Nghiên Cứu Tài Nguyên Phi Gỗ Của Hệ Thực Vật Tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu nguồn tài nguyên phi gỗ của hệ thực vật tại vườn quốc gia cúc phương nhằm bảo tồn những, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Thực vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2012

112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu về tài nguyên phi gỗ

1.2. Tổng quan nghiên cứu cây được sử dụng làm thuốc

1.3. Tổng quan nghiên cứu về cây được sử dụng làm thức ăn cho người

1.4. Tổng quan nghiên cứu thức ăn cho Vọoc mông trắng

1.5. Tổng quan về khu vực nghiên cứu

1.5.1. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Lịch sử địa chất và địa hình. Thổ nhưỡng. Khí hậu thủy văn

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng – phạm vi nghiên cứu

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa. Phương pháp điều tra, phân tích – phân loại và xây dựng danh lục

2.4. Xử lý và trình bày mẫu

2.5. Xác định và kiểm tra tên khoa học

2.6. Xây dựng bảng danh lục thực vật

2.7. Phương pháp đánh giá một số đặc điểm của hệ thực vật

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đa dạng nguồn tài nguyên phi gỗ tại VQG Cúc Phương. Các loài cần được bảo vệ trong sách đỏ Việt Nam năm 2007

3.2. Các loài cần được bảo vệ theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Các loài cần được bảo vệ theo khuyến cáo của UNEP - WCMC

3.3. Một số giải pháp quản lý bảo tồn

MỞ ĐẦU

LỜI MỞ ĐẦU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tài Nguyên Phi Gỗ VQG Cúc Phương

Việt Nam, một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng, sở hữu nguồn tài nguyên phi gỗ Cúc Phương phong phú. Nguồn tài nguyên này đóng vai trò thiết yếu trong đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội của cộng đồng dân cư miền núi. Nó không chỉ là nguồn thu nhập quan trọng mà còn góp phần vào chiến lược phát triển bền vững quốc gia, bảo tồn tài nguyên, môi trường và đa dạng sinh học Cúc Phương. Tài nguyên phi gỗ phục vụ nhiều mục đích khác nhau, từ lương thực bổ trợ (củ mài, củ nâu) đến thực phẩm (rau rừng, gia vị) và dược liệu. Ngoài giá trị kinh tế trực tiếp, nó còn có tiềm năng lớn trong việc bảo tồn hệ sinh thái rừng nhiệt đới, tăng tính đa dạng loài và tạo cơ hội cho quản lý tài nguyên rừng có sự tham gia của cộng đồng. Nghiên cứu và tập hợp giá trị tài nguyên phi gỗ là việc làm cấp thiết, đồng thời là kinh nghiệm quý báu được tích lũy từ ngàn đời nay.

1.1. Vai trò của tài nguyên phi gỗ đối với cộng đồng địa phương

Tài nguyên phi gỗ đóng vai trò quan trọng trong sinh kế của người dân địa phương Cúc Phương, cung cấp nguồn thu nhập, thực phẩm và dược liệu. Việc khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên phi gỗ góp phần cải thiện đời sống kinh tế và bảo tồn văn hóa truyền thống. Nghiên cứu cần tập trung vào đánh giá tác động của việc khai thác tài nguyên phi gỗ đến cộng đồng và đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp.

1.2. Tiềm năng phát triển kinh tế từ tài nguyên phi gỗ Cúc Phương

Tài nguyên phi gỗ có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế địa phương thông qua các hoạt động như du lịch sinh thái, chế biến sản phẩm phi gỗ Cúc Phương và cung cấp nguyên liệu cho ngành dược liệu. Việc khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên phi gỗ cần được kết hợp với các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân.

