Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại xã hà vân huyện hà trung tỉnh thanh hóa

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp quản lý hóa chất bảo vệ thực vật tại Hà Vân, Hà Trung, Thanh Hóa. Tối ưu sử dụng, bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2017

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật

1.1.1. Khái niệm thuốc bảo vệ thực vật

1.1.2. Phân loại thuốc bảo vệ thực vật

1.1.3. Đặc điểm của thuốc bảo vệ thực vật

1.2. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên thế giới

1.2.2. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở Việt Nam

1.3. Tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến môi trường và sức khỏe con người

1.3.1. Ảnh hưởng của thuốc BVTV đối với môi trường sinh thái

1.3.2. Tác động do bao bì thuốc bảo vệ thực vật sau sử dụng

1.3.3. Tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe con người

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp điều tra, phỏng vấn

2.4.3. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, địa hình

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Đất đai và tài nguyên

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội của xã

3.3. Quốc phòng – an ninh, công tác tiếp dân và giải quyết khiếu nại – tố cáo

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng hoạt động sản xuất nông nghiệp của xã Hà Vân

4.1.1. Thực trạng quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn xã Hà Vân

4.1.2. Thời vụ gieo cấy và cơ cấu giống vụ chiêm xuân 2017

4.2. Thực trạng quản lý và sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại xã Hà Vân

4.2.1. Thực trạng kinh doanh quản lý và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên toàn xã Hà Vân

4.2.2. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất nông nghiệp tại xã Hà Vân

4.3. Ảnh hưởng của việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật đến chất lượng môi trường và sức khỏe người dân

4.3.1. Ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật đến môi trường nước

4.3.2. Ảnh hưởng của thuốc BVTV đến môi trường đất

4.3.3. Ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật đến môi trường không khí

4.3.4. Ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe người dân

4.4. Đề xuất giải pháp quản lý sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Giải pháp về mặt quản lý

4.4.2. Đề xuất hình thức thu gom bao bì thuốc BVTV sau sử dụng

4.4.3. Giải pháp nhằm nâng cao nhận thức của người dân

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý hóa chất bảo vệ thực vật tại Hà Vân

Việt Nam, với nền tảng là một quốc gia nông nghiệp, luôn đối mặt với thách thức từ sâu bệnh và cỏ dại do điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa. Để bảo vệ mùa màng và đảm bảo an ninh lương thực, việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) đã trở thành một biện pháp không thể thiếu. Tuy nhiên, việc lạm dụng và sử dụng không đúng cách các loại hóa chất này đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Tình trạng ô nhiễm môi trường nông thôn, mất an toàn vệ sinh thực phẩm và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe nông dân ngày càng trở nên báo động. Xã Hà Vân, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa không nằm ngoài bối cảnh chung đó. Là một xã thuần nông đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hoạt động sản xuất nông nghiệp tại đây vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ. Thói quen sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) thiếu kiểm soát, không tuân thủ quy trình kỹ thuật đã gây ra những tác động xấu đến môi trường và cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động môi trường và thực trạng sử dụng hóa chất tại Hà Vân, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả, hướng tới một nền canh tác bền vững.

1.1. Vai trò và phân loại các loại thuốc bảo vệ thực vật BVTV

Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là những hợp chất hóa học hoặc chế phẩm sinh học được sử dụng để bảo vệ cây trồng khỏi sự phá hoại của sinh vật gây hại như côn trùng, nấm, vi khuẩn, cỏ dại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thâm canh tăng vụ, bảo vệ năng suất và chất lượng nông sản. Theo tài liệu nghiên cứu, thuốc BVTV được phân loại theo nhiều tiêu chí. Dựa vào tính độc (theo WHO), chúng được chia thành các nhóm từ rất độc (LD50 ≤ 20 mg/kg) đến ít độc (LD50 > 2000 mg/kg). Dựa vào đối tượng phòng chống, có các loại như thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, thuốc trừ cỏ, thuốc diệt chuột. Ngoài ra, việc phân loại còn dựa vào nguồn gốc (vô cơ, hữu cơ, sinh học) và con đường xâm nhập (tiếp xúc, vị độc, nội hấp). Việc hiểu rõ đặc điểm từng loại giúp định hướng sử dụng thuốc trừ sâu an toàn và hiệu quả hơn.

