Đồ án tốt nghiệp: tấm xốp gia cường graphene trên nền đàn hồi, Lê Thanh Đạt, Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2025

Phân tích hành vi dao động tự do của tấm xốp gia cường bằng tiểu cầu graphene trên nền đàn hồi, mô hình Halpin‑Tsai, C0‑HSDT và phương pháp MKM.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh

Tác giả

Lê Thanh Đạt

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu tấm xốp gia cường graphene tại HCMUTE

Nghiên cứu về vật liệu composite tiên tiến đang thu hút sự quan tâm lớn trong kỹ thuật hiện đại. Đề tài tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM năm 2025 tập trung vào tấm xốp gia cường graphene. Kết cấu này kết hợp giữa kim loại xốp phân cấp chức năng và các tiểu cầu nano graphene siêu bền. Cấu trúc lỗ xốp giúp giảm trọng lượng bản thân của tấm kim loại một cách rõ rệt. Đồng thời, sự hiện diện của các tiểu cầu graphene cải thiện đáng kể độ cứng cũng như độ bền cơ học tổng thể. Vật liệu phân cấp chức năng cho phép biến đổi trơn tru tính chất đàn hồi theo phương chiều dày. Điều này ngăn ngừa hiện tượng tập trung ứng suất hay tách lớp thường gặp ở composite truyền thống. Mô hình nghiên cứu khảo sát nhiều dạng hình học khác nhau bao gồm tấm chữ nhật, tấm hình tròn và tấm hình vuông có lỗ khoét trung tâm. Ngoài ra, kết cấu tấm được đặt trên nền đàn hồi Winkler-Pasternak nhằm phản ánh chính xác điều kiện làm việc thực tế. Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho bài toán dao động tự do của tấm xốp.

1.1. Cấu trúc vật liệu kim loại xốp phân cấp chức năng

Kim loại xốp phân cấp chức năng sở hữu hệ thống lỗ rỗng biến thiên liên tục trong không gian. Cấu trúc tế bào xốp mang lại khả năng tiêu tán năng lượng vượt trội. Trọng lượng tổng thể của chi tiết kết cấu giảm đáng kể. Tuy nhiên, sự xuất hiện của lỗ rỗng làm suy giảm độ cứng kết cấu. Để bù đắp khiếm khuyết này, vật liệu nền được bổ sung các hạt nano gia cường. Phân bố độ xốp có thể thiết kế đối xứng hoặc bất đối xứng theo chiều dày tấm. Dạng phân bố đối xứng giúp cân bằng ứng suất uốn ở hai bề mặt ngoài. Cấu trúc xốp phân cấp chức năng hạn chế nguy cơ nứt gãy cơ học. Các nghiên cứu cơ học tạo điều kiện tối ưu hóa quá trình chế tạo vật liệu mới.

1.2. Vai trò gia cường của các tiểu cầu graphene nano

Tiểu cầu graphene là dạng vật liệu carbon hai chiều với độ bền cơ học phi thường. Mô đun đàn hồi của graphene đạt mức xấp xỉ một terapascal. Khi trộn vào nền kim loại xốp, các tiểu cầu graphene đóng vai trò như mạng lưới khung xương gia cố. Chúng cản trở sự lan truyền của các vết nứt tế vi. Đồng thời, diện tích tiếp xúc bề mặt cực lớn giúp truyền tải ứng suất hiệu quả. Tỷ lệ thể tích graphene phân bố dọc theo chiều dày quyết định trực tiếp đến tần số dao động riêng. Việc phân tán hợp lý các phiến nano giúp tấm xốp vừa nhẹ vừa có khả năng chịu tải trọng uốn vượt trội. Đây là giải pháp đột phá trong ngành cơ kỹ thuật.

II. Phân tích ứng xử cơ học của tấm xốp gia cường graphene

Việc đánh giá ứng xử động lực học của kết cấu tấm xốp gia cường graphene đặt ra nhiều thách thức cơ học phức tạp. Hệ thống phải đối mặt với ảnh hưởng đồng thời từ biến dạng cắt, độ rỗng vật liệu và tương tác nền đàn hồi. Khi tỷ lệ lỗ xốp tăng lên, độ cứng uốn của tấm suy giảm nhanh chóng. Điều này dẫn đến sự sụt giảm rõ rệt của các tần số dao động tự do. Mặt khác, sự phân bố không đồng đều của các tiểu cầu graphene tạo ra gradient cơ tính phức tạp theo phương z. Các lý thuyết tấm cổ điển thường bỏ qua biến dạng cắt ngang, gây ra sai số lớn đối với tấm có chiều dày vừa và dày. Tương tác cơ học giữa tấm và nền móng Winkler-Pasternak cũng thay đổi liên tục theo điều kiện biên. Các liên kết ngàm hoặc tựa đơn chi phối mạnh mẽ mode dao động riêng. Nếu thiếu mô hình toán học chuẩn xác, kỹ sư không thể dự đoán chính xác hiện tượng cộng hưởng nguy hiểm. Phân tích chuyên sâu hành vi dao động tự do là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa kết cấu vào chế tạo.

