Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và việc ký kết các hiệp định thương mại như TPP (04/02/2016) cùng sự hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (31/12/2015), ngành nông nghiệp Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu cây trồng nhằm phục vụ xuất khẩu. Cùng với xoài, thanh long và chôm chôm, cây nhãn (Dimocarpus longan Lour.) là một trong những đối tượng cây ăn trái có giá trị kinh tế cao, đóng góp quan trọng vào cơ cấu trái cây xuất khẩu.

Tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, hai giống nhãn chủ lực được trồng tập trung tại huyện Đất Đỏ và huyện Xuyên Mộc là nhãn Xuồng cơm vàng và nhãn Edor:

  • Nhãn Xuồng cơm vàng: Giống nhãn bản địa có nguồn gốc tại địa phương, từng đạt giải cao nhất tại Hội thi "Trái cây ngon" do Viện Nghiên cứu Cây ăn quả miền Nam (SOFRI) tổ chức năm 1998 và được Cục Sở hữu Trí tuệ cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hàng hóa "Nhãn Xuồng cơm vàng BR – VT" ngày 15/06/2006. Giống có phẩm chất quả to (16–25 g/trái), cùi dày, thịt ráo, độ Brix từ 21–24%, năng suất đạt 18–20 tấn/ha.
  • Nhãn Edor: Giống du nhập từ miền Bắc Thái Lan vào cuối thập niên 1990 nhằm thay thế giống nhãn tiêu da bò bị bệnh chổi rồng. Giống này có tỷ lệ thịt quả ăn được chiếm 71%, năng suất từ 17–18 tấn/ha (cây 7–8 năm tuổi) và có thể đạt 25–30 tấn/ha (cây trên 10 năm tuổi).

Mặc dù mang lại hiệu quả kinh tế cao, sản xuất nhãn tại Bà Rịa – Vũng Tàu đang đối mặt với sự sụt giảm năng suất và chất lượng nghiêm trọng do các loài sâu hại tấn công. Trong đó, ruồi đục trái (Bactrocera dorsalis) là dịch hại nguy hiểm nhất, có nguy cơ làm thất thu đến 100% năng suất nếu không phòng trừ kịp thời, đồng thời là đối tượng kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Trung Quốc và Hoa Kỳ. Do dữ liệu điều tra thực địa về thành phần loài, quy luật phát sinh và đặc điểm hình thái của sâu hại tại địa phương còn hạn chế, đề tài "Điều tra thành phần sâu hại trái nhãn và mức độ gây hại của sâu hại chính trên trái nhãn tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Cung cấp cơ sở khoa học về thành phần loài và tình hình gây hại của côn trùng trên trái nhãn Xuồng cơm vàng và nhãn Edor, phục vụ xây dựng biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  2. Nội dung và nhiệm vụ cụ thể:
    • Nội dung 1: Xác định thành phần các loài sâu hại trên giống nhãn Xuồng cơm vàng tại huyện Đất Đỏ và nhãn Edor tại huyện Xuyên Mộc.
    • Nội dung 2: Đánh giá mức độ gây hại, tỷ lệ chùm trái bị hại và diễn biến mật số của sâu hại chính qua các giai đoạn phát triển của trái.
    • Nội dung 3: Khảo sát đặc điểm hình thái và cấu tạo giải phẫu phục vụ định danh loài sâu hại chính (Bactrocera dorsalis) trên 2 giống nhãn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Côn trùng gây hại trên trái nhãn, tập trung vào sâu hại chính trên vườn nhãn Xuồng cơm vàng và nhãn Edor.
  • Phạm vi không gian: Vườn nhãn Xuồng cơm vàng tại xã Long Mỹ (huyện Đất Đỏ) và vườn nhãn Edor tại xã Hòa Hiệp (huyện Xuyên Mộc), tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Các phân tích hình thái học và định danh chuyên sâu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 08/2022 đến tháng 02/2023 (tập trung vào vụ mùa mưa năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu phân loại

