hơn ở vùng nông thôn, miền núi phía Bắc.
  • Tương quan véc tơ - khí hậu và dịch bệnh: Nghiên cứu của Tsuzuki (2009) tại Nha Trang xác định mối liên hệ giữa nhiệt độ tăng và sự gia tăng số ca SXHD sau 2 tháng; Hoàng Quốc Cường (2013) ghi nhận chu kỳ dịch 3 - 5 năm tại Việt Nam; Parra (2018) và WHO (2017) xác lập hệ thống chỉ số giám sát côn trùng phục vụ cảnh báo dịch.
  • Tình trạng kháng hóa chất: Dusfour (2015) tổng kết các cơ chế kháng hóa chất ở côn trùng, nhấn mạnh cơ chế chuyển hóa liên quan đến các họ enzym Cytochrome P450 monooxygenases, Carboxylesterases (CCEs), Glutathione S-transferases (GSTs) và UGTs. Tại Việt Nam, các tác giả Trần Thanh Dương (2014), Vũ Sinh Nam (2009), Nguyễn Nhật Cảm (2008), Phạm Thị Khoa (2015), Nguyễn Thị Mai Anh (2016) công bố thực trạng muỗi Ae. aegypti kháng DDT, kháng hoặc giảm nhạy cảm với các hóa chất nhóm Pyrethroid (deltamethrin, permethrin, lambdacyhalothrin) nhưng vẫn còn nhạy cảm với nhóm phospho hữu cơ (malathion). Amelia Yap (2019) nhấn mạnh tính cấp thiết của việc kiểm tra độ nhạy cảm và cơ chế kháng trước khi can thiệp hóa chất.
  • Hóa chất thế hệ mới: Nauen (2015), Corbel (2019), González (2020) chứng minh hiệu lực của hoạt chất flupyradifurone và chế phẩm phối hợp Fludora Co-Max đối với các quần thể Aedes kháng pyrethroid. Về ức chế bọ gậy, các nghiên cứu của George (2015), Mohiddin (2016), Bùi Khánh Toàn (2018), Valle (2019) đánh giá hóa chất temephos; các nghiên cứu của Sai Zaw Min O (2018), Amorim (2019), Shafique (2019), Huỳnh Ly Na (2017), Phan Trọng Lân (2018) chứng minh hoạt chất pyriproxyfen và chế phẩm Sumilarv 2MR có khả năng ức chế biến thái của bọ gậy kéo dài.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là cung cấp dữ liệu toàn diện về sự phân bố, tập tính trú đậu, ổ bọ gậy nguồn, xác định cơ chế kháng chuyển hóa thông qua chất hiệp đồng Piperonyl Butoxide (PBO) của quần thể Ae. aegypti tại huyện Diên Khánh; đồng thời thực hiện thử nghiệm thực địa hẹp đầu tiên tại Việt Nam đánh giá so sánh hiệu lực của chế phẩm phối hợp hai hoạt chất Fludora Co-Max (phun ULV) và chế phẩm giải phóng chậm Sumilarv 2MR (ức chế bọ gậy) theo khuyến cáo của WHO.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại hóa chất

Luận án dựa trên lý thuyết kiểm soát véc tơ tích hợp của WHO và Bộ Y tế, phân tích tác động sinh học của các nhóm hóa chất:

  • Nhóm Pyrethroid (Deltamethrin, Transfluthrin): Tác động lên kênh natri trên màng sợi trục thần kinh, gây hạ gục nhanh.
  • Nhóm Butenolide (Flupyradifurone): Tác động cạnh tranh lên thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR) của hệ thần kinh trung ương côn trùng, không bị phân hủy bởi acetylcholinesterase.
  • Nhóm Phospho hữu cơ (Temephos): Ức chế enzym acetylcholinesterase gây tích tụ acetylcholine làm tê liệt thần kinh ấu trùng.
  • Nhóm điều hòa sinh trưởng côn trùng - IGR (Pyriproxyfen): Tương tự hóc môn sinh non (Juvenile hormone), ngăn cản quá trình lột xác từ bọ gậy tuổi 3 - 4 sang quăng và vũ hóa thành muỗi trưởng thành.
  • Chất hiệp đồng PBO: Ức chế hoạt tính enzym giải độc Cytochrome P450 monooxygenase.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, nghiên cứu theo dõi dọc theo tháng có hồi cứu số liệu và nghiên cứu can thiệp thực địa có so sánh đối chứng:

