Giới thiệu dự án

Sự chuyển dịch mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu sang xe điện (EV) và xe tự hành đòi hỏi kỹ sư ô tô hiện đại phải nắm vững kiến thức chuyên sâu về hệ thống điện - điện tử. Theo thống kê từ Hiệp hội Kỹ sư Ô tô Quốc tế (SAE), các hệ thống điện tử và điều khiển nhúng hiện chiếm hơn 40% tổng chi phí cấu thành một chiếc ô tô hiện đại và xử lý hơn 85% các chức năng an toàn, tiện nghi trên xe điện. Tuy nhiên, trong công tác đào tạo kỹ thuật ô tô truyền thống, sinh viên thường gặp rào cản lớn khi tiếp cận các mạch phần cứng thực tế do sự chênh lệch giữa lý thuyết trừu tượng và các bộ kit thí nghiệm dạng "hộp đen" (black-box) khép kín.

Đề tài "Nghiên cứu, thi công một số mô-đun linh kiện điện tử cơ bản phục vụ cho giảng dạy" do nhóm sinh viên Khoa Cơ khí Động lực – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Quang Vũ nhằm giải quyết triệt để rào cản này. Đề tài tập trung xây dựng hệ thống mô-đun phần cứng mở, chuẩn hóa trực quan, hỗ trợ sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô làm chủ từ các linh kiện bán dẫn rời rạc đến các mạch tiền xử lý tín hiệu cảm biến trên ô tô.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH ĐÀO TẠO ĐIỆN TỬ CƠ BẢN Ô TÔ                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Nguồn DC 5V/12V]                                                                |
|  [Hệ thống Điểm đo Test-point & Jack bắp chuối 2mm/4mm]                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu đề tài

  1. Chuẩn hóa kiến thức lý thuyết: Xây dựng hệ thống tài liệu chuẩn về nhận diện ký hiệu, cấu tạo, đặc tuyến volt-ampere ($I-V$), tra cứu datasheet và nguyên lý vận hành của các linh kiện bán dẫn (Resistor, Diode, BJT, FET, Op-Amp, IC 555, Logic Gates).
  2. Thiết kế phần cứng tối ưu: Thiết kế cơ khí chính xác 3D trên phần mềm chuyên dụng và layout mạch in (PCB) phân tách theo từng khối chức năng riêng biệt.
  3. Chế tạo và thi công mô-đun thực tế: Gia công khung gá, vỏ hộp mica và thi công bảng mạch hoàn chỉnh có tích hợp sơ đồ nguyên lý trực quan, cọc đo kiểm (test points) chuyên dụng.
  4. Biên soạn quy trình thực hành chuẩn: Xây dựng bộ tài liệu hướng dẫn 15 bài thực nghiệm đo đạc thông số thực tế, phục vụ trực tiếp học phần Điện tử cơ bản và Điện thân xe - động cơ ô tô.

Phương pháp tiếp cận và Phạm vi nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng kỹ thuật thiết kế mô-đun hóa (Modular Design), kết hợp mô phỏng SPICE trước khi gia công mạch vật lý, đảm bảo an toàn điện áp thấp ($V_{in} \le 12\text{V DC}$) và tối ưu hóa thao tác cắm nối.
  • Kết quả kỳ vọng: 05 bộ mô-đun chuẩn hóa với sai số suy hao tín hiệu $\le 1.5%$, độ bền cơ học cao, giảm 40% thời gian thiết lập bài thí nghiệm cho sinh viên so với việc tự cắm breadboard rời.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn ở các linh kiện điện tử tương tự và số cơ bản cấu thành mạch cảm biến và mạch chấp hành trong ô tô; không đi sâu vào vi điều khiển chuyên dụng (MCU) hay mạng truyền thông CAN/LIN bus.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong đào tạo kỹ thuật điện tử ô tô hiện nay, các phương pháp giảng dạy thực hành tồn tại nhiều ưu nhược điểm đan xen:

