Nghiên cứu thực trạng khai thác sử dụng nhóm cây làm thực phẩm của cộng đồng người tày tại xã tân pheo huyện đà bắc tỉnh hòa bình

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu khai thác cây thực phẩm của người Tày tại Hòa Bình ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây thực phẩm của người Tày tại Tân Pheo

Nghiên cứu về thực trạng khai thác và sử dụng cây làm thực phẩm của cộng đồng dân tộc không chỉ là một vấn đề khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Tại xã Tân Pheo, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, cộng đồng người Tày từ lâu đã gắn bó với rừng, tích lũy một kho tàng tri thức bản địa vô giá về việc sử dụng lâm sản ngoài gỗ (LSNG). Những loài cây này không chỉ là nguồn thực phẩm dinh dưỡng hàng ngày mà còn là nguồn thu nhập, góp phần ổn định cuộc sống. Việc tìm hiểu và hệ thống hóa kiến thức này là bước đi quan trọng để đánh giá đúng tiềm năng, từ đó đề ra các chiến lược khai thác hợp lý. Nghiên cứu của Trần Đình Nam (2020) tại trường Đại học Lâm nghiệp đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về tài nguyên quý giá này, đặt nền móng cho các hoạt động bảo tồn và phát triển trong tương lai. Hiểu rõ bối cảnh tự nhiên, xã hội và vai trò của các loài cây thực phẩm là điều kiện tiên quyết để xây dựng các mô hình phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái.

1.1. Vai trò của lâm sản ngoài gỗ trong đời sống cộng đồng

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) đóng một vai trò không thể thiếu trong đời sống của đồng bào các dân tộc thiểu số sống gần rừng. Theo định nghĩa của FAO (1999), LSNG bao gồm tất cả sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ hệ sinh thái rừng. Đối với cộng đồng người Tày tại Tân Pheo, chúng là nguồn cung cấp thực phẩm (măng, rau rừng, củ, quả), dược liệu, gia vị và nguyên liệu thủ công. Hơn thế nữa, các sản phẩm như măng, trám, sa nhân còn trở thành hàng hóa, mang lại nguồn thu nhập đáng kể, đặc biệt trong những thời điểm nông nhàn hoặc giáp hạt. Việc khai thác LSNG giúp giảm áp lực lên tài nguyên gỗ, góp phần vào công tác bảo tồn tài nguyên rừng và duy trì đa dạng sinh học. Nguồn tài nguyên này không chỉ đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ mà còn là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và kinh tế của địa phương.

1.2. Đặc điểm tự nhiên và xã hội tại xã Tân Pheo Đà Bắc

Xã Tân Pheo là một xã vùng cao của huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, có địa hình chủ yếu là đồi núi hiểm trở, độ dốc lớn. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thực vật phong phú phát triển, trong đó có nhiều loài cây làm thực phẩm. Xã có 7 xóm với thành phần dân tộc đa dạng, trong đó người Tày chiếm một tỷ lệ đáng kể. Đời sống kinh tế của người dân chủ yếu dựa vào sản xuất nông lâm nghiệp, trồng lúa, ngô và chăn nuôi gia súc. Thu nhập bình quân đầu người còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo cao. Do đó, việc khai thác các nguồn lợi từ rừng, đặc biệt là lâm sản ngoài gỗ, trở thành một hoạt động kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng còn nhiều hạn chế, gây khó khăn cho việc giao thương và phát triển kinh tế, ảnh hưởng không nhỏ đến việc thương mại hóa các sản phẩm từ cây thực phẩm.

II. Thách thức trong bảo tồn nguồn cây thực phẩm tại Đà Bắc

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên cây thực phẩm phong phú và kinh nghiệm sử dụng lâu đời, cộng đồng người Tày tại Tân Pheo đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc quản lý và bảo tồn. Áp lực từ gia tăng dân số và nhu cầu thị trường đã đẩy mạnh hoạt động khai thác, dẫn đến nguy cơ suy giảm trữ lượng của nhiều loài cây quý. Phương thức khai thác chủ yếu vẫn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và chưa chú trọng đến khả năng tái sinh của rừng. Song song với đó, sự thay đổi trong lối sống và cơ cấu kinh tế khiến cho kho tàng tri thức bản địa về cây rừng có nguy cơ bị mai một. Thế hệ trẻ ít có cơ hội học hỏi kinh nghiệm từ các thế hệ đi trước, dẫn đến việc lãng quên những kiến thức quý báu về nhận dạng, thu hái và chế biến. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật và kiến thức truyền thống để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Thực trạng suy giảm đa dạng sinh học do khai thác tự phát

