Tán Xạ Đàn Hồi Ở Năng Lượng Thấp Trong Các Mô Hình Cấu Trúc Hạt Nhân Vi Mô

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về tán xạ đàn hồi ở năng lượng thấp trong mô hình cấu trúc hạt nhân vi mô, khám phá các khía cạnh vật lý quan trọng.

Trường đại học

Vietnam National University HCMC University of Science

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2023

86
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGMENTS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

1. CHƯƠNG 1: OPTICAL POTENTIAL

1.1. Phenomenological optical potential

1.2. Microscopic optical potential

1.3. Ab initio approaches

1.4. Nuclear matter approach

1.5. Nuclear structure approach

2. CHƯƠNG 2: SELF-CONSISTENT MEAN FIELD AND BEYOND

2.1. Self-consistent mean-field

2.2. Effective phenomenological Skyrme interactions

2.3. Nuclear implementation of density functional theory

2.4. Beyond mean-field approach

2.5. Schrödinger equations for microscopic optical potential

2.6. Proton elastic scattering

2.7. The role of velocity-dependent and spin-orbit terms

2.8. The role of central term and density-dependent term

2.9. The role of momentum-density dependent term

3. CHƯƠNG 3: CONCLUSIONS

PUBLISHED PAPERS

REFERENCES

APPENDIX A: EXPLICIT CALCULATION OF THE PVC VERTEX

APPENDIX B: ANALYZING POWER

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Cấu Trúc Hạt Nhân Vi Mô Hiện Nay

Nghiên cứu tán xạ nucleon-nucleus (NA) là một công cụ quan trọng trong vật lý hạt nhân để khám phá cấu trúc của hạt nhân. Trong thế kỷ trước, thông tin lớn về tương tác nucleon-nucleon (NN) đã được thu thập từ dữ liệu thực nghiệm về tán xạ đàn hồi trên các hạt nhân bền. Gần đây, với thế hệ máy gia tốc mới, các thí nghiệm tán xạ hạt nhân gây ra bởi proton, deuteron và ion nặng đang được thực hiện rộng rãi tại nhiều trung tâm nghiên cứu vật lý hạt nhân. Đặc biệt, các thí nghiệm tán xạ với chùm tia thứ cấp của các hạt nhân không bền trong động học đảo ngược đã được nghiên cứu tại một số cơ sở gia tốc trên khắp thế giới. Vật lý hạt nhân hiện đại thực sự đang bước vào thời kỳ Phục hưng với các nghiên cứu về hạt nhân kỳ lạ ở vị trí hàng đầu. Do đó, việc nâng cao các công cụ lý thuyết để mô tả các phản ứng hạt nhân là một điều cần thiết tuyệt đối để nghiên cứu cấu trúc hạt nhân ở xa thung lũng ổn định. Để thực hiện các tính toán mặt cắt ngang phản ứng hạt nhân, các đầu vào quan trọng nhất được yêu cầu: hàng rào phân hạch, tiềm năng quang học, mật độ mức hạt nhân và các hàm cường độ tia gamma. Cách phổ biến nhất để xây dựng các đầu vào này là sử dụng các mô hình phenomenological chủ yếu dựa vào các tham số thường được điều chỉnh để tái tạo dữ liệu thực nghiệm có sẵn tốt nhất. Các đầu vào phản ứng hạt nhân này đã được thu thập trong các thư viện, trong đó nổi tiếng nhất chắc chắn là RIPL-3.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tán Xạ Nucleon Nucleus NA

Tán xạ NA đóng vai trò then chốt trong việc nghiên cứu cấu trúc hạt nhân. Dữ liệu từ các thí nghiệm tán xạ cung cấp thông tin chi tiết về tương tác hạt nhân và sự phân bố vật chất bên trong hạt nhân. Các thí nghiệm này đặc biệt quan trọng trong việc khám phá các hạt nhân kỳ lạ, nơi các mô hình lý thuyết cần được kiểm chứng và cải tiến. Theo tài liệu gốc, các thí nghiệm tán xạ với chùm tia thứ cấp của các hạt nhân không bền trong động học đảo ngược đã được nghiên cứu tại một số cơ sở gia tốc trên khắp thế giới.

