Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu tương tác tán xạ raman cưỡng bức trong môi trường phi tuyến chứa trong sợi tinh thể quang tử lõi rỗng

Luận án tiến sĩ vật lý khám phá tương tác tán xạ Raman cưỡng bức trong môi trường phi tuyến sử dụng sợi tinh thể quang tử lõi rỗng.

Trường đại học

Vietnam Atomic Energy Institute (VINATOM)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

doctoral thesis

2020

148
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

THE ABSTRACT OF DOCTORAL THESIS

THE CONTENT OF THE ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TÍNH LIỀU HIỆN TẠI TRONG Y HỌC HẠT NHÂN

1.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VIỆC TÍNH LIỀU

1.2. Giới thiệu về y học hạt nhân

1.3. Tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất

1.4. Tương tác giữa electron và vật chất

1.5. Tương tác giữa photon và vật chất

1.6. Tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa lên cơ thể

1.7. Các đại lượng và đơn vị đo liều bức xạ

1.8. Tình hình nghiên cứu về các kỹ thuật tính liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc với bệnh nhân

1.9. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.10. Kỹ thuật tính liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc

1.11. Công cụ tính liều

1.12. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.13. Ưu điểm và hạn chế của kỹ thuật tính liều cho phantom voxel

1.14. Nhiệm vụ của luận án

2. CHƯƠNG 2: TÍNH LIỀU CHIẾU TRONG BẰNG PHẦN MỀM GAMOS/GEANT4

2.1. Phương pháp Monte Carlo

2.2. Nguyên tắc chung

2.3. Tính liều cho phantom voxel

2.4. Nguyên tắc chụp ảnh CT và ảnh YHHN

2.5. Ứng dụng ảnh CT và ảnh YHHN

2.6. Tính liều bằng code Geant4 và mô hình vật lý Livermore

2.7. Sử dụng phần mềm GAMOS/Geant4 để tính liều trong Y học hạt nhân

2.8. Khảo sát độ tin cậy của phần mềm GAMOS/Geant4

2.9. Mô hình vật lý

2.10. Các tính toán liều lượng

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM GAMOS/GEANT4 ĐỂ TỐI ƯU HÓA TÍNH TOÁN LIỀU VỚI PHANTOM VOXEL BẰNG PHƯƠNG PHÁP MONTE CARLO

3.1. Các cải tiến trong việc tính liều cho phantom voxel

3.2. Tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”

3.3. Xác định khối lượng của một cấu trúc

3.4. Xác định năng lượng hấp thụ trong một cấu trúc

3.5. Tính liều cho người tiếp xúc với bệnh nhân bằng phương pháp “ghép phantom”

3.6. Phương pháp ghép phantom

3.7. Một số hình thức ghép

3.8. Đánh giá độ tin cậy của các cải tiến

3.9. Tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”

3.10. Tính liều cho người tiếp xúc bằng phương pháp “ghép phantom”

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG VÀ KẾT QUẢ

4.1. Kết quả tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”

4.2. Kết quả tính liều cho người tiếp xúc bằng phương pháp “ghép phantom”

4.3. Tính liều tương đương cho tuyến giáp của người tiếp xúc khi đứng bên cạnh một bệnh nhân đang nằm

4.4. Tính liều hiệu dụng cho người tiếp xúc ở các tình huống giao tiếp khác nhau

4.5. Kết quả nghiên cứu của luận án

4.6. Những điểm mới của luận án

4.7. Những đề nghị nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PHẦN MỀM GAMOS

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PHẦN MỀM CARIMAS

GIÁ TRỊ HOẠT ĐỘ (Bq) VÀ HU TRÊN TỪNG VOXEL

PHỤ LỤC D. BẢNG CHUYỂN ĐỔI MẬT ĐỘ VÀ VẬT LIỆU THEO NGHIÊN CỨU CỦA SCHNEIDER [104]

CÁC TỆP DỮ LIỆU “YÊU CẦU” KHI TÍNH LIỀU

PHƯƠNG PHÁP THỦ CÔNG TÍNH TỈ LỆ THỂ TÍCH

THÔNG TIN PHANTOM ICRP 110 GIỚI TÍNH NAM [56]

