Tổng quan nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp hóa chất và lọc hóa dầu đang tạo ra lượng phát thải chất thải rắn nguy hại đáng kể trên phạm vi toàn cầu. Ước tính hàng năm có hơn 3.000 tấn chất xúc tác mất hoạt tính được thải bỏ từ các tổ hợp sản xuất amoniac lớn trên thế giới. Tại Việt Nam, Nhà máy Đạm Phú Mỹ với công suất 1.350 tấn amoniac mỗi ngày sử dụng tổng cộng khoảng 62,6 tấn xúc tác cho các công đoạn chuyển hóa, định kỳ thải bỏ gần 105 tấn xúc tác các loại sau chu kỳ vận hành 3 đến 5 năm, trong đó có khoảng 6,5 tấn xúc tác chứa kim loại niken độc hại từ phân xưởng reforming thứ cấp. Song song đó, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất cũng phát sinh từ 10 đến 20 tấn xúc tác cracking tầng sôi (FCC) mất hoạt tính mỗi ngày. Phần lớn các nguồn xúc tác thải này hiện vẫn được xử lý bằng hình thức chôn lấp, tiềm ẩn nguy cơ thẩm thấu kim loại nặng vào nguồn nước ngầm và đất vượt xa ngưỡng an toàn quy định (giới hạn niken theo phương pháp ngâm chiết độc tính tiêu chuẩn là 13,4 ppb).

Cùng với vấn nạn chất thải rắn, tình trạng ô nhiễm không khí đô thị và khu công nghiệp diễn biến hết sức phức tạp. Nồng độ khí carbon monoxide (CO) quan trắc tại Thành phố Hồ Chí Minh từng ghi nhận mức đỉnh 15,98 mg/m3 tại trạm Gò Vấp, trong khi tỷ lệ mẫu quan trắc hydrocacbon vượt quy chuẩn môi trường lên tới 71%. Để giải quyết đồng thời hai thách thức môi trường cấp bách này, đề tài nghiên cứu đã đặt ra mục tiêu thu hồi niken có độ tinh khiết cao từ xúc tác reforming thải và tái sử dụng xúc tác FCC thải làm chất mang nhằm chế tạo hệ xúc tác oxy hóa hoàn toàn khí CO và hydrocacbon (đại diện là propylen C3H6) thành carbon dioxide không độc hại. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm toàn diện trong thời gian 12 tháng tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chế biến Dầu khí phối hợp cùng Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng, hướng tới mục tiêu chuyển hóa 100% các khí độc hại ở dải nhiệt độ tối ưu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng mô hình oxy hóa khử dị thể trên bề mặt oxit kim loại bán dẫn loại p theo cơ chế Bond (năm 1974). Dựa trên cơ chế này, oxit niken (NiO) thực hiện quá trình hấp phụ phân ly oxy và hấp phụ phân tử khí khử (CO, C3H6) nhờ các lỗ trống cation trong mạng tinh thể, tạo ra các nguyên tử oxy bề mặt hoạt động mạnh để oxy hóa sâu các phân tử hydrocacbon thành CO2 và hơi nước.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp lý thuyết tương tác pha hoạt tính đa kim loại và cấu trúc spinel hiệp đồng (như pha NiMn2O4). Sự chuyển dịch điện tích giữa các cặp ion chuyển tiếp Mn3+/Mn4+ và Ni2+/Ni3+ giúp hạ thấp rào cản năng lượng hoạt hóa của phản ứng oxy hóa. Về mặt vật liệu chất mang, lý thuyết điểm điện tích không (Point of Zero Charge - PZC) và cấu trúc mạng không gian của zeolite siêu bền loại USY (với kích thước mao quản từ 4 đến 8 Å) được khai thác để kiểm soát quá trình kết tủa lắng đọng cation kim loại lên bề mặt hạt aluminosilicat.

Phương pháp nghiên cứu

Về nguồn dữ liệu và đối tượng mẫu, nghiên cứu sử dụng 1 kg xúc tác thải RKS-2-7H từ quá trình reforming thứ cấp chứa 8,51% khối lượng niken làm nguồn thu hồi pha hoạt tính, kết hợp với mẫu xúc tác FCC thải công nghiệp thu thập trực tiếp tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Phương pháp lấy mẫu đại diện theo mẻ thải thực tế giúp phản ánh chính xác các đặc tính kỹ thuật của nguồn phế thải công nghiệp.