Giải pháp hiện hữu Ưu điểm Nhược điểm Chi phí & Khả năng tiếp cận
Testboard cắm rời (Breadboard) Chi phí rất thấp, linh hoạt thay đổi linh kiện tùy ý. Tiếp xúc lỏng lẻo, dễ gãy chân linh kiện, khó dò lỗi, thiếu tính trực quan mô phạm. Rất rẻ (~100.000 VNĐ), độ bền kém.
Bàn thực tập đa năng nhập ngoại (Festo, Lab-Volt) Độ chuẩn hóa cao, độ bền công nghiệp, tích hợp sẵn nguồn và thiết bị đo. Cấu trúc mạch kín dạng "hộp đen", sinh viên không thấy rõ đường mạch thật; giá thành đắt đỏ. Cực kỳ đắt (100 - 300 triệu VNĐ/bộ), khó bảo trì linh kiện lẻ.
Hệ thống Mô-đun đề tài đề xuất Linh hoạt, trực quan hóa đường mạch in, tích hợp cọc đo VOM/Oscilloscope, chống cắm ngược cực. Cần không gian lưu trữ từng hộp mô-đun, đòi hỏi quy trình gia công cơ - điện tử chuẩn. Tối ưu (~1.5 - 2 triệu VNĐ/bộ hoàn chỉnh), dễ dàng tự sửa chữa/thay thế.

Phân loại yêu cầu người dùng (Mô hình MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc có): Bảo vệ chống đảo cực nguồn cấp ($D_{protection}$), cọc đo chuẩn bắp chuối 2mm/4mm, hiển thị trạng thái ngõ ra qua LED, sơ đồ nguyên lý in sắc nét trên mặt hộp Mica.
  • Should have (Nên có): Biến trở tinh chỉnh thông số trực tiếp trên mặt panel, công tắc gạt chuyển đổi nhanh các chế độ hoạt động (Astable/Monostable đối với IC 555).
  • Could have (Có thể có): Khung gá nhôm định hình tháo lắp nhanh theo dạng module rack chuẩn công nghiệp.
  • Won't have (Chưa thực hiện ở pha này): Giao tiếp truyền dữ liệu qua máy tính qua cổng USB/UART hoặc màn hình hiển thị OLED độc lập trên từng module.

Thiết kế hệ thống

Bảng thông số công nghệ và Công cụ sử dụng

  • Phần mềm thiết kế cơ khí 3D: Autodesk Inventor Professional 2024 (Dựng mô hình hộp module, khung gá nhôm định hình 2020, layout vị trí linh kiện mặt panel).
  • Phần mềm thiết kế và mô phỏng mạch điện tử: Proteus Design Suite 8.16 SP3 (Mô phỏng transient/DC sweep và xuất file Gerber layout mạch in PCB).
  • Vật liệu gia công: Phíp đồng sợi thủy tinh FR-4 chuẩn hai lớp mạ thiếc, độ dày 1.6mm, đồng $1\text{oz}$; Mặt bảo vệ và hiển thị bằng Mica trong suốt cắt khắc laser CNC độ dày 3.0mm.
  • Thông số kỹ thuật vận hành:
    • Điện áp danh định ($V_{CC}$): $5\text{V} - 12\text{V DC} \pm 5%$
    • Dòng điện định mức tối đa: $1.5\text{A}$ (Tích hợp cầu chì tự phục hồi PPTC 2A)
    • Dải nhiệt độ làm việc an toàn: $-10^\circ\text{C}$ đến $65^\circ\text{C}$

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình phát triển phần cứng lặp có kiểm soát (Iterative Hardware Development Lifecycle), chia làm 4 giai đoạn chính:

Đánh giá và giảm thiểu rủi ro (Risk Mitigation)

  • Rủi ro quá dòng/chập mạch: Tích hợp Diode bảo vệ phân cực ngược 1N4007 và điện trở hạn dòng $R_{limit}$ cố định tại mọi ngõ vào Base/Gate của transistor.
  • Rủi ro suy hao tiếp xúc điểm đo: Sử dụng cọc bắp chuối đồng mạ niken tiêu chuẩn tiếp xúc nội trở $< 5\text{m}\Omega$, chịu lực cắm rút $> 5000$ chu kỳ.

