Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của Cách mạng công nghiệp 4.0 và thương mại điện tử tạo áp lực vận hành lớn lên hệ thống kho bãi và logistics. Tại Việt Nam, tỷ lệ người tiêu dùng mua sắm trực tuyến tăng từ 35% năm 2019 lên 53% năm 2023 (theo số liệu từ Bộ Công Thương), đặt ra yêu cầu nâng cao tốc độ, độ chính xác và khả năng hoạt động liên tục 24/7 của quy trình xử lý đơn hàng. Việc triển khai robot vận chuyển tự hành (Mobile Robot/AGV) thay thế lao động thủ công là giải pháp tất yếu nhằm giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa diện tích kho bãi. Tuy nhiên, thách thức kỹ thuật lớn phát sinh khi số lượng phương tiện tăng lên trong không gian hẹp: nguy cơ tắc nghẽn, xung đột giao thông và va chạm giữa các robot di chuyển đồng thời. Đồ án tập trung giải quyết bài toán hoạch định quỹ đạo tối ưu cho nhiều robot vận chuyển trong môi trường kho hàng phức tạp và biến đổi.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Thiết kế mô hình mobile robot linh hoạt, kết cấu dễ tháo lắp và sửa chữa.
  2. Tính toán và lựa chọn cơ cấu truyền động, động cơ cơ khí phù hợp tải trọng.
  3. Tính toán và lựa chọn linh kiện, tối ưu hóa hệ thống điện và điều khiển.
  4. Tính toán, thiết kế và thực nghiệm bộ điều khiển chuyển động cho robot.
  5. Xây dựng phần mềm giao diện người dùng (GUI) để giám sát và điều khiển.
  6. Ứng dụng kỹ thuật thị giác máy tính (xử lý ảnh) vào điều hướng và bám làn.
  7. Nghiên cứu, thực nghiệm và triển khai thuật toán tối ưu hóa quỹ đạo chuyển động cho hệ thống đa robot (Multi-Agent Path Finding - MAPF).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Động cơ DC servo 24V tích hợp hộp giảm tốc và encoder.
  • Vi điều khiển nhúng 32-bit STM32F407 và STM32F1.
  • Máy tính nhúng Raspberry Pi 4B và Raspberry Pi Camera Module OV5647 5MP.
  • Giao diện giám sát phần mềm phát triển trên thư viện Tkinter (Python).
  • Thuật toán tìm kiếm dựa trên sự xung đột (Conflict-Based Search - CBS).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc mô phỏng, so sánh các thuật toán tìm đường cho hệ thống đa đối tượng (CBS, ECBS, CA*, PBS) và ứng dụng kỹ thuật thị giác máy tính phục vụ định vị mốc trạm qua mã QR, kết hợp điều khiển bám làn đường trong môi trường kho bãi giả lập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng từ bài toán tìm đường đi cho nhiều đối tượng (Multi-Agent Path Finding - MAPF). Về mặt toán học, MAPF là bài toán tìm tập hợp các đường đi không va chạm cho $k$ đối tượng ($k > 1$) di chuyển từ các vị trí bắt đầu đến các vị trí mục tiêu trên đồ thị, nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí thời gian hoặc quãng đường. Đồ án phân loại và phân tích các dạng xung đột cơ bản trong không gian dịch chuyển:

  • Xung đột đỉnh (Vertex conflict): Hai đối tượng cùng chiếm dụng một nút tại một thời điểm.
  • Xung đột cạnh (Edge conflict): Hai đối tượng cùng di chuyển qua một cạnh tại cùng thời điểm theo cùng chiều.
  • Xung đột theo sau (Following conflict): Một đối tượng di chuyển vào vị trí mà đối tượng khác vừa rời đi ở bước thời gian trước đó.
  • Xung đột chu kỳ (Cycle conflict): Tập hợp các đối tượng luân chuyển vị trí đồng thời tạo thành vòng khép kín.
  • Xung đột hoán vị (Swapping conflict): Hai đối tượng đổi chỗ cho nhau qua cùng một cạnh tại cùng một thời điểm.

