Nghiên cứu thực trạng gây trồng và khai thác sử dụng tài nguyên cây thuốc của người dân tại xã nà hỳ huyện nậm pồ tỉnh điện biên

Nghiên cứu thực trạng gây trồng, khai thác và sử dụng cây thuốc của người dân tại Nà Hỳ, Điện Biên. Khám phá tài nguyên dược liệu bản địa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu cây thuốc của một số nước trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu cây thuốc tại Việt Nam

1.3. Tình hình sử dụng và khai thác cây thuốc tại xã Nà Hỳ, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Kế thừa tài liệu

2.4.2. Chuẩn bị và điều tra sơ thám

2.4.3. Điều tra thành phần loài, việc khai thác, gây trồng cây thuốc tại Xã Nà Hỳ- huyện Nậm Pồ- tỉnh Điện Biên

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Các nguồn tài nguyên

3.1.4.1. Tài nguyên đất
3.1.4.2. Tài nguyên nước
3.1.4.3. Tài nguyên rừng

3.2. Điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội

3.2.1. Nguồn nhân lực

3.2.2. Cơ sở hạ tầng, giao thông, thủy lợi

3.2.3. Về văn hóa – xã hội, y tế - giáo dục

3.2.4. Thực trạng về nông, lâm nghiệp

3.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, dân sinh, kinh tế, xã hội của xã Nà Hỳ, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đa dạng về bậc ngành

4.1.2. Đa dạng về số lượng loài trong các họ

4.1.3. Đa dạng về bậc chi

4.1.4. Đa dạng về dạng sống

4.1.5. Đa dạng về bộ phận sử dụng

4.1.6. Đa dạng về công dụng chữa bệnh của cây thuốc

4.1.7. Đánh giá đa dạng về sinh cảnh sống

4.2. Tình hình gây trồng và phát triển cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.3. Thực trạng khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Tình hình khai thác cây thuốc để sử dụng tại cộng đồng

4.3.2. Tình hình sử dụng cây thuốc tại các hộ điều tra

4.4. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc tại xã Nà Hỳ, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên

4.4.1. Các giải pháp quản lý tài nguyên cây thuốc

4.4.2. Các giải pháp về chính sách, xã hội

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tài nguyên cây thuốc Nậm Pồ tại xã Nà Hỳ

Xã Nà Hỳ, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên là một vùng đất có giá trị to lớn về đa dạng sinh học Điện Biên. Nơi đây sở hữu một kho tàng tài nguyên dược liệu Nậm Pồ phong phú, gắn liền với đời sống và văn hóa của các cộng đồng dân tộc thiểu số. Nghiên cứu về thực trạng gây trồng và khai thác cây thuốc tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra hướng đi mới cho phát triển kinh tế từ dược liệu. Cây thuốc không chỉ là phương tiện chữa bệnh chính của người dân địa phương khi điều kiện y tế hiện đại còn hạn chế, mà còn là một phần không thể thiếu trong sinh kế của người dân tộc thiểu số. Việc tìm hiểu, ghi nhận và đánh giá nguồn tài nguyên này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý và khai thác bền vững. Các bài thuốc dân gian của người Thái, Mông, Dao tại Nà Hỳ là minh chứng sống động cho vốn tri thức bản địa về cây thuốc đã được tích lũy qua nhiều thế hệ. Việc nghiên cứu này nhằm mục tiêu đánh giá hiện trạng, xác định các loài cây thuốc có giá trị, và tìm hiểu các phương thức sử dụng truyền thống, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để vừa bảo tồn vừa phát huy giá trị của nguồn tài nguyên quý giá này.