II. Thách Thức Quản Lý và Bảo Tồn Tài Nguyên Phi Gỗ

Mặc dù có giá trị to lớn, tài nguyên phi gỗ Cúc Phương đang đối mặt với nhiều thách thức. Khai thác quá mức, mất môi trường sống do phá rừng và biến đổi khí hậu đe dọa sự đa dạng sinh học Cúc Phương và nguồn cung tài nguyên phi gỗ. Thiếu các chính sách quản lý hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng trong bảo tồn cũng là những vấn đề cần giải quyết. Việc bảo tồn tri thức bản địa về sử dụng tài nguyên phi gỗ cũng rất quan trọng, vì nó chứa đựng những kinh nghiệm quý báu về quản lý và sử dụng bền vững. Cần có các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý khai thác hợp lý và nâng cao nhận thức cộng đồng để bảo vệ tài nguyên phi gỗ cho các thế hệ tương lai.

2.1. Tác động của khai thác tài nguyên phi gỗ đến môi trường

Việc khai thác tài nguyên phi gỗ không bền vững có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm suy giảm đa dạng sinh học, xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước và mất cân bằng sinh thái. Nghiên cứu cần đánh giá chi tiết các tác động này và đề xuất các biện pháp giảm thiểu, phục hồi môi trường.

2.2. Sự mai một tri thức bản địa về tài nguyên phi gỗ

Tri thức bản địa về sử dụng và quản lý tài nguyên phi gỗ đang dần bị mai một do sự thay đổi lối sống, thiếu sự quan tâm của thế hệ trẻ và thiếu các chương trình bảo tồn tri thức. Cần có các biện pháp ghi chép, lưu giữ và truyền bá tri thức bản địa để bảo tồn giá trị văn hóa và kinh nghiệm quản lý tài nguyên phi gỗ.

2.3. Thiếu chính sách và quản lý hiệu quả tài nguyên phi gỗ

Hệ thống chính sách và quản lý tài nguyên phi gỗ hiện tại còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu bảo tồn và phát triển bền vững. Cần có các chính sách rõ ràng, cụ thể và các biện pháp quản lý hiệu quả để đảm bảo việc khai thác và sử dụng tài nguyên phi gỗ hợp lý, công bằng và bền vững.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đánh Giá Tài Nguyên Phi Gỗ

Nghiên cứu về tài nguyên phi gỗ Cúc Phương cần áp dụng các phương pháp khoa học phù hợp để đánh giá hiện trạng, tiềm năng và các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên này. Các phương pháp bao gồm điều tra thực địa, phỏng vấn cộng đồng, phân tích mẫu vật và sử dụng công nghệ GIS để lập bản đồ phân bố tài nguyên phi gỗ. Đánh giá giá trị kinh tế của tài nguyên phi gỗ cũng rất quan trọng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nó và thúc đẩy các hoạt động bảo tồn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và kế hoạch quản lý tài nguyên phi gỗ hiệu quả.

3.1. Điều tra và thu thập dữ liệu về tài nguyên phi gỗ

Việc điều tra và thu thập dữ liệu về tài nguyên phi gỗ cần được thực hiện một cách bài bản, khoa học, bao gồm xác định các loài thực vật phi gỗ Cúc Phương, động vật phi gỗ Cúc Phương, nấm ăn được, dược liệu và các sản phẩm khác. Dữ liệu cần thu thập bao gồm thông tin về phân bố, trữ lượng, đặc điểm sinh học, giá trị sử dụng và các yếu tố ảnh hưởng.

3.2. Phỏng vấn cộng đồng và thu thập tri thức bản địa

Phỏng vấn cộng đồng là phương pháp quan trọng để thu thập tri thức bản địa về sử dụng và quản lý tài nguyên phi gỗ. Cần phỏng vấn những người có kinh nghiệm, am hiểu về tài nguyên phi gỗ, bao gồm người già, thầy thuốc, thợ thủ công và những người trực tiếp khai thác tài nguyên phi gỗ.