Về phương pháp xử lý, các giải thuật MAPF được phân thành phương pháp ghép (coupled approach) và phương pháp tách (decoupled approach). Đồ án phân tích các thuật toán: CBS (Conflict-Based Search), ECBS (Enhanced CBS), CA* (Cooperative A*) và PBS (Priority-Based Search). Trong đó, thuật toán CBS được lựa chọn làm nòng cốt nhờ tính hoàn thiện và đảm bảo nghiệm tối ưu chi phí thông qua cơ chế hai cấp độ (High-level và Low-level).

Về kỹ thuật thị giác máy tính, nhóm tác giả áp dụng bốn phương pháp xử lý ảnh số cơ bản:

  • Chuyển đổi không gian màu HSV nhằm phân tách dải màu làn đường độc lập với biến thiên cường độ ánh sáng.
  • Phân đoạn ảnh bằng phương pháp đặt ngưỡng nhị phân (Thresholding).
  • Biến đổi phối cảnh sang góc nhìn từ trên xuống (Bird-eye View) để khử biến dạng phối cảnh hình học của camera nghiêng.
  • Kỹ thuật xác định đường viền (Contours Detection) để trích xuất tâm đường làn và tính toán độ lệch vị trí (error).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô hình hóa toán học, tính toán thiết kế kỹ thuật, mô phỏng tĩnh lực học trên phần mềm SolidWorks, tích hợp hệ thống phần cứng và kiểm nghiệm thực nghiệm trên mô hình robot thực tế.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh từ cơ khí, mạch điện tử, thuật toán nhúng đến phần mềm giám sát trung tâm.

Thiết kế cơ khí

Robot sử dụng cơ cấu lái vi sai (Differential Steering) bao gồm 2 bánh chủ động đặt tại tâm trục giữa và 4 bánh xe đa hướng bố trí tại 4 góc khung. Kết cấu này cho phép phương tiện đạt bán kính quay bằng 0 (quay tại chỗ), tối ưu khả năng xoay trở trong lối đi hẹp của kho hàng. Khung chịu lực được cấu tạo từ nhôm định hình kích thước 20x20 mm, đế gắn linh kiện bằng nhôm tấm dày 5 mm gia công CNC, vỏ bọc bên ngoài bằng nhựa Mica dày 5 mm.

Thông số thiết kế cơ khí Giá trị quy định Đơn vị
Kích thước khung vỏ (Dài x Rộng x Cao) 0,5 x 0,4 x 0,12 m
Khối lượng hàng chuyên chở thiết kế ($M$) 30 kg
Khối lượng bánh xe chủ động ($m$) 0,5 kg
Bán kính bánh xe chủ động ($R$) 0,0725 m
Vận tốc di chuyển lớn nhất ($v_{max}$) 1,0 m/s
Gia tốc thiết kế ($a$) 1,0 $\text{m/s}^2$
Hệ số an toàn ($K$) 2 -

Nhóm tác giả thiết lập mô hình tính toán động lực học cho bánh xe chủ động. Lực ma sát cần thiết tính theo công thức: $$F_{ms} = \frac{1}{2}(M + 2m)a$$

Công suất yêu cầu của động cơ truyền động được tính toán đạt $P_{ct} = 31,5\text{ W}$, sau khi tính hiệu suất hệ truyền động $\eta = 0,94$ (gồm hiệu suất bộ truyền đai răng và ổ lăn), công suất động cơ yêu cầu là $P = 33,51\text{ W}$ với tốc độ quay tính toán $n = 264\text{ vòng/phút}$. Trên cơ sở đó, động cơ Planet 24VDC công suất 60W, tốc độ 320 vòng/phút, mô-men xoắn 15 kgf.cm, tỉ số truyền hộp số 19,2:1, tích hợp encoder 13 xung được lựa chọn.

Hệ thống truyền động sử dụng đai răng loại GT2 với bước đai $\rho = 2\text{ mm}$, chiều dài đai $L = 350\text{ mm}$, số răng bánh chủ động $Z_1 = 30$, bánh bị động $Z_2 = 60$ (tỉ số truyền $u = 2$). Trục dẫn động bánh xe có đường kính $d = 8\text{ mm}$, tựa trên cụm gối đỡ vòng bi đứng có khoảng cách 2 lỗ định vị 42 mm. Kết quả kiểm nghiệm bền tĩnh bằng phần mềm SolidWorks dưới tải trọng danh định 300 N tác dụng lên khung và 2,6 kg tác dụng lên đế nhôm chứng minh biến dạng nằm trong giới hạn cho phép.