2.1. Ảnh hưởng của quy luật phân bố độ xốp và graphene

Nghiên cứu khảo sát ba dạng phân phối độ xốp và ba dạng phân bố graphene theo phương chiều dày. Khi độ xốp tập trung nhiều ở mặt trung hòa và giảm dần về hai bề mặt, tấm đạt độ cứng uốn cao nhất. Ngược lại, nếu mật độ lỗ xốp phân bố nhiều ở lớp bề mặt, cấu trúc dễ bị uốn võng. Tương tự, việc tập trung các tiểu cầu graphene tại các lớp ngoài biên giúp tăng cường đáng kể mô đun chống uốn. Các dạng phân bố bất đối xứng tạo ra độ lệch tâm hình học và khớp nối kéo uốn. Sự thay đổi các quy luật này làm dịch chuyển phổ tần số dao động riêng của toàn bộ tấm.

2.2. Tác động của nền đàn hồi Winkler Pasternak đa thông số

Mô hình nền đàn hồi hai thông số Winkler-Pasternak mô phỏng sự hỗ trợ cơ học từ môi trường xung quanh. Hệ số Winkler đại diện cho độ cứng chống lún tuyến tính dưới tác dụng của lò xo đàn hồi. Trong khi đó, hệ số cắt Pasternak thể hiện sự truyền lực cắt tương hỗ giữa các phần tử nền kế cận. Khi độ cứng của nền tăng, tần số dao động tự do của tấm xốp gia cường graphene tăng lên tương ứng. Nền Pasternak tác động mạnh hơn đến các mode dao động bậc cao so với nền Winkler đơn thuần. Nền móng đàn hồi đóng vai trò giảm chấn tự nhiên, hạn chế hiện tượng rung lắc quá mức của kết cấu chịu tải.

III. Phương pháp giải bài toán tấm xốp gia cường graphene

Đồ án tốt nghiệp tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM áp dụng phương pháp số tiên tiến nhằm giải quyết bài toán cơ học phi tuyến phức tạp. Trước hết, mô hình vi cơ học Halpin-Tsai được sử dụng để ước tính mô đun đàn hồi hiệu dụng của composite gia cường graphene. Quy luật hỗn hợp hiệu chỉnh cũng xác định khối lượng riêng và hệ số Poisson của kết cấu xốp. Để mô tả trường chuyển vị, nghiên cứu áp dụng lý thuyết biến dạng cắt bậc cao. Lý thuyết này thỏa mãn điều kiện ứng suất cắt bằng không tại bề mặt tự do mà không cần hệ số hiệu chỉnh cắt. Tiếp theo, nguyên lý biến phân Hamilton hỗ trợ thiết lập hệ phương trình chuyển động chủ đạo của tấm trên nền đàn hồi. Phương pháp không lưới được lập trình trực tiếp trên môi trường tính toán Matlab để rời rạc hóa miền tính toán. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào lưới phần tử, cho phép xử lý linh hoạt các hình dạng tấm phức tạp như tấm có lỗ khoét hình trái tim. Thuật toán đảm bảo tính hội tụ nhanh và độ chính xác cao.

3.1. Mô hình vi cơ học Halpin Tsai và lý thuyết cắt bậc cao

Mô hình vi cơ học Halpin-Tsai đóng vai trò then chốt trong việc tính toán đặc tính đàn hồi của vật liệu composite phân cấp. Mô hình kết hợp hình học tiểu cầu graphene, tỷ lệ thể tích nano và đặc trưng cơ tính kim loại nền. Phương trình xác định mô đun đàn hồi hữu hiệu theo từng lớp dọc theo chiều dày tấm. Đồng thời, lý thuyết biến dạng cắt bậc cao biểu diễn trường chuyển vị phi tuyến qua hàm phân bố parabol. Cách tiếp cận này loại bỏ hoàn toàn hiện tượng khóa cắt thường xảy ra trong các mô hình số. Phép gần đúng vi phân bậc cao mang lại lời giải chính xác cho các tấm chịu uốn và dao động phức tạp.

