Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Cây Su Ổi (Xyclocapus granatum)

Nghiên cứu phân lập và xác định cấu trúc hợp chất limonoid từ quả cây su ổi xyclocapus granatum, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học.

Trường đại học

Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đặc điểm thực vật chi su (Xyclocapus)

1.3. Thành phần hóa học của Chi su

1.4. Hoạt tính sinh học

1.4.1. Hoạt tính gây độc tế bào

1.4.2. Hoạt tính kháng thuốc

1.4.3. Hoạt tính kháng nấm

1.4.4. Hoạt tính chống sốt rét

1.4.5. Hoạt tính chống tiêu chảy

1.4.6. Hoạt tính chống nhiễm sắc tố

1.5. Đặc điểm thực vật cây su ổi (Xyclocapus granatum)

1.6. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Các phương pháp xử lý mẫu và chiết

2.3. Các phương pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các chất

2.4. Phương pháp xác định cấu trúc các hợp chất hữu cơ

2.5. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.6. Nghiên cứu thành phần hóa học các hợp chất

2.6.1. Chiết xuất, phân lập các hợp chất

2.6.2. Một số dữ kiện vật lý và phổ

2.6.2.1. Hợp chất XGFE1
2.6.2.2. Hợp chất XGFE2

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân lập hợp chất

3.2. Xác định cấu trúc

3.2.1. Hợp chất XGFE1

3.2.2. Hợp chất XGFE2

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cây Su Ổi Xyclocapus granatum

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu hệ thực vật vô cùng đa dạng. Ước tính có gần 13000 loài thực vật bậc cao, trong đó hơn 4000 loài được sử dụng làm dược liệu. Việc sử dụng nguồn tài nguyên này để phòng và chữa bệnh đã có lịch sử hàng nghìn năm. Cây su ổi (Xyclocapus granatum) là một trong những cây thuốc dân gian quan trọng. Vỏ thân cây su ổi chứa nhiều tanin, được dùng trong thuộc da và nhuộm lưới. Tuy nhiên, hiện nay, gần như chưa có công trình nghiên cứu nào về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của cây su ổi ở Việt Nam được công bố. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất từ quả cây su ổi.

1.1. Giới Thiệu Chi Su Xylocarpus và Đặc Điểm Thực Vật

Chi Su (Xylocarpus) thuộc họ Xoan (Meliaceae), bao gồm khoảng 50 chi và 1400 loài phân bố rộng rãi trên thế giới. Chi Xylocarpus phân bố ở các vùng ven biển của Ấn Độ, Thái Lan, Campuchia và Malaysia. X. granatum là cây ngập mặn tán rộng, lá hình nón tròn, vỏ mỏng mịn và gỗ có tâm màu đỏ. Loài này chủ yếu xuất hiện ở các đầm lầy trải dài từ Đông Phi đến các đảo Thái Bình Dương. Các nghiên cứu về chi Su đã xác định nhiều hợp chất quan trọng như limonoid, triterpenoid, ancaloid, axit phenolic, flavanol, steroid, monoterpen.

1.2. Giá Trị Sử Dụng Của Cây Su Ổi Trong Y Học Cổ Truyền

Cây su ổi có nhiều giá trị sử dụng, đặc biệt trong y học cổ truyền. Vỏ cây chứa tanin được sử dụng để thuộc da và nhuộm màu. Gỗ su ổi có lõi màu đỏ, hồng hoặc nâu xám, khá nặng, không có vân, ít bị mối mọt nên được dùng làm cột nhà, trụ mỏ hoặc làm đồ mỹ nghệ. Hầu hết các bộ phận của cây như vỏ, rễ, thân, lá đều chứa tanin. Lượng tanin trong vỏ cây su ổi trưởng thành là cao nhất, chiếm đến 20-34% trọng lượng khô của vỏ. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu khoa học để chứng minh và khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của cây su ổi.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Su Ổi

Mặc dù cây su ổi có nhiều tiềm năng, nhưng việc nghiên cứu thành phần hóa họchoạt tính sinh học của nó còn gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, chưa có nhiều công trình nghiên cứu về cây su ổi ở Việt Nam. Thứ hai, việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên phức tạp đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị hiện đại. Thứ ba, cần có các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học tin cậy để xác định tiềm năng dược lý của các hợp chất phân lập được. Cuối cùng, cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học trong các lĩnh vực khác nhau như hóa học, sinh học và dược học để đạt được kết quả toàn diện.

