Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn

Đề tài được triển khai trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2012–2013 ghi nhận mức tăng trưởng chậm (năm 2012 đạt 5,25% và năm 2013 đạt 5,42%), trong khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) năm 2013 tăng 6,6% so với năm 2012. Tình hình này khiến người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu, ảnh hưởng trực tiếp đến cả các nhóm hàng thiết yếu như ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Thị trường FMCG ghi nhận tốc độ tăng trưởng chững lại; theo số liệu của Kantar Worldpanel, mức tăng trưởng FMCG tại Việt Nam hạ nhiệt từ 11,8% (giai đoạn 12 tháng kết thúc tháng 6/2013) xuống còn 7,7% (cùng kỳ kết thúc tháng 6/2014).

Trước áp lực chi phí truyền thông quảng cáo tăng cao và hiệu năng suy giảm, các doanh nghiệp sản xuất và hệ thống phân phối bán lẻ có xu hướng đẩy mạnh hoạt động xúc tiến bán (khuyến mãi) như một công cụ kích cầu ngắn hạn trọng tâm. Khảo sát của Nielsen (2009) cho thấy 69% người tiêu dùng tại Hà Nội bày tỏ sự yêu thích đối với các sản phẩm khuyến mãi. Tuy nhiên, để tối ưu hóa ngân sách và hạn chế phản ứng tiêu cực từ thị trường, doanh nghiệp cần nghiên cứu cụ thể mức độ tác động của các hình thức xúc tiến bán tới từng bước trong tiến trình ra quyết định của khách hàng.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Hoạt động xúc tiến bán ảnh hưởng như thế nào đến từng giai đoạn trong quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng?
    2. Các loại hình xúc tiến bán khác nhau tác động như thế nào tới quyết định mua của người tiêu dùng?
    3. Thái độ của người tiêu dùng đối với từng loại hình xúc tiến bán tương ứng với từng nhóm sản phẩm ra sao?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá tác động của xúc tiến bán tới toàn bộ quá trình ra quyết định mua hàng FMCG của người tiêu dùng Hà Nội.
    2. Tìm hiểu thái độ và mức độ nhận biết của người tiêu dùng đối với các hoạt động xúc tiến bán trong ngành hàng FMCG.
    3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị marketing nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức hoạt động xúc tiến bán cho các doanh nghiệp và hệ thống phân phối.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hoạt động xúc tiến bán tới quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng.
  • Không gian nghiên cứu: Địa bàn 4 quận nội thành Hà Nội bao gồm Hoàng Mai, Đống Đa, Hai Bà Trưng và Thanh Xuân.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2014 đến tháng 12/2014.
  • Phạm vi sản phẩm: Giới hạn trong 4 nhóm hàng FMCG chủ yếu:
    1. Đồ uống: Trà, cà phê, nước ép, nước tinh khiết, nước ngọt có ga và không ga.
    2. Bánh kẹo: Các loại kẹo, bánh quy, bánh xốp, bánh bông lan.
    3. Sữa và sản phẩm từ sữa: Sữa đặc, sữa bột, sữa tươi, sữa chua, váng sữa, phô mai.
    4. Hóa mỹ phẩm: Sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc, chăm sóc răng miệng, mỹ phẩm, nước hoa, sản phẩm vệ sinh thân thể.
  • Phạm vi kênh phân phối: Tập trung vào kênh bán lẻ hiện đại, cụ thể là các hệ thống siêu thị trên địa bàn Hà Nội (Big C, Fivimart, Lotte Mart, Co.opmart, Thành Đô).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng các lý thuyết nền tảng về xúc tiến thương mại và hành vi khách hàng:

  • Khái niệm xúc tiến bán: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), coi xúc tiến bán là các nỗ lực marketing trong một khoảng thời gian xác định nhằm tác động vào người mua cuối cùng hoặc trung gian phân phối để kích thích dùng thử, tăng nhu cầu và hỗ trợ trưng bày, phân phối.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng và quá trình ra quyết định mua: Vận dụng mô hình của Philip Kotler và Gary Armstrong (Principles of Marketing, ấn bản 14), phân tích hành vi qua 5 giai đoạn: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá phương án, (4) Quyết định mua, (5) Phản ứng sau mua.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xây dựng mô hình xem xét 4 biến số độc lập thuộc hoạt động xúc tiến bán tác động qua "Hộp đen ý thức của người tiêu dùng" đến 5 giai đoạn ra quyết định mua:
    1. Mức độ hấp dẫn của hoạt động xúc tiến bán (giá trị quà tặng, mức chiết khấu, giá trị giải thưởng).
    2. Loại hình hoạt động xúc tiến bán (giảm giá, hàng tặng kèm, tăng dung lượng giá không đổi, bốc thăm trúng thưởng, thẻ thân thiết, tích điểm đổi quà).
    3. Thời gian thực hiện chương trình (ngắn hạn vài ngày, vài tuần hay kéo dài hàng tháng).
    4. Tần suất thực hiện chương trình (thường xuyên ưu đãi nhỏ hay ít khi ưu đãi lớn).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thị trường của Kantar Worldpanel (báo cáo FMCG Monitor tháng 7/2014), nghiên cứu của Nielsen (2009), khảo sát của Intage Việt Nam, số liệu của Euromonitor, Tổng cục Thống kê và giáo trình marketing chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc tại các siêu thị lớn trên 4 quận nội thành Hà Nội. Bảng hỏi gồm 15 câu hỏi thiết kế theo các dạng: câu hỏi lựa chọn đơn (phân loại), câu hỏi nhiều lựa chọn, câu hỏi sắp xếp thứ bậc ưu tiên và thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện tại điểm bán). Tổng số phiếu phát ra là 157, thu về 150 phiếu hợp lệ. Căn cứ tỷ lệ dân số 4 quận theo Tổng điều tra dân số năm 2009, mẫu được phân bổ:
    • Hai Bà Trưng: 45 mẫu.
    • Đống Đa: 40 mẫu.
    • Hoàng Mai: 35 mẫu.
    • Thanh Xuân: 30 mẫu.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Mã hóa biến số và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0, sử dụng các công cụ thống kê mô tả, phân tích tần số và phân tích bảng chéo (cross-tabulation).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa bối cảnh kinh tế vĩ mô và tổng quan ngành hàng FMCG tại Việt Nam:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Dân số Việt Nam xấp xỉ 90 triệu người, gần 70% trong độ tuổi lao động (15–60 tuổi). Quy mô thị trường FMCG năm 2011 ước đạt 8 tỷ USD (Kantar Worldpanel).
  • Tốc độ tăng trưởng ngành hàng FMCG (theo FMCG Monitor 7/2014 của Kantar Worldpanel):
Ngành hàng Thành thị: Tăng trưởng GT (%) Thành thị: Tăng trưởng KL (%) Nông thôn: Tăng trưởng GT (%) Nông thôn: Tăng trưởng KL (%)
Đồ uống 10 5 17 12
Thực phẩm đóng gói 2 3 8 7
Sữa và sản phẩm từ sữa 5 0 8 5
Sản phẩm chăm sóc cá nhân 5 1 16 10
Sản phẩm chăm sóc gia đình 1 0 5 5
Tổng FMCG 5 2 11 8
  • Cấu trúc kênh phân phối: Tạp hóa chiếm tỷ trọng chi phối (62% ở thành thị, 75% ở nông thôn); kênh hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi) chiếm 17% ở thành thị và 2% ở nông thôn; kênh chợ truyền thống chiếm 10% ở thành thị và 20% ở nông thôn.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 làm rõ các khái niệm, công cụ xúc tiến bán và mối liên hệ với hành vi khách hàng:

  • Mục tiêu xúc tiến bán: Khuyến khích dùng thử và mua lại, gia tăng khối lượng tiêu dùng của khách hàng hiện tại, bảo vệ thị phần/giảm chuyển đổi nhãn hiệu, nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu và gia tăng lưu lượng khách ghé thăm điểm bán lẻ.
  • Các hình thức xúc tiến bán chủ yếu đối với hàng FMCG: Giảm giá trực tiếp, dùng thử miễn phí (sampling), quà tặng kèm, phiếu tham gia chương trình may rủi/trúng thưởng, tăng khối lượng không đổi giá, thẻ khách hàng thân thiết và tích điểm đổi quà.
  • Cơ chế tác động vào 5 bước ra quyết định mua: Phân tích chi tiết vai trò của xúc tiến bán từ khâu khơi gợi nhu cầu bên ngoài, định hướng nội dung tìm kiếm thông tin, thay đổi trọng số trong đánh giá phương án, kích hoạt hành vi mua ngay tại điểm bán đến tác động vào mức độ thỏa mãn sau mua.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Trình bày quy trình nghiên cứu gồm 8 bước từ xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình, thiết kế bảng hỏi và chọn mẫu, thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp, phân tích xử lý dữ liệu trên SPSS 20.0 đến đưa ra kết quả và khuyến nghị. Quy định rõ khung chọn mẫu và kỹ thuật hiệu chỉnh dữ liệu sau phỏng vấn.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 trình bày kết quả phân tích định lượng từ 150 mẫu khảo sát tại Hà Nội:

  • Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm 79%, nam giới chiếm 21%. Độ tuổi: 15–24 tuổi (ít), 25–34 tuổi (21%), 35–44 tuổi (36%), 45–55 tuổi (34%). Cơ cấu nghề nghiệp: Nội trợ (39%), Công nhân viên chức (22%), Nhân viên văn phòng (19%), Kinh doanh (13%), Sinh viên (8%).
  • Hành vi mua và nhận biết: 100% người được hỏi sử dụng đồ uống, bánh kẹo, hóa mỹ phẩm; 83,7% sử dụng sữa và chế phẩm sữa. Có 51,3% đáp viên chỉ chọn siêu thị để mua hóa mỹ phẩm. Giảm giá là hình thức xúc tiến bán có mức độ nhận biết cao nhất ở cả 4 nhóm ngành hàng.
  • Tác động đến nhận biết nhu cầu & tìm kiếm thông tin: Xúc tiến bán là yếu tố kích thích bên ngoài mạnh nhất đối với đồ uống, bánh kẹo và hóa mỹ phẩm (vượt qua quảng cáo và bán hàng cá nhân). Khi tiếp cận chương trình, 82,8% tìm hiểu thêm nếu áp dụng cho sản phẩm đang cần, 83,8% tìm hiểu nếu thấy chương trình hấp dẫn, và 73,7% tìm hiểu nếu diễn ra tại điểm mua quen thuộc.
  • Tác động đến đánh giá phương án: Hơn 70% người tiêu dùng đồng ý rằng xúc tiến bán giúp họ dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn nhãn hiệu đối với các sản phẩm ít có sự khác biệt về công năng. Phản ứng với các mức giảm giá có sự phân hóa theo độ tuổi:
Mức giảm giá Phản ứng nổi bật của người tiêu dùng Khác biệt theo nhóm tuổi
< 10% Ít tác động đến phần lớn người mua 58,3% nhóm 15–24 tuổi và 54% nhóm 45–55 tuổi cân nhắc mua nhiều hơn; nhóm 25–44 tuổi không bị tác động.
10% – 20% Kích thích cân nhắc mua tăng số lượng Phản ứng tương đối đồng đều giữa các nhóm tuổi.
20% – 40% Tăng số lượng mua và cân nhắc đổi nhãn hiệu 100% nhóm 15–24 tuổi và 70,4% nhóm 25–34 tuổi cân nhắc chuyển đổi nhãn hiệu; nhóm 35–55 tuổi chỉ mua nhiều hơn.
> 40% 64,1% đáp viên cân nhắc chuyển sang nhãn hiệu đối thủ Kích thích mạnh hành vi chuyển đổi thương hiệu ở toàn bộ các nhóm tuổi.
  • Tác động đến quyết định mua: Trên 70% người mua tiêu dùng nhiều hơn và mua thường xuyên hơn đối với đồ uống, bánh kẹo trong thời gian khuyến mãi. Hơn 65% mua tích trữ dùng dần đối với bánh kẹo, hóa mỹ phẩm, sữa. Khoảng 65,5% người tiêu dùng sẵn sàng trì hoãn thời gian mua bánh kẹo để chờ đợi đợt xúc tiến bán.
    • Thời gian chương trình: Thời hạn 1–3 ngày hoặc 1 tuần kích thích 78,6% người có nhu cầu mua ngay và hơn 60% mua số lượng nhiều hơn. Thời hạn 1 tháng kích thích 63,4% mua nhiều hơn mỗi lần.
    • Tần suất chương trình: Chương trình thưa thớt nhưng ưu đãi lớn kích thích 57,7% mua nhiều hơn mỗi lần và 9,9% tăng cả số lần lẫn số lượng.
  • Phản ứng sau mua:
    • Sản phẩm mới mua lần đầu: Ưa thích nhất hình thức giảm giá (đối với đồ uống) và quà tặng kèm (đối với bánh kẹo, sữa, hóa mỹ phẩm).
    • Sản phẩm đã sử dụng: Đồ uống và bánh kẹo ưa chuộng giảm giá; sữa chuộng sản phẩm tặng kèm (51,2%); hóa mỹ phẩm chuộng hình thức tăng khối lượng giữ nguyên giá.
    • Mức độ thỏa mãn: Khi hài lòng về sản phẩm, 35,9% tiếp tục mua khi hết khuyến mãi, 21,1% giới thiệu người thân, 88,7% ưu tiên quay lại điểm bán. Khi không hài lòng, người tiêu dùng có xu hướng cảnh báo người khác (điểm trung bình 2.45), ngừng mua sản phẩm (2.77), không quan tâm đến khuyến mãi lần sau (2.65), và rất ít khi kiến nghị trực tiếp với nơi bán (3.12).

ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ

  • Thiết kế hình thức xúc tiến bán theo nhóm sản phẩm:
    • Đồ uống: Áp dụng mức giảm giá từ 20% – 40% để lôi kéo khách hàng trẻ (15–34 tuổi); nếu giảm trên 40% cần truyền thông rõ lý do để tránh gây nghi ngờ về chất lượng.
    • Bánh kẹo, sữa, hóa mỹ phẩm: Sản phẩm mới nên dùng quà tặng kèm có giá trị rõ ràng hoặc mẫu thử mini có thương hiệu uy tín; sữa cần duy trì hình ảnh chất lượng, tránh hạ giá sâu làm giảm uy tín nhãn hiệu; hóa mỹ phẩm áp dụng tăng dung tích giữ nguyên giá.
  • Quản trị thời gian và tần suất: Áp dụng chương trình khuyến mãi định kỳ tại siêu thị từ 2–3 tuần cho danh mục đa dạng và luân chuyển thương hiệu; kết hợp các đợt khuyến mãi ngắn 1–3 ngày giảm giá sâu cho một số mặt hàng để tạo xung lực mua sắm ngay.
  • Cải tiến công cụ bán lẻ: Tái cấu trúc chính sách thẻ khách hàng thân thiết tại siêu thị theo hướng chiết khấu lũy tiến theo doanh số để gia tăng sự gắn kết, khắc phục tình trạng sở hữu nhiều thẻ nhưng không trung thành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Chứng minh định lượng rằng hoạt động xúc tiến bán là yếu tố kích hoạt hành vi mua mạnh nhất tại điểm bán lẻ hiện đại ở Hà Nội đối với nhóm hàng đồ uống, bánh kẹo và hóa mỹ phẩm.
  2. Xác định được các ngưỡng giảm giá kích hoạt hành vi: mức giảm dưới 10% chỉ có tác dụng với nhóm rất trẻ (15–24 tuổi) và lớn tuổi (44–55 tuổi); mức giảm 20%–40% thúc đẩy chuyển đổi thương hiệu mạnh ở nhóm 15–34 tuổi; mức giảm trên 40% tạo ra sự chuyển dịch nhãn hiệu quy mô lớn (64,1% người tiêu dùng).
  3. Làm rõ sự khác biệt về sở thích công cụ xúc tiến: người tiêu dùng sữa ưu tiên quà tặng kèm (51,2%) do tâm lý lo ngại chất lượng khi bị giảm giá trực tiếp; người tiêu dùng hóa mỹ phẩm ưa chuộng hình thức tăng dung tích/khối lượng không đổi giá.
  4. Chỉ ra rủi ro sau mua: khi không hài lòng về chương trình khuyến mãi, người tiêu dùng Hà Nội có xu hướng cảnh báo cộng đồng xung quanh và âm thầm từ bỏ nhãn hiệu thay vì khiếu nại tại điểm bán.