3.2. Thuật toán không lưới lập trình trên phần mềm Matlab

Phương pháp không lưới khắc phục triệt để nhược điểm méo lưới của phương pháp phần tử hữu hạn truyền thống. Các điểm nút phân bố rải rác tự do trong miền tính toán của tấm. Hàm dạng xấp xỉ bình phương tối thiểu di động được xây dựng tại từng nút tính toán. Chương trình Matlab tự động hóa toàn bộ quy trình thiết lập ma trận độ cứng, ma trận khối lượng và giải bài toán trị riêng. Mã nguồn tính toán linh hoạt thích ứng với các hình học bất quy tắc. Thuật toán kiểm tra điều kiện biên tựa đơn và ngàm nhanh chóng. Kết quả kiểm chứng đạt độ tin cậy tuyệt đối qua sự hội tụ ổn định.

IV. Ứng dụng thực tiễn của tấm xốp gia cường graphene năm 2025

Kết quả nghiên cứu đồ án tốt nghiệp năm 2025 mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn sâu rộng. Phân tích số chứng minh rằng việc bố trí tối ưu các tiểu cầu graphene giúp kiểm soát hiệu quả tần số dao động riêng của tấm xốp. Kết cấu tấm kim loại xốp phân cấp chức năng đạt được tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tối ưu. Tấm composite siêu nhẹ này có khả năng chống chịu tải trọng động lực học khắc nghiệt mà vẫn tiết kiệm đáng kể khối lượng vật liệu. Trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, vật liệu giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu máy bay nhờ giảm tải trọng cấu trúc thân cánh. Trong ngành công nghiệp ô tô điện, tấm xốp gia cường graphene bảo vệ các khay pin khỏi va đập và rung động mặt đường. Hơn nữa, vật liệu còn đóng vai trò tấm chắn hấp thụ xung kích và cách âm cách nhiệt hiệu quả trong các công trình kỹ thuật biển. Đồ án của sinh viên Lê Thanh Đạt tại HCMUTE mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng vật liệu nano tiên tiến vào sản xuất công nghiệp thực tế.

4.1. Tiềm năng ứng dụng trong hàng không và công nghiệp ô tô

Tấm composite xốp gia cường graphene đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về trọng lượng siêu nhẹ và độ bền va đập. Trong hàng không vũ trụ, việc ứng dụng tấm xốp làm vỏ máy bay và cánh nâng giúp giảm tải trọng cấu trúc. Điều này cải thiện hiệu suất động cơ và cắt giảm khí thải độc hại ra môi trường. Trong ngành sản xuất xe điện, vật liệu được dùng để chế tạo vỏ bảo vệ cụm pin và khung gầm hấp thụ năng lượng va chạm. Độ cứng uốn cao cùng khả năng phân tán lực va đập nhanh chóng bảo vệ tối đa các linh kiện điện tử nhạy cảm. Đây là vật liệu tương lai của ngành vận tải.

4.2. Hướng phát triển mở rộng trong kỹ thuật công trình biển

Môi trường biển đòi hỏi các kết cấu tấm chịu được sóng gió và tải trọng dao động chu kỳ liên tục. Tấm xốp gia cường graphene đặt trên nền móng đàn hồi cung cấp giải pháp gia cố vách tàu thủy và chân đế giàn khoan. Khả năng chống mỏi và giảm chấn động của vật liệu hạn chế sự lan truyền vết nứt do mỏi cơ học. Ngoài ra, cấu trúc lỗ rỗng phân cấp còn tăng cường hiệu quả cách nhiệt và tiêu âm dưới áp suất sóng biển. Các công trình nghiên cứu tiếp theo sẽ tích hợp tác động nhiệt độ và môi trường ăn mòn muối biển. Hướng đi này giúp hoàn thiện tiêu chuẩn thiết kế thực tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/10/2026
Phân tích ứng xử của tấm xốp gia cường bằng các tiểu cầu graphene trên nền đàn hồi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu: Trình bày sơ lược về lý do chọn đề tài, mục tiêu đề tài, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn và bố cục của đề tài. Tổng quan nghiên cứu: Trình bày tổng quan về kết cấu tấm/vỏ, vật liệu nghiên cứu, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Ngoài ra, nội dung chương này còn làm rõ hơn về động lực và mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Cơ sở lý thuyết: Trình bày cơ sở lý thuyết liên quan đến đặc trưng cơ học của vật liệu kim loại xốp được gia cường bằng các tiểu cầu graphene dựa trên mô hình Halpin-Tsai. Bên cạnh đó, dạng yếu phương trình dao động của tấm FGP-GPL được xây dựng dựa trên lý thuyết C0-HSDT kết hợp với nguyên lý Hamilton, sau đó được giải bằng phương pháp MKM nhằm thu được tần số dao động và dạng dao động riêng. Kết quả số: Nội dung chính của phần này là xác minh độ tin cậy của mô hình tính toán bằng cách so sánh kết quả số thu được với các tài liệu tham khảo đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín. Kế đến, khóa luận tiến hành khảo sát một vài ví dụ số, bao gồm phân tích dao động tự do cho tấm FGP-GPL hình chữ nhật, hình tròn và hình vuông có hình trái tim bị cắt ở giữa.