3.3. Phân tích mẫu vật và đánh giá chất lượng sản phẩm

Phân tích mẫu vật là cần thiết để xác định thành phần hóa học, giá trị dinh dưỡng và các đặc tính khác của sản phẩm phi gỗ Cúc Phương. Đánh giá chất lượng sản phẩm giúp xác định tiềm năng sử dụng và giá trị kinh tế của tài nguyên phi gỗ.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bảo Tồn và Phát Triển Bền Vững

Kết quả nghiên cứu về tài nguyên phi gỗ Cúc Phương có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau, từ bảo tồn đa dạng sinh học đến phát triển kinh tế địa phương. Các ứng dụng bao gồm xây dựng các chương trình bảo tồn loài nguy cấp, phát triển du lịch sinh thái dựa trên tài nguyên du lịch Cúc Phương, hỗ trợ các hoạt động chế biến sản phẩm phi gỗ Cúc Phương và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của tài nguyên phi gỗ. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu cần được thực hiện một cách có hệ thống, với sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, cộng đồng dân cư, các nhà khoa học và các tổ chức phi chính phủ.

4.1. Xây dựng chương trình bảo tồn đa dạng sinh học Cúc Phương

Nghiên cứu về tài nguyên phi gỗ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình bảo tồn đa dạng sinh học Cúc Phương, đặc biệt là các loài nguy cấp và các hệ sinh thái quan trọng. Chương trình bảo tồn cần tập trung vào bảo vệ môi trường sống, ngăn chặn khai thác trái phép và phục hồi các khu vực bị suy thoái.

4.2. Phát triển du lịch sinh thái dựa trên tài nguyên phi gỗ

Tài nguyên phi gỗ có thể là yếu tố hấp dẫn để phát triển du lịch sinh thái Cúc Phương, thu hút du khách đến khám phá vẻ đẹp tự nhiên và tìm hiểu về văn hóa địa phương. Cần xây dựng các tour du lịch sinh thái có trách nhiệm, đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và cộng đồng.

4.3. Hỗ trợ chế biến và tiêu thụ sản phẩm phi gỗ Cúc Phương

Nghiên cứu về tài nguyên phi gỗ có thể giúp xác định các loài có tiềm năng để chế biến thành các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, như dược liệu, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và đồ thủ công mỹ nghệ. Cần hỗ trợ các doanh nghiệp và hộ gia đình địa phương trong việc chế biến và tiêu thụ sản phẩm phi gỗ Cúc Phương, tạo việc làm và nâng cao thu nhập.

V. Chính Sách và Quản Lý Bền Vững Tài Nguyên Phi Gỗ

Để bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên phi gỗ Cúc Phương, cần có một hệ thống chính sách và quản lý hiệu quả. Các chính sách cần tập trung vào bảo vệ quyền sử dụng tài nguyên rừng Cúc Phương của cộng đồng địa phương, khuyến khích các hoạt động khai thác và sử dụng bền vững, ngăn chặn khai thác trái phép và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Quản lý tài nguyên phi gỗ cần được thực hiện một cách minh bạch, có sự tham gia của các bên liên quan và dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học.

5.1. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về tài nguyên phi gỗ

Cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về tài nguyên phi gỗ, bao gồm các quy định về quyền sử dụng, khai thác, chế biến, tiêu thụ và bảo tồn tài nguyên phi gỗ. Hệ thống pháp luật cần đảm bảo sự công bằng, minh bạch và phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

5.2. Tăng cường năng lực quản lý tài nguyên phi gỗ cho cán bộ địa phương

Cần tăng cường năng lực quản lý tài nguyên phi gỗ cho cán bộ địa phương thông qua các khóa đào tạo, tập huấn về các phương pháp quản lý bền vững, kỹ thuật khai thác và chế biến sản phẩm phi gỗ Cúc Phương, và các quy định pháp luật liên quan.

