Tổng quan nghiên cứu
Theo số liệu điều tra từ Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation), cộng đồng người học tiếng Nhật tại Việt Nam đã có sự phát triển vượt bậc với 46.762 người theo học tại các cơ sở giáo dục chính quy và trung tâm ngôn ngữ. Trong giao tiếp thực tế, năng lực ngôn ngữ không chỉ giới hạn ở mức độ nắm vững cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà còn đòi hỏi khả năng tiếp cận và vận dụng các phương tiện biểu đạt giàu tính biểu trưng. Nghiên cứu của Cheng (1996) chỉ ra rằng trong đời sống ngôn ngữ sinh hoạt thường nhật, người bản ngữ Nhật Bản sử dụng khoảng 3.500 quán dụng ngữ khác nhau. Quán dụng ngữ (thành ngữ) đóng vai trò then chốt giúp câu văn trở nên sinh động, hàm súc và mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ trước đây chủ yếu tập trung khảo sát thành ngữ chứa động từ hoặc khai thác các trường từ vựng đơn lẻ như bộ phận cơ thể, con vật hay tâm lý. Mảng đề tài về thành ngữ có chứa tính từ – nhóm phương tiện biểu đạt quan trọng thể hiện tính chất, trạng thái và cảm xúc của sự vật, con người – vẫn chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống.
Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản của tác giả Vũ Thị Tâm Đan tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội đã tập trung phân tích chuyên sâu 238 quán dụng ngữ có chứa tính từ trong tiếng Nhật và thực hiện đối chiếu song song với 208 thành ngữ chứa tính từ trong tiếng Việt. Nghiên cứu được triển khai dựa trên các nguồn từ điển quy chuẩn xuất bản từ năm 1992 đến năm 1998, hoàn thành và nghiệm thu vào năm 2017. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao độ chuẩn xác trong việc giải mã ngữ nghĩa thành ngữ lên trên 85%, đồng thời hỗ trợ người học giảm thiểu tối đa các lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học kinh điển về thành ngữ học và ngữ nghĩa học thế giới kết hợp với các nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Nhật và tiếng Việt:
- Lý thuyết ngữ nghĩa thành ngữ của Hockett (1958) và Cruse (1986): Xác lập nguyên lý cốt lõi rằng thành ngữ là một phức hợp từ vựng nhưng lại là một đơn vị ngữ nghĩa đơn nhất tối thiểu (lexically complex which is semantically simplex). Toàn bộ ý nghĩa chỉnh thể của thành ngữ không thể suy đoán đơn thuần từ phép cộng số học ý nghĩa của các thành tố cấu tạo riêng lẻ.
- Khung phân loại quán dụng ngữ của Miyaji Yutaka (1982): Phân định ranh giới rõ ràng giữa thành ngữ liên hợp, thành ngữ trực dụ (so sánh trực tiếp) và thành ngữ ẩn dụ, đồng thời khu biệt thành ngữ với tục ngữ, châm ngôn và quán dụng ngữ thông thường.
- Lý thuyết hình thái và phân loại tính từ của Morita Yoshiyuki (1966) và Shiraishi Daiji (1977): Cung cấp khung phân chia tính từ tiếng Nhật thành tính từ đuôi -i (イ形容詞), tính từ đuôi -na (ナ形容詞), cũng như phân loại theo ngữ nghĩa thành tính từ thuộc tính (chỉ phẩm chất, đặc trưng khách quan) và tính từ cảm giác/tâm lý (chỉ cảm xúc, trạng thái chủ quan).
Nghiên cứu vận dụng 4 khái niệm nền tảng bao gồm:
- Quán dụng ngữ (慣用句 - Kanyouku): Cụm từ cố định gồm hai từ trở lên, có tính tái hiện cao, cấu trúc chặt chẽ và mang tính trọn vẹn về mặt ngữ nghĩa thông qua cơ chế ẩn dụ hoặc hoán dụ.
- Tính từ tiếng Nhật (形容詞 - Keiyoushi): Thực từ có khả năng biến đổi hình thái, đảm nhiệm chức năng làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị thuộc tính sự vật hoặc tâm trạng con người.