Sự gia tăng dân số và nhu cầu tiêu thụ đã tạo ra một áp lực khai thác ngày càng lớn lên tài nguyên rừng tại xã Tân Pheo. Việc khai thác các loài cây làm thực phẩm phần lớn diễn ra một cách tự phát, không có kế hoạch và quản lý chặt chẽ. Người dân có xu hướng thu hái tận thu, đặc biệt với các loài có giá trị kinh tế cao như măng, trám, sa nhân, mà chưa quan tâm đúng mức đến việc tái sinh và phát triển bền vững. Tình trạng này dẫn đến hệ quả tất yếu là sự suy giảm về số lượng cá thể và trữ lượng của nhiều loài trong tự nhiên. Theo khảo sát, một số loài trước đây phổ biến nay đã trở nên khó tìm hơn. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn cung thực phẩm và thu nhập của người dân mà còn đe dọa trực tiếp đến đa dạng sinh học của hệ sinh thái rừng tại khu vực.

2.2. Nguy cơ mai một tri thức bản địa về sử dụng cây rừng

Tri thức bản địa của người Tày về khai thác sử dụng cây thực phẩm là một di sản văn hóa phi vật thể vô cùng quý giá, được tích lũy qua nhiều thế hệ. Đó là những kinh nghiệm nhận biết cây độc, cây ăn được, thời điểm thu hái tốt nhất, và các phương pháp chế biến, bảo quản độc đáo. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại, sự giao thoa văn hóa và sự hấp dẫn của các công việc phi nông nghiệp đã khiến thế hệ trẻ ngày càng xa rời rừng. Họ không còn nhiều hứng thú và cơ hội để học hỏi những kiến thức này từ ông bà, cha mẹ. Sự đứt gãy trong việc truyền thụ kinh nghiệm này đang làm cho kho tàng tri thức bản địa dần bị mai một, dẫn đến nguy cơ mất đi vĩnh viễn những kiến thức quan trọng cho việc bảo tồn tài nguyên rừng và phát huy giá trị văn hóa dân tộc.

III. Phương pháp nghiên cứu thực trạng cây thực phẩm người Tày

Để có được những kết quả xác thực và đáng tin cậy về thực trạng khai thác cây thực phẩm tại Tân Pheo, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học và bài bản. Cách tiếp cận này kết hợp giữa việc kế thừa các tài liệu sẵn có và tiến hành điều tra, khảo sát thực địa một cách chi tiết. Trọng tâm của phương pháp là sự tương tác trực tiếp với cộng đồng, thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với những người có kinh nghiệm lâu năm, nhằm thu thập và ghi nhận tri thức bản địa một cách chân thực nhất. Bên cạnh đó, các hoạt động ngoại nghiệp như đi thực địa theo tuyến, thu thập mẫu vật và điều tra ô tiêu chuẩn đã cung cấp những dữ liệu định lượng quan trọng về thành phần loài và tình hình phân bố. Toàn bộ thông tin sau khi thu thập được xử lý một cách khoa học, đảm bảo tính khách quan và tạo ra một cơ sở dữ liệu vững chắc cho các phân tích và đề xuất sau này.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và phỏng vấn cộng đồng

Nghiên cứu đã tiến hành điều tra trên 3 tuyến chính tại các xóm Than, Chàm, và Bon của xã Tân Pheo. Phương pháp phỏng vấn được sử dụng làm công cụ chính, với 30 hộ gia đình được lựa chọn để khảo sát. Đối tượng phỏng vấn là những người thường xuyên đi rừng, có am hiểu sâu sắc về các loài cây làm thực phẩm. Bộ câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin về tên gọi địa phương, bộ phận sử dụng, mùa vụ thu hái, cách chế biến và tình hình mua bán. Quá trình phỏng vấn được thực hiện cởi mở, kết hợp với việc đi thực tế cùng người dân để nhận diện cây và quan sát trực tiếp. Cách tiếp cận này giúp xác thực thông tin và thu thập được những kinh nghiệm sử dụng chân thực nhất từ cộng đồng người Tày.

