Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Chùm Ngây (Moringa oleifera L.) thuộc chi Chùm Ngây (Moringa), họ Chùm Ngây (Moringaceae), là loài cây thân gỗ có nguồn gốc từ vùng Nam Á, phân bố phổ biến ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đây là loài thực vật đa dụng có giá trị dược liệu và dinh dưỡng đặc biệt, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Nông Lương Thế giới (FAO) khuyến cáo sử dụng nhằm phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em và hỗ trợ phụ nữ thiếu sữa. Bộ phận lá, thân, hoa và quả của Chùm Ngây chứa hơn 90 chất dinh dưỡng tổng hợp, bao gồm 7 loại vitamin, 6 loại khoáng chất, 18 loại acid amin và 46 chất chống oxy hóa. Đáng chú ý, lá Chùm Ngây có hàm lượng vitamin C cao gấp 7 lần quả cam, vitamin A gấp 4 lần cà rốt, canxi gấp 4 lần sữa, sắt gấp 3 lần rau chân vịt và kali gấp 3 lần chuối. Cây còn chứa các hợp chất thứ cấp quý hiếm như zeatin, quercetin, alpha-sitosterol, caffeoylquinic acid và kaempferol, có hoạt tính kháng viêm, ức chế tế bào khối u, kháng nấm ngoài da (Trichophyton rubrum, Epidermophyton floccosum), bảo vệ tim mạch và hạ cholesterol máu.

Tại Việt Nam, cây Chùm Ngây mọc tự nhiên ở Ninh Thuận, Bình Thuận và đang được mở rộng trồng tại nhiều tỉnh phía Nam. Phương thức nhân giống truyền thống bằng hạt, giâm cành, hom củ bộc lộ nhiều hạn chế: hệ số nhân giống thấp, cây giống dễ bị thoái hóa, phân ly tính trạng, tỷ lệ nhiễm sâu bệnh cao và không đáp ứng đủ nhu cầu cây giống cho các vùng nguyên liệu quy mô lớn. Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào in vitro là phương pháp cần thiết nhằm tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng đều và giữ nguyên đặc tính di truyền ưu việt.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất khử trùng đến khả năng vô trùng mẫu cây Chùm Ngây.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất điều tiết sinh trưởng đến khả năng tái sinh chồi Chùm Ngây.

Yêu cầu (nhiệm vụ) nghiên cứu:

  1. Xác định ảnh hưởng của một số chất khử trùng đến khả năng vô trùng mẫu Chùm Ngây.
  2. Xác định được ảnh hưởng của một số chất điều tiết sinh trưởng đến khả năng tái sinh chồi Chùm Ngây.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đỉnh sinh trưởng của cây Chùm Ngây còn non đang trong giai đoạn phát triển, thu thập tại tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm nuôi cấy mô thuộc Bộ môn Công nghệ Tế bào, Viện Khoa học Sự Sống, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 5 năm 2015.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong hai công đoạn đầu của quy trình vi nhân giống gồm khử trùng tạo mẫu sạch ban đầu và kích thích tái sinh chồi in vitro.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng học thuyết về tính toàn năng của tế bào thực vật do Gottlieb Haberlandt khởi xướng (1902), cùng các nguyên lý phân hóa và phản phân hóa tế bào trong điều kiện nuôi cấy nhân tạo vô trùng. Quá trình phát sinh hình thái thực vật in vitro chịu sự kiểm soát chặt chẽ của tỷ lệ phối hợp giữa hai nhóm chất điều tiết sinh trưởng chính: Auxin và Cytokinin. Tỷ lệ Cytokinin/Auxin cao kích thích phân chia tế bào và cảm ứng tái sinh chồi nách, chồi bất định; ngược lại, tỷ lệ Auxin cao ưu tiên kích thích hình thành rễ.