1.2. Sự cần thiết phải nghiên cứu tại xã Hà Vân Hà Trung

Xã Hà Vân là một địa bàn trọng điểm về sản xuất nông nghiệp của huyện Hà Trung. Tuy nhiên, thực trạng canh tác tại Hà Vân cho thấy nhiều bất cập trong việc quản lý hóa chất nông nghiệp. Việc sử dụng thuốc BVTV còn mang tính tự phát, thiếu kiến thức khoa học và chưa tuân thủ nguyên tắc '4 đúng'. Điều này không chỉ dẫn đến nguy cơ tồn dư thuốc BVTV trong nông sản mà còn gây ra ô nhiễm nguồn nước tại Hà Trung và suy thoái môi trường đất. Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp tại một địa bàn cụ thể như Hà Vân là cực kỳ cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học để vai trò của chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn như Chi cục trồng trọt và bảo vệ thực vật Thanh Hóa đưa ra các chính sách can thiệp kịp thời, giúp người dân thay đổi nhận thức, áp dụng các giải pháp kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

II. Thực trạng đáng báo động về sử dụng thuốc trừ sâu tại Hà Vân

Kết quả khảo sát tại xã Hà Vân đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về những thách thức trong công tác quản lý và sử dụng hóa chất BVTV. Mặc dù các loại thuốc được kinh doanh trên địa bàn (như Cytoc 250WP, Sạch ốc 999, Regent 800 WP) đều nằm trong danh mục cho phép của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, nhưng cách thức sử dụng của người dân lại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Có đến 92,85% hộ dân chỉ phun thuốc khi phát hiện sâu bệnh, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào hóa chất thay vì các biện pháp phòng ngừa. Đáng lo ngại hơn, thói quen pha trộn nhiều loại thuốc (phun hỗn hợp) mà không có kiến thức chuyên môn, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, có thể làm giảm hiệu quả, tăng tính kháng thuốc của dịch hại và gia tăng tác hại của thuốc trừ sâu. Vấn đề xử lý bao bì thuốc BVTV cũng là một điểm nóng. Việc vứt bỏ bừa bãi vỏ chai, bao bì ra bờ ruộng, kênh mương không chỉ gây mất mỹ quan mà còn là nguồn phát tán hóa chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường nông thôn một cách trực tiếp và lâu dài. Những thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ và đồng bộ.

2.1. Phân tích nhận thức của người nông dân trong canh tác

Điều tra cho thấy nhận thức của người nông dân về việc sử dụng thuốc BVTV còn nhiều hạn chế. Có tới 45,7% số hộ được phỏng vấn không quan tâm đến nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Họ chủ yếu dựa vào tư vấn của người bán hàng hoặc thông báo từ loa truyền thanh của xã. Mặc dù 100% hộ dân khẳng định sử dụng liều lượng theo hướng dẫn trên bao bì, nhưng quan sát thực tế lại cho thấy việc đong đếm chủ yếu là ước lượng. Bên cạnh đó, việc trang bị bảo hộ lao động còn rất sơ sài. Dữ liệu từ tài liệu gốc chỉ ra chỉ 25,7% hộ sử dụng đầy đủ, trong khi 67,2% sử dụng thiếu và 7,1% không sử dụng bất kỳ biện pháp bảo vệ nào. Sự thiếu hụt kiến thức về an toàn thực phẩm và an toàn lao động là nguyên nhân chính dẫn đến các rủi ro về sức khỏe và môi trường.

2.2. Hậu quả ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng

Việc lạm dụng hóa chất BVTV đã để lại những hậu quả nghiêm trọng. Kết quả phân tích mẫu nước tại khu vực nghiên cứu cho thấy các chỉ tiêu ô nhiễm như COD, BOD5 ở những nơi có sử dụng thuốc BVTV cao hơn đáng kể so với khu vực đối chứng. Cụ thể, Hình 4.2 và 4.3 trong tài liệu gốc đã so sánh trực quan sự chênh lệch này, cho thấy dấu hiệu rõ ràng của ô nhiễm nguồn nước tại Hà Trung. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến hệ sinh vật thủy sinh và nguồn nước sinh hoạt. Về mặt sức khỏe, khảo sát cho thấy người dân nhận thức được các triệu chứng nhiễm độc cấp tính như chóng mặt, buồn nôn sau khi phun thuốc. Các bệnh mãn tính như ung thư, viêm da cũng được người dân lo ngại là có thể xuất phát từ việc tiếp xúc lâu dài với hóa chất. Đây chính là những minh chứng rõ nét về tác hại của thuốc trừ sâu đối với sức khỏe nông dân.

