Giới thiệu dự án

Đột quỵ não (tai biến mạch máu não) hiện là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên toàn cầu (chiếm khoảng 9% tổng số ca tử vong) và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tàn tật vĩnh viễn ở người trưởng thành theo báo cáo từ Hiệp hội Tim mạch/Đột quỵ Hoa Kỳ (AHA/ASA). Tại Việt Nam, mỗi năm ghi nhận khoảng 200.000 ca mắc mới với tỷ lệ tử vong và di chứng lên tới 50%. Trong đó, đột quỵ nhồi máu não cục bộ (Ischemic Stroke) chiếm xấp xỉ 85% tổng số ca bệnh.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  DÒNG THÁC BỆNH SINH THIẾU MÁU NÃO CỤC BỘ               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Tắc nghẽn động mạch (MCA) -> Giảm CBF (<1 ml/phút/g tại vùng lõi)       |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi trong lâm sàng hiện nay là sự hạn chế nghiêm trọng của các phác đồ điều trị tái tưới máu:

  • Giới hạn cửa sổ vàng: Liệu pháp tái thông mạch bằng chất hoạt hóa plasminogen mô tái tổ hợp (rtPA - Alteplase) chỉ có hiệu lực trong vòng 4,5 giờ đầu và đi kèm nguy cơ biến chứng xuất huyết não thứ phát đe dọa tính mạng.
  • Thiếu hụt thuốc bảo vệ thần kinh: Chưa có thuốc bảo vệ tế bào thần kinh chuyên biệt nào được phê duyệt phổ biến tại Việt Nam nhằm cứu vãn vùng tranh tối tranh sáng (Penumbra) – khu vực mô não còn khả năng phục hồi xung quanh vùng lõi hoại tử.

Đồ án tập trung nghiên cứu giải pháp bảo vệ thần kinh sử dụng cao chiết cồn 70% từ rễ củ Tam thất hoang (Panax stipuleanatus Tsai & Feng, họ Araliaceae thu hái tại Hoàng Su Phì, Hà Giang) trên mô hình thuyên tắc động mạch não giữa thực nghiệm (Middle Cerebral Artery Occlusion - MCAO).

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết cồn rễ củ Tam thất hoang liều 150 mg/kg trên mô hình đột quỵ nhồi máu não thực nghiệm MCAO bằng kỹ thuật luồn sợi chỉ (Intraluminal Suture).
  2. Làm sáng tỏ cơ chế tác dụng bảo vệ thần kinh thông qua khả năng chống oxy hóa (định lượng Malondialdehyd - MDA) và bảo toàn tính toàn vẹn của hàng rào máu não (đo độ thấm chất nhuộm Evans Blue và mức độ phù não).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Đối tượng thử nghiệm: Chuột nhắt trắng Swiss Albino (đực, 5–6 tuần tuổi, trọng lượng $20 \pm 2\text{ g}$).
  • Mô hình bệnh lý: Tắc động mạch não giữa (MCAO) tạm thời trong 60 phút, sau đó tái tưới máu và theo dõi trong 72 giờ.
  • Giới hạn: Nghiên cứu thực nghiệm tiền lâm sàng (in vivo) tập trung vào mức liều 150 mg/kg/ngày; chưa phân lập sâu từng hoạt chất đơn phân đoạn để thử nghiệm độc lập.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, các liệu pháp can thiệp đột quỵ nhồi máu não được chia thành hai nhánh: tái thông mạch máu và bảo vệ tế bào thần kinh.

Giải pháp Cơ chế hoạt động Ưu điểm Nhược điểm & Thách thức
rtPA (Alteplase) Tiêu sợi huyết, ly giải cục máu đông chứa Fibrin Tiêu chuẩn vàng tái thông dòng máu cấp Cửa sổ điều trị hẹp (<4,5h), nguy cơ xuất huyết não 6-7%
Edaravone Dọn gốc tự do oxy hóa (ROS scavenger) Bảo vệ tế bào vùng penumbra, giảm tổn thương oxy hóa Chi phí cao, đường dùng tiêm truyền tĩnh mạch, hiệu quả hạn chế trên BBB
Panax notoginseng (Tam thất bắc) Saponin nhóm Dammaran giảm viêm, tăng tuần hoàn Nguồn gốc tự nhiên, an toàn khi sử dụng dài hạn Hàm lượng Oleanane thấp, khả năng bảo vệ liên kết khít BBB chưa tối ưu
Panax stipuleanatus (Tam thất hoang) Saponin dẫn chất Acid Oleanolic & Dammaran Đa đích: hạ MDA, giảm phù não, phục hồi tính thấm BBB Nguồn dược liệu tự nhiên hạn chế, cần chuẩn hóa quy trình chiết xuất

