Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km cùng hệ thống 12 đầm phá, 112 cửa sông, lạch và hàng ngàn đảo ven bờ, tạo tiềm năng lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas) là loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ có giá trị dinh dưỡng cao (chứa nhiều protein, glucid, canxi, magie và kẽm) và giá trị kinh tế nổi bật. Loài này có tốc độ sinh trưởng nhanh, vỏ mỏng, tỷ lệ thịt chiếm từ 20% đến 50% khối lượng cơ thể, giá bán thương phẩm thời điểm nghiên cứu dao động khoảng 25.000 đồng/kg cả vỏ.

Mặc dù có sức tiêu thụ lớn, nguồn lợi hàu Thái Bình Dương tự nhiên tại các vùng biển như Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Phú Yên lại hạn chế và đang bị khai thác nghiêm trọng. Việc thu gom con giống tự nhiên gặp nhiều khó khăn và dễ nhầm lẫn với các loài hàu bản địa khác. Do đó, việc chủ động công nghệ sản xuất giống nhân tạo đóng vai trò quyết định. Trong quy trình sản xuất giống, giá thể bám là yếu tố kỹ thuật tác động trực tiếp đến tỷ lệ sống, khả năng bám và mật độ phân bố của ấu trùng.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Trọng (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Hoan) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ sau:

  1. Góp phần hoàn thiện quy trình kỹ thuật sinh sản nhân tạo giống hàu Thái Bình Dương tại cơ sở sản xuất.
  2. Đánh giá và so sánh thực nghiệm nhằm tìm ra loại nền giá thể thích hợp nhất cho quá trình bám và phát triển của ấu trùng hàu Thái Bình Dương.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas Thunberg, 1793).
  • Phạm vi không gian: Trại giống Thủy sản xã Hạ Long, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực nghiệm thu thập số liệu tập trung từ ngày 01/05/2015 đến ngày 24/05/2015 (trong khung thời gian thực tập và theo dõi chung từ tháng 01/2015 đến tháng 05/2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung phân loại và đặc tính sinh học

  • Vị trí phân loại: Ngành Mollusca, Lớp Bivalvia, Bộ Anisomyarya, Họ Ostreidae, Giống Crassostrea, Loài Crassostrea gigas (Thunberg, 1793).
  • Đặc tính sinh thái: Loài phân bố rộng nhiệt (7 – 35°C), rộng muối (5 – 30 ppt, tối ưu 15 – 25‰).
  • Dinh dưỡng và sinh sản: Bắt mồi thụ động qua cơ chế lọc của mang; thức ăn gồm thực vật phù du, động vật phù du và mùn bã hữu cơ. Loài lưỡng tính có yếu tố đực chín trước (protandric hermaphroditism), thụ tinh ngoài trong môi trường nước.
  • Các giai đoạn biến thái của ấu trùng:
    1. Ấu trùng Trochophore (ấu trùng bánh xe): Xuất hiện sau thụ tinh 10 – 12 giờ, kích thước 50 – 55 µm, bơi lội bằng vành tiêm mao, dinh dưỡng bằng noãn hoàng.
    2. Ấu trùng chữ D (Veliger): Xuất hiện sau 16 – 24 giờ, kích thước 70 – 80 µm, bắt đầu ăn vi tảo (Nanochloropsis oculata, Isochrysis galbana, Chaetoceros calcitrans).
    3. Ấu trùng đỉnh vỏ (Umbo): Kích thước 105 – 280 µm, trải qua 3 pha (tiền đỉnh vỏ 110 – 130 µm, trung đỉnh vỏ 135 – 170 µm, hậu đỉnh vỏ 180 – 280 µm với sự xuất hiện của điểm mắt và chân bò).
    4. Ấu trùng bám (Spat): Kích thước 285 – 340 µm, thoái hóa vành tiêm mao và điểm mắt, tiết chất keo cố định vỏ trái vào vật bám.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm so sánh 3 loại giá thể vỏ động vật thân mềm tự nhiên (Hàu Thái Bình Dương, Hà cửa sông, Điệp giấy) được bố trí theo khối ngẫu nhiên:

Chỉ tiêu bố trí Lô 1 (Giá thể vỏ Hàu TBD) Lô 2 (Giá thể vỏ Hà cửa sông) Lô 3 (Giá thể vỏ Điệp giấy)
Đối tượng Ấu trùng Spat hàu TBD Ấu trùng Spat hàu TBD Ấu trùng Spat hàu TBD
Số lượng giá thể 10 dây 10 dây 10 dây
Quy cách cấu tạo dây 4 dây nhỏ × 70 vỏ = 280 vỏ 4 dây nhỏ × 70 vỏ = 280 vỏ 4 dây nhỏ × 70 vỏ = 280 vỏ
Số lần lặp lại 3 lần 3 lần 3 lần
Thời gian cho bám 12 – 15 ngày 12 – 15 ngày 12 – 15 ngày
Phương thức cho ăn Trực tiếp tại bể ương Trực tiếp tại bể ương Trực tiếp tại bể ương

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Thu thập chỉ tiêu môi trường: Nhiệt độ nước đo bằng nhiệt kế thủy ngân (chia vạch 0 – 100°C, chính xác 1°C), pH đo bằng máy đo pH điện tử (độ chính xác 0,05 đơn vị), độ mặn đo bằng khúc xạ kế quang học (độ chính xác 2‰), đo định kỳ 2 lần/ngày (7h – 8h và 14h – 15h).
  • Thu thập chỉ tiêu sinh học:
    • Mật độ ấu trùng phù du: Múc 100 ml nước tại 5 vị trí ngẫu nhiên trong bể, lọc qua vợt, đếm trên lăng kính dưới kính lúp, tính trung bình nhân thể tích bể.
    • Số lượng và mật độ hàu bám: Lấy ngẫu nhiên 5 mảnh vỏ trên mỗi dây giá thể, đếm số cá thể bám, tính trung bình ($A$) và ngoại suy cho cả dây ($A \times 70 \times 4$).
    • Kích thước giống: Đo chiều dài và chiều rộng vỏ của các cá thể trên 5 mảnh vỏ đại diện bằng thước đo chuyên dụng.
  • Công thức tính toán:
    • $\text{Tỷ lệ sống toàn kỳ (%)} = \frac{\text{Số lượng giống thu được}}{\text{Số lượng ấu trùng nở ban đầu}} \times 100%$
    • $\text{Tỷ lệ bám (%)} = \frac{\text{Số hàu bám trên giá thể}}{\text{Số ấu trùng trong bể trước khi cho bám}} \times 100%$
  • Xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê sinh vật học gồm số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$), sai số trung bình ($m_x$) và hệ số biến dị ($C_v$) theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nguồn giống nhân tạo hàu Thái Bình Dương nhằm cung cấp cho vùng nuôi Vân Đồn (Quảng Ninh) trong bối cảnh nguồn lợi tự nhiên suy giảm. Tác giả xác định mục tiêu hoàn thiện quy trình kỹ thuật sinh sản nhân tạo, đánh giá hiệu quả của 3 loại giá thể tự nhiên (vỏ hàu TBD, vỏ hà cửa sông, vỏ điệp giấy) và xác định ý nghĩa thực tiễn phục vụ chuyển giao công nghệ cho ngư dân địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các đặc điểm sinh học, chu kỳ phát triển 4 giai đoạn ấu trùng và phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Thế giới: Tổng kết các mốc nghiên cứu từ việc cho đẻ nhân tạo đầu tiên (Brook, 1879), ương nuôi Spat (Wells, 1920), thử nghiệm vật bám tre và xi măng (Ito, 1990), tác động bề mặt gờ đá của Yulianda & Atmadtipurs (2000), đến kỹ thuật sản xuất giống bám đơn tại Mỹ, Úc, Pháp và công nghệ hàu tam bội (Vararin Vongpanich, 2000).
  • Trong nước: Các đề tài nghiên cứu sản xuất giống của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản 1 (Hà Đức Thắng, 2001 – 2004), Công ty Viễn Thành (2003 – 2007) về giống bám đơn và ưu thế lai, dự án hàu tứ bội/tam bội (2008 – 2009) và thử nghiệm tại Bình Định (Phùng Bảy, 2010).
  • Thực trạng địa phương: Huyện Vân Đồn có 1.530 ha nuôi nhuyễn thể với 15 doanh nghiệp đầu tư; trong đó Công ty BIM quy hoạch 500 – 800 ha tại xã Bản Sen, nuôi giàn bè 600 dây/bè, đạt sản lượng 2 tấn/vụ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vị trí thực nghiệm tại Trại giống Thủy sản xã Hạ Long, huyện Vân Đồn; quy cách thiết kế 3 lô thí nghiệm với 10 dây giá thể/lô (280 mảnh vỏ/dây); quy trình đếm mẫu ấu trùng qua kính lúp; phương pháp đo kích thước vỏ và công thức xác định các chỉ tiêu tỷ lệ sống, tỷ lệ bám và kích thước phát triển.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương này bao gồm hai mảng dữ liệu chính:

1. Công tác phục vụ sản xuất giống

  • Tuyển chọn hàu bố mẹ: Thu gom từ ngư dân Vân Đồn, kích thước >100 mm, khối lượng 60 – 80 g, tuyến sinh dục chín thành thục dạng sữa trắng/ngà vàng. Tỷ lệ phối tinh gồm 2 đực/20 cái hoặc 3 đực/18 cái. Trứng thụ tinh sau 4 giờ nở thành ấu trùng Trochophore.
  • Kỹ thuật nuôi vi tảo thức ăn:
    • Tảo phòng thí nghiệm: Sử dụng môi trường dinh dưỡng gồm $\text{KNO}_3$ (500 g), $\text{NaH}_2\text{PO}_4$ (100 g), $\text{H}_3\text{BO}_3$ (150 g), $\text{MnCl}_2$ (1,5 g), $\text{EDTA}$ (1,5 g), $\text{FeCl}_3$ (6,5 g) pha trong 5 lít dung dịch mẹ, bổ sung 1 ml/lít nước biển nuôi tảo.
    • Tảo sinh khối ngoài trời: Nuôi trong các bể 1 $\text{m}^3$, 3 $\text{m}^3$, 5 $\text{m}^3$ với công thức dinh dưỡng gồm Urê (100 g), $\text{KH}_2\text{PO}_4$ (30 g), $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ (10 g), $\text{EDTA}$ (2 g), $\text{FeCl}_3$ pha với 10 lít nước ngọt cho 1 $\text{m}^3$ nước biển.
    • Khẩu phần ăn: 2 ngày đầu dùng 100% Nanochloropsis oculata; ngày 3 – 5 phối hợp 50% Nanochloropsis + 50% Isochrysis galbana; ngày 6 – 20 dùng 50% Isochrysis + 50% Chaetoceros; ngày 20 – 35 chuyển sang 50% Chaetoceros + 50% Tetraselmis. Mật độ cho ăn đạt 60.000 – 80.000 tế bào/ml.
  • Kiểm soát dịch bệnh: Xử lý nước qua hệ thống lọc cát $10\text{ m}^3$ và lọc bông, thay nước định kỳ 50 – 100%. Phòng trị bệnh đường ruột bằng men tiêu hóa; trong suốt đợt sản xuất không xảy ra dịch bệnh, tỷ lệ mắc bệnh ghi nhận 0%.