2.3. Bất cập trong việc xử lý bao bì thuốc BVTV sau sử dụng

Công tác xử lý bao bì thuốc BVTV là một trong những khâu yếu kém nhất trong chuỗi quản lý. Nghiên cứu của Viện Môi trường nông nghiệp chỉ ra rằng lượng thuốc còn bám lại trên vỏ bao bì trung bình chiếm 1,85%. Tại Hà Vân, tình trạng vứt vỏ chai, bao bì bừa bãi trên đồng ruộng, kênh mương là rất phổ biến. Thực trạng này biến các khu vực sản xuất nông nghiệp thành những điểm tồn lưu hóa chất nguy hại, gây ô nhiễm đất và nước kéo dài. Mặc dù đã có một số mô hình thu gom được đề xuất nhưng việc áp dụng rộng rãi còn gặp nhiều khó khăn do thiếu hạ tầng và ý thức của người dân. Sự thiếu vắng các điểm thu gom tập trung và quy trình xử lý đúng kỹ thuật đang là một thách thức lớn trong việc bảo vệ môi trường nông thôn.

III. Phương pháp quản lý hóa chất nông nghiệp hiệu quả tại Hà Vân

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về quản lý. Trọng tâm là nâng cao hiệu quả giám sát và thực thi pháp luật từ cấp cơ sở. Vai trò của chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND xã Hà Vân và HTX Dịch vụ Nông nghiệp, phải được phát huy mạnh mẽ. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra các cơ sở kinh doanh thuốc BVTV, xử lý nghiêm các trường hợp buôn bán hàng giả, hàng kém chất lượng, hàng ngoài danh mục. Việc xây dựng và ban hành các quy định cụ thể về quản lý sử dụng hóa chất tại địa phương là cần thiết. Đồng thời, cần thiết lập một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) và người dân trong việc giám sát chéo. Chỉ khi công tác quản lý được siết chặt, các hành vi lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) mới có thể được kiểm soát, tạo tiền đề cho một nền canh tác bền vững.

3.1. Tăng cường vai trò giám sát của chính quyền địa phương

Chính quyền xã Hà Vân cần chủ động xây dựng kế hoạch hành động chi tiết về quản lý hóa chất nông nghiệp. Kế hoạch này phải bao gồm việc rà soát, thống kê toàn bộ các hộ sản xuất, các cửa hàng kinh doanh thuốc BVTV trên địa bàn. Cần tổ chức các đợt kiểm tra định kỳ và đột xuất để đảm bảo các cơ sở tuân thủ quy định về giấy phép kinh doanh, chứng chỉ hành nghề. Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp nên đóng vai trò là đầu mối cung ứng các loại thuốc chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng và hướng dẫn kỹ thuật cho bà con. Chi cục trồng trọt và bảo vệ thực vật Thanh Hóa cần hỗ trợ chuyên môn, tổ chức các lớp tập huấn kiến thức nông nghiệp và cập nhật danh mục thuốc được phép sử dụng cho cán bộ địa phương và người dân.

3.2. Xây dựng mô hình thu gom và xử lý bao bì thuốc BVTV

Một trong những giải pháp cấp bách là xây dựng hệ thống thu gom và xử lý bao bì thuốc BVTV theo đúng quy định. Tài liệu nghiên cứu đề xuất mô hình xây dựng các bể chứa rác thải nguy hại tại đầu bờ ruộng, có nắp đậy và kết cấu chắc chắn. Chính quyền xã cần quy hoạch các điểm tập kết tạm thời, sau đó phối hợp với các đơn vị chức năng có đủ năng lực để thu gom và tiêu hủy định kỳ. Cần đẩy mạnh tuyên truyền để người dân hiểu rằng bao bì thuốc BVTV là chất thải nguy hại, không được vứt bừa bãi hoặc tái sử dụng. Việc thí điểm mô hình 'đổi vỏ chai, bao bì lấy quà' có thể là một sáng kiến hay để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, từng bước hình thành thói quen tốt trong việc bảo vệ môi trường.