1.1. Tổng quan về vùng trồng dược liệu Nậm Pồ tiềm năng

Huyện Nậm Pồ, đặc biệt là xã Nà Hỳ, được thiên nhiên ưu đãi với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng đa dạng. Địa hình bị chia cắt bởi núi cao và khe suối sâu, tạo ra nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau. Đây là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ thực vật phong phú, trong đó có nhiều loài cây thuốc nam Điện Biên quý hiếm. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc như Thái, Mông, Dao, mỗi dân tộc lại có một kho tàng kinh nghiệm riêng trong việc sử dụng thảo dược. Vùng trồng dược liệu Nậm Pồ này vẫn còn rất hoang sơ, phần lớn cây thuốc được thu hái trực tiếp từ tự nhiên. Tiềm năng phát triển các mô hình canh tác dược liệu bền vững là rất lớn, có thể giúp người dân cải thiện thu nhập và giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Việc quy hoạch và phát triển vùng trồng cần dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh thái của từng loài và tôn trọng tri thức bản địa.

1.2. Vai trò của cây thuốc trong sinh kế người dân tộc thiểu số

Đối với cộng đồng các dân tộc tại Nà Hỳ, cây thuốc không chỉ để chữa bệnh. Nó còn là một phần quan trọng trong sinh kế của người dân tộc thiểu số. Nhiều hộ gia đình có thêm thu nhập từ việc thu hái và bán dược liệu thô cho các thương lái. Mặc dù hoạt động này còn mang tính tự phát, chưa có quy mô lớn, nhưng nó đã góp phần giải quyết vấn đề việc làm và cải thiện đời sống. Bên cạnh đó, kinh nghiệm sử dụng thảo dược còn là một nét văn hóa đặc sắc, được truyền từ đời này qua đời khác. Các bài thuốc gia truyền không chỉ chữa bệnh mà còn mang giá trị tinh thần, gắn kết cộng đồng. Do đó, việc khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc cần được nhìn nhận một cách toàn diện, không chỉ dưới góc độ kinh tế mà còn cả văn hóa và xã hội. Phát triển cây thuốc một cách bền vững sẽ giúp bảo tồn văn hóa và đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

II. Thực trạng khai thác cây thuốc tự nhiên và thách thức

Hoạt động thu hái cây thuốc tự nhiên tại xã Nà Hỳ đang diễn ra phổ biến nhưng còn thiếu sự quản lý và định hướng. Phần lớn người dân khai thác dựa trên kinh nghiệm cá nhân, chủ yếu để phục vụ nhu cầu chữa bệnh của gia đình và bán nhỏ lẻ. Thực trạng này đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng. Đầu tiên là nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học Điện Biên. Việc khai thác quá mức, đặc biệt là các loài có giá trị kinh tế cao mà không có biện pháp tái tạo, có thể dẫn đến cạn kiệt. Một số loài quý hiếm đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Thách thức thứ hai là sự mai một của tri thức bản địa về cây thuốc. Thế hệ trẻ ngày nay ít quan tâm đến y học cổ truyền, trong khi kiến thức chủ yếu được lưu truyền bằng miệng, không có tài liệu ghi chép. Nếu không có biện pháp bảo tồn, những bài thuốc dân gian của người Thái, Mông quý giá có thể sẽ mất đi vĩnh viễn. Cuối cùng, chuỗi giá trị cây thuốc tại địa phương còn rất sơ khai. Người dân chủ yếu bán dược liệu thô với giá thấp, giá trị gia tăng không cao, lợi ích kinh tế thu về chưa tương xứng với tiềm năng.

2.1. Phân tích kinh nghiệm sử dụng thảo dược tự phát

Việc thu hái cây thuốc tự nhiên của người dân Nà Hỳ chủ yếu mang tính tự phát. Theo kết quả phỏng vấn, người dân chỉ vào rừng tìm hái khi có nhu cầu sử dụng hoặc khi có thương lái đến thu mua. Các hình thức khai thác rất đa dạng, từ hái lá, cành non đến đào cả rễ, củ. Nghiên cứu chỉ ra rằng hình thức hái lá chiếm tỷ lệ cao nhất (55,93%), nhưng các hình thức khai thác tận diệt như nhổ cả cây (14,41%) và đào rễ (9,32%) vẫn còn phổ biến. Cách khai thác này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh và sinh trưởng của cây, đặc biệt với những loài sinh trưởng chậm như Cốt toái bổ. Việc thiếu kiến thức về kỹ thuật thu hái bền vững là một rào cản lớn, có thể gây tổn hại lâu dài đến tài nguyên dược liệu Nậm Pồ.