5.3. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quản lý tài nguyên phi gỗ

Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương Cúc Phương vào quản lý tài nguyên phi gỗ thông qua các hình thức như thành lập các tổ, nhóm quản lý cộng đồng, xây dựng các quy ước về sử dụng tài nguyên phi gỗ và chia sẻ lợi ích từ tài nguyên phi gỗ.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Bảo Tồn Tài Nguyên Phi Gỗ

Nghiên cứu về tài nguyên phi gỗ Cúc Phương cần tiếp tục được đẩy mạnh trong tương lai, tập trung vào các vấn đề như đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên thiên nhiên Cúc Phương, phát triển các phương pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả, và tìm kiếm các giải pháp sử dụng tài nguyên phi gỗ sáng tạo và bền vững. Việc hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và bảo tồn tài nguyên phi gỗ cũng rất quan trọng, giúp chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực để giải quyết các thách thức chung.

6.1. Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên phi gỗ

Cần nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên phi gỗ, bao gồm sự thay đổi về phân bố, trữ lượng và chất lượng của các loài. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xây dựng các kế hoạch ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ tài nguyên phi gỗ.

6.2. Phát triển các phương pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả

Cần phát triển các phương pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả, bao gồm bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ tập trung vào bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài, trong khi bảo tồn chuyển chỗ tập trung vào lưu giữ các loài trong các vườn thực vật, vườn thú và ngân hàng gen.

6.3. Tìm kiếm các giải pháp sử dụng tài nguyên phi gỗ sáng tạo

Cần tìm kiếm các giải pháp sử dụng tài nguyên phi gỗ sáng tạo và bền vững, như phát triển các sản phẩm mới, sử dụng tài nguyên phi gỗ trong các ngành công nghiệp khác và thúc đẩy du lịch cộng đồng Cúc Phương dựa trên tài nguyên phi gỗ.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nguồn tài nguyên phi gỗ của hệ thực vật tại vườn quốc gia cúc phương nhằm bảo tồn những tri thức bản địa và nguồn gen quý

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam là đất nước nhiệt đới, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của thế giới và cũng là nước có tài nguyên rừng nhiệt đới giàu có cả về diện tích và cả về chất lượng, đặc biệt là nguồn tài nguyên phi gỗ. Nguồn tài nguyên phi gỗ đã và đang là một nguồn thu nhập của cộng đồng dân cư miền núi ở hầu hết các nước nhiệt đới. Chính vậy, nguồn tài nguyên này hiện được coi là một phần thu nhập kết hợp không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững quốc gia, trong các chương trình bảo tồn tài nguyên và môi trường, chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học và các chiến lược phát triển kinh tế xã hội khác của các nước nhiệt đới. Đối với con người, tài nguyên phi gỗ được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như là nguồn lương thực bổ trợ (củ quả giàu tinh bột như củ Mài, củ Nâu, ruột cây Búng bang,cây Đoác,.), các loại thực phẩm (thịt động vật hoang dã, rau rừng, các loài gia vị,.) và các loài cây con dược liệu, làm thuốc chữa bệnh.

Ngoài các giá trị kinh tế trực tiếp kể trên, tài nguyên phi gỗ còn có tiềm năng lớn đối với việc bảo tồn các hệ sinh thái rừng nhiệt đới thông qua việc góp phần làm tăng tính đa dạng loài, giảm năng lượng hao phí do chuyển dời của các loài khi đi tìm kiếm thức ăn, đảm bảo cân bằng sinh thái. Đặc biệt, tài nguyên phi gỗ là cơ sở để tạo nên nhiều cơ hội cho các hoạt động quản lý tài nguyên rừng có sự tham gia của cộng đồng. Việc nghiên cứu để tập hợp những giá trị tài nguyên phi gỗ đó là việc làm cần thiết vì đó là yêu cầu cấp thiết hiện nay đồng thời nó là kinh nghiệm quí báu đã được tích lũy từ ngàn đời nay. Xuất phát từ những lý do trên tôi chọn đề tài: “ Nghiên cứu nguồn tài nguyên phi gỗ của hệ thực vật tại Vƣờn Quốc Gia Cúc Phƣơng nhằm bảo tồn những tri thức bản địa và nguồn gen qúy.” 6 z Mục tiêu: - Đánh giá hiện trạng nguồn tài nguyên phi gỗ gồm cây thuốc, cây ăn được cho người và thức ăn cho Vọoc mông trắng tại VQG Cúc Phương.

