Nghiên cứu tạo chế phẩm enzyme pectinase từ Aspergillus niger bóc vỏ tiêu

Tạo enzyme pectinase từ A. niger hiệu quả trong bóc vỏ tiêu. Khám phá quy trình sản xuất enzyme sinh học tối ưu, nâng cao chất lượng tiêu.

Chuyên ngành

Khoa Học Tự Nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2018

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Enzyme Pectinase Giải Pháp Công Nghệ Sinh Học Cho Tiêu Sọ

Trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến nông sản đang hướng tới sự bền vững, việc ứng dụng công nghệ enzyme ngày càng trở nên phổ biến. Enzyme pectinase, một nhóm enzyme thủy phân pectin, đang mở ra những tiềm năng to lớn, đặc biệt trong công nghệ sau thu hoạch và chế biến hạt tiêu. Nghiên cứu về việc tạo ra chế phẩm sinh học chứa enzyme pectinase từ vi sinh vật công nghiệp như nấm mốc Aspergillus niger là một hướng đi đột phá. Aspergillus niger, hay còn gọi là nấm mốc đen, được biết đến với khả năng sinh tổng hợp enzyme ngoại bào mạnh mẽ, an toàn và dễ nuôi cấy trên các nguồn phụ phẩm nông nghiệp. Việc khai thác tiềm năng của chủng vi nấm này để tạo ra chế phẩm sản xuất enzyme pectinase không chỉ giúp tận dụng nguồn phế liệu mà còn cung cấp một giải pháp hiệu quả cho quy trình chế biến hạt tiêu. Thay vì các phương pháp cơ học hoặc ngâm ủ truyền thống, việc sử dụng enzyme giúp phân giải có chọn lọc lớp vỏ pectin của hạt tiêu, từ đó tạo ra sản phẩm tiêu trắng (hay tiêu sọ) có chất lượng cao hơn, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình nghiên cứu, từ việc nuôi cấy Aspergillus niger, tối ưu hóa điều kiện sản xuất, đến thu nhận enzyme và thử nghiệm ứng dụng thực tế trong việc bóc vỏ tiêu.

1.1. Khái niệm về enzyme pectinase và vai trò trong tự nhiên

Enzyme pectinase là một nhóm các enzyme có khả năng thủy phân pectin – một polysaccharide phức tạp cấu thành nên lớp trung gian của thành tế bào thực vật. Trong tự nhiên, các vi sinh vật như nấm mốc và vi khuẩn tiết ra pectinase để phân giải mô thực vật, giúp chúng hấp thụ dinh dưỡng. Nhóm enzyme này bao gồm nhiều loại khác nhau như polygalacturonase (PG), pectin esterase (PE), và pectin lyase (PL), mỗi loại có một cơ chế tác động riêng biệt lên chuỗi pectin. Vai trò chính của chúng là phá vỡ các liên kết α-1,4-glycosid trong cấu trúc pectin, làm giảm độ nhớt và phá vỡ cấu trúc của thành tế bào. Chính nhờ đặc tính này mà pectinase được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm để làm trong nước quả, tăng hiệu suất chiết xuất và làm mềm mô thực vật.

1.2. Aspergillus niger Nguồn cung cấp enzyme pectinase dồi dào

Aspergillus niger (nấm mốc đen) là một loại vi nấm thuộc chi Aspergillus, được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ enzyme và công nghệ sinh học. Chủng vi sinh vật này được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là an toàn (GRAS - Generally Recognized As Safe) cho nhiều ứng dụng thực phẩm. Đặc điểm nổi bật của Aspergillus niger là khả năng sinh trưởng mạnh mẽ trên nhiều loại cơ chất và sản sinh ra một hệ enzyme ngoại bào phong phú, trong đó có enzyme pectinase với hoạt tính pectinase cao. So với các nguồn khác, việc sản xuất enzyme pectinase từ Aspergillus niger có nhiều ưu điểm: chi phí thấp, năng suất cao, dễ dàng tinh sạch enzyme và có thể nuôi cấy trên các phế phụ phẩm nông nghiệp giàu pectin như vỏ bưởi, vỏ cam, giúp giảm chi phí sản xuất và giải quyết vấn đề môi trường.