2.2. Nguy cơ cạn kiệt nguồn gen cây thuốc quý hiếm

Áp lực khai thác đang đe dọa trực tiếp đến việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý. Nghiên cứu tại xã Nà Hỳ đã xác định được loài Cốt toái bổ (Drynaria roosii) nằm trong Sách đỏ Việt Nam (2007) với tình trạng bảo tồn EN (Nguy cấp). Người dân thường khai thác cả cây để sử dụng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể loài trong tự nhiên. Ngoài ra, nhiều loài khác tuy chưa được liệt kê trong sách đỏ nhưng cũng đang bị khai thác mạnh để bán cho thương lái mà người dân không rõ công dụng. Tình trạng này nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến sự suy giảm không thể phục hồi của các nguồn gen bản địa có giá trị. Cần có những chính sách hỗ trợ trồng cây thuốc và các chương trình bảo tồn tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ) để bảo vệ các loài nguy cấp.

III. Phương pháp điều tra đa dạng cây thuốc tại xã Nà Hỳ

Để có cái nhìn toàn diện về thực trạng tài nguyên cây thuốc, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp khoa học chặt chẽ. Phương pháp chính là điều tra thực địa kết hợp phỏng vấn sâu. Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã thiết lập 5 tuyến điều tra đại diện cho các dạng sinh cảnh khác nhau trong xã, từ ven suối, nương rẫy đến rừng tái sinh. Trên mỗi tuyến, các loài cây thuốc được nhận dạng, thu mẫu, chụp ảnh và ghi nhận thông tin. Đồng thời, 30 hộ gia đình thuộc các dân tộc khác nhau (Thái, Mông, Dao) đã được phỏng vấn bán cấu trúc để thu thập tri thức bản địa về cây thuốc. Các câu hỏi tập trung vào tên địa phương, bộ phận sử dụng, công dụng chữa bệnh, và kinh nghiệm sử dụng thảo dược. Các mẫu vật sau đó được giám định tên khoa học tại phòng thí nghiệm, đối chiếu với các tài liệu chuyên ngành như “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một danh mục cây thuốc xã Nà Hỳ đầy đủ và đáng tin cậy, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về đa dạng và tiềm năng.

3.1. Danh mục cây thuốc xã Nà Hỳ Đa dạng loài và họ

Kết quả nghiên cứu đã thống kê được một danh mục ấn tượng gồm 118 loài cây thuốc, thuộc 100 chi và 57 họ thực vật. Ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 114 loài, cho thấy sự phong phú của hệ thực vật bậc cao có hoa tại đây. Trong đó, họ Cúc (Asteraceae) là họ đa dạng nhất với 11 loài, tiếp theo là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 10 loài. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng mà còn ở công dụng. Các loài cây này được người dân sử dụng để chữa trị nhiều nhóm bệnh khác nhau, từ các bệnh thông thường như cảm sốt, tiêu hóa đến các bệnh về xương khớp. Danh mục cây thuốc xã Nà Hỳ này là một nguồn dữ liệu quý giá, cần được tiếp tục bổ sung và cập nhật thường xuyên.