Quy trình thu hồi niken được thực hiện bằng phương pháp hòa tách axit với dung dịch axit nitric 1,6M ở nhiệt độ 102°C trong 80 phút, đạt hiệu suất thu hồi 92,9% và nồng độ dung dịch muối niken đạt 1,2M. Hệ xúc tác được tổng hợp thông qua phương pháp kết tủa lắng đọng và đồng kết tủa với các tác nhân kiềm gồm amoniac, natri hydroxit và amoni cacbonat.

Để đánh giá toàn diện tính chất vật liệu và hoạt tính xúc tác, các phương pháp phân tích hiện đại đã được lựa chọn:

  • Huỳnh quang tia X (XRF) và ngâm chiết độc tính (TCLP) để phân tích thành phần nguyên tố và mức độ an toàn môi trường.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD) để định danh các pha tinh thể như Faujasite, NiO, CuO và oxit mangan.
  • Đo hấp phụ đẳng nhiệt nitơ (BET) nhằm xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố thể tích lỗ xốp.
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát hình thái học bề mặt hạt xúc tác.
  • Khử theo chương trình nhiệt độ bằng hydro (TPR-H2) để đánh giá khả năng phản ứng và tương tác giữa các oxit kim loại.
  • Khảo sát hoạt tính oxy hóa CO (nồng độ 10.000 ppm trong hỗn hợp khí) và C3H6 (nồng độ 2.000 đến 5.000 ppm) bằng thiết bị phản ứng dòng liên tục kết nối sắc ký khí, theo dõi độ chuyển hóa theo nhiệt độ từ 100°C đến 600°C trong suốt thời gian nghiên cứu từ tháng 7 năm 2015 đến tháng 6 năm 2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện quan trọng có ý nghĩa khoa học và thực tiễn:

Thứ nhất, quy trình hòa tách axit nitric 1,6M thu hồi niken đạt hiệu suất 92,9% với độ tinh khiết sản phẩm muối niken đạt 91,6%. Phần bã rắn sau hòa tách có hàm lượng kim loại thôi nhiễm đạt quy chuẩn môi trường an toàn.

Thứ hai, điều kiện tổng hợp xúc tác sử dụng tác nhân kết tủa amoni cacbonat ở pH bằng 7 mang lại diện tích bề mặt riêng cao nhất đạt 123 m2/g. Ngược lại, môi trường kiềm mạnh của natri hydroxit và amoniac làm phá hủy cấu trúc tinh thể zeolite USY của chất mang FCC. Nghiên cứu cũng chứng minh việc đốt cốc xử lý nhiệt xúc tác FCC thải ở 540°C trước khi tổng hợp là không cần thiết vì không làm tăng hoạt tính chuyển hóa.

Thứ ba, hệ xúc tác cơ sở 10% Ni trên chất mang FCC (ký hiệu 10Ni/FCC) có sự cân bằng tối ưu giữa mật độ tâm hoạt tính và diện tích bề mặt, cho phép oxy hóa hoàn toàn 2.000 ppm C3H6 ở 400°C, 5.000 ppm C3H6 ở 584°C và 10.000 ppm CO ở 412°C.

Thứ tư, việc biến tính hệ xúc tác bằng kim loại chuyển tiếp tạo ra bước nhảy vọt về hiệu suất. Mẫu xúc tác 10Ni10Mn/FCC hạ nhiệt độ oxy hóa hoàn toàn CO xuống còn 260°C (giảm 152°C so với mẫu 10Ni/FCC) và hạ nhiệt độ chuyển hóa hoàn toàn C3H6 xuống 380°C (giảm 204°C so với mẫu 10Ni/FCC). Mẫu biến tính đồng 10Ni10Cu/FCC cũng đạt hiệu quả chuyển hóa hoàn toàn CO ở 330°C và C3H6 ở 407°C.

Thảo luận kết quả

Hoạt tính vượt trội của mẫu 10Ni10Mn/FCC và 10Ni10Cu/FCC được giải thích thông qua tương tác hiệp đồng mạnh mẽ giữa niken và các kim loại biến tính. Dữ liệu phân tích TPR-H2 chỉ ra rằng đỉnh khử hydro của oxit niken khi có mặt mangan dịch chuyển mạnh về vùng nhiệt độ thấp hơn đáng kể so với các mẫu oxit đơn lẻ. Sự xuất hiện của các tâm hoạt tính chứa ion mangan đa hóa trị tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp và tái tạo oxy mạng lưới, đẩy nhanh tốc độ phản ứng oxy hóa CO và phân tử mạch hở C3H6.