II. Thách Thức Của Phương Pháp Bóc Vỏ Tiêu Truyền Thống Hiện Nay

Việc sản xuất tiêu trắng (tiêu sọ) từ hạt tiêu đen hoặc tiêu xanh theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Quy trình phổ biến nhất là ngâm ủ hạt tiêu trong nước trong thời gian dài, thường từ 10-12 ngày, để lớp vỏ ngoài mềm và thối rữa, sau đó tiến hành chà xát để tách vỏ. Quá trình này không chỉ tốn nhiều thời gian và công sức mà còn gây ra những hệ lụy đáng kể về chất lượng sản phẩm và môi trường. Hạt tiêu sau khi ngâm ủ kéo dài thường bị sậm màu, có mùi hôi khó chịu do hoạt động của các vi sinh vật tạp nhiễm. Điều này buộc các nhà sản xuất phải sử dụng hóa chất để tẩy trắng và khử mùi, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và không đáp ứng được các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Hơn nữa, lượng nước thải khổng lồ từ các bể ngâm tiêu chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, có mùi hôi thối, trở thành một nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Những hạn chế này của công nghệ sau thu hoạch truyền thống đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm một giải pháp thay thế hiệu quả, bền vững và thân thiện hơn với môi trường, mở đường cho việc ứng dụng chế phẩm sinh học như enzyme pectinase.

2.1. Hạn chế về thời gian sản xuất và chất lượng tiêu sọ

Quy trình ngâm ủ truyền thống để sản xuất tiêu sọ kéo dài từ 10 đến 12 ngày là một rào cản lớn về mặt hiệu quả kinh tế. Thời gian sản xuất dài làm tăng chi phí vận hành và giảm khả năng đáp ứng nhanh các đơn hàng lớn. Quan trọng hơn, chất lượng sản phẩm cuối cùng thường không đồng đều và khó kiểm soát. Quá trình phân hủy tự nhiên không có chọn lọc làm cho hạt tiêu bị sậm màu, mất đi vẻ trắng sáng đặc trưng của tiêu trắng cao cấp. Mùi hôi sinh ra trong quá trình ngâm ủ cũng ảnh hưởng tiêu cực đến hương vị tự nhiên của hạt tiêu, làm giảm giá trị cảm quan và thương mại của sản phẩm. Việc phải sử dụng hóa chất để khắc phục những nhược điểm này lại càng làm tăng thêm mối lo ngại về an toàn vệ sinh thực phẩm.

2.2. Nguy cơ ô nhiễm môi trường từ nước thải chế biến tiêu

Một trong những vấn đề nhức nhối nhất của phương pháp chế biến tiêu truyền thống là tác động đến môi trường. Để sản xuất 1 tấn tiêu sọ, ước tính cần thải ra môi trường khoảng 15 m³ nước thải. Nước thải từ các bể ngâm tiêu có đặc tính ô nhiễm cao, chứa nồng độ lớn chất hữu cơ phân hủy, chất rắn lơ lửng và hệ vi sinh vật phức tạp. Khi thải trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý, nguồn nước này gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm, bốc mùi hôi thối ảnh hưởng đến khu dân cư và làm suy thoái hệ sinh thái địa phương. Áp lực từ các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe đòi hỏi ngành chế biến hạt tiêu phải có những cải tiến công nghệ để giảm thiểu lượng nước sử dụng và xử lý hiệu quả nguồn nước thải.

III. Phương Pháp Sản Xuất Enzyme Pectinase Từ Aspergillus niger

Để giải quyết các vấn đề của phương pháp truyền thống, nghiên cứu tập trung vào việc sản xuất enzyme pectinase từ chủng Aspergillus niger B2, một chủng được sàng lọc và chứng minh có hoạt tính pectinase vượt trội. Phương pháp được lựa chọn là lên men bề mặt rắn (SSF), một kỹ thuật hiệu quả để nuôi cấy aspergillus niger trên các cơ chất là phế phụ phẩm nông nghiệp. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy, trong đó cùi bưởi được xác định là nguồn cơ chất cảm ứng tốt nhất. Các điều kiện nuôi cấy được tối ưu hóa một cách cẩn thận để đạt được hiệu suất sinh enzyme cao nhất. Kết quả từ nghiên cứu của ThS. Trần Ngọc Hùng (2018) cho thấy, môi trường bán rắn chứa 12% bột cùi bưởi, lượng dịch khoáng bổ sung 40%, và pH ban đầu là 5,5 là điều kiện lý tưởng. Sau 5 ngày nuôi cấy trong các điều kiện này, hoạt tính pectinase trong canh trường đạt mức cực đại là 4,82 UI/g. Quy trình này không chỉ hiệu quả mà còn bền vững, tận dụng được nguồn phế liệu nông nghiệp dồi dào, giảm chi phí sản xuất và mở ra hướng đi mới cho việc tạo ra các chế phẩm sinh học ứng dụng trong công nghiệp.