IV. Hướng dẫn nâng cao nhận thức về sử dụng thuốc trừ sâu an toàn

Giải pháp về nhận thức đóng vai trò then chốt và có tính bền vững lâu dài. Thay đổi hành vi và tập quán canh tác của người dân là mục tiêu cuối cùng. Công tác tuyên truyền, giáo dục cần được thực hiện một cách thường xuyên, đa dạng và dễ tiếp cận. Nội dung tuyên truyền phải tập trung vào các vấn đề thiết thực: tác hại của thuốc trừ sâu đối với sức khỏe và môi trường, cách nhận biết các loại thuốc cấm, hướng dẫn đọc nhãn mác, và tầm quan trọng của việc tuân thủ thời gian cách ly để đảm bảo an toàn thực phẩm. Các buổi tập huấn kiến thức nông nghiệp không chỉ nên diễn ra tại hội trường mà cần được tổ chức ngay tại đồng ruộng (lớp học hiện trường) để nông dân có thể thực hành trực tiếp. Việc lồng ghép các nội dung này vào sinh hoạt của các tổ chức đoàn thể sẽ giúp thông điệp lan tỏa rộng rãi hơn. Hướng dẫn nông dân áp dụng các giải pháp kỹ thuật nông nghiệp thay thế hóa chất là con đường tất yếu để hướng tới một nền nông nghiệp sạch.

4.1. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật và kiến thức nông nghiệp

Các lớp tập huấn cần được thiết kế với nội dung cụ thể, tập trung vào kỹ năng thực hành. Các chủ đề quan trọng bao gồm: cách pha thuốc đúng nồng độ, liều lượng; kỹ thuật phun để thuốc bám đều trên cây trồng và hạn chế phát tán ra môi trường; cách sử dụng và bảo quản trang bị bảo hộ lao động; phương pháp sơ cứu khi bị ngộ độc thuốc BVTV. Việc mời các chuyên gia từ Chi cục trồng trọt và bảo vệ thực vật Thanh Hóa về giảng dạy sẽ tăng tính thuyết phục và chuyên môn. Sau mỗi khóa học, cần có cơ chế theo dõi, đánh giá mức độ áp dụng kiến thức của nông dân vào thực tế sản xuất để có sự điều chỉnh phù hợp.

4.2. Phổ biến phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là một giải pháp thay thế hiệu quả cho việc lạm dụng hóa chất. IPM ưu tiên các biện pháp sinh học và canh tác, chỉ sử dụng thuốc BVTV khi thật sự cần thiết. Cần phổ biến các kỹ thuật IPM cho người dân Hà Vân, chẳng hạn như: trồng cây hoa ven bờ ruộng để thu hút thiên địch; sử dụng bẫy đèn, bẫy pheromone để diệt côn trùng; áp dụng các biện pháp canh tác như luân canh, xen canh để cắt đứt vòng đời sâu bệnh. Khuyến khích sử dụng các loại thuốc sinh học, thảo mộc ít độc hại hơn. Việc áp dụng thành công IPM không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng, giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn.

4.3. Khuyến khích các mô hình canh tác bền vững nông nghiệp hữu cơ

Về lâu dài, định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơcanh tác bền vững là xu thế tất yếu. Chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hộ dân, tổ hợp tác chuyển đổi sang mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP hoặc hữu cơ. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ về giống, phân bón hữu cơ, tập huấn kỹ thuật và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm. Xây dựng một vài mô hình điểm thành công tại xã sẽ tạo động lực và có sức lan tỏa mạnh mẽ, giúp người dân thấy được lợi ích kinh tế và môi trường vượt trội của phương thức canh tác an toàn.

V. Đánh giá tác động môi trường từ thuốc BVTV tại Hà Trung

Nghiên cứu tại xã Hà Vân đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về tác động tiêu cực của việc sử dụng hóa chất BVTV đến môi trường. Thông qua việc thu thập và phân tích mẫu nước mặt tại hai khu vực (có sử dụng và không sử dụng thuốc BVTV), các số liệu đã chỉ ra sự suy giảm chất lượng môi trường một cách rõ rệt. Các chỉ số quan trọng như Nhu cầu Oxy Hóa học (COD) và Nhu cầu Oxy Sinh hóa (BOD5) đều cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Điều này chứng tỏ một lượng lớn các hợp chất hữu cơ khó phân hủy và các chất ô nhiễm từ thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đã xâm nhập vào nguồn nước. Việc đánh giá tác động môi trường này là cơ sở quan trọng để cảnh báo về nguy cơ ô nhiễm nguồn nước tại Hà Trung, đồng thời nhấn mạnh sự cấp thiết của việc phải thay đổi phương thức canh tác hiện tại. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị tại địa phương mà còn là bài học kinh nghiệm cho các khu vực nông nghiệp khác có điều kiện tương tự.

