Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa – một trong những thách thức môi trường cấp bách nhất hiện nay dưới tác động của tốc độ đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Nhựa là vật liệu bền, rẻ, tiện dụng nhưng có thời gian phân hủy kéo dài từ hàng trăm đến hàng nghìn năm (điển hình như ống hút nhựa mất từ 100 đến 500 năm, túi nilon mất từ 500 đến 1.000 năm). Khi phân rã thành vi hạt nhựa (microplastics), chúng phát tán vào không khí, nguồn nước, đất, tích tụ trong chuỗi thức ăn và gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái cũng như sức khỏe con người.

Bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam cho thấy lượng phát thải nhựa gia tăng nhanh: năm 2014 đạt khoảng 1,8 triệu tấn, năm 2016 đạt 2,0 triệu tấn và đến năm 2021 tăng lên 3,27 triệu tấn. Hằng năm, lượng rác thải nhựa đổ ra biển dao động từ 0,28 đến 0,73 triệu tấn (chiếm khoảng 6% tổng lượng rác thải nhựa ra biển của toàn thế giới, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có lượng xả thải nhựa ra đại dương cao hàng đầu). Trung bình mỗi hộ gia đình Việt Nam sử dụng hơn 1 kg túi nilon/tháng; riêng Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh mỗi ngày thải ra môi trường khoảng 80 tấn rác thải nhựa và túi nilon. Đại dịch COVID-19 bùng nổ càng làm trầm trọng thêm áp lực kiểm soát rác thải do nhu cầu sử dụng đồ nhựa một lần và rác thải y tế tăng vọt. Mặc dù Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đã đổi mới cơ chế thu phí rác thải theo trọng lượng/thể tích và Chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia đặt mục tiêu xử lý 95% chất thải sinh hoạt đô thị đạt chuẩn vào năm 2030, song công tác xử lý tại Việt Nam còn nhiều bất cập: 90% rác thải nhựa vẫn được chôn lấp hoặc đốt thủ công, chỉ khoảng 10% được tái chế, công nghệ tái chế còn lạc hậu và nhận thức của người dân còn phân tán.

Từ thực trạng thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhu cầu xác lập cơ chế hợp tác công - tư trong quản lý chất thải, tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng tham gia của người dân vào quỹ bảo vệ môi trường;
    2. Ước tính mức độ đóng góp tự nguyện cho quỹ môi trường;
    3. Sử dụng lý thuyết cơ chế nghĩ mindsponge (Vuong & Napier, 2015; Vuong, 2022) và khung ra quyết định mindspongecon (Khuc, 2022a) để giải thích cơ chế tham gia;
    4. Đề xuất một số các giải pháp đóng góp vào sự sẵn lòng tham gia của người dân.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    • Thực trạng nhận thức của người dân về ô nhiễm nhựa và vấn đề xử lí rác thải nhựa?
    • Các yếu tố tác động đến sự sẵn lòng tham gia của người dân vào xử lí rác thải nhựa?
    • Mức độ sẵn sàng chi trả tự nguyện của người dân để xử lí rác thải nhựa?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Sự sẵn lòng tham gia xử lý rác thải nhựa thông qua quỹ môi trường của người dân.
    • Đối tượng khảo sát: Các hộ gia đình cư trú tại các tỉnh/thành phố khu vực miền Bắc Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Các tỉnh/thành miền Bắc Việt Nam (khu vực tập trung dân cư đông đúc với 22,5 triệu người tại vùng Đồng bằng sông Hồng, chiếm 23,4% dân số cả nước).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2022 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa tiếp cận kinh tế học hành vi và kinh tế học môi trường lượng hóa để xây dựng mô hình phân tích:

  • Khung lý thuyết và mô hình ra quyết định:
    • Lý thuyết cơ chế nghĩ Mindsponge (Vuong & Napier, 2015; Vuong, 2022) và khung Mindspongecon (Khuc, 2022a): Giải thích quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin của cá nhân trước khi đưa ra quyết định chi trả cho quỹ môi trường. Quá trình gồm 4 khối chức năng:
      1. Đầu vào (Input): Tiếp nhận thông tin về mức độ ô nhiễm, mục đích thành lập quỹ, yêu cầu đóng góp tài chính và cơ chế vận hành.
      2. Xử lý (Processing): Đối chiếu, khớp nối thông tin tiếp nhận với hệ giá trị lõi cá nhân (mức độ ưu tiên về chi phí, lợi ích, trách nhiệm xã hội, ý thức sinh thái).
      3. Đánh giá (Evaluation): So sánh, quy nạp và lượng định mức độ thỏa mãn giá trị lõi nếu tham gia vào quỹ xử lý rác thải nhựa tiềm năng.
      4. Đầu ra (Output): Quyết định chấp thuận đóng góp tài chính hoặc từ chối tham gia quỹ.
    • Phương pháp định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM): Kỹ thuật định giá phi thị trường (Ciriacy-Wantrup, 1947; Mitchell & Carson, 1989; Carson, 2012; Champ et al., 2003) sử dụng dạng câu hỏi thẻ thanh toán (payment card) để xác định mức sẵn lòng chi trả (Willingness To Pay - WTP) cho dịch vụ công ích môi trường.
    • Mô hình kinh tế lượng: Mô hình hồi quy khoảng (Interval Regression Model) với biến phụ thuộc là khoảng giá trị WTP và 12 biến độc lập giải thích:

$$\text{WTP}_i = \beta_0 + \beta_1(\text{Giới tính})_i + \beta_2(\text{Tuổi})_i + \beta_3(\text{Học vấn})_i + \beta_4(\text{Thu nhập})_i + \beta_5(\text{Ảnh hưởng})_i + \beta_6(\text{Bệnh/ốm})_i + \beta_7(\text{Quan tâm})_i + \beta_8(\text{Ô nhiễm})_i + \beta_9(\text{Phân loại})i + \beta{10}(\text{Truyền thông})i + \beta{11}(\text{Chất lượng})i + \beta{12}(\text{Di chuyển})_i + \epsilon_i$$

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi gồm 42 câu hỏi, chia thành 4 phần chính: Phần A (Thông tin nhân khẩu học); Phần B (Nhận thức về xử lý rác thải nhựa tại địa phương); Phần C (Các biện pháp cải thiện và tăng cường hiệu quả xử lý); Phần D (Sự tham gia và chi trả tự nguyện). Khảo sát thử nghiệm tiến hành trên 23 mẫu. Khảo sát chính thức thực hiện qua 3 đợt với tổng quy mô mẫu $N = 1.398$:
      • Đợt 1: 16/01/2022 – 16/02/2022, thu được $N_1 = 730$ mẫu (phỏng vấn trực tiếp tại Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Bình kết hợp trực tuyến).
      • Đợt 2: 03/09/2022 – 29/10/2022, thu được $N_2 = 347$ mẫu tại các tỉnh miền Bắc.
      • Đợt 3: 14/01/2023 – 02/03/2023, thu được $N_3 = 321$ mẫu.
    • Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF), Tổng cục Thống kê và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan (Luật Bảo vệ Môi trường 2014, 2020; Luật Tài nguyên, Môi trường Biển và Hải đảo 2015).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả (tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, tần suất, giá trị lớn nhất/nhỏ nhất), thống kê so sánh giữa các địa bàn và ước lượng hồi quy kinh tế lượng đa biến.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu các nghiên cứu liên quan đến sự sẵn lòng tham gia của người dân vào quỹ rác thải nhựa

Chương này tổng kết các công trình trong và ngoài nước về tác hại của rác thải nhựa đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng (Alhazmi et al., 2021; Kedzierski et al., 2020; Okunola et al., 2019; Lê Chí Công, 2020). Tác giả tổng thuật việc ứng dụng phương pháp CVM (giới hạn đơn, giới hạn kép, thẻ thanh toán) và các mô hình hồi quy (Logit, Probit, Poisson) trong lượng hóa WTP của hộ gia đình (Akhtar et al., 2017; Maskey & Singh, 2017). Các yếu tố tác động được hệ thống hóa gồm: đặc điểm nhân khẩu học (thu nhập, giới tính, tuổi tác, học vấn), các yếu tố tâm lý - nhận thức (nhận thức ô nhiễm, sự quan tâm môi trường) và điều kiện cơ sở hạ tầng, truyền thông. Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: thiếu vắng các nghiên cứu tích hợp cơ chế tư duy kinh tế Mindsponge và CVM để giải thích quyết định đóng góp vào quỹ môi trường tại miền Bắc Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Tác giả làm rõ các khái niệm nền tảng: rác thải nhựa, rác thải nhựa dùng một lần, ô nhiễm rác thải nhựa, ô nhiễm trắng, vi nhựa và vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Chương 2 phân tích chi tiết cơ chế tác động của 3 nhóm nhân tố chính đến quyết định tham gia quỹ:

  1. Nhóm nhân khẩu học: Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập hộ gia đình.
  2. Nhóm nhận thức: Nhận thức mức độ ảnh hưởng của ô nhiễm, trải nghiệm sức khỏe (bản thân/người thân bị bệnh/ốm do ô nhiễm), mức độ quan tâm môi trường, đánh giá chất lượng thu gom xử lý tại địa phương, ý định di chuyển chỗ ở, đánh giá mức độ ô nhiễm gia tăng.
  3. Nhóm biện pháp tăng cường: Thói quen phân loại rác tại nguồn và mức độ tiếp cận thông tin tuyên truyền từ chính quyền.

Chương này cũng thiết lập 12 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{12}$) về mối quan hệ giữa các biến giải thích và mức sẵn lòng chi trả WTP.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu dự kiến

Trình bày cơ sở lựa chọn địa bàn khảo sát miền Bắc Việt Nam, quy trình thiết kế bảng hỏi 42 câu, kỹ thuật khảo sát thử nghiệm ($n=23$) và quy trình thu thập mẫu qua 3 giai đoạn ($N=1.398$). Tác giả thiết lập khung phân tích Mindspongecon gồm 4 khối xử lý thông tin, mô tả chi tiết phương pháp CVM dạng thẻ thanh toán và xây dựng mô hình hồi quy khoảng với bảng định nghĩa, mã hóa, kỳ vọng dấu và thống kê mô tả sơ bộ của 12 biến độc lập.

Tên biến Định nghĩa và đo lường Kỳ vọng dấu Giá trị trung bình Sai tiêu chuẩn
Giới tính Giới tính người trả lời (1 = Nam; 0 = Nữ) +/- 0,448 0,497
Tuổi Nhóm tuổi (1: <18; 2: 18-30; 3: 30-45; 4: >45) +/- 2,386 0,773
Học vấn Trình độ học vấn cao nhất (1 đến 6) + 3,371 1,114
Thu nhập Logarit tự nhiên điểm giữa khoảng thu nhập (triệu đồng/tháng) + 16,443 1,057
Ảnh hưởng Mức độ ảnh hưởng đến đời sống (thang đo 1 - 4) + 3,728 0,792
Bệnh/ốm Gia đình có người ốm do ô nhiễm nhựa (1 = Có; 0 = Không) + 0,162 0,368
Quan tâm Mức độ quan tâm đến vấn đề rác nhựa (thang đo 1 - 5) + 0,789 0,408
Chất lượng Đánh giá công tác thu gom trong 3 năm (1: Tồi tệ hơn; 2: Không đổi; 3: Tốt hơn) + 2,254 0,614
Di chuyển Ý định chuyển nơi ở không vì lý do môi trường (1 = Có; 0 = Không) + 0,254 0,435
Ô nhiễm Đánh giá ô nhiễm so với trước (1: Không biết; 2: Tệ hơn; 3: Tương tự; 4: Tốt hơn) + 2,071 0,703
Phân loại Phân loại rác nhựa tại hộ gia đình (1: Không biết; 2: Không; 3: Có) + 0,438 0,496
Truyền thông Tiếp nhận thông tin tuyên truyền từ cơ quan quản lý (1: Không biết; 2: Không; 3: Có) + 0,543 0,498

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Phân tích thực trạng ô nhiễm rác thải nhựa thế giới, Việt Nam và các tỉnh miền Bắc. Chương này phản ánh đặc điểm nhân khẩu học của mẫu điều tra ($N = 1.398$): tỷ lệ nam giới chiếm 52,78% (626 người), nhóm tuổi dưới 18 chiếm 7,73% (102 người); về học vấn, trình độ THCS trở xuống chiếm 5,65% (79 người), THPT chiếm 20,46% (286 người), cao đẳng/kỹ thuật chiếm 15,09% (211 người) và đại học chiếm 51,...%. Tác giả trình bày nhận thức của người dân về rác thải nhựa, tỷ lệ phân loại rác tại nhà, mức độ đồng ý đóng góp và lý do từ chối tham gia quỹ. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy khoảng làm rõ các yếu tố có ý nghĩa thống kê tác động đến WTP, tổng hợp mức độ chắc chắn chi trả (với ngưỡng độ chắc chắn > 7), so sánh giá trị WTP theo các tiểu vùng địa lý và thảo luận kết quả kiểm định 12 giả thuyết nghiên cứu.

