Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo chính xác, sự xuất hiện của các dòng máy công cụ điều khiển số (CNC) nhiều trục (3 trục, 4 trục, 5 trục, cao tốc) đã tạo điều kiện tự động hóa quá trình sản xuất và gia công các biên dạng hình học phức tạp. Tuy nhiên, các dòng máy CNC công nghiệp nhập khẩu thường có giá thành rất cao, khó tiếp cận đối với các xưởng sản xuất quy mô nhỏ, phòng thí nghiệm học tập hoặc nghiên cứu ứng dụng tại gia đình. Từ thực tiễn đó, nhu cầu nghiên cứu, thiết kế và chế tạo các mô hình máy phay CNC cỡ nhỏ, có chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác để gia công nhôm, kim loại màu và gỗ là rất cấp thiết.
Đề tài "Nghiên cứu phát triển thiết kế và hoàn thiện máy phay CNC 4 trục ứng dụng gia công nhôm và kim loại màu" được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Công nghệ Chế tạo Máy thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (Khóa 2012–2016, bảo vệ tháng 08/2016). Đề tài kế thừa mô hình nghiên cứu trước đó nhằm khắc phục các nhược điểm về độ cứng vững, hiện tượng rơ lắc của trục xoay và cải tiến hệ thống điều khiển - vỏ máy.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:
- Nắm vững kiến thức về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, cách thức truyền động, phương pháp lập trình và điều khiển máy phay CNC.
- Vận dụng kiến thức chuyên ngành để nghiên cứu phát triển, tính toán thiết kế và hoàn thiện mô hình máy phay CNC 4 trục.
- Lập trình và điều khiển máy CNC đã hoàn thiện để gia công thực nghiệm sản phẩm đạt độ chính xác theo yêu cầu kỹ thuật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình máy phay CNC 4 trục với kích thước tổng thể $862 \times 912 \times 1037\text{ mm}$.
- Phạm vi không gian gia công: Hành trình dịch chuyển các trục đạt trục X là $400\text{ mm}$, trục Y là $320\text{ mm}$, và trục Z là $300\text{ mm}$.
- Phạm vi vật liệu ứng dụng: Gia công gỗ, vật liệu nhôm và các loại kim loại màu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý cơ bản của kỹ thuật điều khiển số NC/CNC, kế thừa từ lịch sử phát triển máy công cụ (từ hệ thống điều khiển của Jonh Parsons và Viện Công nghệ Massachusetts - MIT giai đoạn 1949–1952, ngôn ngữ APT, công nghệ vi xử lý, đến các hệ thống tích hợp CAD/CAM, FMS, CIM và DNC).
Cấu trúc máy phay CNC được khảo sát gồm hai phần chính:
- Phần điều khiển: Chương trình điều khiển (mã lệnh G-code, hệ tọa độ, các điểm gốc máy $M$, điểm chuẩn máy $R$, điểm gốc phôi $W$, điểm gốc chương trình $P$, điểm chuẩn gá dao $T$, điểm gá dao $N$) và cơ cấu điều khiển (bộ đọc giải mã, xử lý tín hiệu, nội suy, so sánh, khuếch đại, xuất nhập tín hiệu).
- Phần chấp hành: Thân máy, bàn máy, trục chính (spindle), hộp tốc độ vô cấp, các cụm dẫn động chạy dao (động cơ bước, vít me bi - đai ốc bi khử khe hở, ray trượt dẫn hướng tuyến tính).
- Hệ thống điều khiển: Phân tích hai mô hình điều khiển vòng hở (open-loop sử dụng động cơ bước, không có cảm biến hồi tiếp) và điều khiển vòng kín (closed-loop sử dụng động cơ servo kèm bộ mã hóa encoder).
Phương pháp nghiên cứu bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu kỹ thuật: Khảo sát các mô hình máy CNC trong và ngoài nước, đối chiếu các phương án kết cấu động học máy 4 trục.
- Phương pháp tính toán thiết kế cơ khí: Áp dụng các công thức tính toán sức bền, mô men xoắn, công suất dẫn động theo giáo trình Thiết kế chi tiết máy kết hợp phần mềm tra cứu thông số kỹ thuật trực tuyến của nhà sản xuất động cơ (Oriental Motor) và nhà sản xuất ray trượt (THK).