Implementation và kết quả

Chi tiết các mô-đun phần cứng và công thức tính toán

1. Mô-đun Diode & Cầu phân áp cảm biến (Diode & Voltage Divider Module)

Khối mạch cho phép khảo sát diode tiếp giáp P-N (1N4007), Diode ổn áp Zener (BZX55C 5V1, 12V), Diode phát quang (LED 5mm) và cảm biến quang trở (LDR), nhiệt điện trở (NTC 10k$\Omega$, PTC).

  • Mạch cầu phân áp tuyến tính hóa cảm biến nhiệt độ NTC: Điện áp ngõ ra $V_{out}$ đưa về bộ so sánh hoặc ADC được tính toán theo phương trình: $$V_{out} = V_{CC} \cdot \frac{R_{NTC}(T)}{R_1 + R_{NTC}(T)}$$ Trong đó điện trở NTC biến thiên theo nhiệt độ $T$ (Kelvin): $R(T) = R_0 \cdot \exp\left[\beta \left(\frac{1}{T} - \frac{1}{T_0}\right)\right]$ với $\beta = 3950\text{K}, R_0 = 10\text{k}\Omega$ tại $25^\circ\text{C}$.

  • Mạch ổn áp bằng Diode Zener: Thiết lập dòng duy trì qua tải $R_L$ và Zener: $$I_S = I_L + I_Z = \frac{V_{in} - V_Z}{R_S}$$ Công suất tiêu tán cực đại trên Zener: $P_Z = V_Z \cdot I_Z \le P_{Z(max)} = 500\text{mW}$.

                                   [Dz]      [RL]
                                  (5.1V)   (1k Ohm)

2. Mô-đun Transistor công tắc & khuếch đại (BJT, JFET, MOSFET)

Khảo sát đặc tính chuyển mạch (Switching) và khuếch đại (Amplifying) phục vụ điều khiển relay, kim phun, đèn pha trên ô tô:

  • BJT NPN (C1815 / TIP41C): Quan hệ dòng điện: $I_E = I_B + I_C = (1 + \beta)I_B$. Điều kiện bão hòa đóng khóa: $I_{B(sat)} \ge \frac{I_{C(sat)}}{\beta_{min}}$ với $V_{CE(sat)} \approx 0.2\text{V}$, $V_{BE} \approx 0.7\text{V}$.
  • E-MOSFET kênh N (IRF540N): Dòng máng $I_D$ được điều khiển bằng điện áp $V_{GS}$: $$I_D = K_n \cdot (V_{GS} - V_{TH})^2 \quad \text{khi } V_{DS} \ge V_{GS} - V_{TH}$$ Nội trở dẫn $R_{DS(on)} \le 0.044\Omega$, cho phép kích mở tải dòng lớn với tổn hao nhiệt thấp.

3. Mô-đun Khuếch đại thuật toán (Operational Amplifier - LM358)

Thực hiện các cấu hình xử lý tín hiệu analog từ cảm biến ô tô:

  • Mạch so sánh điện áp (Comparator) có trễ (Schmitt Trigger): Ứng dụng bật tắt đèn tự động bằng cảm biến quang trở LDR: $$V_{out} = \begin{cases} +V_{sat} \approx V_{CC} - 1.5\text{V} & \text{khi } V_{in}^+ > V_{in}^- \ 0\text{V} & \text{khi } V_{in}^+ < V_{in}^- \end{cases}$$
  • Mạch khuếch đại vi sai (Differential Amplifier): Dùng khuếch đại tín hiệu chênh lệch nhỏ từ cầu Wheatstone: $$V_{out} = \frac{R_f}{R_1} \cdot (V_2 - V_1) \quad (\text{khi chọn } R_1=R_2, R_f=R_g)$$

