Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành gia công cơ khí chính xác CNC, dụng cụ cắt gọt kim loại đóng vai trò quyết định đến năng suất, độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt chi tiết. Đối với nguyên công tiện lỗ (tiện trong), các vấn đề kỹ thuật thường gặp bao gồm hiện tượng rung động khi thân dao nhô dài (tỷ lệ L/D lớn), khó khăn trong việc thoát phoi ra khỏi lỗ gia công và vùng cắt bị che khuất gây khó quan sát. Hầu hết các loại cán dao tiện lỗ chuyên dụng trên thị trường Việt Nam hiện nay đều được nhập khẩu từ các thương hiệu nước ngoài như Sandvik (Thụy Điển), Iscar (Israel), Mitsubishi (Nhật Bản), kéo theo chi phí đầu tư và thay thế dụng cụ cắt rất cao.

Tại Công ty Cổ phần Thiết bị Dầu khí Việt Mỹ (VINAM) — đơn vị chuyên gia công cơ khí chính xác phục vụ ngành dầu khí và công nghiệp phụ trợ — nhu cầu sử dụng cán dao tiện lỗ đường kính 2 inch, chiều dài làm việc 8 inch (tương ứng tỷ lệ 4D) là rất lớn trong quy trình chế tạo các phụ tùng cơ khí. Nhằm chủ động nguồn dụng cụ cắt và giảm chi phí sản xuất, đề tài "Thiết kế và chế tạo cán dao tiện lỗ" được triển khai với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích ưu điểm, nhược điểm của các loại cán dao tiện lỗ hiện có trên thị trường.
  2. Thiết kế hoàn chỉnh bản vẽ kỹ thuật 2D và mô hình 3D cho cán dao tiện lỗ kích thước 2 inch x 4D dựa trên phương pháp thiết kế ngược.
  3. Lập quy trình công nghệ và thực hiện chế tạo thực tế cán dao tiện lỗ 2 inch x 4D bằng hệ thống máy CNC và thiết bị gia công chuyên dụng.
  4. Chạy thử nghiệm gia công cắt gọt các chi tiết cơ khí thực tế tại nhà máy bằng cán dao tự chế tạo.
  5. Kiểm tra, đo đạc kích thước dung sai và đánh giá khả năng làm việc của sản phẩm so với yêu cầu kỹ thuật và sản phẩm thương mại của hãng Iscar.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cán dao tiện lỗ kích thước 2 inch x 4D (kết cấu lắp đầu cắt rời) và các phương pháp gia công chế tạo cơ khí (tiện, phay, cắt dây tia lửa điện EDM, khoan sâu Gundrill, taro ren).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Kích thước cán dao: Đường kính danh nghĩa 2 inch (50,8 mm), chiều dài phần nhô ra gia công 4D (8 inch tương đương 101,6 mm).
    • Vật liệu phôi chế tạo: Thép hợp kim SCM440 (độ cứng ban đầu 110 KSI, tương đương khoảng 32 HRC).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Nghiên cứu áp dụng lý thuyết cơ học cắt gọt kim loại và giáo trình Công nghệ Chế tạo máy để xác định chế độ cắt, lực cắt và độ võng đàn hồi của kết cấu cán dao trong quá trình làm việc:

  • Tính toán lực cắt tiếp tuyến ($P$): Được xác định thông qua áp lực cắt đơn vị ($p$) và diện tích tiết diện phoi cắt ($q$): $$P = p \cdot q$$ Trong đó, áp lực cắt đơn vị của thép SCM440 (giới hạn bền dẻo $\sigma_b = 655\text{ N/mm}^2$) được tính theo công thức: $$p = (2,5 \div 4,5)\sigma_b = 1637,5 \div 2947,5\text{ N/mm}^2$$ Diện tích tiết diện phoi cắt: $q = a_p \cdot f_n$ (với $a_p$ là chiều sâu cắt, $f_n$ là lượng tiến dao).