- Phương pháp thiết kế mô hình hóa 3D và gia công chế tạo: Thiết kế chi tiết trên phần mềm CAD, gia công cắt gọt các cụm chi tiết (bát đỡ, bích nối, ụ động, tấm đế trung gian), lắp ráp cơ khí và đấu nối tủ điện.
- Phương pháp thực nghiệm đo kiểm: Sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng để kiểm tra độ song song của thanh trượt, kiểm tra độ đảo hướng kính của chống tâm ụ động, và đo kiểm kích thước, sai số hình học của phôi sau khi gia công phay thực tế.
Nguồn dữ liệu sử dụng: Catalogue kỹ thuật của hãng Oriental Motor (động cơ bước Vexta, driver UDX/UDK), cẩm nang kỹ thuật của hãng THK (thanh trượt dẫn hướng bi tuyến tính, vít me bi), tài liệu biến tần Yaskawa V1000 và giáo trình Thiết kế chi tiết máy.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Lựa chọn kết cấu động học trục 4
Đề tài phân tích ba phương án bố trí trục xoay thứ tư:
- Phương án 1: Trục 4 là trục A đặt nằm ngang trên bàn máy.
- Phương án 2: Trục 4 là trục C và trục chính (spindle) bố trí nằm ngang.
- Phương án 3: Trục 4 là trục B tích hợp trên cụm trục Z thẳng đứng.
Nhóm tác giả lựa chọn Phương án 1 (Trục A trên bàn máy) vì ưu điểm giữ nguyên được độ cứng vững của cụm trục chính, không làm thay đổi kết cấu cơ khí của 3 trục tịnh tiến X, Y, Z đã có, đồng thời phù hợp với việc gá đặt phôi dạng trục xoay.
Hoàn thiện cụm trục A và hộp số giảm tốc
Cụm trục A gồm mâm cặp đường kính $130\text{ mm}$ (khối lượng $7\text{ kg}$), trục truyền động đường kính $20\text{ mm}$, chiều dài $38\text{ mm}$ và hệ thống đỡ. Nhằm khắc phục độ rơ của hộp số ăn khớp bánh răng cũ đã qua sử dụng, nhóm thay thế bằng hộp số bi (ball reducer) có tỉ số truyền $1:20$. Hộp số bi sử dụng các viên bi tiếp xúc để triệt tiêu khe hở ăn khớp, nâng cao độ chính xác truyền động góc. Các tấm bích trung gian được gia công mới để liên kết đồng tâm giữa động cơ, hộp số bi và mâm cặp.
Thiết kế và gia công cụm Ụ động
Để định vị và kẹp chặt các phôi có chiều dài lớn trên trục A, tránh rung lắc và cong vênh trong quá trình phay, một cụm ụ động đã được thiết kế bổ sung. Nhóm so sánh hai phương án chế tạo:
| Tiêu chí |
Phương án 1: Đúc bằng gang xám |
Phương án 2: Gia công cắt gọt |
| Độ cứng vững và giảm chấn |
Rất cao, giảm rung động tốt |
Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật |
| Độ chính xác gia công |
Cao |
Mức độ trung bình - khá |
| Chi phí chế tạo |
Cao (tốn chi phí tạo khuôn đúc) |
Vừa phải, tiết kiệm chi phí |
| Tính khả thi công nghệ |
Chế tạo phức tạp, phụ thuộc xưởng đúc |
Dễ gia công trên máy công cụ có sẵn |
| Đánh giá lựa chọn |
Loại bỏ (tổng 3 điểm cộng, 5 điểm trừ) |
Được chọn (tổng 4 điểm cộng, 2 điểm trừ) |
Yêu cầu kỹ thuật đạt được sau khi gia công: Độ đảo hướng kính của mũi chống tâm không vượt quá $0{,}01\text{ mm}$, đảm bảo đồng tâm tuyệt đối với tâm mâm cặp trục A.