3.1. Kỹ thuật lên men bề mặt rắn SSF và lựa chọn cơ chất

Phương pháp lên men bề mặt rắn (SSF) được lựa chọn vì nó mô phỏng gần nhất với môi trường sống tự nhiên của nấm mốc, cho phép Aspergillus niger phát triển mạnh và tiết enzyme hiệu quả. Kỹ thuật này sử dụng ít nước hơn so với lên men chìm (SmF), giúp giảm chi phí năng lượng cho việc sấy khô sản phẩm và xử lý nước thải. Việc lựa chọn cơ chất cảm ứng đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều loại phế phẩm giàu pectin như cùi mít, vỏ cam và cùi bưởi. Kết quả cho thấy bột cùi bưởi là cơ chất cảm ứng hiệu quả nhất, giúp chủng Aspergillus niger B2 sinh tổng hợp enzyme pectinase với hoạt độ cao nhất (3,42 UI/g), vượt trội so với các cơ chất khác. Điều này chứng tỏ việc lựa chọn đúng cơ chất có thể tối ưu hóa đáng kể quá trình sản xuất enzyme pectinase.

3.2. Quy trình tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy vi nấm

Để tối đa hóa hoạt tính pectinase, các yếu tố quan trọng trong quá trình nuôi cấy Aspergillus niger đã được khảo sát và tối ưu hóa. Các thông số bao gồm tỷ lệ cơ chất, độ ẩm môi trường, pH ban đầu và thời gian nuôi cấy. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu: tỷ lệ bột cùi bưởi 12% trong môi trường, độ ẩm ban đầu 40% (lượng nước bổ sung), và pH dịch khoáng 5,5. Thời gian nuôi cấy cũng là một yếu tố quyết định, hoạt độ enzyme đạt đỉnh điểm sau 5 ngày. Việc kéo dài thời gian nuôi cấy không làm tăng thêm hoạt độ mà còn có xu hướng giảm do enzyme bị phân hủy bởi protease do chính vi nấm tiết ra. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này là chìa khóa để đảm bảo năng suất và chất lượng ổn định của chế phẩm enzyme.

3.3. Các bước thu nhận và tạo chế phẩm enzyme bán tinh sạch

Sau khi quá trình lên men kết thúc, canh trường được thu nhận và sấy khô ở nhiệt độ 45°C để giữ lại hoạt tính enzyme. Quá trình thu nhận enzyme tiếp theo bao gồm các bước chiết xuất và tinh sạch enzyme sơ bộ. Canh trường khô được hòa vào nước cất để ly trích enzyme, sau đó ly tâm để loại bỏ bã rắn. Dịch chiết enzyme được cô đặc và kết tủa bằng ethanol để thu nhận hỗn hợp protein thô. Cuối cùng, tủa protein này được hòa tan lại và phối trộn với chất mang, sau đó sấy chân không để tạo ra chế phẩm sinh học dạng bột bán tinh sạch. Chế phẩm cuối cùng có hoạt tính pectinase cao (36,67 UI/g), ổn định và sẵn sàng cho các bước ứng dụng thử nghiệm trong quy trình chế biến hạt tiêu.

IV. Hướng Dẫn Ứng Dụng Enzyme Pectinase Bóc Vỏ Hạt Tiêu Hiệu Quả

Việc ứng dụng chế phẩm enzyme pectinase vào quy trình bóc vỏ tiêu là bước đột phá, giúp khắc phục nhược điểm của phương pháp truyền thống. Quy trình thử nghiệm được xây dựng dựa trên các nghiên cứu tối ưu hóa, nhằm rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao chất lượng tiêu sọ. Thay vì ngâm ủ nhiều ngày, hạt tiêu chỉ cần được ngâm nước trong 24 giờ để làm mềm vỏ. Sau giai đoạn này, chế phẩm sinh học chứa enzyme pectinase được bổ sung trực tiếp vào dịch ngâm. Quá trình thủy phân pectin diễn ra hiệu quả nhất khi được kiểm soát chặt chẽ về hoạt độ enzyme, nhiệt độ và thời gian. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc bổ sung enzyme với hoạt độ 4 UI trên 50g tiêu, sau đó ủ ở nhiệt độ 40°C trong thời gian chỉ 4 giờ đã mang lại hiệu quả vượt trội. Tổng thời gian xử lý chỉ còn 28 giờ (24 giờ ngâm nước và 4 giờ ủ enzyme), nhưng hiệu suất bóc vỏ đã đạt tới 93,20%. Phương pháp này không chỉ nhanh hơn gấp nhiều lần mà còn giúp sản phẩm tiêu trắng giữ được màu sắc sáng đẹp, hương vị tự nhiên và đặc biệt là hàm lượng piperine cao, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất.