Vật liệu, hóa chất và môi trường nuôi cấy:

  • Môi trường nền dinh dưỡng: Môi trường khoáng cơ bản MS (Murashige & Skoog, 1962) bổ sung 30 g/l đường sucrose, 6 g/l agar và 0,1 mg/l myo-inositol; độ pH điều chỉnh từ 5,5 đến 6,5 trước khi hấp khử trùng ở 121°C, áp suất 1 atm.
  • Hóa chất khử trùng mẫu: Cồn 70%, dung dịch H2O2 20%, dung dịch HgCl2 0,1% và viên khử trùng Johnson (2,5 mg/l).
  • Chất điều tiết sinh trưởng: Nhóm Cytokinin gồm Kinetin (6-furfurylaminopurine) và BAP (6-benzylaminopurine); nhóm Auxin gồm IAA (indole-3-acetic acid) và IBA (indole butyric acid).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xử lý và khử trùng mẫu: Đỉnh sinh trưởng Chùm Ngây được cắt bỏ lá, rửa sạch bằng xà phòng dưới vòi nước chảy, cắt thành từng đoạn mang mắt ngủ. Trong buồng cấy vô trùng, mẫu được tráng nước cất vô trùng 3 lần, sát khuẩn bằng cồn 70% trong 30 giây đến 1 phút, rửa lại nước cất, sau đó xử lý bằng các hóa chất khử trùng theo các mốc thời gian thí nghiệm rồi rửa 4-5 lần bằng nước cất vô trùng. Mẫu được cắt bỏ phần mô chết trước khi cấy vào môi trường.
  • Bố trí thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD).
    • Thí nghiệm khử trùng (3 thí nghiệm): Mỗi công thức gồm 45 mẫu chia thành 3 lần nhắc lại (15 mẫu/lần). Thu thập số liệu sau 15 ngày nuôi cấy với các chỉ tiêu: tỷ lệ mẫu sạch (%), tỷ lệ mẫu nhiễm (%), tỷ lệ mẫu chết do hóa chất (%).
    • Thí nghiệm tái sinh chồi (4 thí nghiệm): Mỗi công thức gồm 30 mẫu chia thành 3 lần nhắc lại (10 mẫu/lần). Thu thập số liệu sau 20 ngày nuôi cấy với các chỉ tiêu: tỷ lệ bật chồi (%), hệ số bật chồi (lần) và chất lượng hình thái chồi.
  • Điều kiện nuôi cấy: Phòng nuôi duy trì nhiệt độ 25 ± 2°C, cường độ chiếu sáng 2000 - 3000 lux từ đèn huỳnh quang đặt cách bình 20 - 25 cm, chu kỳ quang 12 - 18 giờ/ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và chương trình IRISTAT 4.0; phân tích phương sai và so sánh sai khác trung bình bằng kiểm định LSD ở mức ý nghĩa p = 0,05 (độ tin cậy 95%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài, nêu bật giá trị dược liệu và dinh dưỡng của cây Chùm Ngây cùng thực trạng thiếu hụt nguồn giống chất lượng cao khi áp dụng các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống. Xác định mục đích, 2 yêu cầu cụ thể và làm rõ ý nghĩa khoa học trong việc hoàn thiện công nghệ nhân giống in vitro cây dược liệu, cùng ý nghĩa thực tiễn đối với công tác bảo tồn nguồn gen và cung cấp cây giống cho sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về đặc điểm thực vật học cây Chùm Ngây: thân gỗ cao 5-10 m, lá kép lông chim 3 lần lẻ dài 30-60 cm, hoa dạng chùm sim lưỡng tính màu trắng hơi vàng, quả nang 3 cạnh dài 25-30 cm, hạt đen có 3 cánh; đặc điểm sinh trưởng ưa đất thoát nước và chịu hạn. Tổng hợp bảng phân tích dinh dưỡng của Campden and Chorleywood (1998) về protein, khoáng chất (Ca, P, K, Fe) và vitamin (A, B1, B2, C, E) của trái tươi, lá tươi và bột lá khô; các hoạt tính sinh học chống viêm, kháng u, kháng nấm và giá trị kinh tế. Trình bày cơ sở sinh học nuôi cấy mô tế bào thực vật (tính toàn năng, phân hóa tế bào, nhu cầu khoáng đa - vi lượng, nguồn carbon, vitamin, agar, hormone) và 5 giai đoạn vi nhân giống. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước: Eufrocinio (2010) tại Philippines dùng MS + 2,5 mg/l BAP nảy 4,6 chồi/mẫu; Wang Hongfeng và Wei Qiang (2008) tại Trung Quốc dùng MS + 1,0 mg/l BAP; Manohar (2008) nghiên cứu mô sẹo; và Trần Văn Tiến (2013) tại Việt Nam khử trùng bằng Javen 60% trong 12 phút (đạt tỷ lệ sạch 100%) và tái sinh chồi trên môi trường MS + 0,4 mg/l BAP + 0,2 mg/l Kinetin.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định nguồn vật liệu đỉnh sinh trưởng thu hái tại Thái Nguyên và địa điểm thực hiện tại Viện Khoa học Sự Sống. Mô tả quy trình thao tác vô trùng qua từng bước cơ học và hóa học; thiết kế chi tiết 7 thí nghiệm gồm: khảo sát H2O2 20% (5, 10, 15, 17, 20 phút); HgCl2 0,1% (5, 10, 15, 17, 20 phút); khử trùng kép kết hợp công thức tối ưu với viên Johnson 2,5 mg/l (5, 7, 10, 13, 15 phút); khảo sát nồng độ Kinetin (0,0 – 1,0 mg/l); khảo sát nồng độ BAP (0,0 – 1,0 mg/l); phối hợp BAP tối ưu với IAA (0,1 – 0,5 mg/l); phối hợp BAP tối ưu với IBA (0,1 – 0,5 mg/l). Trình bày đầy đủ công thức tính toán tỷ lệ sạch, nhiễm, chết, tỷ lệ bật chồi, hệ số bật chồi và phương pháp phân tích phương sai trên IRISTAT 4.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua 7 bảng số liệu, biểu đồ và hình ảnh theo dõi. Luận giải cơ chế tác động của nồng độ và thời gian khử trùng: ngâm quá ngắn không đủ diệt khuẩn, ngâm quá dài hóa chất ngấm sâu gây hoại tử tế bào. Chứng minh H2O2 20% ít gây độc hơn HgCl2 0,1% và phương pháp khử trùng kép với viên Johnson giúp hạ tỷ lệ nhiễm nấm khuẩn xuống mức thấp nhất. Về tái sinh chồi, phân tích hoạt lực vượt trội của BAP so với Kinetin; chứng minh việc kết hợp BAP với Auxin nồng độ thích hợp (0,4 mg/l IAA hoặc 0,3 mg/l IBA) giúp gia tăng số chồi và cải thiện độ mập của thân, nhưng nếu nồng độ auxin vượt ngưỡng 0,4 mg/l sẽ gây ức chế tạo chồi và sinh mô sùi dị dạng. Thảo luận sự khác biệt giữa kết quả đề tài với công bố của Trần Văn Tiến (2013) do ảnh hưởng của nguồn mẫu và điều kiện vi khí hậu.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các thông số kỹ thuật tối ưu về nồng độ hóa chất, thời gian khử trùng và công thức môi trường bổ sung chất điều tiết sinh trưởng để tái sinh chồi Chùm Ngây. Đề xuất kiến nghị tiếp tục nghiên cứu giai đoạn tạo rễ in vitro, thử nghiệm tỷ lệ phối trộn giá thể đóng bầu và theo dõi tỷ lệ sống của cây con giai đoạn vườn ươm.

