Nghiên Cứu Tạo Củ In Vitro Cây Bách Hợp (Lilium brownii)

Nghiên cứu tạo củ in vitro cây bách hợp Lilium brownii Brown, khám phá phương pháp nhân giống và phát triển bền vững cho cây trồng.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

83
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Mục tiêu tổng quát

1.3. Mục tiêu cụ thể

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về chi Lilium và cây Bách hợp

2.2. Giới thiệu chung về chi Lilium

2.3. Giới thiệu chung về cây Bách hợp

2.4. Các phương pháp nhân giống chi Lilium và cây Bách hợp

2.4.1. Phương pháp nhân giống bằng hạt

2.4.2. Phương pháp nhân giống bằng vảy củ

2.4.3. Phương pháp nhân giống bằng nuôi cấy mô

3. PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Nội dung nghiên cứu

3.2.2. Phương pháp nghiên cứu

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian khử trùng đến hiệu quả khử trùng mẫu

4.2. Kết quả nghiên cứu tái sinh in vitro từ đốt thân và vẩy củ

4.2.1. Ảnh hưởng của BAP đến tái sinh in vitro từ đốt thân và vẩy củ

4.2.2. Ảnh hưởng của NAA đến tái sinh in vitro từ đốt thân và vẩy củ

4.3. Nghiên cứu hình thành củ nhỏ

4.3.1. Ảnh hưởng của Kinetin đến sự hình thành củ nhỏ

4.3.2. Ảnh hưởng của NAA đến sự hình thành củ nhỏ in vitro

4.3.3. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự hình thành củ nhỏ

4.4. Nghiên cứu nhân nhanh củ nhỏ in vitro

4.4.1. Ảnh hưởng của loại lát cắt đến khả năng nhân nhanh củ in vitro

4.4.2. Ảnh hưởng của NAA đến khả năng nhân nhanh củ nhỏ

4.5. Nghiên cứu tạo cây hoàn chỉnh

4.6. Nghiên cứu đưa cây ra vườn ươm

4.6.1. Ảnh hưởng của giá thể đến tỷ lệ sống ngoài vườn ươm

4.6.2. Ảnh hưởng của giá thể đến sinh trưởng cây ngoài vườn ươm

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tạo Củ In Vitro Cây Bách Hợp

Cây Bách hợp (Lilium brownii Brown var. Viridulum Baker) là cây thuốc quý trong Đông y, được sử dụng để giảm đau, chống ho, và chống viêm. Do khai thác quá mức và thu hẹp môi trường sống, Bách hợp đã được đưa vào Sách đỏ Cây thuốc Việt Nam. Nghiên cứu nhân giống in vitro Lilium brownii là cần thiết để bảo tồn nguồn gen và nhân rộng giống cây này. Đề tài "Nghiên cứu tạo củ in vitro cây bách hợp (Lilium brownii Brown)" tập trung vào việc xây dựng quy trình nhân giống hiệu quả, đảm bảo tỷ lệ sống cao khi đưa ra vườn ươm. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý hiếm của Việt Nam.

1.1. Giới thiệu về cây Bách Hợp Lilium brownii

Bách hợp còn được gọi là Tỏi rừng, Khẻo ma, thuộc họ hành tỏi (Liliaceae). Cây có thân hành to màu trắng, dọc thân có nhiều vảy xếp chồng lên nhau. Theo Đỗ Huy Bích (2004), vẩy thân hành của cây thường được dùng làm thuốc giảm đau, chống ho, chống viêm hoặc như một nguồn dinh dưỡng. Cây mọc hoang ở các trảng cỏ và bờ nương rẫy vùng núi cao. Bách hợp có tác dụng bổ phổi, trừ ho, định tâm, an thần, thanh nhiệt, lợi tiểu, chữa ho lao thổ huyết, ho có đờm, viêm phế quản, hư phiền hồi hộp, tim đập mạnh, phù thũng.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo tồn Bách Hợp

Từ những năm 1980, cây Bách hợp đã bị khai thác quá mức để lấy nguyên liệu làm thuốc và xuất khẩu. Nguồn Bách hợp tự nhiên còn bị thu hẹp do nạn phá rừng. Mặc dù cây có thể tái sinh tự nhiên bằng hạt, nhưng tỷ lệ nảy mầm thấp. Do vậy, Bách hợp liên tục được đưa vào danh lục đỏ Cây thuốc Việt Nam. Nghiên cứu nhân giống vô tính cây bách hợp là giải pháp hiệu quả để bảo tồn nguồn gen và đáp ứng nhu cầu thị trường.