    • Đối với chip tiện thô WNMG 08 04 08-PR 4435 ($a_p = 5,0038\text{ mm}$, $f_n = 0,5588\text{ mm/vòng}$), diện tích phoi lớn nhất là $q = 2,7961\text{ mm}^2$, lực cắt lớn nhất $P_{max} = 8241,57\text{ N}$.
    • Đối với chip tiện tinh VNMG 16 04 08-PF 4315 ($a_p = 1,4986\text{ mm}$, $f_n = 0,4572\text{ mm/vòng}$), diện tích phoi lớn nhất là $q = 0,6852\text{ mm}^2$, lực cắt lớn nhất $P_{max} = 2019,51\text{ N}$.
  • Tính toán độ võng đàn hồi ($y$): Cán dao khi gá đặt trên đài dao máy tiện được mô hình hóa dưới dạng dầm công-xôn (cantilever beam) ngàm một đầu chịu tải trọng tập trung ở đầu tự do: $$y = \frac{F \cdot L^3}{3 \cdot E \cdot J}$$ Với $F = P_{max} = 8241,57\text{ N}$, chiều dài nhô ra $L = 101,6\text{ mm}$, mô đun đàn hồi của thép SCM440 $E = 2,1 \times 10^5\text{ N/mm}^2$, mô-men quán tính tiết diện tròn $J = \frac{\pi D^4}{64}$ ($D = 50,8\text{ mm}$). Độ võng cực đại tính toán được là $y = 0,042\text{ mm}$.

Thông số tính toán Chip tiện thô (WNMG 08 04 08) Chip tiện tinh (VNMG 16 04 08)
Chiều sâu cắt lớn nhất ($a_p$) $0,197\text{ inch}$ ($5,0038\text{ mm}$) $0,059\text{ inch}$ ($1,4986\text{ mm}$)
Lượng tiến dao lớn nhất ($f_n$) $0,022\text{ inch/vòng}$ ($0,5588\text{ mm/vòng}$) $0,018\text{ inch/vòng}$ ($0,4572\text{ mm/vòng}$)
Diện tích tiết diện phoi ($q$) $2,7961\text{ mm}^2$ $0,6852\text{ mm}^2$
Lực cắt tính toán ($P$) $4578,65 \div 8241,57\text{ N}$ $1121,95 \div 2019,51\text{ N}$
Độ võng đàn hồi tối đa ($y$) $0,042\text{ mm}$ $0,010\text{ mm}$

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thiết kế ngược (Reverse Engineering): Khảo sát mẫu cán dao thực tế của hãng Iscar kết hợp tham khảo tài liệu kỹ thuật của hãng Sandvik để xác định thông số hình học, biên dạng răng định vị và hệ thống cấp dung dịch tưới nguội.
  • Hệ thống đo kiểm kích thước thực nghiệm:
    • Thước cặp cơ khí: Đo chiều dài tổng, khoảng cách mặt phẳng và đường kính gờ lắp ghép.
    • Panme ngoài: Đo chính xác đường kính thân cán dao.
    • Máy đo cao điện tử: Đo khoảng cách từ đỉnh răng khớp nối đến mặt phẳng đáy.
    • Máy chiếu biên dạng (Profile Projector Machine - PPM): Kiểm tra profin và bước răng lắp ghép đầu cutting head.
    • Máy đo tọa độ 3 chiều (Coordinate Measuring Machine - CMM): Đo tọa độ vị trí, đường kính và khoảng cách tâm các lỗ khoan kẹp và lỗ dẫn nước.
  • Phần mềm ứng dụng: Mastercam sử dụng để lập trình gia công CAM và mô phỏng đường chạy dao tiện, phay trước khi xuất mã G-code sang máy công cụ CNC.

Thiết kế và quy trình công nghệ gia công

Phương án kết cấu sản phẩm

Sau khi so sánh giữa 3 phương án (cán dao liền khối, cán dao tách rời lắp đầu cắt, và cán dao không có mặt chí ốc), nhóm tác giả chọn phương án cán dao tách rời kết hợp mặt phẳng chí ốc. Kết cấu này cho phép thay đổi linh hoạt các đầu cắt (cutting head) phục vụ cho nhiều nguyên công khác nhau (tiện ngoài, móc lỗ trơn, tiện ren, tiện rãnh trong) trên cùng một thân cán, giảm thiểu chi phí đầu tư đồ gá và dụng cụ.