5.1. Phân tích ô nhiễm nguồn nước qua chỉ số COD BOD5 DO

Dữ liệu phân tích trong tài liệu gốc cho thấy, tại các khu vực đồng ruộng có sử dụng thuốc BVTV, nồng độ COD và BOD5 trong nước mặt cao hơn hẳn so với khu vực đối chứng. COD và BOD5 là các chỉ số thể hiện mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước; nồng độ càng cao, mức độ ô nhiễm càng nặng. Ngược lại, chỉ số Oxy hòa tan (DO), yếu tố cần thiết cho sự sống của sinh vật thủy sinh, lại có xu hướng thấp hơn tại các khu vực ô nhiễm. Sự suy giảm DO cho thấy hệ sinh thái nước đang bị tổn thương, khả năng tự làm sạch của nguồn nước giảm sút. Những con số này là lời cảnh báo đanh thép về tình trạng ô nhiễm môi trường nông thôn do hoạt động canh tác thiếu kiểm soát.

5.2. Nguy cơ tồn dư thuốc BVTV trong nông sản và môi trường đất

Mặc dù nghiên cứu không phân tích trực tiếp tồn dư thuốc BVTV trong nông sản và đất, nhưng từ thực trạng sử dụng liều lượng cao, không tuân thủ thời gian cách ly, có thể suy luận rằng nguy cơ này là rất lớn. Khi thuốc BVTV được phun với nồng độ đậm đặc, một phần sẽ bám lại trên nông sản, phần còn lại rơi xuống đất. Các hợp chất bền vững trong thuốc có thể tồn tại trong đất nhiều năm, làm chai cứng đất, tiêu diệt các vi sinh vật có ích và dần dần ngấm vào nguồn nước ngầm. Dư lượng hóa chất trong nông sản là mối đe dọa trực tiếp đến an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng, là rào cản lớn đối với việc xây dựng thương hiệu nông sản sạch cho địa phương.

VI. Định hướng tương lai cho nông nghiệp Hà Vân Canh tác bền vững

Từ những phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất, tương lai của ngành nông nghiệp xã Hà Vân cần được định hướng theo con đường canh tác bền vững. Đây không chỉ là giải pháp cho vấn đề ô nhiễm môi trường mà còn là con đường nâng cao giá trị kinh tế và sức cạnh tranh cho nông sản địa phương. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có một lộ trình rõ ràng và sự chung tay của cả hệ thống chính trị và cộng đồng. Cần bắt đầu bằng việc thay đổi tư duy sản xuất, chuyển từ 'năng suất cao' sang 'chất lượng cao và an toàn'. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ sinh học và các mô hình nông nghiệp hữu cơ, sẽ là động lực chính. Vai trò của chính quyền địa phương là tạo ra một hành lang pháp lý và các chính sách hỗ trợ đủ mạnh để khuyến khích người dân tham gia vào quá trình chuyển đổi này. Một nền nông nghiệp xanh, sạch, an toàn sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội của Hà Vân trong tương lai.

6.1. Tổng kết kiến nghị chính từ nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu đã đưa ra một hệ thống các kiến nghị có tính khả thi cao. Về quản lý, cần siết chặt kiểm tra các cơ sở kinh doanh và xây dựng ngay mô hình thu gom bao bì. Về kỹ thuật, cần đẩy mạnh tập huấn về IPM và nguyên tắc '4 đúng'. Về nhận thức, phải tăng cường tuyên truyền về tác hại của thuốc trừ sâu và lợi ích của nông nghiệp an toàn. Các kiến nghị này cần được cụ thể hóa thành các chương trình hành động với mục tiêu, thời gian và nguồn lực rõ ràng. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền, các ban ngành và người dân là yếu tố quyết định sự thành công.