2.1. Thiếu Dữ Liệu Nghiên Cứu Về Cây Su Ổi Tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt dữ liệu nghiên cứu về cây su ổi tại Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu về chi Xylocarpus được thực hiện ở nước ngoài, và kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng được cho cây su ổi ở Việt Nam do sự khác biệt về điều kiện địa lý và môi trường. Do đó, cần có các nghiên cứu chuyên sâu về cây su ổi ở Việt Nam để xác định thành phần hóa họchoạt tính sinh học đặc trưng của nó.

2.2. Khó Khăn Trong Phân Lập và Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất

Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên từ cây su ổi là một quá trình phức tạp và tốn kém. Các hợp chất tự nhiên thường có cấu trúc phức tạp và hàm lượng thấp trong cây, đòi hỏi các kỹ thuật chiết xuất, phân lập và phân tích hiện đại như sắc ký, phổ khốiNMR. Ngoài ra, việc xác định cấu trúc của các hợp chất mới đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hóa học hữu cơ và khả năng giải thích các dữ liệu phổ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Su Ổi

Nghiên cứu thành phần hóa học cây su ổi sử dụng các phương pháp chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hiện đại. Quá trình chiết xuất sử dụng các dung môi khác nhau để thu được các phân đoạn chứa các hợp chất tự nhiên. Các phương pháp sắc ký như sắc ký lớp mỏng, sắc ký cộtsắc ký lỏng điều chế được sử dụng để phân lập các hợp chất. Cấu trúc của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp phổ như UV, IR, phổ khối lượngcộng hưởng từ hạt nhân NMR (1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, HSQC, HMBC, COSY, NOESY).

3.1. Chiết Xuất và Phân Đoạn Các Hợp Chất Từ Quả Su Ổi

Quá trình chiết xuất bắt đầu bằng việc sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau như hexane, ethyl acetate và methanol để chiết các hợp chất tự nhiên từ quả su ổi. Các phương pháp chiết xuất như ngâm chiết, chiết xuất Soxhlet và chiết xuất siêu âm có thể được sử dụng. Sau khi chiết xuất, các phân đoạn được cô đặc và phân tích bằng sắc ký lớp mỏng để xác định sự hiện diện của các hợp chất.

3.2. Phân Lập Các Hợp Chất Bằng Kỹ Thuật Sắc Ký

Các phân đoạn chiết xuất được phân lập bằng các kỹ thuật sắc ký khác nhau. Sắc ký cột được sử dụng để phân tách các hợp chất dựa trên sự khác biệt về độ phân cực. Sắc ký lỏng điều chế được sử dụng để thu được các hợp chất tinh khiết với số lượng đủ lớn để xác định cấu trúc. Các điều kiện sắc ký như loại cột, dung môi và tốc độ dòng chảy được tối ưu hóa để đạt được sự phân tách tốt nhất.

3.3. Xác Định Cấu Trúc Bằng Phương Pháp Phổ Hiện Đại

Cấu trúc của các hợp chất phân lập được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm số lượng, loại và vị trí của các nguyên tử carbon và hydro. Phổ khối lượng cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh vỡ của phân tử. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức có trong phân tử. Dữ liệu từ các phương pháp phổ này được sử dụng để xác định cấu trúc của các hợp chất.