Các kết quả nghiên cứu khi được biểu diễn trực quan thông qua đồ thị đường cong kích hoạt phản ứng (Light-off Curves) thể hiện rõ độ dốc chuyển hóa từ 0% lên 100% trong khoảng nhiệt độ hẹp từ 200°C đến 380°C. Bảng so sánh diện tích bề mặt riêng BET và thể tích mao quản khẳng định pha hoạt tính phân tán đồng đều trên nền aluminosilicat mà không làm nghẽn các mao quản chính. Khi đối chiếu với các công bố khoa học trong và ngoài nước về xúc tác kim loại quý như bạch kim hay vàng mang trên zeolit, hệ xúc tác đa kim loại tái chế này thể hiện hoạt tính tiệm cận nhưng sở hữu ưu thế vượt trội về chi phí nguyên liệu.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn sản xuất và xử lý môi trường, bốn giải pháp trọng tâm được đề xuất:

Thứ nhất, hoàn thiện quy trình công nghệ thu hồi niken quy mô pilot với công suất từ 50 đến 100 kg xúc tác thải mỗi mẻ. Mục tiêu duy trì hiệu suất thu hồi niken trên 93% và độ tinh khiết trên 91%, thời gian thực hiện trong vòng 6 đến 12 tháng do Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chế biến Dầu khí chủ trì phối hợp cùng Nhà máy Đạm Phú Mỹ.

Thứ hai, thiết kế và chế tạo dây chuyền định hình xúc tác 10Ni10Mn/FCC dạng hạt đùn hoặc cấu trúc tổ ong (monolith) công nghiệp. Yêu cầu đặt ra là đảm bảo độ bền cơ học với độ hao mòn mài mòn dưới 5% khối lượng mất mát trong điều kiện dòng khí lưu lượng lớn, hoàn thành trong lộ trình từ 12 đến 18 tháng với sự tham gia của các viện nghiên cứu vật liệu chuyên ngành.

Thứ ba, thử nghiệm hệ thống thiết bị lọc xúc tác xử lý khí thải chứa VOC và CO tại các cơ sở công nghiệp thực tế như nhà máy chế biến mủ cao su, xưởng sơn sấy hoặc lò đốt rác thải y tế. Chỉ tiêu cần đạt là hiệu suất chuyển hóa dòng khí thải nồng độ CO trên 5.000 ppm đạt ngưỡng 99% ở nhiệt độ vận hành dưới 300°C, triển khai trong thời gian 18 đến 24 tháng bởi các doanh nghiệp môi trường phối hợp cùng Sở Tài nguyên và Môi trường địa phương.

Thứ tư, xây dựng bộ tiêu chuẩn cơ sở và hướng dẫn kỹ thuật tái chế chất thải rắn vô cơ ngành lọc hóa dầu thành vật liệu xử lý môi trường. Thời gian hoàn thiện dự kiến trong vòng 24 tháng do Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Nhóm thứ nhất là các kỹ sư công nghệ và cán bộ quản lý môi trường tại các nhà máy lọc dầu, nhà máy sản xuất phân bón hóa học. Tài liệu cung cấp giải pháp kỹ thuật trực tiếp để xử lý tuần hoàn từ 10 đến 20 tấn xúc tác FCC thải mỗi ngày và lượng lớn xúc tác chứa kim loại độc hại, giảm gánh nặng chi phí lưu kho và rủi ro pháp lý về môi trường.

Nhóm thứ hai là các nhà khoa học, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Vật liệu và Kỹ thuật Môi trường. Luận văn cung cấp phương pháp luận chặt chẽ về việc tận dụng phế thải vô cơ, kỹ thuật biến tính oxit kim loại chuyển tiếp và cách diễn giải các dữ liệu phân tích hóa lý chuyên sâu như XRD, TPR-H2, BET.

Nhóm thứ ba là các doanh nghiệp chế tạo thiết bị kiểm soát ô nhiễm không khí và sản xuất vật liệu xử lý khí thải công nghiệp. Doanh nghiệp có thể khai thác công thức phối trộn vật liệu 10Ni10Mn/FCC để thương mại hóa các module xúc tác xử lý khí CO và dung môi hữu cơ dễ bay hơi với chi phí sản xuất thấp hơn nhiều so với xúc tác chứa kim loại quý.