Kết luận và hướng phát triển: Tổng kết ảnh hưởng của các dạng phân phối độ xốp, phân bố GPLs, tỉ lệ khối lượng GPLs, hệ số độ xốp và thông số hình học đến tần số dao động tự nhiên của tấm FGP-GPL. Đồng thời, chương này còn nhấn mạnh ý nghĩa của việc phân tích dao động tự do tuyến tính cũng như đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. • Tài liệu tham khảo: Tổng hợp các công trình, bài báo và sách đã được sử dụng trong quá trình nghiên cứu và trình bày khóa luận 4 CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Khái quát chung về kết cấu tấm/vỏ Kết cấu tấm/vỏ là kết cấu rất phổ biến và hầu hết mọi người đều bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày, chẳng hạn như bể chứa, mái vòm, vỏ máy bay, vỏ tàu thủy, vỏ ô tô và đường ống. Với khả năng phân bố ứng suất rộng và diện tích bề mặt lớn, kết cấu tấm/vỏ không chỉ mang lại vẻ thẩm mỹ bên ngoài cho sản phẩm mà còn chứa đựng nhiều công dụng hữu ích khác như giảm chấn, chịu áp lực, tản nhiệt, giữ nhiệt, cách điện và bảo vệ các chi tiết bên trong máy móc. Bên cạnh đó, với sự phát triển không ngừng của khoa học vật liệu, các kết cấu tấm/vỏ hiện nay không chỉ yêu cầu về độ bền mà còn phải tối ưu hóa về khối lượng từ đó kéo theo nhu cầu về phát triển vật liệu composite hoặc vật liệu phân cấp chức năng nhằm khắc phục những hạn chế của vật liệu truyền thống. Điều này làm tăng độ phức tạp trong việc xây dựng mô hình tính toán và phân tích số, nhưng lại mở ra nhiều tiềm năng trong việc phát triển vật liệu mới.

Trong bối cảnh đó, nghiên cứu này sẽ tập trung phân tích dao động tự do cho kết cấu tấm composite phân cấp chức năng dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc cao và phương pháp không lưới. Thêm vào đó, bề dày của tấm được định nghĩa là khoảng cách giữa bề mặt trên và bề mặt dưới. Lớp nằm giữa khoảng cách này được gọi là mặt trung hòa (hay mặt trung bình) của tấm như Hình 2. z Bề mặt trên y Mặt trung bình x Bề mặt dưới Hình 2.1: Mặt trung bình của kết cấu tấm 2.

Tổng quan về vật liệu composite 2. Giới thiệu về vật liệu composite Vật liệu composite được cấu thành từ hai hay nhiều pha vật liệu có tính chất vật lý và hóa học khác nhau. Đây là loại vật liệu tiên tiến có các đặc tính ưu việt hơn so với vật liệu 5 CHƯƠNG 2 đồng chất truyền thống như độ bền cao, khối lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn, và khả năng chịu tải tốt. Thêm vào đó, vật liệu composite ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp nhờ vào khả năng tùy biến của thành phần vật liệu và cấu trúc kết cấu.

Thông thường vật liệu composite gồm hai pha chính là pha nền và pha gia cường. Trong đó, pha nền thường được cấu tạo từ polymer, xi măng, kim loại hoặc gốm, có vai trò định vị và liên kết các thành phần gia cường. Ngược lại, pha gia cường được cấu tạo từ các dạng sợi như sợi kim loại, sợi thủy tinh, sợi carbon hay dạng hạt bao gồm kim loại và phi kim. Pha gia cường có vai trò nâng cao độ bền và độ cứng của vật liệu [5-7].