1.2. Ứng Dụng Của Mô Hình Phenomenological Trong Phản Ứng Hạt Nhân

Các mô hình phenomenological, mặc dù phổ biến, dựa trên các tham số điều chỉnh để phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn khi áp dụng chúng cho các vùng hạt nhân kỳ lạ. Các mô hình này thường được sử dụng để xây dựng các đầu vào cần thiết cho các tính toán phản ứng hạt nhân, chẳng hạn như hàng rào phân hạch và tiềm năng quang học. Tuy nhiên, độ tin cậy của chúng trong các vùng hạt nhân không ổn định là một vấn đề cần được xem xét.

II. Thách Thức Khi Nghiên Cứu Cấu Trúc Hạt Nhân Ở Năng Lượng Thấp

Việc áp dụng các đầu vào phenomenological cho các vùng hạt nhân kỳ lạ là không đáng tin cậy và có những bất ổn không kiểm soát được. Do đó, mô hình vi mô được kỳ vọng sẽ cung cấp các thành phần đáng tin cậy hơn cho nghiên cứu phản ứng hạt nhân ở các vùng không ổn định ở năng lượng thấp. Luận án này tập trung vào tiềm năng quang học vi mô (MOP) được tạo ra từ tương tác nucleon-nucleon (NN) phenomenological hiệu quả thông qua các mô hình cấu trúc hạt nhân được phát triển bởi những người tiên phong trong Refs. Theo hiểu biết của chúng tôi, trong thập kỷ tới, tương tác NN phenomenological hiệu quả trong khuôn khổ trường trung bình tự nhất quán (SCMF) như một điểm khởi đầu tốt để xây dựng một tiềm năng quang học toàn cầu. Điều này phù hợp với thực tế là các phương pháp tiếp cận ab initio hoặc dựa trên mô hình vỏ, ngay cả khi chúng có thể đáng tin cậy hơn (vì chúng sử dụng tương tác NN trần), thì ngày nay chúng không thể bao phủ toàn bộ biểu đồ hạt nhân.

2.1. Sự Không Chắc Chắn Của Mô Hình Phenomenological Ở Vùng Hạt Nhân Kỳ Lạ

Các mô hình phenomenological, mặc dù hữu ích, có những hạn chế khi áp dụng cho các hạt nhân kỳ lạ. Sự phụ thuộc vào các tham số điều chỉnh có thể dẫn đến kết quả không chính xác và không đáng tin cậy. Do đó, cần có các phương pháp tiếp cận vi mô để cung cấp các mô tả chính xác hơn về cấu trúc hạt nhân và phản ứng hạt nhân trong các vùng này. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng các đầu vào phenomenological cho các vùng hạt nhân kỳ lạ là không đáng tin cậy và có những bất ổn không kiểm soát được.

2.2. Ưu Điểm Của Mô Hình Vi Mô Trong Nghiên Cứu Hạt Nhân

Các mô hình vi mô cung cấp một cách tiếp cận lý thuyết hơn để mô tả cấu trúc hạt nhân và phản ứng hạt nhân. Chúng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của tương tác hạt nhân và cố gắng giải quyết các phương trình chuyển động của các nucleon trong hạt nhân. Điều này có thể dẫn đến các dự đoán chính xác hơn, đặc biệt là trong các vùng hạt nhân kỳ lạ, nơi dữ liệu thực nghiệm còn hạn chế. Luận án này tập trung vào tiềm năng quang học vi mô (MOP) được tạo ra từ tương tác nucleon-nucleon (NN) phenomenological hiệu quả thông qua các mô hình cấu trúc hạt nhân.

