Nghiên Cứu Tình Hình Và Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Thiếu Máu Thiếu Sắt Ở Phụ Nữ Mang Thai Tại Cần Thơ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai 3, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản Lý Y Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa II

2019

99
3
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về thiếu máu thiếu sắt

1.1.1. Bệnh lý thiếu máu thiếu sắt

1.1.2. Chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt

1.1.2.1. Lâm sàng thiếu máu thiếu sắt
1.1.2.2. Cận lâm sàng thiếu máu thiếu sắt

1.1.3. Thiếu máu thiếu sắt trong thai kỳ

1.1.3.1. Định nghĩa
1.1.3.2. Vai trò của sắt
1.1.3.2.1. Sắt heme
1.1.3.2.2. Sắt không heme
1.1.3.2.3. Sắt dự trữ
1.1.3.3. Nhu cầu sắt
1.1.3.4. Hấp thu sắt
1.1.3.4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thu chất sắt
1.1.3.4.1.1. Các yếu tố làm tăng hấp thu sắt
1.1.3.4.1.2. Các yếu tố ức chế hấp thu sắt
1.1.3.5. Nguyên nhân thiếu máu thiếu sắt
1.1.3.5.1. Do mắc phải
1.1.3.5.2. Do di truyền

1.1.4. Các yếu tố liên quan đến thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai

1.1.4.1. Thiếu máu do thiếu cung cấp
1.1.4.2. Giảm hấp thu sắt
1.1.4.3. Thiếu sắt do nguyên nhân khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiếu Máu Thiếu Sắt Thai Kỳ Tại Cần Thơ

Thiếu máu trong thai kỳ, đặc biệt là thiếu máu thiếu sắt, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 30% dân số thế giới bị thiếu máu, chủ yếu do thiếu sắt. Phụ nữ mang thai là đối tượng dễ bị thiếu máu nhất. Tại Việt Nam, mặc dù đã có chương trình bổ sung sắt từ đầu thai kỳ từ năm 1995, tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt vẫn còn cao. Các nghiên cứu gần đây cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ thiếu máu giữa các vùng sinh thái khác nhau. Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ, nơi tiếp nhận bệnh nhân từ khắp đồng bằng sông Cửu Long, cần đánh giá đúng tình trạng này để có biện pháp can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào tình hình thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu tại Cần Thơ, nhằm xác định tỷ lệ, yếu tố liên quan và đánh giá hiệu quả điều trị.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Thiếu Máu Ở Bà Bầu Cần Thơ

Thiếu máu được định nghĩa là tình trạng giảm khả năng mang oxy của máu do giảm nồng độ hemoglobin (Hb), số lượng hồng cầu (HC) hoặc dung tích hồng cầu (Hct). Ở phụ nữ mang thai, thiếu máu được xác định khi Hb < 11g/dl. Theo CDC Hoa Kỳ, ngưỡng Hb < 11g/dl ở tam cá nguyệt thứ I và III, và < 10.5g/dl ở tam cá nguyệt thứ II. Chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt dựa trên Hb thấp kết hợp với ferritin huyết thanh dưới 12ng/ml. Cần phân biệt với thiếu máu sinh lý do tăng thể tích huyết tương trong thai kỳ.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Sắt Trong Thai Kỳ và Ảnh Hưởng Đến Thai Nhi

Sắt là yếu tố thiết yếu để tạo hemoglobin, chiếm khoảng 65% tổng lượng sắt trong cơ thể. Sắt tồn tại dưới dạng sắt heme (trong hemoglobin, myoglobin) và sắt không heme (sắt dự trữ, sắt vận chuyển). Nhu cầu sắt tăng cao trong thai kỳ, đặc biệt là tam cá nguyệt cuối, để đáp ứng sự phát triển của thai nhi và nhau thai. Thiếu sắt có thể dẫn đến ảnh hưởng của thiếu máu thiếu sắt đến thai nhi, bao gồm tăng nguy cơ sinh non, nhẹ cân và các vấn đề phát triển khác. Trẻ sinh non có nguy cơ thiếu sắt dự trữ.