Tính toán và lựa chọn động cơ truyền động trục A
Căn cứ vào việc sử dụng hệ thống điều khiển vòng hở không có phản hồi encoder và yêu cầu tối ưu chi phí, động cơ bước được lựa chọn thay cho động cơ servo.
| Đặc tính kỹ thuật |
Động cơ bước (Step Motor) |
Động cơ Servo (Servo Motor) |
| Mạch Driver điều khiển |
Đơn giản, dễ phối ghép |
Phức tạp, bắt buộc mua đồng bộ |
| Mức độ rung động và nhiễu |
Đáng kể ở dải tốc độ nhất định |
Rất ít rung động |
| Tốc độ làm việc cực đại |
$1000 - 2000\text{ vòng/phút}$ |
$3000 - 5000\text{ vòng/phút}$ |
| Hiện tượng trượt bước |
Có thể xảy ra khi quá tải |
Khó xảy ra (có tín hiệu báo lỗi) |
| Phương thức điều khiển |
Vòng hở (Open-loop) |
Vòng kín (Closed-loop, có Encoder) |
| Giá thành thiết bị |
Thấp |
Rất cao |
| Góc bước / Độ phân giải |
Cố định ($0{,}72^\circ$ hoặc $1{,}8^\circ/\text{bước}$) |
Cao (khoảng $10000\text{ xung/vòng}$) |
Từ kết quả tính toán mô men xoắn tải cần thiết $M = 0{,}046\text{ kN}\cdot\text{mm} = 0{,}046\text{ Nm}$, hiệu suất truyền động $\eta = 0{,}7$, mô men thực tế yêu cầu $M_{tt} = 0{,}196\text{ Nm}$, công suất lý thuyết $P_{lt} = 0{,}014\text{ kW}$ (và tính dự phòng phát triển 5 trục là $P_{lt} = 0{,}0285\text{ kW}$ tại $n = 1000\text{ v/ph}$), nhóm đã chọn:
- Động cơ: Động cơ bước 5 pha Vexta PK596BE (Oriental Motor), bước góc $0{,}72^\circ/\text{bước}$, dòng điện cực đại $1{,}4\text{ A}$, mô men xoắn giữ $2{,}1\text{ Nm}$, nguồn cấp $110\text{ V } 50/60\text{ Hz}$. Dải tốc độ $600 - 1000\text{ vòng/phút}$, qua hộp số $1:20$ cho vận tốc quay của bàn xoay trục A đạt $30 - 50\text{ vòng/phút}$.
- Mạch công suất dẫn động: Driver UDX5128 / UDK5114VN.
Kiểm nghiệm tải trọng thanh trượt bi trục Y
Trục Y chịu tải trọng lớn nhất trong toàn bộ hệ thống máy, do đó nhóm tiến hành kiểm nghiệm thanh trượt bi theo tiêu chuẩn của hãng THK.
- Mã thanh trượt: THK HSR25CA2SS + 1500L - II, tải trọng động cơ bản $C = 19{,}4\text{ kN}$.
- Điều kiện tính toán: Khối lượng bàn máy và phôi $m_1 = 45\text{ kg}$, $m_2 = 100\text{ kg}$, vận tốc dịch chuyển $V = 0{,}5\text{ m/s}$, thời gian gia tốc $t_1 = 0{,}2\text{ s}$, gia tốc trọng trường $g = 9{,}8\text{ m/s}^2$.
Kết quả tính toán lực tác dụng lên các khối con trượt:
- Khi chuyển động đều: Lực vuông góc tác dụng lên 4 con trượt bằng nhau:
$$P_1 = P_2 = P_3 = P_4 = \frac{m_1 g + m_2 g}{4} = 355\text{ N}$$
- Khi tăng tốc về bên trái:
$$P_{la1} = P_{la4} = 706\text{ N};\quad P_{la2} = P_{la3} = 1416\text{ N}$$
Lực tác động vào 2 bên con trượt: $P_{tla1} = P_{tla2} = P_{tla3} = P_{tla4} \approx 0\text{ N}$.
- Khi giảm tốc về bên trái:
$$P_{ld1} = 708\text{ N};\quad P_{ld2} = 1414\text{ N};\quad P_{ra1} = 1343\text{ N}$$
Các giá trị lực đều nằm trong giới hạn cho phép, đảm bảo hệ số an toàn tĩnh $F_s \ge 2$ khi làm việc trong điều kiện có rung động và va đập.