III. Phương Pháp Trường Trung Bình Tự Nhất Quán SCMF Trong Vật Lý Hạt Nhân

Ngày nay, tương tác Skyrme phenomenological hiệu quả nucleon-nucleon (NN) là một trong những tương tác được sử dụng rộng rãi nhất để mô tả cấu trúc hạt nhân cho toàn bộ phạm vi hạt nhân bao gồm hạt nhân nhẹ, trung bình và nặng. Do tính chất tầm ngắn, các tính toán số sử dụng tương tác Skyrme đơn giản hơn nhiều so với các tính toán sử dụng tương tác tầm hữu hạn (ví dụ: tương tác Gogny). Chỉ với 10 tham số của tương tác Skyrme hiệu quả, các phương pháp tiếp cận SCMF đã chứng minh khả năng mô tả toàn cầu một loạt các đại lượng quan sát được của cấu trúc hạt nhân. Gần đây, đã có những tiến bộ ấn tượng trong vài năm qua trong việc phát triển MOP dựa trên các phương pháp tiếp cận cấu trúc hạt nhân. Những tiềm năng này là liên kết giữa tương tác NN phenomenological hiệu quả cơ bản và các đại lượng quan sát được nucleon-nucleus (VA).

3.1. Ưu Điểm Của Tương Tác Skyrme Trong Tính Toán Cấu Trúc Hạt Nhân

Tương tác Skyrme là một tương tác hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong vật lý hạt nhân do tính đơn giản và khả năng mô tả nhiều hiện tượng hạt nhân khác nhau. Tính chất tầm ngắn của nó làm cho các tính toán số trở nên dễ dàng hơn so với các tương tác tầm hữu hạn. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nghiên cứu cấu trúc hạt nhân trên toàn bộ biểu đồ hạt nhân.

3.2. Vai Trò Của Tiềm Năng Quang Học Vi Mô MOP Trong Nghiên Cứu Tán Xạ

MOP đóng vai trò là cầu nối giữa tương tác NN hiệu quả và các đại lượng quan sát được trong tán xạ nucleon-nucleus. Chúng cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cách tương tác hạt nhân ảnh hưởng đến quá trình tán xạ và cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hạt nhân. Sự phát triển của MOP dựa trên các phương pháp tiếp cận cấu trúc hạt nhân đã mang lại những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này.

IV. Ứng Dụng Của Mô Hình Cấu Trúc Hạt Nhân Trong Tán Xạ Đàn Hồi

Những kết quả này khá hứa hẹn vì chúng cho phép chúng ta dự đoán và giải thích dữ liệu thực nghiệm ở vùng không ổn định, nơi dữ liệu tán xạ đàn hồi rất khan hiếm. Vì tương tác Skyrme hiệu quả đã được sử dụng một cách tự nhất quán trong toàn bộ quá trình, chúng ta có thể trực tiếp hiểu nhiều hiệu ứng cấu trúc hạt nhân thông qua việc phân tích dữ liệu tán xạ. Do đó, ngay cả khi tương tác hiệu quả ban đầu được thiết kế cho cấu trúc hạt nhân, ngày nay nó cho thấy khả năng mô tả các phản ứng hạt nhân ở năng lượng thấp. Tuy nhiên, nhược điểm chính của các mô hình MOP này là độ chính xác không cao so với các tiềm năng quang học phenomenological (POP), đặc biệt là độ lệch phức tạp với dữ liệu phân bố góc ở các góc ngược.

4.1. Dự Đoán Và Giải Thích Dữ Liệu Thực Nghiệm Ở Vùng Hạt Nhân Không Ổn Định

Các mô hình cấu trúc hạt nhân có thể được sử dụng để dự đoán và giải thích dữ liệu thực nghiệm trong các vùng hạt nhân không ổn định, nơi dữ liệu tán xạ đàn hồi rất khan hiếm. Điều này đặc biệt quan trọng vì nó cho phép chúng ta kiểm tra và cải thiện các mô hình lý thuyết của chúng ta trong các vùng hạt nhân chưa được khám phá. Theo tài liệu gốc, những kết quả này khá hứa hẹn vì chúng cho phép chúng ta dự đoán và giải thích dữ liệu thực nghiệm ở vùng không ổn định, nơi dữ liệu tán xạ đàn hồi rất khan hiếm.