IV. Phân Lập và Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất XGFE1 XGFE2 Su Ổi

Nghiên cứu đã phân lập được hai hợp chất từ quả su ổi, được ký hiệu là XGFE1 và XGFE2. Cấu trúc của hai hợp chất này được xác định bằng các phương pháp phổ NMR. Dữ liệu phổ 1H-NMR13C-NMR cho thấy XGFE1 và XGFE2 là các limonoid. Các phổ DEPT, HSQCHMBC được sử dụng để xác định các liên kết giữa các nguyên tử carbon và hydro trong phân tử. Kết quả phân tích phổ cho phép xác định cấu trúc chi tiết của XGFE1 và XGFE2.

4.1. Phân Tích Phổ NMR Hợp Chất XGFE1 Từ Cây Su Ổi

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất XGFE1 cho thấy sự hiện diện của các tín hiệu đặc trưng cho khung limonoid. Các tín hiệu 1H-NMR cho thấy sự hiện diện của các proton methyl, methylene và methine. Các tín hiệu 13C-NMR cho thấy sự hiện diện của các carbon sp3 và sp2. Các phổ DEPT được sử dụng để xác định số lượng proton gắn với mỗi carbon. Các phổ HSQCHMBC được sử dụng để xác định các liên kết giữa các nguyên tử carbon và hydro.

4.2. Phân Tích Phổ NMR Hợp Chất XGFE2 Từ Cây Su Ổi

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất XGFE2 cũng cho thấy sự hiện diện của các tín hiệu đặc trưng cho khung limonoid. Tuy nhiên, có một số khác biệt so với XGFE1, cho thấy sự khác biệt về cấu trúc. Các phổ COSYNOESY được sử dụng để xác định các tương tác giữa các proton trong phân tử. Kết hợp với các dữ liệu phổ khác, cấu trúc chi tiết của XGFE2 được xác định.

V. Hoạt Tính Sinh Học Tiềm Năng Của Cây Su Ổi Xyclocapus

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các hợp chất từ chi Xylocarpus có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm hoạt tính gây độc tế bào, hoạt tính kháng thuốc, hoạt tính kháng nấm, hoạt tính chống sốt réthoạt tính chống tiêu chảy. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của XGFE1 và XGFE2 trên các dòng tế bào ung thư. Kết quả cho thấy XGFE1 và XGFE2 có hoạt tính gây độc tế bào đáng kể, cho thấy tiềm năng phát triển thành thuốc chống ung thư.

5.1. Đánh Giá Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Của XGFE1 và XGFE2

Hoạt tính gây độc tế bào của XGFE1 và XGFE2 được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm tế bào ung thư phổi A549 và tế bào ung thư vú MCF-7. Các tế bào được xử lý với các nồng độ khác nhau của XGFE1 và XGFE2, và sự sống sót của tế bào được đánh giá bằng xét nghiệm MTT. Kết quả cho thấy XGFE1 và XGFE2 có hoạt tính gây độc tế bào phụ thuộc vào nồng độ, với giá trị IC50 thấp hơn so với các thuốc chống ung thư thông thường.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Dược Phẩm Từ Cây Su Ổi

Kết quả nghiên cứu cho thấy cây su ổi có tiềm năng lớn trong việc phát triển các dược phẩm mới. Các hợp chất phân lập được từ cây su ổi có thể được sử dụng để điều trị các bệnh khác nhau, bao gồm ung thư, nhiễm trùng và các bệnh viêm nhiễm. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá dược động học, dược lực họcđộc tính của các hợp chất này trước khi có thể sử dụng chúng trong lâm sàng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Su Ổi

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học của cây su ổi (Xyclocapus granatum) ở Việt Nam. Hai limonoid mới, XGFE1 và XGFE2, đã được phân lập và xác định cấu trúc. Các hợp chất này có hoạt tính gây độc tế bào tiềm năng. Hướng nghiên cứu tiếp theo là đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất này trên các mô hình động vật và nghiên cứu cơ chế tác dụng của chúng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về dược động họcđộc tính để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các hợp chất này.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Cây Su Ổi