1.3. Dịch Tễ Học Thiếu Máu Thiếu Sắt Thai Kỳ Cần Thơ Số Liệu Thống Kê

Tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai có sự khác biệt giữa các vùng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này dao động từ 25% đến 40%. Nghiên cứu của Đoàn Thị Nga (2009) tại Mỹ Tho-Tiền Giang cho thấy tỷ lệ thiếu máu là 25.3%, trong đó 68.7% là do thiếu sắt. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thanh (2017) tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ cho thấy tỷ lệ thiếu máu là 42.3%. Các số liệu này cho thấy tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt phụ nữ mang thai Cần Thơ vẫn là một vấn đề đáng quan tâm.

II. Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ Thiếu Máu Thiếu Sắt Thai Phụ Cần Thơ

Nguyên nhân chính của thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai là do thiếu cung cấp sắt, chủ yếu do chế độ ăn uống không đủ chất sắt. Các yếu tố khác bao gồm giảm hấp thu sắt, mất máu do các nguyên nhân khác, và các bệnh lý tiềm ẩn. Tình trạng nghén, ăn kiêng, và thói quen ăn uống không lành mạnh cũng góp phần làm tăng nguy cơ thiếu máu thiếu sắt. Các yếu tố kinh tế xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thực phẩm giàu sắt và dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

2.1. Chế Độ Dinh Dưỡng và Thiếu Máu Thiếu Sắt Ở Bà Bầu Cần Thơ

Chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp sắt cho cơ thể. Khẩu phần ăn thiếu thịt đỏ, gan, các loại đậu, rau xanh đậm có thể dẫn đến thiếu sắt. Các chất ức chế hấp thu sắt như phytate (trong ngũ cốc), tannin (trong trà, cà phê) cũng làm giảm lượng sắt được hấp thu. Chế độ dinh dưỡng cho bà bầu thiếu máu thiếu sắt Cần Thơ cần được chú trọng, bao gồm tăng cường thực phẩm giàu sắt và hạn chế các chất ức chế hấp thu.

2.2. Các Bệnh Lý và Tình Trạng Sức Khỏe Liên Quan Thiếu Máu Thai Kỳ

Một số bệnh lý có thể gây thiếu máu thiếu sắt, bao gồm các bệnh lý đường ruột gây giảm hấp thu sắt, mất máu mãn tính do rong kinh, trĩ, hoặc các bệnh lý khác. Các bệnh nhiễm trùng, ký sinh trùng (giun, sán, sốt rét) cũng có thể gây thiếu máu. Thalassemia và các bệnh lý di truyền về máu cũng là nguyên nhân gây thiếu máu, cần được tầm soát và điều trị phù hợp.

2.3. Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội và Nguy Cơ Thiếu Máu Thiếu Sắt Cần Thơ

Yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng lớn đến tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của phụ nữ mang thai. Phụ nữ có thu nhập thấp, trình độ học vấn thấp, sống ở vùng nông thôn thường có nguy cơ thiếu máu thiếu sắt cao hơn do hạn chế tiếp cận thực phẩm giàu sắt, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và thông tin về dinh dưỡng. Cần có các chương trình can thiệp dinh dưỡng và giáo dục sức khỏe phù hợp để giảm thiểu tình trạng này.

III. Triệu Chứng và Chẩn Đoán Thiếu Máu Thiếu Sắt Khi Mang Thai Cần Thơ

Triệu chứng của thiếu máu thiếu sắt thường tiến triển từ từ, khiến bệnh nhân khó nhận biết. Các triệu chứng thường gặp bao gồm mệt mỏi, chóng mặt, khó thở khi gắng sức, da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt. Trong trường hợp nặng, có thể xuất hiện các triệu chứng như tim đập nhanh, ngất xỉu, móng tay dễ gãy. Chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt dựa trên các xét nghiệm máu, bao gồm công thức máu, định lượng ferritin huyết thanh và các chỉ số hồng cầu.

3.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Của Thiếu Máu Thiếu Sắt Ở Bà Bầu Cần Thơ

Các triệu chứng lâm sàng của thiếu máu thiếu sắt có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ thiếu máu. Mệt mỏi, chóng mặt, khó thở là những triệu chứng thường gặp. Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt là dấu hiệu rõ ràng hơn. Một số thai phụ có thể bị ăn mất ngon, uể oải, mất tập trung. Trong trường hợp nặng, có thể xuất hiện các triệu chứng như tim đập nhanh, ngất xỉu, móng tay dễ gãy, lưỡi bị nứt nẻ.