Thiết kế hệ thống điện và điều khiển

Hệ thống điều khiển điện tử được phân tầng theo cấu trúc master-slave:

Thiết bị / Module Vai trò trong hệ thống Thông số kỹ thuật chính
Raspberry Pi 4B Vi xử lý trung tâm (Master) Broadcom BCM2711, 4 nhân Cortex-A72 64-bit @ 1.5GHz, HĐH Linux, cổng CSI camera
STM32F407 Vi điều khiển thực thi (Slave 1) Lõi ARM Cortex-M4 32-bit, 14 timer, hỗ trợ đọc encoder, băm xung PWM điều khiển động cơ
STM32F103 Vi điều khiển tiền va chạm (Slave 2) Lõi ARM Cortex-M3 32-bit, giao tiếp đọc cảm biến sóng âm
Camera OV5647 Cảm biến thị giác Độ phân giải 5 megapixel, kết nối trực tiếp cổng CSI
Cảm biến HC-SR04 Cảm biến siêu âm Đo khoảng cách vật cản phía trước, phát hiện tiền va chạm
Driver BTS7960 Mạch công suất cầu H Điều khiển 2 động cơ DC, dòng tải cực đại 43A
Module XL4016 Mạch hạ áp DC-DC Hạ áp nguồn từ ắc quy 24V xuống cấp cho Raspberry Pi và mạch vi điều khiển
Nguồn cấp Ắc quy lưu trữ Điện áp danh định 24VDC

Giao tiếp giữa Raspberry Pi và các khối vi điều khiển STM32 được thiết lập qua giao thức nối tiếp UART (thông qua mạch chuyển đổi CP2102 USB-UART). Bộ điều khiển tốc độ vòng kín sử dụng giải thuật PI cho 2 động cơ DC bánh xe, trong khi giải thuật PID được cấu hình để điều chỉnh góc lái bám làn đường dựa trên sai số điểm tâm tính từ xử lý ảnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương này thiết lập nền tảng của nghiên cứu, nêu rõ bối cảnh bùng nổ logistics và thực trạng tự động hóa kho hàng tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra số liệu thương mại điện tử năm 2023, từ đó xác lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu phương tiện tự hành AGV/Mobile Robot. Chương 1 định hình 7 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng phần cứng (động cơ Planet, kit STM32, Raspberry Pi) và giới hạn phạm vi nghiên cứu xoay quanh bài toán tối ưu quỹ đạo đa robot kết hợp thị giác máy tính.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp hiện trạng công nghệ mobile robot trên thế giới (điển hình tại Amazon Robotics, Ocado, Magazino, Mujin) và tại Việt Nam. Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết bài toán MAPF, phân tích chi tiết 5 loại xung đột di chuyển (đỉnh, cạnh, theo sau, chu kỳ, hoán vị) và các hành vi tại đích đến (chờ tại đích hoặc rời khỏi đích). Đồng thời, chương này phân tích so sánh 4 bộ giải thuật MAPF: CBS, ECBS, CA*, PBS, làm rõ lý do chọn CBS. Phần kỹ thuật điều hướng trình bày ưu - nhược điểm của các phương pháp: tia laser, line quang/từ, điểm từ, SLAM và camera; phân tích 4 kỹ thuật xử lý ảnh (HSV, Thresholding, Bird-eye view, Contour detection) làm cơ sở cho thuật toán dẫn đường.