Chương 5: Đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo 3 nhóm đối tượng thực thi:

  1. Đối với người dân: Nâng cao ý thức phân loại rác tại nguồn, thay đổi thói quen tiêu dùng (hạn chế sản phẩm nhựa dùng một lần, chuyển sang túi vải/túi giấy), tham gia giám sát các hoạt động môi trường tại cơ sở.
  2. Đối với chính quyền địa phương: Đẩy mạnh tuyên truyền đa kênh, minh bạch hóa việc quản lý và giải ngân quỹ xử lý rác thải, nâng cấp hạ tầng thu gom - vận chuyển, hoàn thiện cơ chế thu phí theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020.
  3. Đối với doanh nghiệp: Chuyển đổi công nghệ bao bì thân thiện môi trường, tham gia trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), hợp tác trong các liên minh tái chế như PRO Vietnam.

Chương này khép lại bằng việc đúc kết các đóng góp khoa học, đóng góp thực tiễn và chỉ ra các hạn chế của đề tài.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chính:

    • Xác lập được bức tranh nhận thức môi trường của cư dân miền Bắc: Tỷ lệ nhận thức về tác hại của rác thải nhựa ở mức cao, tuy nhiên thói quen phân loại rác triệt để tại hộ gia đình vẫn còn hạn chế.
    • Mô hình hồi quy khoảng chứng minh mức sẵn lòng chi trả (WTP) của người dân chịu sự chi phối đồng thời của các nhóm biến:
      • Nhân khẩu học: Thu nhập và trình độ học vấn có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến WTP.
      • Nhận thức: Những người nhận thức rõ mức độ ảnh hưởng tiêu cực của rác nhựa đến cuộc sống, từng có người thân ốm/bệnh do ô nhiễm môi trường, có mức độ quan tâm cao đến vấn đề rác thải và đánh giá cao nỗ lực cải thiện chất lượng thu gom của chính quyền có mức sẵn lòng đóng góp tài chính cao hơn đáng kể.
      • Biện pháp tăng cường: Thói quen chủ động phân loại rác tại nhà và việc tiếp cận thông tin truyền thông từ cơ quan quản lý tác động tích cực đến mức đóng góp tự nguyện.
    • Ước tính được giá trị WTP bình quân của người dân và kiểm định độ chắc chắn của các mức chi trả theo vùng khảo sát.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

    • Xây dựng cơ chế tài chính quỹ công khai, minh bạch nhằm gia tăng niềm tin của người dân vào việc sử dụng tiền đóng góp cho mục đích môi trường.
    • Tối ưu hóa các chương trình truyền thông môi trường theo hướng cung cấp thông tin ngắn gọn, dễ hiểu, gắn liền với hướng dẫn kỹ thuật phân loại rác tại hộ gia đình.
    • Thúc đẩy mô hình hợp tác công - tư (PPP) giữa chính quyền, doanh nghiệp tái chế (như PRO Vietnam) và cộng đồng dân cư trong quản lý và tái chế bao bì nhựa.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Về mặt khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho hệ lý thuyết quản lý kinh tế môi trường tại Việt Nam; tiên phong kết hợp lý thuyết cơ chế nghĩ Mindsponge, khung Mindspongecon với phương pháp CVM thẻ thanh toán trong phân tích hành vi đóng góp tài chính công ích.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cụ thể về mức độ chi trả tự nguyện của người dân miền Bắc, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách địa phương xây dựng biểu giá dịch vụ thu gom, xử lý rác thải và thành lập các quỹ bảo vệ môi trường theo tinh thần Luật Bảo vệ Môi trường 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại các tỉnh/thành phố khu vực miền Bắc, chưa bao phủ toàn diện các vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và miền Nam.
    • Dữ liệu sơ cấp được gộp từ 3 đợt điều tra trong giai đoạn 2022 – 2023, trong đó đợt 1 diễn ra trong bối cảnh đại dịch COVID-19, có thể tạo ra những dao động nhất định về tâm lý tiêu dùng và thu nhập hộ gia đình.
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào đối tượng hộ gia đình sinh hoạt thông thường, chưa mở rộng phân tích sâu nhóm đối tượng phát thải đặc thù như các hộ kinh doanh thương mại quy mô lớn hoặc doanh nghiệp sản xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng quy mô điều tra trên phạm vi toàn quốc (Bắc - Trung - Nam) để so sánh sự khác biệt về WTP giữa các vùng văn hóa và mức độ phát triển kinh tế.
    • Ứng dụng thêm các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao (như mô hình Bayes MCMC kết hợp Mindsponge) để kiểm tra độ bền vững của các quyết định kinh tế môi trường theo thời gian.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển, Kinh tế tài nguyên và Môi trường, Quản lý công và Xã hội học môi trường.

Nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Quy trình thiết kế bảng hỏi CVM dạng thẻ thanh toán và quy trình tổ chức điều tra khảo sát nhiều giai đoạn ($N = 1.398$).
  • Cách thức ứng dụng khung ra quyết định Mindspongecon để giải thích bản chất tâm lý học - kinh tế học đằng sau các hành vi đóng góp phi thị trường.
  • Cấu trúc và kỹ thuật ước lượng mô hình hồi quy khoảng đối với biến phụ thuộc dạng khoảng giá trị trong nghiên cứu định lượng môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng tổng quy mô mẫu điều tra là bao nhiêu và được thu thập qua những đợt nào?
Nghiên cứu sử dụng tổng quy mô mẫu chính thức $N = 1.398$ hộ gia đình tại miền Bắc qua 3 đợt khảo sát: Đợt 1 ($N_1 = 730$, từ 16/01/2022 đến 16/02/2022), Đợt 2 ($N_2 = 347$, từ 03/09/2022 đến 29/10/2022) và Đợt 3 ($N_3 = 321$, từ 14/01/2023 đến 02/03/2023). Trước đó, tác giả đã tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 23 mẫu.

2. Khung ra quyết định Mindspongecon giải thích cơ chế tham gia quỹ của người dân qua các bước nào?
Mô hình giải thích hành vi người dân qua 4 khối: Đầu vào (tiếp nhận thông tin về quỹ và môi trường), Xử lý (khớp nối thông tin với hệ giá trị lõi như chi phí, lợi ích, ý thức bảo vệ môi trường), Đánh giá (lượng định mức độ thỏa mãn kỳ vọng đối với quỹ) và Đầu ra (đưa ra quyết định đồng ý đóng góp hoặc từ chối).

3. Mô hình hồi quy khoảng trong khóa luận bao gồm bao nhiêu biến độc lập và được chia thành những nhóm nào?
Mô hình thực nghiệm cuối cùng gồm 12 biến độc lập thuộc 3 nhóm: Nhóm 1 - Nhân khẩu học (Giới tính, Tuổi, Học vấn, Thu nhập); Nhóm 2 - Nhận thức của người dân (Ảnh hưởng, Bệnh/ốm, Quan tâm, Chất lượng, Di chuyển, Ô nhiễm); Nhóm 3 - Biện pháp tăng cường (Phân loại, Truyền thông).

4. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đưa ra điểm mới nào về cơ chế thu phí rác thải được trích dẫn trong đề tài?
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 quy định chuyển đổi cơ chế tính phí thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt dựa trên khối lượng hoặc thể tích phát thải thực tế, thay thế cho phương thức tính phí bình quân cào bằng theo đầu người hoặc theo hộ gia đình như trước đây.

5. Thực trạng xử lý và tái chế rác thải nhựa tại Việt Nam được tác giả trích dẫn với những tỷ lệ nào?
Văn bản nêu rõ quy trình tái chế rác thải nhựa tại Việt Nam còn lạc hậu và yếu kém; 90% lượng rác thải nhựa phát sinh được xử lý bằng biện pháp chôn lấp hoặc đốt thủ công, chỉ có khoảng 10% tổng lượng rác thải nhựa được đưa vào quy trình tái chế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Hồng Uyên là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về mức độ sẵn lòng chi trả của người dân miền Bắc cho quỹ xử lý rác thải nhựa. Bằng việc kết hợp sáng tạo giữa lý thuyết cơ chế nghĩ Mindsponge, khung Mindspongecon và phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM trên tập mẫu khảo sát thực tế $N = 1.398$, đề tài đã làm rõ cơ chế tâm lý và các yếu tố kinh tế - xã hội chi phối hành vi đóng góp tài chính môi trường. Các kết quả thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học vững chắc và hàm ý chính sách thiết thực nhằm nâng cao văn hóa môi trường, thúc đẩy phân loại rác tại nguồn và hoàn thiện cơ chế tài chính công - tư trong quản lý chất thải rắn tại Việt Nam.