6.2. Triển vọng phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Hà Trung

Huyện Hà Trung nói chung và xã Hà Vân nói riêng có nhiều tiềm năng để phát triển nông nghiệp hữu cơ. Quỹ đất nông nghiệp vẫn còn lớn, người dân có kinh nghiệm sản xuất lâu đời. Thách thức lớn nhất là thay đổi tập quán canh tác đã ăn sâu và tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định cho sản phẩm hữu cơ. Để vượt qua, cần có sự đầu tư bài bản vào việc xây dựng thương hiệu, chứng nhận chất lượng và kết nối với các chuỗi siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch. Việc phát triển thành công mô hình nông nghiệp hữu cơ không chỉ giải quyết triệt để vấn đề tồn dư thuốc BVTV trong nông sản mà còn mở ra một hướng đi mới, mang lại thu nhập cao và bền vững cho người nông dân.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại xã hà vân huyện hà trung tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là là một quốc gia phát triển đi lên từ nông nghiệp. Trong suốt chiều dài phát triển của dân tộc, nông nghiệp luôn là ngành có đóng góp tích cực trong phát triển kinh tế - xã hội của đất nƣớc. Nƣớc ta có khí hậu nhiệt đới gió mùa đƣợc thiên nhiên ƣu đãi nên thuận lợi cho sự phát triển của cây trồng, nhƣng đồng thời cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát sinh, phát triển của sâu bệnh, cỏ dại gây hại mùa màng. Lịch sử phát triển nông nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam cho thấy: sản xuất phải gắn liền với bảo vệ sản xuất.

Càng thâm canh thì yêu cầu phòng trừ dịch hại, bảo vệ sản xuất càng tăng. Do vậy việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật để phòng trừ sâu bệnh hại, dịch bệnh để bảo vệ mùa màng là biện pháp quan trọng và chủ yếu. Trong sản xuất nông nghiệp ở nƣớc ta các loại thuốc bảo vệ thực vật đã đƣợc sử dụng nhiều năm trƣớc đây. Nhƣng do kỹ thuật lạc hậu thiếu thông tin và do chủng loại thuốc còn nghèo nàn nên ngƣời dân sử dụng nhiều loại thuốc BVTV có độc tính cao, tồn lƣu lâu trong môi trƣờng.

Những năm gần đây, do thâm canh tăng vụ, do thay đổi cơ cấu cây trồng,một phần do ảnh hƣởng của biến đổi khí hậu nên tình hình sâu bệnh diễn biến phức tạp hơn.Vì vậy số lƣợng và chủng loại thuốc BVTV sử dụng cũng tăng lên. Trong vòng 10 năm trƣớc tính đến năm 2012, lƣợng thuốc bảo vệ thực vật tăng gấp 2,5 lần, số loại thuốc đăng ký sử dụng tăng lên 4,5 lần. Theo Tổng cục hải quan trong 5 năm gần đây, mỗi năm Việt Nam chi khoảng nửa tỷ USD để nhập khẩu thuốc BVTV. Trong 6 tháng đầu năm 2016, Việt Nam chi tới 346 triệu USD (hơn 7.600 tỷ đồng) để nhập khẩu nguyên liệu và thuốc BVTV.

Cơ cấu thuốc BVTV sử dụng cũng có nhiều biến động: thuốc trừ sâu giảm trong khi thuốc trừ cỏ, trừ bệnh gia tăng cả về số lƣợng và chủng loại; ngoài ra các loại thuốc kích thích tăng trƣởng, các loại thuốc trừ chuột, trừ ốc, mối ….cũng tăng về số lƣợng.Việc sử dụng thuốc BVTV trong phòng trừ dịch hại, sử dụng tùy tiện không tuân thủ các quy trình kỹ thuật,không đảm bảo thời gian cách ly cho từng loại thuốc đã dẫn đến hậu quả nhiều trƣờng hợp bị ngộ độc thực phẩm, mất vệ sinh an toàn thực phẩm, 1 đồng ruộng bị ô nhiễm. Theo thống kê của Bộ Y tế, trung bình mỗi năm Việt Nam có khoảng 150 – 200 vụ ngộ độc thực phẩm với 5000 – 7000 ngƣời mắc.Năm 2015( đến hết ngày 31/12/2015), toàn quốc ghi nhận 179 vụ ngộ độc thực phẩm với 5552 ngƣời mắc, 5147 ngƣời đi viện và 23 trƣờng hợp tử vong; trong 6 tháng đầu năm 2016 (từ ngày 1/1/2016 đến hết ngày 30/6/2016), toàn quốc có 68 vụ ngộ độc thực phẩm, với 2080 ngƣời mắc, 1673 ngƣời đi viện và 4 trƣờng hợp tử vong.Đồng thời chất lƣợng môi trƣờng nƣớc, đất bị suy giảm, tác động xấu tới các loài động vật. Gây độc cho bầu không khí và ảnh hƣởng đến sức khỏe của con ngƣời. Hà Trung là huyện đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, công nghiệp, dịch vụ phát triển; là huyện có đóng góp quan trọng cho kinh tế toàn tỉnh Thanh Hóa.