2. Kết quả thực nghiệm giá thể

  • Tỷ lệ sống tích lũy: Từ $63 \times 10^6$ ấu trùng bánh xe ban đầu, số lượng đạt $60 \times 10^6$ ấu trùng chữ D (tỷ lệ sống 95,00%), giảm xuống $30 \times 10^6$ ấu trùng Umbo (tỷ lệ sống 50,00%), đạt $22,5 \times 10^6$ ấu trùng Spat (tỷ lệ sống 75,00%).
  • Khả năng bám: Lô 3 (Điệp giấy) đạt tỷ lệ bám cao nhất ($8,96%$), thu được $2,016 \times 10^6$ con giống. Lô 1 (Hàu TBD) và Lô 2 (Hà cửa sông) cùng đạt tỷ lệ bám $7,46%$ ($1,680 \times 10^6$ con giống).
  • Kích thước giống: Chiều rộng trung bình của cả 3 lô đạt $6,47 - 6,50 \pm 0,5\text{ mm}$; chiều dài trung bình đạt $9,9 - 10,0 \pm 0,5\text{ mm}$.

Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị

Tác giả đúc kết hiệu quả vượt trội về tỷ lệ bám của vỏ Điệp giấy nhưng chỉ ra nhược điểm dễ vỡ; khuyến nghị ứng dụng giá thể Điệp giấy cho quy trình tạo giống bám đơn và sử dụng vỏ Hàu TBD, Hà cửa sông cho mô hình nuôi treo bè truyền thống.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Các chỉ tiêu thực nghiệm theo dõi trên 3 loại giá thể được tổng hợp trong bảng đối sánh sau:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Lô 1 (Vỏ Hàu TBD) Lô 2 (Vỏ Hà cửa sông) Lô 3 (Vỏ Điệp giấy)
Số ấu trùng trước khi cho bám Con $22,5 \times 10^6$ $22,5 \times 10^6$ $22,5 \times 10^6$
Số lượng giống bám thu được Con $1,680 \times 10^6$ $1,680 \times 10^6$ $2,016 \times 10^6$
Tỷ lệ bám % 7,46 7,46 8,96
Tỷ lệ sống toàn kỳ (từ ấu trùng nở) % 2,66 2,66 3,20
Số lượng hàu bám trung bình / dây Con/dây $14.000 \pm 2.800$ $14.000 \pm 5.600$ $16.800 \pm 1.400$
Mật độ hàu bám / mảnh vỏ Con/vỏ $50 \pm 10$ $50 \pm 20$ $60 \pm 5$
Chiều rộng trung bình con giống mm $6,47 \pm 0,5$ $6,50 \pm 0,5$ $6,49 \pm 0,5$
Chiều dài trung bình con giống mm $10,0 \pm 0,5$ $9,9 \pm 0,5$ $9,9 \pm 0,5$

Diễn biến số lượng và tỷ lệ sống qua các giai đoạn phát triển của ấu trùng:

Giai đoạn phát triển Số lượng ($10^6$ con) Tỷ lệ sống giai đoạn (%)
Ấu trùng bánh xe (Trochophore) 63,0 100,00
Ấu trùng chữ D (Veliger) 60,0 95,00
Ấu trùng đỉnh vỏ (Umbo) 30,0 50,00
Ấu trùng bám (Spat) 22,5 75,00
Con giống bám (Lô 1 & 2) 1,680 7,46 (tính trên Spat)
Con giống bám (Lô 3) 2,016 8,96 (tính trên Spat)