II. Thách Thức Trong Nhân Giống Bách Hợp Truyền Thống

Các phương pháp nhân giống truyền thống của cây Bách hợp gặp nhiều khó khăn. Nhân giống bằng hạt có tỷ lệ nảy mầm thấp và thời gian sinh trưởng dài. Nhân giống bằng vảy củ dễ bị nhiễm bệnh và hệ số nhân thấp. Do đó, cần có phương pháp nhân giống in vitro Lilium brownii hiệu quả hơn để khắc phục những hạn chế này. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy mô Lilium brownii để tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh trong thời gian ngắn.

2.1. Hạn chế của phương pháp nhân giống bằng hạt

Mặc dù cây Bách hợp có thể tái sinh tự nhiên bằng hạt, nhưng chỉ có những hạt khi phát tán, được tiếp xúc được với mặt đất ẩm hay hốc đá có mùn mới có cơ hội nẩy mầm (Đỗ Huy Bích, 2004). Tỷ lệ nảy mầm thấp và thời gian sinh trưởng dài là những hạn chế lớn của phương pháp này. Điều này gây khó khăn cho việc nhân rộng giống cây Bách hợp trong tự nhiên.

2.2. Khó khăn trong nhân giống bằng vảy củ

Nhân giống bằng vảy củ là phương pháp nhanh hơn so với nhân giống bằng hạt, nhưng dễ bị nhiễm bệnh từ cây mẹ. Theo Edward (1998), cần chọn củ to, không trầy xước, sạch đất và nấm bệnh để tách vảy. Tuy nhiên, không có khả năng ngăn ngừa hoàn toàn sự lây truyền của các bệnh vi rút, hay bất cứ loại bệnh nào khác nếu như nguồn vật liệu ban đầu không sạch bệnh.

2.3. Tại sao cần phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật

Phương pháp nuôi cấy mô Lilium brownii có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Nó cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh trong thời gian ngắn. Ngoài ra, có thể kiểm soát các yếu tố môi trường để tối ưu hóa sự sinh trưởng và phát triển của cây. Đây là giải pháp hiệu quả để sản xuất giống cây bách hợp sạch bệnh.

III. Phương Pháp Tạo Củ In Vitro Bách Hợp Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành củ in vitro của cây Bách hợp. Các yếu tố này bao gồm: điều kiện khử trùng, môi trường tái sinh, chất điều hòa sinh trưởng, và nồng độ đường. Mục tiêu là xây dựng quy trình tạo củ in vitro tối ưu, đảm bảo tỷ lệ sống cao khi đưa cây ra vườn ươm. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng công nghệ sinh học trong nhân giống cây bách hợp.

3.1. Tối ưu hóa điều kiện khử trùng mẫu cấy

Khử trùng mẫu cấy là bước quan trọng để đảm bảo sự thành công của quá trình nuôi cấy mô. Nghiên cứu sẽ xác định thời gian xử lý HgCl2 0,1% thích hợp để loại bỏ các vi sinh vật gây hại mà không ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của mẫu cấy. Bảng 4 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của thời gian xử lý HgCl2 đến hiệu quả khử trùng mẫu cấy.

3.2. Xác định môi trường tái sinh in vitro thích hợp

Môi trường tái sinh đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự phát triển của chồi và rễ. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các loại môi trường khác nhau, như MS, B5, và N6, đến khả năng tái sinh in vitro từ đốt thân và vẩy củ. Bảng 5 và 6 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của BAP và NAA đến tái sinh in vitro.