Pha nền Pha gia cường Hình 2.2: Vật liệu composite [8] 2. Đặc tính cơ học và phân loại vật liệu composite Đặc tính cơ học của vật liệu composite phụ thuộc vào các yếu tố như quy luật phân bố của vật liệu gia cường, sự tương tác giữa các pha vật liệu, tỉ lệ và cơ tính của các vật liệu thành phần. Trong đó, tỉ lệ khối lượng của vật liệu gia cường đóng vai trò then chốt và quyết định phần lớn đến đặc tính cơ học của cả kết cấu. Vật liệu composite còn có khả năng tùy biến cơ học theo hướng, điển hình như tính đẳng hướng và tính trực hướng.

Trong đó, vật liệu composite đẳng hướng có các đặc tính vật liệu đồng nhất theo mọi phương. Trong khi đó, vật liệu trực hướng có tính chất vật lý và cơ học thay đổi theo ba phương vuông góc nhau. Bên cạnh đó, vật liệu composite được tạo thành từ hai hay nhiều thành phần vật liệu riêng biệt kéo theo sự đa dạng về thành phần cấu tạo, cấu trúc cũng như chức năng của kết cấu. Từ đó dẫn đến việc có nhiều cách thức phân loại vật liệu composite [9-12]: - Phân loại theo vật liệu nền: Tùy vào loại vật liệu nền mà đặc tính của kết cấu composite sẽ khác nhau chằng hạn như khả năng chịu nhiệt, chịu tải trọng, dẫn điện,.

6 CHƯƠNG 2 • Composite nền polymer: Đây là loại composite phổ biến và rất thông dụng do đặc tính nhẹ, dễ chế tạo và tính chất cơ học tốt. Vật liệu nền polymer thường được chia làm hai loại chính là nhựa nhiệt rắn và nhựa nhiệt dẻo. Trong đó, nhựa nhiệt rắn là loại nhựa mà chỉ có khả năng gia nhiệt một lần do các thành phần cấu trúc vật liệu thay đổi nên không thể tái nóng chảy. Bên cạnh đó, nhựa nhiệt dẻo là loại nhựa mà có khả năng gia nhiệt được nhiều lần nên được ứng dụng rất nhiều trong sản xuất sản phẩm nhựa.

Vật liệu composite nền polymer thường được ứng dụng trong các lĩnh vực hàng không, ô tô, hàng hải, dụng cụ thể thao và cánh quạt điện gió.3: Ứng đụng vật liệu composite trong lĩnh vực hàng không [13] • Composite nền kim loại: Vật liệu nền bằng kim loại có rất nhiều ưu điểm như độ bền và độ cứng cao, khả năng chống mài mòn, khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt,. Tuy nhiên vật liệu nền bằng kim loại lại nặng hơn và khó chế tạo hơn rất nhiều so với nền bằng polymer. Thêm vào đó, vật liệu composite này thường được ứng dụng trong chế tạo các bộ phận phanh xe, vỏ bọc vệ tinh, bộ phận chịu nhiệt cao trong động cơ máy bay.4: Động cơ xe Honda Prelude với lòng xi lanh làm bằng vật liệu composite nền bằng nhôm [14] 7 CHƯƠNG 2 • Composite nền gốm: Vật liệu composite nền bằng gốm có khả năng chịu nhiệt cao kèm theo đó là độ cứng và khả năng chống ăn mòn tốt. Vì độ cứng cao nên vật liệu nền bằng gốm rất giòn, ngoài ra còn khó chế tạo và tốn nhiều chi phí sản xuất.

Thêm vào đó, vật liệu nền bằng gốm thường được ứng dụng trong vỏ tàu con thoi, cánh tuabin và phanh đĩa. Hàng không vũ trụ Hạt nhân Ô tô Vật liệu composite nền gốm Y sinh và Đồ bảo hộ hóa học Hình 2.5: Ứng dụng của vật liệu composite nền bằng gốm [15] - Phân loại theo vật liệu gia cường: Dựa trên cấu trúc và hình dạng khác nhau của các thành phần gia cường mà những đặc tính cơ học của vật liệu composite sẽ khác nhau. • Composite cốt sợi: Vật liệu composite được gia cường bằng sợi là loại vật liệu rất phổ biến. Sợi gia cường được chia thành ba dạng chính: sợi liên tục, sợi cắt ngắn và vải sợi.