Kết quả và đóng góp

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số thực nghiệm tối ưu của quy trình khử trùng mẫu và tái sinh chồi cây Chùm Ngây được trích xuất từ văn bản:

Chỉ tiêu theo dõi Công thức thí nghiệm Thông số xử lý Tỷ lệ sạch / Bật chồi (%) Tỷ lệ chết / Hệ số chồi Đặc điểm hình thái chồi
Khử trùng đơn H2O2 Công thức 5 H2O2 20% trong 17 phút 62,22% 6,67% (chết) Mẫu sạch, mô xanh
Khử trùng đơn HgCl2 Công thức 4 HgCl2 0,1% trong 15 phút 53,33% 11,11% (chết) Mẫu sạch, mô xanh
Khử trùng kép Johnson Công thức 4 H2O2 17 phút + Johnson 10 phút 75,56% 15,56% (chết) Mẫu sạch vô trùng
Tái sinh bằng Kinetin Công thức 5 MS + 0,8 mg/l Kinetin 70,00% 3,17 lần Chồi gầy, sùi, xanh nhạt
Tái sinh bằng BAP Công thức 6 MS + 1,0 mg/l BAP 83,33% 4,60 lần Chồi gầy, không sùi, xanh đậm
Phối hợp BAP + IAA Công thức 5 MS + 1,0 BAP + 0,4 mg/l IAA 93,33% 5,57 lần Chồi mập, không sùi, màu xanh
Phối hợp BAP + IBA Công thức 4 MS + 1,0 BAP + 0,3 mg/l IBA 90,00% 5,33 lần Chồi gầy, không sùi, xanh nhạt

Phân tích kết quả thực nghiệm chính:

  • Hiệu quả vô trùng mẫu: Dung dịch H2O2 20% ngâm trong 17 phút cho tỷ lệ mẫu sạch đạt 62,22%, tỷ lệ nhiễm 31,11% và tỷ lệ chết 6,67% (LSD0,05 = 4,8; CV% = 7,1%). Kết quả này vượt trội so với HgCl2 0,1% ngâm trong 15 phút vốn chỉ đạt tỷ lệ mẫu sạch 53,33% nhưng tỷ lệ chết lên tới 11,11% (LSD0,05 = 2,79; CV% = 4,9%). Khi áp dụng khử trùng kép kết hợp H2O2 20% (17 phút) với viên khử trùng Johnson 2,5 mg/l trong 10 phút, tỷ lệ mẫu sạch đạt cao nhất là 75,56%, tỷ lệ nhiễm giảm sâu xuống 8,89%, tỷ lệ chết kiểm soát ở mức 15,56% (LSD0,05 = 5,59; CV% = 4,8%). Kéo dài thời gian ngâm viên Johnson lên 13-15 phút làm tăng tỷ lệ chết mô lên 33,33% - 40,00%, làm suy giảm tỷ lệ mẫu sạch.
  • Hiệu quả tái sinh chồi: BAP thể hiện ưu thế vượt trội so với Kinetin. Ở nồng độ 1,0 mg/l BAP, tỷ lệ bật chồi đạt 83,33% và hệ số bật chồi đạt 4,60 lần (so với 70,00% và 3,17 lần ở 0,8 mg/l Kinetin), chồi có màu xanh đậm và không bị sùi mô sẹo. Khi phối hợp BAP 1,0 mg/l với Auxin, công thức bổ sung 0,4 mg/l IAA đem lại hiệu quả cao nhất toàn bộ nghiên cứu: tỷ lệ bật chồi đạt 93,33%, hệ số bật chồi đạt 5,57 lần, chồi phát triển mập, khỏe, không sùi và có màu xanh tự nhiên (LSD0,05 = 7,26 đối với tỷ lệ; 0,14 đối với hệ số; CV% = 5,3% và 5,8%). Khi phối hợp BAP 1,0 mg/l với IBA, nồng độ tối ưu là 0,3 mg/l IBA cho tỷ lệ bật chồi 90,00% và hệ số 5,33 lần nhưng chồi gầy hơn so với tổ hợp dùng IAA.
  • Đóng góp khoa học của tác giả: Đề tài đã xác lập được quy trình khử trùng kép hiệu quả cao, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại HgCl2 bằng cách kết hợp H2O2 với viên Johnson; đồng thời xác định chính xác tỷ lệ phối hợp hormone BAP (1,0 mg/l) và IAA (0,4 mg/l) trên nền môi trường MS giúp nhân nhanh chồi Chùm Ngây với chất lượng hình thái tốt, không bị biến dị chai sùi mô sẹo. So với nghiên cứu của Trần Văn Tiến (2013) đạt tỷ lệ vô trùng 100% bằng Javen 60%, tác giả đã chỉ ra sự khác biệt do điều kiện thu thập nguồn mẫu đỉnh sinh trưởng ngoài tự nhiên tại Thái Nguyên và điều kiện phòng thí nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài mới giải quyết được 2 trong tổng số 5 giai đoạn của quy trình vi nhân giống hoàn chỉnh: vô trùng mẫu ban đầu và nhân nhanh chồi in vitro. Các giai đoạn tiếp theo gồm kích thích chồi ra rễ tạo cây hoàn chỉnh và chuyển cây con ra vườn ươm chưa được thực hiện trong phạm vi khóa luận.
  • Tỷ lệ mẫu vô trùng đạt mức cao nhất là 75,56%, vẫn còn 15,56% mẫu bị chết do ảnh hưởng của hóa chất khử trùng, cho thấy cần tối ưu hóa thêm phương pháp xử lý bề mặt mô ngọn non.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khảo sát các chất kích thích sinh trưởng nhóm Auxin (IBA, NAA ở các nồng độ khác nhau) trên nền môi trường MS hoặc 1/2 MS nhằm kích thích ra rễ tạo cây Chùm Ngây hoàn chỉnh.
  • Thử nghiệm các công thức giá thể ra ngôi (kết hợp đất cát, trấu hun, mùn) và quy trình huấn luyện cây con thích nghi từ điều kiện dị dưỡng sang tự dưỡng.
  • Thử nghiệm thêm các chất khử trùng có độc tính thấp, thân thiện với môi trường nhằm hạ thấp tỷ lệ hoại tử mô đỉnh sinh trưởng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Trồng trọt, Khoa học Cây trồng và Dược liệu.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Quy trình khử trùng mô đỉnh sinh trưởng cây thân gỗ bằng phương pháp khử trùng kép (H2O2 kết hợp viên khử trùng Johnson), hạn chế tối đa việc sử dụng muối thủy ngân độc hại.
  • Bộ số liệu thực nghiệm đối chứng chi tiết về ảnh hưởng đơn lẻ của Cytokinin (Kinetin so với BAP) và tương tác cộng hưởng giữa Cytokinin với Auxin (BAP phối hợp IAA hoặc IBA) đến khả năng nhân chồi và chất lượng hình thái chồi.
  • Phương pháp thiết kế thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), kỹ thuật bố trí mẫu cấy và phương pháp phân tích phương sai LSD sử dụng phần mềm IRISTAT 4.0 trong nghiên cứu nuôi cấy mô tế bào thực vật.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tác giả lựa chọn dung dịch H2O2 20% thay vì HgCl2 0,1% để tiến hành khử trùng kép với viên Johnson?

Trong thí nghiệm khử trùng đơn lẻ, dung dịch H2O2 20% xử lý trong 17 phút cho tỷ lệ mẫu sạch đạt 62,22% và tỷ lệ chết là 6,67%. Trong khi đó, dung dịch HgCl2 0,1% xử lý trong 15 phút chỉ đạt tỷ lệ mẫu sạch 53,33% nhưng tỷ lệ mô chết lên tới 11,11%. Do H2O2 mang lại tỷ lệ sạch cao hơn, ít gây độc tế bào và an toàn hơn cho môi trường nghiên cứu so với muối thủy ngân HgCl2, tác giả đã lựa chọn công thức này để kết hợp với viên Johnson.