4.1. Tối ưu hóa hoạt độ enzyme và nhiệt độ thủy phân pectin

Hiệu quả của quá trình bóc vỏ phụ thuộc trực tiếp vào hoạt tính pectinase bổ sung và nhiệt độ của quá trình thủy phân. Thí nghiệm cho thấy enzyme pectinase nội sinh từ vỏ tiêu chỉ hoạt động hiệu quả trong 24 giờ đầu. Việc bổ sung enzyme từ Aspergillus niger sau giai đoạn này giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy lớp vỏ pectin. Hoạt độ enzyme tối ưu được xác định là 4 UI/50g tiêu. Nếu hoạt độ thấp hơn, hiệu quả không cao; nếu cao hơn, chi phí tăng nhưng hiệu quả không cải thiện đáng kể. Bên cạnh đó, nhiệt độ cũng là yếu tố quan trọng. Quá trình thủy phân đạt hiệu quả cao nhất ở 40°C, đây là nhiệt độ hoạt động tối ưu của enzyme pectinase trong chế phẩm. Việc kiểm soát hai thông số này giúp tối đa hóa hiệu suất và giảm thiểu thời gian xử lý.

4.2. Quy trình thử nghiệm bóc vỏ tiêu sọ trên quy mô pilot

Để đánh giá tính khả thi trong thực tế, một quy trình trên quy mô pilot (5 kg/mẻ) đã được xây dựng. Hạt tiêu được ngâm trong nước với tỷ lệ 1:1 trong 24 giờ. Sau đó, nước được rút bớt và bổ sung chế phẩm enzyme pectinase với hoạt độ đã được tối ưu hóa. Hỗn hợp được ủ ở 40°C trong 4 giờ. Sau thời gian ủ, hạt tiêu được đưa vào máy chà xát để tách vỏ một cách dễ dàng. Quy trình này cho hiệu suất bóc vỏ đạt 93,20%, một con số ấn tượng so với phương pháp truyền thống. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng của công nghệ enzyme trong việc cải tiến quy trình chế biến hạt tiêu, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động môi trường.

V. Kết Quả Vượt Trội Bóc Vỏ Tiêu Nhanh Chất Lượng Cao Cấp

Kết quả nghiên cứu và thử nghiệm đã chứng minh một cách thuyết phục hiệu quả vượt trội của việc sử dụng chế phẩm enzyme pectinase từ Aspergillus niger trong chế biến hạt tiêu. So với quy trình truyền thống kéo dài 10-12 ngày, phương pháp mới chỉ mất tổng cộng 28 giờ để đạt hiệu suất bóc vỏ lên đến 93,20%. Sự rút ngắn thời gian đáng kể này không chỉ là một bước tiến về mặt năng suất mà còn là một cuộc cách mạng về chất lượng sản phẩm. Tiêu trắng (tiêu sọ) được sản xuất bằng công nghệ enzyme có màu sắc sáng đẹp đồng đều, không bị sậm màu hay ám mùi hôi như phương pháp ngâm ủ dài ngày. Đặc biệt, phân tích chất lượng cho thấy hàm lượng piperine – hợp chất tạo nên vị cay đặc trưng và giá trị dược liệu của tiêu – trong sản phẩm thử nghiệm đạt 6,58%. Con số này cao hơn đáng kể so với nhiều sản phẩm tiêu sọ thương mại khác trên thị trường. Điều này cho thấy quy trình sử dụng enzyme không chỉ làm sạch vỏ mà còn bảo toàn tối đa các hợp chất quý giá bên trong hạt tiêu, tạo ra một sản phẩm có giá trị kinh tế và chất lượng vượt trội, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.

5.1. So sánh hiệu suất và thời gian so với phương pháp cũ

Sự khác biệt rõ rệt nhất nằm ở hiệu suất và thời gian. Phương pháp truyền thống cần hơn 240 giờ (10 ngày) để vỏ tiêu phân hủy tự nhiên, hiệu suất bóc vỏ không ổn định và phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết. Ngược lại, phương pháp ứng dụng enzyme pectinase chỉ cần 28 giờ nhưng đạt hiệu suất ổn định trên 93%. Sự cải tiến này giúp doanh nghiệp quay vòng vốn nhanh hơn, tăng năng suất sản xuất lên gấp nhiều lần và chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất kinh doanh. Đây là một lợi thế cạnh tranh cực kỳ quan trọng trong bối cảnh thị trường nông sản biến động liên tục.