4.2. Hạn Chế Của Mô Hình Tiềm Năng Quang Học Vi Mô MOP

Mặc dù có nhiều ưu điểm, các mô hình MOP vẫn có những hạn chế nhất định. Độ chính xác của chúng thường không cao bằng các tiềm năng quang học phenomenological (POP), đặc biệt là trong việc mô tả dữ liệu phân bố góc ở các góc ngược. Điều này cho thấy rằng cần phải cải thiện hơn nữa trong các mô hình MOP để đạt được độ chính xác cao hơn.

V. Hướng Cải Thiện Mô Hình Cấu Trúc Hạt Nhân Vi Mô Hiện Tại

Có thể thực hiện các cải tiến theo ba hướng: thứ nhất, thực hiện các mô hình cấu trúc hạt nhân (NSM); thứ hai, điều chỉnh lại các biến thể mới của tương tác hiệu quả có thể đồng thời mô tả cấu trúc hạt nhân và phản ứng hạt nhân; và thứ ba, xây dựng một thế hệ tiềm năng quang học mới dựa trên sự kết hợp của các phương pháp tiếp cận phenomenological và vi mô. Luận án này dành để thu thập càng nhiều càng tốt t...

5.1. Cải Tiến Mô Hình Cấu Trúc Hạt Nhân NSM

Việc cải tiến các mô hình cấu trúc hạt nhân (NSM) là một hướng quan trọng để nâng cao độ chính xác của các dự đoán lý thuyết. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp tiếp cận phức tạp hơn để giải quyết các phương trình chuyển động của các nucleon trong hạt nhân và kết hợp các hiệu ứng tương quan quan trọng. Theo tài liệu gốc, có thể thực hiện các cải tiến theo ba hướng: thứ nhất, thực hiện các mô hình cấu trúc hạt nhân (NSM).

5.2. Điều Chỉnh Tương Tác Hiệu Quả Để Mô Tả Cấu Trúc Và Phản Ứng Hạt Nhân

Việc điều chỉnh lại các tương tác hiệu quả, chẳng hạn như tương tác Skyrme, có thể cải thiện khả năng mô tả đồng thời cả cấu trúc hạt nhân và phản ứng hạt nhân. Điều này đòi hỏi việc phát triển các tương tác mới có thể tái tạo chính xác các thuộc tính của hạt nhân và các quá trình phản ứng hạt nhân. Theo tài liệu gốc, có thể thực hiện các cải tiến theo ba hướng: thứ hai, điều chỉnh lại các biến thể mới của tương tác hiệu quả có thể đồng thời mô tả cấu trúc hạt nhân và phản ứng hạt nhân.

VI. Kết Hợp Phương Pháp Phenomenological Và Vi Mô Hướng Đi Tương Lai

Việc xây dựng một thế hệ tiềm năng quang học mới dựa trên sự kết hợp của các phương pháp tiếp cận phenomenological và vi mô có thể mang lại những lợi ích của cả hai phương pháp. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các tiềm năng phenomenological để mô tả các khía cạnh vĩ mô của tương tác hạt nhân và các mô hình vi mô để mô tả các hiệu ứng vi mô quan trọng. Theo tài liệu gốc, có thể thực hiện các cải tiến theo ba hướng: thứ ba, xây dựng một thế hệ tiềm năng quang học mới dựa trên sự kết hợp của các phương pháp tiếp cận phenomenological và vi mô.

6.1. Ưu Điểm Của Phương Pháp Kết Hợp

Phương pháp kết hợp giữa phenomenological và vi mô có thể tận dụng những ưu điểm của cả hai phương pháp. Các mô hình phenomenological có thể cung cấp một mô tả hiệu quả về các khía cạnh vĩ mô của tương tác hạt nhân, trong khi các mô hình vi mô có thể cung cấp thông tin chi tiết về các hiệu ứng vi mô quan trọng. Điều này có thể dẫn đến các dự đoán chính xác hơn và hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc hạt nhân và phản ứng hạt nhân.