- Nghiên cứu những tri thức bản địa về nguồn tài nguyên phi gỗ (cây thuốc, cây ăn được cho người và thức ăn cho Vọoc mông trắng). - Đề xuất một số giải pháp bảo tồn 7 z CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về tài nguyên phi gỗ Từ bao đời nay rừng mang lại cho con người nhiều nguồn tài nguyên quý giá, trong đó có nguồn tài nguyên phi gỗ. Nguồn tài nguyên này đã thể hiện vai trò quan trọng đối với đời sống, kinh tế, văn hóa và xã hội của người dân, trong đó thể hiện rõ nhất ở các vai trò làm thuốc, thức ăn cho người và thức ăn cho Vọoc mông trắng.

Tổng quan nghiên cứu cây đƣợc sử dụng làm thuốc Y học cổ đại đã hình thành ở Ấn Độ và Trung Quốc từ lâu đời. Trong sự phát triển của loài người, mỗi dân tộc mỗi quốc gia đều có những nền Y học cổ truyền riêng. Các kinh nghiệm dân gian được nghiên cứu ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của quốc gia đó. Ở các nước Nga, Đức, Trung Quốc đã dùng cây Mã đề (Plantago major L.) sắc nước hoặc giã lá tươi đắp chữa trị vết thương, viêm tiết niệu, sỏi thận.

Ở Cuba, người ta đã dung bột papain lấy từ mủ cây Đu đủ ( Carca papaya L.) để kích thích tổ chức hạt ở các vết thương phát triển. Y học dân tộc của Bungari “ Đất nước của hoa hồng” đã coi hoa hồng là một vị thuốc chữa được nhiều bệnh, người ta dùng cả hoa, lá, rễ để làm thuốc tan huyết ứ và bệnh phù thũng. Ngày nay người ta đã chứng minh được trong cánh hoa hồng có chứa một lượng tanin, glucosid Nền y học Trung Quốc được xem là cái nôi của y học cổ truyền. Các bài thuốc được xem như hình thành từ rất sớm nhất từ đây.

Từ năm 3216 hoặc 3080 tr.CN Thần nông – một nhà được học tài năng đã chú ý tìm hiểu tác động của cây cỏ đến sức khỏe của con người. Ông thử nghiệm tác dụng các loài cây thuốc trên chính bản thân bằng uống, nếm rồi ghi chép lại tất cả những hiểu biết đó vào cuốn sách “ Thần nông bản thảo” gồm 365 vị thuốc rất có giá trị. Vào thế kỷ thứ II nhân dân Trung Quốc đã biết dùng các loài cây cỏ để chữa bệnh như: Nước chè đặc,rễ cây cốt 8 z khí củ(Polygonum cuspidatum); vỏ rễ cây Táo tầu ( Zizyphus vulgarris)… để chữa vết thương; dùng các loài nhân sâm ( Panax) để phục hồi ngữ quan …. Trương Trọng Cảnh là vị thánh trong đông y vào thời Đông hán cách đây 1700 năm, ông nghiên cứu và viết “ Thương hàn tập bệnh luận” chỉ các dịch bệnh và bệnh về thời tiết nói chung và đề ra những cách chữa trị bằng thảo dược.