3.2. Kỹ thuật xử lý mẫu vật và phân tích dữ liệu khoa học

Trong quá trình điều tra ngoại nghiệp, các mẫu tiêu bản thực vật của những loài chưa xác định rõ đã được thu thập. Mỗi mẫu đều đảm bảo có đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả để phục vụ cho việc định danh. Các mẫu sau đó được xử lý, ép khô và giám định tên khoa học dựa trên các tài liệu chuyên ngành uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" và "Lâm sản ngoài gỗ". Toàn bộ dữ liệu thu được từ phỏng vấn và điều tra thực địa được tổng hợp, hệ thống hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel. Phương pháp thống kê toán học được áp dụng để phân tích, đánh giá, đảm bảo các kết quả về thành phần loài, mức độ sử dụng và giá trị kinh tế của cây thực phẩm có độ chính xác và tin cậy cao.

IV. Danh mục 51 loài cây thực phẩm người Tày thường sử dụng

Kết quả nghiên cứu tại xã Tân Pheo đã mang lại một phát hiện ấn tượng về sự đa dạng của nguồn tài nguyên thực vật ăn được. Qua quá trình điều tra và định danh, đã thống kê được 51 loài cây được cộng đồng người Tày sử dụng làm thực phẩm. Danh mục này bao gồm nhiều dạng sống khác nhau, từ cây thân thảo, dây leo đến cây bụi và cây gỗ lớn, cho thấy sự khai thác đa tầng và toàn diện hệ sinh thái rừng. Các loài cây này không chỉ phong phú về chủng loại mà còn đa dạng về bộ phận sử dụng, từ lá, ngọn, hoa, quả, đến thân, củ, rễ. Sự phong phú này là minh chứng rõ ràng cho một kho tàng tri thức bản địa sâu rộng và sự gắn kết mật thiết giữa con người và thiên nhiên. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để nhận diện các loài có tiềm năng kinh tế và ưu tiên cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Phân loại các nhóm cây thực phẩm theo bộ phận sử dụng

Nghiên cứu của Trần Đình Nam (2020) đã chỉ ra sự đa dạng trong cách khai thác sử dụng cây thực phẩm của người Tày. Trong tổng số 51 loài được ghi nhận, các bộ phận sử dụng rất phong phú. Nhóm lấy lá, ngọn để làm rau chiếm tỷ lệ cao với các loài tiêu biểu như Rau sắng (Melientha suavis), Rau dớn (Diplazium esculentum), Rau tàu bay (Erechtites valerianifolia). Nhóm lấy măng bao gồm các loài quan trọng như Măng nứa (Schizostachyum aciculare) và Măng đắng (Indosasa crassiflora). Nhóm lấy củ có Củ mài rừng (Dioscorea peperoides), Củ dong riềng (Canna edulis). Nhóm lấy quả để ăn tươi hoặc chế biến có Trám đen (Canarium tramdenum), Dâu da đất (Lansium domesticum), Tai chua (Garcinia cowa). Sự phân loại này phản ánh kinh nghiệm sử dụng tài nguyên một cách tối ưu và linh hoạt của cộng đồng.

4.2. Các loài cây rừng có giá trị kinh tế cao tại Tân Pheo

Trong số các loài cây làm thực phẩm, có khoảng 15 loài được người dân khai thác không chỉ để phục vụ bữa ăn gia đình mà còn để bán ra thị trường, tạo nguồn thu nhập. Đặc biệt, có 7 loài mang lại giá trị kinh tế cao, bao gồm Măng nứa, Măng đắng, Trám trắng, Trám đen, Sa nhân tím, Tai chua và Dâu da đất. Các sản phẩm từ những loài này, như măng khô, trám muối, quả sa nhân khô, được thương lái thu mua và tiêu thụ rộng rãi. Đây là những loài cây có tiềm năng lớn để phát triển thành các sản phẩm hàng hóa đặc trưng của địa phương, góp phần xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy kinh tế. Việc xác định các loài chủ lực này là cơ sở để xây dựng các mô hình phát triển bền vững tại Đà Bắc, Hòa Bình.