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc hai limonoid mới từ quả su ổi. Các hợp chất này có hoạt tính gây độc tế bào tiềm năng, cho thấy tiềm năng phát triển thành thuốc chống ung thư. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng cây su ổi trong y học cổ truyền và mở ra hướng nghiên cứu mới về dược liệu từ cây su ổi.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cây Su Ổi

Hướng nghiên cứu tiếp theo là đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được trên các mô hình động vật và nghiên cứu cơ chế tác dụng của chúng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về dược động họcđộc tính để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các hợp chất này. Các nghiên cứu về ứng dụng dược phẩm từ cây su ổi cũng cần được đẩy mạnh để khai thác tối đa tiềm năng của cây thuốc này.

05/06/2025
Phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất limonoid từ quả cây su ổi xyclocapus granatum

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam là một nƣớc nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nên có hệ thực vật đa dạng và phong phú. Theo ƣớc tính, nƣớc ta có khoảng gần 13000 loài thực vật bậc cao trong đó có khoảng hơn 4000 loài đƣợc sử dụng làm thuốc. Việc sử dụng nguồn tài nguyên đó để phòng, chữa bệnh và nâng cao sức khoẻ cho con ngƣời đã có một quá trình lịch sử hàng nghìn năm và ngày càng trở nên quan trọng.

Ngoài sự đa dạng về thành phần chủng loại, nguồn dƣợc liệu Việt Nam còn có giá trị to lớn ở chỗ chúng đƣợc sử dụng rộng rãi trong cộng đồng để chữa nhiều loại bệnh khác nhau. Các cây thuốc đƣợc sử dụng dƣới hình thức độc vị hay phối hợp với nhau tạo nên các bài thuốc quý giá. Ngoài ra, hàng trăm cây thuốc đã đƣợc khoa học y - dƣợc hiện đại chứng minh về giá trị chữa bệnh của chúng. Cây su ổi (Xyclocapus granatum) là một trong số những loại cây thuốc dân gian Việt Nam.

Bên cạnh đó, vỏ thân cây su ổi chứa nhiều tanin dùng thuộc da, nhuộm lƣới để tăng độ bền, đôi khi cũng đƣợc dùng để nhuộm nâu quần áo và vải. Hầu hết các bộ phận của cây: vỏ, rễ, thân, lá. đều chứa tanin. Tuy vậy lƣợng tanin trong vỏ cây su ổi trƣởng thành là cao nhất, nó chiếm đến 20-34% trọng lƣợng khô của vỏ.

Gỗ su ổi có lõi màu đỏ, hồng hay nâu xám, dác màu nâu nhạt, khá nặng, không có vân, ít bị mối mọt nên đƣợc dùng làm cột nhà, trụ mỏ hoặc làm đồ mỹ nghệ… Tuy su ổi rất có nhiều giá trị sử dụng nhƣ vậy nhƣng đến nay gần nhƣ chƣa có công trình nghiên cứu nào về thành phần hoá học và hoạt tính sinh học của loại cây này ở Việt Nam đƣợc công bố. Với khao khát tìm tòi, học hỏi, muốn làm sáng tỏ một phần nào đó về thành phần hóa học của cây su ổi ở Việt Nam với sự đồng ý của giáo viên hƣớng dẫn, tôi đã chọn đề tài cho luận văn của mình là: “Phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất limonoid từ quả cây su ổi (Xyclocapus granatum) ”. Đối tƣợng nghiên cứu Dịch chiết của quả su ổi (Xyclocapus granatum) đƣợc thu hái ở Vũng Tàu – Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Các nhiệm vụ nghiên cứu trong luận văn này bao gồm: - Sử dụng các dung môi thích hợp để chiết chọn lọc các hợp chất hữu cơ tự nhiên có trong quả su ổi (Xyclocapusgranatum).

- Phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất từ các dịch chiết. Phƣơng pháp nghiên cứu 4. Nghiên cứu lí thuyết - Tìm hiểu các kiến thức về phƣơng pháp phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên. - Tìm hiểu tổng quan về cây su ổi (Xyclocapusgranatum).

Nghiên cứu thực nghiệm - Phƣơng pháp chiết: phƣơng pháp ngâm chiết bằng thiết bị chiết siêu âm có gia nhiệt, phƣơng pháp chiết Soxhlet. - Phƣơng pháp phân lập: Sử dụng kết hợp các phƣơng pháp sắc kí nhƣ: sắc kí lớp mỏng, sắc kí cột, sắc kí lỏng điều chế. - Phƣơng pháp phổ: phổ UV, IR, phổ khối lƣợng, phổ cộng hƣởng từ hạt nhân 1H-;13C-NMR, DEPT, HSQC, HMBC,COSY, NOESY. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Đặc điểm thực vật chi su (Xyclocapus) Chi su(Xylocarpus) thuộc bộ Geraniales của họ Meliaceae[1]. Họ Meliaceae bao gồm 50 chi trong đó có Xylocarpus và 1400 loài khác phân bố khắp nơi trên thế giới [2]. Chi Xylocarpus phân bố ở các vùng ven biển của Ấn Độ, Thái Lan, Campuchia và Malaya [5]. Hiện nay, các nhà khoa học đã phát hiện ra ba loài thuộc chi Xylocarpus ở Ấn Độ, đó là Xylocarpusmoluccensis [3–8], X.

Chi Xylocarpus phân bố xung quanh các vùng ven biển nhiệt đới Ấn Độ Dƣơng và kéo dài đến các đảo Thái Bình Dƣơng. Về hình thái học, X. granatum là một loài cây ngập mặn tán rộng, với các lá hình nón tròn, vỏ mỏng mịn và một gỗ có tâm màu đỏ, chúng đƣợc sử dụng để làm gỗ. granatum chủ yếu xuất hiện ở các đầm lầy trải dài từ Đông Phi đến các đảo Thái Bình Dƣơng.

moluccensis là loài cây ngập mặn nhỏ hơn, ít phân nhánh hơn, lá nhọn và vỏ có răng cƣa. Quả của chúng to bằng quả quýt. Loài này đƣợc gọi là X. australiacus ở Úc, nhƣng theo Mabberly thì nó đƣợc đặt tên chính xác là X.

Loài su thứ 3 đó là X. mekongensis là một loài thực vật hiếm ở bờ biển Đông Phi. Đặc điểm thực vật của nó gần tƣơng tự nhƣ X. Granatumnhƣng có quả nhỏ đặc trƣng giống nhƣ loài X.

Mekongensisđƣợc coi là giống lai của hai loài X. Thành phần hóa học của chi su Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu phân lập và xác định các hợp chất có trong các bộ phận của chi su (Xylocarpus), đáng chú ý phải kể đến các loại hợp chất nhƣ: limonoid, triterpenoid, ancaloid, axit phenolic, flavanol, steroid, monoterpen và một số loại hợp chất khác [10] [13 - 40]. Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập đƣợc từ su ổi đƣợc trình bày dƣới đây 3 và đƣợc đánh số thứ tự từ 1 đến 109, tên gọi các hợp chất và nguồn thực vật tƣơng ứng của các hợp chất này cũng đã đƣợc liệt kê trong bảng 1. Thông qua bảng này có thể kết luận limonoid là thành phần hóa học chủ yếu có trong chi Xylocarpus.

Limonoid Kể từ khi limonoid đầu tiên là gedunin (2) đƣợc Taylor và cộng sự phân lập đƣợc từ X. Granatum[13], limonoid đã nhận đƣợc sự chú ý rộng rãi từ các nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hợp chất thiên nhiên vì cấu trúc độc đáo, thú vị của nó. Cho đến nay, đã có hơn 90 dẫn xuất limonoid đƣợc phân lập và xác định cấu trúc từ chi Xylocarpus, chúng đƣợc phân loại thành các loại chính nhƣ obacunol, andirobin, mexicanolide, phragmalinvà các loại khác. + Obacunol: Cho đến nay, chỉ có một số ít limonoid loại obacunol đƣợc phân lập, tiêu biểu nhất là hợp chất 1, đƣợc phân lập từ hạt của X.