Chương 3: Thiết kế phần cứng hệ thống

Nội dung chương trình bày toàn bộ quá trình tính toán, thiết kế cơ - điện. Về cơ khí, tác giả lập bảng phân tích ưu nhược điểm của 4 cơ cấu lái (Ackermann, vi sai, 4 bánh toàn hướng, Omnidirectional) và 3 bộ truyền động (đai dẹt, đai răng, xích), đi đến quyết định chọn cơ cấu lái vi sai kết hợp truyền động đai răng GT2. Chương này thể hiện chi tiết chuỗi công thức tính toán tải trọng $M=30\text{ kg}$, lực ma sát, mô-men quán tính, số vòng quay trục ($n=264\text{ vòng/phút}$), công suất yêu cầu ($P=33,51\text{ W}$), và lựa chọn động cơ 60W. Kết cấu khung vỏ nhôm định hình 20x20 mm và tấm đế 5 mm được kiểm nghiệm bền tĩnh chịu lực 300 N trên SolidWorks. Về hệ thống điện, chương 3 làm rõ sơ đồ khối kết nối, giải thích cơ sở chọn vi xử lý 64-bit Raspberry Pi 4 cho tác vụ xử lý ảnh và vi điều khiển STM32F4/STM32F1 cho điều khiển thời gian thực và an toàn tiền va chạm.

Chương 4: Động học – Điều khiển

Chương 4 thiết lập phương trình động học vi sai của mobile robot, xác định mối liên hệ giữa vận tốc dài, vận tốc góc của thân xe với tốc độ góc của hai bánh xe chủ động. Tiếp theo, tác giả xây dựng hàm truyền hệ thống động cơ DC, thiết kế và mô phỏng bộ điều khiển PI điều khiển vận tốc cho từng động cơ. Song song đó, bộ điều khiển PID bám làn đường được thiết kế để triệt tiêu sai số vị trí thu được từ camera. Chương này cũng trình bày lưu đồ thuật toán chương trình chính trên STM32F4, giải thuật xử lý tín hiệu encoder, băm xung PWM và giải thuật phản xạ an toàn dừng robot khi cảm biến siêu âm HC-SR04 phát hiện vật cản trong cự ly nguy hiểm.

Chương 5: Thiết kế và triển khai thuật toán

Chương này tập trung vào hai nội dung cốt lõi: xử lý ảnh và thuật toán CBS. Phần xử lý ảnh chi tiết hóa quy trình nhận diện vạch kẻ đường, biến đổi Bird-eye view, trích xuất biên dạng làn để tính giá trị sai lệch (error) gửi qua UART sang STM32, đồng thời tích hợp camera đọc mã QR dán trên sàn nhằm định vị các mốc giao lộ (trạm dừng). Phần thuật toán MAPF phân tích sâu cơ chế tìm kiếm hai cấp của CBS: cấp cao (High-level) xây dựng Cây ràng buộc (Constraint Tree - CT) giải quyết xung đột, cấp thấp (Low-level) dùng A* tìm đường ngắn nhất cho từng robot độc lập thỏa mãn các ràng buộc thời gian. Tác giả chứng minh ưu thế của CBS so với A* đơn lẻ trong không gian nút cổ chai và ngược lại. Thuật toán được lập trình xuất kết quả lộ trình vào tập tin output.txt phục vụ robot chấp hành. Cuối chương, tác giả khái quát các hạn chế thực tế của mô hình robotic warehouse.

Chương 6: Kết luận – Hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình chế tạo mô hình vật lý và thử nghiệm thuật toán. Nội dung bao gồm đánh giá đáp ứng vận tốc của bộ điều khiển PI động cơ, chất lượng bám làn của bộ điều khiển PID qua 3 lần thực nghiệm sai số theo thời gian, tính năng nhận diện mã QR tại ngã tư và hoạt động của giao diện Tkinter. Đồng thời, chương trình bày dữ liệu thử nghiệm điều hướng hệ thống từ 1, 2, 3 đến 5 đối tượng di chuyển không xung đột, và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Chế tạo thành công mô hình vật lý mobile robot vận chuyển hàng hóa với kích thước $0,5 \times 0,4 \times 0,12\text{ m}$, khung nhôm chịu tải 30 kg, vận tốc di chuyển đạt tối đa $1\text{ m/s}$.
  • Bộ điều khiển PI đáp ứng vận tốc độc lập cho 2 bánh xe chủ động, giữ tốc độ ổn định theo giá trị đặt.
  • Bộ điều khiển PID bám làn dựa trên xử lý ảnh qua camera OV5647 kiểm soát tốt sai số lệch làn qua 3 lần thử nghiệm thực tế; hệ thống nhận diện chính xác các mã QR tại trạm ngã rẽ để kích hoạt rẽ trái, rẽ phải hoặc dừng đỗ.
  • Triển khai thành công thuật toán CBS điều phối di chuyển cho hệ sinh thái đa robot. Kết quả kiểm nghiệm mô phỏng và thực tế trên bản đồ nhà kho với các kịch bản 1, 2, 3 và 5 đối tượng chứng minh các robot tránh được hoàn toàn các xung đột đỉnh và xung đột cạnh, tự động chọn lộ trình chờ hoặc đi vòng tại các khu vực nút thắt cổ chai.
  • Xây dựng phần mềm giám sát giao diện người dùng (GUI) bằng Tkinter, hỗ trợ tải dữ liệu bản đồ, cấu hình điểm xuất phát/đích đến, xuất file lộ trình output.txt và hiển thị trực quan trạng thái vận hành của các robot theo thời gian thực.