V. Thực trạng khai thác và sử dụng cây thực phẩm tại Tân Pheo

Hoạt động khai thác và sử dụng cây làm thực phẩm tại Tân Pheo phản ánh một bức tranh sinh động về mối quan hệ giữa con người và rừng. Các phương thức thu hái, chế biến và bảo quản đều dựa trên kinh nghiệm sử dụng được truyền lại qua nhiều thế hệ, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về đặc tính sinh học của từng loài. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy sự khai thác vẫn chủ yếu dựa vào nguồn tài nguyên sẵn có trong tự nhiên. Hoạt động gây trồng, thuần hóa các loài cây rừng có giá trị vẫn còn rất hạn chế, quy mô nhỏ lẻ và chưa mang tính hệ thống. Sự phụ thuộc lớn vào tự nhiên trong khi áp lực khai thác ngày càng tăng đang đặt ra một bài toán khó cho việc phát triển bền vững. Việc chuyển đổi từ khai thác sang canh tác có chọn lọc là một hướng đi tất yếu để đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ nguồn gen quý giá.

5.1. Kinh nghiệm thu hái và chế biến truyền thống của người Tày

Cộng đồng người Tày sở hữu một hệ thống tri thức bản địa phong phú về mùa vụ và kỹ thuật thu hái. Họ biết chính xác thời điểm nào trong năm để thu hái Rau sắng cho ngọn non nhất (tháng 5-8) hay khi nào măng cho chất lượng tốt nhất (tháng 1-4). Kỹ thuật thu hái cũng được chú trọng để không làm tận diệt cây mẹ, đảm bảo cho sự tái sinh. Về chế biến, các phương pháp rất đa dạng, từ sử dụng tươi trong các món luộc, xào, nấu canh cho đến các kỹ thuật bảo quản lâu dài như phơi khô (măng, tai chua), muối (trám), ngâm rượu. Những kinh nghiệm này không chỉ tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của thực phẩm mà còn là một phần không thể tách rời của văn hóa ẩm thực đặc sắc tại xã Tân Pheo.

5.2. Tình hình gây trồng và thương mại hóa một số loài tiềm năng

Mặc dù tiềm năng lớn, thực trạng gây trồng các loài cây thực phẩm rừng tại địa phương còn rất khiêm tốn. Khảo sát cho thấy chỉ một số ít loài như Sa nhân tím, Gừng, Lá lốt được trồng trong vườn nhà với quy mô nhỏ, chủ yếu để tự cung tự cấp. Các loài có giá trị kinh tế cao như Trám, Rau sắng hầu như chưa được đưa vào trồng đại trà. Việc khai thác sử dụng cây thực phẩm vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào khai thác tự nhiên. Điều này tạo ra rủi ro cạn kiệt nguồn tài nguyên và thu nhập không ổn định. Việc thiếu kỹ thuật nhân giống, trồng trọt và các chính sách hỗ trợ phù hợp là rào cản chính cho việc chuyển đổi sang mô hình canh tác, vốn là yếu tố then chốt cho bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế bền vững.

VI. Giải pháp phát triển bền vững nguồn cây thực phẩm rừng

Từ những phân tích về thực trạng, việc đề xuất các giải pháp khả thi nhằm quản lý và phát triển bền vững nguồn cây làm thực phẩm tại Tân Pheo là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, vừa giải quyết vấn đề kinh tế trước mắt cho người dân, vừa đảm bảo mục tiêu bảo tồn tài nguyên rừngđa dạng sinh học lâu dài. Trọng tâm là việc kết hợp hài hòa giữa tri thức khoa học hiện đại và tri thức bản địa. Cần có những chính sách cụ thể để khuyến khích cộng đồng tham gia vào quá trình bảo tồn, đồng thời hỗ trợ họ chuyển đổi từ khai thác tự phát sang canh tác có kiểm soát. Xây dựng các mô hình kinh tế dựa trên chính nguồn tài nguyên bản địa không chỉ giúp nâng cao thu nhập mà còn tạo ra niềm tự hào, gắn kết người dân với việc giữ gìn và phát triển di sản thiên nhiên của quê hương.

6.1. Hướng đi bảo tồn tri thức bản địa và tài nguyên di truyền

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là phải khẩn trương thực hiện các chương trình điều tra, ghi chép và hệ thống hóa kho tàng tri thức bản địa của cộng đồng người Tày về cây thực phẩm. Việc này có thể thực hiện thông qua các dự án cộng đồng, xuất bản các ấn phẩm, tài liệu song ngữ. Song song đó, cần xây dựng các mô hình bảo tồn nguyên vị (in-situ) và chuyển vị (ex-situ). Cụ thể là thành lập các vườn sưu tập, vườn ươm giống các loài cây quý hiếm và có giá trị kinh tế cao như Rau sắng, Trám đen. Điều này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn cung cấp cây giống chất lượng cho người dân, giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên tại Đà Bắc, Hòa Bình.