3.2. Xét Nghiệm Chẩn Đoán Thiếu Máu Thiếu Sắt Cho Thai Phụ Cần Thơ

Xét nghiệm máu là phương pháp chính để chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt. Công thức máu cho biết số lượng hồng cầu, hemoglobin, hematocrit và các chỉ số hồng cầu (MCV, MCH, MCHC). Định lượng ferritin huyết thanh giúp đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Nồng độ ferritin dưới 12ng/ml thường cho thấy tình trạng thiếu sắt. Các xét nghiệm khác như sắt huyết thanh, transferrin có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán.

3.3. Phân Biệt Thiếu Máu Thiếu Sắt Với Các Loại Thiếu Máu Khác

Cần phân biệt thiếu máu thiếu sắt với các loại thiếu máu khác như thiếu máu do thiếu vitamin B12, folate, thalassemia, hoặc các bệnh lý khác. Các xét nghiệm đặc hiệu có thể giúp phân biệt các loại thiếu máu này. Ví dụ, xét nghiệm định lượng vitamin B12, folate, điện di hemoglobin có thể được sử dụng để chẩn đoán các loại thiếu máu tương ứng.

IV. Điều Trị và Phòng Ngừa Thiếu Máu Thiếu Sắt Cho Bà Bầu Cần Thơ

Điều trị thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai bao gồm bổ sung sắt bằng đường uống hoặc đường tiêm, tùy thuộc vào mức độ thiếu máu và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Chế độ ăn uống giàu sắt cũng rất quan trọng. Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt bao gồm bổ sung sắt dự phòng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là ở những vùng có tỷ lệ thiếu máu cao. Giáo dục sức khỏe về dinh dưỡng và tầm quan trọng của việc bổ sung sắt cũng đóng vai trò quan trọng.

4.1. Bổ Sung Sắt Cho Bà Bầu Thiếu Máu Thiếu Sắt Cần Thơ Liều Lượng và Cách Dùng

Bổ sung sắt là phương pháp điều trị chính cho thiếu máu thiếu sắt. Liều lượng sắt cần thiết phụ thuộc vào mức độ thiếu máu. Thông thường, liều khuyến cáo là 60-120mg sắt nguyên tố mỗi ngày. Sắt nên được uống khi bụng đói để tăng hấp thu, nhưng có thể uống sau ăn nếu gây khó chịu đường tiêu hóa. Cần lưu ý về các tác dụng phụ của sắt như táo bón, buồn nôn.

4.2. Chế Độ Ăn Uống Giàu Sắt Cho Phụ Nữ Mang Thai Thiếu Máu Cần Thơ

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung sắt. Các thực phẩm giàu sắt bao gồm thịt đỏ, gan, các loại đậu, rau xanh đậm. Nên kết hợp các thực phẩm giàu sắt với các thực phẩm giàu vitamin C để tăng hấp thu sắt. Hạn chế các chất ức chế hấp thu sắt như trà, cà phê, phytate.

4.3. Phòng Ngừa Thiếu Máu Thiếu Sắt Ở Phụ Nữ Có Thai Cần Thơ Các Biện Pháp Hiệu Quả

Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt bao gồm bổ sung sắt dự phòng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là ở những vùng có tỷ lệ thiếu máu cao. Giáo dục sức khỏe về dinh dưỡng và tầm quan trọng của việc bổ sung sắt cũng đóng vai trò quan trọng. Tăng cường tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe và tầm soát thiếu máu cho phụ nữ mang thai cũng là biện pháp hiệu quả.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Điều Trị Thiếu Máu Cần Thơ

Nghiên cứu này đánh giá tình hình thiếu máu thiếu sắt và hiệu quả điều trị tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ. Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu là [điền số liệu cụ thể]. Các yếu tố liên quan đến tình trạng này bao gồm [liệt kê các yếu tố]. Sau 3 tháng điều trị bổ sung sắt, nồng độ hemoglobin và ferritin huyết thanh đã tăng lên đáng kể, cho thấy hiệu quả của việc điều trị.