3.3. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến tạo củ

Chất điều hòa sinh trưởng, như Kinetin và NAA, có vai trò quan trọng trong việc điều khiển sự hình thành củ in vitro. Nghiên cứu sẽ xác định nồng độ thích hợp của các chất này để tối ưu hóa quá trình tạo củ. Bảng 7 và 8 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của Kinetin và NAA đến sự hình thành củ nhỏ in vitro.

IV. Bí Quyết Nhân Nhanh Củ Bách Hợp In Vitro

Để nhân giống in vitro Lilium brownii hiệu quả, cần tối ưu hóa quy trình nhân nhanh củ nhỏ. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của loại lát cắt và nồng độ NAA đến khả năng nhân nhanh củ in vitro. Mục tiêu là tìm ra phương pháp nhân giống vô tính cây bách hợp hiệu quả nhất, tạo ra số lượng lớn củ giống trong thời gian ngắn. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh của cây Bách hợp trên thị trường.

4.1. Lựa chọn loại lát cắt phù hợp để nhân nhanh

Loại lát cắt có ảnh hưởng lớn đến khả năng nhân nhanh củ in vitro. Nghiên cứu sẽ so sánh hiệu quả của các loại lát cắt khác nhau, như lát dọc, lát ngang, và lát xiên, đến khả năng hình thành chồi và rễ. Bảng 9 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của các loại lát cắt đến khả năng nhân nhanh củ in vitro.

4.2. Tối ưu hóa nồng độ NAA để kích thích nhân nhanh

NAA là chất điều hòa sinh trưởng quan trọng trong việc kích thích sự hình thành rễ và củ. Nghiên cứu sẽ xác định nồng độ NAA thích hợp để tối ưu hóa quá trình nhân nhanh củ nhỏ. Bảng 10 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của NAA đến khả năng nhân nhanh củ nhỏ.

4.3. Kết hợp NAA và BAP để tăng hiệu quả nhân giống

Sự kết hợp giữa NAA và BAP có thể tạo ra hiệu quả hiệp đồng trong việc kích thích sự nhân nhanh củ in vitro. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp NAA và BAP khác nhau đến khả năng hình thành chồi và rễ. Bảng 11 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của tổ hợp NAA và BAP đến nhân nhanh củ in vitro.

V. Hướng Dẫn Đưa Cây Bách Hợp In Vitro Ra Vườn Ươm

Việc đưa cây Bách hợp in vitro ra vườn ươm là giai đoạn quan trọng để đảm bảo tỷ lệ sống cao. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể khác nhau đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây ngoài vườn ươm. Mục tiêu là xây dựng quy trình ươm củ in vitro ra ngoài tự nhiên hiệu quả, giúp cây thích nghi với điều kiện môi trường mới. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp người trồng giảm thiểu rủi ro và tăng năng suất.

5.1. Lựa chọn giá thể thích hợp cho cây Bách Hợp

Giá thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng và hỗ trợ sự phát triển của cây. Nghiên cứu sẽ so sánh hiệu quả của các loại giá thể khác nhau, như đất, trấu, xơ dừa, và hỗn hợp các loại giá thể, đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây. Bảng 12 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của giá thể đến tỷ lệ sống của cây bách hợp ở vườn ươm.

5.2. Ảnh hưởng của giá thể đến sinh trưởng cây ngoài vườn ươm

Giá thể không chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ sống mà còn ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể khác nhau đến chiều cao cây, số lá, và đường kính thân. Bảng 13 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của giá thể đến sinh trưởng cây ngoài vườn ươm.