Công thức khử trùng nào đem lại tỷ lệ mẫu sạch in vitro cao nhất và các thông số cụ thể là bao nhiêu?

Công thức khử trùng kép kết hợp dung dịch H2O2 20% trong 17 phút với viên khử trùng Johnson (2,5 mg/l) trong thời gian 10 phút (Công thức 4) cho kết quả tối ưu nhất sau 15 ngày nuôi cấy: tỷ lệ mẫu sạch đạt 75,56%, tỷ lệ mẫu nhiễm là 8,89% và tỷ lệ mẫu chết do hóa chất là 15,56% (LSD0,05 = 5,59; CV% = 4,8%).

Khả năng kích thích tái sinh chồi của Kinetin và BAP khác biệt như thế nào khi sử dụng đơn lẻ?

BAP thể hiện ưu thế vượt trội so với Kinetin về cả tỷ lệ bật chồi, hệ số nhân chồi và chất lượng chồi. Ở nồng độ tối ưu 1,0 mg/l, BAP cho tỷ lệ bật chồi 83,33% và hệ số bật chồi 4,60 lần với chồi màu xanh đậm, không bị sùi mô sẹo. Trong khi đó, Kinetin ở nồng độ tối ưu 0,8 mg/l chỉ cho tỷ lệ bật chồi 70,00%, hệ số bật chồi đạt 3,17 lần và chồi sinh ra bị gầy, xuất hiện mô sùi dị dạng.

Công thức môi trường nào tối ưu nhất cho khả năng nhân chồi và chất lượng hình thái của cây Chùm Ngây?

Công thức tối ưu nhất là môi trường khoáng cơ bản MS (bổ sung 30 g/l đường sucrose, 6 g/l agar, 0,1 mg/l myo-inositol) bổ sung 1,0 mg/l BAP kết hợp với 0,4 mg/l IAA (Công thức 5). Sau 20 ngày nuôi cấy, công thức này đạt tỷ lệ bật chồi 93,33%, hệ số bật chồi đạt 5,57 lần; chồi thu được mập khỏe, không bị sùi mô sẹo và có màu xanh tự nhiên (LSD0,05 = 7,26 đối với tỷ lệ; 0,14 đối với hệ số).

Nồng độ auxin vượt ngưỡng tối ưu ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tái sinh chồi trong nghiên cứu?

Khi nồng độ Auxin tăng vượt ngưỡng cho phép, hiệu ứng ức chế xuất hiện làm suy giảm khả năng tái sinh chồi. Cụ thể, khi nồng độ IAA tăng lên 0,5 mg/l, hệ số bật chồi giảm từ 5,57 lần xuống còn 4,13 lần và chồi bị sùi mô sẹo. Tương tự, khi nồng độ IBA tăng lên 0,4 - 0,5 mg/l, tỷ lệ bật chồi giảm từ 90,00% xuống 70,00% - 66,66% và hệ số bật chồi giảm từ 5,33 lần xuống còn 4,73 - 4,17 lần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lăng Văn Hoàng đã khảo sát và xác định thành công các thông số kỹ thuật tối ưu cho công đoạn vô trùng mẫu và tái sinh chồi in vitro cây Chùm Ngây (Moringa oleifera L.) tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm chứng minh phương pháp khử trùng kép bằng H2O2 20% (17 phút) kết hợp viên Johnson 2,5 mg/l (10 phút) đạt tỷ lệ mẫu sạch 75,56%, đồng thời môi trường MS bổ sung 1,0 mg/l BAP kết hợp 0,4 mg/l IAA cho tỷ lệ bật chồi 93,33% và hệ số nhân chồi 5,57 lần với chất lượng chồi mập khỏe, không sùi. Các dẫn liệu khoa học này cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng phục vụ việc tiếp tục hoàn thiện quy trình vi nhân giống hoàn chỉnh loài cây dược liệu và dinh dưỡng có giá trị cao này.