- Hiện tượng văn (現象文): Dạng câu mô tả trực quan sự tình, trạng thái khách quan thông qua trợ từ chủ cách "ga" (が), đối lập với phán đoán văn (判断文) biểu đạt chân lý, quy luật thông qua trợ từ chủ đề "wa" (は).
- Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics): Phương pháp so sánh hai hệ thống ngôn ngữ không cùng loại hình (tiếng Nhật chắp dính và tiếng Việt đơn lập) nhằm tìm ra các điểm tương đồng và dị biệt trên cả hai bình diện cấu trúc cú pháp và tổ chức ngữ nghĩa.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu tiến hành thu thập và xử lý khối ngữ liệu khảo sát gồm 238 quán dụng ngữ tiếng Nhật trích xuất từ cuốn từ điển quy chuẩn Reikai Kanyouku Jiten (Từ điển quán dụng ngữ minh giải) do Inoue Morio biên soạn (NXB Soutaku, 1992) và 208 thành ngữ tiếng Việt trích xuất từ cuốn Từ điển thành ngữ tiếng Việt do Nguyễn Như Ý, Nguyễn Văn Khang, Phạm Xuân Thành biên soạn (NXB Giáo dục, 1998).
Phương pháp chọn mẫu toàn diện từ các từ điển chuẩn mực được lựa chọn nhằm đảm bảo tính khách quan khoa học, loại bỏ các biến thể tự phát trong khẩu ngữ phi chuẩn mực. Về phương pháp phân tích, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa thống kê định lượng (tính toán tần suất xuất hiện, tỷ lệ phần trăm phân bố cấu trúc) và phân tích định tính (miêu tả cú pháp, giải mã ẩn dụ nhận thức và trường nghĩa văn hóa). Toàn bộ quá trình thu thập ngữ liệu, phân loại mô hình cú pháp và phân tích ngữ nghĩa được thực hiện nghiêm túc và có hệ thống trong khung thời gian từ năm 2015 đến năm 2017.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thống kê và đối chiếu 238 đơn vị tiếng Nhật cùng 208 đơn vị tiếng Việt đã mang lại 4 phát hiện mang tính bước ngoặt:
- Sự tương phản sâu sắc về mô hình cấu trúc hình thức: Trong tiếng Nhật, cấu trúc Chủ ngữ – Vị ngữ chiếm tỷ lệ áp đảo với 198 đơn vị (đạt 83.2%), trong khi cấu trúc liên ngữ chỉ chiếm 40 đơn vị (16.8%). Trái lại, tiếng Việt thể hiện xu hướng đảo ngược hoàn toàn khi cấu trúc liên ngữ chiếm vị trí thống trị với 186 đơn vị (đạt 89.4%), còn cấu trúc chủ vị chỉ chiếm 22 đơn vị (10.6%).
- Đặc trưng cấu trúc liên ngữ và phương thức so sánh: Trong 40 quán dụng ngữ dạng liên ngữ tiếng Nhật, mẫu cấu trúc "Tính từ – Danh từ" chiếm tỷ lệ cao nhất với 52.5% (21 đơn vị, tiêu biểu như 涼しい顔, 新手, 古手), theo sau là dạng "Danh từ – の – Tính từ" chiếm 20.0% (爪の長い, 口先のうまい). Ngược lại, 186 thành ngữ liên ngữ tiếng Việt có sự tham gia của 98 tính từ khác nhau và hầu hết đều được xây dựng theo khuôn mẫu so sánh ví von có từ so sánh ("như", "bằng", "hơn" như mềm như bún, lạnh như tiền, vui như Tết). Trong toàn bộ ngữ liệu tiếng Nhật, chỉ tìm thấy duy nhất 1 trường hợp chứa từ so sánh là 火を見るよりも明らか (Rõ hơn nhìn vào lửa).