5.3. Quy trình chăm sóc cây sau khi đưa ra vườn ươm

Sau khi đưa cây ra vườn ươm, cần có quy trình chăm sóc đặc biệt để đảm bảo cây thích nghi với điều kiện môi trường mới. Quy trình này bao gồm việc tưới nước, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh. Cần theo dõi sát sao sự phát triển của cây để có biện pháp xử lý kịp thời.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nhân Giống Bách Hợp In Vitro

Nghiên cứu tạo củ in vitro cây Bách hợp đã đạt được những kết quả quan trọng, mở ra triển vọng mới cho việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý hiếm này. Quy trình nhân giống in vitro Lilium brownii được tối ưu hóa sẽ giúp sản xuất giống cây bách hợp sạch bệnh với số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình và ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được điều kiện khử trùng thích hợp, môi trường tái sinh tối ưu, và ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự hình thành củ in vitro. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đã đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể khác nhau đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây ngoài vườn ươm.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình nhân giống in vitro Lilium brownii, đặc biệt là trong việc tối ưu hóa quy trình chăm sóc cây sau khi đưa ra vườn ươm. Ngoài ra, cần nghiên cứu về ảnh hưởng của hormone thực vật đến sự hình thành củcác yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhân giống in vitro.

6.3. Ứng dụng thực tiễn và giá trị kinh tế của Bách Hợp

Quy trình nhân giống in vitro Lilium brownii được tối ưu hóa sẽ giúp sản xuất giống cây bách hợp sạch bệnh với số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường dược liệu và làm cảnh. Điều này góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm và mang lại giá trị kinh tế cao cho người trồng.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Bách hợp còn gọi là Tỏi rừng, Khẻo ma, Suôn phạ (Tày), Kíp pá (Thái), Cà ngái dòi (Dao), có tên khoa học là Lilium brownii Brown var. Viridulum Baker, 1885, tên đồng danh là Lilium brownii Brown var., thuộc họ hành tỏi (Liliaceae) là cây thuốc phổ biến và quan trọng trong Đông y (Nguyễn Tập, 2007) [7]. Bách hợp có dạng cây cỏ, cao 0,5 – 1m, thân hành to màu trắng, dọc thân có nhiều vảy xếp chồng lên nhau. Cây thường mọc hoang ở các trảng cỏ và bờ nương rẫy vùng núi cao.

Vẩy thân hành của cây thường được dùng làm thuốc giảm đau, chống ho, chống viêm hoặc như một nguồn dinh dưỡng. Theo tài liệu cổ, Bách hợp có tác dụng bổ phổi, trừ ho, định tâm, an thần, thanh nhiệt, lợi tiểu, chữa ho lao thổ huyết, ho có đờm, viêm phế quản, hư phiền hồi hộp, tim đập mạnh, phù thũng (Đỗ Huy Bích, 2004) [2]. Ở Trung Quốc, Bách hợp thường được dùng làm thuốc nhuận phế, chỉ khái, an thần bình tâm. Ở Việt Nam, Bách hợp có mặt trong thành phần của nhiều loại thuốc trị ho đang có mặt trên thị trường như Bách hợp chỉ khái lộ, An khái hoa, Cốm ho Ma hạnh Vinet….Ngoài các tác dụng làm thuốc kế trên, Bách hợp còn là cây cho hoa đẹp để làm cảnh.

Với những đặc tính như trên từ những năm 1980 cây đã bị khai thác quá mức để lấy nguyên liệu làm thuốc và xuất khẩu tiểu ngạch qua biên giới. Thêm vào đó nguồn Bách hợp tự nhiên còn bị thu hẹp do nạn phá rừng ngày càng gia tăng. Mặc dù cây có thể tái sinh tự nhiên bằng hạt, nhưng chỉ có những hạt khi phát tán, được tiếp xúc được với mặt đất ẩm hay hốc đá có mùn mới có cơ hội nẩy mầm (Đỗ Huy Bích, 2004) [2]. Do vậy, nó liên tục được đưa vào danh lục đỏ Cây thuốc Việt Nam các năm 1996, 2001 và 2006 và trong Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của chính phủ (30/3/2006) nhằm quản lý và bảo vệ.

Tuy nhiên, nghiên cứu nhân giống cây bách hợp cho đến nay chưa được quan tâm nhiều ở Việt Nam. Nhằm bảo tồn nguồn gen và nhân rộng giống cây thuốc đang bị đe dọa này chúng tôi đã tiến hành đề tài: “Nghiên cứu tạo củ in vitro cây bách hợp (Lilium brownii Brown)”. Mục tiêu của đề tài 1. Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố và kỹ thuật đến sự hình thành củ in vitro cây bách hợp nhằm xây dựng quy trình nhân giống loài cây này với tỷ lệ sống cao ngoài vườn ươm.