TRỌNG SỐ BỨC XẠ

TRỌNG SỐ MÔ THEO ICRP 103

Tóm tắt

I. Giới thiệu về tán xạ Raman cưỡng bức

Tán xạ Raman cưỡng bức là một hiện tượng quang học quan trọng, cho phép nghiên cứu các đặc tính của vật liệu thông qua việc phân tích ánh sáng tán xạ. Trong nghiên cứu này, tán xạ Raman được áp dụng để khảo sát các đặc tính quang học của sợi quang tử. Sợi quang tử, đặc biệt là sợi tinh thể quang tử lõi rỗng, đã thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực quang học do khả năng truyền dẫn ánh sáng với tổn thất thấp và khả năng điều chỉnh tần số ánh sáng. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ cơ chế tương tác tán xạ trong các sợi này, từ đó mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong công nghệ quang học và viễn thông.

1.1. Cơ sở lý thuyết về tán xạ Raman

Tán xạ Raman là một quá trình mà ánh sáng tương tác với các phân tử trong vật liệu, dẫn đến sự thay đổi tần số của ánh sáng. Hiện tượng này xảy ra khi ánh sáng bị tán xạ bởi các phân tử, tạo ra các photon có năng lượng khác với photon ban đầu. Tán xạ Raman cưỡng bức xảy ra khi ánh sáng có tần số gần với tần số của các mode dao động trong phân tử, làm tăng cường hiệu ứng tán xạ. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tán xạ ánh sáng trong sợi quang tử và cách mà các yếu tố này có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất quang học.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp mô phỏng và thực nghiệm để khảo sát tán xạ Raman trong sợi tinh thể quang tử lõi rỗng. Các mẫu sợi được chế tạo với các thông số khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc đến tương tác tán xạ. Phương pháp tán xạ Raman cưỡng bức được áp dụng để thu thập dữ liệu về cường độ và tần số của ánh sáng tán xạ. Các kết quả thu được sẽ được phân tích để xác định mối quan hệ giữa cấu trúc của sợi và các đặc tính quang học của nó. Việc sử dụng các công cụ phân tích quang học hiện đại sẽ giúp làm rõ các cơ chế tán xạ quang học trong các sợi này.

2.1. Thiết lập thí nghiệm

Thiết lập thí nghiệm bao gồm việc sử dụng nguồn sáng laser để chiếu vào mẫu sợi quang tử. Các thông số như bước sóng, cường độ và góc chiếu sẽ được điều chỉnh để tối ưu hóa tán xạ ánh sáng. Hệ thống thu thập dữ liệu sẽ ghi lại các thông tin về tán xạ Raman và phân tích chúng bằng các phần mềm chuyên dụng. Các mẫu sợi sẽ được kiểm tra dưới các điều kiện khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của môi trường đến tán xạ Raman. Kết quả thu được sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế tương tác tán xạ trong sợi tinh thể quang tử.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tán xạ Raman trong sợi tinh thể quang tử lõi rỗng có sự phụ thuộc mạnh mẽ vào cấu trúc và các thông số của sợi. Các dữ liệu thu được cho thấy rằng việc điều chỉnh các thông số như kích thước lõi và tỉ lệ giữa lõi và vỏ có thể làm thay đổi đáng kể cường độ và tần số của ánh sáng tán xạ. Điều này mở ra khả năng tối ưu hóa các sợi quang tử cho các ứng dụng cụ thể trong công nghệ quang học. Các kết quả này cũng cho thấy rằng tán xạ ánh sáng có thể được sử dụng như một công cụ để nghiên cứu các đặc tính vật liệu ở cấp độ vi mô.

3.1. Ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực quang học và viễn thông. Việc hiểu rõ về tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang tử có thể giúp phát triển các thiết bị quang học mới với hiệu suất cao hơn. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm cảm biến quang học, thiết bị truyền dẫn quang và các hệ thống quang học phức tạp khác. Kết quả nghiên cứu cũng có thể đóng góp vào việc phát triển các công nghệ mới trong lĩnh vực y học, nơi mà tán xạ quang học được sử dụng để chẩn đoán và điều trị bệnh.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu tương tác tán xạ raman cưỡng bức trong môi trường phi tuyến chứa trong sợi tinh thể quang tử lõi rỗng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TÍNH LIỀU HIỆN TẠI TRONG Y HỌC HẠT NHÂN Những lợi ích và rủi ro của phương pháp chẩn đoán và điều trị bằng YHHN đặt ra một nhiệm vụ quan trọng trong Y học, đó là tính phân bố liều trong cơ thể. Chương này trình bày cơ sở lý thuyết cũng như tình hình nghiên cứu liên quan đến việc tính liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc với bệnh nhân, đặc biệt là các hạn chế liên quan đến việc tính liều ở mức voxel. Cơ sở lý thuyết của việc tính liều 1. Giới thiệu về Y học hạt nhân Y học hạt nhân là một chuyên ngành có những đóng góp lớn cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh nói chung và đặc biệt cho việc điều trị ung thư nói riêng.