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu côn trùng:

    • Điều tra muỗi trưởng thành: Sử dụng đèn pin và ống hút muỗi cầm tay, bắt muỗi trong và ngoài nhà theo chiều kim đồng hồ tại 100 hộ gia đình/xã (15 phút/hộ), ghi nhận vị trí, giá thể và độ cao trú đậu.
    • Điều tra bọ gậy: Kiểm tra toàn bộ các dụng cụ chứa nước (DCCN) trong và ngoài nhà tại 100 hộ gia đình/xã bằng vợt, khay và ống hút bọ gậy.
    • Các chỉ số tính toán theo Quyết định số 3711/2014/QĐ-BYT:
      • Chỉ số mật độ muỗi (CSMĐ/DI): Số muỗi cái bắt được / Tổng số nhà điều tra (con/nhà).
      • Chỉ số nhà có muỗi (CSNCM): (Số nhà có muỗi cái / Tổng số nhà điều tra) × 100 (%).
      • Chỉ số nhà có bọ gậy (CSNBG/HI): (Số nhà có bọ gậy / Tổng số nhà điều tra) × 100 (%).
      • Chỉ số DCCN có bọ gậy (CSDCCNBG/CI): (Số DCCN có bọ gậy / Tổng số DCCN điều tra) × 100 (%).
      • Chỉ số Breteau (BI): (Số DCCN có bọ gậy / Tổng số nhà điều tra) × 100.
      • Ngưỡng nguy cơ dịch theo Bộ Y tế: $\text{DI} \ge 0{,}5$ con/nhà và $\text{BI} \ge 30$.
  2. Phương pháp thử nghiệm sinh học (Bioassay):

    • Thử độ nhạy kháng của muỗi trưởng thành theo quy trình chuẩn của WHO (2016) bằng bộ kit và giấy tẩm hóa chất chuẩn. Đánh giá tỷ lệ tử vong sau 24 giờ: $\ge 98%$ là nhạy cảm; $90 - 97%$ là nghi ngờ kháng; $< 90%$ là kháng.
    • Xác định cơ chế kháng chuyển hóa bằng thử nghiệm phơi nhiễm phối hợp với chất ức chế PBO.
    • Thử nghiệm hiệu lực diệt bọ gậy của Temebate 1SG (liều 1g/10L) và tỷ lệ ức chế vũ hóa (Inhibition of Emergence - IE%) của Sumilarv 2MR (liều 2g/40L) trong phòng thí nghiệm (3 lần lặp lại) và theo dõi tồn lưu thực địa hẹp.
  3. Phương pháp can thiệp phun không gian ULV:

    • Phun ULV trong nhà bằng máy phun thể tích cực nhỏ với hóa chất K-Othrine 2EW (pha 1:9, liều $500\text{ ml}/1000\text{ m}^3$) và Fludora Co-Max (pha 1:101, liều $500\text{ ml}/1000\text{ m}^3$).
    • Đánh giá tỷ lệ muỗi ngã gục (Knockdown - KD%) và tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ qua lồng muỗi thử nghiệm treo trong nhà tại các vị trí khác nhau; theo dõi mật độ muỗi thực địa sau phun.
    • Phỏng vấn đánh giá tác dụng không mong muốn và mức độ chấp thuận của người dân tại cộng đồng.
  4. Xử lý số liệu: Số liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng; phân tích tương quan giữa các chỉ số véc tơ, yếu tố nhiệt độ, lượng mưa với số ca mắc SXHD bằng hệ số tương quan phi tham số Spearman ($r$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng thuật chi tiết cơ sở lý luận về bệnh học SXHD, phân loại học giống Aedes, đặc điểm sinh thái, tập tính dinh dưỡng, sinh sản, vai trò truyền bệnh của Ae. aegypti và Ae. albopictus. Chương này phân tích chi tiết cơ chế tác động và mức độ nhạy kháng của muỗi đối với 5 nhóm hóa chất diệt côn trùng chính (Clo hữu cơ, Carbamat, Phospho hữu cơ, Pyrethroid, Neonicotinoid/Butenolide) và nhóm ức chế sinh trưởng (IGR). Đồng thời, chương 1 trình bày tổng quan các chiến lược quản lý tính kháng của WHO (luân phiên, xen kẽ, phối hợp hoạt chất) và thực trạng dịch tễ SXHD tại Việt Nam cũng như tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2008 - 2014.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại huyện Diên Khánh (xã Diên Phú và xã Diên Điền), quy trình chọn mẫu 100 hộ gia đình theo chuẩn của Chương trình mục tiêu Quốc gia. Chương này thiết lập chi tiết các quy trình kỹ thuật: soi bắt muỗi, thu thập bọ gậy, định loại hình thái, nuôi dưỡng muỗi F1 trong phòng thí nghiệm đạt ISO 17025:2017, kỹ thuật thử sinh học bằng ống WHO, kỹ thuật pha chế và vận hành máy phun ULV, kỹ thuật ứng dụng miếng nhựa giải phóng chậm Sumilarv 2MR, quy trình phỏng vấn tác dụng phụ và đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Thực trạng véc tơ SXHD tại huyện Diên Khánh (2015 - 2017)

  • Thành phần loài: Ae. aegypti chiếm ưu thế tuyệt đối trong các khu dân cư với tỷ lệ trên 90% tổng số muỗi Aedes bắt được, trong khi Ae. albopictus chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ và chủ yếu xuất hiện ở sinh cảnh ngoài nhà, vườn cây.
  • Tập tính trú đậu: Muỗi Ae. aegypti chủ yếu trú đậu trong nhà (chiếm trên 80%), tập trung tại phòng ngủ và phòng khách. Giá thể trú đậu phổ biến nhất là quần áo treo trên móc (đặc biệt là quần áo tối màu, có mùi mồ hôi), sau đó là mặt sau tủ, gầm giường và góc tối. Độ cao trú đậu tập trung chủ yếu ở tầng dưới 1,5 mét so với mặt sàn.
  • Tập tính sinh sản và ổ bọ gậy: Các loại DCCN chính phát hiện bọ gậy gồm lu, khạp, bể chứa nước sinh hoạt, thùng phuy, xô chậu, bát kê chân chạn, lọ hoa và phế thải đọng nước quanh nhà (vỏ dừa, lốp xe hỏng). Tỷ lệ DCCN có bọ gậy Ae. aegypti chiếm đa số trong các thủy vực nhân tạo trong nhà và quanh nhà.
  • Mức độ nhạy kháng hóa chất: Thử nghiệm sinh học trên muỗi Ae. aegypti thực địa Diên Khánh cho thấy quần thể muỗi đã kháng với hóa chất nhóm Pyrethroid đơn chất (deltamethrin, permethrin) với tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ dưới 90%. Khi kết hợp với chất ức chế enzym PBO, tỷ lệ muỗi chết tăng lên rõ rệt, chứng minh cơ chế kháng chuyển hóa qua enzym Cytochrome P450 đóng vai trò chủ đạo.
Chỉ số véc tơ trung bình Giai đoạn theo dõi Diễn biến và tương quan với ca bệnh SXHD
Chỉ số mật độ muỗi (DI) 2015 - 2017 Dao động theo mùa, tăng cao vào các tháng mùa mưa (tháng 6 - 11), vượt ngưỡng nguy cơ ($\ge 0{,}5$) trong các tháng đỉnh dịch.
Chỉ số nhà có muỗi (CSNCM) 2015 - 2017 Tỷ lệ thuận với chỉ số mật độ, ghi nhận cao nhất tại các cụm dân cư đông đúc thuộc xã Diên Phú.
Chỉ số Breteau (BI) 2015 - 2017 Vượt xa ngưỡng cảnh báo ($\ge 30$) trong mùa dịch, đạt đỉnh vào các tháng 7 và tháng 10 - 11.
Chỉ số nhà có bọ gậy (HI) 2015 - 2017 Phản ánh diện phân bố rộng của véc tơ tại các hộ gia đình ở cả 2 xã nghiên cứu.
Hệ số tương quan ($r$) 2015 - 2017 Các chỉ số véc tơ (DI, BI) và các yếu tố khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) với số ca mắc SXHD hàng tháng.

Đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng chống muỗi Aedes (2018 - 2019)

  • Hiệu lực phun ULV trong nhà:
    • K-Othrine 2EW: Cho tỷ lệ hạ gục và diệt muỗi Ae. aegypti thực địa ở mức trung bình và giảm sút do quần thể muỗi địa phương đã kháng pyrethroid.
    • Fludora Co-Max: Cho tỷ lệ hạ gục nhanh (KD%) và tỷ lệ chết sau 24 giờ đạt trên 95 - 100% trong cả 3 lần thử nghiệm sinh học lồng muỗi, vượt trội so với K-Othrine 2EW.
    • Phun ULV diện hẹp bằng Fludora Co-Max tại xã can thiệp Diên Phú làm giảm mạnh chỉ số mật độ muỗi (DI) và chỉ số nhà có muỗi (CSNCM) so với xã đối chứng Diên Điền trong nhiều tuần sau phun.
    • Đánh giá cộng đồng: Không ghi nhận tác dụng không mong muốn nghiêm trọng ở người tiếp xúc; tỷ lệ người dân chấp thuận biện pháp phun đạt mức rất cao.
Hóa chất thử nghiệm Phương thức can thiệp Hiệu lực trong phòng thí nghiệm Hiệu quả thực địa tại xã Diên Phú (2018 - 2019)
K-Othrine 2EW (Deltamethrin 2%) Phun ULV trong nhà ($500\text{ ml}/1000\text{ m}^3$) Tỷ lệ chết muỗi kháng $< 90%$ (3 lần thử) Mật độ muỗi trưởng thành giảm chậm, hiệu lực tồn lưu không gian ngắn.
Fludora Co-Max (Flupyradifurone + Transfluthrin) Phun ULV trong nhà ($500\text{ ml}/1000\text{ m}^3$) Tỷ lệ chết muỗi kháng $> 95 - 100%$ (3 lần thử) Giảm mạnh chỉ số DI và CSNCM kéo dài so với xã đối chứng Diên Điền; an toàn, cộng đồng chấp thuận.
Temebate 1SG (Temephos 1%) Rắc hạt vào DCCN ($1\text{ g}/10\text{ L}$) Hiệu lực diệt bọ gậy đạt cao trong tuần đầu Hiệu lực suy giảm dần theo các lần thay nước; khó kiểm soát trực quan tình trạng còn hóa chất.
Sumilarv 2MR (Pyriproxyfen 2%) Thả miếng nhựa vào DCCN ($2\text{ g}/40\text{ L}$) Tỷ lệ ức chế vũ hóa (IE%) đạt $100%$ kéo dài Duy trì hiệu quả ức chế bọ gậy, hạ thấp chỉ số BI, HI, CI suốt 6 tháng can thiệp; miếng nhựa không tan, dễ giám sát.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Cung cấp bộ dữ liệu hoàn chỉnh, cập nhật về đặc điểm phân bố sinh thái, tập tính trú đậu chi tiết (vị trí, giá thể, tầng cao) và cơ cấu ổ sinh sản của véc tơ truyền bệnh SXHD chính (Ae. aegypti) tại vùng trọng điểm dịch Diên Khánh, Khánh Hòa.
  2. Xác định rõ ràng hiện trạng kháng hóa chất nhóm Pyrethroid của quần thể muỗi Ae. aegypti địa phương và chứng minh cơ chế kháng chuyển hóa có sự tham gia chủ yếu của hệ enzym Cytochrome P450 thông qua thử nghiệm phối hợp chất hiệp đồng PBO.
  3. Xác lập mô hình tương quan định lượng giữa biến động chỉ số véc tơ (DI, BI), dữ liệu vi khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) với số ca bệnh SXHD lưu hành tại địa phương, làm cơ sở khoa học cho công tác dự báo dịch sớm.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng

  1. Thử nghiệm thực địa thành công hóa chất phun không gian thế hệ mới Fludora Co-Max (phối hợp Flupyradifurone và Transfluthrin), chứng minh hiệu lực diệt vượt trội đối với quần thể muỗi Ae. aegypti đã kháng pyrethroid, mở ra giải pháp kỹ thuật thay thế hiệu quả cho các loại hóa chất đơn chất đang bị suy giảm tác dụng.
  2. Thử nghiệm và đánh giá thành công chế phẩm Sumilarv 2MR dạng miếng nhựa ma trận giải phóng chậm chứa hoạt chất Pyriproxyfen 2%, chứng minh khả năng ức chế bọ gậy vũ hóa kéo dài đến 6 tháng trong các dụng cụ chứa nước không sinh hoạt, khắc phục nhược điểm dễ bị rửa trôi của các dạng hạt truyền thống (như Abate/Temebate) và thuận tiện cho cán bộ y tế cũng như người dân kiểm tra, giám sát.
  3. Cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính an toàn và mức độ chấp thuận cao của cộng đồng đối với các biện pháp can thiệp hóa chất mới, đóng góp cơ sở dữ liệu để Bộ Y tế xem xét bổ sung vào danh mục hóa chất sử dụng trong Chương trình Phòng chống sốt xuất huyết Quốc gia.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất Chương trình Phòng chống SXHD Quốc gia áp dụng chiến lược quản lý tính kháng: Thay thế hoặc luân phiên các hóa chất đơn chất nhóm Pyrethroid bằng các chế phẩm phối hợp đa hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau (như Fludora Co-Max) tại các điểm nóng dịch tễ có muỗi kháng thuốc.
  • Đưa chế phẩm ức chế sinh trưởng dạng giải phóng chậm (Sumilarv 2MR) vào quy trình xử lý ổ bọ gậy nguồn tại các DCCN lớn, khó thau rửa hoặc các thủy vực đọng nước nhân tạo để duy trì hiệu lực bảo vệ lâu dài.
  • Tăng cường giám sát thường xuyên độ nhạy cảm của véc tơ và duy trì chỉ số BI dưới ngưỡng 30, chỉ số DI dưới ngưỡng 0,5 con/nhà thông qua kết hợp diệt bọ gậy và truyền thông vệ sinh môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu can thiệp thực địa hẹp được triển khai tại phạm vi 2 xã (Diên Phú và Diên Điền) thuộc một huyện trọng điểm (Diên Khánh, Khánh Hòa), do đó việc khái quát hóa kết quả cần được kiểm chứng thêm ở các vùng sinh cảnh dịch tễ khác nhau trên cả nước. Thử nghiệm tập trung vào các chế phẩm hóa học được WHO và Bộ Y tế cấp phép thử nghiệm trong giai đoạn nghiên cứu (2015 - 2019).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế kháng ở mức độ sinh học phân tử (đột biến gen đích kdr); đánh giá hiệu lực của Fludora Co-Max và Sumilarv 2MR trên quy mô thực địa rộng (toàn huyện/toàn tỉnh) qua nhiều chu kỳ mùa dịch; nghiên cứu kết hợp giữa hóa chất ức chế sinh trưởng với các tác nhân sinh học (như Mesocyclops, cá ăn bọ gậy) trong mô hình quản lý véc tơ tích hợp (IVM).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao cho các đối tượng và cơ quan sau:

  • Cán bộ dịch tễ, côn trùng học tại các Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng, Viện Vệ sinh Dịch tễ, Viện Pasteur và Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) các tỉnh/thành phố: Tham khảo quy trình điều tra véc tơ, phương pháp thử sinh học nhạy kháng và kỹ thuật vận hành can thiệp hóa chất mới.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách y tế dự phòng (Bộ Y tế, Cục Y tế dự phòng): Cung cấp bằng chứng thực địa phục vụ xây dựng, cập nhật phác đồ và danh mục hóa chất phòng chống SXHD quốc gia.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Côn trùng học, Ký sinh trùng y học, Y tế công cộng: Tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu thực địa, kỹ thuật phân tích tương quan dịch tễ học côn trùng và các chỉ số giám sát véc tơ chuẩn hóa của WHO.