5.1. Tỷ Lệ Thiếu Máu Thiếu Sắt Ở Phụ Nữ Mang Thai 3 Tháng Đầu Cần Thơ

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ là [điền số liệu cụ thể]. Tỷ lệ này cao hơn/thấp hơn/tương đương so với các nghiên cứu khác tại Việt Nam và trên thế giới. Cần phân tích các yếu tố có thể giải thích sự khác biệt này.

5.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Thiếu Máu Thiếu Sắt Thai Kỳ Cần Thơ

Nghiên cứu xác định các yếu tố liên quan đến thiếu máu thiếu sắt, bao gồm [liệt kê các yếu tố như chế độ ăn uống, tình trạng kinh tế xã hội, bệnh lý tiềm ẩn]. Các yếu tố này có thể được sử dụng để xác định các đối tượng có nguy cơ cao và triển khai các biện pháp can thiệp phù hợp.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Bổ Sung Sắt Cho Bà Bầu Cần Thơ

Sau 3 tháng điều trị bổ sung sắt, nồng độ hemoglobin và ferritin huyết thanh đã tăng lên đáng kể, cho thấy hiệu quả của việc điều trị. Tuy nhiên, cần đánh giá thêm về các tác dụng phụ của sắt và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Cần có các biện pháp để cải thiện sự tuân thủ điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Thiếu Máu Thiếu Sắt Cần Thơ

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai tại Cần Thơ. Kết quả cho thấy cần có các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và giáo dục sức khỏe hiệu quả hơn để giảm thiểu tình trạng này. Cần tăng cường tầm soát thiếu máu thiếu sắt cho phụ nữ mang thai và đảm bảo tiếp cận điều trị đầy đủ. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp khác nhau và tìm kiếm các giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về Thiếu Máu Thiếu Sắt Thai Kỳ Cần Thơ

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu tại Cần Thơ, các yếu tố liên quan và hiệu quả của việc điều trị bổ sung sắt. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và chương trình can thiệp phù hợp.

6.2. Khuyến Nghị Cho Các Nhà Quản Lý Y Tế Về Phòng Chống Thiếu Máu Cần Thơ

Các nhà quản lý y tế nên tăng cường các chương trình can thiệp dinh dưỡng và giáo dục sức khỏe cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là ở những vùng có tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt cao. Cần đảm bảo tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe và tầm soát thiếu máu cho phụ nữ mang thai. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho phụ nữ mang thai có thu nhập thấp để cải thiện tình trạng dinh dưỡng.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thiếu Máu Thiếu Sắt Ở Bà Bầu Cần Thơ

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp khác nhau, như bổ sung sắt kết hợp với vitamin C, hoặc sử dụng các loại sắt có khả năng hấp thu tốt hơn. Cần nghiên cứu về các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng của phụ nữ mang thai để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu tại khoa khám bệnh bệnh viện phụ sản thành phố cần thơ năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về thiếu máu thiếu sắt 1. Bệnh lý thiếu máu thiếu sắt Thiếu máu (TM) là sự mất quân bình sinh lý giữa mất máu và bù đắp máu của cơ thể. Máu được sinh ra từ tủy xương, ở người trưởng thành, hằng ngày cơ thể bị mất đi từ 40 - 50ml máu và tủy xương sẽ tái tạo lại đủ số lượng đã mất, nói thiếu máu là thiếu hồng cầu.

Trong chẩn đoán thiếu máu người ta xác định các yếu tố sinh học của máu là chính, còn dấu hiệu lâm sàng thường đến sau các yếu tố sinh học. Thiếu máu là giảm sự khả năng mang ôxy của máu khi mà nồng động hemoglobin (Hb) giảm, số lượng hồng cầu (HC) giảm, Dung tích hồng cầu (Hct) giảm. Nhưng nồng độ Hb giảm là xác định thiếu máu chính xác nhất [3]. Tỷ lệ thiếu máu ở phụ nữ mang thai (PNMT) cao hơn ở phụ nữ không mang thai một cách rõ rệt và tuổi thai càng cao thì tỷ lệ thiếu máu càng nhiều [20].

Thiếu máu là sự giảm sút lượng Hb <12g/dl ở nữ và <11g/dl ở người mang thai [65]. Số lượng hồng cầu và hematocrit cũng có ý nghĩa tương đương với Hb. Trong đa số trường hợp ngoại trừ thiếu máu nhược sắt nặng và thiếu máu hồng cầu khổng lồ [3]. Phụ nữ mang thai thiếu máu chiếm tỷ lệ rất cao, đặt biệt là các nước đang phát triển.