3.2. Phân loại dạng sống và bộ phận sử dụng phổ biến

Phân tích về dạng sống cho thấy cây thân thảo chiếm tỷ lệ cao nhất với 75 loài (63,56%), phản ánh đặc điểm của thảm thực vật dưới tán rừng và các khu vực đất trống, nương rẫy. Tiếp theo là cây gỗ (15,25%) và dây leo (14,41%). Về bộ phận sử dụng, lá cây là bộ phận được dùng nhiều nhất (chiếm 31,2% số lượt sử dụng), tiếp đến là toàn thân (14,3%). Điều này cho thấy kinh nghiệm sử dụng thảo dược của người dân rất linh hoạt. Việc khai thác lá và cành ít ảnh hưởng đến sự sống của cây hơn so với khai thác rễ, củ hoặc cả cây. Tuy nhiên, kiến thức về việc bộ phận nào của cây chứa dược tính cao nhất và cách thu hái để đảm bảo tái sinh là rất quan trọng cho việc canh tác dược liệu bền vững trong tương lai.

IV. Giải pháp bảo tồn và phát triển cây thuốc bền vững

Để giải quyết các thách thức hiện tại, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm bảo tồn và phát triển tài nguyên dược liệu Nậm Pồ. Trọng tâm là kết hợp hài hòa giữa bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế của người dân tộc thiểu số. Các giải pháp cần tập trung vào ba lĩnh vực chính: chính sách quản lý, khoa học công nghệ và phát triển cộng đồng. Về chính sách, cần xây dựng các quy định rõ ràng về việc khai thác, mua bán dược liệu, đồng thời có chính sách hỗ trợ trồng cây thuốc cho người dân. Về khoa học công nghệ, cần đẩy mạnh nghiên cứu để xác định hoạt chất, quy trình canh tác, và nhân giống các loài cây quý hiếm. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và năng lực cho cộng đồng là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật canh tác dược liệu bền vững, kỹ năng chế biến sơ bộ để nâng cao giá trị sản phẩm và xây dựng chuỗi giá trị cây thuốc hiệu quả.

4.1. Xây dựng mô hình canh tác dược liệu bền vững tại chỗ

Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thu hái cây thuốc tự nhiên, việc phát triển các mô hình trồng trọt tại vườn nhà và nương rẫy là giải pháp tối ưu. Các mô hình này cần ưu tiên những loài cây dễ trồng, có nhu cầu thị trường và phù hợp với điều kiện địa phương. Ví dụ, các loài như Đinh lăng, Sa nhân, Thảo quả đã được chứng minh là có hiệu quả kinh tế. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ người dân về giống, kỹ thuật và kết nối với thị trường tiêu thụ. Việc canh tác dược liệu bền vững không chỉ giúp tạo nguồn cung ổn định, chất lượng mà còn giảm áp lực khai thác lên hệ sinh thái rừng. Đây là hướng đi quan trọng để phát triển kinh tế từ dược liệu một cách lâu dài.

4.2. Lưu trữ và phát huy tri thức bản địa về cây thuốc

Tri thức bản địa về cây thuốc là tài sản vô giá cần được bảo vệ khẩn cấp. Cần tiến hành các dự án điều tra, sưu tầm và tư liệu hóa một cách có hệ thống. Việc ghi chép lại các bài thuốc dân gian của người Thái, Mông, Dao dưới dạng sách, video, hoặc cơ sở dữ liệu số sẽ giúp lưu giữ kiến thức này cho thế hệ tương lai. Quan trọng hơn, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng khi các tri thức này được thương mại hóa. Việc công nhận và tôn vinh vai trò của các thầy lang, người nắm giữ tri thức trong cộng đồng cũng là một biện pháp khuyến khích hiệu quả. Bảo tồn tri thức bản địa chính là bảo tồn linh hồn của y học cổ truyền và nền tảng cho việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý.