- Mô hình cú pháp chủ vị và đặc tính hiện tượng văn: Có tới 91.4% quán dụng ngữ chủ vị tiếng Nhật được định hình theo công thức "Danh từ + が + Tính từ" (181/198 đơn vị, ví dụ: 頭が痛い, 顔が広い, 羽振りがいい). Do sử dụng trợ từ chủ cách "ga", các quán dụng ngữ này mang bản chất hiện tượng văn mô tả trạng thái khách quan, hoàn toàn khác biệt với cấu trúc tục ngữ mang tính phán đoán hay răn dạy. Đối với tiếng Việt, 84.6% thành ngữ chủ vị lại là dạng câu phức đối xứng 2 chủ ngữ – 2 vị ngữ (như cha già con cọc, con hiền dâu thảo, đũa mốc chòi mâm son).
- Quy chiếu ngữ nghĩa hướng tâm con người và vai trò của danh từ thân thể: 100% quán dụng ngữ tính từ tiếng Nhật (238/238 đơn vị) đều hướng về việc miêu tả con người, trong đó cao nhất là tính cách với 71 đơn vị (29.6%), hành vi cử chỉ với 47 đơn vị (19.6%), tâm lý cảm xúc với 36 đơn vị (15.0%) và trí tuệ với 20 đơn vị (8.3%). Phân tích thành tố danh từ cho thấy có 80 danh từ khác nhau tham gia cấu tạo, trong đó danh từ chỉ bộ phận cơ thể người chiếm 50.8% (121 đơn vị), dẫn đầu bởi "khí" (気 - 21 lần), "mắt" (目 - 13 lần), "tay" (手 - 13 lần) và "đầu" (頭 - 12 lần). Tiếng Việt cũng ghi nhận 97.6% hướng về con người nhưng có tỷ lệ biểu đạt trí tuệ (14.4%) và đời sống lao động sản xuất nông nghiệp (7.2%) cao hơn tiếng Nhật.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên phản ánh sinh động sự chi phối của loại hình học ngôn ngữ và thế giới quan văn hóa dân tộc. Tiếng Nhật thuộc loại hình ngôn ngữ chắp dính (agglutinative language), cho phép các quán dụng ngữ chủ vị có sự biến đổi hình thái linh hoạt theo thì và thể (như 頭が痛い chuyển thành 頭が痛かった trong câu mô tả tổn thất kinh doanh 赤字経営で頭が痛かった), hoặc mở rộng yếu tố thành tố (名高い thành 名が高い). Ngược lại, tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập (isolating language), hình thái từ không biến đổi nên phương thức cố định hóa thành ngữ chủ yếu dựa vào trật tự từ, biện pháp điệp vần và tư duy so sánh hình tượng hóa gắn liền với đời sống nông nghiệp lúa nước.
Trong phân tích dữ liệu học thuật, sự khác biệt cấu trúc giữa hai ngôn ngữ có thể được biểu diễn một cách trực quan qua biểu đồ hình tròn phân bố tỷ lệ cấu trúc Chủ – Vị (83.2% ở tiếng Nhật so với 10.6% ở tiếng Việt) và biểu đồ cột so sánh tần suất xuất hiện của 80 danh từ thân thể. Các bảng thống kê 9 mô hình liên ngữ và 9 tiểu loại câu chủ vị tiếng Nhật giúp hệ thống hóa rõ nét vai trò của hệ thống trợ từ (が, も, でも, にも). Kết quả này hoàn toàn nhất quán và bổ sung giá trị thực nghiệm sâu sắc cho các luận điểm của Miyaji Yutaka (1982) và Ngô Minh Thủy (2005) về xu hướng nhân hóa và tâm lý quy chiếu cơ thể trong ngôn ngữ học tri nhận phương Đông.
Đề xuất và khuyến nghị
- Chuẩn hóa và tích hợp ngữ liệu vào chương trình đào tạo chuyên ngành: Biên soạn lại các học phần Từ vựng học và Ngữ dụng học tiếng Nhật tại các trường đại học, đưa 238 quán dụng ngữ tính từ phân loại theo nhóm bộ phận cơ thể vào giảng dạy chính khóa từ trình độ N3 đến N1, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ hiểu và sử dụng chính xác thành ngữ của sinh viên lên 80% trong vòng 12 tháng do các khoa tiếng Nhật chủ trì.
- Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng đối chiếu loại hình: Triển khai phương pháp so sánh đối chiếu trực tiếp giữa cấu trúc "Danh từ + が + Tính từ" tiếng Nhật và các kết cấu so sánh ví von tương đương trong tiếng Việt, hướng đến mục tiêu giảm 60% lỗi dịch thô từng từ (word-by-word) của học viên trong thời gian 2 học kỳ liên tiếp, do đội ngũ giảng viên biên phiên dịch thực hiện.
- Số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu tra cứu thành ngữ Nhật – Việt: Thiết lập cổng thông tin hoặc ứng dụng tra cứu trực tuyến tích hợp 446 đơn vị thành ngữ tính từ song ngữ kèm phân tích ngữ cảnh, nguồn gốc văn hóa và ví dụ minh họa sinh động, hướng tới mục tiêu đạt 10.000 lượt truy cập tra cứu mỗi tháng trong giai đoạn 2026 – 2027, do nhóm nghiên cứu ngôn ngữ học phối hợp cùng các chuyên viên công nghệ thông tin phát triển.
- Ban hành cẩm nang chuyển ngữ thành ngữ cho biên phiên dịch viên: Xây dựng bộ quy tắc hướng dẫn chuyển ngữ đối với các quán dụng ngữ mang tính ẩn dụ cao (顔が広い - quan hệ rộng, 尻が重い - chậm chạp, lười hành động), áp dụng thí điểm tại các hiệp hội dịch thuật và doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam trong khung thời gian 6 tháng tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Sinh viên và học viên cao học ngành Ngôn ngữ Nhật Bản: Nắm bắt bản chất ngữ pháp của 238 thành ngữ tính từ, hiểu rõ quy luật biến đổi thì thể và trợ từ, từ đó cải thiện điểm số trong các kỳ thi năng lực tiếng Nhật quốc tế (JLPT) và nâng cao kỹ năng diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu: Tiếp cận nguồn ngữ liệu chuẩn mực cùng hệ thống phân loại 9 nhóm mô hình cú pháp chi tiết để làm tài liệu tham khảo chất lượng, phục vụ công tác giảng dạy các môn Ngữ nghĩa học, Cú pháp học và Ngôn ngữ học tri nhận.
- Biên dịch viên và phiên dịch viên song ngữ Nhật – Việt: Khai thác kho dữ liệu đối chiếu 238 quán dụng ngữ Nhật Bản và 208 thành ngữ Việt Nam kèm phân tích biểu trưng văn hóa, giúp lựa chọn từ ngữ tương đương chuẩn xác, tránh các sai sót tai hại trong văn bản ngoại giao và thương mại.
- Chuyên gia biên soạn từ điển và giáo trình ngôn ngữ: Vận dụng các thống kê định lượng về 80 danh từ thân thể và tần suất phân bố ngữ nghĩa để chọn lọc mục từ, thiết kế giải thích ngữ cảnh và xây dựng bài tập bổ trợ khoa học cho các ấn bản sách học tiếng Nhật thế hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ có chứa tính từ trong tiếng Nhật khác biệt như thế nào so với tục ngữ?
Quán dụng ngữ tính từ tiếng Nhật chủ yếu được xây dựng theo cấu trúc hiện tượng văn với trợ từ "ga" (頭が痛い - lo âu, đau đầu) nhằm miêu tả khách quan trạng thái thể chất, tâm lý hoặc phẩm chất con người. Ngược lại, tục ngữ tiếng Nhật là dạng phán đoán văn độc lập mang tính chân lý (負けるが勝ち - lùi một bước tiến ba bước) nhằm truyền tải bài học đạo lý hoặc triết lý nhân sinh.
Tại sao lại có sự đảo ngược tỷ lệ giữa cấu trúc chủ vị và liên ngữ giữa tiếng Nhật và tiếng Việt?