  • Cơ sở thực vật học và dinh dưỡng: Khóa luận áp dụng phân loại thực vật học của Hoàng Thị Sản (2009) xếp cây nhãn thuộc chi Dimocarpus, loài Dimocarpus longan Lour., họ Bồ hòn (Sapindaceae); dẫn chiếu số liệu sinh hóa và dinh dưỡng cùi nhãn theo Wong và Saichol (1991).
  • Tiêu chuẩn và khóa định danh côn trùng: Giám định hình thái ruồi đục quả tuân thủ Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12709-2-9:2020; đối chiếu khóa phân loại ruồi đục trái họ Tephritidae của White và Elson-Harris (1992); cùng các tài liệu côn trùng học nông nghiệp chuyên ngành của PGS.TS. Nguyễn Thị Thu Cúc (1997, 2000, 2015).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra đồng ruộng

  • Phương pháp chọn điểm và bố trí điều tra:
    • Mỗi giống nhãn khảo sát 5 vườn ở giai đoạn kinh doanh (cây 6–7 năm tuổi, diện tích tối thiểu 0,5 ha/vườn).
    • Trên mỗi vườn, chọn ngẫu nhiên 5 cây theo 2 đường chéo góc (cách mép hàng cây ngoài cùng). Mỗi cây quan sát 4 hướng tán, mỗi hướng chọn 3 chùm trái (tương ứng 40–60 chùm trái/điểm khảo sát).
    • Điều tra diễn biến mật độ sâu hại chính tại 3 trong số 5 vườn khảo sát.
  • Thời điểm điều tra: Thực hiện qua 4 mốc sinh trưởng của trái: 30 ngày trước thu hoạch (30 TTH), 15 ngày trước thu hoạch (15 TTH), thời điểm thu hoạch, và thời điểm kết thúc thu hoạch.
  • Phương pháp thu thập và định danh phòng thí nghiệm:
    • Mẫu trái có triệu chứng gây hại được thu gom vào hộp định lượng, bảo quản trong thùng xốp hạ nhiệt và chuyển về phòng thí nghiệm.
    • Xử lý mẫu tiêu bản bằng cồn 70% hoặc dung dịch NaOH 10%. Sử dụng kim côn trùng bóc tách cấu trúc giải phẫu đầu, móc miệng và đĩa lỗ thở sau của ấu trùng.
    • Thiết bị quan sát gồm kính lúp soi nổi (độ phóng đại 10x–63x) và kính hiển vi quang học (độ phóng đại 40x–1000x).
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ chùm trái / trái bị hại (%): $$\text{Tỷ lệ bị hại (%)} = \left( \frac{\text{Số trái (hoặc chùm trái) bị hại}}{\text{Tổng số trái (hoặc chùm trái) điều tra}} \right) \times 100$$
    • Tần suất xuất hiện sâu hại (%) và mật số ấu trùng trung bình (cá thể/trái).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp, tính giá trị trung bình (TB), độ lệch chuẩn (SD), kiểm định thống kê so sánh $T\text{-test}$ qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu về cây nhãn và dịch hại côn trùng:

  • Đặc điểm sinh học và sinh thái cây nhãn: Tổng kết nguồn gốc từ miền Nam Trung Quốc và Tây Nam Ấn Độ; phân tích cấu tạo rễ nấm ăn sâu 2–3 m, chu kỳ ra đọt, đặc tính chùm hoa tụ tán và yêu cầu nhiệt độ thụ phấn (20–27°C). Trình bày điều kiện tự nhiên, thổ nhưỡng (đất cát giồng, đất đen, đất đỏ bazan) và khí hậu cận xích đạo của hai huyện Đất Đỏ và Xuyên Mộc.
  • Đặc tính 2 giống nhãn nghiên cứu: Phân tích phẩm chất thương phẩm của nhãn Xuồng cơm vàng (vỏ dày, thịt ráo giòn, ít nứt) và nhãn Edor (năng suất cao, cơm dày nhưng vỏ mỏng, dễ nứt khi gặp mưa).
  • Tổng quan thành phần côn trùng gây hại: Mô tả đặc điểm sinh học và triệu chứng gây hại của 11 loài côn trùng trên nhãn, bao gồm: sâu đục gân lá (Conopomorpha litchiella), sâu đục hột (Duedorix epijarbas), vạt sành (Phaneroptera furcifera), xén tóc đục thân (Batocera rufomaculata), ruồi đục trái (Bactrocera dorsalis), bọ xít nhãn (Tessaratoma papillosa), sâu đục trái (Conogethes punctiferalis), nhện lông nhung (Eriophyes sp.), sâu đục cuống trái (Conopomorpha sinensis), rệp sáp (Planococcus lilacinus), và sâu róm (Euproctis sp.).

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết khung nghiên cứu gồm 3 nội dung chính; địa bàn thực địa tại xã Long Mỹ (Đất Đỏ) và xã Hòa Hiệp (Xuyên Mộc); quy trình lấy mẫu ngẫu nhiên trên đường chéo góc; kỹ thuật bảo quản mẫu côn trùng trong cồn 70% và quy trình giám định giải phẫu ấu trùng ruồi đục quả theo tiêu chuẩn TCVN 12709-2-9:2020.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

1. Thành phần loài côn trùng gây hại trên trái nhãn

Khảo sát thực địa đã ghi nhận 9 loài/dạng côn trùng gây hại thuộc 4 bộ và 7 họ trên nhãn Xuồng cơm vàng tại huyện Đất Đỏ; và 5 loài thuộc 4 bộ, 5 họ trên nhãn Edor tại huyện Xuyên Mộc.

STT Tên thông thường Tên khoa học Bộ (Order) Họ (Family) Tần suất trên nhãn Xuồng Tần suất trên nhãn Edor
1 Ruồi đục trái Bactrocera dorsalis Hendel Diptera Trypetidae ++++ (79,56%) ++++ (92,50%)
2 Rệp sáp Planococcus lilacinus Cockerell Hemiptera Pseudococcidae ++ (23,43%) ++ (15,44%)
3 Rệp sáp phấn Pseudococcus sp. Hemiptera Pseudococcidae + -
4 Bọ xít nhãn Tessaratoma papillosa Drury Hemiptera Tessaratomidae + (1,18%) -
5 Ngâu Protaetia sp. Coleoptera Scarabaeidae ++ (7,36%) +
6 Sâu đục trái Conogethes punctiferalis Guenée Lepidoptera Crambidae ++ (6,81%) + (4,75%)
7 Sâu đục cuống Conopomorpha sinensis Bradley Lepidoptera Gracillariidae + +
8 Sâu róm Euproctis sp. Lepidoptera Lymantriidae + (1,63%) -
9 Sâu róm nâu Dasychira sp. Lepidoptera Lymantriidae + +

Ghi chú: (++++): Rất phổ biến (>50%); (++): Khá phổ biến (5–<30%); (+): Rất ít xuất hiện (<5%); (-): Không ghi nhận.