Trong cuốn sách “Cây thuốc Trung Quốc” xuất bản năm 1985 đã liệt kê một loạt các cây chữa bệnh như: Rễ gấc (Momordica cochinchinensis (Lour.) chữa nhọt độc, viêm tuyến hạch, hạt gấc trị sưng tấy đau khớp, sốt rét, vết thư+ơng tụ máu; Cải soong (Nasturtium officinale R.Br) giải nhiệt, chữa lở mồm, chảy máu chân răng, bướu cổ.CN) trong cuốn sách “Thủ hậu bị cấp phương” đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ cây cỏ. Vào thế kỷ XVI Lý thời Trần đã thống kê được 12.000 vị thuốc trong tập “ Bản thảo cương mục” xuất bản năm 1595. Trong chương trình điều tra cơ bản nguồn tài nguyên thiên nhiên ở khu vực Đông nam Á, Perry đã nghiên cứu hơn 1000 tài liệu khoa học về thực vật và dược liệu đã được công bố và được các nhà khoa học kiểm chứng (trong đó có 146 loài có tính kháng khuẩn) và tổng hợp thành cuốn sách về cây thuốc của vùng Đông và Đông nam Á “Medicinal Plants of East and Southeast Asia”. Nền Y học cổ truyền của Việt nam đã có từ lâu đời, nhiều bài thuốc, cây thuốc được áp dụng chữa bệnh trong dân gian có hiệu quả.

Qua quá trình phát triển của dân tộc, các kinh nghiệm dân gian quý báu đó đã dần đúc kết thành những cuốn sách có giá trị được gắn liền với tên tuổi và sự nghiệp của các danh y nổi tiếng và được lưu truyền rộng rãi trong nhân dân. Đời nhà Trần (1225-1399) có sự kiện, Phạm Ngũ Lão thừa lệnh Hưng Đạo Vương - Trần Quốc Tuấn, thu thập trồng một vườn thuốc lớn để chữa bệnh cho quân sỹ trên núi gọi là “ Sơn dược’ hiện vẫn còn di tích để lại tại một quả đồi thuộc xã Hưng Đạo, huyện Chí Linh, Tỉnh Hải Dương. Vào thế kỷ XIII có hai danh y nổi tiếng đó là Phạm Công Bân và thầy thuốc Tuệ Tĩnh, tên thật là Nguyễn Bá Tĩnh, vào đầu thế kỷ XIV ông biên soạn bộ “ Nam 9 z dược thần hiệu” gồm 11 quyển với 496 vị thuốc nam, trong đó có 241 vị thuốc có nguồn gốc thực vật. Ngoài ra ông còn viết “Hồng nghĩa giác tư y thư” gồm 2 bài hán nôm phú , tóm tắt công dụng của 130 loài cây thuốc cùng 13 đơn thuốc và cách chữa trị 37 chứng sốt khác nhau [41] Tuệ Tĩnh được coi là một bậc danh y kỳ tài trong lịch sử Y học của nước ta, là “Vị thánh thuốc nam”, ông chủ trương lấy “ Nam dược trị nam nhân” trong bộ sách quý của ông sau này bị quân minh thu gần hết chỉ còn lại những tác phẩm như “ Nam dược thần hiệu”; “Tuệ Tĩnh Y thư”; “Thập tam phương gia giảm”; “ Thương hàn tam thập thất trùng pháp”[41] Thời Lê Dụ Tông xuất hiện Hải Thượng Lãn Ông tên thực là Lê Hữu Trác (1721-1792) Ông là người am hiểu nhiều về y học, sinh lý học, đọc nhiều sách thuốc.

Trong 10 năm khổ công tìm tòi nghiên cứu Ông viết bộ “Lãn ông tâm lĩnh” hay “ Y tôn tâm lĩnh” gồm 66 quyển đề cập đến nhiều vấn đề về y dược như: “Y huấn cách ngôn”, “Y lý thân nhân”, “Lý ngôn phụ chính”, “Y nghiệp thần chương” xuất bản năm 1772. Trong bộ sách này ngoài kế thừa “Nam dược thần hiệu của Tuệ Tĩnh Ông còn bổ sung thêm 329 vị thuốc mới. Mặt khác ông còn mở trường đào tạo y sinh truyền bá tư tưởng, hiểu biết của mình về y học do vậy ông còn được mệnh danh là ông tổ sáng lập ra nghề thuốc Việt Nam. [29] Dưới thời Pháp thuộc, việc nghiên cứu cay thuốc gặp nhiều khó khăn.