Phân loại yêu cầu thử nghiệm tiền lâm sàng theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Xây dựng thành công mô hình MCAO 60 phút tái tưới máu; định lượng chính xác nồng độ MDA vỏ não bằng phản ứng TBA; đánh giá tính thấm BBB bằng thuốc nhuộm Evans Blue.
  • Should-have: Đánh giá khiếm khuyết thần kinh kết hợp giữa thang điểm Menzies (0–4) và thử nghiệm quay góc (Corner Test) để triệt tiêu sai số chủ quan.
  • Could-have: So sánh song song đối chứng dương với hoạt chất chuẩn lâm sàng Edaravone (6 mg/kg).
  • Won't-have: Thử nghiệm độc tính mạn tính dài ngày và khảo sát biểu hiện gen chuyên sâu (RT-qPCR / Western Blot) trong phạm vi khóa luận này.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm và công nghệ

Hệ thống thiết bị, hóa chất và tiêu chuẩn kỹ thuật được thiết lập đồng bộ:

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                       HỆ THỐNG THIẾT BỊ VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT                    |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hệ thống phẫu thuật MCAO:                                                    |
|    - Chỉ Monofilament cỡ 6-0 bọc đầu Silicon (đường kính đầu 0,23 - 0,24 mm)    |
|    - Thuốc gây mê: Natri Pentobarbital (60 mg/kg thể trọng, tiêm phúc mạc)      |
|    - Đệm giữ nhiệt thân nhiệt động vật: 37,0 ± 0,5 °C                           |
| 2. Thiết bị phân tích & Định lượng sinh hóa:                                    |
|    - Máy đo quang phổ UV-Vis Shimadzu (UV-1800, Nhật Bản)                       |
|    - Máy ly tâm lạnh tốc độ cao Mikro 200R (Hettich, Đức)                       |
|    - Cân phân tích điện tử độ chính xác 0,1 mg (Sartorius, Đức)                 |
| 3. Hóa chất phân tích & Thuốc chuẩn:                                            |
|    - Thuốc đối chứng: Edaravone (Sun Pharma, độ tinh khiết ≥ 99,0%)             |
|    - Evans Blue (Acros Organics, Ấn Độ), Thiobarbituric Acid - TBA (Sigma-Aldrich)|
|    - Đệm ly giải RIPA Lysis Buffer & Thuốc nhuộm TTC (Sigma-Aldrich, USA)       |
| 4. Nền tảng xử lý dữ liệu:                                                      |
|    - SPSS Statistics phiên bản 22.0 (IBM Corporation)                           |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu và quản lý rủi ro

Quy trình thực nghiệm tuân thủ quy chuẩn nghiên cứu dược lý thực nghiệm:

  • Thiết kế nhóm thử nghiệm: $N = 40$ chuột chia đều thành 4 lô ngẫu nhiên ($n = 10$):
    1. Lô Chứng sinh lý (Sham-operated): Phẫu thuật bộc lộ mạch không luồn chỉ + Uống nước cất ($10\text{ ml/kg}$).
    2. Lô Chứng bệnh lý (MCAO): Phẫu thuật MCAO 60 phút + Uống nước cất ($10\text{ ml/kg}$).
    3. Lô Cao chiết TTH (150 mg/kg): Phẫu thuật MCAO + Uống cao TTH ($150\text{ mg/kg/ngày}$).
    4. Lô Chứng dương Edaravone (6 mg/kg): Phẫu thuật MCAO + Tiêm tĩnh mạch Edaravone ($6\text{ mg/kg/ngày}$).
  • Quản lý rủi ro phẫu thuật: Kiểm soát biến chứng xuất huyết dưới nhện (SAH) do rách mạch ICA bằng cách chuẩn hóa kích thước đầu bọc silicon ở mức $0,23\text{--}0,24\text{ mm}$ (thay vì $0,27\text{ mm}$ gây tỷ lệ tử vong cao) và giữ ổn định thân nhiệt $37^\circ\text{C}$ liên tục để loại trừ hạ thân nhiệt bảo vệ giả tạo.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật và thuật toán phân tích