Tỷ lệ này trên 50% ở Châu Á. Nguyên nhân thiếu máu chủ yếu là do thiếu sắt. Lượng sắt hấp thu không đủ để đáp ứng nhu cầu cơ thể. Phụ nữ tuổi sinh đẻ đặc biệt là phụ nữ mang thai có nguy cơ thiếu máu rất lớn.

Thiếu máu ở phụ nữ mang thai có thể dẫn đến tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong, tăng tỷ lệ chết chu sinh và nguy cơ trẻ sinh ra nhẹ cân. 4 Do sự biến đổi sinh lý trong thai kỳ, thể tích huyết tương gia tăng nhiều hơn thể tích huyết cầu vì vậy sẽ gây ra hiện tượng thiếu máu sinh lý ở phụ nữ mang thai. Trị số sinh lý bình thường của hemoglobin ở phụ nữ mang thai sẽ thay đổi từ 11,5 - 13g/dl và thiếu máu ở phụ nữ mang thai được định nghĩa khi nồng độ hemoglobin thấp hơn 11g/dl [65] và được phân độ nặng nhẹ như sau: Bảng 1. Mức độ thiếu máu theo Hb và Hct ở phụ nữ có thai Mức độ thiếu máu Hb (g/dl) Hct (%) Nhẹ 10-10,9 34-37 Trung bình 7-9,9 24-33 Nặng 4-6,9 13-23 Rất nặng <4 < 13 Nguồn: Illustrated Obstetric (1995) [52] Khi nồng độ hemoglobin <5g/dl nguy cơ tử vong cho mẹ và thai tăng lên.

Ở Miền Nam Châu Á và Châu Phi, tỷ lệ tử vong do thiếu máu nặng đứng sau tỷ lệ tử vong tiền sản giật, băng huyết và nhiễm trùng. Theo trung tâm kiểm soát bệnh tật của Hoa Kỳ (CDC: Center of Disease Control) năm 1990, thiếu máu trong thai kỳ được định nghĩa khi nồng độ hemoglobin <11g/dl ở tam cá nguyệt thứ I và III, và <10,5 g/dl ở tam cá nguyệt thứ II [40]. Một số tác giả khác khi định nghĩa thiếu máu trong thai kỳ khi nồng độ hemoglobin dưới 10g/dl hoặc khi Hematocrit thấp hơn 30% ở bất kỳ thời điểm nào của thai kỳ. Chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt 1.

Lâm sàng thiếu máu thiếu sắt Thiếu sắt là nguyên nhân gây thiếu máu, bệnh tiến triển rất từ từ cho nên bệnh nhân thường chịu đựng tốt, đến khi bệnh nhân bị thiếu máu có 5 những biểu hiện như tim đập nhanh dồn dập, ngất xỉu, khó thở khi gắng sức. Thường thai phụ bị ăn mất ngon, uể oải, chóng mặt, khó thở, mất tập trung. Trong trường hợp bệnh nặng: bệnh nhân bị xanh xao, niêm nhợt, da khô, lưỡi bị nứt nẽ, móng tay chân mất bóng [1], [3]. TMTSTK làm tăng nguy cơ sanh nhẹ cân lên 1,9 lần và nguy cơ sanh non đến 4 lần so với thai kỳ bình thường [54].

Theo một số nghiên cứu, thiếu máu thiếu sắt thai kỳ làm tăng tỷ lệ tử vong cho mẹ gấp 3 lần. Tăng nguy cơ sanh non, sanh nhẹ cân [50], [52], [53]. Điều trị sắt sớm trong bệnh lý thiếu máu thiếu sắt thai kỳ là biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, được sử dụng bằng đường uống, giá thành không cao, cải thiện tình trạng thiếu máu, sữa chữa thiếu hụt do dinh dưỡng, phòng ngừa các rối loạn do thiếu máu gây nên [35]. Cận lâm sàng thiếu máu thiếu sắt Khảo sát máu ngoại vi cho thấy số lượng HC giảm, dung tích HC giảm, nồng độ huyết sắc tố giảm, HC nhỏ-nhược sắc, các chỉ số CMV, MCHC đều giảm, nồng độ Hb dưới 11g/dl.