5.2. Đánh giá chất lượng cảm quan và hàm lượng piperine

Chất lượng là yếu tố quyết định giá trị của tiêu sọ. Sản phẩm từ quy trình enzyme có màu trắng sáng, không có mùi lạ, giữ được trọn vẹn hương thơm tự nhiên của hạt tiêu. Quan trọng hơn, hàm lượng piperine đạt 6,58%, cao hơn so với các sản phẩm đối chứng trên thị trường. Piperine không chỉ quyết định độ cay mà còn là một hoạt chất có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Việc bảo toàn được hàm lượng piperine cao giúp nâng tầm giá trị sản phẩm, không chỉ là một gia vị mà còn là một sản phẩm có giá trị dược liệu, mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản.

VI. Tương Lai Của Công Nghệ Enzyme Trong Ngành Chế Biến Tiêu

Nghiên cứu về enzyme pectinase từ Aspergillus niger không chỉ dừng lại ở việc cải tiến quy trình bóc vỏ tiêu mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho công nghệ enzyme trong toàn ngành chế biến nông sản Việt Nam. Thành công của mô hình này là cơ sở vững chắc để phát triển các chế phẩm sinh học ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như chế biến cà phê (loại bỏ lớp vỏ nhớt), sản xuất nước ép trái cây (làm trong và tăng hiệu suất), hay xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp. Việc làm chủ công nghệ sản xuất enzyme pectinase trong nước giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm enzyme nhập khẩu, hạ giá thành sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Việt. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình ở quy mô công nghiệp lớn, nghiên cứu các chủng vi sinh vật công nghiệp mới có hoạt tính cao hơn, và phát triển các chế phẩm enzyme đa dụng. Sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn sẽ là động lực chính thúc đẩy ngành nông nghiệp Việt Nam phát triển theo hướng công nghệ cao, bền vững và tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.

6.1. Tiềm năng mở rộng ứng dụng chế phẩm sinh học này

Chế phẩm sinh học chứa enzyme pectinase có tiềm năng ứng dụng vô cùng rộng lớn. Ngoài chế biến hạt tiêu, nó có thể được sử dụng để xử lý vỏ nhớt trong chế biến cà phê ướt, giúp rút ngắn thời gian lên men và cải thiện chất lượng hạt. Trong ngành sản xuất nước ép, enzyme này giúp phá vỡ thành tế bào thực vật, làm tăng hiệu suất ép và độ trong của sản phẩm. Hơn nữa, nó còn có thể được ứng dụng trong ngành dệt để làm mềm sợi vải có nguồn gốc từ thực vật, hoặc trong ngành thức ăn chăn nuôi để tăng khả năng tiêu hóa chất xơ. Việc thương mại hóa thành công chế phẩm này sẽ tạo ra một sản phẩm công nghệ sinh học "Made in Vietnam" có giá trị cao.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển quy trình trong tương lai

Để đưa công nghệ này vào sản xuất quy mô lớn, các hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào một số vấn đề chính. Thứ nhất, cần tối ưu hóa quy trình sản xuất enzyme pectinase ở quy mô công nghiệp, đảm bảo tính ổn định và hiệu quả kinh tế. Thứ hai, cần tiếp tục sàng lọc và cải tạo giống Aspergillus niger hoặc các vi sinh vật công nghiệp khác để tìm ra các chủng có hoạt tính pectinase cao hơn và bền với nhiệt độ. Thứ ba, nghiên cứu phát triển các chế phẩm enzyme hỗn hợp (cocktail enzyme) chứa cả pectinase, cellulase và hemicellulase để tăng cường hiệu quả phân giải vỏ tiêu một cách toàn diện. Cuối cùng, việc xây dựng các quy trình xử lý nước thải tuần hoàn sử dụng chính các chế phẩm vi sinh này cũng là một hướng đi bền vững cần được quan tâm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về nấm Aspergillus 1. Phân loại Aspergillus Aspergillus là một trong những chi có tên là lâu đời nhất của nấm. Đến năm 1926, Aspergillus đã trở thành một trong những nhóm nấm mốc nổi tiếng nhất và nghiên cứu nhiều nhất.