V. Hướng phát triển kinh tế từ dược liệu tại Nậm Pồ

Tiềm năng phát triển kinh tế từ dược liệu tại Nậm Pồ là rất lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Để biến tiềm năng thành hiện thực, cần một chiến lược phát triển toàn diện, tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và xây dựng thương hiệu cho cây thuốc nam Điện Biên. Thay vì chỉ bán dược liệu thô, cần đầu tư vào công nghệ chế biến sơ bộ và sâu. Các sản phẩm như trà thảo dược, cao thuốc, tinh dầu, thực phẩm chức năng sẽ mang lại giá trị kinh tế cao hơn nhiều. Việc xây dựng một chuỗi giá trị cây thuốc hoàn chỉnh, từ khâu trồng trọt, thu hái, chế biến đến phân phối, là mục tiêu dài hạn. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa bốn nhà: nhà nông, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nước. Chính sách hỗ trợ trồng cây thuốc cần được thiết kế để khuyến khích sự liên kết này, tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và bền vững cho ngành dược liệu địa phương.

5.1. Xây dựng chuỗi giá trị cây thuốc và thương hiệu địa phương

Để tối đa hóa lợi ích kinh tế, việc xây dựng một chuỗi giá trị cây thuốc là bắt buộc. Chuỗi giá trị này bắt đầu từ việc quy hoạch vùng trồng dược liệu Nậm Pồ theo tiêu chuẩn GACP-WHO (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái cây thuốc). Tiếp theo là khâu thu hoạch và chế biến sơ bộ tại các hợp tác xã địa phương để đảm bảo chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Cuối cùng là kết nối với các doanh nghiệp dược phẩm để phát triển thành phẩm và xây dựng thương hiệu. Việc tạo ra một thương hiệu chung cho “Dược liệu Nậm Pồ” hoặc “Cây thuốc Điện Biên” sẽ giúp nâng cao vị thế sản phẩm trên thị trường, thu hút đầu tư và mang lại thu nhập ổn định cho người dân.

5.2. Chính sách hỗ trợ và vai trò của chính quyền địa phương

Chính quyền địa phương đóng vai trò “nhạc trưởng” trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế từ dược liệu. Cần có các chính sách hỗ trợ trồng cây thuốc cụ thể và thiết thực, bao gồm: hỗ trợ vốn vay ưu đãi, cung cấp giống cây chất lượng, tổ chức các khóa đào tạo kỹ thuật, và hỗ trợ xúc tiến thương mại. UBND xã Nà Hỳ và huyện Nậm Pồ cần chủ động làm cầu nối giữa người dân và doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ký kết các hợp đồng bao tiêu sản phẩm. Ngoài ra, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng như giao thông, điện, nước cũng là yếu tố quan trọng để thu hút doanh nghiệp và tạo đà cho ngành dược liệu cất cánh, góp phần cải thiện sinh kế của người dân tộc thiểu số.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng gây trồng và khai thác sử dụng tài nguyên cây thuốc của người dân tại xã nà hỳ huyện nậm pồ tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong tất cả các nền văn hóa của nhân loại từ thời thƣợng cổ đến nay con ngƣời luôn coi trọng tất cả các loại cây cỏ trong rừng bởi đó chính là nguồn thuốc chủ yếu để bảo vệ sức khỏe. cây thuốc có giá trị cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của mỗi con ngƣời, bảo vệ cây thuốc không chỉ bảo vệ cuộc sống của mỗi chúng ta mà còn bảo vệ đƣợc nguồn gen quý hiếm cho thế hệ mai sau. Việt nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới với hệ thực vật phong phú và đa dạng, nằm trong khu vực nhiệt đới nóng ẩm mƣa nhiều, là nƣớc có nguồn tài nguyên thực vật giàu có bậc nhất Đông Nam Á. Là nơi tập trung nhiều cây thuốc quý hiếm với 54 dân tộc anh em cùng sinh sống họ có truyền thống lu đời trong việc sử dụng nguồn tài nguyên thực vật.