6.2. Thách Thức Trong Việc Phát Triển Mô Hình Kết Hợp

Việc phát triển các mô hình kết hợp đòi hỏi phải giải quyết một số thách thức. Điều này bao gồm việc tìm ra cách kết hợp một cách nhất quán các mô tả phenomenological và vi mô, cũng như việc phát triển các phương pháp tính toán hiệu quả để giải quyết các phương trình chuyển động của các nucleon trong hạt nhân. Tuy nhiên, những nỗ lực này có thể mang lại những phần thưởng đáng kể trong việc nâng cao hiểu biết của chúng ta về cấu trúc hạt nhân và phản ứng hạt nhân.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HCMC UNIVERSITY OF SCIENCE ELASTIC SCATTERING AT LOW ENERGY WITHIN THE MICROSCOPIC NUCLEAR STRUCTURE MODELS (Mô tả tán xạ đàn hồi ở năng lượng thấp sử dung các mẫu vi mô cấu trúc hạt nhân) PhD THESIS OF PHYSICS HOCHIMINH CITY - 2023 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HCMC UNIVERSITY OF SCIENCE ELASTIC SCATTERING AT LOW ENERGY WITHIN THE MICROSCOPIC NUCLEAR STRUCTURE MODELS Speciality: Atomic and Nuclear Physics Code: 62 44 05 01 Reviewer 1: GS. Lé Van Hoang Reviewer 2: PGS. Nguyén Xuan Hai Reviewer 3: PGS. D6 Quang Binh Independent reviewer 1: PGS.

Nguyén Xuan Hai Independent reviewer 2: TS. Nguyén Ngoc Anh SUPERVISORS 1. Associate Professor Tran Viet Nhan Hao 2. Professor Philippe Quentin HOCHIMINH CITY - 2023 DECLARATION I, Nguyen Hoang TUNG, hereby declare that the details mentioned in this thesis with the title, "ELASTIC SCATTERING AT LOW-ENERGY WITHIN THE MICROSCOPIC NUCLEAR STRUCTURE MODELS" are true and cor- rect to the best of my knowledge, and the work presented in it is my own.

I take full responsibility for the accuracy of the particulars mentioned. I confirm that: » This work was done wholly or mainly during my candidature for a research degree at this University. e Where any part of this thesis has previously been submitted for a degree or other qualification at this University or any other institutions, this has been clearly stated. e Where I have consulted the published work of others, this is always clearly attributed.

e Where I have quoted from the work of others, the source is always given. With the exception of such quotations, this thesis is entirely my own work. » Ï have acknowledged all main sources of help. e Where the thesis is based on work done by myself jointly with others, I have made clear exactly what was done by others and what I have contributed myself.

Signed: Name: ii ACKNOWLEDGMENTS What is LUCK? At any personal experiences which had specific definitions for their own ones. To me, I have been being the luckiest person for over seven years in my life that I met many great people who helped, guided, and inspired me. Without their support, I would have accomplished much less, if anything at all. I would like, foremost, to express my thanks to Assoc.

Tran Viet Nhan Hao for being the supervisor of this thesis. I am grateful for his constant care of my scientific problems and attention paid to the progress in my research as well as for the help in the development of numerical tools necessary in our work. I appreciate frequent discussions as well as the corrections and comments con- cerning this dissertation. I am specifically thankful to Professor Philippe Quentin who agreed to be the co-supervisor of this thesis.

I am especially grateful for his ideas, enthusiasm, vital discussions and clarifications. His corrections of the text of this thesis and critical remarks contributed strongly to the actual contents of this work. I would also like to express my gratitude to my sisters, my parents for their love and support, especially my mom, who always gives her endless supporting to my studying route for years. Hué City, November 2021 11 TABLE OF CONTENTS DECLARATION.

ii TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF ABBREVIATIONS. iv LIST OFEIGURES. V LIST OF TABLES.

OPTICAL POTENTIAL 4 11 Phenomenological optical potenHal.2 Microscopic optical potentlal.21 Ab initio approaches .2 Nuclear matter approach.3 Nuclear structure approach. SELF-CONSISTENT MEAN FIELD AND BEYOND 18 2.1 Self-consistent mean-field.3 Effective phenomenological Skyrme interactions .2 Nuclear implementation of density functional theory .3 Beyond mean-field approach .4 Schrödinger equations for microscopic optical potential .3 Proton elastic scattering .4 The role of velocity-dependent and spin-orbit terms .5 The role of central term and density-dependent term.6 The role of momentum-density dependent term. CONCLUSIONS 62 PUBLISHED PAPERS 64 REFERENCES 65 APPENDIX A. Explicit calculation of the PVC vertex 71 APPENDIX B.