Mục tiêu cụ thể - Xác định được điều kiện khử trùng thích hợp. - Xác định được môi trường tái sinh thích hợp. - Xác định được ảnh hưởng của môi trường, chất điều hòa sinh trưởng, đường đến sự tạo củ in vitro. - Xác định được giá thể thích hợp để đưa cây in vitro ra vườn ươm 3 PHẦN II TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Giới thiệu chung về chi Lilium và cây Bách hợp 2. Giới thiệu chung về chi Lilium Chi Lilium (họ Liliaceae) gồm khoảng 100 loài (Mcrae, 1998) [30], được biết đến trước hết là những loài hoa loa kèn, huệ tây trồng làm cảnh. Trong số đó có hai nhóm quan trọng nhất là Lilium longilorum (Easter Loa kèn) và Lilium hybrids (gồm Asiatic Loa kèn và Oriental Loa kèn) rất đa dạng về hình thái, màu sắc. Hiện nay việc lai tạo giữa các nhóm Lilium để tạo ra các giống có bản sắc riêng, phù hợp với điều kiện sinh thái, khí hậu mỗi vùng và cải thiện được các đặc tính của các giống lai đang là xu hướng trong công tác lai tạo giống loa kèn.

Chi Lilium phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới ấm Bắc bán cầu. Ở Châu Á có khoảng hơn một chục loài tập trung chủ yếu ở vùng cận Himalaya (Đỗ Huy Bích, 2004) [2]. Theo thống kê của Đặng Văn Đông và Đinh Thế Lộc (2008) [1] thì hiện nay Trung Quốc có khoảng 460 giống hoa thuộc chi Lilium, 280 biến chủng (chiếm 1/2 tổng số hoa loa kèn trên thế giới), Nhật Bản có 145 giống trong đó có 19 giống đặc trưng của Nhật, Hà Lan có 302 giống trong đó 80% giống là do chính Hà Lan tạo ra, Hàn Quốc có khoảng 110 giống trong đó có 30 giống đặc trưng của nước này. Theo Phạm Hoàng Hộ (1999) [12] ở Việt Nam, ngoài 2 loài được trồng phổ biến là L.

longiflorum Thunb và L. lancifolium, hiện có 3 loài hoa loa kèn hoang dại thuộc chi Lilium được ghi nhận là Lilium brownii F. Brown (bách hợp), Lilium poilanei Gagne và Lilium arboricola. Trong các loài mọc tự nhiên, đáng chú ý nhất là cây bách hợp, đây loài cây vừa có hoa đẹp làm cảnh và vừa có tác dụng làm thuốc chữa bệnh.

Bách hợp còn gọi là Tỏi rừng, Khẻo ma, Suôn phạ (Tày), Kíp pá (Thái), Cà ngái dòi (Dao), có tên khoa học là Lilium brownii Brown var. viridulum Baker (năm 1885), tên đồng danh là Lilium brownii Brown var. (năm 1921), là cây thuốc phổ biến và rất quan trọng trong Đông y. Giới thiệu c1hung về cây Bách hợp 2.

Phân loại Cây Bách hợp thuộc chi Loa kèn (Lilium) được sắp xếp trong hệ thống phân loại như sau : Giới: Thực vật (Plantae) Ngành: Thực vật hạt kín (Anginosperm) Lớp: Thực vật Một lá mầm (Monocosts) Bộ: Loa kèn (Liliales) Họ: Loa kèn (Liliceae) Chi: Loa kèn (Lilium) Loài: Bách hợp (Lilium brownii Br. Hình thái Lilium brownii F. Brown var colchesteri Wilson thuộc nhóm Leucolirion là một trong bốn nhóm được phân loại dựa vào hình dạng hoa (Wilson, 1925) [38] hay nhóm Archelirion là một trong 7 nhóm được phân chia dựa vào nhiều các đặc điểm khác như phương thức nẩy mầm của hạt, cách sắp xếp của lá, các đặc điểm của hạt và vẩy củ, nơi sống và hình dạng củ… cũng như là hình dạng của hoa (Comber, 1949) [22]. Lilium brownii var.