Về mặt đóng góp kỹ thuật, đồ án đã tích hợp hoàn chỉnh một giải pháp phần cứng - phần mềm đồng bộ cho bài toán vận chuyển tự hành, kết hợp thành công giữa lý thuyết điều phối đa tác tử cấp cao (CBS) với kỹ thuật điều khiển nhúng bám làn cấp thấp bằng thị giác máy tính, tạo tiền đề thực tế cho các mô hình kho thông minh chi phí thấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Phân tích độ bền kết cấu cơ khí trên phần mềm SolidWorks mới dừng lại ở bài toán tĩnh tuyệt đối (tải trọng tĩnh 300 N), chưa kiểm nghiệm tải trọng động học khi robot tăng tốc, phanh gấp hoặc rung xóc khi di chuyển trên sàn gồ ghề.
  • Hệ thống định vị và bám làn dựa trên camera nhạy cảm với điều kiện chiếu sáng; sự thay đổi cường độ sáng môi trường có thể ảnh hưởng đến kết quả ngưỡng hóa phân đoạn ảnh.
  • Quy mô kiểm nghiệm thực tế trên phần cứng mới triển khai đơn lẻ kết hợp mô phỏng đa tác tử trên giao diện máy tính, chưa có điều kiện thử nghiệm đồng thời 5 robot phần cứng vật lý cùng chạy trên một mặt sàn.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Nghiên cứu tích hợp cảm biến LiDAR và thuật toán SLAM kết hợp camera để tăng cường độ chính xác định vị trong điều kiện thiếu sáng.
  • Bổ sung cơ cấu nâng hạ hàng hóa tự động trên robot để hoàn thiện chu trình bốc xếp hàng.
  • Mở rộng thuật toán CBS sang các biến thể cải tiến (như ECBS) nhằm giải quyết bài toán điều phối quy mô hàng chục đến hàng trăm robot với thời gian tính toán ngắn hơn.
  • Nghiên cứu cơ chế quản lý năng lượng và tự động tìm về trạm sạc khi pin yếu.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo chuyên sâu cho sinh viên và kỹ sư các ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Robot và Logistics:

  • Phần tính toán cơ khí (Chương 3): Cung cấp quy trình bài bản từ xác định lực ma sát, mô-men bánh xe, tính toán công suất động cơ DC, đến tính chọn bộ truyền đai răng GT2 và gối đỡ trục đỡ vòng bi.
  • Phần cấu trúc điều khiển phân tầng (Chương 3 và Chương 4): Cung cấp mô hình phân chia tác vụ thực tế giữa chip máy tính nhúng Linux (Raspberry Pi - xử lý ảnh, thuật toán cấp cao) và vi điều khiển 32-bit (STM32F4/F1 - xử lý xung encoder, thuật toán PI/PID, cảm biến an toàn).
  • Phần thuật toán CBS (Chương 2 và Chương 5): Tài liệu tham khảo hữu ích cho việc triển khai thuật toán tìm đường tránh va chạm đa tác tử (MAPF) từ lý thuyết Cây ràng buộc đến mã nguồn thực tế và mô phỏng giao diện GUI.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lựa chọn cơ cấu lái vi sai (Differential Steering) mà không sử dụng cơ cấu Mecanum/Omni hay Ackermann?
Cơ cấu lái vi sai gồm 2 bánh chủ động đặt tại tâm trục giữa kết hợp 4 bánh xe đa hướng ở 4 góc mang lại cấu trúc cơ khí đơn giản, chi phí gia công chế tạo thấp và dễ bảo trì hơn so với cơ cấu 4 bánh toàn hướng hay bánh xe Mecanum. Đặc biệt, cơ cấu vi sai cho phép robot quay tại chỗ (bán kính quay bằng 0), đáp ứng linh hoạt các khúc cua 90 độ tại ngã tư kho hàng mà không chiếm dụng không gian di chuyển. 4 bánh đa hướng ở 4 góc đảm bảo sự ổn định tải trọng 30 kg trên mặt sàn.