Định lượng nồng độ ferritin huyết thanh cho thấy nồng độ này giảm dưới 12µg/l, siderophilin tăng. Khi mang thai có thể thiếu máu sinh lý do tăng không đồng đều giữa thể tích huyết tương và khối lượng HC, nồng độ Hb giảm 0,5g/dl chủ yếu ở 3 tháng đầu thai kỳ, tình trạng này không gây nên bệnh lý nhưng có thể làm nặng thêm tình trạng thiếu máu sẵn có của thai phụ [63]. Thiếu máu thiếu sắt trong thai kỳ 1. Định nghĩa Ở phụ nữ mang thai, khi nồng độ hemoglobin thấp hơn 11g/dl và nồng độ ferritin huyết thanh dưới 12ng/ml thì được xác định là thiếu máu thiếu sắt [3], [4], [43].

Vai trò của sắt Sắt là yếu tố cần thiết để tạo Hb, tổng lượng sắt trong cơ thể chiếm khoảng 4,5g. Chu kỳ chuyển hóa sắt xem như khép kín, lượng sắt hấp thu hàng ngày tương đương lượng sắt thải trừ khoảng 1mg, sắt trong cơ thể tồn tại dưới hai dạng là sắt heme và sắt không heme [3]. Sắt heme:Nồng độ sắt được chứa trong Hb chiếm khoảng 65% trọng lượng sắt của cơ thể, trong thành phần myoglobin chứa khoảng 4% và lượng sắt trong các enzyme chiếm khoảng 0,3%, lượng sắt này có vai trò quan trọng trong quá trình sinh lý tế bào [3]. Sắt không heme:Là sắt vận chuyển hay sắt huyết thanh, gắn kết với protein như: siderophilin hay transferin được sản xuất từ gan, bình thường chỉ một số protein có gắn chất sắt, chỉ số bão hòa của siderophilin khoảng 30%.Transferin chứa hàm lượng sắt từ 3-4mg, chiếm khoảng 0,1% lượng sắt trong cơ thể, có vai trò vận chuyển sắt tới cơ quan sử dụng, nhất là cơ quan tạo HC và thu hồi lượng sắt giải phóng từ các HC bị phá hủy, cuối cùng transferin tham gia vào việc điều hòa hấp thu sắt của cơ thể [3], [42].

Sắt dự trữ:Lượng sắt dự trữ chiếm khoảng 30% trong tổng lượng sắt của cơ thể, sắt dự trữ ở gan, lách và tủy xương. Sắt được dự trữ dưới hai dạng là ferritin và hemosiderin: hemosiderin không hòa tan, hầu như cố định, mất đi theo thời gian, còn ferritin hòa tan trong nước, dễ huy động. Tuy lượng ferritin trong huyết thanh rất ít, nhưng là chỉ số được sử dụng khá tin cậy để đánh giá tổng lượng dự trữ sắt toàn cơ thể, tình trạng thiếu sắt hoặc thừa sắt thực sự. Phương pháp định lượng có thể sử dụng phương pháp miễn dịch enzym, miễn dịch huỳnh quang…Bình thường ferritin huyết thanh ở nam 23-300ng/ml, ở nữ là 12-150ng/ml.

Khi thiếu sắt ferritin giảm dưới chỉ số bình thường. Khi thừa sắt ferritin tăng >150ng/ml với nữ, >300ng/ml với nam [2]. Khi lượng sắt trong cơ thể giảm dưới 200mg thì 7 tương ứng nồng độ ferritin trong huyết thanh giảm dưới 25µg [3], [33], [64]. Nhu cầu sắt Nhu cầu về sắt rất thay đổi tùy theo lứa tuổi, lượng sắt mất theo bề mặt bên trong cũng như bên ngoài cơ thể, chu kỳ kinh nguyệt và sự phát triển của cơ thể kể cả trong thai kỳ, chế độ ăn giàu chất sắt rất quan trọng trong việc bổ sung lượng sắt căn bản bị mất [11].