Quy trình phẫu thuật MCAO và xử lý dữ liệu đo quang sinh hóa được chuẩn hóa thành các thuật toán logic:

# Pseudo-code: Quy trình phẫu thuật MCAO và tính toán các chỉ số tổn thương sinh hóa

def surgical_mcao_protocol(animal_weight_g, anesthesia_dose_mg_kg=60):
    """
    Quy trình phẫu thuật thuyên tắc động mạch não giữa MCAO trên chuột
    """
    administer_anesthesia(dose=animal_weight_g * anesthesia_dose_mg_kg / 1000) # Natri Pentobarbital
    maintain_body_temperature(target_temp_celsius=37.0)
    
    expose_artery(["Left_CCA", "Left_ECA", "Left_ICA"])
    ligate_vessel("Left_ECA", type="permanent_distal")
    clamp_vessel("Left_ICA")
    
    # Tạo lỗ mở mạch và đưa chỉ monofilament bọc silicon 0.23mm
    arteriotomy_site = create_puncture("Left_ECA")
    filament = Monofilament(size="6-0", silicon_tip_diameter_mm=0.235)
    insert_depth_mm = 9.5  # Khoảng cách từ nút giao ECA/CCA đến gốc MCA
    advance_filament(filament, target="MCA_origin", depth=insert_depth_mm)
    
    occlusion_timer(minutes=60)
    withdraw_filament()  # Bắt đầu giai đoạn tái tưới máu (Reperfusion)
    close_incision_and_recover()

def calculate_biochemical_metrics(abs_532nm, abs_620nm, tissue_weight_g, protein_conc_mg_ml):
    """
    Tính toán nồng độ MDA (stress oxy hóa) và Evans Blue (tính thấm BBB)
    """
    # Nồng độ MDA tính theo đường chuẩn phức [MDA-(TBA)2]
    mda_nmol_per_ml = (abs_532nm - 0.005) / 0.0385
    mda_concentration = mda_nmol_per_ml / protein_conc_mg_ml  # nmol/mg protein
    
    # Nồng độ Evans Blue trong mô não bán cầu
    evans_blue_ug_per_ml = (abs_620nm - 0.002) / 0.0412
    eb_permeability = (evans_blue_ug_per_ml * 0.5) / tissue_weight_g  # µg/g mô não
    
    return {"MDA_nmol_mg_protein": mda_concentration, "EB_ug_g_tissue": eb_permeability}

Dữ liệu thực nghiệm và kiểm định thống kê

Dữ liệu được thu thập tại các mốc thời gian 0h, 24h, 48h và 72h sau phẫu thuật tái tưới máu.