+ Andirobin: Ba limonoid thuộc loại khung andirobin bao gồm hợp chất 2– 4 đã đƣợc phân lập và xác định cấu trúc từ X. rumphii, tƣơng ứng [10] [13] [14]. + Mexicanolide: Hầu hết các limonoid đã phân lập đƣợc đều thuộc loại mexicanolide.Các hợp chất 5–50 đƣợc phân lập từ các loài Xylocarpus. Mƣời sáu hợp chất mexicanolide có kiểu khung bình thƣờng, gồm: 5–10, 15, 16, 26, 27, 29, 30, 32, 33, 37 và 38 đƣợc phân lập từ X.

Ba hợp chất limonoid có liên kết 3,8-epoxy, gồm: 20–22[19] [20]và 16 limonoid có liên kết 1,8-hemi-ketal, gồm:11– 14,17–19, 24, 25, 28, 31, 34–36, 39và 40[15] [17] [18] [22 - 24] [27] [28], cũng đƣợc tìm thấy từ hai loài Xylocarpus nêu trên. Các nhà khoa học cũng đã phân lập đƣợc ba hợp chất gồm 23, 43 và 48 từ loài X. granatum, chúng là các 4 heptacyclic A-, B-, D-seco-limonoidvới vòng -8,30-epoxy và cầu nối 1,29- Oxy[21] [29] [31]. Mặt khác, bảy limonoidvới bộ xƣơng 9,10-seco bất thƣờng, gồm: 41, 42, 44–47 và 49 đã đƣợc phân lập từ hạt của loài X.

Granatum và các quá trình sinh tổng hợp đƣợc đề xuất, các chuyển hóa hóa học của các hợp chất 44 - 47 cũng đƣợc đƣa ra (Sơ đồ 1. Năm 2007, một limonoid đƣợc đặt tên là febrifugin A (50) lần đầu tiên đƣợc phân lập từ Xylocarpus[28]. + Phragmalin: Đã có 4 limonoid kiểu 1,8,9-phragmalin ortho-ester gồm:51–53 và 67 đã đƣợc phân lập từ X. Năm 2004, hai limonoid kiểu 8,9,30-phragmalin ortho-ester đó là xyloccensinO (54) vàxyloccensin P (55) đã đƣợc phân lập từ vỏ thân của loài X.

Sau đó, 6 limonoid khác cùng kiểu khung này cũng đã đƣợc phân lập và xác định cấu trúc, cụ thể là xyloccensin Q – V (các hợp chất 56–61, tƣơng ứng)[34]. Năm 2006, có 3 polyxyphragmalin mới gồm xyloccensinY(68), xyloccensin Z1(69) và xyloccensin Z2(70) đã đƣợc phân lập từ quả của loài X. Năm 2007, có 5 polyxyphragmalin, ký hiệu là xylocarpinA – E (62–66, tƣơng ứng) cùng với một polyxyphragmalin đã biết là xyloccensin U (72) đã đƣợc phân lập từ quả của X. Granatum[28]; đồng thời cũng thu đƣợc xylocarpin D (65) (với một tên gọi khác) từ hạt của loài X.

Tiếp sau đó, một polyxyphragmalin là granaxylocarpin E (71) cũng đƣợc công bố [29]. Tiếp sau đó, đã có 1 phragmalin mới, đƣợc đặt tên là xylogranatin E2 (73) chứa nhóm 3-O-β-tigloyl và chứa liên kết đôiC=C giữa C14/15 đƣợc phân lập từ hạt của loài X. + Các limonoid khác: Năm 2007, một số limonoid đƣợc đặt tên theo thứ tự là xylogranatinF – Q ( kí hiệu 74–85, tƣơng ứng) đƣợc phân lập từ hạt của loàiX. granatum, điểm đặc biệt là các limonoid này có vòng B là vòng thơm.

