Tổng quan nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã biến giáo dục đại học thành một trong 12 phân ngành dịch vụ trọng yếu chịu sự điều chỉnh của Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Tính đến giai đoạn mở rộng đàm phán, đã có 47 quốc gia thành viên cam kết mở cửa thị trường giáo dục, trong đó 38 quốc gia đưa ra các cam kết cụ thể về giáo dục đại học. Kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập WTO năm 2007 và bắt đầu triển khai các cam kết GATS từ năm 2009, hệ thống giáo dục đại học trong nước đã đối mặt với bước ngoặt chuyển đổi căn bản: từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự tham gia của các yếu tố quốc tế.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ sự xung đột giữa nhu cầu thương mại hóa, tự do hóa dịch vụ giáo dục và năng lực quản lý nhà nước cũng như năng lực cạnh tranh nội tại của các trường đại học Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa khung pháp lý và nội dung cam kết GATS; khảo sát, phân tích thực trạng giáo dục đại học Việt Nam theo 4 phương thức cung ứng dịch vụ; rút ra bài học kinh nghiệm từ Thái Lan và Trung Quốc; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn phát triển 2016–2020. Phạm vi không gian tập trung vào mạng lưới các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam, với phạm vi thời gian dữ liệu từ năm 2009 đến năm 2015. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện ở việc lượng hóa tác động của cam kết quốc tế lên thị phần đào tạo, cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh học thuật quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng khung lý thuyết đa chiều về bản chất giáo dục đại học của Ronald Barnett (1992) kết hợp với cấu trúc điều chỉnh thương mại dịch vụ của Hiệp định GATS (WTO, 1995). Theo Ronald Barnett, giáo dục đại học được nhìn nhận qua 4 góc độ: quy trình sản xuất cung ứng nguồn nhân lực cho thị trường lao động; cái nôi đào tạo các nhà nghiên cứu khoa học; hệ thống tổ chức giảng dạy hiệu quả; và môi trường mở rộng cơ hội phát triển cá nhân.

Trong khuôn khổ GATS, dịch vụ giáo dục đại học được phân loại thành 5 phân ngành nhỏ (tiểu học, trung học, đại học, giáo dục người lớn và dịch vụ giáo dục khác) được giao dịch thông qua 4 phương thức cung cấp:

  • Phương thức 1: Cung cấp qua biên giới (Cross-border Supply) như đào tạo trực tuyến, e-learning, giáo dục từ xa xuyên quốc gia.
  • Phương thức 2: Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Consumption Abroad) như việc du học sinh ra nước ngoài học tập hoặc sinh viên quốc tế đến Việt Nam.
  • Phương thức 3: Hiện diện thương mại (Commercial Presence) như thành lập trường đại học 100% vốn đầu tư nước ngoài (FDI), phân hiệu vệ tinh hoặc liên kết đào tạo cấp bằng quốc tế.
  • Phương thức 4: Hiện diện thể nhân (Presence of Natural Persons) như hoạt động giảng dạy, nghiên cứu của các giảng viên, chuyên gia quốc tế tại nước sở tại.

Các nguyên tắc cơ bản mang tính bắt buộc của GATS chi phối toàn bộ hoạt động này gồm: Nguyên tắc Đối xử Tối huệ quốc (MFN), Nguyên tắc Đãi ngộ Quốc gia (NT), và nghĩa vụ minh bạch hóa chính sách thị trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn được thu thập liên tục trong giai đoạn 2009–2015 từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Viện Giáo dục Quốc tế (IIE), các báo cáo của WTO và tài liệu chiến lược của các trường đại học lớn như Đại học Quốc gia Hà Nội. Phương pháp phân tích, tổng hợp dữ liệu thứ cấp được lựa chọn vì tính bao quát, cho phép đánh giá bức tranh toàn cảnh về lưu chuyển dịch vụ giáo dục trong 7 năm thực thi cam kết.

Bên cạnh đó, tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) đối với 2 quốc gia: Thái Lan (quốc gia Đông Nam Á có 155 trường đại học, cao đẳng gồm 83 trường công lập và 72 trường tư thục, sở hữu quy mô dân số trên 67 triệu người) và Trung Quốc (quốc gia chuyển đổi tương đồng với Việt Nam, đạt bước tiến vượt bậc trong thu hút sinh viên quốc tế giai đoạn 2009–2014). Việc lựa chọn phương pháp phân tích so sánh điển hình này giúp rút ra các bài học thực tiễn xác thực, phù hợp với điều kiện thể chế chính trị và trình độ phát triển kinh tế của Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra thực trạng phát triển không đồng đều giữa 4 phương thức cung cấp dịch vụ giáo dục đại học tại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2015:

Thứ nhất, đối với Phương thức 1 (Cung cấp qua biên giới), hình thức đào tạo từ xa qua mạng internet còn ở quy mô nhỏ, chiếm tỷ trọng dưới 8% tổng lưu lượng tiêu dùng dịch vụ giáo dục quốc tế do rào cản hạ tầng công nghệ và thiếu cơ chế kiểm định chất lượng trực tuyến.