2. Mức độ và diễn biến gây hại của sâu hại chính

  • Diễn biến tỷ lệ chùm trái bị hại chung: Ở thời điểm 30 TTH, tỷ lệ chùm trái bị sâu hại dao động từ 15–20%. Tỷ lệ này tăng liên tục và đạt đỉnh vào thời điểm thu hoạch (35,67% trên nhãn Xuồng cơm vàng và 47,67% trên nhãn Edor), sau đó giảm dần vào giai đoạn kết thúc thu hoạch (xuống 28,50% trên nhãn Xuồng và 38,42% trên nhãn Edor).
  • Diễn biến tỷ lệ hại do ruồi đục trái (Bactrocera dorsalis): Ruồi đục trái là đối tượng gây hại chủ lực trên cả 2 giống. Mức độ hại tăng mạnh từ 15 TTH đến khi thu hoạch do trái tích lũy hàm lượng đường cao và vỏ mỏng đi. Tại thời điểm thu hoạch, tỷ lệ chùm bị ruồi đục trái đạt 34,83% trên nhãn Xuồng và 47,33% trên nhãn Edor.
Giai đoạn điều tra Tỷ lệ chùm bị sâu hại chung (%) Tỷ lệ chùm bị ruồi đục trái (%)
Nhãn Xuồng Nhãn Edor Nhãn Xuồng Nhãn Edor
30 ngày trước thu hoạch ~15,00 ~20,00 14,17 18,50
15 ngày trước thu hoạch 22,33 28,67 21,50 27,83
Thu hoạch 35,67 47,67 34,83 47,33
Kết thúc thu hoạch 28,50 38,42 28,17 37,75
  • Mật số ấu trùng trong trái tại thời điểm thu hoạch:
    • Trái nhãn bị hại ghi nhận mật số sâu hại trung bình từ 7,34–8,42 cá thể/trái.
    • Ấu trùng B. dorsalis chiếm ưu thế tuyệt đối với mật số 5,84 cá thể/trái trên nhãn Xuồng (chiếm 79,56% tổng số sâu hại trong trái) và 7,38 cá thể/trái trên nhãn Edor (chiếm 87,65%). Mật số trên nhãn Edor cao hơn rõ rệt do đặc tính vỏ mỏng và hiện tượng nứt trái trong mùa mưa.

3. Đặc điểm hình thái và giải phẫu định danh ruồi đục trái (Bactrocera dorsalis)

  • Kích thước ấu trùng qua các tuổi: Ấu trùng trải qua 3 tuổi với sự phát triển tăng vọt ở tuổi 3. Do hàm lượng đường tích lũy trong cùi nhãn Xuồng cơm vàng cao hơn nhãn Edor, ấu trùng phát triển trên nhãn Xuồng có kích thước lớn hơn ở tuổi 1 và tuổi 3 với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê cao.
Tuổi ấu trùng Chỉ tiêu kích thước Trên nhãn Xuồng (TB ± SD) Trên nhãn Edor (TB ± SD) Giá trị $P$ ($t\text{-Test}$) Mức ý nghĩa
Tuổi 1 Chiều dài (mm)
Chiều rộng (mm)
$2,17 \pm 0,21$
$0,26 \pm 0,05$
$1,94 \pm 0,23$
$0,37 \pm 0,45$
$0,00070$
$0,05000$
** (Rất có ý nghĩa)
* (Có ý nghĩa)
Tuổi 2 Chiều dài (mm)
Chiều rộng (mm)
$2,96 \pm 0,07$
$0,44 \pm 0,04$
$2,99 \pm 0,20$
$0,41 \pm 0,07$
$0,36000$
$0,04000$
Không ý nghĩa
* (Có ý nghĩa)
Tuổi 3 Chiều dài (mm)
Chiều rộng (mm)
$5,19 \pm 0,41$
$0,65 \pm 0,05$
$4,55 \pm 0,40$
$0,62 \pm 0,10$
$0,00004$
$0,06000$
** (Rất có ý nghĩa)
Không ý nghĩa
  • Đặc điểm giải phẫu định danh loài:
    • Thành trùng: Kích thước dài khoảng 7 mm; lưng ngực giữa có 2 vệt vàng dọc, lưng ngực sau có 1 vệt vàng ngang xếp thành hình chữ "U"; mặt lưng bụng có 2 vệt đen đậm tạo thành hình chữ "T" đặc trưng.
    • Ấu trùng: Dạng giòi hình trụ thon dài, màu trắng ngà, không chân. Móc miệng hóa cứng, bản rộng, không có răng cưa, vùng sau móc miệng không có cổ, mấu lồi đỉnh tròn.
    • Lỗ thở và hậu môn: Lỗ hậu môn sau phân thùy rõ rệt; đốt bụng thứ 8 tròn và có gờ; đĩa lỗ thở sau có các túm lông phân bố ở phía trên và phía dưới.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