Theo thống kê chƣa đầy đủ hiện có khoảng hơn 10.000 loài thực vật có mạch đƣợc ghi nhận cho Việt Nam. ƣớc đoán hệ thực vật bậc cao có khoảng 12 loài. Trong số này nguồn tài nguyên cây làm thuốc chiếm khoảng 30% thuộc hơn 2. tài nguyên rừng không chỉ là lá phổi xanh điều hòa khí hậu, bảo vệ sức khỏe của còn ngƣời mà còn rất nhiều tác dụng phục vụ cho đời sống của con ngƣời, nguồn thực vật đƣợc con ngƣời áp dụng trong công nghiệp chế biến ra để phục vụ cho sản xuất và sinh hoạt.

Chính vì vậy nguồn tài nguyên thực vật nói chung và tài nguyên cây thuốc nói riêng cần phải chăm sóc và ảo vệ một cách sát sao hơn nữa. Đặc biệt là ngƣời dân ở vùng cao, mỗi dân tộc có tập quán, tri thức và kinh nghiệm sử dụng, thói quen khai thác cây cỏ có từ rừng tự nhiên mang về dùng với các mục đích sử dụng khác nhau. Chính vì khai thác nhƣ vậy có thể dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nguồn tài nguyên này một cách nhanh chóng, thậm chí một số loài cây có giá trị cao, quý hiếm có thể bị tuyệt chủng. Vì thế cần phải có các hoạt động bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây dƣợc liệu do chính ngƣời dân sống gần rừng thực hiện nhằm sử dụng bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc cho hiện tại và mai sau.

1 Xã Nà Hỳ là một xã biên giới đặc biệt khó khăn, thuộc huyên Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên. Xã Nà Hỳ nằm ở phí Nam của huyện Nậm Pồ. Có đƣờng biên giới giáp với nƣớc Cộng Hòa Nhân Dân Lào dài 14km.100ha rừng, với diện tích rừng nhƣ vậy qua tìm hiểu cho thấy rừng tại xã Nà Hỳ rất đa dạng và phong phú cả về tài nguyên thực vật cũng nhƣ tài nguyên cây thuốc. Tuy nhiên thì vẫn chƣa có công trình khoa học nào nghiên cứu hoặc trồng thử nghiệm và bảo tồn cây thuốc tại xã Nà Hỳ, ngƣời dân từ những kiến thức bản địa vào rừng tìm hái cây thuốc để phục vụ cho cá nhân, một số hộ chỉ nuôi trồng một số loại cây thuốc thông dụng tại nhà chứ không nuôi trồng một cách quy mô và khai thác thƣờng xuyên để phục vụ lợi ích kinh tế.

Để nâng cao kiến thức bản địa, sử dụng, bảo tồn và phát triển cây thuốc một cách bền vững tôi đã tiến hành làm khóa luận tốt nghiệp với để tài:” Nghiên cứu thực trạng gây trồng và khai thác sử dụng cây thuốc của người dân tại xã Nà Hỳ - huyện Nậm Pồ - tỉnh Điện Biên”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình nghiên cứu cây thuốc của một số nƣớc trên thế giới. Từ khi xuất hiện, ra đời con ngƣời đã iết dựa vào rừng để sống, không chỉ lấy ra từ rừng lƣơng thực phẩm phục vụ cho cuộc sống hàng ngày mà còn biết lấy cây rừng làm thuốc chữa bệnh. Trải qua nhiều thế kỷ, các cộng đồng ngƣời trên khắp thế giới đã phát triển những phƣơng thuốc cổ truyền của họ, làm cho cây rừng trở nên ý nghĩa.

Không chỉ riêng nƣớc ta mà còn nhiều nƣớc trên thế giới nhƣ ( Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan…). Theo WHO thì mức độ sử sụng cây thuốc ngày càng cao, ở các quốc gia đang phát triển có tới 80% dân số sử dụng thuốc dân tộc. Trung Quốc là nƣớc đông dân nhất thế giới và có nên y học dân tộc phát triển, nên trong số cây thuốc đã iết hiện nay có tới 80% số loài đƣợc sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyền của các dân tộc. Hàng năm nƣớc này tiêu thụ thới 0,7-1,0 triệu tấn dƣợc liệu sản phẩm thuốc y học dân tộc đạt giá trị hơn 1,4 tỷ USD vào năm 1986.