Hoàn thiện phần cứng bệ máy và hệ thống điện
- Gia cố cơ khí: Bổ sung tấm thép trung gian liên kết giữa bệ máy và đế trục Y nhằm tăng độ cứng vững chống rung, cải thiện độ phẳng lắp ghép ray dẫn hướng.
- Vỏ bảo vệ (Cover): Thiết kế và chế tạo hệ thống vỏ máy bao che toàn bộ không gian gia công, ngăn phoi kim loại và dầu tưới nguội văng ra môi trường ngoài.
- Tủ điện điều khiển: Thiết kế phân cụm khí cụ điện gồm biến tần Yaskawa V1000 điều khiển tốc độ trục chính, bộ lọc nhiễu nguồn 1 pha, khối Driver UDK5114VN cho các trục, bo mạch giao tiếp cách ly (Breakout Board - BOB), hệ thống Aptomat (CB), Contactor, nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop) và đèn báo tín hiệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu, thiết kế máy phay CNC 4 trục kích thước nhỏ phục vụ thực hành đào tạo và sản xuất chi phí thấp. Tác giả tổng hợp lịch sử phát triển máy điều khiển số từ thập niên 1950 tại Mỹ (MIT, Jonh Parsons) đến các trung tâm gia công hiện đại, đồng thời khảo sát thực trạng chế tạo máy CNC mini tại Việt Nam ở các trường đại học (ĐH Bách Khoa Hà Nội, ĐH Bách Khoa TP.HCM, ĐH Bách Khoa Đà Nẵng, ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM). Chương này xác định mục tiêu hoàn thiện mô hình máy 4 trục, bổ sung vỏ che, nâng cấp hệ thống điện và gia cố bệ máy.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 phân tích các khái niệm cơ bản về điều khiển số NC/CNC, cấu trúc hai phần chính của máy công cụ (phần điều khiển và phần chấp hành), nguyên lý truyền động vô cấp và đai ốc bi khử khe hở. Tác giả trình bày quy ước hệ tọa độ Descartes 3 chiều theo quy tắc bàn tay phải (trục Z trùng trục chính, chiều dương hướng ra xa phôi; trục X có hành trình tịnh tiến lớn nhất; trục Y vuông góc với X và Z) cùng hệ thống các điểm gốc $M, R, W, P, T, N$. So sánh nguyên lý hệ thống điều khiển vòng hở dùng động cơ bước và vòng kín dùng servo.
Chương 3: Quá trình thực hiện
Chương 3 tập trung vào các bước tính toán, thiết kế và chế tạo các cụm chi tiết cải tiến. Nội dung bao gồm: lựa chọn phương án bố trí trục A trên bàn máy; thay thế hộp số bánh răng bằng hộp số bi khử khe hở ($1:20$); thiết kế gia công các tấm bích gá; so sánh và lựa chọn phương án gia công cắt gọt cho cụm ụ động chống tâm; quy trình tra cứu và tính toán kiểm nghiệm tải trọng thanh trượt bi THK HSR25CA2SS trên trục Y ($m_1 = 45\text{ kg}, m_2 = 100\text{ kg}$); tính chọn công suất và mô men động cơ bước 5 pha PK596BE; bổ sung tấm thép đế trục Y; thiết kế kết cấu vỏ cover và bố trí lắp đặt tủ điện công nghiệp (biến tần Yaskawa V1000, lọc nhiễu, driver).
Chương 4: Kết quả đạt được
Chương 4 tổng hợp các sản phẩm vật lý sau quá trình chế tạo: cụm trục A hoàn chỉnh lắp ghép hộp số bi; ụ động chống tâm hoàn thiện; hệ thống động cơ bước 5 pha và driver; kết cấu vỏ bao che (cover) được sơn tĩnh điện và lắp ráp kín khít; bệ máy gia cố phẳng; tủ điện hoàn thiện sơ đồ đấu dây chuẩn hóa; và hình ảnh sản phẩm phay thực tế trên phôi nhôm, kim loại màu.