Một số tác giả người pháp như: Charles Crévost, Alfred Petelot, Charles Lematie, Perrol Hurrer đã xuất bản bộ “ Catalogue des produits de l’Indochine” (1928-1935) trong đó tập V (Produits medicanaux, 1928) đã mô tả 368 cây thuốc và vị thuốc các loài thực vật có hoa. Thời kỳ 1884-1945, thực dân Pháp thực hiện chính sách ngu dân, loại Y học dân tộc của nước ta ra khỏi chính sách bảo hộ, việc nghiên cứu cây thuốc gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên có một số nhà thực vật học, dược học người pháp nghiên cứu với mục đích chính là khai thác tài nguyên tiêu biểu là: Crevot; Petelot. đã thống kê được 1482 vị thuôc sthảo mộc trên 3 nước Đông Dương [53].

Ngay sau khi đất nước được thống nhất, công tác điều tra nghiên cứu cây thuốc đã có nhiều thành tích đáng kể. Điển hình là công trình “Những cây thuốc và 10 z vị thuốc Việt Nam” của Đỗ Tất Lợi (đã tái bản nhiều lần) giới thiệu 792 loài thực vật làm thuốc. Năm 2005 tái bản lần thứ 13 Trong đó ông đã mô tả tỉ mỉ tên khoa học, phân bố, công dụng, thành phần hoá học, chia tất cả các cây thuốc trong đó theo các nhóm bệnh khác nhau [27]. Đây là một bộ sách có giá trị lớn về khoa học và thực tiễn, kết hợp giữa khoa học dân gian với khoa học hiện đại.

Năm 1980 Đỗ Huy Bích, Bùi Xuân Chương đã giới thiệu 519 loài cây thuốc, trong đó có 150 loài mới phát hiện “Sổ tay cây thuốc Việt nam” [9] Đề cập đến cây thuốc trong hệ thực vật Việt Nam Võ Văn Chi là người đầu tiên có tâm huyết, năm 1976 trong luận án PTS khoa học của mình, ông đã thống kê có 1360 loài cây thuốc thuộc 192 họ trong ngành hạt kín ở miền Bắc. đến 1991 trong một báo cáo tham gia hội thảo quốc gia về cây thuốc lần thứ II ở thành phố Hồ Chí Minh tác giả đã giới thiệu một danh sách các loài cây thuốc ở Việt Nam có 2280 loài cây thuốc bậc cao có mạch, thuộc 254 họ trong 8 ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tài Nguyên Phi Gỗ Tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học và các nguồn tài nguyên phi gỗ trong khu vực Vườn Quốc Gia Cúc Phương. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về giá trị của các loài thực vật phi gỗ mà còn đề xuất các biện pháp bảo tồn hiệu quả nhằm bảo vệ hệ sinh thái quý giá này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức quản lý và phát triển bền vững tài nguyên thiên nhiên, từ đó góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu một số cơ sở khoa học nhằm bảo tồn loài đỗ quyên lá nhọn rhododendron moulmainense hook f tại lâm đồng, nơi khám phá các phương pháp bảo tồn loài thực vật đặc hữu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến tam quy tỉnh thanh hóa sẽ cung cấp thêm thông tin về sự đa dạng thực vật trong các khu bảo tồn. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum parthenoxylonjack meisn tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa, một nghiên cứu quan trọng về bảo tồn các loài cây quý hiếm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công tác bảo tồn và phát triển tài nguyên thiên nhiên.