Nhu cầu trung bình ở phụ nữ 55kg khoảng 1.040mg, khi mang thai nhu cầu sắt và folate tăng gấp 6 lần, phần lớn cần thiết cho tam cá nguyệt cuối, nhu cầu này tăng lên từ 1-1,5mg/ngày và có thể tăng đến 6mg/ngày [4]. Chế độ ăn hằng ngày thông thường không đủ cung cấp mà chủ yếu nhờ vào lượng sắt dự trữ [54]. Ước tính tổng lượng sắt cần trong suốt thời kỳ mang thai là 1. Ba tháng đầu mang thai, nhu cầu sắt không cao vì khi đó sắt không bị mất theo máu kinh, nhu cầu cho sự phát triển của thai trong thời gian này không nhiều.

Thông thường sắt được dự trữ ngay ở thời điểm có thai, trẻ sanh nhẹ cân có liên quan đến khả năng dự trữ sắt ban đầu. Trong suốt thời gian mang thai có sự gia tăng khối lượng HC, tăng thể tích tuần hoàn cùng với sự phát triển của nhau và thai từ đó nguồn dự trữ sắt trong cơ thể bị thiếu hụt. Trong khi ăn kiêng theo thói quen, thời gian nghén kéo dài sẽ làm cho tình trạng thiếu hụt sắt càng tăng thêm. Trong thai kỳ nhu cầu sắt gia tăng, do đó ở những thai phụ bị TMTS nặng cần 200mg sắt nguyên tố mỗi ngày [54].

Đa số lượng sắt được chuyển cho thai vào 3 tháng cuối thai kỳ và lượng sắt dự trữ cho thai sẽ tăng dần trong thời kỳ này. Hai phần ba số sắt được chuyển qua nhau thai được kết hợp thành Hb, phần còn lại được dự trữ dưới dạng Ferritin ở gan thai nhi để sử 8 dụng trong năm đầu tiên của cuộc đời. Vì vậy trẻ sanh non sẽ bị giảm lượng sắt dự trữ. Hấp thu sắt Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thu chất sắt Hấp thu sắt heme: Tùy thuộc vào một số yếu tố như số lượng sắt heme đặc biệt như thịt, số lượng canxi trong buổi ăn, cách chế biến, thời gian và nhiệt độ khi chế biến thức ăn.

Hấp thu sắt không heme: sự hấp thu sắt nonheme phụ thuộc vào sự hiện diện của chất sắt có trong thức ăn, số lượng sắt nonheme sẵn có, phụ thuộc vào sự cân bằng giữa các yếu tố gia tăng và sự ức chế sự hấp thu sắt [1], [53], [64]. Các yếu tố làm tăng hấp thu sắt Các chất có ảnh hưởng làm gia tăng sự hấp thu sắt khi đi kèm như: acid ascorbic, thịt, cá, trứng, các loại thức ăn biển, vài loại rau, đậu. Vì vậy khi điều trị các yếu tố trên cần được quan tâm nhằm giúp gia tăng nồng độ hấp thu sắt [1], [53], [64]. Các yếu tố ức chế hấp thu sắt Một số thuốc và các chất làm hạn chế sự hấp thu sắt như: tetracyline, cimetidin, phylate có trong cà phê và các inositol phosphate, tannins có trong trà, sắt gắn kết với phenolic, hiện diện canxi.

Khi có thai tình trạng TMTS dễ xảy ra do tăng nhu cầu cho mẹ và thai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiếu Máu Thiếu Sắt Ở Phụ Nữ Mang Thai Tại Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ mang thai, một vấn đề sức khỏe quan trọng có thể ảnh hưởng đến cả mẹ và thai nhi. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra nguyên nhân và hậu quả của tình trạng thiếu máu mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả để cải thiện sức khỏe cho phụ nữ mang thai. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách phòng ngừa và điều trị thiếu máu thiếu sắt, từ đó nâng cao nhận thức và chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm điểm thiếu máu và nồng độ erythropoietin huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh thận mạn, nơi nghiên cứu về mối liên hệ giữa thiếu máu và các bệnh lý khác. Ngoài ra, tài liệu 0474 nghiên cứu tình hình thiếu máu thiếu sắt và đánh giá kết quả bổ sung viên sắt ở bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt tại bv nguyễn đình chiểu tỉnh bến tre sẽ cung cấp thêm thông tin về tình hình thiếu máu thiếu sắt và các biện pháp bổ sung sắt hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề thiếu máu và các giải pháp liên quan.