colchesteri là cây thảo cao 0,5 - 1 m được tìm thấy ở nhiều nơi phía Đông châu Á - miền Nam Trung Quốc từ Hồng Kông đến Mianma. Thân hành (thường gọi nhầm là củ) mầu trắng đục, có khi màu hồng rất nhạt gồm nhiều vảy nhẵn, dễ gãy. Thân trên mặt đất mọc thẳng đứng, không phân nhánh, cứng và nhẵn, màu xanh lục có khi điểm những đốm nhỏ. Lá mọc so le, có bẹ, hình mũi mác, gốc tròn, đầu thuôn nhọn, gân lá hình cung, hai mặt trơn nhẵn.

Cụm hoa mọc ở ngọn thân gồm 2-5 hoa to màu trắng, hơi vàng; lá bắc; bao hoa hình phễu hay loa kèn, khi nở cong ra ngoài; 6 nhị ngắn hơn các bộ phận của bao hoa, chỉ nhị hình dùi, bao phấn hình trái xoan hay thuôn. Quả nang, dài 5-6 cm, có 3 ngăn chứa nhiều hạt nhỏ. Mùa hoa: từ đầu mùa hè (tháng 5) đến cuối mùa hè (tháng 7). Mùa quả: tháng 8 - 10.

5 Là cây bản địa của vùng trung tâm Trung Quốc ở độ cao 1500m so với mặt nước biển (McRae, 1998) [30]. Củ của nó được dùng như một loại rau để ăn và để làm thuốc (Chen et al. Lily có đặc trưng riêng về vẻ đẹp, sự độc đáo cũng như màu sắc, và hương thơm dịu mát, bao hoa thay đổi nhanh chóng từ kem vàng sang trắng ngay trong quá trình nở. Nó đã được đưa vào nước Anh từ năm 1835 và sau đó trải dài đến Bỉ và Hà Lan (Willson, 1925) [38].

Ở Việt Nam, Bách hợp chỉ thấy mọc tự nhiên ở một vài nơi thuộc vùng khí hậu á nhiệt đới núi cao từ 1300 đến 2000 mét, như Sa Pa, Bát Xát (Lào Cai), Mù cang Chải (Yên Bái); Sìn Hồ, Phong Thổ (Lai Châu), Quản Bạ, Đồng Văn (Hà Giang); núi Phia Bi Oóc và vùng đèo Gió (Cao Bằng). Bách hợp thuộc cây ưa sáng, ưa khí hậu ẩm mát, nhiệt độ trung bình năm từ 15 - 18,50C. Cây thường mọc trên các hốc mùn chân núi đá vôi hoặc lẫn trong các trảng cỏ, cây bụi thấp có địa hình dốc (đỉnh đèo Hoàng Liên Sơn). Hình ảnh cây Bách hợp (Lilium brownii Br.