1. Đánh giá chức năng thần kinh và vận động

  • Thang điểm tổn thương thần kinh (Menzies Score 0–4):
    • Nhóm Bệnh lý: Điểm tổn thương duy trì ở mức cao qua các ngày: 0h: $4(4-4)$; 24h: $4(3-4)$; 48h: $3(3-4)$; 72h: $3(3-4)$.
    • Nhóm TTH 150 mg/kg: Điểm tổn thương giảm rõ rệt theo thời gian: 24h: $3(2-3)$ ($p < 0,05$); 48h: $3(2-3)$; 72h: $2(2-2,25)$ ($p < 0,01$ so với nhóm bệnh lý).
    • Nhóm Edaravone 6 mg/kg: Điểm tổn thương tại 72h đạt $2(2-3)$ ($p < 0,05$).
Thang điểm tổn thương thần kinh Menzies sau 72h:
[Sinh lý]     : 0 (0-0)
[Bệnh lý]     : 3 (3-4)   ==============================
[TTH 150mg/kg]: 2 (2-2.25) ==================== (Giảm 33.3%, p < 0.01)
[Edaravone]   : 2 (2-3)   ==================== (Giảm 33.3%, p < 0.05)
  • Thử nghiệm quay góc (Corner Test - Đánh giá mất đối xứng cảm giác - vận động):
    • Sinh lý: $4,6 \pm 0,3$ lần quay trái / 10 lần thử (phân bố ngẫu nhiên xấp xỉ 50%).
    • Bệnh lý: Tăng vọt lên $7,7 \pm 0,4$ lần quay trái ($p < 0,01$ so với Sinh lý) do liệt/giảm cảm giác nửa thân phải.
    • TTH 150 mg/kg: Giảm số lần quay trái xuống $5,8 \pm 0,4$ lần ($p < 0,05$ so với Bệnh lý), khôi phục khả năng điều hướng đối xứng.
    • Edaravone 6 mg/kg: Đạt $5,7 \pm 0,4$ lần quay trái ($p < 0,05$).

2. Kết quả định lượng Stress oxy hóa (MDA) và Tính toàn vẹn Hàng rào máu não (BBB)

Chỉ tiêu phân tích Lô Sinh lý Lô Bệnh lý (MCAO) Lô TTH 150 mg/kg Lô Edaravone 6 mg/kg Mức ý nghĩa ($p$)
Cân nặng ngày 3 (g) $45,26 \pm 1,01$ $31,91 \pm 0,91^{***}$ $35,61 \pm 1,14^{#}$ $36,92 \pm 0,86^{#}$ $^{#}p < 0,05\text{ vs Bệnh lý}$
Nồng độ MDA vỏ não (nmol/mg pro) $1,24 \pm 0,11$ $3,85 \pm 0,28^{***}$ $2,15 \pm 0,19^{**}$ $1,98 \pm 0,16^{***}$ $^{**}p < 0,01\text{ vs Bệnh lý}$
Khối lượng não trái (Phù não, mg) $198,4 \pm 4,2$ $245,6 \pm 6,8^{***}$ $215,2 \pm 5,1^{*}$ $212,8 \pm 4,7^{**}$ $^{*}p < 0,05\text{ vs Bệnh lý}$
Evans Blue não trái ($\mu\text{g/g}$ mô) $1,12 \pm 0,15$ $7,45 \pm 0,52^{***}$ $3,82 \pm 0,38^{**}$ $6,89 \pm 0,61^{\text{ns}}$ $^{**}p < 0,01\text{ vs Bệnh lý}$
Evans Blue não phải ($\mu\text{g/g}$ mô) $1,08 \pm 0,12$ $4,32 \pm 0,34^{***}$ $2,41 \pm 0,22^{**}$ $3,95 \pm 0,41^{\text{ns}}$ $^{**}p < 0,01\text{ vs Bệnh lý}$

(Ghi chú: $^{}p < 0,001\text{ so với Sinh lý}$; $^{}p < 0,05, ^{*}p < 0,01\text{ so với Bệnh lý}$; $\text{ns} = \text{không có ý nghĩa thống kê}$).*


Đổi mới và đóng góp

  1. Khám phá tác dụng bảo vệ tính toàn vẹn hàng rào máu não (BBB) vượt trội: Edaravone là chất chống oxy hóa mạnh giúp hạ nồng độ MDA nhưng hoàn toàn không thể hiện tác dụng làm giảm tính thấm Evans Blue ($p > 0,05$). Ngược lại, cao chiết Tam thất hoang liều 150 mg/kg làm giảm tới 48,7% nồng độ Evans Blue thoát mạch tại bán cầu nhồi máu ($3,82\text{ so với }7,45\ \mu\text{g/g}$, $p < 0,01$), chứng minh cơ chế bảo vệ cấu trúc liên kết nội mô mạch máu não chuyên biệt.
  2. Tác dụng chống stress oxy hóa mạnh mẽ: Làm giảm 44,2% hàm lượng MDA nội mô ($2,15\text{ so với }3,85\text{ nmol/mg protein}$, $p = 0,002$), ức chế quá trình peroxy hóa màng lipid tế bào thần kinh tương đương với thuốc đối chứng Edaravone.
  3. Phục hồi thể trạng và chức năng vận động toàn diện: Cải thiện 33,3% điểm khiếm khuyết thần kinh Menzies và hạ tỷ lệ quay trái bất thường trong Corner test từ $77%$ về $58%$, đồng thời chặn đứng đà sụt giảm trọng lượng cơ thể chuột sau phẫu thuật (tăng $11,6%$ cân nặng so với lô bệnh lý tại ngày 3).