Phương pháp này dựa trên kỹ thuật sử dụng bức xạ ion hóa phát ra từ các đồng vị phóng xạ (ĐVPX) để thu nhận thông tin về hoạt động sinh hóa của cơ quan cần quan tâm, hay tạo ra hiệu ứng sinh học mong muốn [1]. Theo nguyên lý Hevesy [83], cơ thể sống không có khả năng phân biệt các đồng vị khác nhau của cùng một nguyên tố. Do đó, khi đưa các đồng vị này vào cơ thể, chúng sẽ tham gia vào các quá trình sinh học và chuyển hóa như nhau. Dựa vào nguyên lý này, khi biết một nguyên tố nào đó tham gia vào quá trình chuyển hóa ở cơ quan quan tâm, ta có thể đưa ĐVPX của nguyên tố đó vào cơ thể.

Trong chẩn đoán, để theo dõi quá trình chuyển hóa, người ta quan tâm đến hoạt độ phóng xạ tại các cơ quan cần thăm khám. Từ đó, có thể đánh giá được tình trạng, hoạt động chức năng của cơ quan và phát hiện sớm các bất thường. Hoạt độ của thuốc phóng xạ đưa vào cơ thể thường rất nhỏ, cỡ 50-100 µCi [1]. Trong điều trị, người ta cần dùng năng lượng của các tia bức xạ để làm thay đổi chức năng (ức chế quá trình phát triển của tế bào ung thư) hay tiêu diệt tổ chức bệnh.

Liều trong điều trị cao hơn nhiều lần so với trong chẩn đoán (chẳng hạn, trong điều trị ung thư tuyến giáp hoạt độ có thể lên đến 250 mCi) [1]. Bên cạnh những lợi ích trong chẩn đoán và điều trị, khi bức xạ ion hóa đi vào cơ thể sống sẽ tạo ra hiệu ứng sinh học, gây ra những rủi ro cho sức khỏe. Hiệu ứng 7 sinh học mà bức xạ gây ra phụ thuộc vào loại bức xạ, năng lượng của bức xạ và bộ phận bị chiếu [36]. Phần tiếp theo trình bày về cơ chế tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất và các tác động của chúng lên tế bào.

Tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất Như đã trình bày ở mục trên, khi bức xạ ion hóa đi vào cơ thể, chúng sẽ tương tác với các vùng mô, gây ra sự hấp thụ năng lượng, từ đó gây ra các hiệu ứng sinh học. Phần này sẽ trình bày về các tương tác (có bỏ lại năng lượng) của electron và photon khi tương tác với vật chất và tác dụng của chúng lên cơ thể. Tương tác giữa electron và vật chất Electron là bức xạ ion hóa trực tiếp, ion hóa nhiều nguyên tử do tương tác Coulomb trực tiếp. Sự kích thích và ion hóa xảy ra cho những nguyên tử nằm dọc theo quỹ đạo của hạt.

Các electron có thể tham gia các loại tương tác khác nhau với nguyên tử của môi trường. Các tương tác có bỏ lại năng lượng: - Kích thích hay ion hóa vỏ nguyên tử. Hạt tương tác Coulomb với electron trong nguyên tử, sự tương tác đó làm hạt mất năng lượng. - Tán xạ không đàn hồi trên nhân: hạt chuyển động chậm dần và phát bức xạ hãm.

Trung bình khoảng một nửa năng lượng mất mát của các bức xạ mang điện là dành cho việc ion hóa, nửa còn lại dành cho sự kích thích. Trong mỗi va chạm gây kích thích hay ion hóa nguyên tử, các electron sơ cấp thường chỉ mất một năng lượng rất bé. Có thể xem rằng electron mất dần năng lượng một cách liên tục dọc theo quãng đường đi [7]. Tương tác giữa photon và vật chất Photon là bức xạ không mang điện, là bức xạ ion hóa gián tiếp.