Tiêu chí đánh giá Cán dao tách rời Cán dao liền thân Cán dao không có mặt chí ốc
Tiết kiệm chi phí đầu tư x
Độ thông dụng trên đài gá x x
Dễ dàng gá đặt, định vị x x
Tính linh hoạt khi chuyển đổi nguyên công x
Độ cứng vững, triệt tiêu sai số lắp ghép x x

Quy trình công nghệ chế tạo 9 nguyên công

Quy trình chế tạo phôi cán dao từ thép tròn SCM440 trải qua 9 nguyên công công nghệ:

  1. Nguyên công 1 (Tiện): Vạt mặt đầu và khoan lỗ tâm định vị bằng mũi khoan chống tâm Widin CDS040 trên máy tiện Doosan GT 2100.
  2. Nguyên công 2 (Tiện): Gá chống tâm một đầu, tiện thô và tiện tinh đạt đường kính ngoài danh nghĩa $D = 2\text{ inch}$ với dung sai yêu cầu $-0,0008\text{ inch}$, độ nhám bề mặt đạt $R_a = 32,\mu\text{in}$.
    • Tiện thô: Dùng chip DNMG 11 04 08 - PM 4425, vận tốc cắt $V_c = 180\text{ m/phút}$ ($590\text{ ft/phút}$), lệnh G96 giới hạn tốc độ trục chính $n_{max} = 1000\text{ vòng/phút}$ qua lệnh G50, chiều sâu cắt $a_p = 0,01\text{ inch}$, lượng tiến dao $f_n = 0,022\text{ inch/vòng}$.
    • Tiện tinh: Dùng chip VNMG 16 04 08 - PF 4315, vận tốc cắt $V_c = 180\text{ m/phút}$, chiều sâu cắt $a_p = 0,006\text{ inch}$, lượng tiến dao $f_n = 0,018\text{ inch/vòng}$.
  3. Nguyên công 3 (Tiện): Đảo đầu phôi, vạt mặt đầu còn lại nhằm đảm bảo kích thước chiều dài tổng thể $L$.
  4. Nguyên công 4 (Phay): Gá đặt trên máy phay CNC, phay mặt đầu, phay tạo hình đầu khớp nối và 2 bậc định vị bằng đài dao phay mặt 7713VR12-A063Z06R kết hợp dao phay ngón ZF604 120 và dao vát mép CCT502 100.
  5. Nguyên công 5 (Phay): Gá ê-tô, phay tạo mặt phẳng chí ốc thứ nhất trên thân cán dao bằng dao phay ngón TX304 120.
  6. Nguyên công 6 (Phay): Đảo cữ, phay tạo mặt phẳng chí ốc thứ hai đối xứng trên thân cán dao.
  7. Nguyên công 7 (Cắt dây EDM): Gia công cắt dây tia lửa điện biên dạng răng ăn khớp chính xác cao tại đầu cán dao để lắp đầu cutting head.
  8. Nguyên công 8 (Khoan sâu Gundrill): Khoan lỗ dẫn dung dịch trơn nguội xuyên tâm thân cán dao bằng mũi khoan súng áp lực cao.
  9. Nguyên công 9 (Taro ren): Gia công lỗ ren côn $1/4\text{''}-18\text{ NPT}$ ở đuôi cán bằng mũi taro VGOM0610015 để lắp đầu nối ống cấp nước làm mát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Trình bày tính cấp thiết của việc tự chủ công nghệ chế tạo dụng cụ cắt gọt CNC tại Việt Nam nhằm giảm giá thành sản xuất so với việc nhập khẩu từ các thương hiệu quốc tế. Xác định rõ mục tiêu chế tạo thực tế cán dao tiện lỗ 2 inch x 4D, đối tượng nghiên cứu, phạm vi vật liệu SCM440 và bố cục tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Tổng quan về các phương pháp gia công cắt gọt kim loại CNC (tiện, phay, cắt dây EDM, khoan lỗ sâu Gundrill) và cấu tạo cơ bản của dao tiện. Phân loại vật liệu làm dao cắt thành 3 nhóm theo dải tốc độ cắt (nhóm tốc độ thấp như thép cacbon, nhóm tốc độ cao như thép gió HSS, và nhóm tốc độ rất cao như hợp kim cứng/kim loại gốm). Phân tích cấu tạo hình học của cán dao tiện gồm phần thân định vị và phần đầu mang các mặt trước, mặt sau chính, mặt sau phụ, lưỡi cắt chính và mũi dao.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu thị trường tiêu thụ của các hãng Sandvik, Iscar, Mitsubishi tại Việt Nam và các lĩnh vực ứng dụng của cán dao móc lỗ trong sản xuất chi tiết tròn xoay. Phân loại các nguyên công tiện lỗ gồm tiện thô, tiện bán tinh, tiện tinh, tiện ren và tiện rãnh trong. Trình bày chi tiết cơ sở tính toán lực cắt theo áp lực cắt đơn vị và diện tích phoi, tính toán độ võng đàn hồi dầm công-xôn cho cán dao làm từ thép SCM440 khi chịu tải trọng cắt lớn nhất từ chip thô WNMG 08 04 08 ($8241,57\text{ N}$) và chip tinh VNMG 16 04 08 ($2019,51\text{ N}$).