Chương 5: Thực nghiệm và đánh giá kết quả
Chương 5 ghi nhận kết quả đo kiểm hình học và chạy máy thực tế. Tác giả tiến hành kiểm tra độ song song của ray trượt dẫn hướng, đo độ đảo trục quay của mâm cặp và ụ động, tiến hành gia công chi tiết mẫu hình vuông và chi tiết xoay tròn trên trục A. Đánh giá sai số kích thước biên dạng đạt mức yêu cầu kỹ thuật cho gia công chi tiết lắp ghép thông thường và đồ lưu niệm.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Chương 6 tổng kết khối lượng công việc đã hoàn thành: chế tạo hoàn chỉnh máy phay CNC 4 trục kích thước $862 \times 912 \times 1037\text{ mm}$, gia công được nhôm và kim loại màu. Đề ra hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo: tích hợp thêm đài dao thay dao tự động (ATC), nâng công suất động cơ trục chính (spindle) và mở rộng kết cấu động học để nâng cấp thành máy phay CNC 5 trục.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
Đồ án đã chế tạo và hoàn thiện mô hình máy phay CNC 4 trục thực tế với các thông số kỹ thuật được xác lập:
| Thông số |
Giá trị thực nghiệm trong đồ án |
| Kích thước tổng thể máy ($D \times R \times C$) |
$862 \times 912 \times 1037\text{ mm}$ |
| Hành trình chuyển động trục X |
$400\text{ mm}$ |
| Hành trình chuyển động trục Y |
$320\text{ mm}$ |
| Hành trình chuyển động trục Z |
$300\text{ mm}$ |
| Trục xoay thứ 4 |
Trục A, sử dụng hộp số bi tỉ số truyền $1:20$ |
| Động cơ trục A |
Động cơ bước 5 pha Oriental Motor PK596BE ($0{,}72^\circ/\text{bước}, 2{,}1\text{ Nm}$) |
| Thiết bị điều khiển trục chính |
Biến tần Yaskawa V1000 |
| Độ đảo hướng kính chống tâm ụ động |
$\le 0{,}01\text{ mm}$ |
| Vật liệu gia công chính |
Nhôm, kim loại màu, gỗ |
Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất
- Ứng dụng hộp số bi chuyên dụng (ball reducer) khử hoàn toàn độ rơ ăn khớp thay cho bộ truyền bánh răng cũ.
- Thiết kế mới cụm ụ động điều chỉnh chống tâm bằng phương pháp gia công cắt gọt, định vị chắc chắn các chi tiết dạng trục dài.
- Tăng cứng kết cấu bệ máy trục Y bằng tấm thép đệm trung gian, giảm rung động trong quá trình cắt gọt.
- Chuẩn hóa hệ thống điện công nghiệp với bộ lọc nhiễu 1 pha, bảo vệ an toàn bằng Aptomat, Contactor và rơ le.
Đóng góp so với các mô hình trước
Khắc phục triệt để nhược điểm rung lắc, sai số góc xoay và thiếu cơ cấu kẹp phôi dài của mô hình cũ; hoàn thiện toàn diện về vỏ máy bao che và độ an toàn vận hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của mô hình:
- Chưa trang bị cơ cấu thay dao tự động (Automatic Tool Changer - ATC), quá trình thay dao vẫn phải thực hiện thủ công, làm tăng thời gian phụ trợ khi gia công chi tiết phức tạp cần nhiều nguyên công.
- Trục chính (spindle) của mô hình có công suất tương đối thấp, hạn chế chiều sâu cắt và năng suất khi gia công các loại kim loại có độ cứng cao hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nâng cấp động cơ trục chính sang loại có công suất lớn hơn và dải điều chỉnh tốc độ rộng hơn.
- Nghiên cứu thiết kế cụm thay dao tự động dạng ổ chứa dao tang trống hoặc cánh tay robot kẹp dao.
- Mở rộng cấu trúc phần cứng và thuật toán điều khiển để nâng cấp mô hình từ 4 trục lên trung tâm gia công CNC 5 trục.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Chế tạo Máy, Cơ điện tử và Kỹ thuật Cơ khí đang thực hiện đồ án thiết kế máy CNC hoặc đồ án tốt nghiệp liên quan đến hệ thống máy cắt gọt điều khiển số.