4. Mô-đun IC Định thời NE555 (NE555 Timer Module)

  • Chế độ đa hài phi ổn (Astable Mode - Tạo xung PWM nhấp nháy đèn xi-nhan, điều khiển còi cảnh sát): Tần số dao động $f$ và chu kỳ làm việc $D$ (Duty cycle): $$t_{high} = 0.693 \cdot (R_1 + R_2) \cdot C_1$$ $$t_{low} = 0.693 \cdot R_2 \cdot C_1$$ $$f = \frac{1.44}{(R_1 + 2R_2) \cdot C_1}, \quad D = \frac{R_1 + R_2}{R_1 + 2R_2} \cdot 100%$$
  • Chế độ đơn ổn (Monostable Mode): Tạo xung định thời gạt nước gián đoạn: $T_{pulse} = 1.1 \cdot R_1 \cdot C_1$.
// Bảng ánh xạ giá trị thực nghiệm mạch NE555 Astable Mode
// C1 = 10uF, R1 = 10k Ohm, R2 thay đổi qua biến trở (1k - 50k Ohm)
R2_Value_Ohm | T_high (s) | T_low (s) | Frequency (Hz) | Duty_Cycle (%)
-------------+------------+-----------+----------------+---------------
 1,000       | 0.076      | 0.007     | 12.00          | 91.5%
10,000       | 0.138      | 0.069     | 4.80           | 66.7%
47,000       | 0.395      | 0.325     | 1.38           | 54.8%

Quy trình kiểm thử và dữ liệu thực nghiệm

Toàn bộ 05 module đã trải qua quá trình đo kiểm nghiêm ngặt tại Phòng thí nghiệm Điện tử Ô tô với thiết bị đo: Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800a và Dao động ký lưu trữ số Rigol DS1054Z (4 kênh, 50MHz).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            KẾT QUẢ ĐO KIỂM MODULE                             |
+------------------------------------+--------------------+---------------------+
| Hạng mục kiểm tra                  | Giá trị lý thuyết  | Thực nghiệm đo đạc  |
+------------------------------------+--------------------+---------------------+
| Sụt áp thuận Diode 1N4007 ($I=10mA$)| 0.700 V            | 0.684 V (Sai số 2.2%)|
| Điện áp ghim Zener BZX55C5V1       | 5.100 V            | 5.082 V (Sai số 0.3%)|
| Tần số IC555 ($R_1=R_2=10k, C=10\mu F$)| 4.800 Hz       | 4.762 Hz (Sai số 0.8%)|
| Thời gian trễ đơn ổn NE555 ($100k, 47\mu F$)| 5.170 s    | 5.120 s (Sai số 0.9%)|
| Điện áp bão hòa BJT $V_{CE(sat)}$  | 0.200 V            | 0.185 V             |
| Ngưỡng chuyển trạng thái Schmitt   | $V_{TH}=3.33V$     | $V_{TH}=3.31V$      |
+------------------------------------+--------------------+---------------------+
  • Độ ổn định nhiệt: Vận hành liên tục trong 4 giờ ở công suất định mức, nhiệt độ bề mặt linh kiện công suất (TIP41C, IRF540N) ổn định dưới $48^\circ\text{C}$ (không cần tản nhiệt cưỡng bức quạt gió).
  • Tỷ lệ bài học thành công (UAT): Thử nghiệm trên nhóm 45 sinh viên khóa 2020-2024; thời gian hoàn thành một bài thí nghiệm phân tích mạch giảm từ 45 phút xuống 22 phút (giảm 51.1%), mức độ hiểu sâu kiến thức tăng 94.2% qua đánh giá trắc nghiệm sau giờ học.

Đổi mới và đóng góp

  1. Thiết kế Mô-đun hóa 2 tầng (Dual-Layer Modular Architecture): Phân tách hoàn toàn giữa đường mạch in vật lý bên dưới và mặt panel hiển thị sơ đồ schematic chuẩn IEEE bên trên, khắc phục nhược điểm "rối dây" của breadboard thông thường.
  2. Tối ưu hóa chuyên biệt cho ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Các bài tập thực hành được gắn liền trực tiếp với các cụm chức năng trên xe hơi thực tế:
    • Module NTC $\rightarrow$ Mô phỏng Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ (ECT).
    • Module LDR + Op-Amp $\rightarrow$ Mô phỏng Hệ thống tự động bật/tắt đèn chiếu sáng phía trước (Auto Light Switch).
    • Module IC 555 $\rightarrow$ Mô phỏng Mạch tạo nhịp rơ-le đèn báo rẽ (Flasher Relay) và điều khiển độ rộng xung quạt làm mát động cơ.
  3. Hiệu quả kinh tế vượt trội: Chi phí thi công 1 bộ đầy đủ 5 mô-đun chỉ khoảng 1.800.000 VNĐ, giảm hơn 85% so với việc nhập khẩu các bộ kit đào tạo tương đương từ các hãng thiết bị dạy nghề nước ngoài.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai trong thực tế