Trước hết, chúng sẽ tương tác và giải phóng hạt mang điện thứ cấp (thường là electron), sau đó hạt mang điện tương tác Coulomb với electron của nguyên tử của môi trường và kích thích hay ion hóa chúng. Các tương tác của photon là: 8 - Hiệu ứng quang điện: Là sự tương tác của photon và nguyên tử. Toàn bộ năng lượng của photon (h𝜗) được chuyển thành năng lượng dùng để bứt electron (A) và động năng electron (K): h𝜗=A+Ke (1.1) Hiệu ứng này thường xảy ra với electron ở những lớp trong cùng của nguyên tử. - Hiệu ứng Compton: Photon tán xạ trên electron liên kết yếu của nguyên tử, truyền bớt năng lượng cho electron và bay lệch so với hướng cũ.

Tán xạ Compton phụ thuộc vào mật độ electron. Mật độ càng lớn, cường độ tán xạ càng mạnh. Mối quan hệ giữa năng lượng ban đầu (h𝜗), năng lượng tán xạ (h𝜗′) và góc tán xạ (θ) như sau: hϑ hϑ′ = hϑ (1.2) 1+ (1−cosθ) E0 trong đó E0 là năng lượng nghỉ của electron. Trên đây vừa trình bày các quá trình tương tác có bỏ lại năng lượng giữa electron và photon khi tương tác với vật chất.

Khi mô phỏng chúng bằng phương pháp MC, người ta sử dụng các hàm mật độ xác suất. Đối với electron, số tương tác trong vật chất là rất lớn, do đó để tiết kiệm thời gian mô phỏng, người ta dùng kỹ thuật “lịch sử cô đọng” (condense history), nhóm nhiều tương tác nhỏ thành một tương tác lớn. Chi tiết sẽ được trình bày trong Chương 2. Mục tiếp theo trình bày về tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa lên tế bào.

Tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa lên cơ thể Khi đi vào vật chất, mức độ ion hóa tùy thuộc vào loại bức xạ, năng lượng bức xạ và bản chất vật chất. Photon có tính đâm xuyên mạnh hơn electron, nên chúng không những tác dụng lên các tế bào ở ngoài, mà còn tác dụng lên các tế bào các lớp sâu bên trong cơ quan [93]. Do thành phần chủ yếu của tế bào là nước, nên bức xạ chủ yếu ion hóa các phân tử nước, một phần nhỏ ion hóa các phân tử sinh học. Hiện tượng ion hóa tạo ra các biến đổi phân tử, làm biến đổi cấu trúc và chức năng của tế bào, gây ra các bệnh liên quan bức xạ (ung thư, đục thủy tinh thể…).

9 Một sự tiếp xúc nhất định đối với bức xạ có thể có hoặc có thể không gây tổn hại gen để dẫn đến nguy cơ gây bệnh ung thư. Nhờ có cơ chế tự sửa chữa ADN của tế bào, nên không nhất thiết mọi ảnh hưởng của bức xạ lên gen sẽ gây ung thư. Tác động của bức xạ lên tế bào thường được diễn tả bằng tỷ lệ sống sót của tế bào sau khi bị chiếu bằng một liều bức xạ xác định. Khi xét một số lớn cá thể cùng chịu chiếu xạ như nhau, thì sẽ có một tỉ lệ cá thể chịu tác dụng.

Do tác động ngẫu nhiên của bức xạ gây ung thư nên không có liều ngưỡng, nghĩa là không thể khẳng định rằng liều dưới một mức độ nào đó là an toàn. Đây gọi là hiệu ứng ngẫu nhiên [55]. Với trường hợp liều cao, hiệu ứng chắc chắn sẽ xảy ra khi liều vượt quá một ngưỡng nào đó. Mức độ trầm trọng càng tăng khi liều càng lớn.