Chương 4: Phương án thiết kế

Giới thiệu doanh nghiệp phối hợp thực hiện đề tài — Công ty Cổ phần Thiết bị Dầu khí Việt Mỹ (VINAM) tại KCN VSIP II và KCN Mỹ Phước 3 (Bình Dương) cùng yêu cầu chế tạo dụng cụ cán dao 2 inch x 8 inch. Lập bảng so sánh ưu nhược điểm giữa các phương án kết cấu cán dao (liền thân, tách rời, không mặt chí ốc) để lựa chọn phương án cán dao tách rời. Trình bày phương pháp đo kiểm thiết kế ngược từ mẫu thực tế bằng thước cặp, panme, máy đo cao điện tử, máy chiếu PPM, máy đo tọa độ CMM và xây dựng bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh cho cán dao 2 inch x 4D.

Chương 5: Quy trình công nghệ gia công

Thiết lập chi tiết tiến trình công nghệ 9 nguyên công từ khâu chuẩn bị phôi đến hoàn thiện sản phẩm. Tính toán và tra cứu chế độ cắt ($V_c, a_p, f_n, n$) cho từng bước công nghệ tiện thô, tiện tinh, khoan tâm, phay mặt, phay rãnh, cắt dây EDM và khoan sâu Gundrill. Sử dụng phần mềm Mastercam để lập trình quỹ đạo chạy dao và mô phỏng quá trình gia công tiện, phay nhằm tối ưu hóa đường cắt, kiểm tra va chạm trước khi nạp chương trình vào máy công cụ CNC.

Chương 6: Kiểm nghiệm và hoàn thiện sản phẩm

Đo kiểm toàn bộ các thông số hình học sau khi hoàn tất gia công chế tạo: đường kính thân cán, khoảng cách bậc, độ cao từ mặt đáy đến đỉnh răng khớp nối, tọa độ các lỗ khoan trên máy CMM và profin răng trên máy PPM. Lắp ráp đầu cutting head và tiến hành chạy thử nghiệm cắt gọt thực tế tại xưởng trên 3 dòng chi tiết điển hình: vòng chích mặt đầu, nắp ren và chi tiết vòng có ren, kiểm tra độ nhám và độ chính xác kích thước sau gia công.