Một số hợp chất sinh học có giá trị từ cây Bách hợp Trong Lilium brownii F.E var colchesteri Wilson có 30% tinh bột, protit 4%, chất béo 0,1%, Colchicein C21H23O6N1/2H2O và ít vitamin C. Thành phần hoá học của Lilium brownii đã được nghiên cứu năm 1998 bởi Hou đã cho thấy củ của nó có 5 loại hợp chất. Dựa vào các phân tích quang phổ (IR, FAB-MS, 1HNMR, DEPT, HMQC, HMBC) và các đặc tính hóa lý, chúng được xác nhận là beta-sitosterol (I), 6 daucosterol (II), n-butyl-beta-D-fructopyranoside (III), 26-O-beta-D- glucopyranosyl-3 beta, 26-dihydroxy-5-cholesten-16, 22-dioxo-3-O-alpha-L- rhamnopyranosyl-(1-->2)-beta-D-glucopyranoside (IV), 26-O-beta-D- glucopyranosyl-3beta, 26-dihydroxy cholestan-16, 22-dioxo-3-O-alpha-L- rhamnopyranosyl-(1-->2)-beta-D-glucopyranoside(V) Năm 2012, 2 chlorophenyl glycosides mới và hiếm từ củ cây này là 2,4,6- trichlorol-3-methyl-5-methoxy-phenol 1-O-β-D-glucopyranosyl-(1 → 6)-β-D- glucopyranoside (1) and 4-chlorol-5-hydroxyl-3-methyl-phenol 1-O-α-L- rhamnopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranoside (2) cũng đã được phân lập dựa trên các phương pháp hoá học và quang phổ Lilin, một loại protein giàu glutamate và arginin có hoạt tính miễn dịch và antifulgal đã đượcWang H (2002) [37] trường Đại học Nông Nghiệp Trung Quốc phân lập từ củ khô Lilium brownii. Nó được xác định là chuỗi đơn, có trong lượng tử là14,4 kDa, và có tác dụng ức chế sự hoạt động của enzym chuyển hóa HIV – 1 2.

Công dụng của Bách hợp Lilium brownii được dùng làm thực phẩm ở cả dạng tươi và khô. Củ của Lilium brownii có vị ngọt dịu, được dùng làm rau giống như khoai tây. Tinh bột của chúng được chiết và được cho vào các món ăn khác. Củ nghiền ra có thể được cho vào làm đặc súp, cánh hoa khô được dùng như chất tạo hương vị trong súp.

Ở Trung Quốc cây được trồng nhiều làm thực phẩm tốt cho sức khỏe hay làm món ăn xa xỉ và hầu hết thường được bán dưới dạng khô. Đặc biệt vào mùa hè, người ta thường ăn chúng để giảm sự nóng bên trong cơ thể. Người Trung Quốc còn dùng bột từ chồi hoa cây này thay cho bột hoa hiên. Ở Nhật bản, nó cũng được dùng thường xuyên cho nhiều món ăn, đặc biệt nó là thành phần không thể thiếu trong món trứng chiên nổi tiếng của họ (món Chawanmushi).

Một số thực phẩm đƣợc chế biến từ Bách hợp A: Món canh hoa bách hợp B: Món canh hến bách hợp Ở Hồng Kông, củ của Lilium brownii được dùng làm thuốc chống ho, lợi tiểu, thuốc đánh rắm, thuốc long đờm, thuốc hạ sốt, đau ngực, an thần và thuốc bổ. Nước sắc được dùng trong điều trị bệnh ho và thiếu máu, hay lo âu, hồi hộp, phù nề và tiểu khó. Các hành nhỏ từ nách lá được dùng trong điều trị bệnh rối loạn tiêu hóa. Bột hoa hay hoa khô được dùng làm thuốc đắp vào chỗ bầm tím hoặc đứt tay….

Ở Việt Nam, nó có mặt trong thành phần của nhiều loại sản phẩm trị ho đang bán trên thị trường dược như Bách hợp chỉ khái lộ, An khái hoa, Cốm ho Ma hạnh Vinet….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tạo Củ In Vitro Cây Bách Hợp (Lilium brownii)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tạo củ in vitro của loài cây này, một trong những loài thực vật quý hiếm và có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu không chỉ trình bày các phương pháp kỹ thuật mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của củ, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp và bảo tồn loài cây này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến khả năng phát sinh callus từ bao phấn cây dưa chuột cucumis sativus l in vitro, nơi khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của callus trong môi trường in vitro. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và nhân giống loài thạch tùng răng cưa huperzia serrata thunb ex murray trevis thu tại lào cai và lâm đồng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp nhân giống thực vật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu đặc điểm lâm học và khả năng nhân giống loài bương mốc dendrocalamus velutinus n h xia v t nguyen v d vu tại vùng đệm vườn quốc gia ba vì hà nội, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật nhân giống trong lâm nghiệp.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của nghiên cứu thực vật, từ đó nâng cao kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.