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về phản ứng hành vi của người tiêu dùng trên địa bàn 4 quận nội thành Hà Nội, giúp các doanh nghiệp FMCG và nhà quản lý siêu thị định hình cơ cấu danh mục khuyến mãi tối ưu.
  • Đưa ra các giải pháp phối hợp giữa thời gian (chương trình ngắn hạn 1–3 ngày kết hợp định kỳ 2–3 tuần) và tần suất khuyến mãi nhằm cân đối giữa mục tiêu tăng doanh số ngắn hạn và bảo vệ giá trị tài sản thương hiệu trong dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Mẫu nghiên cứu có quy mô n = 150 được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên tại các siêu thị, dẫn đến cơ cấu giới tính có sự chênh lệch lớn (79% nữ, 21% nam), chưa mang tính đại diện hoàn hảo cho toàn bộ dân cư Hà Nội.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và kênh phân phối: Nghiên cứu chỉ tập trung tại 4 quận nội thành (Hoàng Mai, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Thanh Xuân) và giới hạn ở kênh siêu thị hiện đại, chưa bao quát kênh mua sắm truyền thống (chợ, cửa hàng tạp hóa) vốn chiếm thị phần lớn tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu điều tra với phương pháp lấy mẫu xác suất; khảo sát thêm trên kênh bán lẻ truyền thống và thương mại điện tử; phân tích sâu hơn các biến số định lượng bằng mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại đang thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp về hành vi người tiêu dùng, xúc tiến hỗn hợp hoặc quản trị bán lẻ.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung thiết kế bảng hỏi và thang đo khảo sát thái độ khách hàng đối với các hình thức khuyến mãi ngành hàng FMCG.
    • Phương pháp phân tích bảng chéo thể hiện mối quan hệ giữa biến nhân khẩu học (độ tuổi, nghề nghiệp) với mức độ nhạy cảm về giá và phản ứng chuyển đổi thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu và địa bàn khảo sát của đề tài được thực hiện như thế nào?

Khóa luận tiến hành khảo sát trực tiếp 150 đáp viên hợp lệ bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại các siêu thị trên địa bàn 4 quận nội thành Hà Nội, phân bổ gồm: Hai Bà Trưng (45 mẫu), Đống Đa (40 mẫu), Hoàng Mai (35 mẫu) và Thanh Xuân (30 mẫu).

2. Người tiêu dùng phản ứng như thế nào đối với các mức giảm giá khác nhau?

Mức giảm < 10% ít tác động chung nhưng kích thích mua ở nhóm 15–24 tuổi (58,3%) và 45–55 tuổi (54%). Mức giảm 10%–20% thúc đẩy mua số lượng nhiều hơn. Mức giảm 20%–40% khiến 100% nhóm 15–24 tuổi và 70,4% nhóm 25–34 tuổi cân nhắc đổi nhãn hiệu. Mức giảm > 40% khiến 64,1% tổng số người được hỏi cân nhắc chuyển sang nhãn hiệu đối thủ.

3. Vì sao đối với mặt hàng sữa, người tiêu dùng ưa chuộng quà tặng kèm hơn giảm giá trực tiếp?

Theo kết quả khảo sát, 51,2% người tiêu dùng chọn quà tặng kèm là hình thức ưa thích nhất cho ngành sữa vì người tiêu dùng Hà Nội đặc biệt coi trọng an toàn sức khỏe và chất lượng dinh dưỡng; việc giảm giá sâu trực tiếp dễ tạo tâm lý hoài nghi về chất lượng hoặc hạn sử dụng của sản phẩm sữa.

4. Thời gian tổ chức xúc tiến bán tác động ra sao đến quyết định mua hàng?

Chương trình kéo dài ngắn từ 1–3 ngày hoặc 1 tuần kích thích 78,6% người tiêu dùng mua ngay nếu đang có nhu cầu và hơn 60% mua số lượng nhiều hơn. Chương trình kéo dài 1 tháng khiến 63,4% người mua tăng số lượng mỗi lần. Khi thời gian kéo dài hơn nữa, người tiêu dùng chuyển sang xu hướng tăng số lần mua rải rác thay vì mua dồn một lần.

5. Người tiêu dùng Hà Nội phản ứng thế nào khi không hài lòng về chương trình xúc tiến bán?

Khi không hài lòng, phản ứng phổ biến nhất là cảnh báo người khác (điểm trung bình 2.45 trên thang Likert nghịch đảo), tiếp theo là ngừng mua sản phẩm (2.77) và không quan tâm đến chương trình lần sau (2.65). Phản ứng ít xảy ra nhất là khiếu nại hoặc kiến nghị trực tiếp với nơi bán (3.12).


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm tác động của hoạt động xúc tiến bán tới toàn bộ 5 giai đoạn ra quyết định mua hàng FMCG của người tiêu dùng tại các siêu thị Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định xúc tiến bán có khả năng chi phối mạnh mẽ đến quyết định mua ngay, tăng khối lượng giỏ hàng và chuyển đổi nhãn hiệu, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng có sự phân hóa sâu sắc theo nhóm tuổi, ngành hàng và loại hình khuyến mại. Các kiến nghị được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp sản xuất và nhà bán lẻ tối ưu hóa ngân sách xúc tiến, thiết kế chương trình phù hợp với từng danh mục sản phẩm và bảo đảm sự phát triển bền vững của thương hiệu.