Kết quả và đóng góp kỹ thuật

  • Kết quả tính toán và chế tạo thực nghiệm:

    • Tính toán lý thuyết chứng minh độ võng cực đại của cán dao khi gá dài $101,6\text{ mm}$ dưới lực cắt lớn nhất $8241,57\text{ N}$ chỉ đạt $0,042\text{ mm}$, nằm trong giới hạn đàn hồi cho phép và không làm sai lệch dung sai gia công chi tiết.
    • Chế tạo thành công cán dao tiện lỗ 2 inch x 4D từ thép SCM440 đạt các yêu cầu kỹ thuật: độ nhám bề mặt ngoài $R_a = 32,\mu\text{in}$, dung sai kích thước đường kính ngoài đạt $-0,0008\text{ inch}$.
    • Gia công kiểm chứng thành công trên 3 sản phẩm cơ khí thực tế tại nhà máy VINAM gồm: chi tiết vòng chích mặt đầu, chi tiết nắp ren và chi tiết vòng có ren, đảm bảo ren và rãnh trong đạt độ kín khít và độ bóng theo yêu cầu bản vẽ.
  • Giải pháp và đề xuất công nghệ:

    • Thiết kế tích hợp đường dẫn nước làm mát xuyên tâm kết nối qua ren đuôi $1/4\text{''}-18\text{ NPT}$ và lỗ khoan Gundrill, dẫn chất làm mát áp lực cao phun trực tiếp vào mũi cắt, hỗ trợ thoát phoi dạng cuộn ra khỏi lỗ sâu và tăng tuổi thọ chip tiện.
    • Sử dụng kết cấu modul tách rời liên kết bằng khớp răng cắt dây EDM giúp việc thay thế các đầu dao tiện thô, tiện tinh, tiện ren, tiện rãnh diễn ra nhanh chóng mà không cần tháo thân cán ra khỏi ụ dao máy tiện.
  • Đóng góp của đề tài: Khẳng định tính khả thi của quy trình công nghệ thiết kế ngược và chế tạo dụng cụ cắt gọt chính xác trong nước, giúp các xưởng cơ khí chủ động sản xuất cán dao thay thế hàng ngoại nhập với chi phí thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ mới tập trung nghiên cứu, tính toán và chế tạo thực nghiệm trên một kích thước hình học duy nhất là cán dao 2 inch x 4D trên nền vật liệu thép hợp kim SCM440; chưa khảo sát các vật liệu có tính giảm chấn hoặc độ cứng vững cao hơn như hợp kim cacbua nguyên khối hoặc kim loại nặng khi tỷ lệ L/D vượt quá 5.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy trình công nghệ để chế tạo dải kích thước cán dao đa dạng hơn phục vụ nhiều dải đường kính lỗ gia công khác nhau.
    • Nghiên cứu tích hợp cơ cấu triệt tiêu rung động chủ động hoặc bị động (anti-vibration damping mechanism) bên trong thân cán nhằm tăng khả năng gia công các lỗ sâu có tỷ lệ L/D lớn ($L/D \ge 7$).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử, Kỹ thuật Chế tạo máy và các kỹ sư vận hành xưởng gia công CNC:

  • Phần tính toán lực cắt và độ võng (Chương 3): Cung cấp công thức và quy trình tính toán lực cắt cụ thể theo thông số hình học của từng mã chip tiện (WNMG, VNMG) trên vật liệu thép SCM440.
  • Quy trình công nghệ 9 nguyên công (Chương 5): Hướng dẫn chi tiết cách thiết lập tiến trình công nghệ phối hợp đa dạng các phương pháp gia công cắt gọt (Tiện, Phay, Cắt dây EDM, Khoan sâu Gundrill, Taro NPT) và tra cứu chế độ cắt thực tế theo đơn vị hệ inch và hệ mét.
  • Phương pháp đo kiểm kích thước (Chương 4 và Chương 6): Cung cấp tài liệu thực hành đo kiểm biên dạng phức tạp bằng thiết bị hiện đại như máy đo cao quang học, máy chiếu biên dạng PPM và máy đo tọa độ CMM.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn vật liệu thép SCM440 để chế tạo thân cán dao?
Thép SCM440 là loại thép hợp kim crôm - molypden có hàm lượng cacbon trung bình (từ 0,43%), độ bền dẻo cao ($\sigma_b = 655\text{ N/mm}^2$), độ cứng đạt 110 KSI (khoảng 32 HRC) và mô đun đàn hồi lớn ($E = 1,9 \times 10^5 \div 2,1 \times 10^5\text{ N/mm}^2$). Vật liệu này đảm bảo độ cứng vững kết cấu, hạn chế biến dạng đàn hồi khi chịu lực cắt lớn ở tỷ lệ gá dao $L/D = 4$ và có giá thành hợp lý hơn so với hợp kim cacbua nguyên khối.