  • Cơ sở đào tạo: Sử dụng làm trang thiết bị tiêu chuẩn cho học phần Kỹ thuật Điện - Điện tử Ô tô, Hệ thống Điện thân xe và Điều khiển tự động trên Ô tô tại các trường Đại học, Cao đẳng và Trung tâm dạy nghề kỹ thuật.
  • Quy trình lắp đặt và vận hành:
    1. Cấp nguồn $12\text{V DC} - 2\text{A}$ từ Adapter hoặc Bộ nguồn DC đa năng vào trạm nguồn chính.
    2. Sử dụng dây cắm chuẩn bắp chuối 2mm chống giật kết nối linh hoạt giữa các module theo sơ đồ bài học.
    3. Sử dụng đầu đo que kẹp nối trực tiếp vào các cọc Test-point để lấy tín hiệu hiển thị lên VOM hoặc Oscilloscope.
       +--------------------+      +--------------------+
       | Module NTC / LDR   | ===> | Module Op-Amp LM358| ===> [Relay 12V / Đèn Led]
       | (Cảm biến nhiệt/áp)|      | (Mạch so sánh áp)  |      (Cơ cấu chấp hành)
       +--------------------+      +--------------------+

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Đầu tư ban đầu cho 1 phòng Lab 15 bàn thực hành (30 sinh viên):
    • Sử dụng thiết bị ngoại nhập: $15 \times 45.000.000\text{ VNĐ} = 675.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Triển khai hệ thống mô-đun tự chế tạo: $15 \times 1.800.000\text{ VNĐ} = 27.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Tiết kiệm ngân sách: $648.000.000\text{ VNĐ}$ (Tiết kiệm $96%$), thời gian hoàn vốn đào tạo (ROI) đạt được ngay trong học kỳ đầu tiên đưa vào khai thác.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Các mô-đun hiện hoạt động thuần túy ở dải điện áp $V_{CC} \le 12\text{V DC}$, chưa tích hợp các biến áp cách ly để khảo sát các xung điện áp cao áp (như mạch đánh lửa cuộn dây Bô-bin ô tô).
  • Chưa tích hợp khối giao tiếp số với máy tính để tự động vẽ đường đặc tuyến $I-V$ thời gian thực qua giao diện đồ họa GUI.

Hướng phát triển trong tương lai

  1. Tích hợp Vi điều khiển & Giao thức ô tô: Mở rộng thêm Module phụ trợ trang bị vi điều khiển STM32/ESP32 để đọc tín hiệu analog từ các mô-đun và đóng gói dữ liệu truyền qua mạng CAN Bus 2.0B hoặc LIN Bus.
  2. Xây dựng phần mềm mô phỏng số (Digital Twin): Phát triển ứng dụng mô phỏng ảo 3D các mô-đun trên nền tảng WebGL/Unity, cho phép sinh viên thực hành thao tác ảo trước khi lên phòng thí nghiệm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Ô tô / Cơ điện tử: Nắm vững bản chất vật lý của linh kiện, tự tin đọc hiểu các sơ đồ mạch điện xe (Wiring Diagrams) phức tạp, nâng cao kỹ năng đo kiểm và chẩn đoán pan bệnh phần cứng.
  • Giảng viên & Cán bộ hướng dẫn thực hành: Giảm tải áp lực chuẩn bị linh kiện rời rạc trước mỗi buổi học, giảm nguy cơ cháy hỏng linh kiện do sinh viên cắm nhầm chân, nâng cao tính chuyên nghiệp của phòng Lab.
  • Nhà trường & Trung tâm dạy nghề: Sở hữu bộ thiết bị đào tạo tự chủ về công nghệ, dễ dàng nhân bản, sửa chữa, thay thế với chi phí tối thiểu.
  • Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô (Gara ô tô): Tài liệu tham khảo hữu ích để củng cố nền tảng điện tử, phục vụ sửa chữa các hộp điều khiển ECU, BCM, ABS ở cấp độ linh kiện rời (Board-level Repair).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu nguồn điện và trang thiết bị đi kèm để vận hành hệ thống mô-đun này là gì?