Trong đó, sợi liên tục là những sợi có chiều dài chạy liên tục trong nền vật liệu. Từ đó giúp tăng cường độ cứng, độ bền, độ chịu kéo nén theo hướng sợi phân bố. Trong khi đó, sợi cắt ngắn thì phân bố ngẫu nhiên hoặc định hướng một phần trong cấu trúc vật liệu nền dẫn đến việc chế tạo diễn ra dễ dàng hơn nhưng đặc tính cơ học lại thấp hơn so với vật liệu gia cường bằng sợi liên tục. Cuối cùng, vải sợi là những tấm vải gia cường được dệt từ các sợi.

Tấm composite được gia cường bằng vải sợi có đặc tính cơ học đồng đều hơn theo các phương trong mặt phẳng. Các loại sợi gia cường được sử dụng phổ biến bao gồm sợi carbon, sợi thủy tinh và sợi kim loại. Thêm vào đó, vật liệu composite này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng, hàng không và ô tô. 8 CHƯƠNG 2 Hình 2.6: Dầm bê tông cốt thép Nguồn: https://structuralengineercalcs.com/reinforced-concrete-beams/ • Composite cốt hạt: Hạt gia cường trong kết cấu composite là những hạt có kích thước nhỏ, phân tán trong vật liệu nền theo định hướng nhất định hoặc ngẫu nhiên.

Vật liệu composite cốt hạt có độ cứng cao, chống mài mòn tốt, cải thiện khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt của kết cấu. Hạt gia cường thường ứng dụng phổ biến như cát trong xi măng và carbon đen trong cao su.7: Trộn cát và sỏi vào xi măng Nguồn: https://ahaco.vn/ty-le-tron-cat-va-xi-mang-chuan-trong-xay-dung.html • Composite cốt cấu trúc: Vật liệu composite không chỉ là sự kết hợp của các vật liệu mà còn có thể kết hợp các lớp vật liệu khác nhau. Vật liệu composite cốt cấu trúc có hai dạng phổ biến đó là dạng lớp và dạng bánh sandwich. Kết cấu composite dạng lớp gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau ghép lại với nhau.

Trong khi composite dạng bánh sandwich bao gồm hai lớp vỏ bên ngoài và một lớp lõi bên trong. Cả hai dạng này đều 9 CHƯƠNG 2 góp phần làm tăng độ cứng và khả năng chịu uốn của kết cấu. Vật liệu composite cốt cấu trúc được ứng dụng phổ biến trong sàn máy bay, vỏ xe tải và cửa cách âm. Lõi tổ ong Lõi nhựa polymer Lõi gỗ Lõi kim loại xốp Lõi hình ống Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Thanh Đạt (2025), Phân tích ứng xử của tấm xốp gia cường bằng các tiểu cầu graphene trên nền đàn hồi, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh.
APA 7
Lê, T. Đ. (2025). Phân tích ứng xử của tấm xốp gia cường bằng các tiểu cầu graphene trên nền đàn hồi [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/phan-tich-ung-su-tam-xop-gia-cuong-graphene-dh-su-pham-ky-thuat-tp-hcm-2025/9443644473
IEEE
T. Đ. Lê, "Phân tích ứng xử của tấm xốp gia cường bằng các tiểu cầu graphene trên nền đàn hồi," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/phan-tich-ung-su-tam-xop-gia-cuong-graphene-dh-su-pham-ky-thuat-tp-hcm-2025/9443644473

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu chuyên sâu về tấm xốp gia cường hạt nano graphene trên nền đàn hồi, mang lại giải pháp phân tích cơ học chính xác cho kết cấu vật liệu composite tiên tiến. Công trình làm rõ ứng xử uốn, dao động tự do và độ bền chịu lực dưới nhiều điều kiện biên khác nhau, hỗ trợ đắc lực cho việc tối ưu hóa cấu trúc chịu lực. Nội dung là nguồn tài liệu hữu ích cho kỹ sư cơ khí, xây dựng và hàng không vũ trụ khi phát triển vật liệu siêu nhẹ thế hệ mới. Để mở rộng kiến thức phân tích kết cấu, người đọc có thể tham khảo thêm mô hình <strong>ứng xử dầm composite thành mỏng</strong> cũng như phương pháp khảo sát ổn định cơ học trong kết cấu <strong>dầm composite bơm hơi</strong>.