Analyzing power 72 lv LIST OF ABBREVIATIONS BCS Bardeen Cooper Schrieffer HF Hartree Fock HFB Hartree Fock Bogoliubov KD Koning-Delaroche MOP Microscopic Optical Potential NA nucleon-nucleus NN nucleon-nucleon OM Optical Model OP Optical Potential NSM Nuclear Structure Model POP Phenomenological Optical Potential PVC Particle-vibration Coupling QRPA Quasi Random Phase Approximation RPA Random Phase Approximation SCMF Self-consistent Mean Field SHF Skyrme Hartree Fock LIST OF FIGURES Figure.1 Mass operator calculated by Green function.2 Diagrammatic representation of the self-energy and the second-order self-energy. This Figure is extracted from Ref.1 Angular distributions of neutron elastic scattering by 1O, 40Ca, 48Ca, and 2°8Pb at different incident energies below 50 MeV. The solid curves show the results of the MOP calculations using the SLy5 interaction. The calculated results for ?°°Pb using the same MOPs are adopted from Fig.

The experimental data are the tabulated cross-sections taken from Ref. These figures are extracted from Ref.2 Angular distributions of proton elastic scattering by !%O, 40Ca, “Ca, and 7°8Pb at different incident energies below 50 MeV. The solid curves show the results of the MOP calculations using the SLy5 interaction. The experimental data are the tabulated cross-sections taken from Ref.

These figures are extracted from Ref.3 Same with Figure 3.2 but for analyzing power. These figures are extracted from Ref.4 The absorption W(R,s = 0) for neutron elastic scattering by !%O, #°Ca, 48Ca, and ?°8Pb at low incident energies. These figures are extracted from Ref.5 Angular distributions of neutron elastic scattering by '°O, 40Ca, 48Ca, and ?°8Pb at different incident energies below 50 MeV. The interaction SLy5 has been used.

The solid (dashed) curve shows the calculation with (without) #4,f¿ terms, respectively. The experimental data points are taken from Ref. These figures are extracted from Ref.6 Same with Fig.5 but for analyzing power. These figures are extracted from Ref.7 The absorption W(R,s = 0) for neutron elastic scattering by 1°O, #°Ca, 48Ca, and ?°°Pb at low incident energies.

The solid (dashed) curve shows the calculation with (without) spin-orbit term, respectively. These figures are extracted from Ref.8 Angular distributions of neutron elastic scattering by !8O, 40Ca, 48Ca, and ?°°Pb at different incident energies below 50 MeV. The interaction SLy5 has been used. The dotted dashed (solid) curve shows the calculation with (without) spin-orbit terms, re- spectively.

The dashed line shows the calculation without spin- orbit term in both RPA and PVC. The experimental data points are taken from Ref. These figures are extracted from Ref.9 Same with Fig.8 but for analyzing power. These figures are extracted from Ref.10 The calculated W(R,s = 0) for neutron elastic scattering by !6O at low incident energies.

The linepoints curve shows the calculation with the full effective SLy5 Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without ¢;,t2 term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (t3) term, respectively.

The calculated results for t1,t2,Wo using the same MOPs are adapted from [82].11 The calculated W(R,s = 0) for neutron elastic scattering by “Ca at low incident energies. The linepoints curve shows the calculation with the full effective SLy5 Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without t;,t2 term.

The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (t3) term, respectively. The calculated results for t1,t2,Wo using the same MOPs are adapted from |§2].12 The calculated W(R,s = 0) for neutron elastic scattering by “®Ca at low incident energies. The linepoints curve shows the calculation with the full effective SLy5 Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term.