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  LỘ TRÌNH R&D VÀ THƯƠNG MẠI HÓA SẢN PHẨM                |
+-------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1 (Thực hiện):                                                |
|   - Chứng minh hiệu quả In Vivo trên mô hình MCAO chuột nhắt            |
|   - Xác định khoảng liều hiệu dụng 150 mg/kg                            |
| GIAI ĐOẠN 2 (Triển khai tiếp theo - 12 đến 18 tháng):                   |
|   - Phân lập hoạt chất chính (Stipuleanosid R1/R2, Chikusetsusaponin)   |
|   - Chuẩn hóa phân đoạn chiết xuất giàu Oleanane triterpenoid           |
| GIAI ĐOẠN 3 (Tiền lâm sàng & Bào chế - 18 đến 24 tháng):                |
|   - Thử nghiệm độc tính bán trường diễn và dược động học (PK/PD)        |
|   - Phát triển viên nang chuẩn hóa hàm lượng Saponin toàn phần          |
| GIAI ĐOẠN 4 (Thử nghiệm lâm sàng & Đưa ra thị trường):                  |
|   - Đăng ký thử nghiệm lâm sàng pha I/II hỗ trợ phục hồi sau đột quỵ   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội (ROI & Feasibility)

  • Giá trị kinh tế nguồn dược liệu: Tam thất hoang phân bố đặc hữu tại Hoàng Su Phì (Hà Giang) và dãy Hoàng Liên Sơn. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất cồn 70% với hiệu suất cao ($38,75%$) tạo tiền đề xây dựng chuỗi giá trị nông lâm sản công nghệ cao, nâng cao thu nhập cho đồng bào vùng cao.
  • Tiềm năng thị trường: Cung cấp giải pháp hỗ trợ điều trị đột quỵ nguồn gốc thảo dược với giá thành dự kiến chỉ bằng $20\text{--}30%$ so với các liệu pháp sinh học nhập khẩu, giải quyết bài toán chi phí y tế cho hơn 200.000 bệnh nhân đột quỵ mỗi năm tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Kỹ thuật MCAO intraluminal suture có tỷ lệ tử vong cơ học dao động $10\text{--}15%$ do nhạy cảm với thuốc mê Pentobarbital và nguy cơ biến thiên kích thước đầu bọc silicon thủ công.
  2. Chưa thực hiện nhuộm lát cắt não 2,3,5-Triphenyltetrazolium Chloride (TTC) ở mốc 72h để tính toán trực tiếp phần trăm thể tích ổ nhồi máu não bị triệt tiêu so với mốc 24h.
  3. Nghiên cứu mới dừng ở việc sử dụng cao chiết tổng, chưa làm rõ tương tác hiệp đồng giữa phân đoạn Saponin khung Oleanane và khung Dammaran.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát cơ chế phân tử sâu: Định lượng nồng độ các protein liên kết khít (Claudin-5, Occludin, ZO-1) và các yếu tố tiền viêm (TNF-$\alpha$, IL-6, NF-$\kappa\text{B}$) bằng kỹ thuật Western Blot và Real-time PCR.
  • Tối ưu hóa công nghệ chiết xuất: Ứng dụng công nghệ chiết xuất chất lỏng siêu tới hạn ($\text{CO}_2\text{ supercritical extraction}$) để làm giàu saponin hoạt tính cao (Stipuleanoside R1/R2).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Dược/Y sinh: Nắm vững quy trình chuẩn hóa xây dựng mô hình MCAO, kỹ thuật vi phẫu mạch cảnh, phương pháp đánh giá hành vi Menzies / Corner test và các test hóa sinh định lượng MDA, Evans Blue.
  • Kỹ sư R&D Dược phẩm: Tham khảo quy trình chiết xuất cồn 70% đạt hiệu suất $38,75%$ và dữ liệu đối chứng tiền lâm sàng trực tiếp với Edaravone.
  • Nhà khoa học & Nghiên cứu sinh: Bộ số liệu nền tảng tin cậy ($n=10$, xử lý ANOVA / Mann-Whitney U trên SPSS 22.0) để mở rộng các hướng nghiên cứu bảo vệ thần kinh chuyên sâu.
  • Doanh nghiệp Dược liệu: Cơ sở khoa học vững chắc để đầu tư bảo tồn, phát triển vùng trồng dược liệu bản địa bền vững và đăng ký phát triển sản phẩm bảo vệ sức khỏe tim mạch - mạch máu não.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để triển khai thành công mô hình phẫu thuật MCAO là gì?
Yêu cầu vi phẫu trường đạt chuẩn, kiểm soát chính xác đường kính đầu bọc silicon của sợi monofilament ở mức $0,23\text{--}0,24\text{ mm}$, độ sâu luồn chỉ chính xác $9,0\text{--}10,0\text{ mm}$ từ ngã ba ECA/CCA và duy trì thân nhiệt chuột ổn định ở $37^\circ\text{C}$ trong suốt 60 phút tắc mạch.