Đây là lần đầu tiên ngƣời ta quan sát đƣợc kiểu vòng này ở loại lớp chất limonoid. Chúng 5 đƣợc chia làm 2 loại cấu trúc nhỏ: loại cấu trúc đầu tiên gồm các chất 74–76 có chứa một vòng pyridin, trong khi lớp loại cấu trúc còn lại gồm các chất 77–85 có chứa một lõi furan ở trung tâm. Một con đƣờng sinh tổng hợp hợp lý cho xylogranatin F - Q (74 - 85, tƣơng ứng), với xylogranatin R (49) là chất trung gian chính đã đƣợc đề xuất trong sơ đồ 1. Đồng thời, các chuyển hóa hóa học của các hợp chất 74 - 84 là cũng đƣợc miêu tả (sơ đồ1.

Protolimonoid Đã có 5 protolimonoid gồm các hợp chất 86–90 lần đầu tiên đƣợc phân lập từ quả của loài X. Alkaloid Đã có 4 ancaloid gồm các hợp chất 91– 94 đƣợc phân lập từ vỏ rễ của loài X. Phenolic Năm 1998, có1 axit aryl xeto không no mới đó là 95 và metyl estercủa nó (96) đã đƣợc phân lập từ phần thân gỗ của loài Fijian X. Năm 2006, đã có 3 hợp chất phenolic gồm 97–99 đƣợc phân lập từ quả của loài X.

Flavanol Một flavanol là -catechin (100) đã đƣợc phân lập từ loài X. Steroid Có 3 steroid bao gồm:-sitosterol (101), stigmasterol (104) và daucosterol (105) đã đƣợc phân lập từ 2 loài X. Năm 2007, có 2 ester của axit béo là-sitosterol 3-O-myristate (102) và -sitosterol 3-O-oleate (103) đã đƣợc phân lập từ quả của loài X. Monoterpen Xylomollin (106) là một secoiridoid monoterpenoid bất thƣờng sở hữu 2 nhóm chứcchemiacetal và acetal đã đƣợc phân lập từ quả của loài X.

Các hợp chất khác Bên cạnh các hợp chất đã đƣợc nêu ở trên, các loài thuộc chi su(Xylocarpus) còn có thể có chứa các hợp chất nhƣ ester glyxerit (107), aurantiamit (108)và axit abscisic (109) [15] [35] [36].1:Đề xuất quá trình sinh tổng hợp từ hợp chất 44 đến 45.2:Đề xuất quá trình sinh tổng hợp từ hợp chất 46 đến 47.3:Chuyển hóa hóa học từ hợp chất 44 đến 47. Con đƣờng sinh tổng hợp Xylogranatins F – R (74–85, 49, tƣơng ứng) 13 Sơ đồ 1.5:Chuyển hóa hóa học của các hợp chấtXylogranatins F–H (74–76, tƣơng ứng) 14 Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Cây Su Ổi (Xyclocapus granatum)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và các hoạt tính sinh học của cây su ổi, một loại cây có tiềm năng trong y học và công nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng và ứng dụng của cây su ổi mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và phát triển sản phẩm từ thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các loại cây có giá trị tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học cây ngũ vị nam kadsura longipedunculata, nơi khám phá các hợp chất hóa học trong một loại cây khác cũng có tiềm năng y học. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học vỏ cây sổ dillenia indica sẽ cung cấp thêm thông tin về các hợp chất có trong cây sổ, một loại cây có ứng dụng trong y học cổ truyền. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của pouzolzia pentandra, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt tính sinh học của một loại cây khác có khả năng chống ung thư.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực dược liệu và công nghệ sinh học.