Sự khác biệt này xuất phát từ bản chất loại hình ngôn ngữ. Tiếng Nhật ưu tiên mô hình cú pháp câu vị từ tính từ "Danh từ + が + Tính từ" (chiếm 83.2%). Ngược lại, tư duy ngôn ngữ tiếng Việt chuộng phương thức biểu đạt hình tượng trực quan thông qua các cụm từ liên ngữ so sánh chứa từ chỉ mức độ như "như", "bằng", "hơn" (chiếm 89.4% như mềm như bún, lạnh như tiền).
Danh từ bộ phận cơ thể nào xuất hiện với tần suất cao nhất trong thành ngữ tính từ tiếng Nhật?
Trong tổng số 80 danh từ cấu tạo được khảo sát, nhóm từ chỉ bộ phận cơ thể người chiếm tới 50.8% (121 đơn vị). Danh từ xuất hiện nhiều nhất là "khí" (気 - 21 lần, ví dụ: 気が早い), kế tiếp là "mắt" (目 - 13 lần), "tay" (手 - 13 lần), "đầu" (頭 - 12 lần) và "miệng" (口 - 11 lần), phản ánh tư duy tri nhận lấy thân thể làm trung tâm.
Quán dụng ngữ chứa tính từ trong tiếng Nhật có bị biến đổi hình thái trong câu hay không?
Có. Vì tiếng Nhật là ngôn ngữ chắp dính, vị từ tính từ trong quán dụng ngữ chủ vị có khả năng biến đổi linh hoạt theo thì/thể (như 頭が痛い đổi thành 頭が痛かった), hoặc chèn thêm yếu tố phái sinh (名高い thành 名が高い). Đây là đặc tính động mà các thành ngữ thuộc ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt hoàn toàn không có.
Phương pháp nào giúp người học ghi nhớ và vận dụng hiệu quả 238 thành ngữ tính từ tiếng Nhật?
Người học nên áp dụng phương pháp học theo trường liên tưởng bộ phận cơ thể (nhóm các thành ngữ xoay quanh 気, 目, 頭, 腹) kết hợp đối chiếu với các thành ngữ tương đương trong tiếng Việt. Việc thấu hiểu cơ chế ẩn dụ văn hóa thay vì học vẹt từ vựng đơn lẻ sẽ giúp nâng cao khả năng ghi nhớ dài hạn và sử dụng chuẩn xác ngữ cảnh.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện 238 quán dụng ngữ chứa tính từ trong tiếng Nhật và đối chiếu với 208 thành ngữ chứa tính từ trong tiếng Việt dựa trên nguồn từ điển chuẩn mực.
- Xác định sự tương phản sâu sắc về cấu trúc hình thái: tiếng Nhật áp đảo ở mô hình chủ vị dạng hiện tượng văn (83.2%), trong khi tiếng Việt chiếm ưu thế tuyệt đối ở mô hình liên ngữ so sánh (89.4%).
- Khẳng định 100% quán dụng ngữ tính từ tiếng Nhật quy chiếu về con người, với 50.8% thành tố cấu tạo là danh từ bộ phận cơ thể (dẫn đầu bởi 気, 目, 手, 頭).
- Làm sáng tỏ đặc tính biến đổi hình thái theo thì/thể và cấu trúc trợ từ của thành ngữ tiếng Nhật dưới góc nhìn của loại hình ngôn ngữ chắp dính.
- Đóng góp nguồn tư liệu và phương pháp luận giá trị cao cho công tác nghiên cứu ngữ nghĩa học đối chiếu, biên dịch thuật và giảng dạy tiếng Nhật tại Việt Nam.
Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Thị Tâm Đan là công trình học thuật chuyên khảo mẫu mực, giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu về thành ngữ tính từ trong bức tranh ngôn ngữ học đối chiếu Nhật – Việt. Trong lộ trình 6 đến 12 tháng tới, các hướng nghiên cứu tiếp nối sẽ mở rộng sang khảo sát ngữ liệu trên các phương tiện truyền thông đa phương tiện và xuất bản cẩm nang chuyên khảo. Hãy khai thác ngay khối ngữ liệu và các phát hiện khoa học từ luận văn này để nâng cao chất lượng học tập, giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ Nhật Bản!