Hoạt động sản xuất nông nghiệp của huyện vẫn đƣợc chú trọng nhƣng diện tích đất nông nghiệp có phần đƣợc chuyển đổi nên diên tích sản xuất giảm. Hoạt động sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện cơ bản là quy mô nhỏ, việc sử dụng hóa chất BVTV còn nhiều bất cập. Thói quen sử dụng hóa chất BVTV không đảm bảo vệ sinh an toàn lao động đã gây ảnh hƣởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và làm ô nhiễm môi trƣờng. Xuất phát từ những vấn đề thực tế nêu trên khóa luận với đề tài “Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại xã Hà Vân, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa” đã đƣợc thực hiện.

Nghiên cứu đề tài này nhằm đánh giá thực trạng quản lý, sử dụng thuốc BVTV của ngƣời dân xã Hà Vân từ đó đề xuất các biện pháp quản lý và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật một cách hợp lý, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng,ảnh hƣởng sức khỏe ngƣời dân do sử dụng thuốc BVTV không đúng quy định gây ra. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật 1. Khái niệm thuốc bảo vệ thực vật Thuốc BVTV là những hợp chất hóa học (vô cơ, hữu cơ), những chế phẩm sinh học (chất kháng sinh, vi khuẩn, nấm siêu vi trùng, tuyến trùng….) những chất có nguồn gốc thực vật, động vật, đƣợc sử dụng để bảo vệ cây trồng và nông sản , chống lại sự phá hại của những sinh vật gây hại (côn trùng, nhện, tuyến trùng, chuột , chim, nấm, vi khuẩn, rong rêu, cỏ dại….) Theo quy định tại điều 1, chƣơng 1 điều lệ quản lý thuốc bảo vệ thực vật (ban hành kèm theo nghị định số 58/2002/NĐ-CP ngày 03/6/2002 của chính phủ), ngoài tác dụng phòng trừ các sinh vật có hại cho tài nguyên thực vật, thuốc BVTV còn bao gồm các chế phẩm có tác dụng điều hòa sinh trƣởng thực vật, các chất làm rụng lá, làm khô cây, giúp cho việc thu hoạch mùa màng bằng cơ giới đƣợc thuận tiện (thu hoạch bằng máy móc), những chế phẩm có tác dụng xua đuổi hoặc thu hút các loài sinh vật gây hại cho tài nguyên thực vật đến để tiêu diệt.

Phân loại thuốc bảo vệ thực vật  Phân loại theo tính độc Các nhà sản xuất luôn ghi rõ tính độc, đơn vị đo lƣợng thƣờng đƣợc biểu thị dƣới dạng LD50 (Lethal Dose 50) và tính bằng mg/kg cơ thể. Các loại thuốc BVTV đƣợc chia mức độ độc nhƣ sau: 3 Bảng 1.1 : Phân loại độ độc của thuốc trừ dịch hại ( theo quy định của WHO) Trị số LD50 của thuốc (mg/kg) Dạng lỏng Dạng rắn Qua miệng Qua da Qua miệng Qua da Rất độc ≤ 20 ≤ 40 ≤5 ≤ 10 Độc 20 – 200 40 - 400 5 – 50 10 – 100 Độc trung bình 200 - 2000 400 - 4000 50 – 500 100 – 1000 Ít độc >2000 >4000 >500 >1000 (Nguồn: Nguyễn Trần Oánh và cs, giáo trình sử dụng thuốc BVTV)[9] Trong đó: - LD50: liều lƣợng chất độc cần thiết giết chết 50% chuột thực nghiệm, giá trị LD50 càng nhỏ, chứng tỏ chất độc đó càng mạnh. - Liều 5mg/kg thể trọng tƣơng đƣơng một số giọt uống hay nhỏ mắt. - Liều 5 – 50mg/kg thể trọng tƣơng đƣơng một thìa cà phê.