Nhóm thứ tư là các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên, môi trường và kinh tế tuần hoàn. Số liệu đánh giá nguy hại theo phương pháp TCLP (với ngưỡng giới hạn niken 13,4 ppb) trong luận văn là bằng chứng thực nghiệm hữu ích phục vụ xây dựng các quy chế khuyến khích tái chế chất thải công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Xúc tác FCC thải có cần đốt sạch cốc trước khi tổng hợp hệ xúc tác mới hay không? Thực nghiệm trong nghiên cứu chứng minh việc đốt cốc ở 540°C trong 4 giờ là không cần thiết. Hàm lượng cốc dư khoảng 0,22% trên chất mang FCC thải không gây ảnh hưởng tiêu cực đến diện tích bề mặt và hoạt tính oxy hóa của xúc tác, giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng trong quá trình tiền xử lý.

Tại sao tác nhân tạo tủa amoni cacbonat lại vượt trội hơn natri hydroxit và amoniac? Amoni cacbonat tạo môi trường đệm pH ổn định ở mức 7, hạn chế tối đa sự phá hủy cấu trúc mạng tinh thể zeolite loại Faujasite trong chất mang. Mẫu xúc tác điều chế bằng amoni cacbonat đạt diện tích bề mặt 123 m2/g, cao hơn đáng kể so với việc dùng natri hydroxit làm sụp đổ khung mạng silicat.

Hiệu quả hiệp đồng giữa niken và mangan thể hiện như thế nào trong phản ứng xử lý khí? Sự kết hợp giữa 10% Ni và 10% Mn tạo ra tương tác điện tử mạnh mẽ trong pha oxit hỗn hợp. Mẫu 10Ni10Mn/FCC hạ nhiệt độ oxy hóa hoàn toàn CO từ 412°C xuống 260°C và hạ nhiệt độ chuyển hóa C3H6 từ 584°C xuống 380°C nhờ khả năng linh động của oxy bề mặt được nâng cao rõ rệt theo kết quả đo TPR-H2.

Dung dịch niken thu hồi từ xúc tác thải có đảm bảo chất lượng để chế tạo xúc tác không? Quy trình hòa tách bằng axit nitric 1,6M ở 102°C trong 80 phút đạt hiệu suất thu hồi niken 92,9% và độ tinh khiết sản phẩm đạt 91,6%. Khi so sánh thực nghiệm, xúc tác chế tạo từ nguồn niken thu hồi cho hoạt tính oxy hóa CO và C3H6 tương đương với mẫu điều chế từ hóa chất niken tinh khiết thương mại.

Hệ xúc tác biến tính đồng 10Ni10Cu/FCC có ưu điểm gì trong xử lý khí thải? Việc biến tính với 10% đồng giúp cải thiện mạnh mẽ khả năng hoạt hóa phân tử ở nhiệt độ thấp, cho phép oxy hóa hoàn toàn khí CO ở 330°C và C3H6 ở 407°C. Mặc dù nhiệt độ chuyển hóa cao hơn mẫu mangan khoảng 70°C đối với CO, đồng là lựa chọn thay thế kinh tế và sẵn có cho nhiều quy trình xử lý khí thải công nghiệp đặc thù.

Kết luận

Nghiên cứu đã giải quyết thành công bài toán tích hợp giữa xử lý chất thải rắn công nghiệp nguy hại và chế tạo vật liệu kiểm soát ô nhiễm không khí thông qua năm kết quả cốt lõi:

  • Xây dựng thành công quy trình hòa tách thu hồi niken từ xúc tác thải RKS-2-7H của Nhà máy Đạm Phú Mỹ đạt hiệu suất 92,9% và độ tinh khiết 91,6%.
  • Tận dụng hiệu quả xúc tác FCC thải của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất làm chất mang aluminosilicat mà không cần qua công đoạn đốt cốc tốn kém năng lượng.
  • Xác lập tác nhân kết tủa tối ưu là amoni cacbonat tại pH bằng 7, duy trì độ bền cấu trúc zeolite và diện tích bề mặt riêng đạt 123 m2/g.
  • Nâng cao vượt bậc hoạt tính xử lý khí nhờ biến tính đa kim loại, trong đó hệ xúc tác 10Ni10Mn/FCC chuyển hóa hoàn toàn CO ở 260°C và C3H6 ở 380°C.
  • Chứng minh tính khả thi của mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành công nghiệp hóa chất và lọc hóa dầu tại Việt Nam.

Về định hướng tiếp theo, nghiên cứu cần được mở rộng thử nghiệm độ bền nhiệt dài hạn trong 12 tháng tới và hoàn thiện công nghệ đóng thỏi xúc tác công nghiệp trong lộ trình 24 tháng. Các đơn vị nghiên cứu và cơ sở sản xuất cần tăng cường liên kết chuyển giao công nghệ để sớm đưa hệ vật liệu xúc tác tái chế này vào ứng dụng thực tế trên diện rộng.