Phân loại Aspergillus thuộc giới Fungi, ngành Deuteromycota, bộ Eurotiales, họ Trichocomaceae, chi Aspergillus gồm hơn 185 loài, khoảng 20 loài cho đến đã được báo cáo là tác nhân gây bệnh nhiễm trùng cơ hội trong cơ thể người, nhiều loài gây bệnh cho thực vật. Nhiều loài được con người ứng dụng để sản xuất thực phẩm, hóa chất và các enzyme như Aspergillus fumigatus, Aspergillus flavus, Aspergillus niger, Aspergillus clavatus, Aspergillus glaucus, Aspergillus terreus, Aspergillus oryzae… (Bùi Xuân Đồng, 2002; Cao Ngọc Điệp, 2005). Đặc điểm hình thái Aspergillus có khuẩn ty phân nhánh, có vách ngăn ngang hoàn chỉnh, không màu, màu nhạt, hoặc một số trường hợp trở nên nâu hay màu sẫm khác ở vùng nhất định của khuẩn lạc. Nhiều khuẩn ty của Aspergillus phát triển trên bề mặt cơ chất để hấp thu chất dinh dưỡng và khuẩn ty đứt thành khúc và mỗi khúc hay đoạn có thể phát triển cho ra một khuẩn lạc mới.

Trong quá trình sinh sản vô tính, khuẩn ty của nấm Aspergillus hình thành một cọng mang túi bào tử và bào tử đính với cọng mang túi bào tử không vách ngăn và không xuất phát từ tế bào. Túi hay bọng là tế bào đa nhân và phát triển bề mặt gắn liền với thể bình. Thể bình có thể có cấu trúc bậc 1 hay bậc 2, thể bình là cấu trúc đa nhân, trên đầu thể bình tạo thành một chuỗi bào tử đính. Những bào tử non ở phía trong và càng xa thì càng già; bào tử trưởng thành sẽ phóng thích vào không khí và nảy mầm.

Ngoài hình thức sinh sản vô tính Aspergillus còn có hình thức sinh sản hữu tính. Hình thức này chỉ được phát hiện ở một vài loài, chúng tạo thành những bộ phận sinh dục là túi đực và túi noãn (Bùi Xuân Đồng, 2002; Cao Ngọc Điệp, 2005). Khuẩn lạc Aspergillus trên môi trường PGA sau 3 ngày. a) Aspergillus T4; b) Aspergillus oryzae; c) Aspergillus niger B2; d) cấu trúc bào tử và cọng mang bào tử đính của chủng Aspergillus B2 trên môi trường WA sau 3 ngày, quan sát ở vật kính 40X.

Đặc điểm dinh dưỡng Nấm Aspergillus sinh trưởng không cần ánh sáng, nhiệt độ tối thiểu cần cho sự phát triển là từ 2 – 5 oC, tối ưu từ 22 – 27 oC và nhiệt độ tối đa mà chúng có thể chịu đựng được là 35o – 40 oC. Oxy cũng cần cho sự phát triển của chúng vì chúng là nhóm hiếu khí bắt buộc, sự phát triển sẽ ngưng khi không có oxy và tất nhiên nước là yếu tố cần thiết cho sự phát triển. Theo Alexopoulos và Mims (1979), nguồn dưỡng chất cần thiết cho Aspergillus được xếp theo thứ tự sau: C, O, H, N P, K, Mg, S, B, Mn, Cu, Zn, Fe, Mo và Ca. Các nguyên tố này hiện diện trong các nguồn thức ăn vô cơ đơn giản như glucose, muối ammoni,.

sẽ được nấm hấp thu dễ dàng. Nếu từ nguồn thức ăn hữu cơ phức tạp, nấm Aspergillus sẽ sản sinh và tiết ra bên ngoài các loại enzyme thích hợp để cắt các đại phân tử này thành những phân tử nhỏ để dễ hấp thu vào trong tế bào (Cao Ngọc Điệp, 2005). Khả năng sinh enzyme ngoại bào của Aspergillus Trong công nghệ sản xuất enzyme (amylase, glucoamylase, pectinase, protease, cellulase), công nghiệp chế biến thực phẩm, sản xuất acid hữu cơ (acid citric, acid gluconic), loài Aspergillus niger và Aspergillus oryzae được sử dụng rất phổ biến. Nhiều loài thuộc chi nấm Aspergillus này có hoạt tính biến đổi sinh học, một số loài tạo thành độc tố (mycotoxin).