  1. Xác định được danh mục gồm 9 loài/dạng côn trùng gây hại trên nhãn Xuồng cơm vàng (Đất Đỏ) và 5 loài trên nhãn Edor (Xuyên Mộc). Ruồi đục trái (Bactrocera dorsalis) là loài gây hại quan trọng nhất với tần suất bắt gặp đạt từ 79,56% đến 92,50%.
  2. Tỷ lệ chùm trái bị hại đạt đỉnh điểm vào giai đoạn thu hoạch (35,67% trên nhãn Xuồng và 47,67% trên nhãn Edor). Trong các trái bị hại, ấu trùng B. dorsalis chiếm tỷ lệ áp đảo từ 79,56% đến 87,65% tổng số sâu non hiện diện.
  3. Chứng minh ảnh hưởng của ký chủ lên kích thước sinh học của ấu trùng: cùi nhãn Xuồng cơm vàng giàu dinh dưỡng hơn giúp ấu trùng tuổi 1 ($2,17\text{ mm}$) và tuổi 3 ($5,19\text{ mm}$) có chiều dài lớn hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,001$) so với ấu trùng cùng tuổi trên nhãn Edor ($1,94\text{ mm}$ và $4,55\text{ mm}$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Vệ sinh đồng ruộng: Thu gom và tiêu hủy toàn bộ tàn dư trái bị rụng hoặc thối hỏng dưới tán cây nhằm cắt đứt nguồn thức ăn và nơi hóa nhộng trong đất của dòi.
  • Quản lý ký chủ phụ: Kiểm soát chặt chẽ mật độ ruồi đục trái trên các cây ăn trái trồng xen hoặc lân cận vườn nhãn có phổ ký chủ rộng như mít, xoài, ổi, khế và các loại cây họ bầu bí.
  • Thời điểm can thiệp: Tập trung triển khai các biện pháp dẫn dụ bả protein hoặc phòng trừ đồng loạt từ giai đoạn 30 ngày trước thu hoạch khi trái bắt đầu vào giai đoạn chín và tích lũy đường.

Đóng góp mới của khóa luận

Khóa luận cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm chi tiết về thành phần côn trùng hại trái nhãn tại 2 vùng chuyên canh Đất Đỏ và Xuyên Mộc; đồng thời hoàn thiện bộ số liệu đo đạc kích thước vi học và giải phẫu cấu tạo móc miệng, lỗ thở sau của Bactrocera dorsalis theo tiêu chuẩn TCVN 12709-2-9:2020 trên 2 giống nhãn kinh tế của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian điều tra chỉ tập trung trong 7 tháng (từ tháng 08/2022 đến tháng 02/2023), chủ yếu phản ánh tình hình sâu hại trong vụ mùa mưa năm 2022, chưa so sánh đối chứng với mùa khô hoặc chu kỳ cả năm.
    • Không gian khảo sát giới hạn tại 2 xã (xã Long Mỹ thuộc huyện Đất Đỏ và xã Hòa Hiệp thuộc huyện Xuyên Mộc).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng điều tra biến động mật số ruồi đục trái qua các mùa vụ trong năm và trên các vùng sinh thái lân cận của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
    • Khảo sát sâu hơn về thành phần thiên địch tự nhiên của ruồi đục quả và thử nghiệm hiệu lực của các dòng bẫy bả sinh học, thuốc BVTV sinh học trên đồng ruộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Côn trùng học ứng dụng làm tài liệu tham khảo cho các đề tài điều tra dịch hại cây ăn trái.
    • Cán bộ kỹ thuật tại các Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật, Trạm Khuyến nông địa phương phục vụ công tác dự tính, dự báo dịch hại.
    • Nông hộ canh tác nhãn Xuồng cơm vàng và Edor tại khu vực Đông Nam Bộ và Đồng bằng Sông Cửu Long.
  • Các nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình bóc tách tiêu bản giải phẫu đầu, móc miệng và đĩa lỗ thở của ấu trùng ruồi đục quả phục vụ định danh loài.
    • Dữ liệu định lượng về động thái gây hại theo tuổi trái và bảng thông số kích thước cơ thể ấu trùng qua 3 tuổi sinh trưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Loài sâu hại nào chiếm ưu thế và gây tổn thất kinh tế lớn nhất trên trái nhãn tại Bà Rịa – Vũng Tàu? Ruồi đục trái (Bactrocera dorsalis Hendel, họ Trypetidae) là loài gây hại quan trọng nhất, xuất hiện với tần suất bắt gặp từ 79,56% (trên nhãn Xuồng cơm vàng) đến 92,50% (trên nhãn Edor) và chiếm từ 79,56% đến 87,65% tổng số cá thể côn trùng hại phân lập được trong trái.