- Liều 50 – 500 mg/kg thể trọng tƣơng đƣơng hai thìa súp.2: Phân loại nhóm độc của thuốc trừ dịch hại Nhóm độc Nguy hiểm Báo động Cảnh báo Cảnh báo (I) (II) (III) (IV) LD50 qua miệng < 50 50 - 500 500 - 5000 >5000 (mg/kg) LD50 qua da < 200 200 - 2000 2000 - 20000 >20000 (mg/kg) LD(%) qua hô hấp <2 0.3: Bảng phân loại độ độc thuốc BVTV ở Việt Nam và các hiện tƣợng về độ độc cần ghi trên nhãn LD50 đối với chuột (mg/kg) Nhóm Chữ Hình tƣợng Vạch Qua miệng Qua da độc đen (đen) màu Thể Thể Thể Thể rắn lỏng rắn lỏng Đầu lâu xƣơng Nhóm Rất chéo trong hình Đỏ ≤50 ≤200 ≤100 ≤400 độc I độc thoi vuông trắng Chữ thập đen Nhóm Độc >50 - >200 – >100 - >400 - trong hình thoi Vàng độc II cao 500 2000 1000 4000 vuông trắng Đƣờng chéo Xanh Nguy không liền nét 500 - >2000 Nhóm nƣớc >1000 >4000 hiểm trong hình thoi 2000 – 3000 độc biển vuông trắng III Cẩn Không biểu Xanh >2000 >3000 >1000 >4000 thận tƣợng lá cây (Nguồn: Nguyễn Trần Oánh và cs, giáo trình sử dụng thuốc BVTV)[9]  Phân loại theo đối tượng phòng chống Thuốc trừ sâu (insecticide): gồm các chất hay hỗn hợp các chất có tác dụng tiêu diệt, xua đuổi hay di chuyển bất kỳ loại côn trùng nào có mặt trong môi trƣờng. chúng đƣợc dùng để diệt trừ hay ngăn ngừa tác hại của côn trùng đến cây trồng, cây rừng, nông lâm sản, gia súc và con ngƣời. Thuốc trừ sâu còn đƣợc chia ra theo khả năng gây độc cho từng giai đoạn sinh trƣởng: thuốc trừ trứng, thuốc trừ sâu non. Thuốc trừ bệnh (Fungicide): thuốc trừ bệnh bao gồm các hợp chất có nguồn gốc hóa học(vô cơ hoặc hữu cơ), sinh học, có tác dụng ngăn ngừa hay diệt trừ các loài vi sinh vật gây hại cho cây trồng và nông sản bằng cách phun lên bề mặt cây, xử lý giống và xử lý đất….

Thuốc trừ bệnh dùng để bảo vệ cây trồng trƣớc khi bị các loài vi sinh vật gây hại tấn công. Thuốc trừ bệnh bao gồm cả thuốc trừ nấm (Fungicide) và trừ vi khuẩn (Bactericides). 5 Thuốc trừ chuột (Rodenticide): là những hợp chất vô cơ, hữu cơ, hoặc có nguồn gốc sinh học có hoạt tính sinh học và phƣơng thức tác động rất khác nhau, đƣợc dùng đêt diệt chuột gây hại trên ruộng, trong nhà và các loài gặm nhấm. chúng tác động đến chuột chủ yếu bằng con đƣờng vị độc và xông hơi.

Thuốc trừ nhện (Acricide): Những chất đƣợc dùng chủ yếu để trừ nhện hại cây trồng và các loài thực vật khác, đặc biệt là nhện đỏ. Hầu hết các thuốc trừ nhện hiện nay đều có tác dụng tiếp xúc. Thuốc trừ tuyến trùng (Nematocide): các chất xông hơi và nội hấp đƣợc dùng để xử lý đát trƣớc tiên trừ tuyến trùng rẽ cây trồng, trong đất, hật giống và cả trong cây. Thuốc trừ cỏ (Herbicide ): các chất đƣợc dùng để trừ các loài thực vật cản trở sự sinh trƣởng cây trồng, các loài thực vật mọc hoang dại, trên đồng rƣợng, quan các công trình kiến trúc, sân bay, đƣờng sắt…và gồm cả các thuốc trừ rong rêu ruộng, kênh mƣơng.

Đây là nhóm thuốc dễ gây hại cho cây trồng nhất. vì vậy khi dùng thuốc trong nhóm này phải đặc biệt thận trọng. Thuốc kích thích tăng trƣởng: các chất đƣợc dùng để kích thích sự sinh trƣởng của cây trồng, kích thích ra hoa, đậu quả giúp tăng năng suất cây trồng, giảm thời gian sinh trƣởng của cây.  Phân loại dựa vào con đường xâm nhập (hay tác động của thuốc) đến dịch hại Gồm có các con đƣờng xâm nhập: tiếp xúc, vị độc, xông hơi, nội hấp và thấm sâu.4: Phân loại dựa vào con đƣờng xâm nhập đến dịch hại Loại chất độc Con đƣờng xâm nhập Chất độc tiếp Xâm nhập qua biểu bì của dịch hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