- Các kỹ sư, xưởng chế tạo máy mini tham khảo quy trình tính toán kiểm nghiệm tải trọng thanh trượt bi theo cẩm nang hãng THK, phương pháp chọn mô men động cơ bước qua phần mềm nhà sản xuất và kết cấu truyền động trục xoay không khe hở bằng hộp số bi.
Câu hỏi thường gặp
1. Cấu hình trục thứ 4 trong đồ án được bố trí theo dạng nào và vì sao nhóm tác giả lựa chọn phương án này?
Trục thứ 4 được bố trí là trục A nằm ngang gắn trực tiếp trên bàn máy (Phương án 1). Phương án này được chọn vì đảm bảo giữ nguyên độ cứng vững của cụm trục chính mang spindle, không phải thay đổi kết cấu cơ khí của các trục tịnh tiến X, Y, Z sẵn có và đáp ứng tốt việc gá đặt phôi xoay tròn.
2. Động cơ bước nào được lựa chọn để dẫn động trục A và thông số làm việc chính là gì?
Động cơ được chọn là động cơ bước 5 pha Vexta PK596BE (hãng Oriental Motor), bước góc $0{,}72^\circ/\text{bước}$, dòng điện làm việc cực đại $1{,}4\text{ A}$, mô men xoắn đạt $2{,}1\text{ Nm}$, nguồn cấp $110\text{ V } 50/60\text{ Hz}$, điều khiển qua Driver UDX5128 / UDK5114VN. Động cơ làm việc ở dải tốc độ $600 - 1000\text{ vòng/phút}$, qua hộp số giảm tốc $1:20$ giúp mâm cặp quay $30 - 50\text{ vòng/phút}$.
3. Tại sao tác giả phải thay thế hộp số truyền động cũ trên trục A bằng hộp số bi (ball reducer)?
Hộp số cũ là loại ăn khớp bánh răng thông thường đã qua sử dụng nên có khe hở và độ rơ lớn, làm giảm độ chính xác định vị góc khi gia công. Hộp số bi mới sử dụng các viên bi tiếp xúc truyền động giúp khử triệt để độ rơ ăn khớp và tăng độ cứng vững xoay.
4. Cụm ụ động chống tâm được chế tạo bằng phương pháp nào và yêu cầu kỹ thuật đạt được ra sao?
Ụ động được chế tạo bằng Phương án 2 (phương pháp gia công cắt gọt) vì chi phí vừa phải, dễ thực hiện trên máy công cụ có sẵn và đáp ứng đủ độ cứng vững. Yêu cầu kỹ thuật đạt được là đảm bảo độ đồng tâm với trục A và độ đảo hướng kính của mũi chống tâm không vượt quá $0{,}01\text{ mm}$.
5. Ray trượt dẫn hướng trục Y được kiểm nghiệm trên mô hình nào với các thông số tải trọng ra sao?
Ray trượt kiểm nghiệm là THK HSR25CA2SS + 1500L - II ($C = 19{,}4\text{ kN}$), tính toán với khối lượng $m_1 = 45\text{ kg}$, $m_2 = 100\text{ kg}$, vận tốc $V = 0{,}5\text{ m/s}$, thời gian tăng tốc $t_1 = 0{,}2\text{ s}$, lực vuông góc khi chạy đều là $P = 355\text{ N}$ trên mỗi con trượt và lực cực đại khi tăng tốc là $1416\text{ N}$, đảm bảo an toàn chịu tải.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện việc nghiên cứu, cải tiến thiết kế và chế tạo thực tế mô hình máy phay CNC 4 trục với kích thước $862 \times 912 \times 1037\text{ mm}$, hành trình gia công $400 \times 320 \times 300\text{ mm}$. Các giải pháp cải tiến then chốt bao gồm ứng dụng hộp số bi khử khe hở cho trục A, bổ sung ụ động gia công cắt gọt chống rung lắc phôi dài, gia cố bệ máy và hoàn thiện tủ điện điều khiển với biến tần Yaskawa V1000. Kết quả đo kiểm và gia công thực nghiệm khẳng định máy hoạt động ổn định, gia công chính xác các biên dạng phức tạp trên vật liệu nhôm và kim loại màu, tạo nền tảng kỹ thuật vững chắc để nâng cấp lên trung tâm gia công CNC 5 trục trong tương lai.