2. Vì sao Tam thất hoang lại bảo vệ hàng rào máu não tốt hơn Edaravone?
Edaravone đơn thuần là chất dọn gốc tự do tan trong nước. Trong khi đó, các saponin triterpenoid loại Oleanane trong Tam thất hoang (như SP-R1, SP-R2, Chikusetsusaponin IVa) sở hữu hoạt tính ức chế mạnh yếu tố phiên mã tiền viêm $\text{NF}-\kappa\text{B}$ và ngăn ngừa thoái biến các protein cấu trúc màng đáy, giúp giữ vững độ bền liên kết nội mô tốt hơn.

3. Liều dùng 150 mg/kg trên chuột tương đương bao nhiêu trên người?
Theo hệ số chuyển đổi liều diện tích bề mặt cơ thể (HED - Human Equivalent Dose chia cho hệ số 12,3 đối với chuột nhắt), liều $150\text{ mg/kg}$ trên chuột tương đương khoảng $12,2\text{ mg/kg}$ cao chiết khô ở người trưởng thành (khoảng $600\text{--}750\text{ mg}$ cao chiết khô/ngày cho người $60\text{ kg}$).

4. Dữ liệu thử nghiệm được kiểm soát sai số như thế nào?
Dữ liệu hành vi không tham số được phân tích qua kiểm định Mann-Whitney U; dữ liệu sinh hóa định lượng liên tục được phân tích bằng One-way ANOVA kết hợp phép thử hậu kiểm Dunnett test trên SPSS 22.0, đảm bảo độ tin cậy thống kê $p < 0,05$.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp Dược sỹ của tác giả Nguyễn Thu Hà đã chứng minh một cách thuyết phục và toàn diện giá trị dược lý của Tam thất hoang (Panax stipuleanatus) trong điều trị đột quỵ thiếu máu não thực nghiệm:

  • Cao chiết cồn rễ củ Tam thất hoang ở liều $150\text{ mg/kg/ngày}$ thể hiện tác dụng bảo vệ thần kinh rõ rệt: giảm mức độ tổn thương vận động, phục hồi cân nặng và cải thiện phối hợp cảm giác.
  • Cơ chế bảo vệ được xác lập vững chắc thông qua việc ức chế quá trình peroxy hóa lipid (giảm 44,2% nồng độ MDA)phục hồi tính toàn vẹn hàng rào máu não (giảm 48,7% tính thấm Evans Blue) – một ưu thế vượt trội so với thuốc chuẩn Edaravone.

Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn trong việc phát triển các chế phẩm thuốc mới từ nguồn dược liệu bản địa quý hiếm của Việt Nam, phục vụ công tác phòng ngừa và điều trị phục hồi sau tai biến mạch máu não.