Đề xuất và giải pháp kỹ thuật của tác giả

  1. Phân định mục đích sử dụng giá thể:
    • Giá thể vỏ Điệp giấy: Cho tỷ lệ bám cao nhất ($8,96%$), số lượng giống lớn nhất ($16.800\text{ con/dây}$) và mật độ bám đều nhất ($60 \pm 5\text{ con/mảnh vỏ}$). Tuy nhiên, do bản vỏ mỏng và giòn, dễ gãy vỡ khi treo sóng gió ngoài biển nên chỉ khuyến nghị sử dụng trong công nghệ sản xuất hàu giống bám đơn.
    • Giá thể vỏ Hàu TBD và vỏ Hà cửa sông: Có độ bền cơ học cao, chịu lực tốt khi treo dưới giàn bè tre ngoài tự nhiên, khuyến nghị tiếp tục sử dụng làm vật bám chính cho hình thức nuôi hàu thương phẩm treo chùm.
  2. Quy trình cho bám 2 bước: Ấu trùng sau khi hoàn thiện mầm chân được cho bám trong bể trong nhà 5 ngày để đảm bảo bám dính hoàn toàn, sau đó chuyển dây giá thể ra bể ngoài trời 10 ngày để tận dụng ánh sáng tự nhiên kích thích vi tảo phát triển làm thức ăn bổ sung trước khi xuất bán.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp dữ liệu thực nghiệm định lượng cụ thể tại vùng biển Vân Đồn, chứng minh bản chất giá thể quyết định đến tỷ lệ bám và độ đồng đều mật độ của con giống nhưng không tác động đáng kể đến tốc độ tăng trưởng kích thước (chiều dài, chiều rộng) của hàu ở giai đoạn giống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận chỉ đánh giá các chỉ tiêu sinh học trong phạm vi trại giống (giai đoạn từ ấu trùng đến khi con giống bám đạt kích thước ~10 mm trong 40 – 45 ngày), chưa theo dõi tiếp tục tỷ lệ sống, tốc độ tăng trọng và tỷ lệ rơi rụng của hàu trên các giá thể này ngoài bãi nuôi thương phẩm dài ngày.
    • Thí nghiệm giới hạn trên 3 loại giá thể vỏ động vật thân mềm tự nhiên, chưa đối chứng mở rộng với các vật liệu nhân tạo như tấm nhựa lượn sóng PVC, tấm fibro-xi măng hoặc bột vỏ nghiền.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Theo dõi sinh trưởng và tỷ lệ hao hụt của hàu bám trên 3 loại giá thể suốt chu kỳ nuôi thương phẩm 12 tháng tại các vùng nuôi xã Bản Sen, Hạ Long (Vân Đồn).
    • Hoàn thiện công nghệ nghiền nhỏ vỏ Điệp giấy làm hạt giá thể rời ($300 - 500\text{ }\mu\text{m}$) nhằm phục vụ sản xuất hàu giống bám đơn thương phẩm quy mô công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên và học viên: Ngành Nuôi trồng Thủy sản, Sinh học Biển tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm ương nuôi ấu trùng nhuyễn thể, kỹ thuật lấy mẫu đếm vi sinh vật phù du và xử lý số liệu thống kê sinh học.
  • Kỹ thuật viên trại giống: Ứng dụng quy trình kỹ thuật nuôi cấy tảo hai cấp (tảo phòng và tảo sinh khối) với công thức hóa chất chi tiết; áp dụng khẩu phần phối trộn 4 loài vi tảo (Nanochloropsis, Isochrysis, Chaetoceros, Tetraselmis) theo từng ngày tuổi ấu trùng.
  • Cơ sở sản xuất và người nuôi: Lựa chọn đúng loại vật liệu giá thể phù hợp với từng phương thức nuôi (nuôi bám đơn trên giá thể mỏng/nhỏ hoặc nuôi treo dây bè bằng vỏ hàu cũ) nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và giảm tỷ lệ hao hụt con giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao giai đoạn biến thái từ ấu trùng chữ D sang ấu trùng đỉnh vỏ (Umbo) lại có tỷ lệ hao hụt số lượng cao nhất (giảm 50%)?

Theo phân tích của tác giả, đây là giai đoạn ấu trùng bắt đầu quá trình phân đàn mạnh mẽ. Những cá thể khỏe mạnh, bắt mồi tốt sẽ phát triển nhanh về kích thước; ngược lại, những cá thể bị dị tật bẩm sinh, sức sống kém, khả năng bắt mồi yếu sẽ không cạnh tranh được dinh dưỡng và tự chết dần, dẫn đến số lượng ấu trùng giảm từ $60 \times 10^6$ con xuống $30 \times 10^6$ con.