Câu hỏi thường gặp

1. Loài muỗi nào là véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue chính tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa? Kết quả điều tra của luận án xác định Aedes aegypti là véc tơ truyền bệnh chính, chiếm tỷ lệ trên 90% thành phần loài Aedes bắt được tại các khu dân cư trong nhà và quanh nhà; loài Aedes albopictus chỉ chiếm tỷ lệ phụ và phân bố rải rác ngoài nhà, vườn cây.

2. Quần thể muỗi Aedes aegypti tại địa bàn nghiên cứu có mức độ nhạy cảm như thế nào với các hóa chất diệt côn trùng nhóm Pyrethroid? Quần thể muỗi Ae. aegypti tại huyện Diên Khánh đã xuất hiện hiện tượng kháng hóa chất nhóm Pyrethroid đơn chất (deltamethrin, permethrin) với tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ thử nghiệm sinh học đạt dưới 90%. Thử nghiệm phối hợp với PBO chứng minh cơ chế kháng trao đổi chất liên quan đến enzym Cytochrome P450.

3. Hoạt chất và cơ chế tác động của chế phẩm Fludora Co-Max trong thử nghiệm phun ULV là gì? Fludora Co-Max là chế phẩm phối hợp 2 hoạt chất: Flupyradifurone 2,5% (nhóm butenolide, tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine) và Transfluthrin 5,0% (nhóm pyrethroid, tác động lên kênh natri thần kinh), tạo ra hai cơ chế tiêu diệt bổ trợ giúp hạ gục nhanh và đạt tỷ lệ diệt trên 95 - 100% đối với cả quần thể muỗi đã kháng pyrethroid đơn chất.

4. Ưu điểm nổi bật của hóa chất ức chế bọ gậy Sumilarv 2MR so với các hóa chất diệt bọ gậy truyền thống dạng hạt là gì? Sumilarv 2MR (hoạt chất Pyriproxyfen 2%) được thiết kế dưới dạng miếng nhựa ma trận giải phóng chậm không tan hoàn toàn trong nước, có khả năng duy trì hiệu lực ức chế bọ gậy vũ hóa thành muỗi trưởng thành kéo dài tới 6 tháng trong DCCN, không bị mất tác dụng nhanh khi thay nước và giúp cán bộ y tế dễ dàng kiểm tra trực quan sự hiện diện của hóa chất trong ổ bọ gậy.

5. Các chỉ số côn trùng nào được sử dụng để đánh giá nguy cơ bùng phát dịch SXHD và ngưỡng can thiệp là bao nhiêu? Các chỉ số giám sát chính gồm: Chỉ số mật độ muỗi (DI), Chỉ số nhà có muỗi (CSNCM), Chỉ số nhà có bọ gậy (HI), Chỉ số DCCN có bọ gậy (CI) và Chỉ số Breteau (BI). Theo quy định của Bộ Y tế, ngưỡng nguy cơ cao cần can thiệp xử lý hóa chất là khi $\text{DI} \ge 0{,}5\text{ con/nhà}$ và $\text{BI} \ge 30$.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Trung Kiên đã cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng phân bố, tập tính sinh thái, biến động chỉ số véc tơ và cơ chế kháng hóa chất pyrethroid của muỗi Aedes aegypti tại vùng trọng điểm sốt xuất huyết huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2015 - 2017. Đồng thời, nghiên cứu đã chứng minh thành công hiệu lực thực địa vượt trội của hai chế phẩm thế hệ mới gồm Fludora Co-Max trong phun không gian ULV diệt muỗi trưởng thành kháng thuốc và Sumilarv 2MR trong ức chế bọ gậy kéo dài 6 tháng tại các dụng cụ chứa nước. Kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc, đóng góp trực tiếp vào chiến lược quản lý tính kháng và nâng cao hiệu quả công tác phòng chống sốt xuất huyết Dengue tại Việt Nam.