Thứ hai, đối với Phương thức 2 (Tiêu dùng ngoài lãnh thổ), tình trạng thâm hụt cán cân thương mại dịch vụ giáo dục diễn ra rõ nét. Số lượng du học sinh Việt Nam ra nước ngoài tăng trưởng bình quân khoảng 12-15% mỗi năm, đạt mức trên 110.000 sinh viên vào năm 2014 tại các thị trường trọng điểm như Australia, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc. Ngược lại, số lượng sinh viên quốc tế đến Việt Nam chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ (ước tính dưới 5.000 sinh viên, chủ yếu từ Lào và Campuchia).

Thứ ba, đối với Phương thức 3 (Hiện diện thương mại), đây là kênh phát triển mạnh mẽ và phức tạp nhất. Đến năm 2015, Việt Nam đã thu hút hàng loạt dự án FDI tiêu biểu như Đại học RMIT, Đại học Anh Quốc (BUV) cùng hơn 200 chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Tuy nhiên, cơ cấu ngành học phân bổ lệch nghiêm trọng: khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh và Tài chính chiếm tới hơn 65% tổng số chương trình liên kết, trong khi khối ngành Khoa học cơ bản và Kỹ thuật công nghệ chiếm chưa đầy 15%.

Thứ tư, đối với Phương thức 4 (Hiện diện thể nhân), số lượng chuyên gia, giảng viên nước ngoài vào Việt Nam giảng dạy tăng khoảng 18% mỗi năm, nhưng chủ yếu là các hợp đồng ngắn hạn dưới 1 năm, tập trung vào giảng dạy ngoại ngữ thay vì chuyển giao công nghệ học thuật chuyên sâu.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu phản ánh cấu trúc chuyển dịch của thị trường giáo dục đại học Việt Nam khi mở cửa hội nhập. Dữ liệu thực tế có thể được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ hình cột so sánh cán cân du học sinh xuất nhập khẩu (Hình 2.1) và biểu đồ tròn phân bổ các chương trình liên kết theo khối ngành (Hình 2.3).

Nguyên nhân căn bản của các bất cập trên bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ trong khung khổ pháp lý nội địa (sự chồng chéo giữa Luật Giáo dục 2005, Luật Giáo dục sửa đổi 2009 và các quy định về đầu tư nước ngoài), năng lực thẩm định chương trình còn yếu và tình trạng "chảy máu chất xám" khi hơn 70% du học sinh tốt nghiệp ở nước ngoài có xu hướng tìm kiếm cơ hội việc làm tại nước sở tại thay vì trở về. So sánh với kinh nghiệm của Thái Lan (nơi phân định rõ vai trò của 83 trường công lập phục vụ an sinh xã hội và 72 trường tư thục cạnh tranh thương mại) và Trung Quốc (chiến lược cấp học bổng có định hướng để cân bằng dòng lưu chuyển tri thức), giáo dục đại học Việt Nam cần nhanh chóng chuyển trọng tâm từ mở cửa tự phát sang quản trị chất lượng theo chuẩn mực quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Để phát huy tối đa lợi thế từ cam kết GATS và bảo đảm chất lượng học thuật quốc gia, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Hoàn thiện thể chế và kiểm định chất lượng quốc gia (Chủ thể: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Công Thương): Tiến hành rà soát, chuẩn hóa 100% khung pháp lý về cấp phép liên kết đào tạo nước ngoài; thiết lập hệ thống kiểm định độc lập tiệm cận chuẩn AUN-QA và quốc tế trước năm 2018; đồng thời ban hành cơ chế giám sát tài chính minh bạch đối với các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài.
  2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh quyền tự chủ đại học (Chủ thể: Các trường đại học công lập và ngoài công lập): Thực hiện trao quyền tự chủ toàn diện về học thuật, nhân sự và tài chính cho tối thiểu 40% các trường đại học trọng điểm trong giai đoạn 2016–2020; đổi mới giáo trình và tăng cường chuẩn đầu ra ngoại ngữ, kỹ năng thực hành cho sinh viên.
  3. Thực thi chính sách trọng dụng nhân tài nhằm hạn chế chảy máu chất xám (Chủ thể: Chính phủ và các Viện nghiên cứu): Xây dựng quỹ phát triển khoa học công nghệ với ngân sách tăng trưởng 20% mỗi năm nhằm tài trợ cho các đề tài nghiên cứu của du học sinh trở về; áp dụng mức lương thưởng và môi trường học thuật tương thích để thu hút 30–35% nhân lực chất lượng cao về nước làm việc.
  4. Đa dạng hóa phương thức cung cấp và thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ giáo dục (Chủ thể: Các cơ sở đào tạo đại học): Đầu tư nâng cấp nền tảng công nghệ thông tin phục vụ đào tạo xuyên biên giới (Phương thức 1); chủ động mở phân hiệu hoặc liên kết đào tạo tại các nước láng giềng như Lào và Campuchia (Phương thức 3) với mục tiêu tăng lượng sinh viên quốc tế tại chỗ thêm 25% vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn giá trị dành cho các nhóm đối tượng:

  • Nhà hoạch định chính sách tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương: Sử dụng các số liệu và phân tích pháp lý để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý liên kết đào tạo quốc tế và đàm phán thương mại dịch vụ giáo dục.
  • Hội đồng trường, Ban Giám hiệu các trường đại học, cao đẳng: Ứng dụng mô hình 4 phương thức GATS để xây dựng chiến lược quốc tế hóa chương trình đào tạo, tái cơ cấu danh mục ngành học và nâng cao năng lực kiểm định chất lượng.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản lý giáo dục: Sử dụng khung lý thuyết của Ronald Barnett và Jane Knight cùng hệ thống chỉ tiêu thống kê làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu.
  • Các tổ chức giáo dục quốc tế và nhà đầu tư FDI: Tham khảo bức tranh thị trường và hành lang pháp lý để xây dựng phương án thành lập cơ sở đào tạo hoặc liên kết nhượng quyền giáo dục tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định GATS phân loại thương mại dịch vụ giáo dục đại học thành những phương thức nào?

Hiệp định GATS quy định 4 phương thức cung cấp: Cung cấp qua biên giới (học trực tuyến, từ xa); Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (du học sinh); Hiện diện thương mại (thành lập trường 100% vốn FDI hoặc chương trình liên kết); và Hiện diện thể nhân (giảng viên, chuyên gia quốc tế sang giảng dạy).

Thách thức lớn nhất đối với các trường đại học Việt Nam khi thực thi cam kết GATS là gì?

Thách thức cốt lõi là nguy cơ mất thị phần tuyển sinh ngay trên sân nhà vào tay các chương trình quốc tế có chất lượng và thương hiệu vượt trội, đi kèm áp lực "chảy máu chất xám" khi phần lớn du học sinh giỏi không quay về sau khi tốt nghiệp.

Tại sao Phương thức 3 (Hiện diện thương mại) lại thu hút đầu tư mạnh nhất tại Việt Nam?

Phương thức 3 phát triển nhanh nhờ tầng lớp trung lưu gia tăng và nhu cầu nhận bằng đại học quốc tế với chi phí chỉ bằng 30-40% so với du học toàn phần, thúc đẩy sự ra đời của các trường như RMIT, BUV và hàng trăm chương trình liên kết.

Kinh nghiệm quản lý giáo dục đại học của Thái Lan đem lại bài học gì cho Việt Nam?

Thái Lan phân chia rõ ràng mạng lưới 155 trường thành 83 trường công lập nhận hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu khoa học và 72 trường tư thục phát triển thương mại, giúp duy trì chất lượng giáo dục đại học và trở thành trung tâm thu hút sinh viên khu vực.

Làm thế nào để kiểm soát chất lượng các chương trình liên kết đào tạo nước ngoài?

Nhà nước cần xây dựng cơ chế kiểm định bắt buộc theo chuẩn quốc tế, công khai minh bạch danh sách các văn bằng được công nhận, và giới hạn tỷ lệ liên kết ở các ngành đã bão hòa để tập trung vào khối ngành khoa học kỹ thuật mũi nhọn.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích sâu sắc tính hai mặt của việc cam kết và thực thi Hiệp định GATS đối với nền giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2009–2015.
  • Đóng góp khoa học then chốt là hệ thống hóa toàn diện 4 phương thức cung cấp dịch vụ giáo dục đại học gắn liền với thực tiễn chuyển đổi kinh tế của Việt Nam.
  • Tác phẩm cung cấp bức tranh so sánh quốc tế đắt giá thông qua mô hình quản trị giáo dục đại học của Thái Lan và Trung Quốc.
  • Lộ trình 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, đóng vai trò định hướng hành động cho giai đoạn phát triển và đổi mới căn bản giáo dục đại học 2016–2020.
  • Đây là công trình nghiên cứu thiết thực, mở ra hướng tiếp cận mới cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý trong tiến trình hội nhập học thuật toàn cầu.