2. Độ võng đàn hồi lớn nhất của cán dao tính toán được là bao nhiêu và có ảnh hưởng đến dung sai chi tiết không?
Dưới tác động của lực cắt thô lớn nhất $P_{max} = 8241,57\text{ N}$ từ chip WNMG 08 04 08 tại chiều dài nhô ra $101,6\text{ mm}$, độ võng đàn hồi cực đại của cán dao là $y = 0,042\text{ mm}$. Khi chuyển sang nguyên công tiện tinh với chip VNMG 16 04 08, lực cắt giảm xuống còn $2019,51\text{ N}$ khiến độ võng chỉ còn khoảng $0,010\text{ mm}$, hoàn toàn đáp ứng được dung sai kích thước yêu cầu của sản phẩm ($-0,0008\text{ inch} \approx -0,02\text{ mm}$).

3. Vì sao phương án kết cấu cán dao tách rời được lựa chọn thay vì cán dao liền khối?
Mặc dù cán dao liền khối có độ cứng vững cao và triệt tiêu sai số lắp ghép, nhưng nó chỉ phục vụ được một nguyên công cố định, gây tốn kém chi phí khi phải mua nhiều thân dao khác nhau. Cán dao tách rời cho phép lắp ghép linh hoạt nhiều loại đầu cắt (cutting head) khác nhau (tiện lỗ trơn, tiện ren, tiện rãnh) trên cùng một thân cán dao thông qua khớp nối định vị, giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất cho nhà xưởng.

4. Lỗ dẫn nước làm mát bên trong cán dao được gia công bằng công nghệ gì và có tác dụng gì?
Đường dẫn nước làm mát xuyên tâm được gia công bằng phương pháp khoan lỗ sâu Gundrill (khoan súng), kết hợp taro ren côn $1/4\text{''}-18\text{ NPT}$ ở đuôi cán. Kết cấu này giúp dẫn dung dịch tưới nguội áp lực cao phun thẳng trực tiếp vào mũi cắt trong lòng lỗ sâu, giúp hạ nhiệt vùng cắt, kéo dài tuổi thọ lưỡi cắt và đẩy phoi cuộn ngược ra ngoài tránh gây kẹt phoi và xước bề mặt chi tiết.

5. Cán dao tự chế tạo đã được kiểm nghiệm thực tế trên những sản phẩm gia công nào tại doanh nghiệp?
Cán dao 2 inch x 4D hoàn thiện đã được lắp đầu cắt và chạy thử nghiệm trực tiếp trên máy tiện CNC tại Công ty Cổ phần Thiết bị Dầu khí Việt Mỹ (VINAM) để gia công hoàn thiện 3 chi tiết mẫu gồm: vòng chích mặt đầu, nắp ren và chi tiết vòng có ren, đạt độ nhám và độ chính xác kích thước theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo cán dao tiện lỗ" đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán tính toán cơ học, thiết kế ngược và xây dựng quy trình công nghệ gia công 9 nguyên công cho cán dao tiện lỗ 2 inch x 4D từ vật liệu thép hợp kim SCM440. Kết quả tính toán lực cắt, phân tích độ võng đàn hồi ($0,042\text{ mm}$) và đo kiểm thực tế bằng máy CMM, PPM đã chứng minh sản phẩm tự chế tạo đạt độ chính xác tương đương với dụng cụ thương mại của hãng Iscar. Việc gia công thử nghiệm thành công trên các sản phẩm cơ khí thực tế tại nhà máy VINAM khẳng định tính ứng dụng cao của đề tài trong việc nội địa hóa dụng cụ cắt gọt, nâng cao tính chủ động và tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác CNC.