2. Nền giá thể nào cho tỷ lệ bám và mật độ phân bố đồng đều nhất trong 3 loại được thử nghiệm?

Nền giá thể vỏ Điệp giấy (Lô 3) đạt hiệu quả cao nhất với tỷ lệ bám $8,96%$ ($2,016 \times 10^6$ con bám), số lượng trung bình đạt $16.800 \pm 1.400$ con/dây và mật độ bám đạt độ đồng đều cao nhất ($60 \pm 5$ cá thể/mảnh vỏ), vượt trội hơn so với giá thể vỏ Hàu TBD ($50 \pm 10$ con/vỏ) và vỏ Hà cửa sông ($50 \pm 20$ con/vỏ).

3. Vì sao giá thể vỏ Điệp giấy không được khuyến nghị sử dụng cho mô hình nuôi hàu thương phẩm treo bè chùm?

Mặc dù cho tỷ lệ bám và mật độ bám tốt nhất, vỏ Điệp giấy có đặc tính cơ học mỏng và rất giòn. Khi xâu thành dây treo trên các bè nuôi thương phẩm ngoài biển chịu tác động liên tục của sóng gió và tải trọng tăng dần của hàu trưởng thành, vỏ điệp giấy dễ bị gãy vỡ làm nhiều mảnh gây rơi rụng hàu, do đó chỉ phù hợp cho quy trình sản xuất giống bám đơn.

4. Thành phần dinh dưỡng và tỷ lệ các loài tảo được sử dụng làm thức ăn cho ấu trùng hàu biến đổi như thế nào theo thời gian ương nuôi?

Trong 2 ngày đầu, ấu trùng được cho ăn 100% Nanochloropsis oculata; từ ngày 3 – 5 phối trộn 50% Nanochloropsis + 50% Isochrysis galbana; từ ngày 6 – 20 sử dụng 50% Isochrysis + 50% Chaetoceros; từ ngày 20 – 35 chuyển sang 50% Chaetoceros + 50% Tetraselmis. Mật độ tế bào duy trì ở mức 60.000 – 80.000 tế bào/ml.

5. Tiêu chuẩn chọn lựa hàu Thái Bình Dương bố mẹ tham gia sinh sản nhân tạo tại trại giống gồm những gì?

Hàu bố mẹ được thu mua từ ngư dân huyện Vân Đồn phải đạt kích thước chiều dài vỏ >100 mm, khối lượng 60 – 80 g, ưu tiên cá thể có độ dày vỏ lớn, thân không bị dập nát hay tổn thương. Tuyến sinh dục khi giải phẫu phải căng mọng, bóng bẩy, có màu trắng sữa hoặc ngà vàng, khi ấn nhẹ thấy sản phẩm sinh dục (trứng hoặc tinh dịch) trào ra ngoài ở mật độ cao và hạt rời nhau.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Văn Trọng đã thực hiện thành công việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của 3 loại nền giá thể tự nhiên đến các chỉ tiêu sản xuất giống hàu Thái Bình Dương tại Trại giống Thủy sản Vân Đồn (Quảng Ninh). Kết quả nghiên cứu xác nhận vỏ Điệp giấy cho tỷ lệ sống toàn kỳ ($3,20%$), tỷ lệ bám ($8,96%$) và mật độ bám đồng đều nhất ($60 \pm 5$ con/mảnh vỏ), thích hợp cho sản xuất giống bám đơn; trong khi vỏ Hàu TBD và vỏ Hà cửa sông thích hợp cho nuôi treo giàn bè thương phẩm nhờ độ bền cơ học cao. Đồng thời, công trình đã chứng minh nền giá thể không làm thay đổi tốc độ tăng trưởng kích thước của con giống (đạt chiều dài 9,9 – 10,0 mm và chiều rộng 6,47 – 6,50 mm), đóng góp dữ liệu kỹ thuật thực tế cho nghề sản xuất giống nhuyễn thể tại địa phương.