6.2. Đề xuất mô hình phát triển kinh tế từ lâm sản ngoài gỗ

Để phát triển bền vững, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ trực tiếp cho người dân. Các chính sách này bao gồm tập huấn kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc các loài cây có giá trị như Sa nhân tím, Măng. Hỗ trợ vốn và kết nối thị trường, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc sản của Tân Pheo như măng khô, trám muối. Một hướng đi tiềm năng khác là phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng gắn với trải nghiệm văn hóa ẩm thực từ cây thực phẩm rừng. Việc tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ trồng trọt, chế biến đến tiêu thụ sẽ mang lại lợi ích kinh tế lâu dài, khuyến khích người dân tham gia tích cực vào công tác bảo tồn tài nguyên rừng.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng khai thác sử dụng nhóm cây làm thực phẩm của cộng đồng người tày tại xã tân pheo huyện đà bắc tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Cơ sở khoa học Ở Việt Nam hiện nay LSNG là một trong những vấn đề đang được nhiều nhà khoa học và các tổ chức quan tâm. Có rất nhiều công trình nghiên cứu và đã được giải quyết tốt và nhu cầu sử dụng LSNG của người dân miền núi cũng như của các nghành sản xuất, chế biết tài nguyên này. Tuy nhiên trong những năm gần đây nghiên cứu về LSNG còn phân bố rải rác hoặc chỉ nghiên cứu về một hay một số cây quan trọng hoặc có sự tổ chức nghiên cứu những địa phương không nhận được thông tin kết quả. Chính vì thế ở những vùng chưa nghiên cứu thì việc sử dụng LSNG của người dân vấn còn mang tính chất tự phát chưa đem lại kết quả cao.

Trong khi đó đặc tính nhân văn của mỗi vùng khác nhau nên sẽ rất khó khăn để đưa được kết quả nghiên cứu từ vùng này để áp dụng sang vùng khác. Do đó mà hiện nay còn nhiều địa phương ở miền núi chưa hiểu biết thực sự về LSNG. Thực hiện đề tại tại khu bảo tồn thiên nhiên Pu Canh cũng dựa trên những cơ sở khoa học đó. Song do tính cấp thiết của đề tài và giới hạn về thời gian đề tài chỉ tiến hành điều tra nghiên cứu và đề xuất một số các giải pháp chủ yếu cho phát triển bảo tồn một số cây LSNG là cây thực phẩm mà người dân thường sử dụng tại xa Tân Pheo.1 Một số khái niệm về LSNG Tài nguyên LSNG là nguồn nguyên liệu quý chúng cung cấp cho con người những loại sản phẩm có giá trị kinh tế cao như tinh dầu, nhựa, thực phẩm, thuốc chữa bệnh - Khái niệm về Lâm sản ngoài gỗ được đề cập chính thức vào năm 1989 do W.

Theo khái niệm này: “Lâm sản ngoài gỗ bao hàm tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ, được khai thác từ rừng tự nhiên phục vụ mục đích của con người. Bao gồm các sản phẩm là động vật sống, nguyên liệu thô và củi, song mây, tre nứa, gỗ nhỏ và sợi”. (The Economic value of Non - timber Forest products in Southeast asia - W. 3 - Hiện nay trên thế giới có nhiều định nghĩa khác nhau về LSNG nhưng thông dụng hơn cả là định nghĩa do Hội đồng Lâm nghiệp Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp quốc (FAO) thông qua năm 1999: “Lâm sản ngoài gỗ (Non - timber forest products - NTFP, hoặc Non wood forest products - NWFP) bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có rừng và từ cây gỗ ở ngoài rừng”.