Đặc biệt đáng chú ý là các loài tạo thành các độc tố aflatoxin gây ung thư gan như loài Aspergillus flavus, Aspergillus parasiticus, Aspergillus versicolor tạo thành sterigmatocystin. Ở Việt Nam, có nhiều nghiên cứu chọn lọc các chủng thuộc các loài Aspergillus niger, Aspergillus oryzae có hoạt tính amylase và glucoamylase để phân giải tinh bột sắn. Aspergillus oryzae được nghiên cứu để thu nhận enzyme protease sử dụng trong sản xuất nước chấm và khử lông da súc vật. Aspergillus niger được thu nhận và sử dụng sản xuất enzyme pectinase, amylase để xử lí nguyên liệu nguồn gốc từ thực vật.

Aspergillus niger có khả năng tạo cellulase, chủ yếu là cellulase Cl, cellulase Cx, b- glucosidase hay cellobiase, ngoài ra nhiều nghiên cứu còn sử dụng một số chủng thuộc loài Aspergillus niger để nâng cao chất lượng thức ăn chăn nuôi (Nguyễn Đức Lượng, 2002). Giới thiệu về enzyme pectinase 1. Phân loại enzyme pectinase Người ta chia pectinase ra làm hai nhóm: Nhóm 1: enzyme thủy phân có sự tham gia của nước - Pectin esterase (PE) hay pectin methyl esterase (PME): EC.1, xúc tác sự khử ester hoá nhóm methoxyl của pectin, tạo thành acid pectic. Enzyme này hoạt động đặc hiệu với nhóm methyl este của acid galacturonic nằm bên cạnh acid galacturonic không bị este hoá.

- Enzyme polygalacturonase (PG): Xúc tác thuỷ phân liên kết α-1-4-glycosid của acid pectic (acid polygalacturonic), gồm 2 loại: + PG cắt nội mạch: Endo-PG (EC.15), còn gọi là poly (1,4-α-D- galacturonide) glycanohydrolase, xúc tác thuỷ phân ngẫu nhiên liên kết α-1,4-glycosid trong phân tử acid pectic. 14 + PG cắt ngoại mạch: Exo-PG (EC.67), còn gọi là poly (1,4-α-D- galacturonide) galacturonohydrolase, xúc tác thuỷ phân lần lượt liên kết α-1,4-glycosid của acid pectic từ đầu không khử. PG cắt mạch pectin và có thêm nhóm CH3 của C6 có tên là polymethyl galacturonase (PMG): xúc tác thuỷ phân liên kết α-1-4-glycosid đặc hiệu với pectin có mức độ ester hoá cao (Mahejibin Khan, 2013). Nhóm 2: enzyme pectinase không có sự tham gia của nước: cắt đứt liên kết glycosid Chúng thuộc nhóm enzyme phân cắt.

Tên chung của nhóm là Trans-elyminase (TE) (Gummadi, 2003). Bao gồm: - Pectate lyase (EC.2) - Exo-pectate lyase (EC.9) - Endo-pectate lyase (EC. Đặc điểm cấu trúc và xúc tác của enzyme pectinase Enzyme pectinase là một nhóm enzyme thủy phân pectin, sản phẩm của quá trình này là acid galacturonic, galactose, arabinose, methanol… đây là một nhóm enzyme được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp chỉ đứng sau amylase và protease. Cơ chế hoạt động của enzyme pectinase: Trung tâm hoạt động của enzyme pectinase chứa một vùng có 8 - 10 vòng xoắn kép β quay về phía phải; trong đó 2 vòng sẽ tạo một khe liên kết với cơ chất.

Người ta nghiên cứu thấy rằng trung tâm hoạt động của enzyme này có chứa 2 acid amin Aspartic và Lysine. Người ta cũng thấy rằng có một Histidine nằm gần trung tâm hoạt động sẽ ảnh hưởng đến khả năng xúc tác của enzyme. Nhiệt độ tối ưu của enzyme pectinase thường khoảng 45 – 55 oC. Hoạt động của enzyme liên quan đến việc thủy phân các nhóm methoxyl và acetyl của các đơn vị galacturonate.

Các gen mã hóa PE đã được phân lập từ Aspergillus niger, Aspergillus aculeatus, Aspergillus oryzae. Nhìn chung, hoạt động của PE là không mong muốn trong nhiều quá trình chế biến thực phẩm khác nhau do chúng tạo ra methanol. Do đó, hoạt động của chúng được hạn chế để cho phép hoạt động khử polymer, làm thuận lợi cho quá trình phân hủy pectin và nâng cao khả năng tách chiết, hóa lỏng, làm mềm và quá trình lọc. Enzyme polymethylgalacturonase thủy phân trực tiếp liên kết α-1,4 glycoside của các phân tử pectin methyl hóa cao.