Tổng giá trị về thuốc có giá trị trên thị trƣờng Âu - Mỹ và Nhật Bản vào năm 1985 là hơn 43 tỷ USD. Tại các nƣớc có nền công nghiệp phát triển từ năm 1976- 1980 đã tăn từ 335 triệu USD lên 551 triệu USD. Nhật Bản, năm 19769 nhập 21.000 tấn , đến năm 1980 tăng lên 22.640 tấn dƣợc liệu tƣơng đƣơng 50 triệu USD, điều này chúng tỏ đối với các nƣớc công nghiệp phát triển thì việc sử dụng cây thuốc cho nền y học cổ truyền cũng phát triển mạnh. Đất nƣớc hoa hồng Bungari xinh đẹp đã sử dụng cây ƣu thế của mình nhƣ một thần udƣợc vì nó là vị thuốc chữa trị đƣợc nhiều bệnh, ngƣời ta dùng cả hoa, lá, rễ, để làm thuốc tan huyết ứ và phù thũng.

Ngày nay khoa học đã xác đinh trong cánh hoa hồng có chứa một lƣợng tanin, glucosit, tinh dầu đáng kể. Theo hai ông Y Cao và R. Trƣơng Trọng Cảnh là vị thánh trong đông y vào thời Đông hán cách đây 3 1700 năm, ông đã nghiên cứu và viết "Thƣơng hàn tập bệnh luận" chỉ các bệnh dịch và bệnh về thời tiết nói chung và đề ra những cách chữa trị bằng thảo dƣợc. Từ những kinh nghiệm dân gian đó ngƣời ta đã nghiên cứu thành phần hóa học và tìm ra các hợp chất hóa học từ cây cỏ để chữa trị bệnh, ở đời Hán (năm 168 TCN) trong cuốn sách "Thủ hậu bị cấp phƣơng" đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ cây cỏ.

Vào thế kỷ XVI Lý thời Trần đã thống kê đƣợc 12.000 vị thuốc trong tập "Bản thảo cương mục" xuất bản năm 1595. Cách đây 3000 - 5000 năm, nhân dân ấn Độ dùng lá cây Ba chẽ (Desmodium triangulare) sao vàng sắc đặc để trị kiết lị và tiêu chảy [19]. Trong chƣơng trình điều tra cơ ản nguồn tài nguyên thiên nhiên ở khu vực Đông Nam á, Perry đã nghiên cứu và công bố hơn 1000 công trình khoa học về thực vật và dƣợc liệu đƣợc các nhà khoa học kiểm chứng (trong đó có 146 loài có tính kháng khuẩn) và tổng hợp thành cuốn sách về cây thuốc vùng Đông á và Đông Nam á "Medicinal Plants of East and Southeast Asia, 1985". Cùng với phƣơng thức chữa bệnh theo Y học cổ truyền, các nhà khoa học trên thế giới còn đi sâu nghiên cứu cơ chế của các hợp chất hóa học trong cây cỏ có tác dụng chữa bệnh.

Tokin, Klein, Penneys đã công nhận rằng hầu hết cây cỏ đều có tính kháng khuẩn. Tính kháng khuẩn này là do có các hợp chất nhƣ Phenolic, antoxyan, các dẫn xuất quinin, alkaloid, heterozit, saponin. Theo Anon (1982) trong vòng gần 200 năm trở lại đây có ít nhất 121 hợp chất hóa học tự nhiên con ngƣời đã iết đƣợc cấu trúc có trong cây cỏ có thể dùng làm thuốc. Ví dụ nhƣ cây Lô Hội (Aloe barbadensis) theo otthall (1950) đã phân lập đƣợc chất Gucosit barbaloin có tác dụng với vi khuẩn Lao ở Ngƣời và có tác dụng với Bacilus subtilic.