The dot short dashed line shows the calculation without t,,t2 term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (t3) term, respectively. The calculated results for t1,t2,Wo using the same MOPs are adapted from |§2].13 The calculated W(R,s = 0) for neutron elastic scattering by 2°8Pb at low incident energies. The linepoints curve shows the calculation with the full effective SLy5 Skyrme interaction.

The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without t,,t2 term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (t3) term, respectively. The calculated results for f1,fa, Wo using the same MOPs are adapted from [82].14 Angular distributions of neutron elastic scattering by !°Q at low incident energies.

The linepoints curve shows the calcula- tion with the full effective Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without t),t2 term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (ts) term, respectively.

The experimental data points are taken from Ref. The calculated results for t),t2,Wo using the same MOPSs are adapted from |§2].15 Angular distributions of neutron elastic scattering by 4°Ca at low incident energies. The linepoints curve shows the calcula- tion with the full effective Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term.

The dot short dashed line shows the calculation without í,fs term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without tp (t3) term, respectively. The experimental data points are taken from Ref. The calculated results for t),t2,Wo using the same MOPs are adapted from |§82]|.16 Angular distributions of neutron elastic scattering by “8Ca at low incident energies.

The linepoints curve shows the calcula- tion with the full effective Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without ¢1,t2 term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without tp (t3) term, respectively.

The experimental data points are taken from Ref. The calculated results for t1,t2,Wo using the same MOPs are adapted from |82].17 Angular distributions of neutron elastic scattering by ?°°Pb at low incident energies. The linepoints curve shows the calcula- tion with the full effective Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term.

The dot short dashed line shows the calculation without í,fs term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (ts) term, respectively. The experimental data points are taken from Ref. The calculated results for t1,t2,Wo using the same MOPs are adapted from |§2].18 Analyzing power of neutron elastic scattering by !%O at low incident energies.

The linepoints curve shows the calculation with the full effective Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without t,,t2 term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (t3) term, respectively.

The experimental data points are taken from Ref. The calculated results for t),t2,Wo using the same MOPs are adapted from [82]. eee eee Figure.19 Analyzing power of neutron elastic scattering by “°Ca at low incident energies. The linepoints curve shows the calculation with the full effective Skyrme interaction.

The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without t,,t2 term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (t3) term, respectively. The experimental data points are taken from Ref.

The calculated results for t),t2,Wo using the same MOPs are adapted from [82]), 2.20 Analyzing power of neutron elastic scattering by “*Ca at low incident energies. The linepoints curve shows the calculation with the full effective Skyrme interaction. The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without í,fa term.

The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without tp (t3) term, respectively. The experimental data points are taken from Ref. The calculated results for t1,t2,Wo using the same MOPs are adapted from [82]), 2.21 Analyzing power of neutron elastic scattering by ?°°Pb at low incident energies. The linepoints curve shows the calculation with the full effective Skyrme interaction.

The solid curve shows the calculation without spin-orbit term. The dot short dashed line shows the calculation without ¢,,t2 term. The dashed line (dot dot dashed line) shows the calculation without to (t3) term, respectively.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Mô Hình Cấu Trúc Hạt Nhân Vi Mô và Tán Xạ Đàn Hồi Ở Năng Lượng Thấp cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc hạt nhân vi mô và các hiện tượng tán xạ đàn hồi trong các điều kiện năng lượng thấp. Bài viết phân tích các mô hình lý thuyết và thực nghiệm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà các hạt nhân tương tác với nhau, từ đó mở ra những ứng dụng tiềm năng trong nghiên cứu vật lý hạt nhân và công nghệ hạt nhân.

Đặc biệt, tài liệu này không chỉ mang lại kiến thức lý thuyết mà còn giúp người đọc nhận thức được tầm quan trọng của các nghiên cứu liên quan đến tán xạ hạt nhân trong việc phát triển các công nghệ mới. Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyển alpha trong tán xạ 12c 12c và 16o 12c ở năng lượng thấp và trung bình, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các hiệu ứng tán xạ và cơ chế chuyển đổi trong hạt nhân.

Việc khám phá các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn nắm bắt được những khía cạnh đa dạng và phong phú của nghiên cứu hạt nhân, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng ứng dụng trong lĩnh vực này.