2. Động cơ truyền động được tính toán chọn lựa dựa trên những thông số kỹ thuật nào?
Dựa trên tải trọng thiết kế 30 kg, vận tốc lớn nhất 1 m/s, gia tốc $1\text{ m/s}^2$ và hệ số an toàn bằng 2, công suất động cơ tính toán cần thiết là 33,51 W ở tốc độ quay 264 vòng/phút. Tác giả đã chọn động cơ Planet 24VDC có công suất 60W, tốc độ định mức 320 vòng/phút, mô-men xoắn 15 kgf.cm, tỉ số truyền hộp số 19,2:1 và tích hợp encoder 13 xung, kết hợp bộ truyền đai răng tỉ số truyền $u = 2$ để tăng mô-men kéo khi tải nặng.

3. Kiến trúc phần cứng phân định chức năng giữa Raspberry Pi 4 và STM32F407 như thế nào?
Raspberry Pi 4B (vi xử lý Cortex-A72 đa nhiệm, chạy Linux) đóng vai trò trung tâm chịu trách nhiệm chạy các thuật toán nặng gồm: thu nhận và xử lý ảnh từ camera OV5647 (nhận diện làn đường, đọc mã QR), tính toán quỹ đạo hoặc nhận lộ trình từ thuật toán CBS và truyền thông với giao diện GUI. Trong khi đó, STM32F407 (vi điều khiển Cortex-M4 32-bit) đảm nhận tác vụ điều khiển thời gian thực: tiếp nhận giá trị đặt và sai số từ Raspberry Pi qua UART, đọc tín hiệu encoder 13 xung, băm xung PWM điều khiển driver BTS7960 và thực thi vòng lặp kín PI vận tốc cho 2 động cơ bánh xe.

4. Thuật toán Conflict-Based Search (CBS) phát hiện và xử lý va chạm giữa các robot bằng nguyên lý nào?
CBS giải bài toán MAPF theo hai cấp độ. Ở cấp độ cao (High-level), thuật toán xây dựng một Cây ràng buộc (Constraint Tree - CT), trong đó mỗi nút chứa tập hợp các ràng buộc thời gian - vị trí và đường đi của tất cả các đối tượng. Khi phát hiện một xung đột (ví dụ hai robot đến cùng một đỉnh tại thời điểm $t$), cấp cao tạo ra hai nút con, áp đặt ràng buộc cấm đối tượng 1 hoặc đối tượng 2 xuất hiện tại đỉnh đó vào thời điểm $t$. Ở cấp độ thấp (Low-level), thuật toán (thường dùng A*) sẽ tái lập kế hoạch đường đi riêng lẻ cho từng robot có ràng buộc mới, quy trình lặp lại cho đến khi tìm được nút hợp lệ không còn xung đột với chi phí tối ưu.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu thuật toán tối ưu hóa quỹ đạo di chuyển cho robot vận chuyển hàng hóa" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã giải quyết toàn diện các yêu cầu từ thiết kế cơ khí, hệ thống điện tử nhúng đến thuật toán hoạch định đường đi cho hệ thống đa robot. Việc ứng dụng thuật toán Conflict-Based Search (CBS) kết hợp thị giác máy tính và hệ điều khiển phân tầng Raspberry Pi - STM32 chứng minh tính khả thi trong việc điều phối các phương tiện tự hành hoạt động trơn tru trong môi trường kho bãi giả lập. Mặc dù còn hạn chế về kiểm nghiệm động lực học và quy mô thực nghiệm phần cứng đồng thời, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao cho lĩnh vực tự động hóa logistics.