Lucas và Lewis (1944) đã chiết từ cây Kim ngân (Lonicera tatarica) một hoạt chất có tác dụng với các loại vi khuẩn gây bệnh tả lị mụn nhọt. illiver (1946) đã chiết đƣợc Berberin từ cây Hoàng Liên (Coptis tecta) có tác dụng chữa bệnh đƣờng ruột ở ngƣời và kiềm chế một số giống vi khuẩn làm hại cây cối. Schlederre (1962) cho rằng chất đó có thể chữa khỏi bệnh Bontond orient, Lebedev nhận xét rằng Berberin có tác dụng đối với 4 tụ cầu, liên cầu, trực khuẩn, ho gà, trực khuẩn lị, thƣơng hàn và trực khuẩn lao. Trƣớc nhu cầu sủ dụng ngày càng tăng các loại thuốc có nguồn gốc thực vật đã thúc đẩy khai thác buôn bán cây thuốc và gây sức ép cho sự sinh tồn của các loài cây thuốc trên thế giới.

Nhiều loài cây thuốc quý hiếm bị khai thác bừa ãi và đang đứng trƣớc nguy cơ ị tuyệt chủng hoặc đã ị tuyệt chủng. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các quần thể của nhiều loài thực vật làm thuốc đang suy giảm trong tự nhiên. Raven (1987) và Ole Harmann(1988) trong vòng hơn 100 năm trở lại đây có khoảng 1.000 loài đã ị tuyệt chủng, có tới 60.000 loài gặp rủi ro hay sự tồn tại của chúng bị đe dọa vào thế kỷ tới. Trong số loài thực vật đã mất đi hoặc đang ị đe dọa gây gắt, có một tỷ lên không nhỏ là thực vật làm thuốc trong đó có khoảng 120 loài ở Ấn Độ, 77 loài ở Trung Quốc, 75 loài ở Macoro, 61 loài ở Thái Lan,… Trên phạm vi toàn thế giới, các cộng đồng đã có nhiều nỗ lực và hành động chung nhằm bảo tồn đa dạng sinh học nói chung cũng nhƣ cây thuốc nói riêng.

Để phục vụ cho mục đích chăm sóc ảo vệ sức khỏe cho con ngƣời, cho sự phát triển của xã hội và để chống lại các bệnh nan y, thì sự kết hợp giữa Đông - Tây y, giữa y học hiện đại với y học cổ truyền của các dân tộc là điều cần thiết. Chính từ những Kinh nghiệm của y học cổ truyền đã giúp cho nhân loại khám phá ra những loài thuốc có ích trong tƣơng lai. Vì vậy, việc khai thác kết hợp với bảo tồn các loài cây thuốc là điều hết sức quan trọng. Các nƣớc trên thế giới đang hƣớng về thực hiện chƣơng trình quốc gia kết hợp sử dụng, bảo tồn và phát triển bền vững cây thuốc.2 Tình hình nghiên cứu cây thuốc tại Việt Nam.

Nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Việt Nam có nguồn tài nguyên thực vật phong phú đa dạng. Trong số các loài thực vật hiện có ở Việt Nam ( khoảng 12.000 loài) có rất nhiều loài đã và đang có triển vọng đƣợc sử dụng làm thuốc… nếu nhƣ tính đến năm 1952 nhà thực vật Pháp công bố trên toàn Đông dƣơng có 1.350 loài loài cây thuốc thuộc 160 họ thực vật khác nhau thì năm 1996, Võ Văn 5 Chi đã công ố hệ thực vật làm thuốc có 3. Đến năm 2005 theo số liệu của Viện Dƣợc liệu, hệ thục vật Việt Nam có 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