- Trong hội nghị các chuyên gia LSNG của các nước vùng Châu Á, Thái Bình Dương họp tại Bangkok, Thái Lan từ ngày 5-8/11/1991 đã thông qua định nghĩa về LSNG như sau: “Lâm sản ngoài gỗ (Non-wood forest products) bao gồm tất cả các sản phẩm cụ thể, có thể tái tạo, ngoài gỗ, củi và than. Lâm sản ngoài gỗ được khai thác từ rừng, đất rừng hoặc từ các cây thân gỗ” - Theo FAO (1999): “ LSNG là các lâm sản có nguồn gốc sinh vật, loại trừ gỗ lớn có ở rừng, ở đất rừng và các cây bên ngoài rừng” - Lâm sản ngoài gỗ là tất cả những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật không kể gỗ, cũng như các dịch vụ có được từ rừng và đất rừng. Dịch vụ trong định nghĩa này như là những hoạt động từ du lịch sinh thái, làm dây leo, thu gom nhựa và các hoạt động liên quan đến thu hái và chế biến những sản phẩm này. - Lâm sản ngoài gỗ bao gồm tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ được khai thác từ rừng (hiểu theo nghĩa rộng gồm rừng tự nhiên và rừng trồng) phục vụ mục đích của con người.

Bao gồm các loài thực vật, động vật dùng làm thực phẩm, làm dược liệu, tinh dầu, nhựa sáp, nhựa dính, nhựa mủ, cao su, tanin, màu nhuộm, chất béo, cây cảnh, nguyên liệu giấy, sợi…”. Như vậy, lâm sản ngoài gỗ bao gồm tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ được khai thác từ rừng (cả rừng tự nhiên và rừng trồng) phục vụ mục đích của con người, bao gồm các loài thực vật, động vật dùng làm thực phẩm, làm dược liệu, tinh dầu, nhựa sáp, nhựa dính, nhựa dầu, cao su, tanin, màu nhuộm, chất béo, song mây, tre nứa, cây cảnh, nguyên liệu giấy, sợi,.2 Trên thế giới 1. Tình hình nghiên cứu các loài LSNG làm thực phẩm trên thế giới - Nhiều nước trên thế giới như Brazil, Colombia, Equado, Bolivia, Thái Lan, Inđonesia, Malaysia, Ấn Độ, Trung Quốc đã và đang nghiên cứu các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, trong đó có các loại rau, quả rừng mang lại nhiều dinh dưỡng, nhằm nâng cao đời sống của người dân bản địa và bảo vệ đa dạng sinh học của các hệ sinh thái rừng địa phương (Everlyn Mathias, 2001). - Mendelsohn, 1989 đã căn cứ vào giá trị sử dụng của LSNG để phân thành 5 nhóm: Các sản phẩm thực vật ăn được, keo dán và nhựa, thuốc nhuộm và ta nanh, cây cho sợi, cây làm thuốc.

Ông cũng căn cứ vào thị trường tiêu thụ để phân lâm sản ngoài gỗ thành 3 nhóm: Nhóm bán trên thị trường, nhóm bán ở địa phương và nhóm sử dụng trực tiếp bởi người thu hoạch. Nhóm thứ ba thường chiếm tỷ trọng rất cao nhưng lại chưa tính được giá trị. Theo Mendelsohn chính điều này đã làm cho lâm sản ngoài gỗ trước đây bị lu mờ và ít được chú ý đến (Phạm Văn Thắng, 2002). - Theo Falconer, 1993, hầu hết mọi người đều thừa nhận LSNG như một yếu tố quan trọng cho phát triển kinh tế xã hội miền núi.

Ở Ghana, LSNG có vai trò cung cấp thực phẩm, thuốc chữa bệnh, vật liệu xây dựng,. đồng thời cũng chiếm gần 90% nguồn thu nhập của các hộ gia đình (Phạm Văn Thắng, 2002). - Nghiên cứu của Peter (1989) đã chỉ ra giá trị thu nhập hiên tại từ LSNG có thể lớn hơn giá trị thu nhập hiện tại từ bất kì loài hình thức sử dụng đất nào. - Cơ quan y tế thế giới ( WHO) đánh giá là 80% dân số các nước đang phát triển dùng LSNG để chữa bệnh và làm thực phẩm, vài triệu gia đình phụ thuộc vào những sản phẩm loại này của rừng để tiêu dùng và là nguồn thu nhập.