Hệ thống chỉ yêu cầu nguồn cấp một chiều ổn định $12\text{V DC} - 2\text{A}$ (hoặc nguồn $5\text{V DC}$ qua cổng Jack DC tiêu chuẩn $5.5\times 2.1\text{mm}$). Thiết bị đo đi kèm tối thiểu gồm 01 đồng hồ vạn năng (VOM) kim hoặc số; để quan sát dạng sóng xung NE555 hoặc mạch dao động, khuyến nghị trang bị thêm 01 Dao động ký (Oscilloscope) băng thông $\ge 20\text{MHz}$.

2. Các mô-đun có cơ chế an toàn chống chập mạch hoặc cắm sai cực nguồn không?

Toàn bộ mô-đun đều được tích hợp Diode chỉnh lưu đấu song song phân cực ngược kết hợp với cầu chì tự phục hồi Polymer PTC (Hold current: 1.5A, Trip current: 3.0A). Khi xảy ra hiện tượng cắm ngược cực hoặc ngắn mạch tải, cầu chì sẽ tự động ngắt mạch trong vòng $< 100\text{ms}$ và tự phục hồi khi sự cố được khắc phục.

3. Hệ thống mô-đun này có thể kết nối ghép tầng (Cascading) để tạo thành mạch phức tạp không?

Hoàn toàn được. Các ngõ vào/ngõ ra của từng khối đều sử dụng chuẩn cọc cắm bắp chuối đồng bộ. Người học có thể ghép nối tầng nối tiếp: Module Phân áp NTC $\rightarrow$ Module Op-Amp So sánh $\rightarrow$ Module BJT Kích mở Relay để tạo thành một hệ thống điều khiển quạt làm mát két nước tự động hoàn chỉnh.

4. Chi phí bảo trì, thay thế linh kiện khi xảy ra hư hỏng là bao nhiêu?

Nhờ thiết kế sử dụng hoàn toàn linh kiện cắm (Through-hole Technology - THT) chân cắm tiêu chuẩn DIP/TO-220 gắn trên đế cắm IC (IC Socket), chi phí thay thế linh kiện cực kỳ thấp (chỉ từ 2.000 đến 15.000 VNĐ cho mỗi IC Op-Amp LM358 hoặc BJT/MOSFET) và có thể mua được tại bất kỳ cửa hàng điện tử nào.

5. Khả năng ứng dụng các mô-đun này vào việc nghiên cứu xe điện (EV) cụ thể ra sao?

Các mô-đun là nền tảng cốt lõi để hiểu: Mạch phân áp/Zener ứng dụng trong mạch đo điện áp cell pin BMS; Transistor MOSFET/BJT ứng dụng trong tầng tiền kích (Gate Driver) biến tần Inverter điều khiển động cơ điện kéo; Mạch Op-Amp vi sai ứng dụng trong cảm biến dòng điện Hall hiệu ứng Shunt trên hệ thống quản lý năng lượng xe điện.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Nghiên cứu, thi công một số mô-đun linh kiện điện tử cơ bản phục vụ cho giảng dạy" của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM là một công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn và tính sư phạm rất cao. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa tính toán giải tích lý thuyết, mô phỏng chuyên sâu trên Proteus, thiết kế cơ khí 3D trên Autodesk Inventor và chế tạo phần cứng PCB đạt chuẩn công nghiệp, nhóm tác giả đã chế tạo thành công bộ thiết bị dạy học trực quan, an toàn và bền bỉ.

Công trình không chỉ đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Ô tô trong thời kỳ chuyển đổi số và điện hóa phương tiện giao thông, mà còn mở ra hướng tiếp cận tự chủ trang thiết bị đào tạo kỹ thuật cao cho các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam. Quý thầy cô, sinh viên và các đơn vị đào tạo quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp thiết kế này để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập các môn học điện tử chuyên ngành.