Đây gọi là hiệu ứng tất nhiên [55]. Như vậy, ngoài tác dụng tích cực của bức xạ là chẩn đoán và trị bệnh, khi bức xạ đi qua vùng mô lành của bệnh nhân thì vẫn gây ảnh hưởng lên vùng mô này tương tự như vùng mô bệnh lý [60]. Ngoài ra, khi bệnh nhân tiếp xúc với người bên cạnh như nhân viên y tế, gia đình hay người ở nơi công cộng, lượng thuốc phóng xạ còn lại trong cơ thể của bệnh nhân khiến họ trở thành một nguồn phóng xạ, có thể gây rủi ro cho những người mà họ tiếp xúc. Trong nghiên cứu của Ủy ban Nghiên cứu Quốc gia (Mỹ) về tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa (Beir) [81] trên 100.000 người nhận liều chiếu gamma là 0,1 Gy trong duy nhất một lần chiếu xạ, sẽ có thêm 800 ca tử vong do ung thư.

Do những rủi ro mà bức xạ có thể gây ra cũng như những nguy cơ tiềm ẩn từ việc chưa hiểu rõ chính xác cơ chế gây ung thư của bức xạ, nhiệm vụ quan trọng được đặt ra là phải hạn chế đến mức thấp nhất liều cho vùng mô lành của bệnh nhân và người tiếp xúc với những bệnh nhân đã sử dụng dược phẩm phóng xạ. Đồng thời, liều cấp cho bệnh nhân cũng phải đủ lớn để tiêu diệt vùng mô bệnh lý. Do không thể đặt các dụng cụ đo liều trong các cơ quan nội tạng cũng như xương, mạch máu, mắt. do đó việc đo liều được thay thế bằng phương pháp tính liều dựa trên những mô hình [34, 41, 99].

Để đánh giá rủi ro cho người tiếp xúc phóng xạ một cách toàn diện hơn, bao gồm tác động của loại bức xạ đến các loại mô khác nhau, 10 người ta sử dụng đồng thời các khái niệm “liều hấp thụ”, “liều tương đương” và “liều hiệu dụng”. Phần tiếp theo trình bày về các đại lượng liều lượng học bức xạ cũng như cách tính phân bố liều. Các đại lượng và đơn vị đo liều bức xạ Liều hấp thụ Khi bất kỳ một vật nào bị chiếu xạ, liều hấp thụ mà vật nhận được được định nghĩa là năng lượng hấp thụ trong vật chia cho khối lượng của vật [55]: E D= (1.3) m Trong đó: D: liều hấp thụ trong vật được chiếu (Gy hay J/kg), E: năng lượng hấp thụ trong vật (J), m: khối lượng của vật (kg). Liều hấp thụ được sử dụng để đánh giá các hiệu ứng tất nhiên.

Liều tương đương Cùng một giá trị liều, các loại bức xạ khác nhau gây ra các hiệu ứng sinh học khác nhau. Ủy ban Quốc tế về An toàn Bức xạ (ICRP) đã đưa ra khái niệm về trọng số bức xạ (WR), như một thước đo tác dụng sinh học của từng loại bức xạ. Liều tương đương được định nghĩa là tích số liều hấp thụ và trọng số tương ứng của từng loại bức xạ [55]: HT = ∑R DT,R WR (1.4) Trong đó: HT: liều tương đương cho một cơ quan T (Sv), DT, R: liều hấp thụ cho một cơ quan T (Gy) đối với bức xạ R, WR: trọng số của bức xạ R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên cứu tương tác tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi tinh thể quang tử lõi rỗng" tập trung vào việc khám phá và ứng dụng hiệu ứng tán xạ Raman cưỡng bức (Stimulated Raman Scattering - SRS) trong môi trường sợi tinh thể quang tử lõi rỗng. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các nguồn laser có thể điều chỉnh bước sóng, các thiết bị cảm biến quang học độ nhạy cao và các ứng dụng khác trong viễn thông và quang phổ. Việc sử dụng sợi quang lõi rỗng cho phép tương tác giữa ánh sáng và vật chất diễn ra mạnh mẽ hơn, mở ra những khả năng mới trong việc điều khiển và khuếch đại tín hiệu quang học.

Để hiểu sâu hơn về các ứng dụng và nguyên lý của tán xạ Raman, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính chất tán xạ raman tăng cường bề mặt của các mảng hạt nano bạc trên đế silic chế tạo bằng phương pháp lắng đọng điện hóa. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Surface-Enhanced Raman Scattering - SERS) và các ứng dụng của nó trong việc phát hiện và phân tích các chất ở nồng độ thấp.