- Ở Châu Phi, FAO đã có những chương trình, dự án chú trọng tới việc phát triển loài LSNG mũi nhọn này. - Trung tâm nghiên cứu nông lâm kết hợp quốc tế (ICRAF) đã có những biện pháp chọn lọc và quản lý các loài cây cung cấp thực vật LSNG hoang dại và xem chúng như là chìa khóa mở đường trong nhiều hoạt động và đã được áp dụng một số mô hình nông lâm kết hợp như mô hình trồng song, mây dưới tán 5 rừng của Châu Á, mô hình một số loại cau dừa ( đã thuần hóa và bán hoang dã) được gây trồng cùng các loài thân gỗ và thân thảo ở vùng nhiệt đới. - Padoch (1988), Bele (1989) qua nghiên cứu đã chỉ ra rằng: Rừng nhiệt đới có vai trò quan trọng trong cuộc sống của người dân địa phương một phần là ở khả năng cung cấp LSNG. - Mayer (1988) đã tính toán rằng, một khu rừng nhiệt đới có diện tích 50.000 ha nếu được quản lý tốt sẽ cung cấp đều đặn 200 USD/ha/năm.

- Các nghiên cứu chỉ ra rằng rừng nhiệt đới không chỉ phong phú về tài nguyên gỗ mà còn đa dạng về các loại thực vật cho sản phẩm ngoài gỗ. Khi nghiên cứu đa dạng lâm sản ngoài gỗ trong phạm vi một bản ở Thakek, Khammouan, Lào người ta đã thống kê được 306 loài LSNG trong đó có 223 loài làm thức ăn (Phạm Văn Thắng, 2002) 1. Tinh hình nghiên cứu trong nước 1. Tình hình nghiên cứu các loài LSNG làm thực phẩm Khi nghiên cứu về LSNG ở nước ta, các công trình nghiên cứu đều khẳng định: LSNG chính là một yếu tố cho phát triển kinh tế xã hội miền núi.

Lâm sản ngoài gỗ đã là nguồn cung cấp các thực phẩm, thuốc chữa bệnh phục vụ cho cuộc sống của người dân ở nông thôn miền núi. Trong quá trình sử dụng, giá trị của lâm sản ngoài gỗ được phát hiện ngày càng nhiều, vai trò của LSNG đối với phát triển KT-XH miền núi càng lớn (Phạm Văn Thắng, 2002) Một số rau dại ăn được ở Việt Nam, Nguyễn Tiến Bân, 1994. Các nhà nghiên cứu đã thống kê được 113 loài thực vật rừng làm thực phẩm, gia vị có ở Việt Nam và tìm hiểu giá trị dinh dưỡng, phân biệt rau ăn được và rau độc, đặc điểm nơi sống, cách thu hái, chế biến… Đây là một đề tài khoa học của nhiều thế hệ các nhà nghiên cứu đã điều tra, khảo sát, tìm hiểu, trong một thời gian dài đầy công phu và tỉ mỉ trên nhiều vùng sinh thái khác nhau (Nguyễn Tiến Bân, 1994). Một số rau dại ăn được ở Việt Nam, Phạm Thanh Huyền, Nguyễn Thị Minh Nguyệt, Nguyễn Thúy Bình (2000) 6 Năm 2000, Hà Chư Chử, Trần Quốc Túy và Jenne H.

De Beer đã đánh giá về lâm sản ngoài gỗ trong cuốn: “Phân tích phân ngành lâm sản ngoài gỗ ở Việt Nam”. Nội dung công trình đã đưa ra 76 loài cho nhựa thơm, 93 loài cho chất mầu, 160 loài chỉ cho dầu, 260 loài cho tinh dầu.s La Quang Độ đã xác định được số loài thực vật rừng làm rau ăn và kinh nghiệm của người dân tộc trong khai thác, sử dụng, chế biến các loài này.s La Quang Độ, Th.s Nguyễn Thị Minh Châu đã xác định được các loài thực vật rừng làm rau ăn và kinh nghiệm khai thác, sử dụng chúng của dân tộc Dao, H’Mông. Dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ do viện khoa học Lâm Nghiệp (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) phối hợp với tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế IUCN thực hiện đã được triển khai nhằm tìm lại giá trị của lâm sản ngoài gỗ, giúp người dân có cách khai thác và phát triển hợp lý (Nguồn: Phạm Văn Thắng, 2002) Triệu Văn Hùng, Nguyễn Xuân Quát, Hoàng Chương (2002) đã giới thiệu điều kiện gây trồng, nguồn giống, kỹ thuật trồng, chăm sóc, khai thác và chế biến cho một số loài cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị. Ngoài ra Ninh Bắc Khang ( 2003) bước đầu nghiên cứu nguồn tài nguyên thực vật LSNG trong tự nhiên do khai thác quá mức là một trong những dấu hiệu thông báo về tình trạng chúng đang bị đe dọa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