15 Polygalacturonase (PGs) thủy phân liên kết α-1,4 glycoside giữa các đơn phân galacturon trong khung sườn. Cùng với rhamnosegalacturonase, chúng thuộc nhóm 28 enzyme thủy phân. PGs được chia thành 4 loại dựa theo cách thức hoạt động: Endo-polygalacturonase thủy phân ngẫu nhiên liên kết α-1,4 glycoside của chuỗi polysaccharide, tạo ra sản phẩm là các phân tử acid galacturonic và các oligomer, làm giảm nhanh độ nhớt của dung dịch. Tuy nhiên, tốc độ và tỷ lệ thủy phân giảm nhanh khi gia tăng mức độ methyl hóa của phân tử.

Endopolygalacturonase của cả A. aculaetus có một khe trong trung tâm hoạt động thích ứng cho các oligomer có 7 hoặc 8 đơn vị acid galacturonic. Cấu trúc các tiểu phần của enzyme và các dạng năng lượng kết hợp cũng dự báo được các kiểu sản phẩm oligo-galacturonic acid với mức độ polymer hóa từ 7 – 21 đơn phân (Mahejibin Khan, 2013). Exopolygalacturonase I thủy phân D-galacturonic từ đầu không khử.

Exopolygalacturonase II thủy giải phóng di-galacturonate từ đầu không khử của phân tử pectin. Các enzyme này không làm giảm nhanh độ nhớt của cung dịch. Hơn 100 trình tự amino acid của nhóm 28 enzyme thủy phân đường đã được cập nhật ở Genbank và cơ sở dữ liệu trình tự SWISS-PROT. Cấu trúc ba chiều của rhamnosegalacturonans A từ Aspergillus aculeatus; PG A từ Erwinia carotovora; PG II của Aspergillus niger đã được mô tả.

Tất cả các PGs đề có chứa các cấu trúc xoắn β song song phía bên phải, từ 7 – 12 cuộn xoắn và 3 – 4 phiến β xếp song song. So sánh trình tự amino acid của nhóm 28 enzyme thủy phân đường cho thấy các enzyme này đều có chứa các cầu nối disulfit để ổn định cấu trúc phân tử. Do đó, sự bảo tồn Cysteine tương ứng với các cầu nối disulfit trong bộ khung của các enzyme từ vi khuẩn, nấm và thực vật (Markovic and Janecek, 2001). PG vi khuẩn từ Erwinia carotovora có 2 cầu nối S-S, Cys41-Cys62 và Cys115-Cys125, nhưng lại không có sự bảo toàn Cysteine ở vị trí tương ứng trong tất cả các PG từ vi khuẩn.

Mặt khác, Cysteine trong tất cả các PG từ nấm lại được bảo tồn chặt chẽ. PG II từ Aspergillus niger có 4 cầu nối disulfit: Cys30-Cys45, Cys203-Cys219, Cys 329-Cys334 và Cys353-Cys362. Mặc dù 2 cầu nối đầu tiên có mặt trong tất cả các PG từ nấm, nhưng Cys329 được thay bằng Valine và Cys334 được thay bằng Alanine trong các PG của nấm men. Cầu nối S-S thứ tư lại không xuất hiện trong các PG của Claviceps purpurea và Chondrostereum perpureum.

Các nhóm chức của amino acid thơm là đặc điểm riêng của các enzyme PG, chúng có thể liên quan trong việc 16 liên kết với cơ chất không chỉ trong các PG mà còn trong cả các enzyme thủy phân glycoside khác amylase. Cấu trúc của PG chịu nhiệt từ Thermotoga maritime cho thấy rằng promotor có dạng tetramer bền ở nhiệt độ cao. Mặc dù toàn bộ dạng cuộn gập của Exo-PG từ T. maritime tương đồng với nhóm 28 enzyme thủy phân glycoside nhưng xoắn β dài hơn.

Phía trong kị nước của xoắn β được bảo vệ khỏi dung môi. Điều này trái ngược với cấu trúc của nhóm 28 enzyme thủy phân glycoside, chúng thường có cấu trúc mũ xoắn ở đầu C, một vòng được giữ bằng cầu nối S-S hoặc có sự hiện diện một vòng kém kị nước che chắn phía trong xoắn β khỏi dung môi (Pijning et al, 2009). Pectin lyase (PLs) thủy phân trực tiếp pectin bằng cơ chế tách β tạo thành sản phẩm là các oligogalacturonic chưa bão hòa. Hoạt động của các PL đòi hỏi sự có mặt của ion Ca.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