2. Tại sao tỷ lệ chùm trái bị sâu hại trên nhãn Edor lại cao hơn đáng kể so với nhãn Xuồng cơm vàng? Nhãn Edor có đặc tính vỏ mỏng và dễ nứt khi gặp thời tiết mưa nhiều trong vụ mùa mưa, tạo điều kiện thuận lợi cho ruồi đục trái và các loại nấm khuẩn xâm nhiễm đẻ trứng. Trong khi đó, nhãn Xuồng cơm vàng có vỏ dày hơn và tỷ lệ nứt trái rất thấp.

3. Giai đoạn nào trái nhãn dễ bị ruồi đục trái tấn công nặng nhất và nguyên nhân là gì? Mức độ gây hại đạt đỉnh tại thời điểm thu hoạch (34,83% trên nhãn Xuồng và 47,33% trên nhãn Edor). Nguyên nhân do thời kỳ này trái tích lũy trữ lượng đường cao, cùi dày lên trong khi vỏ mỏng dần, đồng thời mùi chua từ các vết chích của trái bị nhiễm khuẩn trước đó tạo sự dẫn dụ hóa học mạnh đối với ruồi trưởng thành đến đẻ trứng.

4. Vì sao kích thước ấu trùng Bactrocera dorsalis tuổi 1 và tuổi 3 trên nhãn Xuồng cơm vàng lại lớn hơn trên nhãn Edor? Do phẩm chất thịt quả của nhãn Xuồng cơm vàng có độ Brix cao hơn (21–24%), cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào hơn giúp ấu trùng ruồi tăng trưởng chiều dài vượt trội ($5,19\text{ mm}$ so với $4,55\text{ mm}$ ở tuổi 3, khác biệt có ý nghĩa thống kê với $P = 0,00004$).

5. Nhận diện loài Bactrocera dorsalis trưởng thành dựa vào các đặc điểm hình thái then chốt nào? Thành trùng có kích thước khoảng 7 mm; mặt lưng của đốt ngực giữa có 2 vệt màu vàng chạy dọc kết hợp với 1 vệt vàng ngang ở lưng ngực sau tạo thành hình chữ "U"; mặt lưng bụng có 2 vệt màu đen đậm giao nhau tạo thành hình chữ "T" rõ rệt.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Chau Sóc Pha Nút đã hoàn thành toàn diện các nội dung điều tra thực địa và giám định thực nghiệm về thành phần sâu hại trái nhãn tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Công trình xác định ruồi đục trái Bactrocera dorsalis là dịch hại then chốt, gây hại nghiêm trọng nhất vào thời điểm thu hoạch trên cả hai giống nhãn Xuồng cơm vàng và nhãn Edor. Các dẫn liệu hình thái học giải phẫu vi thể và số liệu diễn biến mật độ cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho việc xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), góp phần bảo vệ năng suất và đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch xuất khẩu cho vùng chuyên canh nhãn địa phương.